Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH 3D Thinking" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Khánh Huyền (Khoa Tài chính Đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đào Văn Hùng vào tháng 6/2021.

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh kinh tế Việt Nam năm 2020 chịu tác động sâu rộng từ đại dịch Covid-19. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong công trình, năm 2020 cả nước có 134.941 doanh nghiệp thành lập mới (giảm 2,3% so với năm 2019) với số vốn đăng ký bình quân 16,6 tỷ đồng/doanh nghiệp (+32,3%). Tổng vốn đăng ký bổ sung vào nền kinh tế đạt 5.570 tỷ đồng (+39,3%), bao gồm 2.626 tỷ đồng từ doanh nghiệp mới và 3.944 tỷ đồng từ 39.476 doanh nghiệp đăng ký tăng vốn. Song song đó, có 101.719 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường (+13,9% so với 2019), bao gồm 46.592 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, 37.663 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động chờ giải thể và 17.464 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) bộc lộ hạn chế về năng lực quản lý tài chính, phân bổ dòng tiền và sử dụng vốn kém hiệu quả dẫn đến nguy cơ mất cân đối thanh khoản.

Tại Công ty TNHH 3D Thinking – doanh nghiệp hoạt động trong ngành thiết kế chuyên dụng và cung cấp thiết bị công nghệ 3D – yêu cầu tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn và kiểm soát rủi ro tài chính trở thành đòi hỏi cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH 3D Thinking, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh cho doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Tìm hiểu và đánh giá chung tình hình hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm (2018–2020).
    2. Nghiên cứu những thuận lợi và khó khăn của công ty trong quá trình kinh doanh.
    3. Phân tích biến động doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2018–2020.
    4. Tính toán và phân tích hệ thống các tỷ số tài chính phản ánh cấu trúc vốn, khả năng thanh toán, hiệu suất hoạt động và khả năng sinh lời.
    5. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH 3D Thinking.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH 3D Thinking (Địa chỉ: Số 10, Liền Kề 5, Khu đô thị Đại Thanh, Thanh Trì, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận về tài chính doanh nghiệp và áp dụng các phương pháp phân tích định lượng dựa trên báo cáo tài chính nội bộ.

Khung lý thuyết và khái niệm:

  • Khái niệm vốn kinh doanh: Là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản hữu hình và vô hình được đầu tư vào kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Tiền trở thành vốn khi thỏa mãn 3 điều kiện: đại diện cho một lượng hàng hóa có thực, tích tụ quy mô đủ lớn để kinh doanh và được vận động vì mục đích sinh lời (dựa trên quan điểm của Karl Marx: "Tư bản là giá trị mang lại giá trị thặng dư").
  • Đặc trưng vốn kinh doanh: Gắn liền với giá trị tài sản thực; yêu cầu tích tụ đủ lớn; vận động tuần hoàn liên tục từ tiền sang hiện vật rồi trở về tiền; có giá trị theo thời gian; gắn liền với chủ sở hữu nhất định.
  • Phân loại vốn: Phân theo luân chuyển gồm Vốn cố định (tham gia nhiều chu kỳ, luân chuyển dần qua khấu hao) và Vốn lưu động (chuyển dịch toàn bộ giá trị trong một chu kỳ); Phân theo hình thái gồm Vốn bằng tiền và Vốn hiện vật.
  • Hiệu quả sử dụng vốn: Phản ánh mối quan hệ tương đối giữa kết quả đầu ra thu được với chi phí nguồn lực đầu vào bỏ ra; phân biệt rõ với "kết quả kinh doanh" (chỉ tiêu tuyệt đối).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Khả năng sinh lời: $ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$, $ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$, $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$, $BEP = \frac{\text{EBIT}}{\text{Tổng tài sản}}$.
    • Mô hình phân tích DuPont: $ROE = ROS \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Đòn cân nợ}$.
    • Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ}}$), Hệ số thanh toán hiện hành ($\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Hệ số thanh toán nhanh ($\frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Hệ số thanh toán tức thời ($\frac{\text{Tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$), Hệ số thanh toán lãi vay ($\frac{\text{EBIT}}{\text{Chi phí lãi vay}}$).
    • Hiệu suất hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, Kỳ thu tiền bình quân, Hiệu suất sử dụng tài sản cố định và toàn bộ tài sản.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố chủ quan (con người, cơ cấu vốn, chi phí vốn, đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh) và Nhân tố khách quan (sự ổn định kinh tế vĩ mô, chính sách pháp lý, thị trường tài chính, tiến bộ công nghệ, rủi ro bất thường).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực tế tại trụ sở doanh nghiệp, phỏng vấn cán bộ nhân viên các phòng ban; trích xuất số liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh do Phòng Kế toán cung cấp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Phương pháp phân tích - tổng hợp; Phương pháp so sánh theo chiều ngang (đánh giá biến động qua các năm) và chiều dọc (xác định cơ cấu tỷ trọng); Phương pháp phân tích tỷ số tài chính; Phương pháp phân tích nhân tố DuPont; sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán và xử lý số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về vốn kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ bản chất, 6 đặc trưng và vai trò quyết định của vốn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nội dung chương phân định ranh giới giữa phạm trù "kết quả" (giá trị tuyệt đối) và "hiệu quả" (chỉ số tương đối), đồng thời phân tích sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả vốn dưới các góc độ: vai trò của vốn, mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, thực trạng quản trị tài chính và đóng góp kinh tế - xã hội. Chương này cũng thiết lập bộ công cụ gồm các công thức tính toán chỉ tiêu tài chính và phân loại chi tiết các nhóm nhân tố chủ quan, khách quan chi phối đến hiệu quả sử dụng vốn.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH 3D Thinking

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng tài chính của Công ty TNHH 3D Thinking trong giai đoạn 2018–2020.

Công ty TNHH 3D Thinking tiền thân là nhóm kỹ sư SIDEA thành lập tháng 8/2010, chính thức thành lập doanh nghiệp ngày 03/01/2012 theo Giấy phép kinh doanh số 0108118825, do ông Dương Văn Thái làm Giám đốc, vốn điều lệ đăng ký 3.000 triệu VNĐ, quy mô nhân sự 30 người. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên, chuyên về thiết kế 3D chuyên dụng, quét 3D Laser, thiết kế ngược, phân phối máy in/quét 3D và cung cấp máy móc chuyên dụng cho các ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất. Quy trình sản xuất kinh doanh gồm 6 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu, (2) Tư vấn thiết kế & đánh giá, (3) Ký kết hợp đồng & tạm ứng 50%, (4) Thực hiện sản phẩm, (5) Bàn giao phản hồi & chỉnh sửa, (6) Bàn giao cuối cùng & thanh toán.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (2018–2020):

Chỉ tiêu (ĐVT: triệu đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Lợi nhuận gộp về bán hàng 747 767 840 +2,77% +9,47%
Chi phí tài chính (lãi vay) 97 124 315 (314) +27,94% +152,56%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 578 657 593 +13,65% -9,78%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 72 -12 -63 -117,80% +396,62% (lỗ tăng)
Thu nhập khác 7 129 162 +1.626,70% +25,66%
Lợi nhuận trước thuế 80 115 97 +45,20% -15,63%
Lợi nhuận sau thuế 57 86 (87) 73 +51,25% -15,63%

Đặc điểm nổi bật: Hoạt động kinh doanh chính bị lỗ thuần trong năm 2019 (-12 triệu đồng) và năm 2020 (-63 triệu đồng). Lợi nhuận trước thuế và sau thuế duy trì được giá trị dương chủ yếu nhờ đóng góp của khoản "Thu nhập khác" (128–161 triệu đồng). Chi phí tài chính (lãi vay) tăng đột biến 152,56% trong năm 2020.

Cơ cấu tài sản và nguồn vốn:

Khoản mục Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Biến động 2019/2018 Biến động 2020/2019
Tổng tài sản (triệu đồng) ~6.026 ~7.200 ~8.000 +4,01% +11,17%
- Tài sản ngắn hạn 98,19% 98,43% 99,13% +4,27% +11,96%
+ Tiền & tương đương tiền 24,89% 2,36% 14,69% -90,14% +592,50%
+ Phải thu ngắn hạn khách hàng 25,00% 33,83% 19,67% +40,74% -35,38%
+ Hàng tồn kho 47,99% 61,97% 64,69% +34,30% +16,05%
- Tài sản dài hạn (TSCĐ) 1,81% 1,57% 0,87% -9,80% -38,37%
Tỷ suất nợ / Tổng nguồn vốn 38,48% 39,67% 44,82% - -
Tỷ suất tự tài trợ (VCSH) 61,52% 60,33% 55,18% - -

Tài sản ngắn hạn chiếm trên 98% tổng tài sản, trong đó Hàng tồn kho tăng liên tục và chiếm tỷ trọng áp đảo (64,69% năm 2020 với giá trị gần 5,2 tỷ đồng). Tài sản cố định chiếm dưới 2% và suy giảm dần do khấu hao lũy kế, không có đầu tư mới về máy móc lớn. Nguồn vốn có xu hướng tăng vay nợ ngắn hạn, làm tỷ suất tự tài trợ giảm từ 61,52% xuống 55,18%.

Chỉ số khả năng sinh lời và phân tích DuPont:

Chỉ số Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh lợi doanh thu (ROS) (%) 1,16% 1,16% 1,0025%
Tỷ suất sinh lời tài sản (ROA) (%) 1,00% 1,23% 0,96%
Suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) (%) 1,35% 2,01% 1,67%
Hiệu suất sử dụng tài sản (vòng) 0,86 1,06 0,96
Đòn bẩy tài chính / Đòn cân nợ 1,35 1,64 1,74

Phân tích DuPont chỉ ra rằng ROE tăng trong năm 2019 (+49,27%) nhờ sự gia tăng của hiệu suất sử dụng tài sản (+22,46%) và đòn bẩy nợ (+21,48%). Đến năm 2020, ROE giảm xuống 1,67% (-17,15%) do cả ROS giảm (-13,58%) và hiệu suất tài sản giảm (-9,05%), dù đòn bẩy nợ tiếp tục tăng lên 1,74.

Chỉ số khả năng thanh toán:

Hệ số thanh toán Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Thanh toán tổng quát (lần) 2,60 2,52 2,23
Thanh toán hiện hành (lần) 2,55 2,48 2,21
Thanh toán nhanh (lần) 1,30 0,92 0,77
Thanh toán tức thời (lần) 0,65 0,06 0,33
Thanh toán lãi vay (lần) 1,82 1,93 1,31

Đánh giá chung:

  • Kết quả đạt được: Doanh nghiệp đảm bảo an toàn tài chính về tổng thể (hệ số thanh toán hiện hành và tổng quát > 2); mức độ độc lập tài chính khá (> 55% VCSH); quy mô tài sản và doanh thu có sự mở rộng.
  • Hạn chế: Hàng tồn kho ứ đọng quá lớn (gần 65% tài sản); thanh toán nhanh và tức thời suy giảm dưới mức an toàn lý thuyết trong năm 2019–2020; hoạt động kinh doanh cốt lõi bị lỗ thuần; chi phí lãi vay tăng cao làm giảm hệ số bảo đảm lãi vay (xuống 1,31 lần năm 2020).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty TNHH 3D Thinking

Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tài chính:

  1. Tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho: Kiểm soát lượng nhập hàng, áp dụng các chính sách khuyến mãi, bán hạ giá các sản phẩm máy in/quét 3D tồn đọng lâu ngày để thu hồi dòng tiền, giảm áp lực vốn ứ đọng.
  2. Cải thiện công tác thu hồi công nợ: Rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán cho khách hàng trả nợ sớm và đúng hạn; sàng lọc đánh giá uy tín tín dụng khách hàng trước khi ký hợp đồng.
  3. Cơ cấu lại nguồn vốn và kiểm soát chi phí lãi vay: Cân đối tỷ trọng vay nợ ngắn hạn, đàm phán lãi suất vay hợp lý nhằm giảm chi phí tài chính phát sinh; nâng cao tỷ lệ dự trữ tiền mặt khả dụng để cải thiện hệ số thanh toán tức thời.
  4. Lập kế hoạch đầu tư đổi mới tài sản cố định: Trích lập quỹ khấu hao hợp lý và lên phương án thay thế, nâng cấp trang thiết bị công nghệ quét 3D, thiết kế 3D sau hơn 6 năm sử dụng nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Công ty TNHH 3D Thinking giai đoạn 2018–2020 qua hệ thống bảng biểu so sánh chi tiết.
  • Xác định nguyên nhân cốt lõi khiến ROE năm 2020 sụt giảm xuống 1,67% (từ mức 2,01% năm 2019) qua mô hình DuPont: do biên lợi nhuận ròng giảm (ROS đạt 1,0025%) và hiệu suất quay vòng tài sản giảm (0,96 vòng).
  • Chỉ ra rủi ro thanh khoản tiềm ẩn: Mặc dù hệ số thanh toán tổng quát đạt 2,23 lần và thanh toán hiện hành đạt 2,21 lần trong năm 2020, nhưng hệ số thanh toán nhanh giảm còn 0,77 lần và thanh toán tức thời chỉ đạt 0,33 lần do 64,69% tài sản bị chiếm dụng bởi hàng tồn kho.
  • Phân tích sự suy giảm hiệu quả hoạt động cốt lõi: Hoạt động SXKD chính lỗ thuần 63 triệu đồng trong năm 2020, chi phí lãi vay tăng lên 314 triệu đồng (+152,56%).

Giải pháp đề xuất:

  • Đưa ra 4 định hướng giải pháp cụ thể gắn liền với đặc thù doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật: xử lý hàng tồn kho, quản lý thu hồi nợ phải thu, tái cấu trúc chi phí lãi vay và kế hoạch tái đầu tư TSCĐ.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về quản trị vốn kinh doanh tại một doanh nghiệp công nghệ 3D quy mô nhỏ trong giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh Covid-19 tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi 3 năm (2018–2020) và thu thập tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH 3D Thinking), chưa mở rộng so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các chỉ số trung bình ngành thiết kế kỹ thuật - công nghệ tại Việt Nam. Phân tích định tính về các nhân tố vĩ mô chưa được lượng hóa bằng mô hình kinh tế lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sang các năm tiếp theo (sau 2020) để theo dõi quá trình phục hồi sau dịch; xây dựng mô hình quản trị vốn lưu động tối ưu cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cao và tự động hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học, học viện; các nhà quản lý, kế toán trưởng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong lĩnh vực kỹ thuật, phân phối thiết bị công nghệ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phương pháp xây dựng hệ thống bảng phân tích tài chính theo chiều ngang, chiều dọc kết hợp phân tích nhân tố DuPont trên số liệu kế toán thực tế.
    • Cách thức bóc tách các chỉ số thanh toán (tổng quát, hiện hành, nhanh, tức thời) để nhận diện rủi ro "thanh khoản ảo" khi hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản của Công ty TNHH 3D Thinking trong giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (98,19% năm 2018; 98,43% năm 2019 và 99,13% năm 2020). Trong đó, Hàng tồn kho liên tục tăng cao, chiếm tới 64,69% tổng tài sản vào năm 2020 (giá trị gần 5,2 tỷ đồng). Ngược lại, Tài sản dài hạn (chủ yếu là TSCĐ) chỉ chiếm dưới 2% và giảm dần qua các năm do trích khấu hao mà không có đầu tư mới.

2. Tại sao năm 2019 và 2020 hoạt động kinh doanh chính bị lỗ nhưng lợi nhuận sau thuế của công ty vẫn dương?
Năm 2019 và 2020, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của công ty bị âm lần lượt là -12 triệu đồng và -63 triệu đồng (do chi phí quản lý và chi phí lãi vay tăng cao). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế vẫn đạt 86 triệu đồng (2019) và 73 triệu đồng (2020) nhờ khoản "Lợi nhuận khác" đạt 128 triệu đồng (2019) và 161 triệu đồng (2020).

3. Phân tích DuPont giải thích nguyên nhân biến động chỉ số ROE của công ty như thế nào?
ROE năm 2019 tăng lên 2,01% (so với 1,35% năm 2018) do hiệu suất sử dụng tài sản tăng từ 0,86 lên 1,06 vòng và đòn cân nợ tăng từ 1,35 lên 1,64. Đến năm 2020, ROE giảm xuống 1,67% do tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm (từ 1,16% xuống 1,0025%) và hiệu suất sử dụng tài sản giảm (xuống 0,96 vòng), mặc dù đòn cân nợ tiếp tục tăng lên 1,74.

4. Khả năng thanh toán nhanh và tức thời của công ty biến động ra sao trong 3 năm?
Hệ số thanh toán nhanh giảm liên tục từ 1,30 lần (2018) xuống 0,92 lần (2019) và 0,77 lần (2020) do phần lớn tài sản ngắn hạn nằm ở hàng tồn kho khó giải phóng. Hệ số thanh toán tức thời giảm mạnh từ 0,65 lần (2018) xuống mức rất thấp 0,06 lần (2019), sau đó phục hồi nhẹ lên 0,33 lần (2020).

5. Chi phí tài chính của công ty trong năm 2020 thay đổi như thế nào và tác động gì đến hệ số thanh toán lãi vay?
Năm 2020, chi phí tài chính (chủ yếu là lãi vay) tăng vọt lên 315 triệu đồng, tăng 152,56% so với năm 2019 (124 triệu đồng) do công ty tăng cường vay nợ ngắn hạn. Sự gia tăng chi phí lãi vay kết hợp với kết quả kinh doanh suy giảm làm hệ số thanh toán lãi vay giảm từ 1,93 lần (2019) xuống còn 1,31 lần (2020).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn và phân tích thực trạng tài chính của Công ty TNHH 3D Thinking trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ các điểm mạnh về quy mô tài sản, mức độ tự tài trợ cũng như nhận diện rủi ro ứ đọng hàng tồn kho, sụt giảm thanh khoản nhanh và gánh nặng chi phí lãi vay trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Các giải pháp đề xuất tập trung vào quản trị hàng tồn kho, thu hồi công nợ và cơ cấu lại nguồn vốn mang tính thực tiễn, đóng góp định hướng quản lý tài chính cụ thể cho doanh nghiệp.