Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, số lượng doanh nghiệp cùng quy mô nhà máy, xí nghiệp và khu công nghiệp mở rộng liên tục. Quy định về kỷ luật lao động và thời gian làm việc nghiêm ngặt khiến nhiều doanh nghiệp chuyển sang hình thức thuê đơn vị cung cấp suất ăn công nghiệp chuyên nghiệp nhằm tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và tăng hiệu suất làm việc cho người lao động. Ngành dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp trở thành lĩnh vực giàu tiềm năng nhưng cũng chịu sự cạnh tranh gay gắt. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực này, quy mô tài sản dài hạn (nhà xưởng, trang thiết bị chế biến) thường có xu hướng ổn định qua các năm; do đó, cơ cấu và hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến tính thanh khoản, chi phí vận hành và hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp.
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO (tiền thân là Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ giải trí Mùa Thu thành lập năm 1998, chuyển đổi mô hình thành công ty cổ phần năm 2014 và đổi tên như hiện nay từ năm 2022) là doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm trong ngành cung ứng suất ăn công nghiệp tại Việt Nam. Cơ sở sản xuất chế biến chính của công ty đặt tại Khu công nghiệp Đại An (Hải Dương) với năng lực cung cấp trung bình khoảng 15.000 suất ăn (pax)/ngày, kết hợp vận hành chuỗi nhà hàng, khách sạn và dịch vụ lưu trú.
Giai đoạn 2020 – 2022 ghi nhận những biến động lớn từ đại dịch Covid-19 và tình hình lạm phát giá nguyên vật liệu đầu vào. Mặc dù công ty đã nỗ lực điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh để duy trì mức lợi nhuận sau thuế dương, công tác quản trị tài sản ngắn hạn tại ATESCO vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn còn ở mức thấp, lợi nhuận sau thuế năm 2022 suy giảm đáng kể so với năm 2021 (không hoàn thành kế hoạch đề ra), nguồn vốn bị khách hàng chiếm dụng lớn trong khi lượng dự trữ tiền mặt cuối kỳ giảm sút nghiêm trọng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra hệ thống giải pháp tài chính phù hợp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO.
- Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản ngắn hạn và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm:
- Khái niệm và đặc điểm tài sản ngắn hạn: Khóa luận tiếp cận khái niệm tài sản ngắn hạn (TSNH) theo giáo trình Quản trị tài chính doanh nghiệp của Trường Đại học Thăng Long (PGS.TS. Lưu Thị Hương và TS. Ngô Thị Quyên đồng chủ biên, 2019). Theo đó, TSNH là toàn bộ tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, có thời hạn sử dụng, luân chuyển và thu hồi vốn trong vòng 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh. Khóa luận phân tích các đặc điểm của TSNH gồm: tính thanh khoản cao, thời gian luân chuyển nhanh, vận động liên tục qua các khâu sản xuất - lưu thông và giá trị dịch chuyển toàn bộ một lần vào giá thành sản phẩm.
- Phân loại tài sản ngắn hạn: Được xem xét theo hai giác độ: theo hình thái biểu hiện (tiền và các khoản tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản ngắn hạn khác) và theo lĩnh vực chu chuyển (khâu dự trữ, khâu sản xuất, khâu lưu thông).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng TSNH:
- Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn, Hệ số khả năng thanh toán nhanh, Hệ số khả năng thanh toán tức thời.
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho và thời gian quay vòng hàng tồn kho; Vòng quay khoản phải thu và thời gian thu nợ trung bình; Vòng quay khoản phải trả và thời gian trả nợ trung bình; Thời gian luân chuyển tiền.
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh tốc độ luân chuyển và sinh lời: Vòng quay tài sản ngắn hạn, Thời gian quay vòng tài sản ngắn hạn, Tỷ suất sinh lời trên tài sản ngắn hạn (ROCA = Lợi nhuận sau thuế / Tài sản ngắn hạn).
- Mô hình quản lý tiền mặt: Mô hình Miller-Orr được lựa chọn để thiết lập giới hạn tồn trữ tiền tối ưu.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kế toán và tài liệu quản trị nội bộ của công ty giai đoạn 2020 – 2022.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối (xác định quy mô chênh lệch về giá trị) và so sánh tương đối (tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ biến động %) qua các năm để làm rõ xu hướng vận động của từng chỉ tiêu.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Phân tích mối quan hệ giữa các cấu phần tài sản ngắn hạn với doanh thu và chi phí, tổng hợp các nhân tố tác động để đánh giá nguyên nhân của các hạn chế tài chính.
Nguồn dữ liệu:
Báo cáo tài chính hợp nhất, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO các năm 2020, 2021 và 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tài sản ngắn hạn và quản trị vốn lưu động trong doanh nghiệp:
- Làm rõ bản chất của hiệu quả sử dụng TSNH: là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác, sử dụng vốn ngắn hạn vào chu kỳ sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu sinh lợi tối đa với chi phí thấp nhất.
- Phân tích sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả sử dụng TSNH xuất phát từ: mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, yêu cầu đảm bảo chuỗi cung ứng liên tục, vai trò rút ngắn thời gian luân chuyển tiền, hạ giá thành và giảm nguy cơ mất khả năng thanh toán.
- Thiết lập đầy đủ các công thức định lượng đo lường khả năng thanh toán, hiệu suất vận hành vốn lưu động (chu kỳ tiền mặt, vòng quay các khoản phải thu, nợ phải trả, hàng tồn kho) và tỷ suất sinh lời ROCA.
- Phân loại các nhân tố ảnh hưởng:
- Nhóm nhân tố chủ quan: Lĩnh vực kinh doanh (đặc thù hàng suất ăn tiêu thụ trong ngày khiến chu kỳ sản xuất rất ngắn); quy mô và cơ cấu tổ chức; cơ sở vật chất trang thiết bị; trình độ quản trị và nhân sự; chính sách quản lý tài sản ngắn hạn của ban điều hành.
- Nhóm nhân tố khách quan: Chu kỳ kinh tế và lạm phát; áp lực từ đối thủ cạnh tranh; sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng; môi trường chính trị và hệ thống pháp luật điều chỉnh doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình hoạt động kinh doanh, cơ cấu vốn và thực trạng quản lý tài sản ngắn hạn tại đơn vị:
- Thông tin doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức: ATESCO hoạt động theo mô hình công ty cổ phần (Luật Doanh nghiệp 2020), quản lý 1 cơ sở sản xuất chính tại Khu công nghiệp Đại An (Hải Dương) và một số nhà hàng, trung tâm tiệc cưới, khách sạn (Oishi, Vạn Tuế, Cung Văn Quán, The Time). Bộ máy chia thành khối văn phòng và khối kinh doanh trực tiếp.
- Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (VND) |
Năm 2021 (VND) |
Năm 2022 (VND) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu thuần |
36.856.919.956 |
38.397.925.728 |
42.249.349.300 |
+4,18% |
+10,03% |
| Giá vốn hàng bán |
33.220.635.803 |
34.442.222.186 |
37.730.126.916 |
+3,64% |
+10,50% |
| Lợi nhuận gộp |
3.636.284.153 |
3.955.703.542 |
4.519.222.384 |
+9,04% |
+6,05% |
| Doanh thu tài chính |
190.795.000 |
1.848.334.848 |
448.881.000 |
+861,20% |
-75,42% |
| Chi phí tài chính |
- |
106.361.000 |
62.558.000 |
- |
-40,41% |
| Chi phí QLDN |
3.601.531.000 |
2.068.000.000 |
1.922.841.000 |
-42,58% |
-7,13% |
| Chi phí khác (tiền phạt) |
183.484.000 |
1.442.000.000 |
1.962.000.000 |
+476,78% |
+1,86% |
| Lợi nhuận sau thuế |
135.000.000 |
2.177.000.000 |
808.710.000 |
+1.535,90% |
-63,77% |
- Phân tích cơ cấu Tài sản - Nguồn vốn:
- Tổng tài sản năm 2021 tăng 11,11% so với 2020, đạt 59.856 triệu VND; sang năm 2022 giảm 18,43% (giảm 10.044 triệu VND). Tài sản dài hạn chiếm ưu thế (>60% tổng tài sản, năm 2022 chiếm 74,04%), biến động giảm nhẹ qua các năm do mức khấu hao lũy kế máy móc thiết bị tăng đều đặn khoảng 9 triệu VND/năm.
- Nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 70% trong cả 3 năm, riêng năm 2022 chiếm 89,63% tổng nguồn vốn). Nợ phải trả giảm mạnh 70,07% trong năm 2022 do công ty hoàn tất thanh toán toàn bộ nợ vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB).
- Cơ cấu tài sản ngắn hạn:
- Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo nhất: chiếm 59,89% (2020), 63,85% (2021) và vẫn duy trì trên 50% trong năm 2022. Năm 2021, công ty nới lỏng chính sách tín dụng (phải thu khách hàng Sumidenso tăng gần 950 triệu VND, phát sinh khoản cho vay cá nhân hơn 5 tỷ VND). Năm 2022, TSNH sụt giảm mạnh 46,05% chủ yếu do công ty đã thu hồi được các khoản cho vay cá nhân này.
- Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng cực nhỏ trong tổng TSNH: 0,29% (năm 2020), 0,05% (năm 2021) và 0,21% (năm 2022). Tác giả nhận định tỷ lệ này hoàn toàn phù hợp với đặc thù dịch vụ suất ăn công nghiệp (thực phẩm nông sản được nhập mới và đưa vào chế biến tiêu thụ hàng ngày, không duy trì lượng trữ lớn).
- Tiền và các khoản tương đương tiền: Biến động thất thường. Năm 2021 đạt 3.210.644.255 VND (tăng 17,77% so với 2.749.593.958 VND năm 2020). Tuy nhiên, đến ngày 31/12/2022, tiền mặt giảm sốc 95,46%, chỉ còn 145.878.117 VND do doanh nghiệp dồn tiền trả nợ ngân hàng và phục vụ kinh doanh mà không có chính sách ngân quỹ an toàn.
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Cơ cấu TSNH mất cân bằng, bị chiếm dụng vốn nặng nề ở các khoản phải thu; dự trữ tiền mặt cuối năm 2022 ở mức báo động; hiệu quả kinh doanh chưa ổn định khi lợi nhuận năm 2021 tăng đột biến chủ yếu nhờ doanh thu tài chính (từ hợp đồng hợp tác kinh doanh với CTCP Phát triển Hệ thống Việt), sang năm 2022 khi chuyển nhượng hợp đồng này thì lợi nhuận tụt dốc; chi phí phạt hành chính lớn do vi phạm công bố thông tin và vi phạm quy định cho vay trong quản trị công ty.
- Nguyên nhân: Quản lý tiền mặt hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm cảm tính, chưa áp dụng mô hình định lượng; chính sách tín dụng khách hàng lỏng lẻo; giám sát tài chính nội bộ chưa nghiêm dẫn đến các khoản cho vay cá nhân sai quy định.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO
Dựa trên các định hướng kinh doanh sau đại dịch và mục tiêu giữ vững vị thế nhà cung cấp suất ăn hàng đầu, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Xác định mức dự trữ tiền tối ưu theo mô hình Miller-Orr:
Áp dụng mô hình định lượng Miller-Orr nhằm kiểm soát số dư tiền mặt của doanh nghiệp giữa hai biên độ an toàn: điểm giới hạn dưới ($L$), điểm tiền mặt mục tiêu ($Z$) và điểm giới hạn trên ($H$). Giải pháp này giúp ATESCO khắc phục triệt để tình trạng để tiền mặt suy kiệt về mức 145,88 triệu VND (như cuối năm 2022) gây rủi ro thanh khoản, đồng thời ngăn ngừa việc giữ thừa tiền nhàn rỗi làm giảm tỷ suất sinh lời.
- Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng các khoản phải thu:
Xây dựng quy chế cấp tín dụng thương mại chặt chẽ đối với các đối tác KCN; phân loại khách hàng theo xếp hạng tín dụng; thiết lập chính sách chiết khấu thanh toán sớm; quy định rõ thời hạn và chế tài thu hồi nợ để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân; chấm dứt hoạt động cho vay cá nhân tùy tiện gây thất thoát và chiếm dụng vốn.
- Một số giải pháp quản trị bổ trợ khác:
Hoàn thiện quy trình đàm phán hợp đồng cung ứng thực phẩm đầu vào nhằm bình ổn giá vốn hàng bán trong điều kiện lạm phát; siết chặt quy chế quản trị tài chính doanh nghiệp niêm yết để tuân thủ quy định pháp luật về công bố thông tin, triệt tiêu các khoản chi phí phạt vi phạm hành chính phát sinh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính về số liệu thực nghiệm:
- Phản ánh trung thực tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần của ATESCO: năm 2021 đạt 38,40 tỷ VND (đạt 96% kế hoạch), năm 2022 đạt 42,25 tỷ VND (tăng 10,03% so với 2021 và vượt 5,62% kế hoạch năm).
- Làm rõ cấu trúc phân bổ nguồn vốn: nợ phải trả ngắn hạn giảm mạnh 70,07% trong năm 2022, đưa tỷ trọng vốn chủ sở hữu lên mức 89,63% sau khi tất toán toàn bộ dư nợ vay ngân hàng tại MSB.
- Chỉ ra sự biến động bất thường của dòng tiền và công nợ: các khoản phải thu chiếm trên 50% đến 63,85% TSNH; tỷ lệ tiền mặt giảm sút 95,46% trong năm 2022 (chỉ còn 145,88 triệu VND); hàng tồn kho luôn duy trì ở mức dưới 1% tổng TSNH.
- Bóc tách bản chất lợi nhuận sau thuế: mức tăng trưởng lợi nhuận đột biến năm 2021 (đạt 2,18 tỷ VND, vượt 446,37% kế hoạch 500 triệu VND) bắt nguồn từ doanh thu hoạt động tài chính tăng 861,20% chứ không hoàn toàn đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi; dẫn đến việc sụt giảm 63,77% lợi nhuận năm 2022 khi khoản thu tài chính này chấm dứt.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Cung cấp phương án ứng dụng mô hình Miller-Orr cụ thể vào thực tiễn quản lý ngân quỹ của ATESCO nhằm giải quyết bài toán cân bằng giữa chi phí cơ hội và tính thanh khoản.
- Đưa ra khuyến nghị tái cơ cấu chính sách tín dụng khách hàng, thắt chặt giám sát nội bộ để chấm dứt vi phạm quản trị cho vay và hạn chế chi phí phạt phát sinh.
Đóng góp của tác giả:
Khóa luận đã phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa đặc thù công nghệ sản xuất (ngành suất ăn công nghiệp không tích trữ hàng tồn kho) với mô hình quản trị tài sản ngắn hạn thực tế của doanh nghiệp; nhận diện chính xác các rủi ro pháp lý và quản trị nội bộ tác động trực tiếp đến dòng tiền doanh nghiệp trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch Covid-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi dữ liệu phân tích chỉ giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2020 – 2022), giai đoạn chịu nhiều xáo trộn dị biệt bởi dịch bệnh và giãn cách xã hội, nên một số chỉ tiêu tài chính mang tính chu kỳ ngắn hạn.
- Khóa luận mới khảo sát trên trường hợp đơn lẻ của CTCP Tập đoàn Dược phẩm ATESCO (doanh nghiệp mang tên dược phẩm nhưng thực tế kinh doanh suất ăn và nhà hàng), chưa thực hiện so sánh đối chiếu (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành hoặc số liệu bình quân toàn ngành dịch vụ ăn uống.
- Nguồn số liệu dựa chủ yếu trên báo cáo tài chính năm đã kiểm toán, chưa tiếp cận được dữ liệu dòng tiền thu - chi theo ngày/tháng để tính toán chính xác phương sai phục vụ việc áp dụng mô hình Miller-Orr vào bảng tính thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi dữ liệu tài chính sang các năm 2023 – 2024 để đánh giá tính bền vững của các giải pháp tài chính sau khi đã tất toán nợ vay ngân hàng.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh thực nghiệm với các công ty cùng ngành cung ứng suất ăn công nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Thiết lập mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích định lượng chi tiết hơn về các yếu tố quyết định chu kỳ luân chuyển tiền mặt của ngành dịch vụ ăn uống quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên các ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh đang tìm kiếm tài liệu tham khảo thực tế về phân tích báo cáo tài chính, quản trị tài sản ngắn hạn và vốn lưu động doanh nghiệp.
- Cán bộ quản lý tài chính, kế toán trưởng tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung ứng suất ăn công nghiệp, dịch vụ nhà hàng - khách sạn hoặc các đơn vị có tỷ trọng hàng tồn kho thấp và chu kỳ chế biến trong ngày.
Phần nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình phân tích số liệu tài chính có hệ thống thông qua các bảng biểu so sánh tương đối - tuyệt đối tại Chương 2.
- Phương pháp lý giải sự tác động của đặc thù ngành hàng (thực phẩm tươi sống dùng ngay) đến việc phân bổ cơ cấu tài sản ngắn hạn (hàng tồn kho luôn dưới 1%).
- Khung đề xuất ứng dụng mô hình Miller-Orr và phương án kiểm soát công nợ phải thu trong quản trị tài sản ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao công ty có tên là "Tập đoàn Dược phẩm ATESCO" nhưng khóa luận lại phân tích chuyên sâu về dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp?
Công ty tiền thân là doanh nghiệp dịch vụ giải trí (1998), sau đó chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Suất ăn công nghiệp ATESCO (2014) và đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO vào tháng 02/2022. Tuy nhiên, hoạt động cốt lõi và nguồn thu chủ yếu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 – 2022 vẫn là cung cấp suất ăn công nghiệp (với xưởng chế biến tại KCN Đại An - Hải Dương, công suất 15.000 suất/ngày) kết hợp chuỗi nhà hàng, dịch vụ lưu trú.
2. Tại sao tỷ trọng hàng tồn kho của ATESCO trong cả giai đoạn 2020 – 2022 đều chiếm dưới 1% tổng tài sản ngắn hạn?
Do đặc thù ngành nghề cung ứng suất ăn công nghiệp, nguyên vật liệu đầu vào là các sản phẩm nông sản, thực phẩm tươi sống có thời gian sử dụng ngắn và yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn. Doanh nghiệp nhập mới nguyên liệu và đưa vào chế biến, tiêu thụ theo ngày nên không duy trì lượng hàng tồn kho lưu kho lớn.
3. Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận sau thuế năm 2021 của ATESCO tăng đột biến hơn 1.500% so với năm 2020 là gì?
Mức tăng trưởng đột biến năm 2021 (đạt 2,18 tỷ VND LNST, tăng 1.535,90%) không đến từ mở rộng biên lợi nhuận gộp cốt lõi mà chủ yếu do doanh thu hoạt động tài chính tăng vọt 861,20% (đạt hơn 1,84 tỷ VND). Khoản thu này phát sinh từ lãi tiền gửi, lãi cho vay cá nhân tăng cao và khoản chia lãi hợp tác đầu tư từ hợp đồng với CTCP Phát triển Hệ thống Việt.
4. Vì sao khoản mục tiền và tương đương tiền của công ty sụt giảm tới 95,46% trong năm 2022?
Tại ngày 31/12/2022, tiền và tương đương tiền giảm từ 3,21 tỷ VND xuống chỉ còn 145,88 triệu VND do công ty tập trung nguồn vốn bằng tiền để tất toán toàn bộ các khoản nợ vay ngắn hạn tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) và tái đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh phục hồi sau dịch mà không thiết lập quỹ dự trữ tối thiểu.
5. Khoản mục "Chi phí khác" của công ty tăng cao trong năm 2021 và 2022 xuất phát từ nguyên nhân nào?
Chi phí khác tăng mạnh lên 1,44 tỷ VND (2021) và 1,96 tỷ VND (2022) do doanh nghiệp phải chi trả các khoản tiền phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán: công bố thông tin sai lệch về các khoản cho vay, công bố thông tin chậm trễ và vi phạm quy định pháp luật quản trị công ty liên quan đến các giao dịch cho vay cá nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hải Ngân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm ATESCO giai đoạn 2020 – 2022. Các phân tích định lượng dựa trên số liệu báo cáo tài chính đã chỉ rõ nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu thuần với sự suy giảm nghiêm trọng của quỹ tiền mặt và tỷ lệ chiếm dụng vốn cao ở các khoản phải thu. Các giải pháp đề xuất, tiêu biểu là mô hình quản lý tiền mặt Miller-Orr và quy chế quản lý công nợ, mang tính khả thi cao, đóng góp cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác điều hành tài chính tại các doanh nghiệp kinh doanh suất ăn công nghiệp.