Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Hiệu quả sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại khu vực Tây Bắc, Việt Nam" do Nguyễn Thị Lan Anh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 62340201), bảo vệ năm 2015, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Bất.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả xác định rõ hai tầng của tính cấp thiết. Tầng thứ nhất ở cấp quốc gia: ODA là nguồn vốn bổ sung quan trọng cho ngân sách nhà nước (NSNN) trong thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, và Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã khẳng định rằng "các khoản ODA mà Việt Nam ký kết trong 20 năm qua đã được sử dụng có hiệu quả". Tuy nhiên, tỷ lệ giải ngân vẫn thấp hơn mức trung bình của thế giới và khu vực đối với một số nhà tài trợ chủ yếu (WB, ADB, JICA). Tầng thứ hai ở cấp vùng: khu vực Tây Bắc là vùng có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất cả nước (39,4% theo tiêu chí của Chính phủ, 49% theo tiêu chuẩn quốc tế căn cứ theo khối lượng calo tiêu thụ tính đến năm 2009), có 43/62 huyện nghèo của cả nước, trong khi tỷ lệ thu hút ODA của vùng thuộc loại thấp nhất toàn quốc — khu vực Tây Nguyên (4 tỉnh) thu hút ODA gấp gần 10 lần so với khu vực Tây Bắc (4 tỉnh). Tại tỉnh Sơn La, trong 20 năm ODA chỉ chiếm khoảng 3% tổng vốn đầu tư của cả tỉnh. Từ năm 2011 trở đi, hầu như các tỉnh không ký kết thêm được chương trình, dự án ODA nào mới.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án đặt ra bốn mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp và lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng ODA trên phương diện định lượng và định tính, đồng thời tìm hiểu một số nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng ODA.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng ODA tại khu vực Tây Bắc theo các tiêu chí đã lựa chọn trong phạm vi thời gian từ năm 1993 đến năm 2013.
- Phân tích, đánh giá bước đầu một số nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng ODA tại khu vực Tây Bắc và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
- Đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách nâng cao hiệu quả sử dụng ODA tại khu vực Tây Bắc.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu được đánh số rõ ràng:
- Hệ thống chỉ tiêu nào được sử dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng ODA? Cách đánh giá như thế nào?
- Hiệu quả sử dụng ODA ở khu vực Tây Bắc dựa trên hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính đã lựa chọn hiện nay như thế nào?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng ODA và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó ở khu vực Tây Bắc như thế nào?
- Với kết quả nghiên cứu này, luận án giúp được gì cho các nhà quản lý, người hưởng ODA để nâng cao hiệu quả sử dụng ODA của Việt Nam nói chung và khu vực Tây Bắc nói riêng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là hiệu quả sử dụng ODA tại ba tỉnh Sơn La, Điện Biên và Lai Châu, được tiếp cận theo nhóm chỉ tiêu định lượng (tác động của ODA đến GDP bình quân đầu người – GDPBQ) và nhóm chỉ tiêu định tính (theo tiêu chí đánh giá ODA của Bộ Ngoại giao Nhật Bản – MOFA). Phạm vi không gian gồm 3/4 tỉnh thuộc khu vực Tây Bắc. Phạm vi thời gian đối với dữ liệu thứ cấp là từ năm 1993 đến năm 2013; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong quá trình thực hiện luận án từ hai nhóm đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý và người dân thụ hưởng ODA.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các nghiên cứu ngoài nước mà tác giả điểm lại
Tác giả hệ thống các nghiên cứu quốc tế theo hai nhóm đối lập về tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế:
Nhóm khẳng định tác động thuận chiều:
- Burnside và Dollar (2000), "Aid, Policies, and Growth": viện trợ có tác động tích cực đến tăng trưởng ở các nước đang phát triển với các chính sách tài chính, tiền tệ, thương mại tốt, nhưng ít hiệu quả khi chính sách chưa tốt. Tác giả coi đây là nghiên cứu đầy đủ về phương pháp và số liệu đầu tiên khi đánh giá tác động của ODA đến GDP bình quân đầu người.
- Easterly và cộng sự (2004), "Aid, policies, and growth: comment": bổ sung số liệu đến năm 1997, tiếp tục khẳng định tác động của ODA đến GDP bình quân đầu người.
- Hansen và Tarp (2001), "Aid and growth regressions": viện trợ làm tăng tốc độ tăng trưởng trong tất cả các khả năng, không có điều kiện về chính sách "tốt".
- Burhop (2005), "Foreign assistance and economic development: a re-evaluation": phân tích chuỗi thời gian của viện trợ nước ngoài, thu nhập bình quân đầu người và đầu tư tại 45 nước đang phát triển.
- Karras (2006), "Foreign aid and long-run economic growth: empirical evidence for a panel of developing countries": sử dụng dữ liệu 1960–1997 của 71 nền kinh tế tiếp nhận viện trợ, kết luận tác động của viện trợ là tích cực, lâu dài và có ý nghĩa về mặt thống kê.
- Nghiên cứu năm 2005 về "How sustainable is the macroeconomic impact of foreign aid?": tác động của viện trợ không chỉ trong năm hiện tại mà còn từ năm trước đó; một nửa tổng tác động của viện trợ phát triển có tác động trong vòng hai năm sau khi giải ngân.
- Adams và Atsu (2014), "Aid dependence and economic growth in Ghana": viện trợ nước ngoài có tác động tích cực trong ngắn hạn nhưng tác động tiêu cực về lâu dài tại Ghana giai đoạn 1970–2011.
- Museru và cộng sự (2014), "The Impact of Aid and Public Investment Volatility on Economic Growth in Sub-Saharan Africa": khảo sát tác động tại các nước châu Phi giai đoạn 1992–2011; hiệu quả viện trợ có thể bị xói mòn bởi biến động trong đầu tư công.
Nhóm khẳng định tác động ngược chiều hoặc không rõ ràng:
- Griffin (1970), "Foreign Capital Domestic Savings and Development": hỗ trợ phát triển có tác động ngược chiều đến tăng trưởng kinh tế.
- Shabbir và Mahmood (1992), "The Effects of Foreign Private Investment on Economic Growth in Pakistan": cùng quan điểm tác động ngược chiều.
- Marwan (2013), "Export, Aid, Remittance and Growth: Evidence from Sudan": giả thuyết viện trợ phát triển nước ngoài bị từ chối trong mô hình về Sudan giai đoạn 1977–2010.
- Young và Sheehan (2014), "Foreign aid, institutional quality, and growth": dòng viện trợ ảnh hưởng tiêu cực đến các tổ chức chính trị và kinh tế; chỉ tương quan thuận với tăng trưởng khi các tổ chức chính trị và kinh tế mạnh mẽ.
Về công cụ đánh giá:
- OECD (1991), "DAC Principles for the Evaluation of Development Assistance": đặt ra 5 tiêu chí đánh giá gồm mức độ phù hợp, tính hiệu suất, tính hiệu quả, tính tác động và tính bền vững — tài liệu gốc mà hầu hết các nhà tài trợ song phương và đa phương sử dụng.
- Bộ Ngoại giao Nhật Bản – MOFA (2013), "ODA Evaluation Guidelines – 8 Editions": ấn bản thứ 8, biên soạn từ năm 2003 dựa trên lý thuyết đánh giá chuẩn quốc gia và quốc tế; được luận án áp dụng làm khung đánh giá định tính.
- Helmut Fuhrer, "A History of the development assistance committee and the development co-operation directorate in dates, names and figures": dẫn chiếu định nghĩa ODA của OECD năm 1969.
Các nghiên cứu trong nước
- Vũ Thị Kim Oanh (2002), luận án tiến sĩ tại Đại học KTQD, "Những giải pháp chủ yếu nhằm sử dụng có hiệu quả nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại Việt Nam": phân tích tổng quan ODA và thực trạng sử dụng ODA của Việt Nam giai đoạn 1975–1990 và sau 1990.
- Trần Thị Giáng Hương (2009), luận án tiến sĩ, "Thực trạng và đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả các dự án hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trong lĩnh vực y tế": cung cấp thông tin tổng thể về ODA y tế nhưng chưa đánh giá hiệu quả dựa trên hệ thống chỉ tiêu rõ ràng.
- Tôn Thanh Tâm, luận án tiến sĩ, "Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại Việt Nam": xây dựng khái niệm và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý ODA theo cả phương diện định tính lẫn định lượng; được coi là công trình nghiên cứu đầy đủ, toàn diện về hiệu quả quản lý ODA của Việt Nam.
- Hà Thị Thu (2014), luận án tiến sĩ tại Đại học KTQD, "Thu hút và sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) vào phát triển nông nghiệp, nông thôn Việt Nam: Nghiên cứu tại vùng duyên hải miền trung": tập trung vào khâu thu hút và sử dụng ODA, chưa lượng hóa độ tin cậy của các thang đo đánh giá hiệu quả.
- Nguyễn Thị Huyền (2007), luận án "Khai thác nguồn vốn ODA trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam": tập trung vào phân bổ và sử dụng ODA, chưa đi sâu đánh giá hiệu quả.
- Lê Thế Sáu (2012), luận án tiến sĩ tại Đại học KTQD, "Hiệu quả dự án đầu tư bằng vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Bắc Giang": xác định hai nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả dự án đầu tư bằng vốn NSNN nhưng chưa lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
- Các nghiên cứu liên quan khác: Nguyễn Thị Ái Liên (2011) về môi trường đầu tư và FDI; Nguyễn Kim Diện về năng lực đội ngũ quản lý hành chính tỉnh Hải Dương; Nguyễn Bắc Son (2005) về chất lượng đội ngũ công chức; Nguyễn Văn Hoàng (2008) về năng lực quản lý nhà nước; Đặng Thành Cương (2012) về thu hút FDI vào tỉnh Nghệ An.
- Báo cáo UNDP (2001), "Tổng quan viện trợ phát triển chính thức tại Việt Nam": phân tích chiều hướng ODA tại Việt Nam giai đoạn 1993–2000.
- Báo cáo Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam (2010): đánh giá tổng quan ODA từ 1993 đến 2008.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả xác định bốn khoảng trống cụ thể: (1) chưa có công trình nào xây dựng hệ thống chỉ tiêu đầy đủ và toàn diện đánh giá hiệu quả sử dụng ODA của một khu vực; (2) chưa có nghiên cứu về tác động của ODA tới tăng trưởng kinh tế tại một tỉnh hoặc khu vực cụ thể như Tây Bắc, Việt Nam; (3) các công trình đã công bố chủ yếu mới dừng ở phân tích định tính về các nhân tố ảnh hưởng, chưa lượng hóa được mức độ ảnh hưởng; (4) chưa có nghiên cứu trả lời câu hỏi ODA đổ vào các tỉnh khu vực Tây Bắc như thế nào, có hiệu quả hay không, và cần làm gì để nâng cao hiệu quả.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng định nghĩa ODA của OECD (1969): ODA là giao dịch chính thức thiết lập với mục đích thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của các nước đang phát triển, trong đó thành tố viện trợ không hoàn lại chiếm ít nhất 25%. Về phía Việt Nam, tác giả dẫn chiếu Nghị định 131/2006/NĐ-CP về quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức.
Khung đánh giá định tính được xây dựng theo 5 tiêu chí của OECD (1991) và "ODA Evaluation Guidelines – 8 Editions" của MOFA Nhật Bản (2013): tính phù hợp, tính hiệu suất, tính hiệu quả, tính tác động và tính bền vững. Về nhân tố ảnh hưởng, luận án xác định ba nhóm: (1) mức độ đồng bộ chính sách điều hành liên quan đến ODA; (2) năng lực quản lý và điều hành của đội ngũ cán bộ; (3) môi trường tự nhiên, văn hóa xã hội, cơ sở hạ tầng của địa phương — được tổng hợp từ các tiêu chí trong các luận án của Lê Thế Sáu, Đặng Thành Cương, Nguyễn Thị Ái Liên, Nguyễn Kim Diện, Nguyễn Bắc Son, Nguyễn Văn Hoàng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng hướng tiếp cận hỗn hợp, kết hợp định lượng và định tính:
Định lượng:
- Phân tích chuỗi thời gian (time series) với dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1993–2013 từng tỉnh, sử dụng phần mềm Eviews để lượng hóa tác động của ODA đến GDPBQ của từng tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lai Châu.
- Phân tích dữ liệu mảng (panel data), sử dụng phần mềm STATA để ước lượng tác động của ODA đến GDPBQ cho cả khu vực Tây Bắc, bao gồm kiểm định mô hình Fixed effect, Random effect và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp.
- Phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng ODA, sử dụng phần mềm SPSS.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích tương quan.
Định tính:
- Khảo sát bằng hệ thống phiếu điều tra tại 3 tỉnh với hai nhóm đối tượng: 171 cán bộ tham gia quản lý ODA (từ cấp tỉnh đến cấp xã, bao gồm cán bộ cơ quan chủ quản, chủ dự án, ban quản lý dự án) và 425 người dân thụ hưởng ODA (ở cấp bản, xã, thị trấn, thị xã).
- Thang đo khảo sát được xây dựng dựa trên 5 tiêu chí định tính và 3 nhóm nhân tố ảnh hưởng.
- Kiểm định độ tin cậy của dữ liệu khảo sát trước khi phân tích.
Nguồn tư liệu/dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp thu thập tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, UBND các tỉnh, Sở Kế hoạch và Đầu tư các tỉnh, Cục Thống kê các tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lai Châu và tại Ban quản lý (BQL) một số chương trình, dự án ODA tại 3 tỉnh. Dữ liệu sơ cấp thu thập qua phiếu điều tra.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các nghiên cứu liên quan đến luận án và cơ sở lý luận
Chương này thực hiện ba nhiệm vụ đồng thời: giới thiệu tổng quan về đề tài (tính cấp thiết, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi); hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ODA; và xây dựng cơ sở lý luận về ODA và hiệu quả sử dụng ODA.
Về lý luận, chương trình bày khái niệm ODA theo OECD (1969), theo Nghị định 131/2006/NĐ-CP; ba đặc điểm của ODA gồm tính ưu đãi (lãi suất thường dưới 3%/năm, thời gian sử dụng vốn từ 20 đến 50 năm, thời gian ân hạn từ 5 đến 10 năm), tính ràng buộc và gắn với mục đích sử dụng; vai trò của ODA đối với nước tài trợ và nước tiếp nhận qua năm khía cạnh (bổ sung vốn, cải thiện điều kiện kinh tế – xã hội, xây dựng cơ cấu kinh tế, đào tạo nguồn nhân lực, tăng khả năng thu hút FDI).
Chương đề xuất khái niệm "hiệu quả sử dụng ODA" theo quan điểm của tác giả: việc sử dụng ODA có tối ưu hóa được kết quả thực hiện so với yêu cầu đề ra ngay từ khi xây dựng các chương trình, dự án hay không, và ODA có thực sự đóng góp đến tăng trưởng kinh tế của quốc gia hoặc địa phương tiếp nhận hay không. Tác giả lập luận rằng hiệu quả sử dụng ODA không thể đo bằng so sánh chi phí – lợi ích thông thường mà phải đánh giá theo 5 tiêu chí định tính và thông qua tác động đến GDPBQ.
Ba nhóm nhân tố ảnh hưởng được hệ thống hóa với các tiêu chí đo lường cụ thể cho từng nhóm, bao gồm các chỉ tiêu về mức độ đồng bộ và kịp thời của văn bản chỉ đạo, chỉ tiêu về trình độ văn hóa, chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, kinh nghiệm công tác và năng lực thực thi của cán bộ, cùng các chỉ tiêu về môi trường văn hóa xã hội, môi trường tự nhiên và cơ sở hạ tầng.
Chương 2: Thực trạng sử dụng ODA của các tỉnh khu vực Tây Bắc
Chương này trình bày bức tranh tổng thể về tình hình thu hút, ký kết và giải ngân ODA của Việt Nam giai đoạn 1993–2013, sau đó đi vào thực trạng cụ thể tại khu vực Tây Bắc.
Ở cấp quốc gia, tổng ODA cam kết đến hết năm 2013 đạt trên 85 tỷ USD từ 51 nhà tài trợ (28 song phương, 23 đa phương). Tổng ODA ký kết đạt trên 65 tỷ USD, chiếm 76,4% tổng ODA cam kết, trong đó ODA vay ưu đãi chiếm khoảng 87%, ODA không hoàn lại chiếm khoảng 13%. Tổng ODA giải ngân đến hết năm 2013 đạt 42,62 tỷ USD, chiếm trên 65% tổng ODA ký kết. Số liệu theo ngành cho thấy giao thông vận tải chiếm tỷ lệ lớn nhất (gần 30%), tiếp theo là năng lượng – công nghiệp (gần 20%), nông nghiệp và phát triển nông thôn kết hợp xóa đói giảm nghèo (trên 15%), cấp thoát nước, môi trường và phát triển đô thị (trên 13%), giáo dục đào tạo và y tế (trên 4% mỗi lĩnh vực).
| Ngành, lĩnh vực |
Số ODA giải ngân (triệu USD) |
Tỷ trọng (%) |
| Nông nghiệp và PTNT kết hợp xóa đói giảm nghèo |
6.464,94 |
15,17 |
| Cấp thoát nước, môi trường và phát triển đô thị |
5.727,67 |
13,44 |
| Giáo dục và đào tạo |
1.785,64 |
4,19 |
| Giao thông vận tải |
12.026,40 |
28,22 |
Ở cấp khu vực Tây Bắc, chương mô tả đặc điểm kinh tế – xã hội của vùng: tổng diện tích 37,5 nghìn km2 (11,3% diện tích toàn quốc), dân số 2.866 nghìn người năm 2012 (4,8% dân số cả nước), mật độ dân cư 95 người/km2 (bằng 35,4% mật độ trung bình cả nước), dân tộc thiểu số chiếm trên 75%. GDP bình quân đầu người tỉnh Lai Châu năm 2012 chỉ là 12 triệu đồng/người/năm trong khi trung bình cả nước là 33 triệu đồng/người/năm. Lực lượng lao động của vùng đến năm 2012 là 1,3 triệu người. Chương cung cấp số liệu ODA ký kết vào khu vực theo từng giai đoạn 1993–1995, 2006–2010, giai đoạn sau 2011, và chỉ rõ thực trạng thu hút ODA còn yếu kém — tỷ lệ thu hút ODA của khu vực Tây Bắc là thấp nhất cả nước, thấp hơn gần 10 lần so với khu vực Tây Nguyên.
Chương 3: Đánh giá hiệu quả sử dụng ODA và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng ODA khu vực Tây Bắc
Đây là chương trọng tâm, triển khai cả hai phương diện định lượng và định tính.
Phân tích định lượng:
Tác giả xây dựng mô hình chuỗi thời gian cho từng tỉnh (Sơn La, Điện Biên, Lai Châu) với biến phụ thuộc là GDPBQ và các biến độc lập bao gồm ODA cùng các độ trễ. Quá trình gồm các bước: kiểm định tính dừng cho các biến, hồi quy ban đầu, kiểm định phương sai sai số của mô hình, kiểm định tự tương quan. Kết quả phân tích chuỗi thời gian cho thấy: ODA có tác động đến GDPBQ ngay năm đầu tiên tại tỉnh Sơn La (mức ý nghĩa 5%); tác động không thực sự rõ ràng ở độ trễ 1 năm tại tỉnh Điện Biên và tỉnh Lai Châu (mức ý nghĩa 10%). Kết quả phân tích dữ liệu mảng (Fixed effect, Random effect; sau đó kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình cuối cùng) khẳng định: ODA tác động đến tăng trưởng kinh tế cả khu vực Tây Bắc ở độ trễ 1 năm.
Phân tích định tính — đánh giá hiệu quả theo 5 tiêu chí:
Dựa trên khảo sát 171 cán bộ quản lý ODA và 425 người dân thụ hưởng ODA, kết quả kiểm định và phân tích bằng SPSS cho thấy hiệu quả sử dụng ODA khu vực Tây Bắc được đánh giá ở mức trung bình. Kết quả được tổng hợp qua các bảng đánh giá tính phù hợp (Bảng 3.22), tính hiệu quả (Bảng 3.23), tính hiệu suất (Bảng 3.24), tính tác động (Bảng 3.25) và tính bền vững (Bảng 3.26).
Phân tích nhân tố ảnh hưởng:
Kết quả phân tích EFA (Bảng 3.35) nhóm các nhân tố ảnh hưởng, phân tích tương quan (Bảng 3.36) và phân tích hồi quy theo hai phương pháp (Bảng 3.37, 3.38, 3.39) xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố đến hiệu quả sử dụng ODA. Đánh giá tổng thể chỉ rõ các kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân dẫn đến những hạn chế làm giảm hiệu quả sử dụng ODA các tỉnh khu vực Tây Bắc.
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng ODA tại các tỉnh vùng Tây Bắc
Trên cơ sở định hướng thu hút và sử dụng ODA đến năm 2020, chương trình bày nhóm giải pháp chung và nhóm giải pháp về nghiệp vụ điều hành tại các tỉnh khu vực Tây Bắc, kết hợp với các kiến nghị gửi tới Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ban chỉ đạo Tây Bắc.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
Luận án tự nêu hai đóng góp lý luận:
- Hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng ODA, xây dựng thành một hệ thống đầy đủ và toàn diện kết hợp nhóm chỉ tiêu định lượng (tác động đến GDPBQ) và nhóm chỉ tiêu định tính (5 tiêu chí OECD/MOFA).
- Hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng ODA tại khu vực vùng cao – miền núi nói chung, khu vực Tây Bắc nói riêng.
Đóng góp về thực tiễn
Về phương diện thực tiễn, luận án:
- Khẳng định bằng mô hình định lượng: ODA có tác động đến GDPBQ ngay năm đầu tiên tại tỉnh Sơn La (mức ý nghĩa 5%); tác động không rõ ràng ở độ trễ 1 năm tại Điện Biên và Lai Châu (mức ý nghĩa 10%); và ODA tác động đến tăng trưởng kinh tế cả khu vực Tây Bắc ở độ trễ 1 năm.
- Kết luận từ khảo sát 171 cán bộ và 425 người dân: hiệu quả sử dụng ODA khu vực Tây Bắc được đánh giá ở mức trung bình.
- Xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả sử dụng ODA bằng công cụ SPSS.
- Phân tích các thành công và hạn chế trong sử dụng ODA của khu vực Tây Bắc.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
Luận án đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể bao gồm:
- Phấn đấu đến năm 2020 huy động được gần 50.000 tỷ đồng ODA và nâng tỷ lệ giải ngân đạt 75% so với ODA ký kết.
- Tập trung sử dụng ODA cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn kết hợp với xóa đói giảm nghèo.
- Hoàn thiện cơ chế chính sách, trong đó tập trung vào việc ban hành các quy định cụ thể thực hiện Nghị định 38/2013/NĐ-CP và điều chỉnh cơ chế quản lý tài chính sao cho phù hợp với các nhà tài trợ và thông lệ quốc tế.
- Tăng cường liên kết giữa các tỉnh khu vực Tây Bắc trong quản lý, sử dụng ODA, với Ban chỉ đạo Tây Bắc là cơ quan đầu mối xúc tiến thu hút.
- Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ thông qua xây dựng đội ngũ chuyên nghiệp, đào tạo và đào tạo lại cán bộ quản lý ODA.
- Nâng cao chất lượng xây dựng đề cương sơ bộ, công tác thông tin các chương trình dự án ODA, công tác theo dõi và giám sát thực hiện ODA.
- Kiến nghị cụ thể gửi Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ban chỉ đạo Tây Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án tập trung vào 3/4 tỉnh của khu vực Tây Bắc (Sơn La, Điện Biên, Lai Châu) và không bao gồm tỉnh Hòa Bình, do đó tính đại diện cho toàn vùng có giới hạn nhất định. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp kết thúc năm 2013, nên các phân tích định lượng chưa phản ánh giai đoạn sau đó. Các phân tích nhân tố ảnh hưởng được tác giả tự đánh giá là "bước đầu" và cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Luận án không đề cập đến các hướng nghiên cứu tiếp theo một cách tường minh trong phần đã được cung cấp.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo với các nhóm đối tượng sau:
Nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý ODA tại các tỉnh nghèo, miền núi có thể tham khảo phần đề xuất giải pháp (Chương 4) và hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng ODA (Chương 1) để xây dựng khung theo dõi – đánh giá nội bộ.
Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành tài chính – ngân hàng, kinh tế phát triển và quản lý công có thể tham khảo: (1) phần tổng quan tài liệu quốc tế về tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế; (2) quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp mô hình chuỗi thời gian, dữ liệu mảng và khảo sát định tính; (3) cách áp dụng phần mềm Eviews, STATA và SPSS trong phân tích số liệu ODA; (4) khung 5 tiêu chí đánh giá hiệu quả ODA theo OECD và MOFA.
Các cơ quan nghiên cứu và tổ chức phi chính phủ quan tâm đến phát triển vùng Tây Bắc có thể tham khảo Chương 2 về thực trạng thu hút, ký kết và giải ngân ODA giai đoạn 1993–2013, cùng phần đặc điểm kinh tế – xã hội của khu vực.
Câu hỏi thường gặp
1. ODA có tác động như thế nào đến GDP bình quân đầu người tại các tỉnh Tây Bắc?
Kết quả phân tích định lượng xác nhận: ODA có tác động đến GDPBQ ngay năm đầu tiên tại tỉnh Sơn La ở mức ý nghĩa 5%. Tại tỉnh Điện Biên và Lai Châu, tác động không thực sự rõ ràng ở độ trễ 1 năm (mức ý nghĩa 10%). Tuy nhiên, mô hình dữ liệu mảng cho cả khu vực Tây Bắc khẳng định ODA tác động đến tăng trưởng kinh tế toàn vùng ở độ trễ 1 năm.
2. Hiệu quả sử dụng ODA tại khu vực Tây Bắc được người dân và cán bộ đánh giá ở mức nào?
Dựa trên kết quả khảo sát 171 cán bộ tham gia quản lý ODA và 425 người dân thụ hưởng ODA, sau khi được kiểm định và phân tích bằng phần mềm SPSS, hiệu quả sử dụng ODA khu vực Tây Bắc được đánh giá ở mức trung bình theo cả hai nhóm đối tượng khảo sát.
3. ODA ký kết vào khu vực Tây Bắc diễn biến như thế nào qua các giai đoạn?
Giai đoạn 1993–2005, lượng ODA ký kết vào các tỉnh Tây Bắc còn rất ít. Giai đoạn 2006–2010, ODA đổ vào nhiều nhất. Từ năm 2011 đến thời điểm nghiên cứu, hầu như các tỉnh không ký kết thêm được chương trình hay dự án ODA nào. Tỷ lệ thu hút ODA của khu vực Tây Bắc là thấp nhất cả nước — so với khu vực Tây Nguyên (4 tỉnh), khả năng thu hút ODA của Tây Nguyên gấp gần 10 lần khu vực Tây Bắc.
4. Tỷ lệ ODA chiếm bao nhiêu trong tổng vốn đầu tư tại tỉnh Sơn La?
Trong 20 năm kể từ khi ODA chính thức vào Việt Nam (1993), ODA tại tỉnh Sơn La chỉ chiếm khoảng 3% tổng vốn đầu tư của cả tỉnh. Đây là minh chứng cụ thể cho thực trạng ODA của các tỉnh khu vực Tây Bắc còn rất thấp so với các khu vực khác trong cả nước.
5. Luận án đề xuất mục tiêu huy động ODA cho khu vực Tây Bắc đến năm 2020 là bao nhiêu?
Luận án đề xuất các tỉnh khu vực Tây Bắc phấn đấu đến năm 2020 huy động được gần 50.000 tỷ đồng ODA, đồng thời nâng tỷ lệ giải ngân ODA đạt 75% so với ODA ký kết, và tập trung sử dụng ODA cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn kết hợp xóa đói giảm nghèo.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Thị Lan Anh (2015) là một trong số ít nghiên cứu áp dụng đồng thời phân tích định lượng (chuỗi thời gian và dữ liệu mảng) và đánh giá định tính (khảo sát 596 đối tượng theo 5 tiêu chí OECD/MOFA) để đánh giá hiệu quả sử dụng ODA tại một khu vực cụ thể ở Việt Nam. Kết quả xác nhận ODA có tác động đến tăng trưởng kinh tế khu vực Tây Bắc nhưng hiệu quả tổng thể chỉ ở mức trung bình, phản ánh thực trạng thu hút ODA yếu và tỷ lệ giải ngân thấp hơn mức trung bình quốc gia. Luận án lấp đầy một phần khoảng trống về nghiên cứu ODA ở cấp vùng và cấp tỉnh tại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn cho các khuyến nghị chính sách hướng đến năm 2020 tại khu vực Tây Bắc.