Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò trụ cột nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2022 đạt hơn 359,2 tỷ USD (tăng 9,5% so với năm 2021); sang năm 2023, tổng kim ngạch nhập khẩu ước đạt hơn 326 tỷ USD, giảm 9,2% (tương ứng giảm 33,2 tỷ USD) do bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu, song mức suy giảm đã dần được thu hẹp. Trong cơ cấu hàng nhập khẩu, nhóm hàng máy móc, thiết bị và máy công cụ chiếm tỷ trọng lớn, giữ vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa năng lực sản xuất công nghiệp nội địa.

Công ty TNHH OSCO International là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài từ Nhật Bản (công ty mẹ là Oosaki Kikou Co.), chuyên nhập khẩu và phân phối linh kiện điện tử, máy công cụ và thiết bị phục vụ các nhà máy chế tạo. Hoạt động nhập khẩu máy công cụ từ Nhật Bản của doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức: biến động tỷ giá hối đoái (đồng Yên Nhật giảm giá sâu), chi phí vận tải biển và logistics tăng cao sau đại dịch COVID-19, sự đứt gãy chuỗi cung ứng do xung đột địa chính trị, cùng áp lực cạnh tranh khốc liệt trên thị trường thiết bị tự động hóa. Đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng tài chính - vận hành, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu máy công cụ của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
  2. Đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy công cụ từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2021 - 2023, phân tích các chỉ tiêu tài chính và nhân tố ảnh hưởng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu máy công cụ từ Nhật Bản của công ty đến năm 2024 và những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động nhập khẩu mặt hàng máy công cụ từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International.
  • Phạm vi không gian: Tại thị trường Nhật Bản và trụ sở cùng các chi nhánh của Công ty TNHH OSCO International tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản pháp luật, tài liệu chuyên ngành và giáo trình thương mại quốc tế:

  • Khái niệm nhập khẩu được trích dẫn theo Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và giáo trình Thương mại quốc tế của Feenstra & Taylor (2010).
  • Các hình thức nhập khẩu chủ yếu được phân loại: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu gián tiếp (ủy thác), tạm nhập tái xuất, buôn bán đối lưu, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu gia công.
  • Khái niệm hiệu quả nhập khẩu được tiếp cận trên hai phương diện: góc độ doanh nghiệp (tối đa hóa kết quả với chi phí tối thiểu) và góc độ xã hội (nâng cao năng suất lao động xã hội, tăng chất lượng, hạ giá thành so với sản xuất nội địa).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu được tác giả vận dụng gồm 4 nhóm:

  1. Nhóm chỉ tiêu quy mô lợi nhuận: Lợi nhuận nhập khẩu ($P = R - C$, trong đó $R$ là doanh thu, $C$ là chi phí nhập khẩu).
  2. Nhóm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($D_R = P / R$), Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($D_C = P / C$), Tỷ suất lợi nhuận theo vốn nhập khẩu ($D_V = P / V$).
  3. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Mức sinh lời vốn cố định ($H_1 = P / V_{CD}$), Mức sinh lời vốn lưu động ($H_2 = P / V_{LD}$), Số vòng quay vốn lưu động ($H_3 = R / V_{LD}$), Số vòng quay toàn bộ vốn ($H_4 = R / V$), Thời gian một vòng quay vốn lưu động ($T_v = T_n / H_3$).
  4. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời của một lao động ($M_1 = P / L$), Doanh thu bình quân của một lao động ($M_2 = R / L$).

Khóa luận phân định các nhân tố ảnh hưởng gồm nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, chính trị, pháp lý quốc tế và Việt Nam, biến động tỷ giá, cơ sở hạ tầng giao thông - logistics, tài chính - ngân hàng) và nhóm nhân tố bên trong (quy mô vốn, năng lực lãnh đạo, chất lượng lao động, khả năng tiếp cận thị trường).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo xuất nhập khẩu giai đoạn 2021 - 2023 của Công ty TNHH OSCO International; dữ liệu bên ngoài từ giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành của Tổng cục Hải quan, các đề tài nghiên cứu liên quan.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh số đối tuyệt đối và số tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch và xu hướng hiện đại hóa công nghệ cơ khí chế tạo tại Việt Nam. Tác giả tổng quan 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trước đây về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị và dược phẩm (Nguyễn Tuấn Giang, 2021; Nguyễn Hữu Tuấn, 2020; Nguyễn Phương Nhung, 2012; Nguyễn Hoàng Kim Chi, 2020; Phạm Thị Ánh Hằng, 2021; Nguyễn Hoàng Lương, 2012). Từ khoảng trống nghiên cứu về nhập khẩu máy công cụ chuyên biệt từ thị trường Nhật Bản của doanh nghiệp FDI, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và nâng cao hiệu quả nhập khẩu đối với doanh nghiệp

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm của hoạt động nhập khẩu trong bối cảnh thương mại quốc tế; phân tích chi tiết 6 hình thức nhập khẩu; luận giải vai trò của hoạt động nhập khẩu trong việc tạo động lực phát triển kỹ thuật, nâng cao năng lực quản trị và uy tín doanh nghiệp. Chương 2 thiết lập đầy đủ công thức tính toán cho 4 nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính và phân tích cơ chế tác động của các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô, làm nền tảng lý thuyết để phân tích số liệu thực tế ở chương tiếp theo.

Chương 3: Phân tích thực trạng hiệu quả nhập khẩu máy công cụ từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International

Tác giả giới thiệu khái quát về Công ty TNHH OSCO International: thành lập ngày 27/12/2007, vốn điều lệ 4 tỷ đồng, trụ sở tại Lô 3, Cụm công nghiệp Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội, đại diện pháp luật là Giám đốc Arai Norichika. Doanh nghiệp kinh doanh các loại máy công cụ (máy phay, máy dập), thiết bị đo lường chính xác, thiết bị khí nén thủy lực và linh kiện cơ khí.

Tác giả phân tích tình hình kinh doanh tổng thể và đi sâu đánh giá hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy công cụ từ Nhật Bản qua chuỗi số liệu 2021 - 2023:

Chỉ tiêu tài chính và vận hành Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Doanh thu toàn công ty (Triệu VNĐ) 32.515 38.100 41.080 +16,07% +9,00%
Lợi nhuận sau thuế toàn công ty (Triệu VNĐ) 1.544 2.254 2.715 +51,79% +22,18%
Kim ngạch nhập khẩu toàn công ty (Triệu VNĐ) 10.452 10.958 19.xxx +23,55% Tăng trưởng mạnh
Kim ngạch nhập khẩu từ Nhật Bản (Triệu VNĐ) 3.587 4.488 - +25,12% -
Doanh thu nhập khẩu máy công cụ NB (Triệu VNĐ) 3.037 7.026* 9.037 - +28,62%
Chi phí nhập khẩu máy công cụ NB (Triệu VNĐ) 2.983 - - - -
Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí ($D_C$) 0,84 0,49 0,51 Giảm +4,08%
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu ($D_R$) 0,46 0,33 0,34 Giảm +3,03%
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn nhập khẩu ($D_V$) 0,87 0,88 0,91 +1,15% +3,41%
Số vòng quay vốn lưu động ($H_3$ - Vòng) 2,81 3,29 3,04 +17,08% -7,60%
Thời gian 1 vòng quay vốn lưu động ($T_v$ - Ngày) 130 111 120 -19 ngày +9 ngày
Quy mô lao động nhập khẩu (Người) 68 85 102 +25,00% +20,00%
Doanh thu bình quân / Lao động (Triệu VNĐ/Người) 55,72 76,xx 84,xx Tăng Tăng
Mức sinh lời bình quân / Lao động (Triệu VNĐ/Người) 26,69 27,57 29,xx +3,30% Tăng

Trong cơ cấu hàng nhập khẩu, nhóm máy công cụ luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (46,46% năm 2021), trong đó dòng máy gia công CNC chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (15,92% năm 2021 với 1.438 triệu VNĐ), máy mài phẳng chiếm tỷ trọng thấp (5,77% - 6,62%).

Tác giả chỉ rõ các thành tựu: Doanh thu và lợi nhuận nhập khẩu tăng trưởng liên tục; tỷ suất sinh lời trên vốn nhập khẩu duy trì mức cao (>0,87); chất lượng nguồn hàng ổn định nhờ hậu thuẫn từ công ty mẹ Oosaki Kikou Co.

Song song đó là các hạn chế: Chi phí nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn (55% - 70% tổng doanh thu); tỷ suất lợi nhuận trên chi phí và doanh thu sụt giảm mạnh so với năm 2021; số vòng quay vốn lưu động còn chậm (3,04 vòng năm 2023 tương ứng 120 ngày/vòng); nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm đàm phán thương mại và năng lực ngoại ngữ còn hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ biến động cước tàu biển sau COVID-19, tỷ giá đồng Yên trượt giá gần 23%, và công tác dự báo nhu cầu thị trường của công ty còn thụ động.

Chương 4: Định hướng giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy công cụ từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International

Dựa trên dự báo của Tổng cục Hải quan (2 tháng đầu năm 2024, Việt Nam nhập khẩu khoảng 6,56 tỷ USD máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng, tăng 17,2% so với cùng kỳ 2023; dự báo cả năm 2024 tăng 3% - 5%), chương 4 đưa ra các định hướng phát triển và nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Giải pháp nâng cao lợi nhuận và mở rộng doanh thu: Tối ưu hóa cơ cấu danh mục mặt hàng máy gia công CNC, mở rộng khách hàng phân xưởng và khu công nghiệp.
  • Giải pháp cắt giảm chi phí: Đàm phán lại điều kiện giao hàng và cước vận chuyển, tối ưu chi phí lưu kho bãi logistics, tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam và Nhật Bản.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Rút ngắn thời gian luân chuyển vốn lưu động, đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ từ các đại lý để kéo giảm thời gian vòng quay vốn dưới 110 ngày.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ tiếng Nhật/tiếng Anh thương mại cho nhân viên xuất nhập khẩu.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hải quan, hỗ trợ ổn định tỷ giá ngoại tệ và hoàn thiện hạ tầng cảng biển - logistics.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực nghiệm, khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2021 - 2023:

  • Chứng minh sự tăng trưởng doanh thu nhập khẩu máy công cụ từ 3.037 triệu VNĐ (2021) lên 9.037 triệu VNĐ (2023), đạt mức tăng xấp xỉ 129,9% sau 3 năm.
  • Xác định sự phân hóa trong hiệu quả sử dụng vốn: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn nhập khẩu tăng từ 0,87 lên 0,91, trong khi vòng quay vốn lưu động đạt đỉnh năm 2022 (3,29 vòng, 111 ngày) trước khi giảm xuống 3,04 vòng (120 ngày) vào năm 2023.
  • Phản ánh năng suất lao động gia tăng qua việc doanh thu bình quân một lao động tăng từ 55,72 triệu VNĐ lên hơn 84 triệu VNĐ và mức sinh lời tăng từ 26,69 triệu VNĐ lên hơn 29 triệu VNĐ/người.

Về mặt giải pháp, tác giả xây dựng 4 nhóm biện pháp gắn chặt với các điểm nghẽn thực tế tại doanh nghiệp: xử lý bài toán chi phí đầu vào logistics cao, khắc phục độ trễ thu hồi công nợ và nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương bằng ngoại ngữ của đội ngũ nhân sự.

Đóng góp mới của tác giả so với các nghiên cứu trước là việc phân tích chuyên biệt hoạt động nhập khẩu máy công cụ của doanh nghiệp FDI Nhật Bản tại Việt Nam trong giai đoạn chịu tác động kép từ khủng hoảng logistics hậu COVID-19 và biến động mất giá lịch sử của đồng Yên Nhật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH OSCO International) trong khoảng thời gian 3 năm (2021 - 2023), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu với các doanh nghiệp nhập khẩu máy công cụ đối thủ trên thị trường miền Bắc.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa vào thống kê mô tả và phân tích số liệu tài chính thứ cấp, chưa triển khai các mô hình định lượng hồi quy đa biến nhằm kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố tỷ giá, chi phí logistics đến biên lợi nhuận ròng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên mẫu số lượng lớn các doanh nghiệp phân phối máy công cụ tại Việt Nam, đồng thời ứng dụng mô hình định lượng đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, RCEP) đối với chuỗi cung ứng máy móc kỹ thuật từ Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị Logistics - Chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo nổi bật của khóa luận bao gồm:

  • Khung hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu đầy đủ từ góc độ lợi nhuận, chi phí, vốn lưu động đến năng suất lao động.
  • Phương pháp lập bảng đối chiếu, tính toán số vòng quay và thời gian luân chuyển vốn lưu động trong hoạt động ngoại thương.
  • Bài học thực tiễn về quản trị rủi ro chi phí logistics và tỷ giá hối đoái đối với mặt hàng thiết bị cơ khí chính xác nhập khẩu từ thị trường Đông Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH OSCO International có những lợi thế và mối liên kết đặc thù nào khi nhập khẩu máy công cụ từ Nhật Bản?
Doanh nghiệp là công ty con 100% vốn nước ngoài được thành lập năm 2007 từ công ty mẹ Oosaki Kikou Co. tại Nhật Bản. Lợi thế này giúp công ty tiếp cận trực tiếp nguồn hàng chính hãng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, nhận chính sách giá và hỗ trợ bảo hành trực tiếp từ nhà sản xuất Nhật Bản mà không qua nhiều tầng trung gian.

2. Biến động tỷ giá đồng Yên Nhật đã ảnh hưởng như thế nào đến kết quả nhập khẩu của OSCO?
Trong giai đoạn nghiên cứu, đồng Yên Nhật có thời điểm mất giá gần 23%. Sự chênh lệch tỷ giá giữa thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm thanh toán thực tế đã tác động trực tiếp đến chi phí vốn bằng ngoại tệ, gây biến động doanh thu thuần và ảnh hưởng đến tính ổn định của tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của doanh nghiệp.

3. Mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất và thấp nhất trong nhóm máy công cụ nhập khẩu của công ty?
Máy gia công CNC là mặt hàng đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất (15,92% năm 2021) do tính ứng dụng tự động hóa cao trong các nhà máy. Ngược lại, máy mài phẳng chiếm tỷ trọng thấp nhất (5,77% - 6,62%) do nhu cầu thị trường nội địa không lớn và chịu sự cạnh tranh giá từ các thị trường khác ngoài Nhật Bản.

4. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động của OSCO biến động ra sao trong giai đoạn 2021 - 2023?
Năm 2021, số vòng quay vốn lưu động đạt 2,81 vòng (thời gian quay vòng là 130 ngày). Sang năm 2022, hiệu quả cải thiện rõ rệt khi số vòng quay tăng lên 3,29 vòng (rút ngắn xuống 111 ngày). Tuy nhiên đến năm 2023, do sự suy thoái kinh tế chung làm chậm tiến độ thu hồi vốn, số vòng quay giảm xuống 3,04 vòng (kéo dài lên 120 ngày).

5. Đâu là rào cản nội bộ lớn nhất của đội ngũ nhân sự nhập khẩu tại OSCO International?
Rào cản lớn nhất được tác giả chỉ ra là trình độ ngoại ngữ (tiếng Nhật/tiếng Anh chuyên ngành) và kinh nghiệm thực chiến của nhân sự còn hạn chế. Đội ngũ nhân viên trẻ xử lý đơn hàng thụ động theo nhu cầu phát sinh, chưa có năng lực phân tích sâu để đón đầu thời điểm giá tốt hoặc đàm phán tối ưu các điều khoản thương mại quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thành Long đã phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và vận hành nhập khẩu mặt hàng máy công cụ từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2021 - 2023. Bằng việc vận dụng hệ thống chỉ tiêu kinh tế chặt chẽ, nghiên cứu làm rõ tốc độ tăng trưởng doanh thu song song với những điểm nghẽn về chi phí logistics và quản trị vốn lưu động. Các giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong giai đoạn tiếp theo.