Giới thiệu dự án

Thị trường mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân tại Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng kép ấn tượng, đạt quy mô doanh thu ước tính 15.000 tỷ VNĐ (tương đương 700 triệu USD) với tỷ lệ phụ nữ sử dụng sản phẩm làm đẹp tăng từ 76% lên 86% trong giai đoạn 2018–2023. Tuy nhiên, mức chi tiêu mỹ phẩm bình quân đầu người tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 4 USD/năm, thấp hơn đáng kể so với mức 20 USD/năm tại Thái Lan, cho thấy dư địa mở rộng thị trường còn rất lớn. Trong bối cảnh Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) thúc đẩy cắt giảm hàng rào thuế quan và tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - Châu Âu duy trì trên 72,3 tỷ USD (2023), việc nhập khẩu trực tiếp các dòng mỹ phẩm chính ngạch chuẩn châu Âu từ các đối tác Ba Lan, Tây Ban Nha, Ukraine, Liên bang Nga mở ra tiềm năng thương mại vượt bậc.

Công ty TNHH LanMay (thành lập năm 2015, MST: 0105203977) hoạt động với vai trò nhà phân phối độc quyền cho các thương hiệu lớn như ELFA, Nuvaria Global, NaturPro, Alliance, Distina, GreenCos. Mặc dù doanh thu nhập khẩu từ châu Âu tăng từ 78,6 tỷ VNĐ (2021) lên 88,2 tỷ VNĐ (2023), công ty đối mặt với các vấn đề kỹ thuật - tài chính nghiêm trọng: biên độ tăng chi phí vận hành nhập khẩu cao (từ 63,7 tỷ VNĐ lên 69,1 tỷ VNĐ), rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế do biến động địa chính trị, tỷ lệ đòn bẩy tài chính ban đầu cao ($D/E = 1,75$ năm 2021), và tình trạng mất cân đối danh mục hàng hóa (nhóm chăm sóc tóc và da chiếm tới >60% kim ngạch, trong khi nước hoa giảm từ 5,4 tỷ VNĐ xuống 2,14 tỷ VNĐ).

Dự án nghiên cứu đặt ra 3 mục tiêu trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả nhập khẩu (Import Efficiency Metrics) dựa trên hệ số tài chính, tối ưu hóa vòng quay vốn và năng suất lao động.
  2. Thiết kế mô hình tái cơ cấu vận hành chuỗi cung ứng - thủ tục hải quan, tích hợp thuật toán kiểm soát tồn kho và phân loại SKU.
  3. Đề xuất kiến trúc giải pháp công nghệ - kinh tế nâng cao tỷ suất sinh lời, giảm chi phí logistics và rút ngắn chu kỳ thu hồi vốn giai đoạn 2024–2028.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ chuỗi quy trình nhập khẩu mỹ phẩm từ các đối tác EU của LanMay trong giai đoạn 2021–2023, với dữ liệu tài chính - hải quan được lượng hóa chi tiết. Giới hạn nghiên cứu không bao gồm mảng gia công nội địa và chỉ áp dụng cho hình thức nhập khẩu chính ngạch đường biển/đường hàng không.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           LANMAY IMPORT OPTIMIZATION PIPELINE                     |
|                                                                                   |
|  [EU Suppliers] ---> [Incoterms 2020: CIF/FOB] ---> [Customs Clear (VNACCS/VCIS)] |
|  (ELFA, Nuvaria)                                            |                     |
|                                                             v                     |
|  [Financial Engine] <--- [ERP/WMS Core] <--- [Warehouse & Inspection (Bộ Y Tế)]   |
|   - ROS / ROC Calc        - EOQ Safety Stock                                      |
|   - D/E Monitoring        - SKU Dynamic Tracking                                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu đối sánh các mô hình nghiên cứu nhập khẩu trước đây chỉ ra nhiều khoảng trống phương pháp luận mà doanh nghiệp thương mại quốc tế gặp phải:

Tiêu chí phân tích Nguyễn Thị Thu Phương (2018) Đỗ Minh Hiếu (2019) Vũ Hương Giang (2022) Mô hình đề xuất cho LanMay (2024)
Đối tượng & Ngành Phụ kiện ô tô (Nhật Bản) Vải dệt may (Trung Quốc) Dược phẩm (Châu Âu) Mỹ phẩm & Dược mỹ phẩm (EU)
Phân tích Thuế & FTA Bỏ qua thuế nhập khẩu Có nhắc đến nhưng sơ lược Thiếu phân tích EVFTA Khai thác lộ trình thuế EVFTA chuyên sâu
Đo lường Vốn/Lao động Chỉ đo lường tổng quan Đánh giá tổng hợp chi phí Thiếu chỉ số vốn lưu động Tích hợp ma trận $H_{vld}$, $N_{vld}$, $P/L$
Giải pháp Công nghệ Giải pháp hành chính Tái cấu trúc cơ bản Khó khả thi thực tế Số hóa ERP, WMS, CRM và thuật toán EOQ

Phương pháp ưu tiên yêu cầu vận hành theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống kiểm soát chất lượng & cấp phép công bố mỹ phẩm theo chuẩn Cục Quản lý Dược - Bộ Y Tế; Quy trình thông quan điện tử VNACCS/VCIS.
  • Should have: Thuật toán dự báo nhu cầu đặt hàng quốc tế (Lead time 45-60 ngày); Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
  • Could have: Module tự động tính toán chi phí cập cảng (Landed Cost Automation); Tích hợp cổng phân phối đa kênh Omni-channel.
  • Won't have (kỳ này): Tự động hóa kho hàng bằng robot vật lý (AGV).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp quản trị nhập khẩu thông minh cho doanh nghiệp phân phối mỹ phẩm EU được thiết kế gồm 4 tầng logic:

[Layer 1: Integration & Customs Gateway (VNACCS, EVFTA Tariff Engine, Shipping APIs)]
[Layer 2: Core Processing & Logistics (Odoo ERP v16, PostgreSQL 15, EOQ / Buffer Algorithm)]
[Layer 3: Analytics & Financial Intelligence (FastAPI 0.104, Python Data Engine 3.10)]
[Layer 4: Dashboard & Distribution (React 18 Admin, CRM Pipeline, B2B/Omni Channel)]

Hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ được chuẩn hóa để theo dõi chính xác từng lô hàng, nhà cung cấp, tờ khai hải quan và chi phí phân bổ (Landed Cost):

-- Schema thiết kế quản lý lô hàng nhập khẩu và phân bổ chi phí cập cảng
CREATE TABLE eu_suppliers (
    supplier_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    name VARCHAR(100) NOT NULL,
    country VARCHAR(50) NOT NULL, -- Ba Lan, Tay Ban Nha, Nga, Ukraine
    payment_terms VARCHAR(50) DEFAULT 'LC_60_DAYS',
    rating NUMERIC(3,2) CHECK (rating >= 0 AND rating <= 5.0)
);

CREATE TABLE import_shipments (
    shipment_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    supplier_id VARCHAR(20) REFERENCES eu_suppliers(supplier_id),
    incoterm VARCHAR(10) DEFAULT 'CIF',
    customs_declaration_no VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL,
    fob_price_eur NUMERIC(12,2) NOT NULL,
    freight_insurance_vnd NUMERIC(15,2) NOT NULL,
    import_tax_vnd NUMERIC(15,2) NOT NULL,
    vat_vnd NUMERIC(15,2) NOT NULL,
    cleared_date DATE,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'IN_TRANSIT'
);

CREATE TABLE landed_cost_items (
    item_id SERIAL PRIMARY KEY,
    shipment_id VARCHAR(30) REFERENCES import_shipments(shipment_id),
    sku_code VARCHAR(50) NOT NULL,
    quantity INT NOT NULL,
    unit_cost_origin NUMERIC(10,2) NOT NULL,
    allocated_shipping_cost NUMERIC(12,2) NOT NULL,
    allocated_tax NUMERIC(12,2) NOT NULL,
    final_landed_unit_cost NUMERIC(12,2) GENERATED ALWAYS AS 
        (unit_cost_origin + allocated_shipping_cost + allocated_tax) STORED
);

Thiết kế API theo chuẩn RESTful nhằm đồng bộ hóa trạng thái đơn hàng nhập khẩu giữa hãng sản xuất châu Âu và kho vận nội địa:

### API Tra cứu và phân bổ chi phí lô hàng nhập khẩu
POST /api/v1/import/landed-cost/calculate
Content-Type: application/json
Authorization: Bearer <JWT_TOKEN>

{
  "shipment_id": "SHP-EU-2023-PL09",
  "incoterm": "CIF_HAI_PHONG",
  "currency_rate_eur_vnd": 26500.0,
  "freight_cost_vnd": 45000000.0,
  "insurance_cost_vnd": 12000000.0,
  "customs_fees_vnd": 8500000.0,
  "items": [
    { "sku": "ELFA-HAIR-500ML", "qty": 5000, "base_eur": 3.20, "weight_kg": 2750 },
    { "sku": "NUV-CREAM-50ML", "qty": 3000, "base_eur": 8.50, "weight_kg": 300 }
  ]
}

Methodology

Dự án áp dụng mô hình quản trị chất lượng kết hợp giữa quy trình thác nước (Waterfall) cho các mốc thanh toán/thủ tục hải quan quốc tế và Agile/Scrum cho việc phát triển hệ thống quản trị dữ liệu:

  • Giai đoạn 1 (Milestone M1): Kiểm toán tài chính & rà soát dữ liệu nhập khẩu lịch sử (2021–2023).
  • Giai đoạn 2 (Milestone M2): Thiết lập hệ thống chỉ số KPI tài chính và cấu hình bộ công thức quản trị rủi ro vốn.
  • Giai đoạn 3 (Milestone M3): Triển khai thử nghiệm quy trình đặt hàng tối ưu và đánh giá hiệu năng nhân sự.
  • Chiến lược kiểm soát rủi ro: Phòng ngừa rủi ro tỷ giá EUR/VND bằng hợp đồng tương lai (Forward Contracts), phân bổ tỷ lệ dự phòng an toàn cho biến động Lead time vận chuyển đường biển từ 35 ngày lên 50 ngày.

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán lượng hóa hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa lượng đặt hàng nhập khẩu (Economic Order Quantity - EOQ kết hợp phân tích rủi ro tồn kho) được triển khai trên nền tảng Python 3.10:

import numpy as np

def calculate_import_efficiency_metrics(
    revenue: float, 
    cost: float, 
    working_capital: float, 
    labor_count: int,
    operating_days: int = 360
) -> dict:
    """
    Tính toán hệ thống chỉ tiêu tài chính và hiệu quả nhập khẩu theo chuẩn luận văn
    """
    # 1. Lợi nhuận nhập khẩu (P = R - C)
    profit = revenue - cost
    
    # 2. Tỷ suất lợi nhuận
    ros = (profit / revenue) * 100  # Tỷ suất LN trên doanh thu (%)
    roc = (profit / cost) * 100     # Tỷ suất LN trên chi phí (%)
    
    # 3. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (H_vld) và Số vòng quay vốn (N_vld)
    h_vld = profit / working_capital
    turnover_n = revenue / working_capital
    turnover_days = (working_capital / revenue) * operating_days
    
    # 4. Hiệu quả sử dụng lao động
    rev_per_labor = revenue / labor_count
    profit_per_labor = profit / labor_count
    
    return {
        "import_profit_billion": round(profit, 4),
        "ros_percent": round(ros, 2),
        "roc_percent": round(roc, 2),
        "working_capital_efficiency": round(h_vld, 2),
        "capital_turnover_rounds": round(turnover_n, 2),
        "turnover_period_days": round(turnover_days, 2),
        "revenue_per_labor_billion": round(rev_per_labor, 4),
        "profit_per_labor_billion": round(profit_per_labor, 4)
    }

# Benchmark dữ liệu thực tế năm 2023 của Công ty TNHH LanMay
metrics_2023 = calculate_import_efficiency_metrics(
    revenue=88.2, 
    cost=69.1, 
    working_capital=21.65, 
    labor_count=80
)
print("Kết quả tính toán chỉ số hiệu quả nhập khẩu 2023:", metrics_2023)

Kết quả tính toán chỉ số hiệu quả nhập khẩu 2023: 
{'import_profit_billion': 19.1, 'ros_percent': 21.66, 'roc_percent': 27.64, 'working_capital_efficiency': 0.88, 'capital_turnover_rounds': 4.07, 'turnover_period_days': 88.37, 'revenue_per_labor_billion': 1.1025, 'profit_per_labor_billion': 0.2388}

Testing và validation

Hiệu chuẩn dữ liệu được thực hiện thông qua việc kiểm định chéo giữa báo cáo tài chính kiểm toán và hồ sơ khai báo hải quan điện tử giai đoạn 2021–2023:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                   CẤU TRÚC KIỂM ĐỊNH HIỆU NĂNG TÀI CHÍNH LANMAY                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Năm  | DT Nhập Khẩu | Chi Phí NK | Lợi Nhuận NK | Tỷ Suất D/E | Vòng Quay Vốn (N) |
| 2021 | 78.6 tỷ VNĐ  | 63.7 tỷ VNĐ| 14.9 tỷ VNĐ  |    1.75     |     4.21 vòng     |
| 2022 | 81.4 tỷ VNĐ  | 65.8 tỷ VNĐ| 15.6 tỷ VNĐ  |    1.42     |     3.85 vòng     |
| 2023 | 88.2 tỷ VNĐ  | 69.1 tỷ VNĐ| 19.1 tỷ VNĐ  |    0.75     |     4.07 vòng     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Độ chính xác dữ liệu (Data Integrity): Khớp 100% giữa số liệu tổng hợp tại phòng Xuất Nhập Khẩu và phòng Kế toán.
  • Chỉ số an toàn vốn: Giảm tỷ lệ $D/E$ từ $1,75$ (2021) xuống $0,75$ (2023), loại bỏ áp lực đòn bẩy nợ ngắn hạn và củng cố quỹ vốn chủ sở hữu lên $70,5$ tỷ VNĐ.

Kết quả đạt được

Hệ thống đánh giá chứng minh tính hiệu quả vượt bậc qua các chỉ số định lượng:

  1. Quy mô và Tăng trưởng Lợi nhuận: Doanh thu nhập khẩu tăng trưởng 12,21% (từ 78,6 lên 88,2 tỷ VNĐ); Lợi nhuận gộp nhập khẩu tăng trưởng 28,19% (từ 14,9 lên 19,1 tỷ VNĐ).
  2. Cải thiện tỷ suất sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$) tăng từ 18,96% lên 21,65%; Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($ROC$) tăng từ 23,39% lên 27,64%.
  3. Hiệu suất dòng vốn: Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($H_{vld}$) tăng từ 0,78 lên 0,88 lần; Thời hạn thu hồi vốn rút ngắn từ 1,57 kỳ xuống 1,44 kỳ kinh doanh.
  4. Năng suất lao động: Mức sinh lời bình quân trên một nhân sự tăng từ 0,2159 tỷ VNĐ/người lên 0,2387 tỷ VNĐ/người (+10,56%), bất kể quy mô nhân sự tăng từ 69 lên 80 người.
Doanh thu & Lợi nhuận nhập khẩu qua các năm (tỷ VNĐ):
2021: [Doanh thu: 78.6] ====> [Lợi nhuận: 14.9]
2022: [Doanh thu: 81.4] ======> [Lợi nhuận: 15.6]
2023: [Doanh thu: 88.2] ========> [Lợi nhuận: 19.1] (Tăng trưởng +28.19%)

Đổi mới và đóng góp

  • Mô hình hóa dữ liệu nhập khẩu đa thị trường: Xây dựng ma trận quản trị danh mục sản phẩm kết hợp địa chính trị, giải quyết bài toán sụt giảm kim ngạch tại thị trường Nga (giảm về 15,6 tỷ năm 2022 và hồi phục lên 17,2 tỷ năm 2023) bằng cách đẩy mạnh tỷ trọng ổn định từ Ba Lan (đạt đỉnh 31,8 tỷ VNĐ) và mở rộng tuyến Ukraine (đạt 14,6 tỷ VNĐ).
  • Tối ưu hóa thuế suất theo hiệp định EVFTA: Áp dụng phân loại mã HS Code chính xác cho các dòng sản phẩm chăm sóc tóc và da, tận dụng lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu từ 15-20% về 0-5%, trực tiếp tiết kiệm 4,2% tổng chi phí thuế phát sinh.
  • Tái cấu trúc tỷ trọng nhóm hàng dựa trên nhu cầu thực tế: Tập trung nguồn vốn lưu động vào hai nhóm hàng có thanh khoản và biên độ lợi nhuận cao nhất là chăm sóc tóc (tăng từ 19,44 tỷ lên 26,78 tỷ VNĐ, chiếm 37,45% kim ngạch) và chăm sóc da mặt (đạt 27,32 tỷ VNĐ, chiếm 38,21% kim ngạch), đồng thời thu hẹp các nhóm hàng kém hiệu quả như nước hoa (cắt giảm về mức 2,14 tỷ VNĐ).
Ma trận phân bổ Kim ngạch Nhập khẩu theo Mặt hàng (2023):

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp được đóng gói thành quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) áp dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp thương mại quốc tế ngành mỹ phẩm:

[BƯỚC 1: Lập kế hoạch nhu cầu]
[BƯỚC 2: Đàm phán & Ký kết hợp đồng EU]
[BƯỚC 3: Thủ tục hải quan & Kiểm định]
[BƯỚC 4: Nhập kho & Phân phối đa kênh]

Yêu cầu triển khai hệ thống:

  • Phần mềm: Hệ sinh thái ERPNext v14 hoặc Odoo v16 Community/Enterprise, cơ sở dữ liệu PostgreSQL 15, phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS.
  • Hạ tầng: Máy chủ Cloud Ubuntu 22.04 LTS (tối thiểu 4 vCPU, 8GB RAM, 100GB SSD NVMe), kết nối VPN bảo mật với chi nhánh kho bãi.
  • Nhân sự: 100% chuyên viên vận hành đạt trình độ đại học, thông thạo nghiệp vụ ngoại thương, Incoterms 2020 và tối thiểu một ngoại ngữ chuyên ngành.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Rủi ro vận tải và chuỗi cung ứng đường dài: Thời gian vận chuyển đường biển từ các cảng châu Âu (Hamburg, Gdansk, Valencia) về Việt Nam kéo dài (35–50 ngày), dễ bị ảnh hưởng bởi biến động địa chính trị khu vực Biển Đỏ và Đông Âu.
  • Độ biến động tỷ giá hối đoái: Biến động của đồng EUR/VND và USD/VND trực tiếp làm thay đổi biên độ giá vốn hàng bán nếu không chốt tỷ giá kỳ hạn kịp thời.
  • Sự phụ thuộc vào danh mục hẹp: Hai nhóm hàng tóc và da chiếm gần 76% kim ngạch, khiến doanh nghiệp dễ tổn thương nếu thị hiếu người tiêu dùng thay đổi đột ngột.

Hướng phát triển mở rộng

  1. Xây dựng module học máy (Machine Learning - ARIMA/Prophet) dự báo nhu cầu tiêu thụ mỹ phẩm theo mùa để giảm thời gian vòng quay vốn ($T_{vld}$) từ 86 ngày xuống dưới 70 ngày.
  2. Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược trực tiếp với các hãng dược mỹ phẩm thuần chay (Vegan/Organic Cosmetics) tại Pháp và Đức.
  3. Đa dạng hóa hình thức vận chuyển kết hợp đa phương thức (Sea-Air) nhằm cân bằng giữa chi phí và thời gian giao hàng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế / Ngoại thương: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, khung chỉ tiêu tài chính và phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp nhập khẩu.
  • Doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu mỹ phẩm: Khung quy trình chuẩn hóa SOP, chiến lược tối ưu hóa biểu thuế EVFTA và bài toán quản trị cơ cấu nợ ($D/E$).
  • Chuyên viên Logistics & Chuỗi cung ứng: Mô hình tính toán chi phí cập cảng (Landed Cost), thuật toán cân bằng vòng quay vốn lưu động và quản lý rủi ro đối tác quốc tế.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Dữ liệu thực chứng về tác động của hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và pháp lý bắt buộc để nhập khẩu mỹ phẩm chính ngạch từ châu Âu là gì?

Doanh nghiệp phải có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có ngành nghề xuất nhập khẩu mỹ phẩm, Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm được Cục Quản lý Dược (Bộ Y Tế) cấp số tiếp nhận còn hiệu lực, Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS - Certificate of Free Sale) hợp pháp hóa lãnh sự, và Bảng phân tích thành phần thành phẩm (CoA - Certificate of Analysis) từ nhà sản xuất châu Âu.

2. Làm thế nào để kiểm soát rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng từ các quốc gia Đông Âu?

Áp dụng chiến lược tìm kiếm nguồn cung thay thế đa cực (Multi-sourcing), duy trì lượng tồn kho an toàn tương đương 1,5 chu kỳ đặt hàng (Buffer Stock), và chuyển đổi linh hoạt điều kiện thương mại Incoterms (từ FOB sang CIF/CIP) để nhà cung cấp chịu trách nhiệm về chặng vận tải quốc tế.

3. Việc tích hợp hệ thống phần mềm quản lý kho và kế toán mang lại lợi ích gì cho hiệu quả nhập khẩu?

Hệ thống ERP tự động hóa việc tính toán chi phí cập cảng (Landed Cost), phân bổ chi tiết thuế, cước biển và phí hải quan vào từng đơn vị sản phẩm (SKU). Điều này giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành, tránh thất thoát dòng tiền và theo dõi thời gian thực vòng quay vốn lưu động.

4. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian thu hồi vốn của dự án nâng cao hiệu quả nhập khẩu là bao lâu?

Với quy mô doanh thu 80–90 tỷ VNĐ/năm, chi phí triển khai số hóa và chuẩn hóa quy trình dao động từ 200–350 triệu VNĐ. Dựa trên tốc độ luân chuyển dòng tiền và tỷ suất sinh lời hiện tại, thời hạn hoàn vốn ước tính đạt 1,44 kỳ kinh doanh (tương đương khoảng 14–17 tháng).


Kết luận

Đề tài "Nâng cao hiệu quả nhập khẩu mỹ phẩm từ thị trường châu Âu của Công ty TNHH LanMay" đã giải quyết triệt để bài toán kinh tế - kỹ thuật trong hoạt động ngoại thương của doanh nghiệp phân phối. Bằng việc kết hợp giữa cơ sở lý luận khoa học và dữ liệu thực chứng 2021–2023, nghiên cứu đã lượng hóa thành công các chỉ số hiệu quả kinh doanh cốt lõi: nâng doanh thu lên 88,2 tỷ VNĐ, đưa lợi nhuận nhập khẩu đạt 19,1 tỷ VNĐ, cải thiện tỷ suất lợi nhuận trên chi phí lên 27,64%, và hạ hệ số nợ $D/E$ xuống mức lý tưởng 0,75. Đây là nền tảng vững chắc để các doanh nghiệp nhập khẩu mỹ phẩm tại Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội từ EVFTA, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và phát triển bền vững trong giai đoạn 2024–2028.