Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu giữ vai trò trọng tâm trong quá trình kết nối nền kinh tế Việt Nam với thị trường quốc tế. Trong quan hệ thương mại với khu vực châu Âu năm 2023, tổng kim ngạch trao đổi hàng hóa hai chiều giữa Việt Nam và các quốc gia châu Âu ước đạt 72,3 tỷ USD, giảm 5,3% so với năm 2022. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 53,3 tỷ USD (giảm 4,7%), nhập khẩu đạt gần 19 tỷ USD (giảm 6,8%), mang lại mức thặng dư thương mại 34,3 tỷ USD. Mặc dù thương mại chung có sự sụt giảm nhẹ do bối cảnh kinh tế toàn cầu, châu Âu vẫn tiếp tục là thị trường cung ứng hàng hóa chất lượng cao ổn định cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Đối với thị trường nội địa, ngành công nghiệp mỹ phẩm Việt Nam ghi nhận mức tiêu thụ tăng trưởng nhanh với tổng doanh thu ước đạt 15.000 tỷ đồng mỗi năm (tương đương khoảng 700 triệu USD). Thống kê giai đoạn 2018–2023 cho thấy tỷ lệ phụ nữ Việt Nam thường xuyên sử dụng các sản phẩm làm đẹp đã tăng từ 76% lên 86%. Tuy nhiên, mức chi tiêu bình quân đầu người cho mỹ phẩm tại Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 4 USD/người/năm, thấp hơn đáng kể so với mức 20 USD/người/năm của thị trường Thái Lan. Điều này phản ánh tiềm năng tăng trưởng tiêu dùng và nhu cầu mở rộng nhập khẩu các dòng mỹ phẩm chính ngạch, có nguồn gốc tự nhiên và đạt tiêu chuẩn an toàn từ châu Âu.

Thực tế tại Công ty TNHH LanMay – doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối mỹ phẩm châu Âu tại Việt Nam – hoạt động kinh doanh đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí. Số liệu từ báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023 của công ty phản ánh: doanh thu từ mảng nhập khẩu mỹ phẩm châu Âu tăng từ 78,6 tỷ VNĐ (năm 2021) lên 88,2 tỷ VNĐ (năm 2023). Song song đó, chi phí nhập khẩu cũng tăng từ 63,7 tỷ VNĐ lên 69,1 tỷ VNĐ. Tốc độ gia tăng của chi phí nhập khẩu đã ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của lợi nhuận (lợi nhuận nhập khẩu tăng từ 14,9 tỷ VNĐ năm 2021 lên 19,1 tỷ VNĐ năm 2023). Để bảo toàn biên lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động nhập khẩu là yêu cầu cấp thiết đối với ban lãnh đạo công ty.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu mỹ phẩm từ thị trường châu Âu của Công ty TNHH LanMay giai đoạn 2021–2023, chỉ ra các thành tựu và nguyên nhân của những tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu mỹ phẩm từ thị trường châu Âu của Công ty TNHH LanMay trong giai đoạn 2024–2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động nhập khẩu mỹ phẩm từ thị trường châu Âu của Công ty TNHH LanMay.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu mỹ phẩm thông qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính bao gồm lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và hiệu quả sử dụng lao động.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH LanMay và thị trường các đối tác cung ứng tại châu Âu (Ba Lan, Nga, Ukraine, Tây Ban Nha).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 và đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình học thuật chuyên ngành kinh tế, thương mại quốc tế:

  • Khái niệm nhập khẩu: Tiếp cận theo Khoản 2 Điều 28 Chương II Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Từ điển kinh tế học hiện đại của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), xác định nhập khẩu là việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào lãnh thổ quốc gia theo các nguyên tắc trao đổi ngang giá lấy tiền tệ làm môi giới, nhằm mục đích phân phối tiêu dùng nội địa hoặc tái xuất khẩu tạo lợi nhuận.
  • Khái niệm hiệu quả và hiệu quả nhập khẩu: Khóa luận dẫn chiếu quan điểm của Trương Quang Dũng (2017), Hoàng Phê (2021), Phạm Văn Duẩn (2022), Nguyễn Đình Thọ (2022), Nguyễn Thị Thanh Hương (2018), Nguyễn Thị Hiền (2020) và Quyết định số 110/QĐ-BTC ngày 21/01/2022 của Bộ Tài chính phê duyệt Đề án nâng cao hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2025. Hiệu quả nhập khẩu được xác định là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra thu được (doanh thu, lợi nhuận) với chi phí các nguồn lực đầu vào đã bỏ ra (vốn, chi phí kinh doanh, lao động).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: Xác định qua công thức $P = R - C$ (trong đó $P$ là lợi nhuận, $R$ là doanh thu nhập khẩu, $C$ là chi phí nhập khẩu).
    • Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P/R \times 100%$) và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($P/C \times 100%$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn nhập khẩu: Hiệu quả sử dụng vốn cố định ($P/VCĐ$), hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($P/VLĐ$), số vòng quay vốn lưu động ($R/VLĐ$), thời gian một vòng quay vốn lưu động ($(VLĐ/R) \times 360$), thời hạn thu hồi vốn đầu tư ($V/P$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Doanh thu bình quân một lao động ($R/L$) và mức sinh lời bình quân một lao động ($P/L$).
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố môi trường bên ngoài (môi trường pháp lý, môi trường văn hóa, môi trường kinh tế quốc tế) và nhân tố bên trong doanh nghiệp (quy mô doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực quản trị điều hành, tiềm lực nguồn vốn).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ nội bộ Công ty TNHH LanMay (Báo cáo tài chính, Báo cáo tổng kết kinh doanh, Báo cáo nhân sự, Báo cáo hoạt động nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2021–2023) kết hợp dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm tập hợp số liệu; phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2021, 2022 và 2023); phương pháp phân tích - tổng hợp nhằm đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các biến số tài chính, từ đó rút ra nhận định về hiệu quả quản lý chuỗi nhập khẩu của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm Việt Nam mở rộng nhưng chi phí logistics và giá vốn hàng hóa quốc tế có nhiều biến động. Tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Thương mại liên quan đến hiệu quả nhập khẩu:

  • Khóa luận của Nguyễn Thị Thu Phương (2018) về phụ kiện ô tô từ Nhật Bản (chưa đề cập sâu đến rủi ro thuế quan nhập khẩu).
  • Khóa luận của Đỗ Minh Hiếu (2019) về vải dệt may từ Trung Quốc (chưa phân tích tác động của biến động chính trị quốc tế).
  • Khóa luận của Nguyễn Thị Cẩm Ly (2021) về thiết bị báo cháy từ Malaysia (thiếu phân tích chuyên sâu về vốn cố định và vốn lưu động).
  • Khóa luận của Vũ Hương Giang (2022) về dược phẩm châu Âu (giải pháp đề xuất chưa sát với thực tiễn doanh nghiệp).
  • Khóa luận của Nguyễn Ngọc Như Quỳnh (2023) về máy xây dựng từ Trung Quốc (chưa làm rõ nguyên nhân gốc rễ của những tồn tại).

Từ khoảng trống nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm nhập khẩu chính ngạch từ châu Âu, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3 năm (2021–2023) và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương II: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp

Chương II thiết lập cơ sở lý thuyết chuẩn hóa về thương mại quốc tế và hiệu quả kinh doanh. Nội dung hệ thống hóa vai trò của nhập khẩu đối với doanh nghiệp: thúc đẩy cải tiến công nghệ, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự và gia tăng vị thế doanh nghiệp trên thương trường. Tác giả phân tích chi tiết bản chất của hiệu quả nhập khẩu là nâng cao năng suất lao động xã hội và tiết kiệm nguồn lực, đồng thời thiết lập công thức toán học cho từng chỉ tiêu đánh giá:

  • Lợi nhuận tuyệt đối từ hoạt động nhập khẩu.
  • Các tỷ suất sinh lời trên doanh thu và chi phí.
  • Các chỉ số chu chuyển vốn lưu động (số vòng quay, thời gian luân chuyển, thời hạn thu hồi vốn).
  • Hiệu suất lao động thương mại.

Chương này cũng phân tích cơ chế tác động của các nhân tố khách quan (hàng rào thuế quan, quy trình thông quan hải quan, sở hữu trí tuệ, tỷ giá hối đoái) và nhân tố chủ quan (quy mô nguồn vốn, năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương, trình độ ngoại ngữ và nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự) đến kết quả nhập khẩu.

Chương III: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu mỹ phẩm từ thị trường châu Âu của Công ty TNHH LanMay

Chương III cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về Công ty TNHH LanMay (thành lập ngày 13/05/2015, người đại diện theo pháp luật: bà Trần Mai Lan; trụ sở tại phố Đặng Văn Ngữ, Đống Đa, Hà Nội; mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên ngoài nhà nước). Doanh nghiệp là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam cho các thương hiệu mỹ phẩm, dược mỹ phẩm quốc tế như ELFA, Nuvaria Global, NaturPro, Alliance, Distina, GreenCos.

Tác giả phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu mỹ phẩm qua các khía cạnh:

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy gồm Ban Giám đốc và các phòng Marketing, Kinh doanh, Kế toán, Xuất nhập khẩu, Hành chính - Nhân sự. Quy mô nhân sự tăng từ 69 người (2021) lên 76 người (2022) và 80 người (2023). Đội ngũ nhân viên văn phòng 100% đạt trình độ đại học trở lên; nhân sự dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (61,26%), có thế mạnh về công nghệ và ngoại ngữ.
  • Tình hình tài chính: Cơ cấu tài sản của công ty có tỷ trọng tài sản ngắn hạn duy trì ở mức cao (93,86% – 94,37%). Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) năm 2021 là 1,64 và năm 2022 là 1,75 (vượt quá 1, tiềm ẩn rủi ro nợ vay ngắn hạn), nhưng sang năm 2023 đã giảm mạnh xuống còn 0,75 nhờ gia tăng quy mô vốn chủ sở hữu, giúp cơ cấu tài chính an toàn hơn.
  • Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu: Tổng kim ngạch nhập khẩu tăng từ 65,5 tỷ VNĐ (2021) lên 71,5 tỷ VNĐ (2023). Hai nhóm hàng chiếm tỷ trọng chi phối (trên 60%) là sản phẩm chăm sóc da mặt (27,32% năm 2023) và chăm sóc tóc (tăng từ 19,03% năm 2021 lên 26,78% năm 2023). Nhóm nước hoa giảm xuống còn 3% (2,14 tỷ VNĐ) và nhóm chăm sóc tay chân giảm xuống 3,x% do công ty chuyển dịch cơ cấu sang các mặt hàng có biên lợi nhuận cao.
  • Thị trường nhập khẩu: Phân bổ tại 4 quốc gia gồm Ba Lan, Nga, Ukraine và Tây Ban Nha. Ba Lan là đối tác cung ứng lớn nhất (kim ngạch đạt 31,8 tỷ VNĐ năm 2022 và 29,5 tỷ VNĐ năm 2023). Thị trường Nga sụt giảm năm 2022 (còn 15,6 tỷ VNĐ) do biến động chính trị nhưng phục hồi lên 17,2 tỷ VNĐ năm 2023. Thị trường Ukraine tăng trưởng từ 12,3 tỷ VNĐ (2021) lên 14,x tỷ VNĐ; Tây Ban Nha tăng ổn định từ 9,2 tỷ VNĐ lên 10,x tỷ VNĐ.
Chỉ tiêu tài chính và hiệu quả nhập khẩu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu nhập khẩu mỹ phẩm (tỷ VNĐ) 78,60 Số liệu tăng trưởng 88,20
Chi phí nhập khẩu mỹ phẩm (tỷ VNĐ) 63,70 Số liệu tăng trưởng 69,10
Lợi nhuận nhập khẩu (tỷ VNĐ) 14,90 Số liệu tăng trưởng 19,10
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (%) 18,96 Phân tích chuỗi 21,65
Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (%) 23,39 Phân tích chuỗi 27,64
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (lần) 0,78 Phân tích chuỗi 0,88
Số vòng quay vốn lưu động (vòng) Giảm nhẹ Mức thấp nhất 4,07
Thời hạn thu hồi vốn nhập khẩu (kỳ kinh doanh) 1,57 Phân tích chuỗi 1,44
Doanh thu bình quân một lao động (tỷ VNĐ/người) 1,1391 Phân tích chuỗi 1,1025
Mức sinh lời bình quân một lao động (tỷ VNĐ/người) 0,2159 Phân tích chuỗi 0,2387

Đánh giá tổng hợp chương III: Công ty đạt được kết quả tích cực về mở rộng doanh thu, kiểm soát chi phí nhập khẩu, cải thiện khả năng sinh lời của vốn lưu động và rút ngắn thời hạn thu hồi vốn. Tuy nhiên, tốc độ tăng chi phí vận hành vẫn tạo áp lực lên lợi nhuận ròng, đòi hỏi các giải pháp can thiệp có hệ thống.

Chương IV: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu mỹ phẩm từ thị trường châu Âu của Công ty TNHH LanMay

Căn cứ vào phân tích thực trạng và bối cảnh hiệp định thương mại tự do (EVFTA), tác giả xác định các cơ hội mở rộng nguồn hàng chất lượng cùng thách thức về rào cản kiểm định chất lượng, biến động tỷ giá và cạnh tranh thị trường. Chương IV đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2024–2028 với các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp tăng doanh thu: Mở rộng kênh phân phối trực tuyến qua thương mại điện tử, ứng dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP); tập trung nhập khẩu các dòng mỹ phẩm hữu cơ, dược mỹ phẩm đạt chuẩn an toàn y tế đang có nhu cầu cao.
  • Nhóm giải pháp giảm chi phí kinh doanh nhập khẩu: Tối ưu hóa thủ tục hải quan, đàm phán hợp đồng nhập khẩu khối lượng lớn để hưởng chiết khấu thương mại, lựa chọn các tuyến vận tải biển và đối tác logistics tối ưu chi phí lưu kho bãi.
  • Nhóm giải pháp nâng cao tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu: Kiểm soát định mức chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp; tái cơ cấu danh mục mặt hàng, giảm tỷ trọng các nhóm hàng có tốc độ tiêu thụ chậm.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Xây dựng cơ chế đãi ngộ gắn liền với năng suất; tổ chức đào tạo kỹ năng đàm phán quốc tế, nghiệp vụ xuất nhập khẩu và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện chính sách tạo thuận lợi thương mại, đơn giản hóa quy trình cấp giấy phép công bố mỹ phẩm nhập khẩu và hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả hoạt động nhập khẩu mỹ phẩm châu Âu của Công ty TNHH LanMay giai đoạn 2021–2023 thông qua hệ thống dữ liệu:

  • Doanh thu nhập khẩu tăng trưởng 12,21% trong giai đoạn 3 năm, đạt 88,2 tỷ VNĐ năm 2023.
  • Lợi nhuận nhập khẩu tăng 28,19%, đạt 19,1 tỷ VNĐ năm 2023, thể hiện khả năng kiểm soát chi phí nhập khẩu trước các biến động giá cả quốc tế.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 18,96% lên 21,65%; tỷ suất sinh lời trên chi phí tăng từ 23,39% lên 27,64%.
  • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu được cải thiện từ 0,78 lần lên 0,88 lần; thời hạn thu hồi vốn rút ngắn từ 1,57 kỳ xuống 1,44 kỳ kinh doanh.
  • Mức sinh lời bình quân của một lao động tham gia hoạt động nhập khẩu tăng từ 0,2159 tỷ VNĐ/người (năm 2021) lên 0,2387 tỷ VNĐ/người (năm 2023).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã khắc phục các khoảng trống của những công trình nghiên cứu trước tại Trường Đại học Thương mại. Khóa luận không chỉ phân tích hoạt động nhập khẩu tại một doanh nghiệp phân phối mỹ phẩm tư nhân có hợp đồng độc quyền với các nhà sản xuất châu Âu (Ba Lan, Nga, Ukraine, Tây Ban Nha), mà còn tích hợp đồng thời các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động và hiệu suất lao động vào khung đánh giá tổng hợp, gắn liền với việc ứng dụng công cụ quản trị hiện đại (CRM, ERP) và tận dụng cam kết thuế quan từ EVFTA.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong mốc thời gian 3 năm (2021–2023) tại một doanh nghiệp thương mại tư nhân (Công ty TNHH LanMay), chưa thể bao quát toàn bộ đặc thù của chuỗi phân phối mỹ phẩm ngoại nhập tại Việt Nam.
  • Nguồn số liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ công ty và báo cáo hải quan, chưa kết hợp phương pháp điều tra khảo sát xã hội học đối với người tiêu dùng cuối cùng về mức độ chấp nhận thương hiệu mỹ phẩm châu Âu.
  • Các phân tích thị trường bị chi phối bởi biến động địa chính trị tại khu vực Đông Âu (đặc biệt là thị trường Nga và Ukraine), làm hạn chế tính khái quát hóa cho toàn bộ khu vực Liên minh châu Âu (EU).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phân tích sang các thị trường Tây Âu và Bắc Âu có thế mạnh về mỹ phẩm sinh thái trong khuôn khổ thực thi sâu rộng Hiệp định EVFTA.
  • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố rủi ro chuỗi cung ứng quốc tế (tỷ giá EUR/VND, chi phí cước logistics biển) tác động đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp nhập khẩu mỹ phẩm.
  • Nghiên cứu hành vi tiêu dùng đa kênh đối với mỹ phẩm nhập khẩu chính ngạch trên các nền tảng thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp phương pháp luận và khung chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại doanh nghiệp thực tế.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài thương mại quốc tế: Tham khảo cách thức thiết lập ma trận chỉ tiêu so sánh (doanh thu, chi phí, vốn lưu động, năng suất lao động) và cấu trúc triển khai một đề tài nghiên cứu thực nghiệm cấp cử nhân.
  • Cán bộ quản lý xuất nhập khẩu, doanh nghiệp phân phối mỹ phẩm ngoại nhập: Tham khảo các giải pháp tối ưu hóa chi phí vận hành hải quan, chiến lược cơ cấu mặt hàng và các chỉ số tài chính tham chiếu (D/E, số vòng quay vốn lưu động, thời hạn thu hồi vốn) trong quản trị mua hàng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài chính và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) của Công ty TNHH LanMay biến động như thế nào qua các năm?
Trong hai năm 2021 và 2022, hệ số D/E của công ty lần lượt ở mức 1,64 và 1,75 (vượt quá 1), cho thấy cơ cấu vốn phụ thuộc chủ yếu vào các khoản nợ ngắn hạn và tiềm ẩn áp lực rủi ro thanh toán. Đến năm 2023, doanh nghiệp đã bổ sung nguồn vốn chủ sở hữu, đưa hệ số D/E giảm xuống 0,75, phản ánh tình hình tài chính an toàn và giảm bớt phụ thuộc vào nợ vay.

2. Nhóm mặt hàng mỹ phẩm nào chiếm tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu cao nhất của Công ty LanMay?
Hai nhóm mặt hàng chiếm tỷ trọng chi phối (trên 60% tổng kim ngạch) là sản phẩm chăm sóc da mặt và chăm sóc tóc. Đến năm 2023, sản phẩm chăm sóc da mặt chiếm 27,32% và sản phẩm chăm sóc tóc chiếm 26,78% tổng kim ngạch. Ngược lại, nhóm nước hoa giảm chỉ còn chiếm 3% (2,14 tỷ VNĐ) do định hướng tái cơ cấu danh mục sản phẩm của công ty.

3. Thị trường đối tác nào tại châu Âu đóng góp kim ngạch nhập khẩu lớn nhất cho công ty?
Ba Lan là thị trường cung ứng lớn nhất của Công ty TNHH LanMay trong giai đoạn 2021–2023, với kim ngạch đạt 31,8 tỷ VNĐ năm 2022 và 29,5 tỷ VNĐ năm 2023. Các thị trường tiếp theo gồm có Liên bang Nga (17,2 tỷ VNĐ năm 2023), Ukraine (trên 14 tỷ VNĐ) và Tây Ban Nha (trên 10 tỷ VNĐ).

4. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong hoạt động nhập khẩu của công ty ghi nhận chuyển biến ra sao?
Chỉ số hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu (Lợi nhuận/Vốn lưu động) đã tăng từ 0,78 (năm 2021) lên 0,88 (năm 2023). Số vòng quay vốn lưu động năm 2023 đạt 4,07 vòng, thời gian luân chuyển một vòng vốn đạt khoảng 86,44 ngày và thời hạn thu hồi vốn đầu tư cho hoạt động nhập khẩu giảm từ 1,57 kỳ xuống 1,44 kỳ kinh doanh.

5. Năng suất và mức sinh lời bình quân của đội ngũ lao động công ty thay đổi như thế nào?
Quy mô nhân sự của công ty tăng từ 69 người năm 2021 lên 80 người năm 2023. Doanh thu bình quân trên một lao động duy trì ở mức cao (từ 1,1391 tỷ VNĐ/người năm 2021 sang 1,1025 tỷ VNĐ/người năm 2023). Đồng thời, mức sinh lời bình quân trên một lao động tăng đều đặn từ 0,2159 tỷ VNĐ/người lên 0,2387 tỷ VNĐ/người vào năm 2023.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Trà Giang đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về hiệu quả nhập khẩu và đánh giá chi tiết bức tranh kinh doanh mỹ phẩm châu Âu của Công ty TNHH LanMay giai đoạn 2021–2023. Dựa trên việc phân tích các chỉ tiêu định lượng về doanh thu, chi phí, luân chuyển vốn lưu động và năng suất lao động, nghiên cứu đã chứng minh sự tăng trưởng thực chất trong hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về quản trị logistics, ứng dụng công nghệ CRM/ERP và đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho chiến lược phát triển giai đoạn 2024–2028.