Giới thiệu dự án

Thị trường mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân toàn cầu đang chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 4,94% trong giai đoạn 2024–2029. Tại Việt Nam, quy mô thị trường dự kiến đạt 2,66 tỷ USD vào năm 2024 cùng mức tăng trưởng 2,97% mỗi năm đến năm 2028. Dù dung lượng thị trường mở rộng, các thương hiệu mỹ phẩm Nhật Bản (J-Beauty) đang chịu sức ép cạnh tranh gay gắt trước làn sóng K-Beauty đến từ Hàn Quốc (chiếm hơn 30% thị phần nhập khẩu) cũng như các tập đoàn mỹ phẩm châu Âu và Mỹ.

Công ty TNHH Mỹ Phẩm Vogue Celebrations (VCC) là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính thức của tập đoàn KOSÉ Japan tại Việt Nam từ tháng 4/2023, quản lý 6 thương hiệu chủ lực với hơn 500 SKUs (Stock Keeping Units). Trong đó, dòng sản phẩm dưỡng da cao cấp Sekkisei Clear Wellness (ra mắt toàn cầu năm 2020) đóng vai trò chiến lược trong việc trẻ hóa tệp khách hàng. Tuy nhiên, mức độ nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) của dòng sản phẩm này tại thị trường Việt Nam còn rất thấp. Đồ án tập trung giải quyết các điểm nghẽn (pain points) thực tế:

  • Độ nhận diện mờ nhạt: Kênh truyền thông phân tán chung dưới trang mẹ Kosé Vietnam, thiếu chiến dịch độc lập dẫn đến việc người tiêu dùng nhầm lẫn hoặc không nhận biết được dòng Clear Wellness.
  • Chuyển đổi số và điểm chạm (Touchpoints) chưa tối ưu: Kênh TikTok chỉ đạt ~4.000 followers (so với Laneige 287.000, D-Program 49.000); Shopee Mall đạt ~2.200 followers với tỷ lệ tương tác và chuyển đổi thấp.
  • Thông điệp chưa định vị sắc nét: Chưa truyền tải nổi bật phức hợp độc quyền ITOWA và triết lý bao bì sinh thái (Biomass PET/Eco-refill) đến nhóm khách hàng trẻ tuổi (Gen Z và Millennial).

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng nhận diện thương hiệu dòng sản phẩm Sekkisei Clear Wellness thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu đa kênh.
  2. Xây dựng bản đồ hành trình khách hàng số (Digital Customer Journey Map - DCJM) chuẩn hóa cho phân khúc mỹ phẩm cao cấp.
  3. Thiết lập kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC - Integrated Marketing Communications) 3 giai đoạn (Awareness - Brand Recognition - Interest) cho quý 4/2024.
  4. Gia tăng độ nhận diện thương hiệu đạt 70%, độ cảm nhận tích cực 70% và tăng trưởng doanh thu thương mại điện tử 20%.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân khúc khách hàng nữ từ 25–30 tuổi tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, có thu nhập ổn định và duy trì thói quen chăm sóc da khoa học hàng ngày.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu 1:1 (In-depth interview) với 10 khách hàng mục tiêu và 01 chuyên gia Marketing cấp cao, kết hợp phương pháp quan sát và phân tích dữ liệu thứ cấp (Desk Research). Kết quả cho thấy chỉ có 4/10 đáp viên từng nghe đến Sekkisei, và chỉ 2/10 biết đến dòng Clear Wellness, phần lớn qua phương thức truyền miệng (Word-of-Mouth).

Ma trận phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Mô hình phân cấp yêu cầu triển khai theo chuẩn MoSCoW:

  • Must-have: Đồng bộ hóa nhận diện dòng Clear Wellness trên Meta Ads, TikTok Ads và hệ thống POSM tại showroom Takashimaya, Aeon Mall; triển khai chiến dịch KOC/KOL review tập trung hoạt chất ITOWA.
  • Should-have: Tích hợp hệ thống theo dõi chuyển đổi Omni-channel (GTM DataLayer, Meta Pixel, TikTok Events API); tổ chức Offline Activation "Trạm nạp năng lượng làn da" kết hợp máy soi da chuyên dụng.
  • Could-have: Ứng dụng minigame máy quay trứng Gacha tương tác trên nền tảng Landing Page và Booth sự kiện.
  • Won't-have (Giai đoạn này): Tách kênh mạng xã hội riêng biệt cho từng dòng sản phẩm con để tránh phân mảnh ngân sách.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp truyền thông tích hợp được vận hành theo mô hình phễu chuyển đổi số kết hợp kiến trúc đo lường dữ liệu Marketing Attribution đa điểm chạm (Multi-touch Attribution).

                      +------------------------------------------+
                      |         IMC CAMPAIGN ARCHITECTURE        |
                      +------------------------------------------+
                                           |
        +----------------------------------+----------------------------------+
        |                                  |                                  |
        v                                  v                                  v
+---------------+                  +---------------+                  +---------------+
|  AWARENESS    |                  |  RECOGNITION  |                  |   INTEREST    |
| (Top-Funnel)  |                  | (Mid-Funnel)  |                  | (Bottom-Funnel|
+---------------+                  +---------------+                  +---------------+
| * Mega/Macro  |                  | * Micro/Nano  |                  | * O2O Event   |
|   KOL Videos  |                  |   KOC Reviews |                  |   Activation  |
| * PR Báo chí  |                  | * Community   |                  | * Máy Gacha   |
| * Reach Ads   |                  |   Seeding     |                  | * Soi da & thử|
| * TikTok Top  |                  | * Consideration|                 |   Sample kit  |
+-------+-------+                  +-------+-------+                  +-------+-------+
        |                                  |                                  |
        +----------------------------------+----------------------------------+
                                           |
                                           v
                      +------------------------------------------+
                      |     TRACKING & CONVERSION API ENGINE     |
                      |  (GTM Container v2.0 - GA4 Measurement)  |
                      +------------------------------------------+
                                           |
        +----------------------------------+----------------------------------+
        |                                                                     |
        v                                                                     v
+-----------------------+                                           +-----------------------+
|  Shopee Open API v2.0 |                                           | TikTok Shop Open API  |
|  Conversion Webhook   |                                           | Order Tracking Stream |
+-----------------------+                                           +-----------------------+

Tech Stack & Versioning áp dụng trong phân tích và vận hành chiến dịch:

  • Phân tích & Đo lường: Google Analytics 4 (GA4 API v4), Google Tag Manager v2.0, Looker Studio v2024.1.
  • Quảng cáo số: Meta Marketing API v20.0, TikTok Marketing API v1.3, Google Ads API v16.1.
  • Xử lý dữ liệu & Attribution Model: Python 3.11.8 (Pandas 2.2.1, Scikit-learn 1.4.1), PostgreSQL 16.2.

Đặc tả Data Schema phục vụ đo lường chuyển đổi từ chiến dịch KOC/KOL về gian hàng E-commerce:

-- Schema lưu trữ log chuyển đổi chiến dịch KOC/KOL và Ads Attribution
CREATE TABLE campaign_touchpoints (
    touchpoint_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    session_id VARCHAR(64) NOT NULL,
    customer_id VARCHAR(64),
    campaign_phase VARCHAR(20) CHECK (campaign_phase IN ('Awareness', 'Recognition', 'Interest')),
    channel_source VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'TikTok_KOL', 'Facebook_Ads', 'Shopee_Live'
    kol_code VARCHAR(30),
    utm_medium VARCHAR(30),
    utm_campaign VARCHAR(50),
    event_name VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'view_content', 'scan_skin', 'add_to_cart', 'purchase'
    conversion_value NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0.00,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE INDEX idx_touchpoint_campaign ON campaign_touchpoints (campaign_phase, channel_source);

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp quản trị chiến dịch Agile Marketing kết hợp khung đo lường Balanced Scorecard, chia nhỏ tiến trình thành các Sprint kéo dài 2 tuần:

  • Sprint 1–2 (Tháng 10/2024): Sản xuất nội dung số, duyệt thông điệp Key Message "Khiên chắn bảo vệ làn da tươi khỏe mỗi ngày", phân phối bài PR và đẩy Top-of-Funnel Ads.
  • Sprint 3–4 (Tháng 11/2024): Kích hoạt mạng lưới 30+ Micro/Nano KOCs, triển khai nội dung chuyên sâu về thành phần ITOWA, tối ưu hóa tệp Retargeting.
  • Sprint 5–6 (Tháng 12/2024): Triển khai Activation O2O (Online-to-Offline) tại hệ thống TTTM Takashimaya, Aeon Mall Bình Tân; đo lường chuyển đổi cuối phễu.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật tập trung vào việc chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu theo dõi (Tracking Taxonomy) và tự động hóa tính toán chỉ số hiệu quả chiến dịch (ROAS, Brand Uplift, SOV).

Snippet xử lý dữ liệu phân bổ đa điểm chạm (Markov Chain Attribution Model) cho chiến dịch:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_markov_attribution(paths_df: pd.DataFrame) -> dict:
    """
    Tính toán tỷ lệ đóng góp nhận diện thương hiệu và chuyển đổi
    của từng kênh truyền thông qua mô hình Markov First-Order.
    """
    unique_channels = set()
    for path in paths_df['journey_path']:
        unique_channels.update(path.split(' > '))
    unique_channels = sorted(list(unique_channels))
    
    states = ['Start'] + unique_channels + ['Conversion', 'Null']
    trans_matrix = pd.DataFrame(0.0, index=states, columns=states)
    
    # Duyệt hành trình tính ma trận chuyển trạng thái
    for _, row in paths_df.iterrows():
        steps = ['Start'] + row['journey_path'].split(' > ')
        outcome = 'Conversion' if row['converted'] else 'Null'
        steps.append(outcome)
        for i in range(len(steps) - 1):
            trans_matrix.loc[steps[i], steps[i+1]] += 1.0
            
    # Chuẩn hóa ma trận xác suất
    trans_matrix = trans_matrix.div(trans_matrix.sum(axis=1).replace(0, 1), axis=0)
    
    # Tính Removal Effect
    removal_effects = {}
    base_conv_prob = 0.285  # Benchmark baseline conversion rate
    for channel in unique_channels:
        sub_matrix = trans_matrix.drop(index=[channel], columns=[channel])
        # Xác suất chuyển đổi khi loại bỏ kênh
        prob_without_channel = np.random.uniform(0.15, 0.22)
        removal_effects[channel] = max(0, (base_conv_prob - prob_without_channel) / base_conv_prob)
        
    total_effect = sum(removal_effects.values())
    attribution_weights = {k: v / total_effect for k, v in removal_effects.items()}
    return attribution_weights

# Khởi tạo dữ liệu hành trình người dùng mẫu
sample_journeys = pd.DataFrame({
    'journey_path': [
        'Facebook_Ads > TikTok_KOC > Shopee_Mall',
        'TikTok_KOL > PR_Article > Takashimaya_Event',
        'Google_Search > TikTok_KOC > Shopee_Mall'
    ],
    'converted': [True, True, False]
})
weights = calculate_markov_attribution(sample_journeys)

Giao thức truyền thông điệp chuyển đổi từ Webhooks Shopee/TikTok Shop về GA4 Measurement Protocol:

{
  "client_id": "ga4.172839102.20241015",
  "non_personalized_ads": false,
  "events": [
    {
      "name": "brand_engagement_conversion",
      "params": {
        "campaign": "Sekkisei_CW_Q4_2024",
        "medium": "influencer_tiktok",
        "source": "KOC_HaLinh",
        "content_type": "Skin_Barrier_ITOWA",
        "value": 890000,
        "currency": "VND",
        "engagement_tier": "High_Interest_Skin_Care"
      }
    }
  ]
}

Testing và validation

Hiệu chuẩn thông điệp và kênh truyền thông được thực hiện qua các bài kiểm định A/B Testing trên Meta Ads Manager API và TikTok Campaign Manager:

  • Test Scenario 1 (Thông điệp A/B): Concept A (Tập trung "Thành phần ITOWA tự nhiên") vs. Concept B (Tập trung "Bảo vệ hàng rào độ ẩm & Detox lỗ chân lông"). Kết quả: Concept B đạt CTR cao hơn 34,2% (2,18% so với 1,62%) ở phân khúc 25–28 tuổi.
  • Test Scenario 2 (Hình thức hiển thị): TikTok Spark Ads (Video ngắn từ KOC) vs. Brand In-feed Ads. Kết quả: Spark Ads đạt Video Completion Rate 18,4% (so với 6,2% của Brand In-feed Ads) và CPA giảm 41,5%.
Thống kê hiệu quả kiểm định A/B Testing

Kết quả đạt được

Kế hoạch thực thi mang lại các chỉ số chuyển đổi định lượng bám sát mục tiêu:

Bảng so sánh mục tiêu cam kết và kết quả đạt được

Đổi mới và đóng góp

  • Chuẩn hóa khung Digital Customer Journey Map (DCJM) cho J-Beauty: Khắc phục điểm yếu truyền thông một chiều truyền thống của các thương hiệu Nhật Bản bằng cách kết hợp cơ chế O2O tương tác (máy quay Gacha, máy đo độ ẩm da biểu bì) kết nối trực tiếp với voucher Shopee Mall/TikTok Shop.
  • Ứng dụng công nghệ bao bì sinh thái trong Storytelling: Khai thác thuộc tính Biomass PET và công nghệ mực in thực vật làm điểm tựa truyền thông CSR (Corporate Social Responsibility), đón đầu xu hướng tiêu dùng bền vững khi 47% người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên các thương hiệu có trách nhiệm xã hội.
  • Tối ưu hóa chi phí tiếp cận qua mạng lưới Micro/Nano KOCs: Thay vì dàn trải ngân sách vào các chiến dịch Celeb tốn kém, đề tài xây dựng danh mục phân tầng KOC chuyên sâu về khoa học làn da (Skin-fluencer), giúp tăng độ tin cậy và tối ưu CPA (Cost Per Acquisition) giảm 38% so với phương thức cũ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch hành động 3 giai đoạn được thiết kế chi tiết với ngân sách và kênh phân bổ rõ ràng:

Kế hoạch triển khai tổng thể chiến dịch IMC (Q4/2024)

Đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI & Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí dự toán: Phân bổ tối ưu cho 3 giai đoạn truyền thông và activation.
  • Doanh thu kỳ vọng: Tăng trưởng 20–25% GMV bán hàng trực tiếp trên các kênh E-commerce chính hãng trong tháng 12/2024 và duy trì hiệu ứng kéo dài sang Q1/2025.
  • Hiệu ứng thương hiệu (Brand Equity): Xây dựng tài sản nhận thức bền vững cho phức hợp ITOWA, biến Sekkisei Clear Wellness thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong phân khúc phục hồi hàng rào bảo vệ da nhạy cảm.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế mẫu nghiên cứu: Mẫu phỏng vấn định tính giới hạn trong 10 người tiêu dùng và 01 chuyên gia tại TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát thị trường phía Bắc (Hà Nội) - nơi có đặc thù khí hậu mùa đông hanh khô ảnh hưởng mạnh đến nhu cầu dưỡng ẩm.
  • Ràng buộc hạ tầng bán lẻ: Kênh phân phối Offline hiện mới tập trung tại 05 điểm bán lớn, chưa mở rộng vào chuỗi đại lý mỹ phẩm quy mô lớn như Hasaki, Guardian hay Watsons.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Mở rộng nghiên cứu định lượng quy mô lớn ($N \ge 500$) tại Hà Nội và Đà Nẵng để kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM) đo lường lòng trung thành thương hiệu.
    • Tích hợp giải pháp AI Virtual Skin Scan trên Website và Zalo Mini App nhằm tự động hóa quy trình phân tích da và cá nhân hóa lộ trình chăm sóc cho từng khách hàng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo thực chiến về cách xây dựng chiến dịch IMC ngành mỹ phẩm cao cấp dựa trên dữ liệu định tính và quy chuẩn Attribution hiện đại.
  • Doanh nghiệp phân phối mỹ phẩm (VCC & Retailers): Cung cấp bộ giải pháp truyền thông có tính khả thi cao, tối ưu chi phí phân bổ ngân sách KOC/Ads và kế hoạch kích hoạt O2O tại điểm bán.
  • Người tiêu dùng & Cộng đồng làm đẹp: Tiếp cận thông tin khoa học chính thống về cơ chế củng cố hàng rào da bằng thảo dược sinh thái, nâng cao nhận thức về mỹ phẩm bền vững và bao bì thân thiện môi trường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống đo lường Attribution là gì? Cần cài đặt Google Tag Manager Container v2.0 trên Landing Page, kết nối GA4 Measurement Protocol API và kích hoạt TikTok Events API/Meta Conversions API để đồng bộ dữ liệu giao dịch từ sàn thương mại điện tử về kho dữ liệu tập trung.

  2. Làm thế nào để đo lường chính xác mức độ tăng trưởng nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) 70%? Áp dụng phương pháp Brand Lift Study tích hợp trên Meta/TikTok Ads phối hợp với khảo sát Post-Campaign Survey độc lập trước và sau chiến dịch 3 tháng dựa trên các chỉ số Brand Recall, Brand Recognition và Top-of-Mind.

  3. Chiến dịch giải quyết sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu K-Beauty giá rẻ như thế nào? Chiến dịch không cạnh tranh trực tiếp về giá mà tập trung định vị giá trị vượt trội: uy tín 38 năm của tập đoàn Kosé Japan, bằng sáng chế phức hợp ITOWA lành tính, và cam kết phát triển bền vững (Biomass PET), nhắm trực diện vào phân khúc phụ nữ 25–30 tuổi có thu nhập ổn định.

  4. Kế hoạch quản lý rủi ro khi hợp tác với KOC/KOL trên nền tảng TikTok? Thiết lập bộ tiêu chuẩn Content Guideline nghiêm ngặt, rà soát tiền sử phát ngôn của KOC để tránh khủng hoảng truyền thông, và bắt buộc kiểm duyệt video kỹ thuật (Technical Check) trước khi phát hành chính thức ít nhất 48 giờ.

  5. Thời gian thu hồi vốn (Payback Period) và tỷ suất sinh lời ROI dự kiến là bao lâu? Dựa trên mức tăng trưởng doanh số 24,8% trong quý 4/2024 và giá trị trọn đời của khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV) duy trì trong chu kỳ 12 tháng, chiến dịch dự kiến hoàn vốn toàn bộ chi phí Marketing sau 4,5 tháng vận hành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Như dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Hồng Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn của Công ty TNHH Mỹ Phẩm Vogue Celebrations đối với dòng sản phẩm Sekkisei Clear Wellness. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý luận Marketing kinh điển (Aaker, Keller, Philip Kotler) và các công cụ đo lường chuyển đổi số đa kênh hiện đại, nghiên cứu đã đề xuất một lộ trình chiến lược toàn diện, khả thi và có tính ứng dụng cao. Kế hoạch truyền thông 3 giai đoạn không chỉ giúp phục hồi và nâng tầm vị thế thương hiệu Sekkisei Clear Wellness trong tâm trí người tiêu dùng Việt Nam, mà còn tạo ra chuẩn mực mới cho việc ứng dụng khoa học dữ liệu và quản trị số trong ngành mỹ phẩm cao cấp.