Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển kinh tế và xã hội hiện đại, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và cải thiện diện mạo cá nhân của người tiêu dùng ngày càng gia tăng. Chăm sóc da và trang điểm đang dần trở thành thói quen thường nhật trong lối sống của người tiêu dùng Châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng. Tác động của các yếu tố môi trường đến làn da cùng với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe khiến các cá nhân sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho các dòng sản phẩm chăm sóc và bảo vệ da. Thị trường bán lẻ mỹ phẩm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tuy nhiên phần lớn các chuỗi cửa hàng và dự án đầu tư quy mô lớn vẫn tập trung chủ yếu tại hai đô thị đặc biệt là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, tạo ra khoảng trống thị trường tiềm năng tại các đô thị loại I thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai là một trung tâm công nghiệp lớn với mật độ dân cư đông đúc, dân số trẻ, tập trung nhiều trường đại học, cao đẳng, khu công nghiệp và khối văn phòng. Sự phát triển kinh tế - xã hội tại khu vực này thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm làm đẹp chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng. Nhằm khai thác tiềm năng thị trường và cung cấp giải pháp kinh doanh cụ thể, tác giả Nguyễn Ánh Tuyết đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Thiết lập dự án kinh doanh cửa hàng mỹ phẩm tại TP. Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Thiết lập dự án kinh doanh cửa hàng mỹ phẩm tại Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai; từ đó xem xét và đánh giá tính khả thi về mặt tài chính và thị trường của dự án nhằm đưa ra quyết định đầu tư.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mô tả sơ lược về cửa hàng mỹ phẩm, hình thức kinh doanh, tầm nhìn và sứ mệnh của cửa hàng.
    2. Phân tích thị trường sản phẩm bao gồm: khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp và phạm vi phục vụ.
    3. Lập dự án, dự toán doanh thu, dự toán chi phí và khấu hao tài sản.
    4. Phân tích tài chính và đánh giá các rủi ro có thể phát sinh của dự án.
    5. Phân tích ảnh hưởng của dự án đến môi trường kinh tế - xã hội địa phương.
    6. Đánh giá, nhận xét tính khả thi tổng thể của dự án đầu tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Địa bàn Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai; địa điểm đặt cửa hàng dự kiến tại tuyến đường Phạm Văn Thuận. Đối tượng khách hàng mục tiêu bao gồm học sinh, sinh viên, cán bộ công nhân viên chức và người lao động tại các khu công nghiệp.
  • Thời gian nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023.
  • Nội dung nghiên cứu: Đánh giá tính khả thi của việc thiết lập và vận hành dự án kinh doanh cửa hàng mỹ phẩm bán lẻ thông qua khảo sát thực nghiệm và các mô hình thẩm định tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành về quản trị dự án đầu tư:

  • Cơ sở pháp lý: Khoản 1 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2005 và Luật Đầu tư năm 2020 về khái niệm đầu tư, dự án đầu tư, phân loại dự án (theo quy mô gồm dự án quan trọng quốc gia, nhóm A, nhóm B, nhóm C; theo nguồn vốn gồm ngân sách nhà nước, vốn tín dụng, vốn doanh nghiệp, vốn tư nhân và vốn hỗn hợp).
  • Chu trình dự án đầu tư: Tiếp cận theo tài liệu "Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư" của tác giả Phạm Xuân Giang, bao gồm 3 thời kỳ và 7 giai đoạn:
    • Thời kỳ chuẩn bị đầu tư: Giai đoạn nghiên cứu cơ hội đầu tư, giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi, giai đoạn nghiên cứu khả thi.
    • Thời kỳ thực hiện đầu tư: Giai đoạn xây dựng cơ bản (thiết kế chi tiết), giai đoạn thực hiện dự án (điều phối nguồn lực, thi công, mua sắm thiết bị, tuyển dụng nhân sự).
    • Thời kỳ kết thúc đầu tư: Giai đoạn đưa dự án vào hoạt động (vòng đời dự án), giai đoạn kiểm kê đánh giá sau hoạt động, giai đoạn thanh lý dự án.
  • Yêu cầu của dự án đầu tư: Đảm bảo 4 tiêu chuẩn cốt lõi gồm tính khoa học, tính thực tiễn, tính pháp lý và tính đồng nhất.
  • Tổ chức nhân sự và tiền lương: Dựa trên Giáo trình "Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư" (Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, Bộ môn Quản trị Dự án - Tài chính, 2009), phân chia lao động thành bộ phận gián tiếp (quản lý, điều hành) và bộ phận trực tiếp (bán hàng, thu ngân), áp dụng các hình thức trả lương thời gian và phụ cấp theo quy định.
  • Quan điểm thẩm định ngân lưu: Phân biệt hai quan điểm phân tích dòng tiền:
    • Quan điểm tổng đầu tư (TIP - Total Investment Perspective): Đánh giá hiệu quả trên toàn bộ lượng vốn đầu tư, phục vụ thẩm định của tổ chức tín dụng.
    • Quan điểm chủ đầu tư (EPV - Equity Perspective): Đánh giá thu nhập ròng còn lại của chủ sở hữu sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi vay ngân hàng. Đề tài tập trung phân tích theo quan điểm EPV.
  • Hệ thống chỉ tiêu thẩm định tài chính:
    • Hiện giá thuần (NPV - Net Present Value): Tổng dòng tiền ròng của dự án được chiết khấu về thời điểm hiện tại. Điều kiện chấp nhận: $NPV \ge 0$.
    • Suất hoàn vốn nội bộ (IRR - Internal Rate of Return): Mức lãi suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0. Dự án được chấp nhận khi IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn.
    • Tỷ số lợi ích trên chi phí (B/C): Tỷ lệ giữa hiện giá dòng thu và hiện giá dòng chi qua các năm. Điều kiện chấp nhận: $B/C \ge 1$.
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA - Return on Assets) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE - Return on Equity) nhằm đo lường hiệu quả quản lý tài sản và vốn tự có.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp người tiêu dùng tại khu vực Thành phố Biên Hòa bằng bảng câu hỏi cấu trúc với kích thước mẫu $n = 110$. Mẫu khảo sát đại diện cho các nhóm đối tượng: học sinh - sinh viên, cán bộ công nhân viên chức và người lao động.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê ngành mỹ phẩm từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (Mintel, Statista, Kantar Worldpanel, Euromonitor, Ipsos Strategy), tài liệu niên giám thống kê và báo cáo kinh tế - xã hội Thành phố Biên Hòa.
  • Phương pháp xử lý và phân tích:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Xử lý và tổng hợp dữ liệu khảo sát bằng phần mềm Microsoft Excel nhằm phân tích cơ cấu khách hàng, tần suất tiêu dùng, mức độ sẵn lòng chi trả và thị hiếu sản phẩm.
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối để đánh giá tỷ trọng và xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
    • Phương pháp phân tích độ nhạy: Đánh giá mức độ biến động của các chỉ tiêu tài chính (NPV, IRR) khi các biến số đầu vào như giá bán, chi phí hoặc sản lượng tiêu thụ thay đổi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận:

  • Phân tích tính cấp thiết của việc mở cửa hàng mỹ phẩm xuất phát từ xu hướng tiêu dùng hiện đại và sự phát triển của các đô thị vệ tinh xung quanh TP. Hồ Chí Minh.
  • Xác định mục tiêu tổng quát là xây dựng dự án và chứng minh tính khả thi đầu tư cho một cửa hàng bán lẻ mỹ phẩm tại TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
  • Quy định cụ thể 6 mục tiêu chuyên biệt, giới hạn phạm vi không gian (đường Phạm Văn Thuận, Biên Hòa), thời gian (tháng 10/2022 - tháng 01/2023) và kết cấu bố cục của đề tài gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường ngành và địa bàn triển khai:

  • Thị trường mỹ phẩm Việt Nam:
    • Doanh thu toàn ngành đạt khoảng 51.000 tỷ đồng/năm (tương đương 2,3 tỷ USD) theo dữ liệu của Mintel; hơn 60% người tiêu dùng sử dụng sản phẩm chăm sóc da mỗi ngày.
    • Tốc độ tăng trưởng số lượng cửa hàng bán lẻ đạt mức 40% (từ 87% năm 2021 lên 124% năm 2022) theo Statista.
    • Báo cáo của Kantar Worldpanel (2021) chỉ ra son môi là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất. So với năm 2018, ngành hàng chăm sóc cá nhân tăng 63%, chăm sóc da tăng 55% và trang điểm tăng 25%.
    • Mức chi tiêu mỹ phẩm bình quân của người Việt đạt 4 USD/người/năm, phụ nữ chi trung bình 140.000 đồng/tháng. Thói quen trang điểm: 24% trang điểm hàng ngày, 44% ít nhất 1 lần/tuần, 45% chỉ trang điểm vào dịp đặc biệt. Kênh tìm kiếm thông tin chính: bạn bè (70%) và website (58%). 30% học sinh độ tuổi 15-16 bắt đầu dùng mỹ phẩm cơ bản.
    • Theo Euromonitor, thị trường bán lẻ sức khỏe và sắc đẹp đạt 11,59 tỷ USD năm 2021 (hiệu thuốc đóng góp 9,27 tỷ USD) và dự báo đạt 14,42 tỷ USD vào năm 2025 (tăng 24%).
  • Địa bàn Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai:
    • Đô thị loại I vùng Đông Nam Bộ, cách trung tâm TP.HCM 30 km, cách Vũng Tàu 90 km, cách Hà Nội 1.684 km. Nhiệt độ trung bình năm 25 - 27°C với hai mùa mưa - khô rõ rệt.
    • Kinh tế phát triển với chỉ số GDP/người cao gấp đôi bình quân cả nước (số liệu 2018). Sở hữu 6 khu công nghiệp lớn (KCN Biên Hòa 1, KCN Biên Hòa 2, Amata, Loteco, Tam Phước, Agtex Long Bình) cùng 4 cụm tiểu thủ công nghiệp truyền thống (Gốm sứ Tân Hạnh, Trang trí nội thất Tân Hòa, Gốm Tân Vạn, Đá Bửu Long).
    • Hạ tầng tài chính hoàn chỉnh với hơn 39 hệ thống ngân hàng, 51 chi nhánh, 92 phòng giao dịch, 27 quỹ tiết kiệm và trên 300 máy ATM; hệ thống y tế gồm 30 trạm y tế phường/xã và Trung tâm Y tế TP. Biên Hòa quy mô hơn 8.000 giường bệnh.
  • Vị trí địa bàn thực hiện dự án: Đặt tại đường Phạm Văn Thuận - tuyến đường trung tâm sầm uất, tập trung đông đúc các văn phòng, trường học, cơ sở ăn uống và giải trí, đảm bảo hạ tầng điện nước, viễn thông và chỗ để xe thuận tiện.

Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày hệ thống lý luận khoa học và phương pháp luận ứng dụng:

  • Tổng hợp các khái niệm về đầu tư theo Luật Đầu tư năm 2005 và Luật Đầu tư năm 2020.
  • Chi tiết hóa chu trình dự án đầu tư gồm 3 thời kỳ (chuẩn bị, thực hiện, kết thúc) và 7 giai đoạn triển khai thực tế.
  • Trình bày phương pháp tính toán và điều kiện lựa chọn dự án dựa trên các chỉ số tài chính: NPV, IRR, B/C, ROA và ROE.
  • Thiết lập quy trình khảo sát chọn mẫu thực tế ($n = 110$) và kỹ thuật phân tích số liệu bằng phần mềm Excel kết hợp phương pháp so sánh và phân tích độ nhạy.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung cốt lõi của đề tài phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm và phương án tài chính:

  • Định vị dự án: Cửa hàng cung cấp mỹ phẩm chăm sóc da và trang điểm chính hãng, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng; thời gian dự kiến khai trương vào tháng 08/2023. Thiết lập 10 giá trị cốt lõi: Sự cam kết, Sự đáng tin, Sự tận tâm, Sự thân thiện, Tính hài hước, Lòng trung thành, Sự lạc quan, Tính phóng khoáng, Sự tôn trọng, Sự hiếu khách.
  • Phân tích kết quả khảo sát thị trường ($n = 110$):
    • Cơ cấu giới tính: 70,9% Nữ, 26,4% Nam, 2,7% Khác.
    • Độ tuổi: Nhóm 19 - 25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (53%), dưới 18 tuổi chiếm 25%, từ 26 - 30 tuổi chiếm 12%, trên 30 tuổi chiếm 10%.
    • Nghề nghiệp: Học sinh, sinh viên chiếm 64%; công nhân, người lao động chiếm 24%; cán bộ, công nhân viên chức chiếm 12%.
    • Thu nhập hàng tháng: Dưới 3 triệu đồng chiếm 48% (trên biểu đồ ghi nhận 44%), từ 3 - 6 triệu đồng chiếm 26% (biểu đồ 24%), trên 9 triệu đồng chiếm 25% (biểu đồ 24%), từ 6 - 9 triệu đồng chiếm 1%.
    • Tần suất mua sắm: Mua thường xuyên chiếm 46%, thỉnh thoảng chiếm 25%, mua khi có nhu cầu chiếm 15%, hiếm khi mua chiếm 14%.
    • Mức chi trả cho một lần mua: Dưới 500.000 đồng chiếm 49%, từ 500.000 - 1.000.000 đồng chiếm 28%, trên 1.000.000 đồng chiếm 22%, các mức khác chiếm 1%.
    • Thời điểm chi tiêu cao điểm: Mùa xuân chiếm tỷ trọng lớn nhất (56%), mùa hè chiếm 39%, mùa thu chiếm 4%, mùa đông chiếm 1%.
    • Kênh mua sắm ưa chuộng: Cửa hàng mỹ phẩm trực tiếp đạt 81,9%, sàn thương mại điện tử đạt 70%, siêu thị đạt 60,9%, mạng xã hội chiếm phần còn lại.
    • Tình trạng làn da: 46% da trung bình, 37% da trắng, 17% da ngăm. Khách hàng có khuyết điểm trên da chiếm tới 70% (không có khuyết điểm chiếm 30%).
    • Mối quan tâm về sản phẩm: Khách hàng đặc biệt quan tâm đến giá cả, xuất xứ, thành phần và chứng nhận thương hiệu; ưu tiên các dòng mỹ phẩm organic (hữu cơ) và mỹ phẩm sinh học.
  • Kế hoạch tổ chức và dự toán tài chính:
    • Quy trình pháp lý và thiết kế thi công cửa hàng.
    • Dự toán tổng mức đầu tư ban đầu: chi phí cải tạo mặt bằng, mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ dài hạn (khấu hao 5 năm), quỹ lương nhân sự, chi phí nhập nguyên vật liệu/hàng tồn kho ban đầu và ngân sách quảng cáo.
    • Hoạch định nguồn vốn (vốn tự có và vốn vay ngân hàng), lập lịch trình trả nợ gốc - lãi, dự toán doanh thu, dòng ngân lưu ròng (NCF) và phân tích rủi ro kinh doanh.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

  • Tổng hợp các kết luận về tính khả thi của mô hình kinh doanh bán lẻ mỹ phẩm tại TP. Biên Hòa.
  • Đưa ra các kiến nghị chiến lược cho chủ đầu tư về lựa chọn nguồn hàng, chính sách giá, tiếp thị đa kênh và biện pháp kiểm soát rủi ro dòng tiền.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát từ 110 khách hàng tại địa bàn Thành phố Biên Hòa cung cấp các chỉ số định lượng cụ thể về hành vi tiêu dùng mỹ phẩm:

Tiêu chí khảo sát Phân nhóm chỉ tiêu Tỷ lệ (%)
Cơ cấu giới tính Nữ giới 70,9%
Nam giới 26,4%
Giới tính khác 2,7%
Cơ cấu độ tuổi Dưới 18 tuổi 25,0%
Từ 19 - 25 tuổi 53,0%
Từ 26 - 30 tuổi 12,0%
Trên 30 tuổi 10,0%
Nhóm nghề nghiệp Học sinh, sinh viên 64,0%
Công nhân, người lao động 24,0%
Cán bộ, công chức, viên chức 12,0%
Mức chi trả/lần mua Dưới 500.000 VNĐ 49,0%
Từ 500.000 - 1.000.000 VNĐ 28,0%
Trên 1.000.000 VNĐ 22,0%
Khác 1,0%
Mùa vụ chi tiêu nhiều nhất Mùa Xuân 56,0%
Mùa Hè 39,0%
Mùa Thu 4,0%
Mùa Đông 1,0%
Địa điểm mua sắm ưu tiên Cửa hàng mỹ phẩm chuyên doanh 81,9%
Sàn thương mại điện tử 70,0%
Siêu thị 60,9%
Đặc tính và khuyết điểm da Da có khuyết điểm (cần điều trị) 70,0%
Da không có khuyết điểm 30,0%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Chiến lược sản phẩm: Tập trung nhập khẩu và phân phối các dòng sản phẩm làm sạch, trị mụn, phục hồi da, đặc biệt ưu tiên mỹ phẩm hữu cơ (organic) và mỹ phẩm sinh học có giấy tờ chứng minh nguồn gốc rõ ràng nhằm đáp ứng 70% đối tượng có khuyết điểm trên da.
  • Chiến lược giá và phân khúc: Xây dựng danh mục sản phẩm có mức giá dưới 500.000 đồng/sản phẩm để phục vụ 64% khách hàng là học sinh, sinh viên và 24% công nhân lao động; đồng thời duy trì phân khúc cao cấp trên 1.000.000 đồng cho nhóm cán bộ, công chức.
  • Kế hoạch nhân sự và mùa vụ: Điều chỉnh lượng hàng tồn kho dự trữ và nhân lực phục vụ tập trung vào quý I (mùa Xuân - 56%) và mùa Hè (39%), giảm áp lực tồn kho trong mùa Thu - Đông.
  • Trải nghiệm tại điểm bán: Bố trí bàn trang điểm dùng thử sản phẩm, đào tạo nhân viên tư vấn da liễu và đầu tư không gian trang trí bắt mắt phục vụ nhu cầu chụp ảnh của nhóm khách hàng trẻ (19 - 25 tuổi).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực tế về hành vi tiêu dùng mỹ phẩm tại thị trường đô thị cấp tỉnh (Biên Hòa, Đồng Nai), bổ sung cho khoảng trống dữ liệu vốn chỉ tập trung tại các thành phố lớn.
  • Xây dựng mô hình lập kế hoạch kinh doanh và thẩm định tài chính hoàn chỉnh theo quan điểm chủ đầu tư (EPV), tích hợp từ khâu dự toán chi phí xây dựng, khấu hao, lương thưởng đến dòng tiền ngân lưu cho một cửa hàng bán lẻ độc lập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 110$ mẫu), phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một số khu vực thuộc TP. Biên Hòa nên tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai chưa tuyệt đối.
    • Các dữ liệu về doanh thu, chi phí vận hành và giá nhập nguyên vật liệu trong mô hình tài chính được xây dựng dựa trên số liệu ước đoán và báo giá tham khảo tại thời điểm khảo sát (cuối năm 2022), có thể chịu tác động bởi biến động giá cả và lãi suất thị trường trong các năm tiếp theo.
    • Thời gian thực hiện ngắn (tháng 10/2022 đến tháng 01/2023) nên chưa thể khảo sát theo dõi chu kỳ hành vi khách hàng qua nhiều năm liên tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát lên quy mô lớn hơn, phân tầng theo từng khu công nghiệp và trường đại học trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
    • Thực hiện phân tích độ nhạy sâu hơn đối với các kịch bản lạm phát, biến động tỷ giá hàng nhập khẩu và cạnh tranh trực tiếp từ các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại, Tài chính Doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo về cấu trúc một bản kế hoạch kinh doanh và dự án đầu tư bán lẻ chuẩn mực, cách thức ứng dụng các chỉ số tài chính (NPV, IRR, B/C, ROA, ROE) vào thẩm định dự án thực tế.
    • Các nhà đầu tư cá nhân, chủ hộ kinh doanh: Cung cấp khung dự toán chi phí ban đầu, danh mục trang thiết bị cần thiết, cơ cấu định biên nhân sự và bài học định vị sản phẩm cho cửa hàng mỹ phẩm tại khu vực đô thị vệ tinh.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng câu hỏi và dữ liệu phân tích thị hiếu tiêu dùng mỹ phẩm tại Chương 4.
    • Quy trình phân loại chi phí và các bảng tính khấu hao tài sản cố định 5 năm.
    • Phương pháp phân tích hiệu quả dự án dựa trên quan điểm dòng tiền chủ sở hữu (EPV).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và cơ cấu đối tượng điều tra như thế nào?
Khóa luận đã tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát với tổng quy mô mẫu là 110 khách hàng sinh sống tại TP. Biên Hòa. Cơ cấu mẫu ghi nhận 70,9% Nữ, 26,4% Nam và 2,7% Giới tính khác. Về độ tuổi, nhóm 19 - 25 tuổi chiếm 53%, dưới 18 tuổi chiếm 25%, 26 - 30 tuổi chiếm 12% và trên 30 tuổi chiếm 10%. Về nghề nghiệp, học sinh - sinh viên chiếm tỷ trọng cao nhất với 64%, công nhân và người lao động chiếm 24%, cán bộ công nhân viên chức chiếm 12%.

2. Thị trường mỹ phẩm Việt Nam và địa bàn TP. Biên Hòa có những đặc điểm số liệu nào đáng chú ý được trích dẫn trong văn bản?
Theo số liệu tổng quan trong khóa luận:

  • Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt doanh thu khoảng 51.000 tỷ đồng/năm (~2,3 tỷ USD) theo Mintel; tốc độ tăng trưởng số lượng cửa hàng mỹ phẩm tăng 40% (theo Statista); mức chi tiêu bình quân của người Việt là 4 USD/người/năm (140.000 đồng/tháng đối với phụ nữ).
  • TP. Biên Hòa là đô thị loại I có chỉ số GDP/người cao gấp đôi bình quân cả nước (số liệu 2018), sở hữu 6 khu công nghiệp lớn, 4 cụm công nghiệp truyền thống, mạng lưới hơn 39 hệ thống ngân hàng và hơn 8.000 giường bệnh tại Trung tâm Y tế thành phố.

3. Địa điểm dự kiến mở cửa hàng và thời gian khai trương của dự án được xác định ra sao?
Cửa hàng được dự kiến đặt tại mặt tiền đường Phạm Văn Thuận, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Đây là trục giao thông trung tâm tập trung dân cư đông đúc, gần các văn phòng, trường đại học, trường cao đẳng và các dịch vụ ăn uống. Dự án dự kiến chính thức khai trương đi vào hoạt động vào tháng 08/2023.

4. Khóa luận thẩm định hiệu quả tài chính dự án dựa trên những chỉ tiêu và quan điểm nào?
Khóa luận vận dụng hệ thống chỉ tiêu thẩm định gồm: Hiện giá thuần (NPV), Suất hoàn vốn nội bộ (IRR), Tỷ số lợi ích trên chi phí (B/C), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Trong đó, nghiên cứu tập trung phân tích dòng tiền theo quan điểm chủ đầu tư (EPV - Equity Perspective), tức là tính toán trên dòng ngân lưu ròng còn lại của chủ sở hữu sau khi đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ vay vốn và trả nợ gốc lẫn lãi vay ngân hàng.

5. Kết quả khảo sát cho thấy mức sẵn lòng chi trả và chủng loại mỹ phẩm nào được người tiêu dùng quan tâm nhiều nhất?
Kết quả khảo sát 110 khách hàng cho thấy:

  • Về mức chi trả: 49% khách hàng sẵn lòng chi dưới 500.000 đồng cho một lần mua sắm, 28% chi từ 500.000 - 1.000.000 đồng, 22% chi trên 1.000.000 đồng.
  • Về chủng loại: Người tiêu dùng dành sự quan tâm đặc biệt nhất cho dòng mỹ phẩm organic (hữu cơ) và mỹ phẩm sinh học, đồng thời quan tâm cao đến các sản phẩm điều trị da do có tới 70% đối tượng khảo sát có khuyết điểm trên da.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ánh Tuyết đã thiết lập một dự án kinh doanh hoàn chỉnh cho cửa hàng mỹ phẩm bán lẻ tại trục đường Phạm Văn Thuận, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu thị trường sơ cấp trên 110 mẫu khảo sát với hệ thống phương pháp thẩm định dự án đầu tư theo quan điểm chủ sở hữu (EPV), đề tài đã làm rõ được chân dung khách hàng mục tiêu, tiềm năng doanh thu và các danh mục dự toán chi phí vận hành. Các kết quả phân tích định lượng và đánh giá rủi ro trong văn bản khẳng định cơ sở thực tiễn và tính khả thi của mô hình kinh doanh bán lẻ mỹ phẩm tại các đô thị công nghiệp phát triển.