Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong nền kinh tế thị trường, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh là điều kiện tiên quyết đảm bảo sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, đồng thời đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế quốc dân. Du lịch được xác định là một trong ba ngành kinh tế mũi nhọn tại Việt Nam, có tốc độ tăng trưởng cao, đóng góp quan trọng vào thu nhập quốc dân và cân bằng cán cân thanh toán quốc tế.

Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2021, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động nặng nề đến ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam. Thống kê năm 2020 cho thấy khoảng 95% doanh nghiệp kinh doanh lữ hành phải tạm ngừng hoạt động, mức thiệt hại ước tính toàn ngành vượt 20 tỷ USD. Doanh nghiệp phải gánh chịu chi phí cố định mà không có dòng tiền bù đắp. Bước sang giai đoạn phục hồi (sau khi mở cửa du lịch hoàn toàn từ tháng 3/2022), số lượng doanh nghiệp lữ hành đăng ký mới gia tăng (tính đến hết năm 2023 cả nước có 4.069 doanh nghiệp lữ hành quốc tế, tăng 1.175 doanh nghiệp so với năm 2022), tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Do đó, việc đánh giá thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành niêm yết trên thị trường chứng khoán giai đoạn 2019–2023 là yêu cầu thực tiễn cấp bách để tìm ra giải pháp củng cố năng lực tài chính và quản trị cho giai đoạn 2024–2030.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cải thiện hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2024–2030.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng quan cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh, hệ thống chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố tác động đến doanh nghiệp kinh doanh lữ hành.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp lữ hành niêm yết giai đoạn 2019–2023, chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp quản trị nội bộ và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp trong giai đoạn 2024–2030.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2019–2023 như thế nào?
    2. Hạn chế trong hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành trong giai đoạn 2019–2023 là gì và nguyên nhân do đâu?
    3. Những biện pháp và kiến nghị nào là phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh và thực tiễn hoạt động tài chính của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát 08 doanh nghiệp kinh doanh lữ hành niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCoM).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống văn bản pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở các khái niệm, quy định pháp lý và lý thuyết tài chính doanh nghiệp:

  • Cơ sở pháp lý: Khoản 9 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017 (có hiệu lực 2018), Luật Du lịch năm 2005; Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính về chế độ kế toán doanh nghiệp (mẫu B02-DN); Quyết định về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam năm 2018.
  • Cơ sở lý thuyết tài chính: Kế thừa khung phân tích từ Giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp (Lê Thị Xuân, 2016). Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) nhằm tối đa hóa kết quả đầu ra với chi phí đầu vào tối thiểu.
  • Hệ thống 05 nhóm chỉ tiêu đánh giá:
    1. Nhóm chỉ tiêu cơ bản về quy mô: Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, chi phí hoạt động (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác), lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận khác và lợi nhuận trước thuế (LNTT).
    2. Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu thuần (ROS = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân) và hệ số nhân vốn.
    3. Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài chính: Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng tài sản) và hệ số tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn).
    4. Nhóm chỉ tiêu năng lực hoạt động của tài sản: Vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền trung bình, vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng hàng tồn kho, hiệu suất sử dụng tổng tài sản và hiệu suất sử dụng tài sản cố định (TSCĐ).
    5. Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), hệ số thanh toán nhanh và hệ số khả năng thanh toán tức thời ((Tiền + Đầu tư tài chính ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn).
  • Hệ thống nhân tố tác động: Bao gồm nhóm khách quan (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, chính sách nhà nước, tính thời vụ, ngành kinh tế phụ trợ, môi trường tự nhiên, văn hóa, kinh tế, chính trị, xã hội) và nhóm chủ quan (lực lượng lao động, cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị, chất lượng sản phẩm dịch vụ, trình độ khoa học công nghệ, hoạt động marketing - tiếp thị).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp thu thập và phân loại dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2019–2023 của 08 công ty lữ hành niêm yết, các báo cáo ngành từ Tổng cục Thống kê và Cục Du lịch Quốc gia.
  • Phương pháp phân tích và thống kê mô tả: Tính toán các tỷ số tài chính, sử dụng bảng biểu và đồ thị để phân tích xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các hệ số tài chính qua các năm.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của nhóm doanh nghiệp lữ hành niêm yết trong môi trường kinh doanh biến động.
  • Phương pháp nghiên cứu so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính giữa các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu và so sánh biến động qua các mốc thời gian (trước đại dịch, trong đại dịch và giai đoạn phục hồi).

Mô hình và quy trình nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 bước:

  1. Bước 1: Nghiên cứu, tổng quan cơ sở lý thuyết và các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành.
  2. Bước 2: Thống kê, xác định tổng thể và chọn mẫu 08 doanh nghiệp kinh doanh lữ hành niêm yết đáp ứng các tiêu chuẩn mã ngành và minh bạch dữ liệu.
  3. Bước 3: Thu thập báo cáo tài chính kiểm toán 2019–2023, tính toán 5 nhóm chỉ tiêu và phân tích thực trạng.
  4. Bước 4: Tổng hợp kết quả, đánh giá ưu điểm - hạn chế, xác định nguyên nhân và đề xuất nhóm giải pháp, kiến nghị giai đoạn 2024–2030.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung khái niệm về doanh nghiệp lữ hành và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tác giả phân tích các đặc thù của ngành lữ hành: đòi hỏi vốn ký quỹ kinh doanh có điều kiện, chịu tính thời vụ rõ nét, phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên/môi trường và sử dụng nhiều lao động trực tiếp. Doanh nghiệp lữ hành được phân loại theo tính chất tạo sản phẩm (đại lý lữ hành, kinh doanh du lịch lữ hành, lữ hành tổng hợp), theo phương thức hoạt động (gửi khách, nhận khách, kết hợp) và theo phạm vi (lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế).

Về mặt lý luận tài chính, chương này làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh là mối quan hệ so sánh giữa đầu vào và đầu ra, phản ánh chất lượng quản trị và trình độ sử dụng nguồn lực. Chương 1 cũng trình bày chi tiết công thức, ý nghĩa kinh tế của 5 nhóm chỉ số tài chính (nhóm chỉ tiêu cơ bản, nhóm khả năng sinh lời, nhóm cơ cấu vốn, nhóm hiệu suất hoạt động, nhóm thanh khoản) cùng hệ thống nhân tố tác động khách quan và chủ quan.

Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Tổng thể nghiên cứu là các công ty lữ hành niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Sau khi rà soát theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam năm 2018 và tiêu chí công bố báo cáo kiểm toán đầy đủ, tác giả lựa chọn 08 doanh nghiệp có quy mô vốn hóa và độ nhận diện thương hiệu hàng đầu:

STT Tên doanh nghiệp Mã chứng khoán Sàn niêm yết
1 Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội TSJ UPCoM
2 Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công VNG HOSE
3 Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam (Vietravel) VTR UPCoM
4 Công ty Công viên nước Đầm Sen DSN HOSE
5 Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn SGH HNX
6 Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Tây Ninh TTT HNX
7 Công ty Cổ phần Du lịch - Dịch vụ Hội An HOT UPCoM
8 Công ty Cổ phần Du lịch Vietourist VTD UPCoM

Nguồn: Tác giả tổng hợp trong khóa luận.

Chương 2 cũng thiết lập chi tiết quy trình 4 bước nghiên cứu và trình bày nguyên lý vận hành của các phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh và ma trận SWOT.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 3 là nội dung phân tích thực nghiệm trọng tâm của khóa luận. Tác giả mở đầu bằng việc thống kê đặc điểm mẫu:

  • Về thâm niên hoạt động: Các doanh nghiệp đều có thời gian hoạt động trên 10 năm. Doanh nghiệp có tuổi đời cao nhất là SGH (56 năm), tiếp đến là TTT (42 năm), TSJ (36 năm), VNG (34 năm), HOT (34 năm), VTR (29 năm), DSN (26 năm) và trẻ nhất là VTD (15 năm).
  • Về quy mô vốn hóa thị trường (tại ngày 09/04/2024):
STT Mã CK Số lượng cổ phiếu lưu hành Thị giá cổ phần (VND) Vốn hóa thị trường (VND) Phân loại vốn hóa
1 TSJ 74.797.400 26.000 1.944.730.000.000 Vốn hóa vừa
2 VNG 97.276.608 9.090 884.240.000.000 Vốn hóa nhỏ
3 VTR 28.658.247 26.900 770.910.000.000 Vốn hóa nhỏ
4 DSN 12.083.009 56.600 683.900.000.000 Vốn hóa nhỏ
5 SGH 12.364.100 24.200 299.210.000.000 Vốn hóa nhỏ
6 TTT 4.570.210 34.900 159.500.000.000 Vốn hóa nhỏ
7 HOT 7.999.937 16.500 132.000.000.000 Vốn hóa nhỏ
8 VTD 12.000.000 7.900 94.800.000.000 Vốn hóa siêu nhỏ

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ dữ liệu giao dịch ngày 09/04/2024.

Phân tích biến động doanh thu thuần và các chỉ tiêu tài chính qua các năm:

  • Năm 2019 (Giai đoạn đỉnh cao trước đại dịch): Ngành du lịch tăng trưởng mạnh. Vietravel (VTR) đạt doanh thu thuần kỷ lục 7.431 tỷ đồng (mảng lữ hành đóng góp hơn 90%). Doanh thu thuần VNG đạt hơn 914 tỷ đồng; TSJ đạt hơn 168 tỷ đồng (hoàn thành 100% kế hoạch). Hầu hết các doanh nghiệp đạt kết quả kinh doanh tích cực.
  • Năm 2020 (Đại dịch bùng phát): Hoạt động du lịch bị gián đoạn, doanh thu thuần trung bình toàn mẫu giảm 62%. Doanh thu VTR giảm xuống 1.517 tỷ đồng (giảm 5.914 tỷ đồng, tương ứng giảm 80%). Doanh thu HOT đạt 38,44 tỷ đồng (giảm 79%, tương ứng giảm 144,7 tỷ đồng). TTT giảm doanh thu 181 tỷ đồng (giảm 69%). SGH giảm 65%, DSN giảm 62%, TSJ giảm 59%.
  • Năm 2021 (Đáy khủng hoảng): Doanh thu thuần trung bình tiếp tục sụt giảm thêm 116 tỷ đồng (tương ứng giảm 23%). VNG chỉ đạt 41% kế hoạch năm, giảm 60,4% so với năm 2020. DSN, VTR, HOT, TTT, TSJ tiếp tục giảm doanh thu. Một số doanh nghiệp ghi nhận chuyển biến nhờ linh hoạt tái cấu trúc: VTD tăng trưởng doanh thu 43% nhờ đẩy mạnh hoạt động thương mại; SGH tăng nhẹ doanh thu 0,35 tỷ đồng nhờ tập trung mảng dịch vụ ẩm thực cho khách nội địa.
  • Nội dung đánh giá: Chương này đồng thời phân tích cơ cấu chi phí (tỷ lệ GVHB/DTT, CPQLDN/DTT), các chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE), cơ cấu nợ và khả năng thanh toán ngắn hạn, chỉ ra nguyên nhân chi phí cố định cao và gánh nặng nợ vay khiến khả năng sinh lời suy giảm mạnh trong giai đoạn dịch bệnh.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Dựa trên định hướng phát triển ngành du lịch Việt Nam đến năm 2030, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Chuyển đổi mô hình kinh doanh du lịch theo hướng bền vững, đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh du lịch số và cá nhân hóa trải nghiệm.
  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    1. Tối ưu hóa cơ cấu chi phí, kiểm soát giá vốn và chi phí quản lý doanh nghiệp; cơ cấu lại các khoản nợ vay nhằm giảm áp lực chi phí tài chính.
    2. Đổi mới sản phẩm du lịch, khai thác các phân khúc ngách (du lịch nghỉ dưỡng, du lịch văn hóa - di sản, ẩm thực, thương mại) để giảm thiểu tính thời vụ.
    3. Ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý điều hành tour, bán hàng trực tuyến, tối ưu quy trình đặt vé và chăm sóc khách hàng.
    4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực lữ hành, đào tạo chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng ứng phó khủng hoảng.
    5. Nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu và hàng tồn kho nhằm cải thiện vòng quay tài sản và thanh khoản.
  • Nhóm kiến nghị:
    1. Đối với Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ thuế, phí, tín dụng cho doanh nghiệp lữ hành; đẩy mạnh quảng bá hình ảnh quốc gia và cải cách thủ tục visa để thu hút khách quốc tế.
    2. Đối với các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán: Tạo điều kiện minh bạch hóa thông tin, đa dạng kênh huy động vốn dài hạn cho doanh nghiệp du lịch lữ hành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh toàn diện bức tranh tài chính của 08 doanh nghiệp lữ hành tiêu biểu đại diện cho các phân khúc vốn hóa trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua 3 giai đoạn: trước đại dịch (2019), khủng hoảng nghiêm trọng (2020–2021) và bắt đầu phục hồi (2022–2023).
  • Chỉ rõ sự phân hóa sâu sắc về quy mô: Chỉ có TSJ thuộc nhóm vốn hóa vừa (1.944,73 tỷ đồng), 6 doanh nghiệp thuộc nhóm vốn hóa nhỏ (VNG, VTR, DSN, SGH, TTT, HOT) và 1 doanh nghiệp siêu nhỏ (VTD - 94,80 tỷ đồng).
  • Lượng hóa mức độ suy giảm doanh thu và lợi nhuận trong giai đoạn 2020–2021: Năm 2020 doanh thu trung bình mẫu giảm 62%, trong đó doanh nghiệp đầu ngành như Vietravel giảm tới 80% doanh thu thuần (hụt 5.914 tỷ đồng).
  • Chỉ ra nguyên nhân dẫn đến suy giảm hiệu quả tài chính: tỷ lệ chi phí cố định (chi phí nhân công, quản lý doanh nghiệp, thuê mặt bằng, khấu hao) cao trong khi doanh thu sụt giảm đột ngột; áp lực trả nợ ngắn hạn và nợ vay tài chính làm giảm hệ số thanh toán tức thời và khả năng sinh lời (ROA, ROE âm hoặc ở mức rất thấp trong giai đoạn 2020–2021).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt dữ liệu: Khóa luận cập nhật chuỗi số liệu tài chính liên tục 5 năm gần nhất (2019–2023), bao quát toàn bộ giai đoạn trước, trong và ngay sau đại dịch COVID-19.
  • Về khung phân tích: Kết hợp đồng thời 5 nhóm chỉ tiêu tài chính định lượng (theo Thông tư 200/2014/TT-BTC) với phân tích định tính SWOT để đánh giá toàn diện năng lực quản trị của các công ty lữ hành niêm yết.
  • Về tính ứng dụng: Cung cấp hệ thống giải pháp tài chính và quản trị thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành, đồng thời cung cấp căn cứ phân tích cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu: Số lượng doanh nghiệp kinh doanh lữ hành niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam còn hạn chế (08 doanh nghiệp), do phần lớn các đơn vị lữ hành trong nước có quy mô vừa và nhỏ, chưa đại chúng hóa hoặc chưa đủ điều kiện niêm yết.
  • Mô hình phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chỉ số tài chính và ma trận SWOT; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao (như hồi quy dữ liệu bảng FEM/REM hoặc phân tích bao dữ liệu DEA) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố lên ROA/ROE.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang nhóm các doanh nghiệp lữ hành chưa niêm yết hoặc so sánh đối sánh với các doanh nghiệp lữ hành trong khu vực Đông Nam Á.
  • Sử dụng mô hình hồi quy đa biến để kiểm định định lượng mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, thanh khoản, quy mô doanh nghiệp và hiệu quả sinh lời trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Phân tích tài chính, Quản trị kinh doanh du lịch và lữ hành có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh.
    • Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo khung phân tích 5 nhóm chỉ số tài chính, phương pháp kiểm soát giá vốn, chi phí quản lý và quản trị thanh khoản trong điều kiện thị trường biến động.
    • Nhà đầu tư chứng khoán: Có thêm góc nhìn chi tiết về sức khỏe tài chính, cơ cấu nguồn vốn và năng lực hoạt động của nhóm cổ phiếu du lịch - lữ hành tại Việt Nam.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống hóa lý thuyết về 5 nhóm chỉ tiêu tài chính đặc thù ngành dịch vụ lữ hành tại Chương 1.
    • Phương pháp sàng lọc mẫu và quy trình thu thập dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán tại Chương 2.
    • Dữ liệu phân tích thực trạng doanh thu, cơ cấu vốn hóa và hiệu quả kinh doanh của 08 công ty lữ hành giai đoạn 2019–2023 tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những doanh nghiệp nào và được phân loại vốn hóa ra sao?

Mẫu nghiên cứu gồm 08 doanh nghiệp lữ hành niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCoM (tính đến ngày 09/04/2024):

  • Nhóm vốn hóa vừa (từ 1.000 đến 10.000 tỷ đồng): TSJ (1.944,73 tỷ đồng).
  • Nhóm vốn hóa nhỏ (từ 100 đến dưới 1.000 tỷ đồng): VNG (884,24 tỷ đồng), VTR (770,91 tỷ đồng), DSN (683,90 tỷ đồng), SGH (299,21 tỷ đồng), TTT (159,50 tỷ đồng), HOT (132,00 tỷ đồng).
  • Nhóm vốn hóa siêu nhỏ (dưới 100 tỷ đồng): VTD (94,80 tỷ đồng).

2. Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến doanh thu của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu năm 2020?

Năm 2020, doanh thu thuần trung bình của 08 doanh nghiệp giảm 62% so với năm 2019. Vietravel (VTR) giảm 80% doanh thu thuần (tương ứng giảm 5.914 tỷ đồng, chỉ đạt 1.517 tỷ đồng). HOT giảm 79% (tương ứng giảm 144,7 tỷ đồng). TTT giảm 69% (giảm 181 tỷ đồng). SGH giảm 65%, DSN giảm 62% và TSJ giảm 59%.

3. Trong năm khủng hoảng 2021, những doanh nghiệp nào ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu và nhờ yếu tố gì?

Trong năm 2021, Vietourist (VTD) đạt mức tăng trưởng doanh thu 43% nhờ đẩy mạnh các hoạt động thương mại. Khách sạn Sài Gòn (SGH) ghi nhận mức tăng nhẹ doanh thu 0,35 tỷ đồng nhờ chuyển hướng kinh doanh, tập trung vào các sản phẩm ẩm thực phục vụ khách nội địa.

4. Khóa luận sử dụng những nhóm chỉ tiêu tài chính nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh?

Nghiên cứu sử dụng 5 nhóm chỉ tiêu: (1) Nhóm chỉ tiêu cơ bản (Doanh thu thuần, chi phí, lợi nhuận thuần, lợi nhuận khác, LNTT); (2) Nhóm khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE, hệ số nhân vốn); (3) Nhóm cơ cấu tài chính (Hệ số nợ, hệ số tự tài trợ); (4) Nhóm năng lực hoạt động của tài sản (Vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền trung bình, vòng quay HTK, hiệu suất sử dụng tổng tài sản, hiệu suất sử dụng TSCĐ); (5) Nhóm khả năng thanh toán (Thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời).


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và làm rõ bức tranh tài chính của 08 doanh nghiệp lữ hành niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2019–2023. Kết quả phân tích chỉ ra mức độ tổn thương sâu sắc của các doanh nghiệp trong đại dịch COVID-19 do đặc thù chi phí cố định cao và phụ thuộc vào dòng khách quốc tế, đồng thời ghi nhận những nỗ lực thích ứng linh hoạt trong giai đoạn phục hồi. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp về tối ưu chi phí, tái cơ cấu tài chính, đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh chuyển đổi số được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp lữ hành giai đoạn 2024–2030.