Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới có những biến động làm suy giảm lượng khách quốc tế, ngành du lịch Việt Nam thời kỳ 2014 vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng với 8 đến 8,2 triệu lượt khách quốc tế, 37,5 triệu lượt khách nội địa và tổng doanh thu toàn ngành ước đạt khoảng 240 nghìn tỷ đồng. Tại địa bàn Hà Nội, việc điều chỉnh địa giới hành chính đã mở rộng không gian và tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng các sản phẩm du lịch đa dạng, kết nối các tuyến điểm du lịch chất lượng cao.

Khách sạn Hà Nội Daewoo là một trong những khách sạn tiêu chuẩn 5 sao đầu tiên tại Thủ đô, đi vào hoạt động từ tháng 4 năm 1996 dưới hình thức liên doanh giữa Công ty Điện tử Hanel (Việt Nam) và Tập đoàn Daewoo (Hàn Quốc), trực thuộc Công ty Cổ phần Daeha. Trong gần 20 năm phát triển tính đến thời điểm nghiên cứu, khách sạn đã đạt nhiều danh hiệu như khách sạn tốt nhất Việt Nam năm 2003, gia nhập mạng lưới các khách sạn sang trọng thế giới thuộc tập đoàn SRS-WORLDHOTELS và là khách sạn đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng chỉ quản lý môi trường ISO 14001 vào năm 1999. Bên cạnh dịch vụ lưu trú đóng vai trò chủ đạo, hoạt động kinh doanh ẩm thực (F&B) giữ vị trí then chốt, trong đó doanh thu từ bộ phận tiệc luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 30% tổng doanh thu F&B).

Tuy nhiên, thực tế kinh doanh tại bộ phận tiệc của Khách sạn Hà Nội Daewoo còn bộc lộ một số tồn tại: hoạt động kinh doanh chưa thực sự đáp ứng đầy đủ nhu cầu của thị trường quốc tế (khách quốc tế sử dụng tiệc chiếm tỷ lệ nhỏ), chất lượng phục vụ chưa đồng đều và chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có của một cơ sở 5 sao. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Kiều Thị Thắm (Khoa Khách sạn - Du lịch, Trường Đại học Thương Mại) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc tại khách sạn Hà Nội Daewoo" dưới sự hướng dẫn của Th.S Dương Thị Hồng Nhung.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc tại Khách sạn Hà Nội Daewoo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về kinh doanh dịch vụ tiệc và hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc trong khách sạn.
    • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá các chỉ tiêu hiệu quả của bộ phận tiệc tại Khách sạn Hà Nội Daewoo giai đoạn 2013 - 2014.
    • Đề xuất các giải pháp quản trị, kiểm soát chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh tiệc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc tại khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Hà Nội Daewoo, địa chỉ số 360 Kim Mã, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2 năm 2013 - 2014; các định hướng và giải pháp được xây dựng phục vụ kế hoạch từ năm 2015 trở đi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu đo lường

Chuyên đề tiếp cận khái niệm kinh doanh dịch vụ tiệc dưới góc độ kinh tế: đây là hoạt động cung cấp các dịch vụ tổ chức tiệc theo sự thỏa thuận, thống nhất giữa khách hàng và nhà cung ứng nhằm thỏa mãn nhu cầu ẩm thực, hội họp, giao lưu và đạt mục tiêu lợi nhuận. Quy trình kinh doanh và phục vụ tiệc được chuẩn hóa qua ba giai đoạn liên hoàn:

  • Giai đoạn chuẩn bị: Khách sạn tiếp cận hoặc tiếp nhận liên hệ từ khách hàng, phân loại thị trường mục tiêu (hội nghị hiệp hội, sự kiện doanh nghiệp, đám cưới, lễ kỷ niệm), đàm phán hợp đồng, kiểm tra thanh toán, thiết kế thực đơn và chuyển thông tin phối hợp tới bộ phận bếp, bộ phận tiệc, các nhà cung cấp bên ngoài.
  • Giai đoạn thực hiện: Trọng tâm chuyển từ bán hàng sang vận hành thực tế; thực hiện đúng tiêu chuẩn phục vụ, kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, điều phối không khí buổi tiệc và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh.
  • Giai đoạn sau kết thúc tiệc: Triển khai quy trình cảm ơn khách hàng, đánh giá chất lượng qua phản hồi của thực khách và nhân viên, chăm sóc sau bán hàng và hoàn tất quyết toán tài chính.

Về bản chất, hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các yếu tố nguồn lực (lao động, chi phí, tài sản, vốn) tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ nhằm đạt được kết quả tài chính cao nhất sau khi đã bù đắp toàn bộ hao phí. Hệ thống công thức đo lường hiệu quả được tác giả xác lập gồm:

  1. Nhóm chỉ tiêu tổng hợp:
    • Sức sản xuất tổng hợp: $H = \frac{D}{F + G_v}$ (Doanh thu tiệc / Tổng chi phí và giá vốn nguyên liệu).
    • Sức sinh lời tổng hợp: $H = \frac{L}{F + G_v}$ (Lợi nhuận tiệc / Tổng chi phí và giá vốn nguyên liệu).
    • Tỷ suất lợi nhuận sau thuế: $L' = \frac{L}{D} \times 100%$.
  2. Nhóm chỉ tiêu bộ phận:
    • Năng suất lao động bình quân: $W = \frac{D}{R}$ ($R$ là tổng số lao động bình quân).
    • Lợi nhuận bình quân theo lao động: $L = \frac{L}{R}$.
    • Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương (Sức sản xuất $H_P = \frac{D}{P}$ và Sức sinh lời $H_P = \frac{L}{P}$, với $P$ là quỹ lương).
    • Hiệu quả sử dụng chi phí kinh doanh ($H_F = \frac{D}{F}$, $H_F = \frac{L}{F}$, Tỷ suất chi phí $F' = \frac{F}{D} \times 100%$).
    • Hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật ($H_{CSVC} = \frac{D}{F_{CSVC}}$, $H_{CSVC} = \frac{L}{F_{CSVC}}$).
  3. Nhóm chỉ tiêu đặc trưng:
    • Hiệu quả khai thác khách dự tiệc: Doanh thu bình quân trên 1 khách ($D/K$) và Lợi nhuận bình quân trên 1 khách ($L/K$).
    • Công suất sử dụng phòng tiệc: $$\text{Công suất phòng tiệc} = \frac{\text{Số phòng có khách}}{\text{Tổng số phòng tiệc} \times \text{Số ngày trong kỳ}} \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn tài liệu nội bộ (Phòng Nhân sự, Phòng Hành chính, Phòng Kế toán, Bộ phận Tiệc của Khách sạn Hà Nội Daewoo) kết hợp nguồn tài liệu bên ngoài (sách báo chuyên ngành du lịch - khách sạn, báo cáo ngành, website chính thức và các khóa luận khóa trước).
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Tác giả áp dụng các phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, phương pháp so sánh (tính toán chênh lệch tuyệt đối và tỷ lệ tương đối giữa năm 2014 và năm 2013) và phương pháp diễn dịch - quy nạp để rút ra các nhận định kinh tế và đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc tại khách sạn

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về khách sạn, dịch vụ tiệc và hiệu quả kinh doanh. Hoạt động kinh doanh tiệc có 3 đặc điểm vận hành nổi bật:

  • Đòi hỏi tính hiếu khách và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe nhằm phục vụ đồng thời nhu cầu ăn uống và thưởng thức của khách hàng.
  • Lực lượng lao động phục vụ tiệc có quy mô lớn với định mức kỹ thuật tiêu chuẩn từ 12 đến 16 khách/1 nhân viên phục vụ, yêu cầu kỹ năng nghiệp vụ chuyên nghiệp.
  • Tính chất tổng hợp và mức độ phối hợp phức tạp giữa các bộ phận bàn, bar, bếp, kỹ thuật âm thanh - ánh sáng.

Chương này cũng phân loại chi tiết các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh tiệc thành hai nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Tốc độ phát triển kinh tế, cơ cấu và hành vi khách hàng, biến động giá cả và tỷ giá ngoại tệ (do giá dịch vụ khách sạn thường niêm yết bằng USD), vị trí địa lý - cảnh quan, tính chu kỳ thời vụ (mùa cưới tập trung từ tháng 9 năm trước đến tháng 3 năm sau, các dịp lễ tổng kết cuối năm), và áp lực cạnh tranh từ các khách sạn cùng phân khúc (Meliá Hà Nội, Thắng Lợi,...).
  • Nhân tố chủ quan: Năng lực quản trị và kỹ năng của đội ngũ lao động thừa hành, hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật và trang thiết bị chuyên dụng, trình độ tổ chức điều hành quản lý, cùng uy tín thương hiệu của khách sạn.

CHƯƠNG 2: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc tại khách sạn Hà Nội Daewoo

1. Tổng quan cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành

Khách sạn Hà Nội Daewoo tọa lạc tại số 360 Kim Mã, có lợi thế lớn với 4 mặt đường (tiếp giáp Kim Mã, Liễu Giai, Đào Tấn) và nằm cạnh hồ Thủ Lệ, hồ Ngọc Khánh. Khách sạn vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc quản trị các bộ phận nghiệp vụ: Buồng phòng, F&B, Bếp, Lễ tân, Sales & Marketing, Nhân sự, Kế toán, Bảo vệ, Mua hàng, Kỹ thuật và Sức khỏe.

Bộ phận tiệc là đơn vị trực thuộc khối kinh doanh ăn uống, gồm 18 nhân viên chính thức (1 Giám đốc bộ phận, 1 Trợ lý, 1 Giám sát, 3 Tổ trưởng, 6 nhân viên có kinh nghiệm và 7 nhân viên mới). Do đặc thù thời vụ, bộ phận thường xuyên sử dụng thêm lực lượng lao động thời vụ. Cơ sở vật chất của bộ phận tiệc gồm 13 phòng chức năng; trong đó 4 phòng tiệc tại tầng 1 có khả năng liên thông tạo không gian phục vụ 1.000 khách hội nghị hoặc 500 - 600 khách tiệc; khu vực bể bơi ngoài trời dài 80m có sức chứa tổ chức tiệc lên tới 1.000 khách.

Cơ cấu trình độ đội ngũ nhân viên bộ phận tiệc được thống kê như sau:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm trình độ Số lượng nhân viên
Trình độ học vấn Phổ thông trung học 2
Dạy nghề 0
Trung cấp 5
Cao đẳng 7
Đại học 4
Trình độ ngoại ngữ Trình độ A 2
Trình độ B 9
Trình độ C 7
Tổng số nhân viên 18

Về cơ cấu khách hàng, khách Việt Nam chiếm tỷ trọng trên 50% tổng lượng khách sử dụng tiệc; đối với thị trường quốc tế, khách Hàn Quốc là tệp khách truyền thống, bên cạnh các nguồn khách ngoại giao từ các đại sứ quán (Hàn Quốc, Hà Lan, Nhật Bản,...).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh toàn khách sạn giai đoạn 2013 - 2014

Số liệu tổng hợp tình hình tài chính toàn khách sạn thể hiện qua bảng sau:

STT Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2013 Năm 2014 So sánh 2014/2013 (+/-) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
1 Tổng doanh thu USD 15.890 — — +23,77%
- Doanh thu lưu trú USD 8.268 10.987 +2.268 +29,07%
Tỷ trọng lưu trú % 53,13% 55,40% +2,27% —
- Doanh thu ăn uống USD 5.903 — +834.903 +14,84%
Tỷ trọng ăn uống % 36,41% 33,90% -2,51% —
- Doanh thu dịch vụ bổ sung USD 1.319 — +452.319 +28,00%
Tỷ trọng dịch vụ bổ sung % 10,46% 10,70% +0,24% —
2 Tổng chi phí USD 10.346,5 — +2.346,5 +21,15%
Tỷ suất chi phí toàn KS % 68,23% 66,79% -1,44% —
- Chi phí lưu trú USD 5.000,5 — +900.000,5 +16,07%
Tỷ suất chi phí lưu trú % 68,24% 61,36% -6,88% —
- Chi phí ăn uống USD 3.000 — +900.000 +23,44%
Tỷ suất chi phí ăn uống % 68,23% 73,35% +5,12% —
- Chi phí dịch vụ bổ sung USD 1.335 — +430.335 +39,07%
Tỷ suất chi phí dịch vụ bổ sung % 68,20% 74,10% +5,90% —
3 Năng suất LĐ bình quân USD/ng 25.344 — +5.334 +20,57%
4 Tổng quỹ lương USD 842.240 — — +12,14%
5 Tiền lương bình quân USD/tháng 117 128 +11 +9,40%
6 Lợi nhuận trước thuế USD 4.740,5 — +258.740,5 +29,38%
7 Thuế thu nhập doanh nghiệp USD 1.723 — — +23,77%
8 Lợi nhuận sau thuế USD 3.826 — +1.826 +31,57%
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế % 22,80% 24,32% +1,45% —

3. Đánh giá hiệu quả kinh doanh và các chỉ tiêu bộ phận tại Bộ phận Tiệc

Số liệu phân tích chuyên sâu hiệu quả kinh doanh của riêng bộ phận tiệc giai đoạn 2013 - 2014 được trình bày trong các bảng dưới đây:

Đánh giá hiệu quả kinh doanh tổng hợp của bộ phận tiệc:

STT Các chỉ tiêu Đơn vị Năm 2013 Năm 2014 So sánh 2014/2013 (+/-) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
1 Tổng doanh thu tiệc USD 1.313 — — +11,05%
2 Tổng chi phí tiệc USD 1.942 — — +11,05%
Tỷ suất chi phí tiệc % 66,23% 66,23% 0 0,00%
3 Trị giá vốn nguyên liệu hàng hóa USD 7.124 — — +5,64%
4 Lợi nhuận trước thuế USD — — +645.371 +11,05%
5 Thuế thu nhập USD — — +180.983,9 +11,05%
6 Lợi nhuận sau thuế USD — — +465.387,1 +11,05%
7 Tỷ suất lợi nhuận sau thuế % 24,32% 24,32% 0 0,00%
8 Sức sản xuất tổng hợp — 0,23 0,23 0 0,00%
9 Sức sinh lời tổng hợp — 0,08 0,08 0 0,00%

Hiệu quả sử dụng lao động tại bộ phận tiệc:

STT Các chỉ tiêu Đơn vị Năm 2013 Năm 2014 So sánh 2014/2013 (+/-) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
1 Lao động bình quân Người 20 18 -2 -10,00%
2 Lao động bình quân trực tiếp Người 17 15 -2 -11,76%
3 Tổng quỹ lương USD 53.000 — +8.000 +13,11%
4 Năng suất lao động bình quân USD/người — 112.086,4 — +25,86%
5 Lợi nhuận BQ trước thuế/LĐ USD/người — 37.873,9 +9.873,9 +26,02%
Lợi nhuận BQ sau thuế/LĐ USD/người — 27.073,2 +7.073,2 +25,86%
6 Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương
- Sức sản xuất tiền lương ($H_P$) — 36,08 34,81 -1,27 —
- Sức sinh lời tiền lương ($H_P$) — 12,19 11,76 -0,43 —

Hiệu quả sử dụng chi phí tại bộ phận tiệc:

STT Chỉ tiêu chi phí Năm 2013 Năm 2014 Chênh lệch 2014/2013 (+/-)
1 Sức sản xuất của chi phí 1,56 1,51 -0,05
2 Sức sinh lời của chi phí 0,51 0,51 0,00

Đánh giá tổng hợp: Mặc dù doanh thu tiệc năm 2014 tăng 11,05% và năng suất lao động bình quân tăng 25,86% (nhờ tinh giản lao động định biên từ 20 xuống 18 người), hiệu quả kinh doanh tổng hợp của bộ phận tiệc không có sự cải thiện. Tốc độ tăng của chi phí tiệc tương đương tốc độ tăng doanh thu (cùng tăng 11,05%), khiến tỷ suất chi phí giữ nguyên ở mức 66,23%, sức sản xuất tổng hợp dậm chân tại chỗ ở mức 0,23 và sức sinh lời tổng hợp không đổi ở mức 0,08. Đáng chú ý, sức sản xuất của chi phí tiền lương sụt giảm từ 36,08 xuống 34,81 và sức sản xuất chi phí hoạt động giảm từ 1,56 xuống 1,51, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí đầu vào và chi phí nhân công chưa tối ưu.

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc tại khách sạn Hà Nội Daewoo

Trên cơ sở phân tích thực trạng năm 2013 - 2014 và bám sát kế hoạch kinh doanh năm 2015 của khách sạn, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp quản trị cụ thể:

  1. Thực thi chính sách tiết kiệm chi phí: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, kiểm soát giá vốn hàng bán và giảm thiểu chi phí vận hành lãng phí để nới rộng biên lợi nhuận.
  2. Nâng cao hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương: Gắn quỹ lương với năng suất lao động thực tế, rà soát lại việc sử dụng lao động thời vụ để khắc phục tình trạng suy giảm sức sản xuất của chi phí tiền lương.
  3. Đẩy mạnh các chương trình khuyến mại: Thiết kế các gói khuyến mại dịch vụ tiệc đi kèm dịch vụ bổ sung, ưu đãi đặt tiệc hội thảo và tiệc cưới vào các thời điểm trái vụ.
  4. Nghiên cứu thị hiếu và nâng cao chất lượng thực đơn tiệc: Khảo sát khẩu vị của từng tệp khách hàng mục tiêu, đa dạng hóa các món ăn quốc tế (Trung Quốc, Nhật Bản, Châu Âu) bên cạnh thế mạnh món ăn Hàn Quốc truyền thống.
  5. Hoàn thiện chính sách giá linh hoạt: Xây dựng khung giá tiệc cạnh tranh theo từng phân khúc quy mô và thời điểm tổ chức tiệc, áp dụng chính sách giá trọn gói hội nghị - tiệc.
  6. Đào tạo và nâng cao trình độ ngoại ngữ: Mở các khóa bồi dưỡng ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành cho nhân viên phục vụ bàn tiệc nhằm khắc phục điểm yếu về giao tiếp với khách quốc tế.
  7. Đổi mới chính sách đãi ngộ và động viên nhân viên: Xây dựng cơ chế thưởng theo hiệu suất công việc và sự hài lòng của khách hàng nhằm tăng cường động lực làm việc và tính tự giác của người lao động.

Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị:

  • Kiến nghị với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội: Tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch Thủ đô, tổ chức các sự kiện văn hóa quy mô lớn và hỗ trợ chuẩn hóa công tác đào tạo nhân lực ngành khách sạn.
  • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung chính sách vĩ mô, duy trì ổn định giá cả và tỷ giá, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh cho doanh nghiệp du lịch.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Công trình đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu chi tiết về hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hà Nội Daewoo và Bộ phận Tiệc giai đoạn 2013 - 2014, cung cấp bức tranh định lượng rõ nét về cơ cấu doanh thu, chi phí, nhân sự và năng suất.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn quản trị tài chính: Phân tích thực nghiệm đã chỉ rõ hạn chế trong kiểm soát chi phí: dù doanh thu tiệc tăng 11,05% nhưng hiệu quả kinh doanh tổng thể không tăng do tỷ suất chi phí tiệc duy trì ở mức cao (66,23%), sức sản xuất của tiền lương giảm từ 36,08 xuống 34,81 và sức sản xuất chi phí giảm từ 1,56 xuống 1,51.
  • Tính thực tiễn của hệ thống giải pháp: Đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ từ quản trị chi phí, giá bán, chất lượng món ăn đến đào tạo nhân sự, bám sát các nguyên nhân hạn chế đã được chứng minh qua số liệu thực tế tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp nội bộ giới hạn trong chu kỳ 2 năm (2013 - 2014). Tác giả cũng tự nhận định do hạn chế về mặt thời gian, nhận thức và kinh nghiệm đánh giá nên chuyên đề chưa thể bao quát hết toàn bộ các biến số vi mô khác tác động đến hành vi lựa chọn địa điểm đặt tiệc của thực khách.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Mở rộng chuỗi số liệu theo dõi trong nhiều năm liên tiếp; kết hợp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi khảo sát trực tiếp mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng tiệc; phân tích sâu hơn về chi phí định phí - biến phí tại từng trung tâm hội nghị trong khách sạn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Du lịch, Khách sạn - Nhà hàng và Quản trị kinh doanh: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại một bộ phận nghiệp vụ chuyên biệt (F&B / Banquet).
  • Cán bộ quản trị ẩm thực và nhà hàng - khách sạn: Tham khảo mô hình quy trình bán - phục vụ tiệc 3 giai đoạn và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chi phí tiền lương, sức sản xuất, sức sinh lời phục vụ công tác lập kế hoạch kinh doanh thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Hà Nội Daewoo được thành lập năm nào và cơ cấu ban đầu gồm những đơn vị nào liên doanh?
Khách sạn được khánh thành vào tháng 4 năm 1996, là cơ sở liên doanh giữa Công ty Điện tử Hanel của Việt Nam và Tập đoàn Công nghiệp Daewoo của Hàn Quốc, thuộc Công ty Cổ phần Daeha (DAEHA., JSC).

2. Quy mô phòng tiệc và nhân sự chính thức của bộ phận tiệc tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Bộ phận tiệc có 13 phòng phục vụ tiệc (4 phòng tầng 1 có thể ghép phục vụ 500 - 600 khách tiệc hoặc 1.000 khách họp; khu bể bơi phục vụ tiệc ngoài trời đến 1.000 khách). Đội ngũ nhân sự chính thức của bộ phận tiệc gồm 18 người.

3. Tại sao doanh thu của bộ phận tiệc năm 2014 tăng nhưng các chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp không tăng?
Năm 2014, doanh thu tiệc tăng 11,05% nhưng tổng chi phí tiệc cũng tăng tương ứng 11,05%. Do tốc độ tăng chi phí ngang bằng tốc độ tăng doanh thu, tỷ suất chi phí giữ nguyên ở mức 66,23%, khiến sức sản xuất tổng hợp (0,23) và sức sinh lời tổng hợp (0,08) không đổi so với năm 2013.

4. Sức sản xuất của chi phí tiền lương tại bộ phận tiệc thay đổi như thế nào giữa năm 2013 và 2014?
Sức sản xuất của chi phí tiền lương đã sụt giảm từ 36,08 (năm 2013) xuống còn 34,81 (năm 2014), tức giảm 1,27 đơn vị doanh thu tạo ra trên một đồng tiền lương chi trả.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Kiều Thị Thắm đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Bộ phận Tiệc tại Khách sạn Hà Nội Daewoo giai đoạn 2013 - 2014. Qua việc phân tích hệ thống chỉ tiêu kinh tế, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về gia tăng chi phí và suy giảm hiệu quả chi phí tiền lương tại đơn vị. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho công tác quản trị và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh tiệc tại khách sạn trong các năm tiếp theo.