Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Sự gia tăng của các luồng hàng hóa xuất nhập khẩu đã tạo tiền đề cho sự phát triển của ngành dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp logistics và giao nhận hàng hóa có sự gia tăng về số lượng, tuy nhiên phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, mạng lưới hoạt động hẹp, dịch vụ đơn điệu và tính liên kết chưa cao. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics quốc tế cùng các biến động kinh tế toàn cầu, việc nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận là yêu cầu cấp thiết để các doanh nghiệp nội địa tồn tại và phát triển.

Công ty Cổ phần Quốc tế TICO (TICO International Corporation) được thành lập từ năm 2005, hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ logistics và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đứng trước những biến động của thương mại quốc tế giai đoạn 2017–2019 và tác động của đại dịch Covid-19 trong nửa đầu năm 2020, doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh để đưa ra các định hướng thích ứng phù hợp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận.
  2. Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2017–2019, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của công ty giai đoạn 2020–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh tại trụ sở chính (Hà Nội), các chi nhánh (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) và hệ thống kho bãi của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2017–2019; các giải pháp định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2020–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế: Theo quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), dịch vụ giao nhận vận tải bao gồm các dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối và các dịch vụ tư vấn hải quan, tài chính, bảo hiểm, chứng từ. Theo Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam 2005 (và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP), giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại mà bên làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục giấy tờ để giao cho người nhận theo ủy thác của khách hàng.
  • Đặc điểm dịch vụ giao nhận: Không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa; mang tính thụ động do phụ thuộc vào nhu cầu chủ hàng và quy định pháp lý các quốc gia; chịu tính mùa vụ rõ nét; phụ thuộc lớn vào cơ sở vật chất kỹ thuật, công nghệ thông tin và mạng lưới đại lý.
  • Phân loại dịch vụ: Theo phạm vi nghiệp vụ (thay mặt người gửi hàng - shipper, thay mặt người nhận hàng - consignee, giao nhận đặc biệt, dịch vụ phát sinh khác); theo phương thức vận tải (đường biển, đường hàng không, đường bộ, đường sắt, đường sông, đa phương thức); theo tính chất (giao nhận riêng, giao nhận chuyên nghiệp).

Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh

Tác giả xác lập hệ thống chỉ tiêu gồm 3 nhóm:

  1. Chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp:
    • Doanh lợi toàn bộ vốn kinh doanh: $ROI = \frac{L_r + TL_v}{V_{kd}} \times 100%$
    • Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu: $ROE = \frac{L_r}{V_{tc}} \times 100%$
    • Tỷ suất sinh lời của tài sản: $ROA = \frac{L_r}{T_{ts}} \times 100%$
    • Tỷ suất sinh lời của doanh thu: $ROS = \frac{L_r}{TR} \times 100%$
    • Mức sinh lời của chi phí: $MSL = \frac{L_{tr}}{CP} \times 100%$
    • Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận: $R = \frac{L_r^t - L_r^{t-1}}{L_r^{t-1}} \times 100%$
  2. Chỉ tiêu hiệu quả bộ phận: Số vòng quay toàn bộ vốn ($SV = \frac{TR}{V_{kd}}$), hiệu quả sử dụng vốn cố định ($H_{vcd} = \frac{TR}{V_{cd}}$), hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($H_{vld} = \frac{TR}{V_{ld}}$), năng suất lao động bình quân ($NSLĐ = \frac{K}{L_{bq}}$), mức sinh lời bình quân của lao động ($H_{ld} = \frac{L_r}{L_{bq}}$), hiệu suất tiền lương ($HSTL = \frac{L_r}{XTL}$).
  3. Chỉ tiêu đặc thù ngành giao nhận vận tải: Năng suất khai thác tuyến ($K = N_{cont}$ hoặc $K = W_t$), mức tăng trưởng khách hàng ($M = \frac{H_n}{H_{n-1}}$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế, phân tích cơ cấu doanh thu, chi phí và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu nhân sự và vận hành do Phòng Kế toán - Tài vụ và Phòng Hành chính - Nhân sự của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO cung cấp giai đoạn 2017–2019; số liệu thống kê vĩ mô của Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa bản chất kinh tế của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế, làm rõ vai trò của trung gian vận tải (freight forwarder) trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tác giả phân tích các quan điểm về hiệu quả kinh doanh:

  • Quan điểm coi hiệu quả là kết quả đầu ra (doanh thu) bộc lộ nhược điểm do chưa tính đến chi phí bỏ ra.
  • Quan điểm coi hiệu quả là tỷ lệ gia tăng giữa kết quả và chi phí chưa phản ánh được quy mô tuyệt đối.
  • Quan điểm tổng hợp hiện đại xác định hiệu quả là mối tương quan phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực đầu vào nhằm tối đa hóa kết quả kinh tế - xã hội với chi phí tối thiểu.

Chương này cũng phân tích các biện pháp nâng cao hiệu quả (tăng doanh thu, giảm chi phí, kiểm soát tốc độ tăng doanh thu lớn hơn tốc độ tăng chi phí) và hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng thuộc môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên) và môi trường bên trong doanh nghiệp (nguồn vốn, nguồn nhân lực, trình độ công nghệ, mạng lưới chi nhánh và đại lý).


Chương 2: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2017-2019

Khái quát về Công ty Cổ phần Quốc tế TICO

  • Tên giao dịch: Công ty Cổ phần Quốc tế TICO (TICO International Corporation), thành lập năm 2005. Người đại diện pháp luật: Tô Ngọc Phương (Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc).
  • Quy mô nhân sự: 30–35 nhân viên.
  • Hệ thống mạng lưới: Trụ sở chính tại Hà Nội (Tầng 14 Tháp Discovery, 302 Cầu Giấy); 3 chi nhánh tại Hải Phòng (TD Business Center), Đà Nẵng (426 Ngô Quyền), TP. Hồ Chí Minh (68 Hoàng Diệu, Quận 4); 2 hệ thống kho bãi liên kết tại Hải Phòng và Cát Lái (TP.HCM).
  • Tổ chức thành viên: Hội viên của VLA, WCA, IATA, JC Trans, FIATA.
  • Bộ máy tổ chức: Gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban chính: Phòng Phát triển kinh doanh (gồm Bộ phận Overseas Agent và Bộ phận Xúc tiến bán hàng), Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán - Tài vụ, Phòng Dịch vụ khách hàng (gồm Bộ phận Giao nhận vận tải, Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Đại lý tàu biển, Bộ phận Kho bãi, Bộ phận Ủy thác XNK).

Kết quả kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2017–2019

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV (tỷ VNĐ) 18,650 18,534 19,570 -0,62 +4,90
Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) 18,650 18,534 19,570 -0,62 +4,90
Lợi nhuận kế toán trước thuế (tỷ VNĐ) 3,130 2,380 3,140 -23,80 +31,90
Thuế TNDN hiện hành 20% (tỷ VNĐ) 0,625 0,476 0,630 -23,84 +32,35
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 2,500 1,910 2,510 -23,90 +31,80

Ghi chú:

  • Năm 2018, doanh thu giảm nhẹ 0,116 tỷ VNĐ (-0,62%) nhưng LNST giảm mạnh 0,59 tỷ VNĐ (-23,9%) do giá vốn hàng bán tăng 2,41% và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 17% (+0,12 tỷ VNĐ).
  • Năm 2019, tình hình phục hồi khi doanh thu tăng 0,912 tỷ VNĐ (+4,9%), giá vốn kiểm soát tốt (chỉ tăng 0,43%), giúp LNST tăng 0,606 tỷ VNĐ (+31,8%), đạt 2,51 tỷ VNĐ.

Phân tích cơ cấu doanh thu theo dịch vụ

Cơ cấu dịch vụ Năm 2017 (tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2017 (%) Năm 2018 (tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2018 (%) Năm 2019 (tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2019 (%)
Dịch vụ giao nhận và ủy thác XNK 9,761 52,0 9,700 52,0 10,170 52,0
Đại lý tàu biển 4,693 25,0 4,660 25,0 4,690 24,0
Dịch vụ kho bãi 4,196 23,0 4,174 23,0 4,584 24,0
  • Mảng giao nhận và ủy thác XNK chiếm tỷ trọng chi phối (52%). Năm 2018 giảm 0,06 tỷ VNĐ do ảnh hưởng từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, sau đó tăng 0,47 tỷ VNĐ năm 2019 (+4,9%).
  • Dịch vụ đại lý tàu biển duy trì ổn định quanh mức 24–25% tổng doanh thu.
  • Dịch vụ kho bãi tăng trưởng 9,4% vào năm 2019 (+0,41 tỷ VNĐ).

Phân tích cơ cấu doanh thu theo phương thức vận tải

Phương thức vận tải Năm 2017 (tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2018 (tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2019 (tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%)
Vận tải đường biển 8,579 46,0 8,526 46,0 8,611 44,0
Vận tải hàng không 4,663 25,0 4,550 25,0 4,862 25,0
Vận tải biên giới, cửa khẩu 1,270 13,0 1,164 12,0 1,526 15,0
Vận tải đa phương thức 0,976 10,0 1,164 12,0 1,120 11,0
Phương thức khác 0,781 8,0 0,680 7,0 0,510 5,0
  • Vận tải đường biển là phương thức chủ lực, chiếm 44–46% tổng cơ cấu.
  • Năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh của vận tải hàng không (+0,312 tỷ VNĐ, tương ứng tăng 14,02%) và vận tải biên giới (+0,362 tỷ VNĐ, chiếm 15% tổng cơ cấu, chủ yếu là tuyến Việt Nam - Trung Quốc chiếm gần 10%, phần còn lại là Lào và Campuchia).

Đánh giá chung

  • Mặt đạt được: TICO duy trì được thị phần cốt lõi trong mảng vận tải đường biển và đường hàng không; thiết lập quan hệ bạn hàng với các hãng tàu (Evergreen, APL, Yang Ming, TS.Lines, Cosco, ONE) và hãng hàng không (CX, CI, KE, CZ, MH, VN, HX, AY); kiểm soát chi phí hiệu quả trở lại trong năm 2019.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Năm 2018 biên lợi nhuận sụt giảm mạnh do chi phí quản lý doanh nghiệp và biến động chi phí xăng dầu; cơ sở vật chất kho bãi chưa đồng bộ; áp lực từ căng thẳng thương mại quốc tế và các biến động bất lợi từ môi trường vĩ mô.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh hoạt động kinh doanh giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2020-2025

Dựa trên việc nhận diện cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (đặc biệt là CPTPP có hiệu lực từ tháng 1/2019 tạo lập thị trường 500 triệu dân) cùng thách thức từ đại dịch Covid-19, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Phát huy năng lực huy động và sử dụng nguồn vốn kinh doanh: Cơ cấu lại các khoản mục tài sản, kiểm soát chặt chẽ công nợ phải thu từ khách hàng và đại lý quốc tế, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động để giảm áp lực chi phí tài chính.
  2. Đào tạo nguồn lao động có năng lực chuyên môn hóa cao: Xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc (KPI) rõ ràng, nâng cao trình độ nghiệp vụ logistics quốc tế, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán cước vận tải cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và chứng từ.
  3. Nâng cao đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi, phương tiện lưu chuyển hàng hóa: Nâng cấp trang thiết bị tại kho Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh, tối ưu hóa công suất khai thác đội xe container và xe tải gom hàng, ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi lịch trình đơn hàng (tracking).
  4. Hoàn thiện hệ thống tổ chức quản lý của Công ty: Tăng cường phối hợp đồng bộ giữa văn phòng chính Hà Nội và 3 chi nhánh (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM); đẩy mạnh hoạt động của Bộ phận Overseas Agent nhằm tìm kiếm đối tác giao nhận chỉ định tại các thị trường trọng điểm (Trung Quốc, Hong Kong, EU, Mỹ).

Ngoài ra, đề tài đưa ra một số kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý về cải cách thủ tục hải quan, hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối cảng biển và xây dựng hành lang pháp lý ổn định cho ngành logistics.


Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa chỉ tiêu kinh tế: Xây dựng khung đánh giá toàn diện gồm chỉ tiêu tổng hợp ($ROI, ROE, ROA, ROS, MSL$), chỉ tiêu bộ phận ($SV, H_{vcd}, H_{vld}, NSLĐ, HSTL$) và chỉ tiêu đặc thù ngành vận tải ($K, M$) phục vụ phân tích hoạt động giao nhận.
  • Làm rõ bức tranh tài chính TICO (2017–2019): Phản ánh chi tiết biến động doanh thu từ mức 18,65 tỷ VNĐ (2017) giảm nhẹ xuống 18,534 tỷ VNĐ (2018) và tăng lên 19,57 tỷ VNĐ (2019); phân tích rõ hiện tượng lợi nhuận sau thuế năm 2018 giảm 23,9% (đạt 1,91 tỷ VNĐ) do giá vốn và chi phí quản lý tăng cao, trước khi phục hồi lên 2,51 tỷ VNĐ (+31,8%) vào năm 2019.
  • Xác định cơ cấu hoạt động cốt lõi: Dịch vụ giao nhận và ủy thác XNK chiếm 52% doanh thu; vận tải đường biển chiếm tỷ trọng cao nhất (44–46%), tiếp đến là đường hàng không (25%) và vận tải biên giới (12–15%).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính khả thi cho Công ty TICO giai đoạn 2020–2025 gắn liền với việc mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế và nâng cấp hạ tầng logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu phân tích số liệu thực trạng dừng lại ở giai đoạn 2017–2019 của một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (30–35 lao động); chưa đo lường đầy đủ tác động kéo dài của đại dịch Covid-19 phát sinh trong năm 2020 đến toàn bộ chuỗi cung ứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của thương mại điện tử xuyên biên giới và việc thực thi các hiệp định FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế trong giai đoạn hậu Covid-19.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Đề tài là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng trong việc tiếp cận phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính - vận hành của một forwarder.
  • Đối với doanh nghiệp logistics: Khóa luận cung cấp các phân tích thực tiễn về quản trị chi phí xăng dầu, kiểm soát giá vốn hàng bán, cơ cấu các phương thức vận tải và kinh nghiệm phối hợp giữa văn phòng điều hành với hệ thống chi nhánh cảng biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Quốc tế TICO có cơ cấu tổ chức và mạng lưới hoạt động như thế nào?

Công ty TICO có bộ máy điều hành gồm Giám đốc và Phó giám đốc, quản lý 4 phòng chức năng: Phát triển kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Kế toán - Tài vụ và Hành chính - Nhân sự. Mạng lưới gồm văn phòng chính tại Cầu Giấy (Hà Nội), 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và 2 kho hàng liên kết tại Hải Phòng và Cát Lái (TP.HCM) với quy mô từ 30–35 nhân viên.

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận sau thuế của TICO trong giai đoạn 2017–2019 biến động ra sao?

  • Năm 2017: Doanh thu đạt 18,65 tỷ VNĐ; LNST đạt 2,50 tỷ VNĐ.
  • Năm 2018: Doanh thu đạt 18,534 tỷ VNĐ (giảm 0,62%); LNST đạt 1,91 tỷ VNĐ (giảm 23,9%).
  • Năm 2019: Doanh thu đạt 19,57 tỷ VNĐ (tăng 4,9%); LNST đạt 2,51 tỷ VNĐ (tăng 31,8%).

3. Nguyên nhân chủ yếu khiến lợi nhuận năm 2018 của TICO sụt giảm mạnh là gì?

Sự sụt giảm lợi nhuận năm 2018 xuất phát từ: chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 17% (+0,12 tỷ VNĐ), giá vốn hàng bán tăng 2,41% trong bối cảnh doanh thu giảm nhẹ, cùng tác động từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung làm suy giảm nhu cầu giao nhận hàng hóa XNK chung.

4. Phương thức vận tải và loại hình dịch vụ nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất tại TICO?

  • Về loại hình dịch vụ: Dịch vụ giao nhận và ủy thác XNK chiếm tỷ trọng cao nhất, duy trì ở mức 52% tổng doanh thu trong suốt 3 năm (2017–2019).
  • Về phương thức vận tải: Vận tải đường biển chiếm tỷ trọng lớn nhất (44–46% tổng doanh thu), tiếp theo là đường hàng không (25%) và vận tải biên giới (12–15%).

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào cho giai đoạn 2020–2025?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Phát huy năng lực huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn kinh doanh; (2) Đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn hóa cao; (3) Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng kho bãi và phương tiện vận tải; (4) Hoàn thiện hệ thống quản lý, đẩy mạnh phát triển thị trường đại lý quốc tế (overseas agent).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Hồng Hiên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận hàng hóa quốc tế và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2017–2019. Bằng việc kết hợp các chỉ tiêu tài chính tổng hợp với các chỉ tiêu đặc thù ngành logistics, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn chi phí và biến động doanh thu theo từng phương thức vận chuyển. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn, giúp doanh nghiệp định hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển mạng lưới đại lý quốc tế trong giai đoạn 2020–2025.