Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế thị trường có sự quản lý và điều tiết của Nhà nước, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gia tăng, hoạt động bán hàng và kiểm soát kết quả kinh doanh trở thành yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Tác giả nhận thức rằng tiêu thụ là khâu cuối cùng của quá trình tái sản xuất xã hội, đồng thời là điều kiện để doanh nghiệp thực hiện giá trị hàng hóa và thu hồi vốn. Xuất phát từ thực tế tìm hiểu tại Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin, Quảng Ninh, tác giả lựa chọn đề tài nhằm khảo sát toàn diện quy trình kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại đơn vị này.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm một mục tiêu tổng quát và bốn mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại.
- Nghiên cứu đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty qua ba năm 2019–2021.
- Nghiên cứu thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty trong Quý IV năm 2021.
- Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin, Quảng Ninh.
Đối tượng nghiên cứu là công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin, Quảng Ninh.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin tại số 108 đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian: Kết quả hoạt động kinh doanh được phân tích trong ba năm 2019–2021; công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh được nghiên cứu chi tiết trong Quý IV năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý luận và chế độ kế toán áp dụng
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các chuẩn mực kế toán Việt Nam và chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính, ngày 22/12/2014. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi bao gồm: bán hàng (quá trình chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ người bán sang người mua để đổi lấy quyền sở hữu tiền tệ hoặc quyền đòi tiền); xác định kết quả kinh doanh (so sánh thu nhập và chi phí trong kỳ, phản ánh lãi hoặc lỗ); và hệ thống tài khoản liên quan gồm TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 521 (Các khoản giảm trừ doanh thu), TK 641 (Chi phí bán hàng), TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 635 (Chi phí tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 811 (Chi phí khác), TK 821 (Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp), TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).
Về phương pháp tính giá hàng hóa, lý luận trình bày bốn phương pháp tính giá xuất kho: bình quân gia quyền, nhập trước–xuất trước (FIFO), giá thực tế đích danh và giá bán lẻ. Công ty áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ, hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng, và nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng hai nhóm phương pháp chính:
- Thu thập dữ liệu: Quan sát thực tế, phỏng vấn nhân viên phòng kế toán, thu thập chứng từ, sổ sách kế toán tại công ty; kế thừa tài liệu lý luận từ các giáo trình và công trình liên quan.
- Xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối theo thời gian); phương pháp phân tích thống kê (thu thập, tổng hợp, trình bày và khái quát hóa số liệu để rút ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp quản lý).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Phòng Tài chính – Kế toán của Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin (báo cáo tài chính, sổ cái, sổ nhật ký chung, hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, chứng từ kế toán các quý); số liệu kết quả kinh doanh ba năm 2019–2021 và số liệu chi tiết Quý IV/2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận phục vụ phân tích thực trạng ở các chương sau. Tác giả trình bày khái niệm, vai trò và các phương thức bán hàng (bán buôn qua kho, bán buôn không qua kho, bán lẻ thu tiền tập trung, bán lẻ không thu tiền tập trung, bán lẻ tự động), đồng thời phân tích hai phương thức thanh toán chủ yếu: thanh toán bằng tiền mặt và thanh toán không dùng tiền mặt.
Phần cốt lõi của chương trình bày nội dung hạch toán từng khoản mục theo trình tự: giá vốn hàng bán (TK 632), doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (TK 511), các khoản giảm trừ doanh thu — gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại (TK 521) — chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642). Tiếp theo là kế toán xác định kết quả kinh doanh với doanh thu hoạt động tài chính (TK 515), chi phí tài chính (TK 635), thu nhập khác (TK 711), chi phí khác (TK 811), chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TK 821) và tài khoản tổng hợp TK 911. Mỗi khoản mục được trình bày đầy đủ chứng từ sử dụng, kết cấu tài khoản và trình tự hạch toán minh họa bằng sơ đồ chữ T.
Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin, Quảng Ninh
Chương 2 giới thiệu tổng quan về doanh nghiệp là đối tượng nghiên cứu. Công ty được thành lập ngày 24/4/2007, có vốn điều lệ 100 tỷ đồng, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp với tư cách là công ty con của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin). Ba ngành nghề kinh doanh chính gồm: vận tải hàng hóa đường thủy nội địa; vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương; chế biến và kinh doanh than.
Về nguồn lực, tính đến 31/12/2021, tổng lao động là 208 người, trong đó lao động phổ thông chiếm 75,48%, trình độ đại học chiếm 15,38%, lao động trực tiếp chiếm 75%, nam giới chiếm 69,71% (145 người). Tài sản cố định tập trung chủ yếu ở phương tiện vận tải với nguyên giá 2.682 tỷ đồng (94,08%), tỷ lệ giá trị còn lại/nguyên giá là 69,33%, phản ánh đội phương tiện còn tương đối mới.
Kết quả kinh doanh ba năm 2019–2021 được tổng hợp như sau:
| Chỉ tiêu |
TĐPT bình quân 3 năm (%) |
Ghi chú nổi bật |
| Doanh thu BH & CCDV |
98,55 |
Giảm năm 2021 do ảnh hưởng dịch bệnh, đóng cửa khẩu |
| Doanh thu tài chính |
326,89 |
Tăng mạnh năm 2021 do gửi tiền nhàn rỗi vào ngân hàng |
| Giá vốn hàng bán |
99,35 |
Tốc độ tăng cao hơn doanh thu |
| Chi phí bán hàng |
112,74 |
Đạt đỉnh năm 2020 |
| Chi phí quản lý DN |
120,86 |
Tăng mạnh năm 2020 |
| Chi phí tài chính |
92,65 |
Giảm mạnh năm 2021 (giảm 59,81% so với 2020) |
| Lợi nhuận sau thuế |
58,57 |
Giảm đều qua các năm |
Năm 2021, công ty áp dụng chính sách giảm giá hàng bán, phát sinh khoản giảm trừ doanh thu 38.104 đồng nhằm thúc đẩy doanh số. Tổng nguồn vốn qua ba năm có tốc độ phát triển bình quân 67,36%; tài sản ngắn hạn năm 2021 giảm 82,25% so với năm 2020 do công ty thu hồi phần lớn nợ ngắn hạn và hàng tồn kho giảm mạnh.
Chương 3: Thực trạng và một số giải pháp hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin, Quảng Ninh
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, trình bày toàn bộ quy trình kế toán thực tế tại công ty trong Quý IV/2021.
Tổ chức bộ máy kế toán: Công ty tổ chức kế toán theo hình thức tập trung, hình thức ghi sổ theo sổ nhật ký chung, sử dụng phần mềm kế toán Soft. Bộ máy kế toán gồm Kế toán trưởng (Trần Thị Thanh Loan), Kế toán tổng hợp (Bùi Thị Linh), Kế toán kho (Đỗ Thị Vân), Kế toán công nợ (Bùi Thị Linh), Kế toán ngân hàng kiêm thủ quỹ (Đinh Thị Huyền Trang) và Kế toán bán hàng (Hoàng Ngọc Hà).
Hoạt động bán hàng: Trong phạm vi nghiên cứu, tác giả tập trung vào hoạt động kinh doanh than (than cục và than cám). Công ty bán chủ yếu theo hình thức tiêu thụ trực tiếp theo hợp đồng kinh tế, với hai phương thức thanh toán: thanh toán nhanh (tiền mặt hoặc chuyển khoản với lô hàng trên 20 triệu đồng) và thanh toán chậm (ghi nhận công nợ phải thu). Khách hàng mua khối lượng lớn được hưởng các hình thức ưu đãi: chiết khấu trả trước, chiết khấu trả sau hoặc khuyến mại.
Minh họa nghiệp vụ kế toán giá vốn hàng bán: Ngày 27/12/2021, Công ty nhận 1.593,48 tấn than cục xô 1A từ Công ty Kho Vận và Cảng Cẩm Phả – Vinacomin (hóa đơn GTGT số 0000262), xuất thẳng cho Công ty vận tải kinh doanh xuất nhập khẩu Trường Nguyên. Đơn giá bình quân được tính dựa trên tồn đầu kỳ 2.675,87 tấn (trị giá 7 tỷ đồng gốc) và lượng nhập 1.593,48 tấn (trị giá 4 tỷ đồng gốc). Kế toán định khoản Nợ TK 632 / Có TK 156 với giá trị 4.250 tỷ đồng, đồng thời phản ánh doanh thu bán hàng theo hóa đơn. Các nghiệp vụ được vào sổ nhật ký chung và tự động lên sổ cái TK 632 qua phần mềm Soft.
Chương 3 tiếp tục trình bày trình tự hạch toán thực tế đầy đủ cho tất cả các khoản mục: doanh thu bán hàng (TK 511), các khoản giảm trừ doanh thu (TK 521), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), doanh thu tài chính — bao gồm lãi tiền gửi ngân hàng (TK 515) — chi phí tài chính — chủ yếu là lãi vay ngân hàng (TK 635) — thu nhập khác từ bồi thường hao hụt than (TK 711), chi phí khác (TK 811), chi phí thuế TNDN tạm tính Quý IV/2021 (TK 821) và kết chuyển xác định kết quả kinh doanh (TK 911). Phần cuối chương trình bày đánh giá chung và các kiến nghị hoàn thiện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích thực trạng
Qua phân tích số liệu ba năm 2019–2021, khóa luận xác định một số xu hướng quan trọng. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ có tốc độ phát triển bình quân 98,55%, phản ánh mức suy giảm nhẹ trong giai đoạn dịch bệnh. Lợi nhuận sau thuế có tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 58,57%, cho thấy chi phí (bán hàng tăng bình quân 112,74%, quản lý doanh nghiệp tăng 120,86%) tăng nhanh hơn doanh thu. Tuy nhiên, việc công ty thu hồi nợ ngắn hạn và giảm hàng tồn kho mạnh trong năm 2021, khiến nợ phải trả năm 2021 giảm còn 86,74% so với năm 2020, được đánh giá là tín hiệu tích cực trong quản lý tài chính.
Về công tác kế toán thực tế tại Quý IV/2021, tác giả ghi nhận bộ máy kế toán hoạt động đúng chức năng, việc ghi sổ nhật ký chung và sổ cái tuân thủ đúng quy định Thông tư 200/2014/TT-BTC, phần mềm Soft giúp tự động hóa quá trình lên sổ cái và lập báo cáo tài chính.
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất một số ý kiến góp phần nâng cao chất lượng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty, tập trung vào việc hoàn thiện quy trình hạch toán, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng phần mềm kế toán.
Đóng góp
Khóa luận cung cấp một bức tranh thực tế, có hệ thống về toàn bộ quy trình kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại một doanh nghiệp vận tải và thương mại than thuộc hệ thống Vinacomin — lĩnh vực còn ít được nghiên cứu trực tiếp trong các công trình sinh viên — đặt trong bối cảnh tác động của dịch bệnh Covid-19 đến giai đoạn 2019–2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả xác định rõ giới hạn phạm vi nghiên cứu: do hạn chế về thời gian, khóa luận chỉ trình bày kết quả kinh doanh hoạt động bán các loại than (than cục và than cám) trong Quý IV/2021, không bao quát toàn bộ ba ngành nghề kinh doanh của công ty (vận tải hàng hóa đường thủy nội địa, vận tải ven biển và viễn dương, chế biến kinh doanh than). Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang toàn bộ chu kỳ năm, bao gồm cả kế toán doanh thu dịch vụ vận tải và phân tích so sánh hiệu quả từng mảng kinh doanh. Ngoài ra, số liệu trong văn bản ở một số bảng bị rút gọn (không hiển thị đầy đủ giá trị tuyệt đối từng năm trong Bảng 2.3 và Bảng 2.4), đây là hạn chế trong mức độ chi tiết của dữ liệu thứ cấp được công bố.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kế toán đang thực tập hoặc làm khóa luận về kế toán bán hàng, đặc biệt tại các doanh nghiệp thương mại hoặc doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khoáng sản, vận tải.
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp muốn hiểu cơ chế hạch toán chi phí, doanh thu và xác định lợi nhuận theo chế độ kế toán Việt Nam hiện hành (Thông tư 200/2014/TT-BTC).
- Người học cần ví dụ thực tế về phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ, quy trình ghi sổ nhật ký chung và sổ cái trên phần mềm kế toán.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Chương 1 (hệ thống tài khoản và trình tự hạch toán), Chương 3 phần thực trạng (minh họa chứng từ hóa đơn GTGT, sổ nhật ký chung, sổ cái từ số liệu thực tế Quý IV/2021) và phần đề xuất giải pháp.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin áp dụng phương pháp tính giá xuất kho nào và cách tính cụ thể ra sao?
Công ty áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Đơn giá bình quân được xác định bằng cách lấy tổng trị giá hàng tồn đầu kỳ cộng trị giá hàng nhập trong kỳ, chia cho tổng số lượng tồn đầu kỳ cộng số lượng nhập trong kỳ. Ví dụ với than cục xô 1B Quý IV/2021: tồn đầu kỳ 2.675,87 tấn (trị giá 7 tỷ đồng), nhập trong tháng 1.593,48 tấn (trị giá 4 tỷ đồng), từ đó tính đơn giá bình quân để xác định giá vốn xuất bán.
2. Hóa đơn GTGT số 0000262 ngày 27/12/2021 phản ánh nghiệp vụ gì và được hạch toán như thế nào?
Hóa đơn số 0000262 do Công ty Kho Vận và Cảng Cẩm Phả – Vinacomin (MST 5700100256-001) xuất cho Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin, ghi nhận việc mua 1.593,48 tấn than cục xô 1A, trong đó quy ẩm 2 tấn, lượng than thanh toán 1.440 tấn, cộng tiền hàng 4.440 tỷ đồng, thuế GTGT 10% là 442.840 đồng, tổng thanh toán 4.724 tỷ đồng. Kế toán hạch toán Nợ TK 632 / Có TK 156 với giá trị 4.250 tỷ đồng theo giá vốn bình quân, đồng thời ghi nhận doanh thu tương ứng.
3. Hình thức sổ kế toán và phần mềm nào được áp dụng tại Công ty?
Công ty áp dụng hình thức ghi sổ nhật ký chung theo quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC, sử dụng phần mềm kế toán Soft. Quy trình xử lý gồm: chứng từ gốc → sổ nhật ký chung (và sổ nhật ký đặc biệt) → sổ cái các tài khoản → bảng cân đối số phát sinh → báo cáo tài chính. Phần mềm Soft thực hiện việc tự động lên sổ cái từ sổ nhật ký chung, rút ngắn thời gian xử lý so với phương pháp thủ công trước đây.
4. Doanh thu tài chính của Công ty trong giai đoạn 2019–2021 biến động như thế nào và nguyên nhân là gì?
Doanh thu hoạt động tài chính có tốc độ phát triển bình quân ba năm đạt 326,89%, tăng trưởng cao nhất vào năm 2021. Nguyên nhân: do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 khiến hoạt động sản xuất kinh doanh bị thu hẹp, lượng hàng nhập giảm, khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng giảm mạnh, dẫn đến lượng tiền nhàn rỗi tăng cao. Công ty đã gửi phần tiền này vào ngân hàng, từ đó thu về khoản lãi tiền gửi phản ánh qua TK 515.
5. Cơ cấu lao động của Công ty tính đến 31/12/2021 có đặc điểm gì nổi bật phù hợp với lĩnh vực hoạt động?
Tổng lao động 208 người, trong đó lao động phổ thông chiếm 75,48% (157 người), trình độ đại học chỉ chiếm 15,38% (32 người). Lao động nam chiếm 69,71% (145 người), tập trung ở bộ phận vận chuyển và kỹ thuật — phù hợp với đặc thù hoạt động vận tải thủy và chế biến than. Lao động trực tiếp chiếm 75% (156 người), lao động gián tiếp 25% (52 người), tỷ lệ này được tác giả đánh giá là hợp lý với quy mô và tính chất kinh doanh của công ty.
Kết luận
Khóa luận cung cấp cái nhìn hệ thống về lý luận kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, đồng thời áp dụng vào phân tích thực trạng cụ thể tại Công ty cổ phần Vận tải thủy – Vinacomin, Quảng Ninh qua số liệu ba năm 2019–2021 và chi tiết Quý IV/2021. Công ty hoạt động trong lĩnh vực vận tải thủy và kinh doanh than với quy mô vốn điều lệ 100 tỷ đồng, bộ máy kế toán tập trung theo hình thức nhật ký chung và phần mềm Soft, nhìn chung tuân thủ các quy định chế độ kế toán hiện hành. Mặc dù lợi nhuận sau thuế giảm liên tục trong giai đoạn nghiên cứu (tốc độ phát triển bình quân 58,57%), công ty đã kiểm soát tốt nợ phải trả và hàng tồn kho vào năm 2021, tạo nền tảng ổn định để phục hồi kinh doanh trong các giai đoạn tiếp theo. Các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng thông tin tài chính phục vụ quản lý doanh nghiệp.