Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tài chính gắn liền mật thiết với toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hiệu quả kinh doanh vừa là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp cạnh tranh, tích lũy mở rộng quy mô, vừa là cơ sở đảm bảo đời sống cho người lao động và hoàn thành nghĩa vụ đối với ngân sách Nhà nước. Đối với Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc, sau giai đoạn đầu thành lập và bước đầu tạo dựng được nguồn vốn cùng mạng lưới khách hàng, công ty bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thách thức cạnh tranh gay gắt. Việc phân tích, đánh giá đúng thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng các giải pháp tài chính - vận hành là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Đưa ra những lợi thế cũng như khó khăn trong hiện tại và tương lai đối với sự phát triển kinh doanh của doanh nghiệp.
- Tìm hiểu những vấn đề còn tồn đọng cần khắc phục tại doanh nghiệp.
- Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh trong những năm gần đây để đánh giá đúng thực trạng hiện tại của doanh nghiệp.
- Đưa ra các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Diễn biến tình hình hoạt động, kết quả và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và báo cáo tài chính phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2016 - 2018), kết hợp định hướng phát triển trong tương lai.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết quản trị kinh doanh:
- Cơ sở pháp lý: Trích dẫn quy định tại Khoản 1 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2005 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về định nghĩa doanh nghiệp, quyền tự chủ kinh doanh, quyền tuyển dụng, sử dụng lao động, ứng dụng khoa học công nghệ, cùng các nghĩa vụ pháp lý về đăng ký ngành nghề, kế toán, thuế, bảo hiểm xã hội và bảo vệ môi trường.
- Khung lý thuyết về hiệu quả kinh doanh: Hiệu quả kinh doanh được xác định là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực đầu vào để đạt được kết quả đầu ra tối đa, thể hiện qua mối tương quan giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra. Phân tích hoạt động kinh doanh bao gồm 4 nội dung: phân tích ngành và chiến lược kinh doanh, phân tích tài chính, phân tích định giá và phân tích kế toán.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh:
- Nhóm chỉ số lợi nhuận: Tỷ suất lãi gộp $= (\text{Lợi nhuận gộp} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$; Tỷ lệ lãi thuần hoạt động kinh doanh trước thuế $= (\text{Lãi thuần HĐKD trước thuế} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$.
- Nhóm chỉ số hiệu quả sử dụng tài sản: Sức sinh lời của tổng tài sản $= (\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$; Sức sinh lời của tài sản cố định (TSCĐ) $= (\text{Lợi nhuận ròng} / \text{TSCĐ}) \times 100%$; Vòng quay toàn bộ tài sản $= \text{Doanh thu thuần} / \text{Toàn bộ tài sản}$; Vòng quay TSCĐ $= \text{Doanh thu thuần} / \text{TSCĐ}$; Vòng quay các khoản phải thu $= \text{Doanh thu thuần} / \text{Các khoản phải thu}$; Vòng quay hàng tồn kho $= \text{Doanh thu thuần} / \text{Hàng tồn kho}$.
- Nhóm chỉ số sinh lời vốn: Tỷ suất sinh lời trên vốn cổ phần (ROE) $= (\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Vốn cổ phần}) \times 100%$.
- Nhóm chỉ số cơ cấu tài chính: Tỷ số nợ $= (\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$; Tỷ số tự tài trợ $= (\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng nguồn vốn}) \times 100%$; Hệ số tự tài trợ TSCĐ $= (\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Giá trị TSCĐ}) \times 100%$; Hệ số đảm bảo nợ dài hạn $= [(\text{Giá trị TSCĐ} + \text{Đầu tư}) / \text{Nợ dài hạn}] \times 100%$.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội: Tăng thu ngân sách qua nghĩa vụ thuế, tạo công ăn việc làm, nâng cao thu nhập người lao động, tái phân phối lợi tức xã hội và bảo vệ môi trường.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, tự nhiên, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (bộ máy quản trị, lao động - tiền lương, tiềm lực tài chính, môi trường làm việc nội bộ).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp thu thập tài liệu từ sách chuyên ngành, internet và thư viện.
- Phương pháp thống kê, xử lý số liệu thứ cấp từ phòng kế toán của doanh nghiệp qua 3 năm (2016, 2017, 2018).
- Phương pháp so sánh theo chiều ngang và chiều dọc nhằm đánh giá sự biến động về quy mô, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu của các chỉ tiêu tài chính.
- Phương pháp tổng hợp, phân tích thực trạng và đối chiếu kế hoạch với thực hiện.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là báo cáo tài chính nội bộ, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các bảng kê nguồn vốn - sử dụng vốn do Phòng Kế toán Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh dưới góc độ tương quan giữa chi phí đầu vào và kết quả đầu ra, vai trò của việc nâng cao hiệu quả đối với sự tồn tại, phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chương này thiết lập hệ thống cơ sở phân tích dựa trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chuẩn hóa các công thức tính toán cho từng nhóm chỉ tiêu tài chính (khả năng sinh lời, hiệu quả quản lý tài sản, cơ cấu vốn, khả năng thanh toán) và nhóm chỉ tiêu kinh tế - xã hội. Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết tác động của 7 nhóm nhân tố môi trường bên ngoài và 4 nhóm nhân tố quản trị nội bộ đến hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc (tên giao dịch: Mien Bac Transport services.,JSC) thành lập theo Giấy phép ĐKKD số 0106234456 ngày 18/07/2013 của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội; trụ sở tại số 65 Trần Xuân Soạn, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Các ngành nghề kinh doanh gồm vận chuyển hàng hóa, cho thuê xe dịch vụ trong nước, du lịch, giao nhận, sửa chữa ô tô và đại lý ký gửi.
- Khách hàng và phương thức thanh toán: Doanh nghiệp phục vụ các đối tác lớn như Công ty TNHH LIXIL Việt Nam, Công ty TNHH Hùng Khánh, Công ty TNHH JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS Việt Nam, Chi nhánh Công ty APAVE Châu Á – Thái Bình Dương, Công ty TNHH Thế Vỹ, Công ty TNHH Thương mại JFE SHOJI Việt Nam, Công ty TNHH NEC Việt Nam. Khách hàng nhỏ lẻ thanh toán 100% tiền mặt; khách hàng hợp đồng thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo hóa đơn.
- Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản lý gồm Giám đốc điều hành chung, 2 Phó Giám đốc (phụ trách thị trường, thi công, kiểm tra chất lượng, điều động nhân sự), Phòng Kế toán, Trưởng phòng Kinh doanh, Nhân viên kinh doanh và Bộ phận Kho.
- Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
15.312 |
23.736 |
17.438 |
+55,01% |
-26,53% |
| Doanh thu cung cấp dịch vụ (triệu đồng) |
Chiếm >90% |
Chiếm >90% |
Chiếm >90% |
- |
- |
| Doanh thu hoạt động tài chính (triệu đồng) |
121 |
524 |
1.356 |
+333,06% |
+158,78% |
| Thu nhập khác (triệu đồng) |
78 |
146 |
91 |
+87,18% |
-37,67% |
| Chi phí tài chính (triệu đồng) |
419 |
600 |
534 |
+43,20% |
-11,00% |
| Lợi nhuận từ hoạt động tài chính (triệu đồng) |
-298 |
-76 |
1.422 |
- |
+1.971,05% |
| Lợi nhuận sau thuế/HĐKD (triệu đồng) |
2.081 |
3.265 |
4.015 |
+56,89% |
+22,97% |
| Tỷ suất chi phí (%) |
86,40% |
86,20% |
77,00% |
-0,20% |
-9,20% |
- Phân tích tài sản và nguồn vốn:
- Tài sản ngắn hạn tăng từ 8.152 triệu đồng (năm 2016) lên 28.059 triệu đồng (năm 2017) và 44.059 triệu đồng (năm 2018). Tỷ trọng tài sản ngắn hạn chuyển dịch từ 24% (năm 2016) lên 65% (năm 2017) và 69% (năm 2018), do công ty đầu tư tài chính ngắn hạn (20 - 24 tỷ đồng), tăng nợ phải thu khách hàng (lên 2,6 tỷ đồng) và tăng hàng tồn kho (lên 7,4 tỷ đồng).
- Tài sản dài hạn chiếm 76% năm 2016, giảm tỷ trọng xuống 35% năm 2017 và 31% năm 2018; đầu tư bất động sản tăng từ 4 tỷ đồng lên 7 tỷ đồng.
- Nợ phải trả tăng mạnh: 9.726 triệu đồng (2016) lên 18.239 triệu đồng (2017) và 35.450 triệu đồng (2018). Tỷ trọng nợ phải trả trong tổng nguồn vốn chiếm 59% (2016), 64% (2017) và 82% (2018). Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng thấp (41% năm 2016 giảm còn 18% năm 2018).
- Các chỉ số hiệu quả và sinh lời:
| Chỉ số phân tích |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Vòng quay tổng tài sản (lần) |
0,75 |
0,84 |
0,18 |
| Sức sản xuất của TSCĐ (lần) |
1,68 |
4,39 |
0,92 |
| Sức sinh lời của TSCĐ (lần) |
0,14 |
0,23 |
0,15 |
| Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu (%) |
8,29% |
5,18% |
16,46% |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA (%) |
6,19% |
4,36% |
3,04% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE (%) |
14,97% |
12,28% |
16,96% |
| Tỷ số tự tài trợ (%) |
41,34% |
35,54% |
17,92% |
- Đánh giá thuận lợi và khó khăn: Thuận lợi từ thị trường nội địa mở rộng và chất lượng xe được nâng cấp. Khó khăn gồm: tình trạng cạnh tranh không lành mạnh; rủi ro phát sinh nợ khó đòi do đơn giản hóa thủ tục; sức ép giảm giá cước; sự cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng công nghệ như Grab, Be; công tác nghiên cứu thị trường chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cảm tính mà chưa có phân tích dữ liệu bài bản.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm tháo gỡ khó khăn cho công ty:
- Định hướng phát triển công nghệ thông tin: Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý điều hành và giao dịch dịch vụ để theo kịp xu thế chuyển đổi số thời đại 4.0, tạo tiện ích cho khách hàng và tối ưu hóa nguồn lực doanh nghiệp.
- Định hướng phát triển thị trường và phương tiện: Đầu tư đa dạng hóa các chủng loại xe (xe 5 chỗ, 7 chỗ, xe container) với hình thức đẹp, giá thành hợp lý; củng cố đội ngũ lái xe và kỹ thuật chuyên nghiệp; giữ vững thị trường nội địa truyền thống, đồng thời mở rộng hợp tác cung cấp dịch vụ cho các công ty đa quốc gia và thị trường nước ngoài.
- Biện pháp tài chính - vận hành tăng lợi nhuận: Thực hiện các biện pháp kiểm soát và tiết kiệm chi phí đầu vào (đặc biệt là chi phí nguyên liệu xăng dầu và chi phí quản lý doanh nghiệp), kết hợp với chính sách giá cước linh hoạt nhằm mở rộng doanh thu bán hàng và nâng cao mức lợi nhuận ròng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu định lượng:
- Làm rõ bức tranh biến động doanh thu: Doanh thu thuần tăng trưởng vượt bậc từ 15.312 triệu đồng (năm 2016) lên đỉnh điểm 23.736 triệu đồng (năm 2017, vượt 3.198 triệu đồng so với kế hoạch), sau đó sụt giảm về 17.438 triệu đồng (năm 2018) do tác động tăng giá xăng dầu đầu vào và chính sách thu hẹp lượng hàng tồn kho.
- Nhận diện cơ cấu doanh thu phụ thuộc chủ yếu vào mảng cung ứng dịch vụ vận tải (luôn chiếm trên 90% tổng doanh thu), trong khi doanh thu hoạt động tài chính có sự bứt phá từ 121 triệu đồng (2016) lên 1.356 triệu đồng (2018), góp phần đảo chiều lợi nhuận tài chính từ âm 298 triệu đồng (2016) sang dương 1.422 triệu đồng (2018).
- Chỉ ra các rủi ro cấu trúc tài chính: Nợ phải trả gia tăng nhanh chóng lên 35.450 triệu đồng vào năm 2018 (chiếm 82% tổng nguồn vốn), kéo tỷ số tự tài trợ giảm mạnh từ 41,34% xuống còn 17,92%. Vòng quay tổng tài sản giảm mạnh từ 0,75 vòng (2016) xuống 0,18 vòng (2018), và ROA suy giảm liên tục từ 6,19% xuống 3,04%. Ngược lại, chỉ số ROE duy trì ở mức cao, đạt 16,96% vào năm 2018 nhờ lợi nhuận ròng đạt 4.015 triệu đồng.
- Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất định hướng tiếp cận công nghệ thông tin để cạnh tranh với các ứng dụng vận tải mới, mở rộng phân khúc khách hàng FDI/đa quốc gia và kiểm soát chi phí nhiên liệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp:
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ dừng lại ở giai đoạn 2016 - 2018, chưa phản ánh được các biến động tài chính trong các năm tiếp theo.
- Nguồn số liệu dựa hoàn toàn vào dữ liệu thứ cấp từ phòng kế toán của một doanh nghiệp duy nhất, thiếu số liệu sơ cấp (như khảo sát khách hàng, lái xe) để đánh giá định lượng chất lượng dịch vụ.
- Các giải pháp nâng cao hiệu quả tại Chương 3 dừng lại ở mức đề xuất định hướng khung và giải pháp khái quát, chưa xây dựng mô hình dự toán chi phí hoặc lộ trình đầu tư công nghệ chi tiết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu tài chính theo các năm gần nhất, bổ sung khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng và phân tích chuyên sâu hiệu quả đầu tư dự án công nghệ trong ngành dịch vụ vận tải.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kinh tế vận tải trong việc tham khảo cấu trúc phân tích kết quả kinh doanh thực tế tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Người làm đề tài khóa luận về phân tích báo cáo tài chính có thể tham khảo phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE), phân tích biến động cơ cấu tài sản - nguồn vốn, và bảng kê luân chuyển nguồn vốn - sử dụng vốn.
- Ban quản lý doanh nghiệp vận tải có thể tham khảo các nhận định về rủi ro đòn bẩy tài chính và áp lực cạnh tranh từ các nền tảng xe công nghệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc được thành lập khi nào và có những nhóm khách hàng lớn nào?
Công ty được Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp giấy phép hoạt động kinh doanh số 0106234456 vào ngày 18/07/2013. Một số khách hàng lớn của công ty bao gồm: Công ty TNHH LIXIL Việt Nam, Công ty TNHH Hùng Khánh, Công ty TNHH JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS Việt Nam, Chi nhánh Công ty APAVE Châu Á – Thái Bình Dương, Công ty TNHH Thế Vỹ, Công ty TNHH Thương mại JFE SHOJI Việt Nam và Công ty TNHH NEC Việt Nam.
2. Diễn biến doanh thu và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2016 - 2018 như thế nào?
Doanh thu biến động không ổn định: năm 2016 đạt 15.312 triệu đồng, năm 2017 tăng mạnh lên 23.736 triệu đồng (tăng 55,01%), nhưng năm 2018 giảm xuống còn 17.438 triệu đồng (giảm 26,53%). Trong khi đó, lợi nhuận sau thuế duy trì xu hướng tăng liên tục qua các năm: đạt 2.081 triệu đồng (năm 2016), tăng lên 3.265 triệu đồng (năm 2017) và đạt 4.015 triệu đồng (năm 2018).
3. Cơ cấu nguồn vốn của công ty tiềm ẩn rủi ro gì trong năm 2018?
Cơ cấu nguồn vốn chuyển dịch theo hướng phụ thuộc lớn vào vốn vay bên ngoài. Năm 2018, nợ phải trả tăng lên mức 35.450 triệu đồng, chiếm tới 82% tổng nguồn vốn (trong đó vay ngắn hạn là 19 tỷ đồng và nợ dài hạn là 16,68 tỷ đồng), khiến vốn chủ sở hữu chỉ còn chiếm 18% và tỷ số tự tài trợ giảm xuống mức thấp 17,92%.
4. Tại sao tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của công ty lại suy giảm liên tục qua 3 năm?
Chỉ số ROA giảm dần từ 6,19% (2016) xuống 4,36% (2017) và còn 3,04% (2018). Nguyên nhân là do tổng tài sản của doanh nghiệp tăng rất nhanh (từ việc vay nợ đầu tư tài chính ngắn hạn 20 - 24 tỷ đồng, đầu tư bất động sản và phương tiện), trong khi mức tăng của lợi nhuận ròng không theo kịp tốc độ mở rộng của quy mô tài sản.
5. Những đối thủ cạnh tranh nào được xác định là thách thức lớn đối với công ty?
Bên cạnh các doanh nghiệp vận tải truyền thống áp dụng chính sách hạ giá cước, văn bản chỉ rõ sự xuất hiện của các hãng xe công nghệ như Grab và Be là đối thủ cạnh tranh trực tiếp, làm phân tán thị phần và đặt ra sức ép chuyển đổi công nghệ thông tin đối với công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và thực hiện phân tích chi tiết dữ liệu tài chính của Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Kỹ thuật Miền Bắc giai đoạn 2016 - 2018. Kết quả phân tích phản ánh doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng về lợi nhuận sau thuế nhưng đang đối mặt với sự sụt giảm doanh thu năm 2018, hệ số đòn bẩy nợ cao và hiệu suất sử dụng tổng tài sản sụt giảm. Trên cơ sở đó, các định hướng về ứng dụng công nghệ thông tin, mở rộng thị trường khách hàng doanh nghiệp và kiểm soát chi phí nhiên liệu đã được đề xuất nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh cho công ty.