Nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Quảng Trạch

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở huyện quảng trạch tỉnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Đào tạo nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.4. Những điểm mới của đề tài

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN

2.1.1. Những vấn đề chung về lao động, nông thôn và lao động nông thôn

2.1.1.1. Khái niệm về lao động
2.1.1.2. Khái niệm độ tuổi lao động
2.1.1.3. Khái niệm nguồn lao động
2.1.1.4. Khái niệm về lực lượng lao động

2.1.2. Khái niệm về nông thôn

2.1.3. Khái niệm lao động nông thôn

2.1.4. Đặc điểm của lao động nông thôn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đào Tạo Nghề Cho Lao Động Nông Thôn Hiện Nay

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Nhà nước đã tăng cường đầu tư và ban hành nhiều chính sách hỗ trợ, khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia vào sự nghiệp đào tạo nghề. Mục tiêu là tạo cơ hội học nghề công bằng cho mọi đối tượng, đặc biệt là người nghèo, người dân tộc thiểu số và các đối tượng chính sách. Quyết định 1956/QĐ-TTg phê duyệt Đề án "Đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020" đặt mục tiêu đào tạo bình quân 1 triệu lao động mỗi năm, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao thu nhập. Đào tạo nghề còn là một trong những giải pháp quan trọng để đạt được các tiêu chí của chương trình xây dựng nông thôn mới, đặc biệt là tiêu chí giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp.

1.1. Vai trò của đào tạo nghề trong phát triển nông thôn mới

Đào tạo nghề đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao trình độ tay nghề cho lao động nông thôn, giúp họ tiếp cận với các kỹ thuật sản xuất mới, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này góp phần tăng thu nhập, cải thiện đời sống và giảm nghèo bền vững. Theo Quyết định số 491/2009/QĐ-TTg, giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp dưới 35% là một tiêu chí quan trọng trong xây dựng nông thôn mới. Đào tạo nghề giúp chuyển đổi cơ cấu lao động, tạo ra nguồn nhân lực có kỹ năng đáp ứng nhu cầu của các ngành nghề phi nông nghiệp, góp phần thực hiện thành công tiêu chí này.

1.2. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động nông thôn, bao gồm hỗ trợ chi phí học nghề, sinh hoạt phí, và tạo điều kiện vay vốn để khởi nghiệp. Các chính sách này nhằm khuyến khích người lao động tham gia học nghề, nâng cao trình độ chuyên môn và tìm kiếm việc làm ổn định. Quyết định 1956/QĐ-TTg là một trong những văn bản pháp lý quan trọng nhất, quy định về mục tiêu, đối tượng, nội dung và giải pháp thực hiện đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020.

II. Thực Trạng Đào Tạo Nghề Cho Lao Động Nông Thôn Tại Quảng Trạch

Huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình, là một địa phương có tỷ lệ lao động nông thôn cao. Trong những năm qua, huyện đã triển khai nhiều chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn, góp phần nâng cao trình độ tay nghề và tạo việc làm cho người dân. Tuy nhiên, công tác đào tạo nghề vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Chất lượng đào tạo chưa cao, ngành nghề đào tạo chưa đa dạng, và sự gắn kết giữa đào tạo và sử dụng lao động còn lỏng lẻo. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Quảng Trạch.

2.1. Số lượng và cơ cấu lao động nông thôn tại huyện Quảng Trạch

Theo số liệu thống kê, lao động nông thôn chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lực lượng lao động của huyện Quảng Trạch. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động nông thôn còn thấp, chủ yếu là lao động phổ thông. Cơ cấu lao động còn bất hợp lý, tập trung chủ yếu vào các ngành nông nghiệp truyền thống, chưa đáp ứng được yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Cần có những giải pháp đào tạo nghề phù hợp để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuyển đổi cơ cấu lao động.

2.2. Các chương trình đào tạo nghề đã triển khai tại Quảng Trạch

Trong những năm qua, huyện Quảng Trạch đã triển khai nhiều chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn, tập trung vào các ngành nghề như may mặc, cơ khí, điện dân dụng, và nông nghiệp kỹ thuật cao. Các chương trình này được thực hiện thông qua các trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, và các lớp đào tạo ngắn hạn tại cộng đồng. Tuy nhiên, quy mô và chất lượng của các chương trình còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu đào tạo nghề của lao động nông thôn.

2.3. Năng lực của các cơ sở đào tạo nghề tại huyện Quảng Trạch

Năng lực của các cơ sở đào tạo nghề tại huyện Quảng Trạch còn hạn chế về cơ sở vật chất, trang thiết bị, và đội ngũ giáo viên. Nhiều cơ sở chưa đáp ứng được tiêu chuẩn về chất lượng đào tạo, chương trình đào tạo còn lạc hậu, và thiếu sự gắn kết với thực tế sản xuất. Cần có sự đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị, và bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ giáo viên để nâng cao chất lượng đào tạo nghề.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Đào Tạo Nghề Cho Lao Động Nông Thôn

Việc đánh giá hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn là rất quan trọng để có thể đưa ra những điều chỉnh phù hợp, nâng cao chất lượng đào tạo. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo, mức tăng thu nhập, sự thay đổi về kỹ năng và kiến thức, và sự hài lòng của người học. Kết quả đánh giá cho thấy, hiệu quả đào tạo nghề tại huyện Quảng Trạch còn chưa cao, cần có những giải pháp cải thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường lao động.

3.1. Tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo nghề tại Quảng Trạch

Tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo nghề là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả đào tạo. Tại huyện Quảng Trạch, tỷ lệ này còn chưa cao, cho thấy sự chưa phù hợp giữa chương trình đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo đáp ứng yêu cầu thực tế.

3.2. Mức tăng thu nhập của lao động sau đào tạo nghề

Mức tăng thu nhập của lao động sau đào tạo nghề là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả của chương trình đào tạo. Nếu thu nhập của người lao động tăng lên đáng kể sau khi được đào tạo, điều đó chứng tỏ chương trình đào tạo đã trang bị cho họ những kỹ năng và kiến thức cần thiết để nâng cao năng suất và giá trị lao động. Cần có những khảo sát, đánh giá cụ thể để xác định mức tăng thu nhập của lao động sau đào tạo nghề tại huyện Quảng Trạch.

3.3. Đánh giá sự hài lòng của người học về chương trình đào tạo

Sự hài lòng của người học về chương trình đào tạo nghề là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của chương trình. Nếu người học cảm thấy hài lòng về nội dung, phương pháp giảng dạy, và cơ sở vật chất của chương trình, điều đó chứng tỏ chương trình đã đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của họ. Cần có những cuộc khảo sát, phỏng vấn để thu thập ý kiến của người học về chương trình đào tạo nghề tại huyện Quảng Trạch.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Đào Tạo Nghề Tại Quảng Trạch

Để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Quảng Trạch, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào các yếu tố như: đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo, tăng cường sự gắn kết giữa đào tạo và sử dụng lao động, nâng cao năng lực của các cơ sở đào tạo, và tăng cường chính sách hỗ trợ đào tạo nghề. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, và các thành phần kinh tế để thực hiện thành công các giải pháp này.

4.1. Đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo nghề

Nội dung và phương pháp đào tạo nghề cần được đổi mới để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và sự phát triển của khoa học công nghệ. Cần tăng cường đào tạo thực hành, chú trọng rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, và cập nhật kiến thức mới. Phương pháp giảng dạy cần linh hoạt, sáng tạo, và phù hợp với trình độ của người học. Cần có sự tham gia của các doanh nghiệp vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo để đảm bảo tính thực tiễn.

4.2. Tăng cường gắn kết giữa đào tạo và sử dụng lao động

Sự gắn kết giữa đào tạo và sử dụng lao động là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong việc xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực tập, và tuyển dụng lao động. Cần tạo điều kiện cho người học được tiếp cận với thị trường lao động, tìm kiếm việc làm phù hợp sau khi tốt nghiệp.

4.3. Nâng cao năng lực của các cơ sở đào tạo nghề

Năng lực của các cơ sở đào tạo nghề cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu về chất lượng đào tạo. Cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị, và bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ giáo viên. Cần khuyến khích các cơ sở đào tạo áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng, đổi mới phương pháp quản lý, và tăng cường hợp tác quốc tế.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Đào Tạo Nghề

Nghiên cứu về đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Quảng Trạch có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách và triển khai các chương trình đào tạo nghề hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để xây dựng các mô hình đào tạo nghề phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

5.1. Xây dựng mô hình đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường

Cần xây dựng các mô hình đào tạo nghề gắn với nhu cầu của thị trường lao động, đặc biệt là các ngành nghề có tiềm năng phát triển tại địa phương. Cần có sự tham gia của các doanh nghiệp vào quá trình xây dựng mô hình đào tạo để đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng cao.

5.2. Phát triển các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn linh hoạt

Cần phát triển các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn, linh hoạt, phù hợp với trình độ và điều kiện của lao động nông thôn. Các chương trình này cần tập trung vào việc trang bị những kỹ năng nghề nghiệp cơ bản, giúp người lao động có thể nhanh chóng tìm kiếm việc làm hoặc tự tạo việc làm.

5.3. Tăng cường thông tin tư vấn về đào tạo nghề và việc làm

Cần tăng cường thông tin, tư vấn về đào tạo nghề và việc làm cho lao động nông thôn, giúp họ hiểu rõ về các cơ hội học nghề và tìm kiếm việc làm. Cần xây dựng các kênh thông tin đa dạng, dễ tiếp cận, và tổ chức các hoạt động tư vấn, hướng nghiệp tại cộng đồng.

VI. Kết Luận Và Tầm Quan Trọng Của Đào Tạo Nghề Nông Thôn

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, và xây dựng nông thôn mới. Để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề, cần có sự quan tâm, đầu tư của các cấp, các ngành, và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào việc đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo, tăng cường sự gắn kết giữa đào tạo và sử dụng lao động, và nâng cao năng lực của các cơ sở đào tạo.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Cần có những chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động nông thôn phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương. Các chính sách này cần tập trung vào việc hỗ trợ chi phí học nghề, sinh hoạt phí, và tạo điều kiện vay vốn để khởi nghiệp. Cần có sự ưu tiên đối với các đối tượng chính sách, người nghèo, và người dân tộc thiểu số.

6.2. Tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp

Cần tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong việc xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực tập, và tuyển dụng lao động. Cần tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, cung cấp thông tin về nhu cầu thị trường lao động, và hỗ trợ người học tìm kiếm việc làm.

6.3. Nâng cao nhận thức của lao động nông thôn về đào tạo nghề

Cần nâng cao nhận thức của lao động nông thôn về tầm quan trọng của đào tạo nghề, giúp họ hiểu rõ về các cơ hội học nghề và tìm kiếm việc làm. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, vận động, và tư vấn để khuyến khích người lao động tham gia học nghề, nâng cao trình độ chuyên môn và cải thiện đời sống.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở huyện quảng trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Những vấn đề chung về lao động, nông thôn và lao động nông thôn: 1.

Khái niệm về lao động Theo C.Mác: “Lao động là hoạt động có mục đích để sáng tạo ra những giá trị sử dụng và lao động là sự kết hợp giữa sức lao động của con người và tư liệu lao động để tác động vào đối tượng lao động”.Mác đã nói “Lao động trước hết là một quá trình diễn ra giữa con người với tự nhiên, một quá trình trong đó bằng sức lao động của chính mình, con người làm trung gian điều tiết và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ với tự nhiên” [15]. Theo Giáo trình kinh tế lao động: “Lao động là hoạt động có mục đích của con người, nhằm thỏa mãn nhu cầu về đời sống của mình, là điều kiện tất yếu để tồn tại và phát triển của xã hội loài người” [6]. Theo Bộ luật Lao động: “Lao động là hoạt động quan trọng nhất của con người tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần của xã hội” [22]. Với những khái niệm trên, theo chúng tôi thì lao động được hiểu là hoạt động có mục đích và quan trọng nhất của con người, để tạo ra của cải vật chất và tinh thần nhằm thỏa mãn nhu cầu về đời sống bản thân, gia đình và toàn xã hội.

Khái niệm độ tuổi lao động Việc quy định ĐTLĐ ở các nước trên thế giới không giống nhau. Các căn cứ để xác định ĐTLĐ là sức khỏe của người lao động, giới tính, trình độ phát triển KT-XH. Ở Vương Quốc Anh, ĐTLĐ là 15-65 tuổi đối với nam và 15-60 tuổi đối với nữ.[41]; ở Thụy Điển, ĐTLĐ là 15-63 tuổi đối với nam và 15-62 tuổi đối với nữ; ở Trung Quốc, ĐTLĐ là 15-60 tuổi đối với nam và 15-50 tuổi đối với nữ. Theo Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2012: “ĐTLĐ là độ tuổi được tính từ thời điểm bắt đầu đủ tuổi lao động đến tuổi nghỉ hữu”.

Theo ghi nhận tại điểm 1 điều 3 Bộ luật Lao động năm 2012 thì tuổi lao động được tính từ đủ 15 tuổi. Trong khi đó tuổi nghỉ hưu được xác định như sau: Thứ nhất, người lao động bảo đảm điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm xã hội theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội được hưởng lương hưu khi nam đủ 60 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 tuổi, nữ đủ 55 tuổi. Thứ hai, người lao động có trình độ CMKT cao, người lao động làm công tác quản lý và một số trường hợp đặc biệt khác có thể nghỉ hưu ở tuổi cao hơn nhưng không quá 05 năm.[22] Từ các quan điểm trên theo chúng tôi, ĐTLĐ là 15-60 tuổi đối với nam và 15- 55 tuổi đối với nữ. Trường hợp người lao động làm công tác quản lý và một số trường hợp đặc biệt khác có thể nghỉ hưu ở tuổi cao hơn nhưng không quá 05 năm.

Khái niệm nguồn lao động Tác giả Phạm Đức Chính cho rằng: “Nguồn lao động là bộ phận dân số trong ĐTLĐ theo quy định của pháp luật có khả năng lao động, có nguyện vọng tham gia lao động và những người ngoài ĐTLĐ đang làm việc trong nền kinh tế quốc dân”. Tác giả Phạm Đức Thành và Mai Quốc Chánh cho rằng: “Nguồn lao động là toàn bộ dân số trong ĐTLĐ trừ đi những người trong độ tuổi này hoàn toàn mất khả năng lao động” [5]. Với quan niệm này, nguồn lao động sẽ không bao gồm dân số ngoài ĐTLĐ đang thực tế làm việc trong các ngành kinh tế quốc dân. Theo chúng tôi, khái niệm của tác giả Phạm Đức Chính về nguồn lao động toàn diện và đầy đủ hơn khái niệm của tác giả Phạm Đức Thành và Mai Quốc Chánh, theo khái niệm của hai tác giả này thì nguồn lao động bị hạn chế đi rất nhiều so với thực tế.

Khái niệm về lực lượng lao động Tác giả Trần Thị Kim Dung (2011), Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh trường Đại học Kinh tế Quốc Dân Hà Nội cho rằng: “LLLĐ là số người trong tuổi lao động cộng 1/2 số người lao động trên tuổi và 1/3 số người lao động dưới tuổi có khả năng lao động và nhu cầu làm việc. Người không thuộc LLLĐ là những đối tượng là học sinh, những người mất khả năng lao động, nội trợ và những người đã nghỉ làm việc vì lý do sức khoẻ, tuổi tác cao.[21] Từ những khái niệm trên, theo chúng tôi: LLLĐ là một bộ phận dân số có độ tuổi từ 15 tuổi trở lên, thực tế đang có việc làm và những người thất nghiệp nhưng có nhu cầu làm việc và sẵn sàng làm việc. Còn nhóm người không thuộc LLLĐ cần bổ sung là bao gồm cả dân số không trong ĐTLĐ và những người trong ĐTLĐ nhưng không có khả năng, không có nhu cầu và không sẵn sàng làm việc. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1.

Khái niệm về nông thôn Nông thôn là nói đến vùng địa lí cư trú. Nông thôn là làng mạc sống bằng sản xuất nông nghiệp, khác hẳn thành thị. Nói đúng hơn nông thôn là vùng địa lí cư trú gắn với thiên nhiên, khác hẳn thành thị, với dân cư chủ yếu là nông dân, ngành nghề chủ yếu là nông nghiệp và có lối sống riêng, văn hóa riêng.[13] Nông thôn có thể coi là khu vực địa lí nơi đó sinh kế cộng đồng gắn bó, có quan hệ trực tiếp đến khai thác, sử dụng môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho hoạt động sản xuất nông nghiệp. Ví dụ các cộng đồng sống dựa vào nông, lâm, ngư nghiệp.

Khái niệm này chỉ đúng khi đặt trong bối cảnh cụ thể của từng nước, phụ thuộc vào trình độ phát triển, cơ cấu kinh tế, cơ chế áp dụng cho từng nền kinh tế. Có thể hiểu nông thôn hiện nay bao gồm cả những độ thị nhỏ, thị tứ, thị trấn, những trung tâm công nghiệp nhỏ có quan hệ gắn bó mật thiết với nông thôn, cùng tồn tại, hỗ trợ và thúc đẩy nhau phát triển.[24] Việt Nam là nước đông dân nên những quy định về các tiêu chí của một đô thị khác nhiều so với các nước khác. Quyết định số 132 - HĐBT ngày 5/5/1990 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) quy định nước ta có năm loại đô thị. Khu vực nông thôn được xác định là những khu vực nằm ngoài các vùng đô thị.

Nông thôn: Bao gồm các khu dân cư có số lượng dân tập trung dưới 4000 người, mật độ dân cư ít hơn 6.000 người/km2 và tỉ lệ lao động phi nông nghiệp dưới 60%, tức là tỉ lệ lao động nông nghiệp đạt từ 40% trở lên. Khái niệm lao động nông thôn LĐNT là những người thuộc lực lượng lao động và hoạt động trong hệ thống kinh tế nông thôn. LĐNT là những người dân không phân biệt giới tính, tổ chức, cá nhân sinh sống ở vùng nông thôn, có độ tuổi từ 15 trở lên, hoạt động sản xuất ở nông thôn. Trong đó bao gồm những người đủ các yếu tố về thể chất, tâm sinh lý trong độ tuổi lao động theo quy định của Luật lao động và những người ngoài độ tuổi lao động có khả năng tham gia sản xuất, trong một thời gian nhất định họ hoàn thành công việc với kết quả đạt được một cách tốt nhất.

Đặc điểm của lao động nông thôn Do lao động nông thôn sống chủ yếu tham gia sản xuất trong các ngành nông, lâm, ngư nghiệp và do tính chất riêng của ngành nông nghiệp nên chúng tôi đưa ra một số đặc điểm của người lao động nông thôn như sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Một là: LĐNT có tính thời vụ, có thời kỳ căng thẳng, có thời kỳ nhàn rỗi. Điều này ảnh hưởng đến nhu cầu trong từng thời kỳ; đời sống sản xuất và thu nhập của lao động nông nghiệp. Hai là: Do tính chất công việc trong sản xuất nông nghiệp mà hình thành nên tâm lý hay thói quen làm việc một cách không liên tục, thiếu sáng tạo của LĐNT. Ba là: LĐNT nước ta vẫn còn mang nặng tư tưởng và tâm lý tiểu nông, sản xuất nhỏ, ngại thay đổi nên thường bảo thủ và thiếu năng động.

Bốn là: LĐNT có kết cấu phức tạp không đồng nhất và có trình độ rất khác nhau. Hoạt động sản xuất nông nghiệp được tham gia bởi nhiều người ở nhiều độ tuổi khác nhau trong đó có cả những người ở ngoài độ tuổi lao động. Năm là: Thu nhập của người LĐNT còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao, đặc biệt là tại vùng ven biển, vùng núi, vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số. Sáu là: Trình độ của LĐNT thấp khả năng tổ chức sản xuất kém, ngay thực tế cả những người trong độ tuổi lao động thì trình độ vẫn thấp hơn so với lao động trong các ngành kinh tế khác.

Những vấn đề chung về nghề và đào tạo nghề 1. Khái niệm nghề Theo quan niệm ở mỗi quốc gia đều có sự khác nhau nhất định, cho đến nay thuật ngữ “Nghề” được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây chúng tôi xin đưa ra một số khái niệm. Khái niệm nghề ở Nga được định nghĩa như sau: Nghề là một loại hoạt động đòi hỏi có sự đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh tồn.

Khái niệm nghề được định nghĩa ở Pháp: Nghề là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỹ xảo của con người để từ đó tìm được phương tiện sống. Ở Anh, nghề được định nghĩa: Nghề là một công việc chuyên môn đòi hỏi một sự đào tạo trong khoa học, nghệ thuật. Còn ở Đức, khái niệm nghề được định nghĩa: Nghề là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định, đòi hỏi phải được đào tạo ở trình độ nào đó. Theo Giáo trình Kinh tế lao động: "Nghề là một dạng xác định của hoạt động trong hệ thống phân công lao động của xã hội, là toàn bộ kiến thức và kĩ năng mà một người lao động cần có để thực hiện các hoạt động xã hội nhất định trong một lĩnh vực lao động nhất định".[5] Theo tác giả Nguyễn Hùng thì: "Những chuyên môn có những đặc điểm chung, gần giống nhau được xếp thành một nhóm chuyên môn và được gọi là nghề.

Nghề là tập hợp của một nhóm chuyên môn cùng loại, gần giống nhau. Chuyên môn là một PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Quảng Trạch" tập trung vào việc cải thiện chất lượng và hiệu quả của các chương trình đào tạo nghề dành cho lao động nông thôn. Tài liệu nêu rõ những thách thức hiện tại trong việc đào tạo nghề, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao kỹ năng và khả năng làm việc của người lao động. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của đào tạo nghề trong việc phát triển kinh tế địa phương và cải thiện đời sống của người dân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải pháp nâng cao công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện phú lương tỉnh thái nguyên, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc đào tạo nghề tại một huyện khác. Bên cạnh đó, tài liệu Cá giải pháp quản lý nâng cao hiệu quả hoạt động đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn thành phố hà nội cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp quản lý hiệu quả trong lĩnh vực này. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện ba chẽ tỉnh quảng ninh sẽ cung cấp thêm thông tin về các giải pháp việc làm cho lao động nông thôn, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.