Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, nguồn nhân lực đóng vai trò nòng cốt quyết định năng lực cạnh tranh và sự tăng trưởng bền vững. Hoạt động đánh giá hiệu quả công việc thông qua hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả cốt yếu (Key Performance Indicator - KPI) là công cụ quản trị giúp đo lường năng lực nhân sự, tạo động lực làm việc và làm căn cứ cho các chính sách đãi ngộ, đào tạo.
Tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia – doanh nghiệp chuyên sản xuất, chế biến và phân phối các sản phẩm hạt dinh dưỡng (thương hiệu Faminuts, Faminuts House), công tác đánh giá KPI đối với đội ngũ nhân viên kinh doanh nội địa đang bộc lộ nhiều bất cập thực tiễn:
- Suốt hơn 01 năm, doanh nghiệp không tuyển dụng được nhân viên kinh doanh kênh truyền thống (General Trade - GT) tại trụ sở chính, dẫn đến việc các nhân sự ở kênh khác phải kiêm nhiệm quản lý doanh số, gây ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả KPI và hiệu suất công việc.
- Việc phân bổ định mức bán hàng giữa hàng thành phẩm và hàng bán thành phẩm (nguyên liệu) chưa sát thực tế: số liệu khảo sát cho thấy, ngoại trừ 2 tháng mùa vụ cuối năm, có đến 90% nhân viên kinh doanh không hoàn thành chỉ tiêu doanh số hàng thành phẩm.
- Cơ chế ràng buộc giữa KPI tổng, KPI doanh thu và hoa hồng còn khắt khe (KPI tổng phải đạt trên 70%, KPI doanh thu trên 80% kết hợp điều kiện doanh số vượt chỉ tiêu mới được nhận hoa hồng; chu kỳ thanh toán kéo dài 03 tháng/lần), trong khi tỷ lệ hoa hồng duy trì ở mức thấp, làm suy giảm động lực làm việc của nhân sự.
Từ thực trạng trên, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chỉ số KPI và vai trò của KPI trong quản trị hiệu quả công việc của nhân viên.
- Phân tích thực trạng hệ thống đánh giá KPI của Khối kinh doanh nội địa tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia giai đoạn 2020 – 2023.
- Nhận diện các hạn chế, nguyên nhân tồn tại trong quy trình đánh giá và chính sách đãi ngộ gắn liền với KPI, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đánh giá KPI cho nhân viên kinh doanh tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác nâng cao hiệu quả đánh giá KPI nhân viên kinh doanh tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia.
- Phạm vi không gian: Phòng kinh doanh nội địa tại trụ sở chính của doanh nghiệp (Địa chỉ: 80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động giai đoạn 2020 – 2023; dữ liệu sơ cấp thu thập trong quá trình thực tập và khảo sát thực tế tính đến tháng 12 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Chuyên đề dựa trên lý thuyết quản trị nguồn nhân lực và hệ thống đo lường hiệu suất công việc hiện đại:
- Khái niệm và phân loại chỉ số hiệu suất: Phân biệt rõ ba nhóm chỉ số:
- KRI (Key Result Indicators): Chỉ số kết quả cốt yếu, thể hiện kết quả tổng thể đối với các mục tiêu chiến lược (tài chính, khách hàng).
- PI (Performance Indicators): Chỉ số hiệu suất, xác định những hoạt động cần thực hiện.
- KPI (Key Performance Indicators): Chỉ số hiệu suất cốt yếu, đo lường các hành động trọng yếu giúp gia tăng hiệu suất đáng kể cho tổ chức.
- Đặc trưng của KPI: Tính phi tài chính, tần suất đánh giá định kỳ thường xuyên, có sự tham gia của ban lãnh đạo cấp cao, liên kết trực tiếp giữa trách nhiệm cá nhân với mục tiêu tổ chức.
- Nguyên tắc SMART: Tiêu chuẩn thiết lập KPI bao gồm: S (Specific - Cụ thể), M (Measurable - Đo lường được), A (Achievable - Khả thi), R (Realistic - Thực tế), T (Time-bound - Có thời hạn hoàn thành).
- Quy trình 6 bước xây dựng KPI chuẩn: (1) Xác định bộ phận/người xây dựng KPI; (2) Xác định chức năng, nhiệm vụ của bộ phận; (3) Xác định vị trí chức danh và trách nhiệm chính; (4) Xác định các chỉ tiêu KPI và thu thập dữ liệu (KPI cấp bộ phận và cấp chức danh); (5) Xác định thang điểm đánh giá kết quả (từ 2 đến 5 mức độ); (6) Liên kết kết quả KPI với chính sách tiền lương, thưởng và đãi ngộ.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát thực tế trong thời gian đảm nhận vị trí Thư ký Phó Giám đốc; phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý thuộc Khối kinh doanh nội địa nhằm ghi nhận ý kiến phản hồi về tính hợp lý của chỉ tiêu doanh số, công nợ, quy chế tính lương và chi trả hoa hồng.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích các báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia giai đoạn 2020 – 2023, bao gồm: hồ sơ cơ cấu tổ chức, báo cáo nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự, báo cáo doanh thu từ Phòng Tài chính - Kế toán, các bảng mô tả công việc, bảng theo dõi KPI hàng tháng (dữ liệu phần mềm kế toán Misa) và Quyết định số 01/QC HH KD – HGA về quy chế lương, thưởng, hoa hồng kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu và mô tả vị trí thực tập
Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc hoàn thiện công cụ KPI đối với nhân viên kinh doanh nông sản trong bối cảnh cạnh tranh thị trường. Tác giả giới thiệu tổng quan về vị trí thực tập sinh Thư ký Phó Giám đốc (Secretary Intern), với các nhiệm vụ chuyên môn: hỗ trợ lập kế hoạch công việc và báo cáo tuần, soạn thảo và chuẩn hóa văn bản, lập biên bản cuộc họp, tham gia hỗ trợ hoạt động trưng bày sản phẩm và hoàn thiện quy trình vận hành nội bộ.
Phần 2: Cơ sở luận về KPI
Nội dung chương tập trung làm rõ hệ thống lý luận về đánh giá thành tích nhân viên thông qua KPI:
- Phân tích ranh giới kỹ thuật giữa KPI, KRI và PI.
- Luận giải 6 đặc điểm cơ bản của chỉ số KPI và các yêu cầu bắt buộc khi chuẩn hóa chỉ tiêu theo tiêu chuẩn SMART.
- Phân tích lợi ích đa chiều của KPI: cung cấp thước đo minh bạch để nhà quản trị ra quyết định nhân sự (lương, thưởng, thăng tiến, đào tạo), đồng thời định hướng nhân viên sắp xếp thứ tự ưu tiên trong công việc.
- Trình bày chi tiết quy trình 6 bước xây dựng và vận hành hệ thống KPI tại doanh nghiệp.
Phần 3: Thực trạng hiệu quả đánh giá KPI nhân viên kinh doanh tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia
Chương này đi sâu khảo sát và phân tích toàn diện tình hình doanh nghiệp và hệ thống KPI hiện hành:
1. Tổng quan doanh nghiệp và tình hình hoạt động
Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia thành lập ngày 09/06/2015, người đại diện pháp luật là ông Huỳnh Đình Trọng. Doanh nghiệp sở hữu nhãn hiệu Faminuts và Faminuts House, vận hành nhà máy sản xuất tại Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai và chi nhánh tại Hà Nội, đạt các chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế như ISO, HACCP, HALAL.
Bảng 1: Cơ cấu doanh thu Công ty Huỳnh Gia giai đoạn 2022 – 10/2023 (Đơn vị: VNĐ)
| Kênh phân phối |
Năm 2022 |
10 tháng đầu năm 2023 |
| Kinh doanh quốc tế (Xuất khẩu) |
94.000.000.000 |
74.987.265.412 |
| Kênh Online |
6.973.186.265 |
27.245.542.289 |
| Kênh Siêu thị (MT) |
33.000.000.000 |
(Đang cập nhật) |
| Kênh Sự kiện - Cộng đồng (KA) |
18.000.000.000 |
(Đang cập nhật) |
Bảng 2: Tình hình biến động nhân sự toàn công ty giai đoạn 2020 – 2023
| Trình độ học vấn |
2020 (SL / TT) |
2021 (SL / TT) |
2022 (SL / TT) |
2023 (SL / TT) |
| Cao đẳng, Đại học |
36 người (75%) |
47 người (76%) |
50 người (75%) |
59 người (76%) |
| Trung học phổ thông |
9 người (19%) |
12 người (19%) |
14 người (21%) |
16 người (21%) |
| Khác |
3 người (8%) |
3 người (5%) |
3 người (4%) |
3 người (3%) |
| Tổng số lao động |
48 người (100%) |
62 người (100%) |
67 người (100%) |
78 người (100%) |
Bảng 3: Nhân sự Khối kinh doanh nội địa qua các năm
| Năm |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
| Số lượng lao động (người) |
15 |
13 |
18 |
21 |
Bảng 4: Phân bổ nhân sự trực tiếp bán hàng theo kênh (Tháng 12/2023)
| Chức danh |
Kênh Online |
Kênh KA |
Kênh MT |
Kênh GT |
Tổng cộng |
| Nhân viên kinh doanh |
2 |
2 |
6 |
0 |
10 |
| Chuyên viên kinh doanh |
1 |
1 |
2 |
1 |
5 |
| Tổng nhân sự bán hàng |
3 |
3 |
8 |
1 |
15 |
2. Phân tích tiêu chí và trọng số đánh giá KPI theo từng kênh
Hệ thống KPI nhân viên kinh doanh của công ty được thiết kế gồm 3 nhóm tiêu chí chính với tỷ trọng: Doanh số & Công nợ (60%), Khách hàng (30%), Hành vi ứng xử & Báo cáo (10%).
Bảng 5: Tiêu chí và trọng số KPI của Nhân viên kinh doanh Online
| Nhóm tiêu chí |
Trọng số nhóm |
Tiêu chí chi tiết |
Trọng số thành phần |
| I. Doanh số & Công nợ |
60% |
Doanh số bán thành phẩm |
40% |
|
|
Doanh số thành phẩm |
50% |
|
|
Cập nhật tình trạng nhắc nợ / liên hệ khách hàng |
10% |
| II. Khách hàng |
30% |
Số đơn hàng phát sinh |
20% |
|
|
SKUs bình quân trên đơn hàng |
20% |
|
|
Trung bình doanh số trên 1 đơn hàng |
20% |
|
|
Tỷ lệ chat phản hồi với khách hàng |
15% |
|
|
Đảm bảo khách hàng hài lòng (Review rating >= 4 sao) |
15% |
|
|
Vận hành sàn TMĐT không bị đánh giá 1 sao |
10% |
| III. Hành vi & Báo cáo |
10% |
Báo cáo công việc quy định (ngày/tuần/tháng) |
50% |
|
|
Báo cáo thị trường, đối thủ |
50% |
Bảng 6: Tiêu chí và trọng số KPI của Nhân viên kinh doanh KA (Sự kiện & Khách hàng lớn)
| Nhóm tiêu chí |
Trọng số nhóm |
Tiêu chí chi tiết |
Trọng số thành phần |
| I. Doanh số & Công nợ |
60% |
Doanh số bán thành phẩm |
40% |
|
|
Doanh số thành phẩm |
50% |
|
|
Đối soát, theo dõi và cập nhật công nợ |
10% |
| II. Khách hàng |
30% |
Số lượng khách hàng mở mới |
20% |
|
|
Số đơn hàng phát sinh |
20% |
|
|
SKUs bình quân trên đơn hàng |
15% |
|
|
Trung bình doanh số trên 1 đơn hàng |
15% |
|
|
Duy trì chăm sóc danh mục khách hàng (ASO) |
20% |
|
|
Tỷ lệ hàng đổi trả dưới 5% |
10% |
| III. Hành vi & Báo cáo |
10% |
Báo cáo công việc quy định |
50% |
|
|
Báo cáo phân tích thị trường |
50% |
Bảng 7: Tiêu chí và trọng số KPI của Nhân viên kinh doanh MT & GT
| Nhóm tiêu chí |
Trọng số nhóm |
Tiêu chí chi tiết |
Trọng số thành phần |
| I. Doanh số & Công nợ |
60% |
Doanh số bán hàng trong tháng (MT: thành phẩm; GT: bán thành phẩm) |
90% |
|
|
Tỷ lệ đổi trả hàng hóa (thu hồi hàng cận date < 6 tháng dưới 5%) |
10% |
| II. Khách hàng |
30% |
Đảm bảo hàng hóa trưng bày đúng tiêu chuẩn và số lượng |
20% |
|
|
Số lượng đơn hàng trong tháng |
40% |
|
|
SKUs bình quân trên đơn hàng |
20% |
|
|
Duy trì chăm sóc khách hàng / điểm bán (ASO) |
20% |
| III. Hành vi & Báo cáo |
10% |
Báo cáo công việc quy định |
50% |
|
|
Báo cáo diễn biến thị trường |
50% |
3. Quy chế tính lương, hoa hồng và khen thưởng theo KPI
Thu nhập của nhân viên kinh doanh được xác định theo công thức:
$$\text{Lương thực nhận} = \text{Lương cứng (Lương cơ bản + Phụ cấp)} + \text{Lương KPI} + \text{Lương doanh số}$$
Bảng 8: Khung định mức lương nhân viên kinh doanh năm 2023 (Đơn vị: VNĐ)
| Cấp bậc nhân sự |
Level |
Lương cơ bản |
Phụ cấp công việc, ĐT, thâm niên |
Phụ cấp thị trường (xăng xe, cơm trưa) |
Lương KPI tối đa |
| Nhân viên kinh doanh |
1 |
5.000.000 |
700.000 |
800.000 |
2.000.000 |
|
2 |
5.000.000 |
800.000 |
800.000 |
2.500.000 |
|
3 |
5.000.000 |
1.000.000 |
800.000 |
3.000.000 |
| Chuyên viên kinh doanh |
4 |
5.000.000 |
1.500.000 |
800.000 |
3.500.000 |
|
5 |
5.000.000 |
1.800.000 |
800.000 |
4.000.000 |
- Quy định chi trả lương KPI: Nhân viên đạt KPI tổng dưới 70% sẽ không được nhận lương KPI. Nếu KPI dưới 50% trong 3 tháng liên tiếp, công ty sẽ xem xét điều chuyển hoặc chấm dứt hợp đồng lao động.
- Chính sách hoa hồng (Quyết định số 01/QC HH KD – HGA):
- Điều kiện cần: KPI tổng đạt > 70%, KPI doanh số đạt > 80%.
- Điều kiện đủ: Doanh số thực tế vượt chỉ tiêu kế hoạch.
Bảng 9: Tỷ lệ hoa hồng hàng thành phẩm theo mức độ đạt doanh số
| Mức độ hoàn thành doanh số |
Tỷ lệ hoa hồng thực nhận |
| Từ 80% đến 99.8% |
0.8% Doanh số (- VAT) |
| Từ 100% đến 124.9% |
1.0% Doanh số (- VAT) |
| Đạt từ 125% trở lên |
1.25% Doanh số (- VAT) |
Bảng 10: Tỷ lệ hoa hồng hàng bán thành phẩm (nguyên liệu)
| Doanh số thực đạt trong tháng |
Tỷ lệ hoa hồng thực nhận |
| Từ 50.000.000 đến dưới 500.000.000 VNĐ |
0.5% Doanh số (- VAT) |
| Từ 500.000.000 đến dưới 1.000.000.000 VNĐ |
0.7% Doanh số (- VAT) |
| Đạt từ 1.000.000.000 VNĐ trở lên |
1.0% Doanh số (- VAT) |
- Chính sách khen thưởng:
- Thưởng mở khách hàng mới: Thưởng 50.000 VNĐ đối với đơn hàng đầu tiên từ 1.000.000 đến dưới 5.000.000 VNĐ; thưởng 300.000 VNĐ cho đơn từ 5.000.000 đến 50.000.000 VNĐ; thưởng 2.000.000 VNĐ cho đơn trên 50.000.000 VNĐ (áp dụng cho cả khách hàng cũ không phát sinh đơn trong vòng 1 năm quay lại).
- Thưởng năm: Điều kiện toàn khối KDND đạt >= 90% kế hoạch năm và KPI cá nhân trung bình đạt >= 80%. Mức thưởng dao động từ 1 đến 2 tháng lương căn cứ theo tỷ lệ hoàn thành doanh số (90% - 100%: 1 tháng lương; 100% - 125%: 1.5 tháng lương; > 125%: 2 tháng lương) kèm thưởng tháng lương thứ 13. Kênh MT thanh toán thưởng vào Quý 2 năm sau, các kênh khác thanh toán vào Quý 1 năm sau.
Phần 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả đánh giá KPI nhân viên kinh doanh
Trên cơ sở các tồn tại được chỉ ra, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp cải thiện số lượng và cơ cấu nhân viên kinh doanh: Đẩy mạnh tuyển dụng bổ sung nhân sự cho kênh GT nhằm chấm dứt tình trạng quá tải và kiêm nhiệm chỉ tiêu chéo giữa các kênh.
- Giải pháp nâng cao hoạt động sau kết quả đánh giá: Xây dựng quy trình phản hồi định kỳ, phân tích nguyên nhân nhân viên không đạt KPI để tổ chức đào tạo kỹ năng bán hàng và tư vấn chuyên sâu về sản phẩm hạt dinh dưỡng.
- Giải pháp cải thiện các chỉ tiêu kế hoạch KPI: Tái cơ cấu tỷ trọng doanh số giữa hàng thành phẩm và bán thành phẩm, điều chỉnh chỉ tiêu theo tính chu kỳ mùa vụ nhằm phản ánh chính xác năng lực bán hàng trong các tháng thấp điểm.
- Giải pháp cải thiện điều kiện, mức thưởng và thời hạn thanh toán hoa hồng: Nới lỏng điều kiện ràng buộc giữa KPI tổng và hoa hồng; rút ngắn chu kỳ thanh toán hoa hồng từ 3 tháng/lần xuống thanh toán theo kỳ lương hàng tháng; điều chỉnh tăng mức hoa hồng để kích thích tinh thần gia tăng doanh số của nhân viên.
Phần 5: Kết luận của chuyên đề
Tổng kết lại quá trình nghiên cứu thực tiễn, khẳng định vai trò của việc chuẩn hóa hệ thống KPI đối với năng suất lao động của khối kinh doanh và sự phát triển của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ văn bản
- Làm rõ bức tranh nhân sự và kinh doanh: Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô nhân sự toàn công ty từ 48 người (2020) lên 78 người (2023), trong đó lao động trình độ cao đẳng, đại học chiếm trên 75%. Khối kinh doanh nội địa tăng từ 15 người lên 21 người, tuy nhiên có sự mất cân đối nghiêm trọng khi kênh MT chiếm tới 8/15 nhân sự bán hàng, trong khi kênh GT khuyết nhân viên kinh doanh trực tiếp trong suốt hơn 1 năm.
- Chỉ ra các điểm nghẽn trong đánh giá thành tích:
- Tồn tại nghịch lý 90% nhân viên không hoàn thành chỉ tiêu hàng thành phẩm ở các tháng ngoài mùa vụ do việc giao chỉ tiêu tăng trưởng cố định 10% hàng tháng chưa sát với sức mua thị trường.
- Chính sách phạt trừ KPI công nợ khắt khe (bị nhắc nợ 1 lần trừ 33% điểm KPI công nợ, lần thứ 3 bị tính 0 điểm) và thời hạn thanh toán hoa hồng theo quý (3 tháng/lần) làm giảm động lực gắn bó lâu dài của nhân sự.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hệ thống hóa toàn bộ các bảng chỉ số KPI chi tiết theo từng kênh bán hàng (Online, KA, MT, GT) cùng thang điểm và trọng số cụ thể đang áp dụng tại doanh nghiệp nông sản.
- Đưa ra các khuyến nghị thiết thực về việc tách bạch giữa đánh giá KPI vận hành và cơ chế tính thưởng/hoa hồng doanh số, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy chế đãi ngộ và nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân viên kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi hẹp tại Khối kinh doanh nội địa thuộc văn phòng trụ sở chính TP. Hồ Chí Minh của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia; chưa phân tích đối chiếu hệ thống KPI của khối kinh doanh quốc tế (xuất khẩu) và chi nhánh Hà Nội. Ngoài ra, nguồn dữ liệu chủ yếu là số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2020 – 2023 kết hợp quan sát định tính trong thời gian thực tập ngắn hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá KPI cho toàn bộ các khối chức năng khác trong doanh nghiệp (khối sản xuất nhà máy, marketing, R&D); nghiên cứu ứng dụng phương pháp Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) để liên kết KPI nhân viên kinh doanh chặt chẽ hơn với chiến lược dài hạn của công ty.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực và Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập, cách phân tích thực trạng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc và quy chế lương thưởng trong doanh nghiệp thương mại - sản xuất.
- Chuyên viên nhân sự và nhà quản lý doanh nghiệp ngành FMCG, Nông sản: Tham khảo bảng tiêu chí KPI chi tiết cho từng kênh bán hàng (Modern Trade, General Trade, Key Account, E-commerce/Online) và cơ chế kết nối giữa điểm KPI với quy chế trả lương 3P (Lương vị trí, Lương năng lực/KPI, Lương hiệu quả doanh số).
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả chuyên đề thực tập ở vị trí nào và thuộc cơ sở đào tạo nào?
Tác giả là sinh viên Nguyễn Thùy Trang (MSSV: 2054092048, Lớp: DH20NL01), chuyên ngành Quản trị nhân lực, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh. Vị trí thực tập tại doanh nghiệp là Thư ký Phó Giám đốc (Secretary Intern) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thế Khải.
2. Công thức xác định tổng thu nhập hàng tháng của nhân viên kinh doanh tại Huỳnh Gia được quy định như thế nào?
Tổng thu nhập được tính theo công thức:
$$\text{Lương thực nhận} = \text{Lương cứng (Lương cơ bản + Phụ cấp)} + \text{Lương KPI} + \text{Lương doanh số}$$
Trong đó, lương cơ bản cố định là 5.000.000 VNĐ; lương KPI dao động từ 2.000.000 đến 4.000.000 VNĐ tùy theo cấp bậc (Level 1 đến Level 5) và chỉ được chi trả khi nhân viên đạt KPI tổng từ 70% trở lên.
3. Điều kiện cần và đủ để nhân viên kinh doanh được hưởng hoa hồng bán hàng là gì?
Căn cứ Quyết định số 01/QC HH KD – HGA:
- Điều kiện cần: Điểm KPI tổng của nhân viên phải đạt trên 70% và KPI thành phần doanh thu đạt trên 80%.
- Điều kiện đủ: Doanh số bán hàng thực tế (hàng thành phẩm hoặc bán thành phẩm) phải vượt chỉ tiêu kế hoạch đề ra.
4. Khối kinh doanh nội địa tại công ty gồm những kênh bán hàng nào và sự phân bổ nhân sự ra sao tính đến tháng 12/2023?
Khối kinh doanh nội địa chia thành 4 kênh: Kênh Siêu thị (MT), Kênh Truyền thống (GT), Kênh Sự kiện - Cộng đồng (KA) và Kênh Online. Tổng nhân sự bán hàng là 15 người (10 nhân viên kinh doanh, 5 chuyên viên), trong đó kênh MT chiếm 8 người, kênh KA chiếm 3 người, kênh Online chiếm 3 người và kênh GT chỉ có 1 chuyên viên phụ trách (khuyết vị trí nhân viên kinh doanh).
5. Chỉ tiêu mục tiêu doanh số hàng tháng của nhân viên kinh doanh được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Vào các thời điểm kinh doanh bình thường, mục tiêu doanh số tháng được xác định theo công thức: $\text{Mục tiêu doanh số tháng} = \text{Doanh số thực đạt tháng trước} \times 10% \text{ tỷ lệ tăng trưởng}$. Định mức doanh số tối thiểu đối với cấp nhân viên là 120.000.000 VNĐ và cấp chuyên viên là 150.000.000 VNĐ. Vào các tháng mùa vụ, chỉ tiêu được xây dựng dựa trên lịch sử bán hàng cùng kỳ năm trước.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thùy Trang đã phản ánh chi tiết thực trạng xây dựng và vận hành hệ thống KPI tại Khối kinh doanh nội địa của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Huỳnh Gia. Nghiên cứu đã chỉ rõ các vướng mắc về áp lực chỉ tiêu hàng thành phẩm, tình trạng thiếu hụt nhân sự kênh GT và những bất cập trong cơ chế ràng buộc hoa hồng. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện định mức KPI, cải tiến chính sách đãi ngộ và rút ngắn chu kỳ thanh toán nhằm nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ bán hàng.