Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ứng dụng kho tri thức để nâng cao hoạt động chuyển giao tri thức của phòng it công ty elca việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh ứng dụng kho tri thức để nâng cao hoạt động chuyển giao tri thức của phòng it công ty, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận thạc sĩ

2014

89
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức đang phát triển mạnh mẽ, việc nâng cao chuyển giao tri thức tại các doanh nghiệp trở thành một yếu tố then chốt cho sự thành công bền vững. Đặc biệt, tại công ty ELCA Việt Nam, việc áp dụng kho tri thức trong quản trị kinh doanh không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc mà còn gia tăng hiệu quả hoạt động của bộ phận IT. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu nhận diện và đánh giá các vấn đề trong hoạt động chuyển giao tri thức tại phòng IT của công ty, từ đó đề xuất giải pháp cụ thể thông qua việc xây dựng kho tri thức. Việc này không chỉ giúp cải thiện khả năng chia sẻ thông tin mà còn tạo ra một môi trường làm việc sáng tạo và hợp tác hơn.

II. Tình hình thực trạng chuyển giao tri thức tại ELCA Việt Nam

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tại ELCA Việt Nam, hoạt động chuyển giao tri thức hiện tại gặp nhiều khó khăn do thiếu một hệ thống quản lý tri thức hiệu quả. Thông tin chủ yếu được chia sẻ qua email và các phương tiện truyền thông không chính thức, dẫn đến việc khó khăn trong quản lý và truy xuất thông tin. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc của nhân viên IT, những người phải thường xuyên cập nhật kiến thức mới mà không có công cụ hỗ trợ hiệu quả. Theo khảo sát, 70% nhân viên cho rằng việc không có kho tri thức đã gây cản trở cho họ trong việc chia sẻ và tiếp nhận thông tin cần thiết. Việc xây dựng một kho tri thức sẽ giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm thông tin và cải thiện quy trình làm việc, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.

III. Giải pháp ứng dụng công nghệ trong quản lý tri thức

Để khắc phục những vấn đề nêu trên, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tri thức là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu đã lựa chọn phần mềm Plone 4.0 làm công cụ xây dựng kho tri thức cho bộ phận IT. Phần mềm này không chỉ đáp ứng được yêu cầu về tính năng mà còn dễ dàng sử dụng cho nhân viên. Việc triển khai kho tri thức sẽ giúp tạo ra một nền tảng cho việc chia sẻ thông tin, từ đó khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình chia sẻ thông tin và học hỏi lẫn nhau. Theo dự kiến, sau khi triển khai, hiệu quả làm việc của bộ phận IT sẽ được đánh giá qua các chỉ số như thời gian xử lý yêu cầu, số lượng ý tưởng cải tiến và mức độ hài lòng của nhân viên.

IV. Đánh giá và triển khai kho tri thức

Sau một tháng triển khai, kết quả đánh giá cho thấy rõ ràng sự cải thiện trong hoạt động chuyển giao tri thức tại bộ phận IT. Các chỉ số về hiệu suất làm việc đã tăng lên đáng kể, với thời gian xử lý yêu cầu giảm 30% và số lượng ý tưởng sáng tạo tăng 50%. Hơn nữa, việc xây dựng một văn hóa chia sẻ tri thức đã giúp nhân viên cảm thấy gắn bó hơn với công việc. Tuy nhiên, để duy trì thành công này, công ty cần tiếp tục khuyến khích nhân viên tham gia vào việc cập nhật và quản lý kho tri thức, đồng thời ban hành cơ chế khen thưởng phù hợp để tạo động lực cho họ.

V. Kết luận và kiến nghị

Việc nâng cao chuyển giao tri thức qua ứng dụng kho tri thức tại ELCA Việt Nam đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả của nó trong quản trị kinh doanh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nếu công ty tiếp tục đầu tư vào việc phát triển và duy trì kho tri thức, không chỉ hiệu suất làm việc sẽ được cải thiện mà còn góp phần tạo ra một môi trường làm việc tích cực và sáng tạo hơn. Để đạt được điều này, công ty cần có những chiến lược dài hạn trong việc xây dựng văn hóa chia sẻ tri thức, cũng như áp dụng các công nghệ mới nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc.

07/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan về nội dung của khóa luận gồm lí do lựa chọn đề tài, mục tiêu của đề tài, ý nghĩa của đề tài, phạm vi thực hiện, phương pháp thực hiện và bố cục của khóa luận. Trong xu thế hướng đến nền kinh tế tri thức, các tập đoàn lớn ở các nước phát triển đã xây dựng chiến lược và áp dụng thành công việc quản lý tri thức trong kinh doanh. Công ty ELCA Việt Nam đã nhận thấy tầm quan trọng của tri thức đối với tình hình kinh doanh hiện tại. Quản lý tri thức bao gồm rất nhiều hoạt động và hoạt động mà công ty ELCA Việt Nam quan tâm nhất ở thời điểm hiện tại là chuyển giao tri thức giữa các nhân viên cả trong phạm vi công ty và ở qui mô toàn tập đoàn.

Trong bối cảnh hiện tại của công ty, tác giả quyết định thực hiện thí điểm tại bộ phận IT.1 Khái niệm tri thức Tri thức là một khái niệm đa phương diện ở nhiều cấp độ khác nhau. Câu hỏi về ý nghĩa của thuật ngữ này là nguồn gốc của rất nhiều cuộc tranh luận lớn nhỏ. Các cuộc tranh luận này đã hấp dẫn các nhà tư tưởng vĩ đại nhất của thế giới từ Plato cho đến Popper mà vẫn chưa có một sự đồng thuận rõ ràng. Dưới đây là một số định nghĩa đáng chú ý về tri thức trong lĩnh vực quản lý tri thức:  Drucker (1989): Tri thức là thông tin làm thay đổi một cái gì đó hoặc một ai đó.

Tri thức cũng có thể trở thành một cơ sở để hành động hoặc khiến cho cá nhân (hay tổ chức) có khả năng hành động khác nhau và hiệu quả hơn.  Nonaka (1994): Tri thức là niềm tin hợp lý giúp làm tăng cường năng lực của một thực thể dẫn đến hành động có hiệu quả.  Sveiby (1997): Tri thức như là một khả năng hành động.  Pillania (2004, 2005, 2008): Tri thức là toàn bộ các nhân tố về trực giác, lý luận, hiểu biết chuyên sâu và kinh nghiệm có liên quan đến công nghệ, sản phẩm, quy trình, khách hàng, thị trường, đối thủ cạnh tranh v.v…cho phép doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.

Có thể thấy rằng ngay cả khi không có một định nghĩa thống nhất về tri thức giữa các học giả, tri thức luôn luôn được xác định trong mối liên kết mạnh mẽ với bản thân các hành động hay khả năng tạo ra các hành động. Trong khi đa số các định nghĩa về tri thức trên đây khá chung chung, định nghĩa của Pilania (2004) là cụ thể hơn cả và dễ hiểu cho cộng đồng doanh nghiệp bởi vì nó bao gồm các khía cạnh xã hội lẫn nghề nghiệp và cũng phù hợp với những gì cần thiết cho thực tiễn kinh doanh. Hiện nay, có hai loại tri thức của tổ chức được đông đảo giới học thuật trong lĩnh vực quản lý tri thức chấp nhận: 8  Tri thức hiện: Kiến thức được hệ thống hóa và truyền đạt cho người khác thông qua sự trình diễn hoặc các phương tiện truyền thông như sách, bản vẽ và tài liệu. Tri thức hiện dễ tìm kiếm và quản lý nhưng chỉ chiếm khoảng 20% tảng băng tri thức.

 Tri thức ẩn: Kinh nghiệm cá nhân sâu sắc, khả năng, nhận thức, hiểu biết nằm trong các cá nhân & nhóm. Tri thức ẩn khó để chia sẻ và quản lý nhưng lại thường là những tri thức có giá trị và nó chiếm khoảng 80% tảng băng tri thức. Hai hình thức của tri thức này phụ thuộc lẫn nhau và củng cố cho chất lượng tri thức theo kiểu: tri thức ẩn tạo dựng nền tảng cần thiết cho việc xác định cấu trúc để xây dựng và giải thích tri thức hiện. Nỗ lực phân biệt hai dạng khác nhau của tri thức là hết sức hữu ích cho doanh nghiệp vì nó có thể tạo điều kiện cho quá trình tự nhận thức của doanh nghiệp trên con đường hướng tới quản lý tri thức.2 Chuyển giao tri thức Cách tiếp cận đơn giản nhất đối với thuật ngữ chuyển giao tri thức đó là xem nó như là sự chia sẻ tri thức giữa nhiều người (Dyer & Nobeoka, 2000).

Chia sẻ tri thức bao hàm sự cho và nhận thông tin theo một ngữ cảnh được xác định bởi mối quan hệ giữa những người tham gia. Thông tin truyền đi sẽ được diễn dịch lại theo khả năng của người nhận. Vì thế, tri thức mà người nhận tiếp thu có thể sẽ không hoàn toàn giống với tri thức mà người gửi đã cho đi. Ngoài ra, chia sẻ tri thức còn bao hàm cả sự tạo ra tri thức trong đầu người nhận (Yang, 2007).

Trong một tổ chức, tri thức có thể được chuyển chuyển giao giữa những cá nhân, giữa các phòng ban, hay một cách tổng quát là giữa các cấp độ khác trong cấu trúc phân cấp của tổ chức.3 Mô hình chuyển giao tri thức Có hai mô hình chuyển giao tri thức thường được sử dụng trong giới học thuật là mô hình giao tiếp được phát triển bởi Szulanski (1996, 200) và mô hình xoắn ốc tri thức 9 được đề xuất bởi Nonaka, Toyama và Komo (2001). Trong khóa luận này, tác giả dựa theo mô hình giao tiếp vì nó phù hợp cho việc khảo sát chuyển giao tri thức giữa những cá nhân và/hoặc đơn vị thành phần trong tổ chức. Trong mô hình này, quá trình chuyển giao tri thức lần lượt trải qua ba giai đoạn.1 Bắt đầu Giai đoạn này bao gồm tất cả những hoạt động có liên quan tới sự hình thành ý tưởng và quyết định chuyển giao tri thức. Các hoạt động này bắt đầu bằng việc một thực thể trong tổ chức có nhu cầu về một loại tri thức nào đó.

Tiếp theo sẽ là bước tìm kiếm các giải pháp để thỏa mãn nhu cầu đó. Cuối cùng sẽ là bước tìm hiểu mức độ tiện lợi của việc chuyển giao loại tri thức đã được xác định.2 Thực hiện Quá trình thực hiện bắt đầu một khi một quyết định chuyển giao được đưa ra. Nó bao gồm xác định luồng tri thức giữa điểm nguồn và điểm đích, tạo ra những mối liên kết xã hội giữa người nhận và người cho, hiệu chỉnh phương thức chuyển giao nhằm đáp ứng nhu cầu người nhận và phòng tránh những vấn đề có thể gặp phải khi chuyển giao.3 Tích hợp Giai đoạn tích hợp được bắt đầu khi người nhận đạt được kết quả như ý sau khi áp dụng tri thức được chuyển giao. Trong giai đoạn này, người nhận sẽ đều đặn áp dụng tri thức để giải quyết vấn đề phát sinh trong công việc.

Việc sử dụng tri thức được chuyển giao sẽ dần trở thành một thói quen hằng ngày. Sự chuyển giao tri thức giữa hai bên sẽ được bồi đắp và phát triển. Tri thức có thể di chuyển tự do hơn và mang lại nhiều ứng dụng hơn cho tri thức hiện tại. 10 Bắt đầu Thực hiện Tích hợp Hình 2-1: Quá trình chuyển giao tri thức trong tổ chức 2.4 Kho tri thức và một số công cụ CNTT hỗ trợ chuyển giao tri thức Kho tri thức (Knowledge Base) là một công nghệ được sử dụng để lưu trữ những thông tin được dùng bởi một hệ thống máy tính.

Có hai loại thông tin trong kho tri thức bao gồm: thông tin có cấu trúc phức tạp và thông tin không có cấu trúc. Kho tri thức được sử dụng nhằm mục đích kết nối với hệ thống chuyên gia qua đó đẩy mạnh việc chia sẻ, thu thập và tổ chức tri thức. Nhiều kho tri thức được thiết kế với sự tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo. Vì thế không chỉ có thể lưu trữ dữ liệu mà nó còn có thể tự tìm kiếm giải pháp cho những vấn đề phát sinh mới bằng cách sử dụng dữ liệu liên quan đến những kinh nghiệm trong quá khứ đã được lưu trữ như là một phần của kho tri thức hiện hành.

Dựa trên nền tảng của cơ sở dữ liệu, kho tri thức xây dựng tri thức theo trình tự như sau: 1. Tạo ra tri thức mới theo một chủ đề. Mở rộng tri thức thông qua các cuộc thảo luận, tiếp nhận phản hồi từ người dùng, các ý tưởng sáng tạo và các kiến thức mới được tiếp thu. Hiệu chỉnh tri thức đã được mở rộng thành dạng tri thức mới tốt hơn 4.

Duy trì lịch sử về các lần sửa đổi. Một số công cụ công nghệ thông tin khác được phân loại dựa vào chức năng và sự hỗ trợ cho quá trình chuyển giao tri thức trong tổ chức. Bảng 2-2 liệt kê một vài công cụ phục vụ giao tiếp và công nghệ phục vụ ra quyết định được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ chuyển giao tri thức.5 Mô hình ảnh hưởng của công cụ CNTT lên quá trình chuyển giao tri thức Trong luận án tiến sĩ của Pham (2008), tác giả đã khảo sát 218 cá nhân làm việc ở 36 công ty trong lĩnh vực CNTT ở Hà Nội và Hồ Chí Minh. Kết quả của luận án này đã nêu ra các yếu tố có ảnh hưởng lên hoạt động chuyển giao tri thức, trong đó có yếu tố công cụ CNTT.

Yếu tố này có ảnh hưởng tích cực lên quá trình chuyển giao tri thức. Hơn nữa, nó cũng gián tiếp tác động lên hiệu quả hoạt động của tổ chức. Trong khuôn khổ của khóa luận này, tác giả dựa vào kết quả nghiên cứu của Pham (2009) về mô hình sự ảnh hưởng của công cụ CNTT lên quá trình chuyển giao tri thức như hình dưới đây. Hình 2-1: Mô hình ảnh hưởng của công cụ CNTT lên quá trình chuyển giao tri thức (Pham, 2008) Yếu tố công cụ CNTT được chia thành ba yếu tố con gồm: tần suất sử dụng công cụ CNTT, mức độ cảm nhận về tính dễ sử dụng và mức độ cảm nhận về tính hữu dụng.

Yếu tố con đầu tiên có tác động trực tiếp lên quá trình chuyển giao tri thức. Hai yếu tố con còn lại thì tác động trực tiếp lên tần suất sử dụng của công cụ CNTT và qua đó cũng gián tiếp tác động lên quá trình chuyển giao tri thức. 12 Tóm tắt chương Tri thức bao gồm tri thức hiện và tri thức ẩn. Tri thức hiện dễ quản lý, dễ tìm kiếm nhưng chỉ chiếm phần nhỏ trong tảng băng tri thức.

Ngược lại, tri thức ẩn khó kiểm soát, khó nắm bắt nhưng lại chiếm phần lớn cả về khối lượng lẫn chất lượng trong tảng băng tri thức. Chuyển giao tri thức được xem như một khía cạnh rất quan trọng trong quản lý tri thức. Nó là hoạt động truyền tải tri thức từ đối tượng đang nắm giữ tri thức sang đối tượng đang cần tri thức hay tới những nơi mà tri thức có thể được áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao chuyển giao tri thức tại ELCA Việt Nam qua ứng dụng kho tri thức trong quản trị kinh doanh" tập trung vào việc cải thiện quy trình chuyển giao tri thức trong tổ chức thông qua việc áp dụng kho tri thức. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thông tin và tri thức trong kinh doanh, giúp nâng cao hiệu quả làm việc và tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các phương pháp quản trị tri thức, từ đó cải thiện khả năng ra quyết định và tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị và cải tiến quy trình làm việc, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn tốt nghiệp hoàn thiện tổ chức bộ máy văn phòng tại phòng thương mại và công nghiệp việt nam vcci, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tổ chức bộ máy văn phòng hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp giải pháp nâng cao hiệu quả công tác văn phòng tại thị ủy quảng yên tỉnh quảng ninh cũng sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các giải pháp cải tiến trong công tác văn phòng. Cuối cùng, Luận văn hoàn thiện công tác tuyển dụng tại tập đoàn điện lực việt nam sẽ mang đến những phương pháp hữu ích trong việc tối ưu hóa quy trình tuyển dụng, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh của quản trị kinh doanh.