Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế biến động và cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, áp lực tối ưu hóa chi phí vận hành và hạn chế đầu tư mua sắm trang thiết bị mới đặt ra thách thức lớn cho các nhà quản trị bảo trì. Doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm các phương thức quản lý nhằm khai thác tối đa công suất và tuổi thọ của hệ thống máy móc hiện có với mức chi phí thấp nhất. Việc đo lường chỉ số hiệu quả thiết bị toàn bộ (Overall Equipment Effectiveness - OEE) được xem là phương pháp khoa học đã được kiểm chứng nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong dây chuyền, giảm thiểu thời gian ngừng máy, hạn chế lãng phí và gia tăng tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn chất lượng.

Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Matai Việt Nam (Công ty TNHH Matai Việt Nam) là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ Nhật Bản, thành lập năm 1996 tại Khu Chế Xuất Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp chuyên sản xuất các dòng sản phẩm bao bì hạng nặng xuất khẩu như bao Jumbo, bao Neopallex, bao nilon và vải dệt từ nhựa Polypropylene (PP) và Polyethylene (PE) cung cấp cho công ty mẹ Nilon Matai cùng thị trường quốc tế. Mặc dù đã đạt được các chứng nhận quản lý quốc tế như ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và FSSC 22000, sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu đơn hàng đòi hỏi công tác quản lý bảo trì tại các xưởng sản xuất, đặc biệt là bộ phận Dệt, phải được chuẩn hóa và nâng cao để loại trừ các sự cố phát sinh gây đình trệ hoạt động. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Nâng cao chỉ số hiệu quả thiết bị toàn bộ (OEE) tại Công ty TNHH Matai Việt Nam" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát tình hình sản xuất và công tác bảo trì thực tế tại công ty.
  2. Tính toán chỉ số hiệu quả thiết bị toàn bộ (OEE) hiện trạng của hệ thống máy móc.
  3. Phân tích và đánh giá các yếu tố cấu thành chỉ số hiệu quả thiết bị (OEE).
  4. Đề xuất áp dụng phương pháp bảo trì năng suất toàn diện (Total Productive Maintenance - TPM) nhằm nâng cao chỉ số OEE tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình sản xuất và công tác vận hành, bảo trì thiết bị tại bộ phận Dệt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Bộ phận Dệt cùng các phòng ban chức năng liên quan trong chuỗi vận hành của Công ty TNHH Matai Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và các hoạt động khảo sát thực tế được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết quản lý bảo trì công nghiệp và các công cụ đo lường năng suất sản xuất chuẩn hóa:

  • Chỉ số hiệu quả thiết bị toàn bộ (OEE): Được xác định là chỉ số then chốt trong các chương trình quản lý bảo dưỡng máy móc (dẫn theo Giegling và cộng sự, 1997). OEE được lượng hóa thông qua tích của 3 thành phần: $$\text{OEE} = \text{Mức sẵn sàng (A)} \times \text{Hiệu suất (P)} \times \text{Tỷ lệ chất lượng (Q)}$$ Trong đó, Mức sẵn sàng biểu thị tỷ lệ giữa thời gian vận hành thực tế so với thời gian dự kiến sản xuất; Hiệu suất phản ánh năng suất thực tế so với năng suất thiết kế tiềm năng; Tỷ lệ chất lượng thể hiện tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật trên tổng sản lượng sản xuất ra. Tác giả dẫn chiếu chuẩn sản xuất quốc tế (World-Class Manufacturing), theo đó mức OEE lý tưởng cần đạt từ 85% trở lên (với $A \ge 90%$, $P \ge 95%$, $Q \ge 99{,}9%$), so với mức trung bình ngành sản xuất thế giới dao động quanh mức 60%.
  • Mô hình 6 tổn thất lớn (Six Big Losses): Khung lý thuyết nhận diện các nguyên nhân cốt lõi gây sụt giảm năng suất máy móc, bao gồm: mất mát do sự cố hư hỏng (Breakdown losses), mất mát do thiết lập và điều chỉnh (Setup and adjustment losses), mất mát do đứng máy và gián đoạn nhỏ (Idling and minor stoppage losses), mất mát do giảm tốc độ vận hành (Reduced speed losses), mất mát do phế phẩm và làm lại (Quality defects and rework), cùng mất mát trong giai đoạn khởi động (Startup losses).
  • Hệ thống bảo trì năng suất toàn diện (TPM): Tiếp cận theo các nghiên cứu của Adesta và cộng sự (2018), Blanchard (1997), Lawrence (1999), Besterfield và cộng sự (1999) và Rhyne (1990). TPM thiết lập sự phối hợp liên phòng ban nhằm đạt hiệu suất tối đa thông qua 8 trụ cột: Bảo trì tự quản (Autonomous Maintenance - triển khai qua 7 bước chuẩn mực), Bảo trì có kế hoạch (Planned Maintenance - 4 bước), Cải tiến có trọng điểm (Focused Improvement), Quản lý chất lượng (Quality Maintenance), An toàn và sức khỏe, Đào tạo và huấn luyện, Hệ thống hỗ trợ (Office TPM), và Quản lý thiết bị từ đầu (Early Equipment Management).
  • Nguyên lý 5S trong công nghiệp: Vận dụng kỹ thuật 5S theo Singh và cộng sự (2014), bao gồm: Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc / Chuẩn hóa) và Shitsuke (Sẵn sàng / Kỷ luật) nhằm thiết lập môi trường sản xuất có trật tự, phục vụ trực tiếp cho hoạt động bảo trì tự quản.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi chu trình vận hành máy dệt, thao tác làm việc của công nhân và quy trình can thiệp kỹ thuật của nhân viên bảo trì tại xưởng.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Tổng hợp tài liệu nội bộ, quy định bảo dưỡng, hồ sơ lý lịch máy, kế hoạch bảo trì thiết bị năm 2022 và các biểu mẫu ghi chép nhật trình dừng máy tại nhà máy.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý số liệu, phân loại nhóm thiết bị, so sánh hiện trạng bảo trì định kỳ và bảo trì phục hồi với các nguyên tắc lý thuyết TPM.
  • Phương pháp định lượng: Ứng dụng công cụ bảng tính Microsoft Excel để tập hợp dữ liệu thời gian dừng máy, lượng phế phẩm và năng suất nhằm xác định các hệ số A, P, Q cấu thành chỉ số OEE.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu là các tài liệu kỹ thuật, số liệu vận hành và kế hoạch bảo trì thực tế do Bộ phận Sản xuất, Bộ phận Bảo trì và Phòng Hành chính - Nhân sự của Công ty TNHH Matai Việt Nam cung cấp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu công ty TNHH Matai Việt Nam

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp khảo sát:

  • Lịch sử và quy mô: Công ty TNHH Matai Việt Nam thành lập tháng 3/1996 với vốn đầu tư 5,4 triệu USD (100% vốn Nhật Bản). Nhà máy đặt tại Khu Chế Xuất Tân Thuận (Quận 7, TP. Hồ Chí Minh). Khởi đầu từ diện tích 10.000 m² và sản lượng 20.000 sản phẩm/tháng, doanh nghiệp đã mở rộng quy mô lên 20.000 m² vào năm 1998, từng bước nâng sản lượng lên 50.000 sản phẩm/tháng (năm 2000) và 80.000 sản phẩm/tháng (năm 2006). Lực lượng lao động duy trì từ 501 đến 1.000 nhân viên, vận hành liên tục theo chế độ 3 ca 4 kíp (ca 1: 6:00 – 14:00, ca 2: 14:00 – 22:00, ca 3: 22:00 – 6:00).
  • Lĩnh vực hoạt động và cơ cấu thị trường: Công ty tập trung sản xuất bao bì phân khúc hạng nặng. Các sản phẩm chủ lực gồm: bao Jumbo (tải trọng chứa 300 - 3.000 kg làm từ hạt nhựa PP), bao Neopallex (vải dệt PP/PE tích hợp khả năng thoát khí và chống thấm), bao Inner Liner (màng PE trong suốt định hình) và vải dệt cuộn PP/PE. Thị trường tiêu thụ phụ thuộc lớn vào xuất khẩu: Nhật Bản chiếm 65%, khu vực Đông Nam Á chiếm 33%, trong khi thị trường nội địa Việt Nam chỉ chiếm 2%.
  • Cơ cấu quản trị: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình quản lý của công ty Nhật Bản dưới sự điều hành của Phó Chủ tịch, bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA General MG & ISO Agent), Giám đốc Nhà máy, Quản lý cấp cao và các phòng ban hỗ trợ (Mua hàng - Chuỗi cung ứng, Logistics, Hành chính - Nhân sự, Kế toán). Do sản xuất hoàn toàn theo đơn đặt hàng cụ thể của đối tác, công ty không tổ chức bộ phận Marketing và Sales chuyên trách.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 hệ thống hóa cơ sở học thuật làm nền tảng cho việc giải quyết vấn đề:

  • Lý luận về OEE: Trình bày chi tiết công thức toán học và bản chất đo lường của 3 đại lượng: Khả năng sẵn sàng của thiết bị ($A$), Hiệu suất hoạt động ($P$) và Tỷ lệ chất lượng ($Q$). Phân tích các lợi ích của OEE đối với việc kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm thời gian ngừng máy bất thường, thúc đẩy giao hàng đúng hạn (JIT) và giảm chi phí sản xuất trên từng công đoạn.
  • Hệ thống 6 tổn thất lớn: Luận giải cơ chế phát sinh của từng loại tổn thất kỹ thuật trong môi trường sản xuất tự động và bán tự động, liên kết trực tiếp các tổn thất về sự cố, canh chỉnh máy, chạy chậm hoặc phế phẩm vào sự suy giảm của từng thành phần cấu thành OEE.
  • Khung phương pháp TPM và 5S: Phân tích nguồn gốc và 8 trụ cột chức năng của TPM. Trọng tâm đi sâu vào 7 bước thực hiện Bảo trì tự quản (Autonomous Maintenance) nhằm chuyển giao các nhiệm vụ bảo dưỡng cơ bản (vệ sinh, kiểm tra, tra dầu mỡ) cho công nhân vận hành; 4 bước của Bảo trì có kế hoạch (Planned Maintenance); cùng phương pháp luận 5S làm điều kiện tiên quyết tại khu vực sản xuất.

Chương 3: Thực trạng của tổ chức quản lý bảo trì tại bộ phận Dệt công ty TNHH Matai Việt Nam

Chương này đi sâu khảo sát thực tiễn công nghệ và hiện trạng bảo trì:

  • Quy trình sản xuất bao Jumbo: Khóa luận mô tả quy trình công nghệ 8 công đoạn nối tiếp tại nhà máy:
    1. Chuẩn bị nguyên liệu: Tiếp nhận, lưu kho hạt nhựa nguyên sinh cùng các phụ gia (hạt $CaCO_3$ tăng cơ lý tính, hạt UV chống bức xạ mặt trời, hạt tạo màu).
    2. Tạo sợi: Phối trộn nguyên liệu, nạp vào máy ép đùn tạo màng và xẻ sợi nhựa, sau đó đưa qua máy xoắn để tạo sợi bện có độ dày và cơ tính theo đơn đặt hàng.
    3. Dệt vải: Sợi nhựa được phân luồng sang khung dệt đai (tạo dây đai quai nâng chịu tải), khung dệt tròn (dệt manh vải thân bao hình ống) và máy bện dây thừng (dây buộc miệng và đáy bao).
    4. Cắt, gia công: Đưa cuộn manh vải qua máy tráng màng để phủ lớp Polypropylene chống thấm nước cục bộ hoặc toàn phần.
    5. May thành phẩm: Công nhân may đứng ráp các tấm manh, quai đai và đáy bao thành hình dáng bao hoàn chỉnh.
    6. Kiểm tra: Cắt lọc chỉ thừa, kiểm tra kích thước đường may và đưa qua hệ thống máy dò kim loại tự động để loại bỏ dị vật.
    7. Đóng gói: Xếp gọn, đóng 10 bao vào một thùng carton cứng cáp; tập hợp 10 thùng tạo thành một kiện hàng 100 bao.
    8. Xuất hàng: Bộ phận Logistics và QC phối hợp điều phối xuất kho, kiểm soát điều kiện vận chuyển thông qua cảm biến và hệ thống định vị GPS.
  • Cơ cấu tổ chức bộ phận bảo trì: Sơ đồ quản trị gồm Trưởng bộ phận phụ trách chiến lược và vật tư dự phòng; cấp Giám sát; 2 Tổ trưởng chuyên trách gồm Tổ trưởng Cơ sở hệ thống (phụ trách hạ tầng, điện nguồn, tiện ích nhà máy) và Tổ trưởng Cơ sở máy móc, thiết bị (quản lý đội ngũ nhân viên trực tiếp sửa chữa máy sản xuất); cùng các nhân viên kỹ thuật.
  • Thực trạng công tác bảo trì: Nhà máy kết hợp giữa hai hình thức: bảo trì định kỳ dựa trên kinh nghiệm của cán bộ kỹ thuật và bảo trì khắc phục/hậu hỏng (chỉ tiến hành thay thế linh kiện khi đã xảy ra sự cố dừng máy).
  • Lịch trình bảo dưỡng máy dệt năm 2022:
    • Kế hoạch dừng máy bảo trì (Bảng 3.1): Tổng số 19 máy dệt được phân bổ bảo trì kỹ thuật điện (ký hiệu E) và cấp dầu mỡ (ký hiệu O). Trong đó, nhóm máy dệt 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9 (7 máy) thực hiện bảo trì điện vào tháng 3 và tháng 9, bảo trì dầu mỡ vào tháng 6 và tháng 12. Tác giả lưu ý các máy dệt số 1, 8 và 9 là thiết bị thuộc thế hệ cũ nên quy định cấp dầu mỡ định kỳ 6 tháng một lần để duy trì độ ổn định. Nhóm máy dệt 10, 11, 12, 13, 14 (5 máy) và nhóm máy dệt 6, 7, 15, 16, 17, 18, 19 (7 máy) đều áp dụng lịch bảo trì điện 4 lần/năm vào các tháng 3, 6, 9 và 12.
    • Kế hoạch kiểm tra khi máy đang vận hành (Bảng 3.2): Cả 19 máy dệt đều được nhân viên bảo trì kiểm tra vận hành định kỳ vào các tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 (tập trung vào đầu và cuối mỗi quý).
    • Công cụ kiểm soát: Sử dụng "Phiếu kiểm tra, sửa chữa và bảo trì thiết bị" tại bộ phận Dệt để ghi nhận tình trạng đạt/không đạt và chữ ký xác nhận của thợ bảo trì.

Chương 4: Đề xuất triển khai TPM để nâng cao chỉ số hiệu quả hoạt động thiết bị (OEE)

Trên cơ sở thực trạng của xưởng Dệt, chương 4 xây dựng định hướng cải tiến:

  • Sự cần thiết đổi mới: Chỉ rõ phương thức bảo trì định kỳ thuần túy kết hợp sửa chữa sự cố tồn tại nhiều hạn chế, gây lãng phí nguồn lực và tạo ra thời gian dừng máy ngoài kế hoạch do người vận hành máy không tham gia vào công tác chăm sóc thiết bị ban đầu.
  • Lộ trình triển khai TPM: Đề xuất kế hoạch chia làm các giai đoạn chuẩn bị và thực hiện. Trong đó, thiết lập bảng phân chia phạm vi công việc rõ ràng giữa nhân viên vận hành và nhân viên bảo trì chuyên trách (Bảng 4.2), chuyển giao việc vệ sinh bề mặt, kiểm tra mức dầu mỡ thường nhật cho công nhân dệt theo các bước bảo trì tự quản.
  • Cơ chế đánh giá hiệu quả: Đề ra phương án thu thập dữ liệu định kỳ để tính toán lại các chỉ số A, P, Q, từ đó đo lường sự cải thiện của chỉ số OEE sau khi đưa các trụ cột TPM vào vận hành thực tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hồ sơ kỹ thuật và dữ liệu quản lý bảo dưỡng tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi công nghệ sản xuất bao bì hạng nặng qua 8 công đoạn liên hoàn, xác định rõ đặc tính kỹ thuật của từng loại sợi dệt, quy cách phủ màng Polypropylene và yêu cầu kiểm soát chất lượng bằng máy dò kim loại.
  • Thống kê, phân loại tình trạng vận hành và chế độ bảo dưỡng của toàn bộ 19 máy dệt tại phân xưởng Dệt trong năm 2022, thể hiện rõ đặc thù kỹ thuật giữa nhóm máy mới và nhóm máy cũ (máy 1, 8, 9) cần chu kỳ bôi trơn chuyên biệt:
Nhóm máy dệt Số lượng máy Lịch bảo trì định kỳ khi dừng máy (Bảng 3.1) Lịch kiểm tra khi máy đang chạy (Bảng 3.2)
Máy dệt 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9 7 máy Bảo trì điện (E): Tháng 3, Tháng 9
Cung cấp dầu mỡ (O): Tháng 6, Tháng 12
Tiến hành vào đầu và cuối mỗi quý:
Tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 10, 12
Máy dệt 10, 11, 12, 13, 14 5 máy Bảo trì điện (E): Hàng quý (Tháng 3, 6, 9, 12) Tiến hành vào đầu và cuối mỗi quý:
Tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 10, 12
Máy dệt 6, 7, 15, 16, 17, 18, 19 7 máy Bảo trì điện (E): Hàng quý (Tháng 3, 6, 9, 12) Tiến hành vào đầu và cuối mỗi quý:
Tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 10, 12
  • Đề xuất giải pháp mang tính cấu trúc: Chuyển dịch từ mô hình bảo trì thụ động sang bảo trì chủ động thông qua việc phân định lại chức năng giữa công nhân vận hành và đội ngũ bảo trì kỹ thuật, ứng dụng biểu mẫu kiểm tra chuẩn hóa và các nguyên lý của 5S để loại bỏ nguyên nhân gây bẩn và mài mòn máy móc.
  • Về mặt đóng góp: Đề tài đã vận dụng thành công khung lý thuyết OEE và mô hình TPM quốc tế vào giải quyết bài toán bảo trì thực tế tại một doanh nghiệp FDI Nhật Bản có quy mô lớn, tạo tiền đề để doanh nghiệp chuẩn hóa công tác thu thập số liệu phục vụ đánh giá năng suất thiết bị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo sát được tác giả nêu ra:

  • Khảo sát thực tiễn chỉ giới hạn tại bộ phận Dệt và dây chuyền sản xuất bao Jumbo, chưa bao quát được toàn diện các bộ phận sản xuất phụ trợ khác trong nhà máy (như phân xưởng đùn sợi độc lập, tổ in ấn hoặc tổ may hoàn thiện).
  • Dữ liệu thu thập và tính toán phản ánh hồ sơ kế hoạch năm 2022 và thời gian thực tập khảo sát thực tế từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2023, do đó chưa đo lường được đầy đủ các biến động theo chu kỳ hàng năm của các đơn đặt hàng xuất khẩu.
  • Các giải pháp triển khai TPM tại Chương 4 mới dừng lại ở việc lập kế hoạch tổ chức, phân chia trách nhiệm công việc và lộ trình lý thuyết, chưa có điều kiện theo dõi và lượng hóa mức độ tăng trưởng thực nghiệm của chỉ số OEE sau khi áp dụng hoàn chỉnh 8 trụ cột TPM.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi tính toán OEE và ứng dụng TPM cho các khâu công nghệ then chốt khác như hệ thống máy ép đùn sợi nhựa và máy tráng màng chống thấm PP.
  • Thiết lập hệ thống ghi chép nhật trình số hóa để theo dõi chỉ số OEE theo thời gian thực tại từng máy dệt, đánh giá hiệu quả định lượng của việc triển khai 7 bước bảo trì tự quản đối với việc cắt giảm 6 tổn thất lớn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và doanh nghiệp:

  • Đối tượng tham khảo: Giảng viên, sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và vận hành; các kỹ sư bảo trì, quản đốc phân xưởng và cán bộ phụ trách hệ thống quản lý chất lượng (QA/QC) tại các nhà máy sản xuất bao bì và dệt công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bản mô tả chi tiết quy trình công nghệ 8 bước sản xuất bao Jumbo khép kín cùng cơ chế kiểm soát chất lượng sản phẩm xuất khẩu (thử nghiệm tải trọng, tráng màng chống thấm, rà soát kim loại).
    • Khung kế hoạch bảo trì thực tế của 19 máy dệt (phân bổ thời gian dừng máy bảo trì điện, chu kỳ bôi trơn máy cũ và kiểm tra khi máy đang vận hành).
    • Phương pháp xây dựng phiếu kiểm tra, nghiệm thu bảo dưỡng và cơ chế phân chia công việc giữa nhân viên vận hành và nhân viên kỹ thuật bảo trì theo nguyên lý TPM.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Matai Việt Nam có cơ cấu sở hữu, quy mô và đặc điểm thị trường tiêu thụ như thế nào?

Công ty TNHH Matai Việt Nam được thành lập năm 1996 với 100% vốn đầu tư từ Nhật Bản (vốn điều lệ 5,4 triệu USD), đặt trụ sở và nhà máy tại Khu Chế Xuất Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh. Quy mô diện tích nhà máy là 20.000 m², lực lượng lao động từ 501 đến 1.000 người, hoạt động theo chế độ 3 ca 4 kíp. Sản phẩm chính là bao bì hạng nặng (bao Jumbo, bao Neopallex, vải PP/PE). Thị trường tiêu thụ phục vụ xuất khẩu là chủ yếu: 65% xuất sang Nhật Bản, 33% sang Đông Nam Á, và chỉ 2% phục vụ thị trường nội địa. Do sản xuất hoàn toàn theo đơn đặt hàng (Make to Order), công ty không thành lập bộ phận Marketing và Sales.

2. Dây chuyền sản xuất bao Jumbo tại công ty Matai gồm những công đoạn kỹ thuật nào?

Quy trình sản xuất bao Jumbo gồm 8 công đoạn liên hoàn:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu (hạt nhựa nguyên sinh, hạt $CaCO_3$, hạt chống tia UV, hạt màu).
  2. Tạo sợi (phối trộn, ép đùn tạo màng xẻ sợi và xoắn sợi bện).
  3. Dệt vải (khung dệt đai tạo quai nâng, khung dệt tròn tạo manh thân bao, máy bện dây buộc).
  4. Cắt, gia công (tráng phủ lớp màng Polypropylene chống thấm).
  5. May thành phẩm (may đứng định hình thân, đáy và đai bao).
  6. Kiểm tra (cắt tỉa sợi thừa, kiểm tra lỗi may và rà soát dị vật bằng máy dò kim loại tự động).
  7. Đóng gói (gập gọn, đóng 10 bao/thùng carton, xếp 10 thùng tạo kiện hàng 100 bao).
  8. Xuất hàng (Logistics và QC kiểm soát chất lượng qua cảm biến và định vị GPS).

3. Cơ cấu tổ chức của bộ phận bảo trì tại công ty Matai được phân cấp ra sao?

Bộ phận bảo trì được tổ chức gồm: Trưởng bộ phận phụ trách lập chiến lược bảo trì toàn diện, dự trù vật tư kho và báo cáo ban giám đốc; Giám sát điều phối công việc; 2 Tổ trưởng chuyên trách gồm Tổ trưởng Cơ sở hệ thống (chịu trách nhiệm bảo trì hạ tầng kỹ thuật, điện lưới) và Tổ trưởng Cơ sở máy móc, thiết bị (quản lý lịch bảo dưỡng, sửa chữa máy dệt); cùng các nhân viên kỹ thuật trực tiếp thực hiện công tác kiểm tra, sửa chữa và thay thế phụ tùng máy móc.

4. Kế hoạch bảo dưỡng máy móc năm 2022 của Bộ phận Dệt phân loại thiết bị và chu kỳ bảo trì như thế nào?

Bộ phận Dệt quản lý 19 máy dệt, chia làm 3 nhóm:

  • Nhóm máy dệt 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9 (7 máy): Thực hiện bảo trì điện vào tháng 3 và 9; bảo trì tra dầu mỡ vào tháng 6 và 12 (trong đó các máy 1, 8, 9 là dòng máy cũ, bắt buộc định kỳ cấp dầu mỡ 6 tháng/lần).
  • Nhóm máy dệt 10, 11, 12, 13, 14 (5 máy) và nhóm máy dệt 6, 7, 15, 16, 17, 18, 19 (7 máy): Thực hiện bảo trì điện định kỳ hàng quý vào các tháng 3, 6, 9 và 12.
  • Kiểm tra khi máy vận hành: Cả 19 máy đều được nhân viên bảo trì kiểm tra định kỳ vào các tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 (đầu và cuối mỗi quý).

5. Chỉ số OEE được tính toán dựa trên các thành phần nào và tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng ra sao?

Chỉ số OEE được tính bằng tích số giữa Mức sẵn sàng ($A$), Hiệu suất hoạt động ($P$) và Tỷ lệ chất lượng ($Q$): $$\text{OEE} = A \times P \times Q$$ Theo cơ sở lý thuyết được tác giả viện dẫn, mức OEE trung bình của các doanh nghiệp sản xuất trên thế giới đạt khoảng 60%. Đối với các doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn sản xuất đẳng cấp thế giới (World-Class Manufacturing), chỉ số OEE phải đạt từ 85% trở lên, trong đó Mức sẵn sàng $A \ge 90%$, Hiệu suất $P \ge 95%$ và Tỷ lệ chất lượng $Q \ge 99{,}9%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Anh Quỳnh đã nghiên cứu hệ thống hóa quy trình công nghệ sản xuất bao bì hạng nặng và thực trạng công tác quản lý bảo dưỡng tại bộ phận Dệt thuộc Công ty TNHH Matai Việt Nam. Đề tài làm rõ cơ sở lý thuyết về chỉ số hiệu quả thiết bị toàn bộ (OEE), 6 tổn thất lớn trong sản xuất công nghiệp và các trụ cột nền tảng của hệ thống bảo trì năng suất toàn diện (TPM). Dựa trên phân tích kế hoạch bảo trì định kỳ của 19 máy dệt trong năm 2022, tác giả đã đề xuất định hướng triển khai TPM và xác lập cơ chế phân công công việc nhằm khắc phục nhược điểm của phương thức bảo trì hậu hỏng truyền thống. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu quản lý vận hành và tối ưu hóa bảo trì máy móc công nghiệp.