Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả đối thủ nội địa lẫn nguồn hàng nhập khẩu về chất lượng, giá thành và dịch vụ. Đối với ngành dệt may, việc duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.

Tổng công ty Cổ phần Phong Phú là một trong những đơn vị dẫn đầu ngành dệt may Việt Nam với chuỗi cung ứng khép kín từ Sợi – Dệt – Nhuộm – May. Tuy nhiên, tại Phân xưởng Dệt khăn thuộc Nhà máy Sản xuất Gia Dụng, hoạt động kiểm soát chất lượng vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, tình trạng sản phẩm khăn mộc không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật vẫn phát sinh thường xuyên trong quá trình vận hành, gây ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của phân xưởng và toàn tổng công ty. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng tại Phân xưởng Dệt khăn – Tổng công ty cổ phần Phong Phú" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu quản trị chất lượng cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại Phân xưởng Dệt khăn.
  2. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và hiệu quả của các quy trình kiểm soát chất lượng đang được áp dụng.
  3. Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng tại phân xưởng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng (kiểm tra đầu vào, kiểm soát quá trình sản xuất và kiểm tra đầu ra) tại Phân xưởng Dệt khăn.
  • Phạm vi không gian: Phân xưởng Dệt khăn thuộc Nhà máy Sản xuất Gia Dụng – Tổng công ty Cổ phần Phong Phú (địa chỉ: 48 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ ngày 24/12/2018 đến ngày 28/02/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình quản lý chất lượng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản lý chất lượng công nghiệp với các quan điểm nền tảng:

  • Khái niệm chất lượng: Tiếp cận định nghĩa của W. Edwards Deming (tính đồng nhất, độ tin cậy với chi phí thấp được thị trường chấp nhận), Joseph M. Juran (sự phù hợp với mục đích sử dụng), Philip B. Crosby (sự phù hợp với yêu cầu) và định nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2015 (mức độ thỏa mãn khách hàng và các bên liên quan).
  • Kiểm soát chất lượng (QC): Hoạt động tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu chất lượng thông qua việc kiểm soát các yếu tố 5M + 1E (Man - Con người, Machine - Máy móc thiết bị, Material - Nguyên vật liệu, Method - Phương pháp, Measurement - Đo lường, Environment - Môi trường làm việc).
  • Chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act): Công cụ cải tiến liên tục gồm 4 giai đoạn: Lập kế hoạch (P), Thực hiện (D), Kiểm tra kết quả (C), và Hành động điều chỉnh (A).
  • 8 nguyên tắc quản lý chất lượng: Định hướng vào khách hàng, sự lãnh đạo, sự tham gia của mọi thành viên, phương pháp quá trình, tính hệ thống, cải tiến liên tục, quyết định dựa trên sự kiện, và quan hệ hợp tác cùng có lợi.
  • Công cụ thống kê kiểm soát chất lượng: Lưu đồ quy trình (Flowchart), Phiếu kiểm tra (Checksheet), Biểu đồ nhân quả (Ishikawa / Biểu đồ xương cá 4M1E kết hợp kỹ thuật 5W-1H), Biểu đồ Pareto (nguyên tắc 80/20 và phân tích điểm gãy), và Biểu đồ kiểm soát (Control Chart với đường trung bình CL, giới hạn kiểm soát trên UCL, giới hạn kiểm soát dưới LCL).
  • Hệ thống thông tin hỗ trợ: Khái niệm hệ thống thông tin quản lý (MIS) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) với các phân hệ tài chính, nhân sự, sản xuất, nguyên vật liệu, quản trị chất lượng, phân phối và bảo dưỡng máy móc thiết bị.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin: Tham khảo tài liệu chuyên ngành, giáo trình quản lý chất lượng; thu thập quy định kỹ thuật, kế hoạch chất lượng, tiêu chuẩn hợp đồng (TCHĐ), tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT), phiếu kiểm tra trục canh, phiếu trục hồ và nhật ký hành trình khăn mộc tại phân xưởng.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn chuyên gia: Trực tiếp theo dõi dây chuyền vận hành thực tế tại các cụm máy canh, máy hồ, máy dệt; phỏng vấn, trao đổi chuyên môn với cán bộ quản lý, kỹ sư phòng Chuẩn bị sản xuất (P. CBSX), nhân viên KCS/QC và công nhân vận hành máy.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích định tính kết hợp định lượng, so sánh và diễn dịch số liệu nhằm đánh giá mức độ phù hợp của hệ thống kiểm soát chất lượng hiện hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Tổng công ty Cổ phần Phong Phú

Chương này giới thiệu lịch sử hình thành và phát triển của Tổng công ty CP Phong Phú từ tiền thân là Khu Kỹ nghệ Sicovina - Phong Phú (thành lập ngày 14/10/1964, hoạt động từ 1966), qua giai đoạn Nhà máy Dệt Phong Phú sau năm 1975, đến khi chuyển đổi thành Tổng công ty hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con (theo Quyết định số 06/2007/QĐ-BCN ngày 11/01/2007) và cổ phần hóa toàn diện giai đoạn 2007–2009.

Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức của Nhà máy Sản xuất Gia Dụng – đơn vị chuyên sản xuất các dòng khăn bông cao cấp 100% cotton (khăn spa, khăn tắm, khăn mặt, khăn tay) trên dây chuyền công nghệ châu Âu và Mỹ. Cơ cấu quản trị Nhà máy gồm Giám đốc điều hành các khối: Phân xưởng Dệt khăn, Phân xưởng Nhuộm, Phân xưởng May hoàn tất, Ban điện và Phòng Chuẩn bị sản xuất (gồm Kế hoạch điều độ, Thiết kế, Kỹ thuật cung cấp mộc, Tổ chức lao động - Chế độ - Hành chính - ATLĐ, và Bộ phận KCS). Riêng tại Phân xưởng Dệt khăn, cơ cấu nhân sự gồm Quản đốc chỉ huy 3 bộ phận chính:

  • Trưởng nhóm Thiết bị và Đội ngũ Lao động Bảo trì (18 lao động).
  • Trưởng ca Sản xuất 1 và Trưởng ca Sản xuất 2 phụ trách vận hành và điều độ (101 lao động, bao gồm thống kê, giao nhận, điều độ, ATLĐ-PCCC, vận chuyển, đóng mẫu hồ - xâu go, kiểm soát chất lượng, thao tác máy).
  • Bộ phận Vệ sinh công nghiệp (29 lao động).

Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm soát chất lượng

Nội dung chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực về chất lượng và kiểm soát chất lượng trong doanh nghiệp sản xuất. Tác giả làm rõ quy trình kiểm soát chất lượng 7 bước tiêu chuẩn: (1) Bắt đầu; (2) Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng; (3) Xây dựng tiêu chuẩn sản phẩm; (4) Phân loại lỗi và xác định mức chất lượng chấp nhận được (AQL); (5) Kiểm tra chất lượng (lập phiếu QC, kiểm tra mẫu, tính chi phí COA); (6) Phòng ngừa khuyết tật; (7) Kết thúc và lưu trữ hồ sơ.

Chương này cũng phân tích chi tiết nguyên lý vận hành của 5 công cụ hỗ trợ kiểm soát chất lượng (Lưu đồ, Phiếu kiểm tra, Biểu đồ nhân quả 4M1E, Biểu đồ Pareto 80/20, Biểu đồ kiểm soát CL/UCL/LCL) cùng vai trò tích hợp dữ liệu của hệ thống MIS và các phân hệ ERP trong quản trị sản xuất công nghiệp.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát chất lượng tại Phân xưởng Dệt khăn – Tổng công ty Cổ phần Phong Phú

Chương 3 là phần cốt lõi của khóa luận, phản ánh chi tiết quy trình công nghệ dệt khăn mộc và thực trạng hoạt động kiểm soát chất lượng qua 3 giai đoạn:

  1. Kiểm tra sợi đầu vào (IQC - Income Quality Control): Nguyên liệu gồm sợi dọc và sợi ngang. Tác giả thống kê chi tiết tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra theo nguồn gốc sợi:
Nhóm nguyên liệu Chỉ tiêu kiểm tra Phương pháp kiểm tra Tần suất và tỷ lệ lấy mẫu Tiêu chuẩn chấp nhận
Sợi sản xuất nội bộ Ngoại quan, trọng lượng cone, chỉ tiêu cơ lý (độ săn, Uster, Quantum) Quan sát, dùng thiết bị phòng thí nghiệm (máy đo cường lực, máy đo độ săn, máy cuồng sợi) Lấy mẫu sau phân lô:
- Lô $\le$ 1 tấn: lấy 5 mẫu
- Lô 1 – 3 tấn: lấy 10 mẫu
- Lô > 3 tấn: lấy 20 mẫu
Thử Uster/Quantum 1–2 lần/mặt hàng/tháng
Theo TCKT nội bộ, mẫu đối, tiêu chuẩn hợp đồng
Sợi mua ngoài / Gia công / Nhập khẩu Tình trạng bao bì, quy cách đóng gói, ngoại quan, dung sai trọng lượng, chỉ tiêu cơ lý Kiểm tra 100% mặt hàng nhập về qua 3 bước: Container $\rightarrow$ Transaction Certificate (TC) $\rightarrow$ Đo cơ lý - Lô < 7 tấn: lấy 7 cone mẫu ngẫu nhiên
- Lô $\ge$ 7 tấn: lấy 10 cone mẫu ngẫu nhiên
Theo TCKT, mẫu đối, tiêu chuẩn hợp đồng (CV%, độ bền con sợi lbs, độ bền sợi đơn grams, độ giãn %, độ đều CVm%, điểm mỏng -50%, điểm dày +50%, xù lông)
  1. Kiểm soát trong quá trình sản xuất (IPQC - In Process Quality Control): Quy trình kiểm soát diễn ra tại 3 khu vực máy móc chuyên dụng:

    • Khu vực máy canh (mắc sợi): Gồm 4 máy canh Benninger (máy BNG), định biên 1 công nhân giám sát 2 máy. Các lỗi thường gặp gồm: cao/thấp biên (do chỉnh sai biên), đứt mất nối/đứt sợi/sợi mắc chéo (do chỉnh sai lực căng), chằng đít/đầu cone (do chỉnh sai tốc độ/số vòng quay), sai mẫu/chi số sợi. Dữ liệu được ghi nhận vào Phiếu kiểm tra trục canh.
    • Khu vực máy hồ: Gồm 2 dãy sản xuất với 2 máy hồ Sucker – Muller II, định biên 2 công nhân/máy phụ trách nấu hồ, đo nồng độ hồ, nhiệt độ và vận hành máy. Các lỗi phát sinh gồm: đứt/mắc mối nối, chập sợi/sợi tật, đứt sợi (do hồ già hoặc máy chạy chậm làm sợi khô giòn), sợi bị ẩm (do hồ non hoặc máy chạy quá nhanh). Dữ liệu được ghi nhận vào Phiếu trục hồ.
    • Khu vực máy dệt: Gồm 59 máy dệt (51 máy dệt Toyota và 8 máy dệt Jacquard điện tử; mỗi máy gồm trục trên tạo bông và trục dưới dệt nền), định biên 1 công nhân giám sát 4 máy. Các lỗi phổ biến gồm: đứt ngang (do chỉnh sai chi số máy, hơi gió quá cao), đứt dọc bông/đứt dọc nền (do chỉnh sai tốc độ máy dệt khiến lực căng vượt mức quy định), đứt sợi (do chỉnh lamen quá cao). Dữ liệu ghi nhận vào Phiếu sản lượng và nhật ký hành trình khăn mộc.
  2. Kiểm soát đầu ra (OQC - Outgoing Quality Control): Thực hiện kiểm móc 100% sợi đã dệt trên máy và phúc tra khăn mộc thành phẩm (tỷ lệ phúc tra từ 7–10% đến 100% tùy đơn hàng). Khăn mộc đạt chuẩn được nhập kho chuyển sang Phân xưởng Nhuộm; khăn không phù hợp được phân loại để sửa chữa, hạ loại hoặc lập biên bản xử lý.

Công đoạn Các dạng lỗi thường gặp Nguyên nhân kỹ thuật Biện pháp xử lý tại chỗ
Máy canh BNG Cao/thấp biên, đứt mất nối, chằng đầu/đít cone, sai mẫu chi số Nhân viên chỉnh sai biên, chỉnh sai lực căng đồng hồ, sai tốc độ quay, cấp nhầm cone sợi Tắt máy chỉnh lại biên, nối lại sợi/thay cone, điều chỉnh tốc độ máy, thay đúng chi số sợi
Máy hồ Sucker-Muller II Đứt/mắc mối nối, chập sợi/sợi tật, đứt sợi khô giòn, sợi bị ẩm Tốc độ máy sai, trục chưa cân, hồ già/sấy quá nhiệt, hồ non/chạy nhanh thiếu nhiệt Cắt nối lại sợi, chỉnh cân trục, đo lại dung dịch hồ, điều chỉnh tốc độ máy và nhiệt độ trống sấy
Máy dệt (Toyota & Jacquard) Đứt ngang, đứt dọc bông, đứt dọc nền, đứt sợi Áp lực hơi gió quá cao, tốc độ dệt sai gây căng sợi quá mức, vị trí thanh lamen quá cao Điều chỉnh áp lực hơi gió, cân chỉnh lực căng sợi, hạ lamen tiếp xúc thanh cảm ứng để báo dừng máy

Chương 4: Nhận xét và đề xuất giải pháp

Tác giả tổng hợp các kết quả đạt được (hệ thống máy móc hiện đại, phân công trách nhiệm rõ ràng, kiểm tra 100% sợi nhập ngoài, kiểm tra chéo giữa các ca) và chỉ ra các hạn chế tồn tại:

  • Công nhân vận hành máy chỉ theo dõi chạy máy mà không tham gia kiểm tra chất lượng bán thành phẩm trước khi chuyển giao công đoạn, dẫn đến quá tải cho Trưởng ca và nhân viên KCS.
  • Nếu Trưởng ca không phát hiện kịp thời lỗi ở công đoạn trước (canh/hồ), lỗi sẽ tiếp tục lan truyền sang công đoạn dệt tạo ra phế phẩm khăn mộc hàng loạt.
  • Hoạt động kiểm tra ngoại quan còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố chủ quan (sức khỏe, sự tập trung) của nhân sự.

Từ đó, khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của CBCNV về quản lý chất lượng: Tổ chức đào tạo lại quy trình kỹ thuật, xây dựng lịch trình đào tạo và dự toán kinh phí cụ thể.
  2. Ứng dụng các công cụ thống kê chất lượng: Áp dụng thường xuyên biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá (Ishikawa) để tìm nguyên nhân gốc rễ, thiết lập biểu đồ kiểm soát nhằm giám sát độ ổn định thông số máy.
  3. Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý: Số hóa biên bản kiểm tra, liên thông dữ liệu giữa P. CBSX và Phân xưởng Dệt, tiến tới tích hợp phân hệ Quản trị chất lượng trong hệ thống ERP.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã mô tả và hệ thống hóa tường tận dòng dịch chuyển nguyên vật liệu và quy trình kiểm soát chất lượng 3 cấp (IQC – IPQC – OQC) tại Phân xưởng Dệt khăn, Nhà máy Sản xuất Gia Dụng, Tổng công ty CP Phong Phú.
  • Thu thập và chuẩn hóa toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm tra cơ lý sợi (độ săn, chỉ số Uster, Quantum, CV%, độ bền con sợi, độ bền sợi đơn, độ giãn, độ dày/mỏng, độ xù lông) với định mức mẫu lấy theo dung lượng lô hàng ($\le 1$ tấn, 1–3 tấn, $>3$ tấn đối với sợi nội bộ; $<7$ tấn và $\ge 7$ tấn đối với sợi nhập khẩu/mua ngoài).
  • Thống kê, phân loại chi tiết các dạng lỗi kỹ thuật đặc thù, nguyên nhân vận hành và giải pháp khắc phục tại từng cụm thiết bị: 4 máy canh Benninger, 2 máy hồ Sucker – Muller II, và 59 máy dệt (51 máy dệt Toyota, 8 máy dệt Jacquard điện tử).

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt quản lý: Chỉ ra điểm nghẽn trong tổ chức nhân sự tại xưởng dệt — tình trạng tách rời trách nhiệm kiểm soát chất lượng giữa công nhân đứng máy và nhân viên KCS/Trưởng ca, gây ra hiện tượng quá tải và nguy cơ chuyển giao bán thành phẩm lỗi giữa các công đoạn.
  • Về mặt giải pháp: Đề xuất mô hình kiểm soát chất lượng kết hợp đào tạo con người, chuẩn hóa phiếu kiểm tra, đưa các công cụ thống kê (Pareto, Ishikawa) vào theo dõi sản xuất hàng ngày và định hướng tích hợp hệ thống thông tin ERP đồng bộ dữ liệu chất lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát dữ liệu thực tế chỉ diễn ra trong thời gian ngắn (từ ngày 24/12/2018 đến ngày 28/02/2019, khoảng 2 tháng) trong giai đoạn thực tập tốt nghiệp.
    • Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu tại Phân xưởng Dệt khăn mà chưa thể bao quát toàn diện chuỗi liên kết chất lượng sang Phân xưởng Nhuộm và Phân xưởng May hoàn tất của Nhà máy Sản xuất Gia Dụng.
    • Các phương pháp kiểm tra chất lượng sợi và khăn mộc vẫn ghi nhận sự phụ thuộc lớn vào phương pháp quan sát ngoại quan cảm tính của nhân viên KCS.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá kiểm soát chất lượng trên toàn bộ chuỗi cung ứng khép kín Sợi – Dệt – Nhuộm – May hoàn tất của Tổng công ty CP Phong Phú.
    • Nghiên cứu thực nghiệm việc triển khai các phần mềm kiểm soát chất lượng tự động hóa và đo lường hiệu quả kinh tế (giảm tỷ lệ phế phẩm, tiết kiệm chi phí sửa chữa) sau khi áp dụng hệ thống ERP và đào tạo nhân lực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị chất lượng, Kỹ thuật dệt may hoặc Kinh tế công nghiệp đang thực hiện đồ án tốt nghiệp, nghiên cứu tình huống (case study) về kiểm soát chất lượng trong nhà máy sản xuất thực tế.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý xưởng dệt: Tham khảo bảng danh mục lỗi kỹ thuật, nguyên nhân và cách xử lý tại các cụm máy canh sợi Benninger, máy hồ Sucker – Muller II và máy dệt thoi/khí Toyota, Jacquard.
  • Bộ phận QA/QC ngành may mặc - gia dụng: Tham khảo quy trình kiểm tra container, kiểm tra chứng nhận giao dịch (TC) và phương pháp lấy mẫu kiểm tra cơ lý sợi đầu vào theo tiêu chuẩn công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy định lấy mẫu kiểm tra chỉ tiêu cơ lý đối với sợi mộc mua ngoài hoặc gia công tại phân xưởng như thế nào?
Đối với sợi nhập khẩu hoặc mua ngoài, 100% lô hàng nhập về đều được kiểm tra. Nếu lô hàng có khối lượng dưới 7 tấn, nhân viên KCS lấy ngẫu nhiên 7 cone mẫu; nếu lô hàng từ 7 tấn trở lên, lấy ngẫu nhiên 10 cone mẫu để đo các chỉ tiêu cơ lý trong phòng thí nghiệm (sai lệch chi số CV%, độ bền con sợi, độ bền sợi đơn, độ giãn, độ đều CVm%, điểm mỏng/dày, độ xù lông).

2. Quy trình kiểm tra sợi mộc nhập khẩu qua container gồm các bước cụ thể nào?
Gồm 3 bước: (1) Kiểm tra ngoại quan tình trạng nguyên vẹn của container và niêm phong seal; (2) Kiểm tra đối chứng chứng nhận giao dịch (Transaction Certificate - TC) với Invoice, Packing list, Bill of Lading để xác thực mặt hàng, số lượng, số Lot No; (3) Mở container lấy mẫu ngẫu nhiên (7 hoặc 10 cone) để đo đạc chỉ tiêu cơ lý sợi.

3. Tại Phân xưởng Dệt khăn, cơ cấu hệ thống máy dệt và định biên công nhân được phân bổ ra sao?
Phân xưởng có tổng cộng 59 máy dệt, bao gồm 51 máy dệt Toyota và 8 máy dệt Jacquard điện tử. Định biên vận hành tại xưởng được phân công theo tỷ lệ: 1 công nhân trực tiếp giám sát và vận hành 4 máy dệt.

4. Nguyên nhân nào dẫn đến lỗi đứt sợi hoặc sợi bị ẩm tại công đoạn máy hồ Sucker – Muller II?
Lỗi đứt sợi xảy ra khi nồng độ hồ bị già hoặc máy vận hành chậm hơn tiêu chuẩn làm sợi bị sấy khô giòn, dễ đứt. Ngược lại, sợi bị ẩm xảy ra khi nồng độ hồ non hoặc máy chạy quá nhanh so với tốc độ sấy tiêu chuẩn, khiến sợi chưa kịp khô trước khi cuộn vào trục.

5. Điểm hạn chế lớn nhất trong khâu kiểm soát chất lượng quá trình (IPQC) tại xưởng dệt được tác giả chỉ ra là gì?
Đó là công nhân vận hành máy chỉ chịu trách nhiệm chạy máy mà không tham gia kiểm tra chất lượng bán thành phẩm trước khi chuyển công đoạn. Toàn bộ áp lực kiểm tra dồn lên Trưởng ca và nhân viên KCS, dẫn đến nguy cơ quá tải và nếu không phát hiện kịp thời, lỗi từ công đoạn canh/hồ sẽ lan truyền sang công đoạn dệt tạo thành khăn mộc phế phẩm hàng loạt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Lan Phương đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng kiểm soát chất lượng tại Phân xưởng Dệt khăn thuộc Tổng công ty Cổ phần Phong Phú trong giai đoạn đầu năm 2019. Đề tài đã làm rõ toàn bộ quy trình kiểm soát 3 cấp từ sợi đầu vào, quá trình canh – hồ – dệt đến nghiệm thu khăn mộc đầu ra, đồng thời chỉ ra các lỗi kỹ thuật thực tế và bất cập trong phân bổ nhân sự kiểm tra. Trên cơ sở đó, các giải pháp về đào tạo nhận thức, ứng dụng công cụ thống kê QC và đồng bộ hệ thống thông tin quản lý được đề xuất mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho mục tiêu nâng cao tỷ lệ khăn mộc chính phẩm của doanh nghiệp.