Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Điểm nhấn kinh tế đối ngoại nổi bật được tác giả viện dẫn là việc Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EU) chính thức ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (IPA) vào ngày 30 tháng 6 năm 2019. Trong năm thứ hai thực thi EVFTA (từ tháng 8/2021 đến tháng 7/2022), tổng kim ngạch thương mại hai chiều đã đạt 61,4 tỷ USD (tăng 11,9% so với năm đầu tiên), trong đó xuất khẩu sang EU đạt 45 tỷ USD (tăng 17%) và nhập khẩu đạt 16,4 tỷ USD (tăng 0,2%). Cùng với sự bùng nổ của dòng chảy thương mại, hoạt động logistics đóng vai trò then chốt trong chuỗi giá trị sản xuất, lưu thông và phân phối. Mặc dù thị trường Việt Nam ghi nhận khoảng 4.500 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics trực tiếp và hơn 30.000 doanh nghiệp phụ trợ liên quan, phần lớn vẫn là đơn vị vừa và nhỏ, chủ yếu cung cấp dịch vụ đơn lẻ hoặc phân đoạn rời rạc.
Trong bức tranh đó, Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam đã hoạt động hơn 10 năm trên thị trường, định vị là một trong những đơn vị dẫn đầu về dịch vụ nhập khẩu trang thiết bị y tế (TBYT), mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Đơn vị này được Hiệp hội Logistics Quốc tế công nhận nằm trong nhóm doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp với mã định danh WCA ID 73213. Dù có lợi thế nhất định về chuyên môn và mạng lưới quan hệ hải quan, doanh nghiệp vẫn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, biến động cước biển toàn cầu và sự suy giảm chung của thị trường sau dịch bệnh. Do đó, việc nghiên cứu tìm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm tối ưu hóa chi phí và duy trì tăng trưởng.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải đường biển của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam thông qua các chỉ tiêu sản lượng, kết quả kinh doanh và dữ liệu khảo sát khách hàng; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu xác lập ba mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận chung về dịch vụ vận tải hàng hóa đường biển, làm rõ các khái niệm chất lượng dịch vụ logistics và chất lượng dịch vụ vận tải biển.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải biển của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022, nhận diện các hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đề tài giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thực hiện dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam là gì?
- Câu hỏi 2: Hiện nay dịch vụ vận tải bằng đường biển của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam có đáp ứng được nhu cầu thị trường hay không?
- Câu hỏi 3: Các khuyến nghị nào cần đưa ra nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường biển cho Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam cùng hệ thống khách hàng là các công ty, doanh nghiệp, nhà máy đang sử dụng dịch vụ của đơn vị.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các khía cạnh liên quan đến chất lượng dịch vụ giao nhận, vận tải hàng hóa bằng đường biển của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, kết hợp các định nghĩa chuẩn mực từ các tổ chức quốc tế và pháp luật hiện hành:
- Cơ sở pháp lý và khái niệm nền tảng: Sử dụng Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định nghĩa dịch vụ logistics; quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận (freight forwarding); định nghĩa quản trị chuỗi cung ứng và logistics của Hội đồng Chuyên gia Quản lý Chuỗi cung ứng (CSCMP) và tài liệu của Liên Hợp Quốc.
- Phân loại hình thức gửi hàng đường biển: Làm rõ nghiệp vụ vận tải hàng nguyên container (FCL – Full Container Load) và hàng lẻ container (LCL – Less than Container Load), đồng thời phân tích so sánh sự khác biệt giữa hai phương thức về các khía cạnh: chi phí, thời gian xử lý và mức độ rủi ro đối với hàng hóa.
- Hệ thống văn bản chứng từ vận tải biển: Khóa luận phân loại thành ba nhóm chứng từ nghiệp vụ gồm: chứng từ hải quan (tờ khai hải quan, hợp đồng mua bán ngoại thương, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, bản kê chi tiết hàng hóa - cargo list); chứng từ giao dịch cảng và tàu (chỉ thị xếp hàng - Queuing Instructions, biên lai thuyền phó - Mate’s receipt, vận đơn đường biển - Bill of Lading, bản lược khai hàng hóa - Cargo Manifest, phiếu kiểm đếm - Tally Sheet, sơ đồ xếp hàng - Stowage Plan); nhóm chứng từ hàng hóa - thanh toán (C/O, Commercial Invoice, Packing List, C/Q, chứng từ bảo hiểm) và các biên bản phát sinh khi nhận hàng nhập khẩu.
- Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Nghiên cứu áp dụng mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ khách hàng trích xuất từ tài liệu "Logistics đương đại" (Contemporary Logistics, 2018) của Paul R. Michael Knemeyer. Mô hình xác định chất lượng dịch vụ khách hàng cấu thành từ 4 yếu tố then chốt:
- Thời gian (Time): chu kỳ đặt hàng, tốc độ giao hàng, khả năng xử lý chứng từ.
- Độ tin cậy (Dependability): tính ổn định của chu kỳ, sự an toàn và tính hoàn chỉnh của đơn hàng.
- Giao tiếp (Communication): mức độ trao đổi thông tin hai chiều, tính minh bạch và khả năng tương tác.
- Sự thuận tiện (Convenience): tính linh hoạt trong cung ứng dịch vụ, sự thích nghi với yêu cầu đặc thù của khách hàng.
- Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng: Tiếp cận quan điểm của Philip Kotler (2003) và Wang cùng cộng sự (2005) về khoảng cách giữa kỳ vọng trước khi sử dụng và kết quả thực tế cảm nhận được, khẳng định mối quan hệ nhân quả cùng chiều giữa chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022; các tài liệu tham khảo từ giáo trình, kỷ yếu và tạp chí chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát ý kiến khách hàng do tác giả tự xây dựng.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tỷ số, phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian nhằm đánh giá diễn biến kinh doanh. Khảo sát sơ cấp sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để lượng hóa các tiêu chí về thời gian phản hồi, giá cước, thời gian ra booking và xử lý chứng từ. Đề tài cũng vận dụng phương pháp ma trận SWOT để tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường biển
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về vận tải và dịch vụ vận tải hàng hóa. Tác giả phân tích đặc điểm kỹ thuật - kinh tế của 5 phương thức vận tải cơ bản (đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường thủy/biển, đường ống) cùng phương thức vận tải đa phương thức (Multimodal Transport). Trong đó, vận tải đường biển được xác định là phương thức đóng vai trò xương sống của ngoại thương nhờ khả năng vận chuyển khối lượng lớn trên cự ly dài với mức chi phí tối ưu.
Chương 1 tiến hành phân định rõ hai hình thức khai thác là gửi hàng nguyên container (FCL) và gửi hàng lẻ (LCL). Vận tải FCL phù hợp với các lô hàng khối lượng lớn, đồng nhất, giúp rút ngắn thời gian và giảm thiểu rủi ro va đập, nhiễm bẩn. Ngược lại, vận tải LCL đòi hỏi doanh nghiệp logistics phải thực hiện nghiệp vụ gom hàng (consolidation) tại kho CFS, phát sinh thêm thời gian xử lý và tiềm ẩn rủi ro khi kiểm hóa hải quan đối với container chung chủ. Bên cạnh đó, tác giả chuẩn hóa sơ đồ quy trình nghiệp vụ tổ chức giao nhận đường biển gồm 10 bước: từ khâu nhận Booking, đóng hàng, thủ tục hải quan xuất khẩu, phát hành vận đơn B/L, luân chuyển bộ chứng từ, tiếp nhận thông báo hàng đến (Notice of Arrival), lấy lệnh giao hàng (D/O), thông quan hải quan nhập khẩu cho đến khâu dỡ hàng và hạ vỏ container rỗng. Phần cuối chương dành để làm rõ 4 thành tố chất lượng dịch vụ theo mô hình của Paul R. Michael Knemeyer (2018) và các yếu tố cấu thành chi phí, thời gian, mức độ tin cậy và chăm sóc khách hàng.
Chương 2: Thực trạng về chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường biển của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam
Chương 2 phản ánh chi tiết về đơn vị nghiên cứu thực tế. Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam tiền thân là Công ty TNHH thành lập ngày 13/05/2011 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0105308539, chính thức chuyển đổi sang loại hình công ty cổ phần từ ngày 05/03/2019. Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Hội đồng quản trị (Chủ tịch Nguyễn Thành Tân), Ban Giám đốc điều hành (Giám đốc Đỗ Xuân Sơn) và 5 phòng ban nghiệp vụ: Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng, Phòng Quan hệ đại lý (Agent - Pricing), Phòng Vận hành (Operation), Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh (Sales), với tổng số lượng nhân sự chính thức tại thời điểm năm 2022 là hơn 60 người.
Trong mạng lưới cung ứng, Airseaglobal đóng vai trò trung gian logistics (freight forwarder). Doanh nghiệp thiết lập hợp đồng cung cấp booking trực tiếp với các hãng tàu vận tải biển quốc tế lớn, bao gồm: ONE, COSCO, MSK (Maersk), HPL (Hapag-Lloyd), OOCL, MSC, YML (Yang Ming), CMA CGM, ZIM, HMH (Hyundai), EMC (Evergreen Marine) và HBS. Khi nguồn booking trực tiếp bị thiếu hụt, công ty linh hoạt mua lại qua các forwarder cấp 1 khác. Đối với vận tải hàng không, công ty duy trì liên kết với Korean Air Cargo (KE), Asiana Airlines (OZ), Vietnam Airlines (VN), Qatar Airways (QR) và Malaysia Airlines (MH).
Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp liên tục tăng trưởng. Tác giả tổng hợp báo cáo tài chính và cơ cấu dịch vụ của đơn vị qua các bảng số liệu cụ thể:
| Chỉ tiêu tài chính | Năm 2020 (VNĐ) | Năm 2021 (VNĐ) | Năm 2022 (VNĐ) | Chênh lệch 2021/2020 (%) | Chênh lệch 2022/2021 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Doanh thu thuần | 160.570.986.706 | 171.910.968.529 | 177.068.297.585 | +7,06% | +3,00% |
| 2. Giá vốn hàng bán | 117.567.438.905 | 125.369.523.514 | 126.623.218.749 | +6,64% | +1,00% |
| 3. Doanh thu tài chính | 7.861.077.002 | 8.560.604.625 | 9.245.452.995 | +8,90% | +8,00% |
| 4. Chi phí quản lý kinh doanh | 16.843.652.620 | 18.238.567.923 | 18.968.110.640 | +8,28% | +4,00% |
| 5. Tổng lợi nhuận trước thuế | 32.357.899.291 | 35.355.745.457 | 40.704.613.092 | +9,26% | +15,13% |
| 6. Lợi nhuận sau thuế | 25.073.720.260 | 27.254.778.616 | 32.645.099.699,86 | +8,70% | +19,78% |
Cơ cấu tỷ trọng đóng góp doanh thu của các dịch vụ tại công ty được thể hiện trong bảng sau:
| Loại hình dịch vụ | Năm 2020 (%) | Năm 2021 (%) | Năm 2022 (%) | Tăng trưởng 2021/2020 (%) | Tăng trưởng 2022/2020 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ giao nhận đường biển | 34,25% | 32,64% | 34,22% | -1,61% | -0,03% |
| Dịch vụ giao nhận đường hàng không | 24,01% | 27,22% | 26,08% | +3,21% | +2,07% |
| Khai thuê hải quan | 20,21% | 21,93% | 22,15% | +1,72% | +1,94% |
| Vận tải nội địa | 21,53% | 18,21% | 17,55% | -3,32% | -3,98% |
| Tổng cộng | 100% | 100% | 100% | - | - |
Số liệu sản lượng cho thấy năm 2020, khối lượng giao nhận vận tải đường biển đạt 206.936 tấn trong tổng số 470.046 tấn hàng hóa của công ty (chiếm gần 44% tổng sản lượng). Cơ cấu hàng hóa có sự phân hóa rõ nét khi luồng hàng nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (gần gấp đôi xuất khẩu), phù hợp với đặc thù thương mại nhập siêu của ngành trang thiết bị y tế và máy móc chuyên dụng tại Việt Nam.
Phân tích chất lượng dịch vụ dựa trên khảo sát khách hàng cho thấy: thời gian phản hồi thông tin và khả năng cung cấp booking được đánh giá tương đối tốt; công ty duy trì được danh mục hãng tàu phong phú giúp giải tỏa điểm nghẽn về chỗ. Tuy nhiên, doanh nghiệp bộc lộ những hạn chế qua phân tích SWOT:
- Điểm mạnh (S): Đội ngũ am hiểu chuyên sâu về thủ tục nhập khẩu TBYT, hệ thống quan hệ tốt với hãng tàu và cơ quan hải quan, mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng.
- Điểm yếu (W): Năng lực tài chính ở mức vừa và nhỏ, tính linh hoạt về cước biển phụ thuộc nhiều vào hãng tàu quốc tế, quy trình xử lý thông tin nội bộ giữa các phòng ban đôi khi còn tắc nghẽn, phương thức trao đổi với khách hàng chủ yếu qua các kênh phổ thông (Zalo, email).
- Cơ hội (O): Nhu cầu nhập khẩu TBYT tăng cao, các hiệp định thương mại như EVFTA thúc đẩy lưu thông hàng hóa từ châu Âu.
- Thách thức (T): Giá cước tàu biển thế giới diễn biến phức tạp (như tác động từ vụ tắc nghẽn kênh đào Suez năm 2021 do tàu Ever Given), sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các doanh nghiệp logistics quốc tế có tiềm lực vốn lớn.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường biển của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp:
- Mục tiêu doanh nghiệp: Phấn đấu mở rộng thị phần, hướng tới mục tiêu chiếm 30% thị phần dịch vụ nhập khẩu trang thiết bị y tế trên cả nước vào cuối năm 2023, nâng cao năng suất lao động và hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ khép kín.
- Hệ thống các giải pháp cụ thể:
- Nâng cao năng lực chuyên môn và đào tạo nhân sự: Tổ chức các chương trình cập nhật văn bản pháp luật, nghiệp vụ phân loại trang thiết bị y tế, quy trình khai hải quan điện tử và bồi dưỡng kỹ năng đàm phán giá cước hãng tàu cho nhân viên kinh doanh.
- Rút ngắn thời gian xử lý tác nghiệp và hoàn thiện quy trình chứng từ: Thiết lập thời gian chuẩn cho từng công đoạn (phát hành booking, xử lý thông báo hàng đến, lấy D/O, lập hồ sơ hải quan) nhằm loại bỏ thời gian chết và hạn chế tối đa sai sót chứng từ.
- Mở rộng quan hệ hợp tác chiến lược với các hãng tàu: Đẩy mạnh đàm phán hợp đồng khối lượng lớn (service contract) với các hãng tàu lớn như Maersk, ONE, COSCO để nhận mức giá cước cạnh tranh và giữ chỗ ổn định vào mùa cao điểm.
- Ứng dụng công nghệ thông tin và cải tiến kênh trao đổi khách hàng: Xây dựng hệ thống quản lý đơn hàng chuyên nghiệp, nâng cấp nền tảng theo dõi hành trình đơn hàng (tracking) trực tuyến nhằm tăng tính minh bạch và độ tin cậy trong giao tiếp với khách hàng.
- Phát triển hệ sinh thái dịch vụ gia tăng: Kết hợp đồng bộ dịch vụ vận tải đường biển với chuỗi dịch vụ xin giấy phép y tế, kiểm nghiệm, chứng nhận lưu hành và khai thuê hải quan trọn gói để giữ chân khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được các kết quả kinh doanh xác thực của doanh nghiệp qua 3 năm:
- Về doanh thu: Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng ổn định từ 160,57 tỷ đồng (2020) lên 171,91 tỷ đồng (2021) và đạt 177,07 tỷ đồng (2022).
- Về lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng liên tục: năm 2020 đạt 25,07 tỷ đồng; năm 2021 đạt 27,25 tỷ đồng (tăng 8,70%); năm 2022 đạt 32,65 tỷ đồng (tăng 19,78% so với năm 2021). Lợi nhuận tăng mạnh trong năm 2021 và 2022 được lý giải một phần do giá cước vận tải biển toàn cầu tăng cao đột biến trong thời kỳ dịch bệnh và sự cố đứt gãy tuyến hàng hải tại kênh đào Suez.
- Về cơ cấu doanh thu dịch vụ: Dịch vụ giao nhận đường biển giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu doanh nghiệp với tỷ trọng luôn duy trì ở mức cao nhất, đạt 34,25% (2020), 32,64% (2021) và 34,22% (2022).
Về mặt đóng góp, đề tài đã kết hợp được khung lý luận quốc tế về chất lượng dịch vụ logistics (mô hình 4 thành tố của Paul R. Michael Knemeyer) với bài toán thực tế của một doanh nghiệp forwarder phân khúc ngách tại Việt Nam. Tác giả tự xây dựng bảng khảo sát khách hàng thực tế và tổng hợp dữ liệu nội bộ để chỉ rõ các điểm nghẽn trong vận hành, qua đó xây dựng 5 nhóm giải pháp cải thiện xuất phát trực tiếp từ các tồn tại của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu của tác giả:
- Dữ liệu nghiên cứu: Chuỗi số liệu phân tích tài chính và hoạt động chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020 – 2022). Đây là giai đoạn thị trường vận tải biển chịu nhiều biến động bất thường từ đại dịch COVID-19 và khủng hoảng đứt gãy chuỗi cung ứng, do đó một số chỉ tiêu tăng trưởng mang tính đột biến thời điểm.
- Quy mô mẫu khảo sát: Phiếu điều tra sơ cấp chỉ thực hiện trên tệp khách hàng sẵn có của Airseaglobal, chủ yếu thuộc phân khúc trang thiết bị y tế, chưa đại diện cho toàn bộ các ngành hàng vận tải biển tổng hợp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2023 khi thị trường cước biển trở về trạng thái bình thường; đồng thời ứng dụng các mô hình định lượng cấu trúc (như hồi quy đa biến hoặc mô hình SEM) để đo lường chính xác trọng số tác động của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế cần một nghiên cứu điển hình (case study) hoàn chỉnh về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển tại một công ty forwarder.
- Nhân viên tác nghiệp chứng từ (docs) và nhân viên kinh doanh cước (sales logistics) tại các công ty logistics vừa và nhỏ.
Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản gồm:
- Bảng đối chiếu nghiệp vụ giữa hàng nguyên container (FCL) và hàng gom lẻ (LCL) theo các tiêu chí chi phí, thời gian và rủi ro.
- Bản chuẩn hóa chi tiết 10 bước trong quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
- Danh mục các loại chứng từ hải quan, chứng từ giao nhận cảng - tàu và các biên bản pháp lý phát sinh khi lập hồ sơ khiếu nại tổn thất hàng hóa nhập khẩu.
- Hệ thống số liệu báo cáo kết quả kinh doanh và cơ cấu dịch vụ thực tế giai đoạn 2020 – 2022 của một doanh nghiệp chuyên về logistics thiết bị y tế.
Câu hỏi thường gặp
-
Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam thiết lập quan hệ hợp tác trực tiếp với các hãng tàu vận tải biển quốc tế nào? Theo số liệu công bố trong khóa luận, Airseaglobal trực tiếp ký kết hợp đồng mua booking từ 12 hãng tàu quốc tế lớn gồm: ONE, COSCO, MSK (Maersk), HPL (Hapag-Lloyd), OOCL, MSC, YML (Yang Ming), CMA CGM, ZIM, HMH (Hyundai), EMC (Evergreen Marine) và HBS.
-
Diễn biến tỷ trọng doanh thu của dịch vụ giao nhận đường biển tại Airseaglobal giai đoạn 2020 – 2022 như thế nào? Dịch vụ giao nhận đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng doanh thu của công ty: năm 2020 chiếm 34,25%; năm 2021 giảm nhẹ xuống 32,64% và năm 2022 tăng lên 34,22%.
-
Tác giả vận dụng mô hình lý thuyết nào để làm khung phân tích chất lượng dịch vụ khách hàng? Khóa luận sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ khách hàng từ giáo trình "Logistics đương đại" (2018) của Paul R. Michael Knemeyer, bao gồm 4 yếu tố cấu thành: Thời gian (Time), Độ tin cậy (Dependability), Giao tiếp (Communication) và Sự thuận tiện (Convenience).
-
Sự cố hàng hải quốc tế nào trong năm 2021 được tác giả đề cập như một tác nhân đẩy giá cước vận tải biển tăng cao? Văn bản nêu rõ sự kiện tháng 3/2021 khi tàu container Ever Given bị mắc kẹt tại kênh đào Suez, làm tắc nghẽn tuyến hàng hải huyết mạch trong gần một tuần, gây khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu và đẩy giá cước tàu biển lên mức cao.
-
Ngành hàng nào là thế mạnh chuyên sâu cốt lõi của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam? Thế mạnh cốt lõi của công ty là cung cấp trọn gói các dịch vụ logistics và thủ tục chuyên ngành cho mặt hàng trang thiết bị y tế (máy móc thiết bị y tế, vật tư tiêu hao), mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Phan Hà Chi đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận vận tải đường biển và đánh giá chi tiết thực trạng chất lượng dịch vụ tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022. Dựa trên số liệu tài chính nội bộ và khảo sát ý kiến khách hàng, công trình đã phân tích rõ nét những kết quả đạt được về sản lượng, doanh thu cũng như các hạn chế về quy trình và công nghệ giao tiếp. Các giải pháp đề xuất bám sát định hướng của một doanh nghiệp forwarder chuyên biệt về trang thiết bị y tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị và đào tạo chuyên ngành logistics.