Giới thiệu dự án
Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập sâu rộng với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tiêu biểu là Hiệp định Thương mại tự do Liên minh Châu Âu - Việt Nam (EVFTA). Trong năm thứ hai thực thi EVFTA (giai đoạn 8/2021 - 7/2022), tổng kim ngạch thương mại hai chiều đã đạt 61,4 tỷ USD (tăng 11,9% so với năm đầu tiên), trong đó xuất khẩu đạt 45 tỷ USD (tăng 17%) và nhập khẩu đạt 16,4 tỷ USD (Tổng cục Hải quan, 2022). Toàn quốc hiện có hơn 4.500 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics trực tiếp và hơn 30.000 đơn vị liên quan. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp logistics nội địa chỉ dừng lại ở quy mô vừa và nhỏ, cung ứng dịch vụ đơn lẻ và chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia.
+-------------------------------------------------------+
| Airseaglobal Freight Ecosystem Architecture |
+-------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------+-------------------------------------+
| | |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Carrier Gateway | | Core TMS Platform | | Regulatory Engine |
| - ONE, MSK, CMA | <--- EDI/API -- | - Routing Heuristic| -- VNACCS API -> | - NĐ 98/2021/NĐ-CP|
| - Booking & e-DO | | - Demurrage Risk | | - ISO 13485 / CFS |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam (Mã WCA: 73213) định vị là doanh nghiệp hàng đầu trong phân khúc logistics chuyên biệt cho nhóm ngành Thiết bị y tế (TBYT), mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Đứng trước sự biến động cước biển quốc tế và yêu cầu kiểm soát chứng từ nghiêm ngặt, đề tài khóa luận "Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam" do sinh viên Bùi Phan Hà Chi (MSV: A36409, Trường Đại học Thăng Long) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Vân Nga đã tập trung giải quyết các bài toán cốt lõi sau:
- Hạn chế trong quản trị quy trình: Tình trạng tắc nghẽn thông tin giữa các phòng ban (Kinh doanh, Chứng từ - Dịch vụ khách hàng, Vận hành hiện trường) làm tăng thời gian phát hành booking và xử lý chứng từ vận tải (Bill of Lading - B/L, Delivery Order - D/O).
- Chi phí phát sinh và rủi ro chuỗi cung ứng: Tỷ lệ lưu kho bãi (Demurrage/Detention) tăng trong giai đoạn cao điểm; rủi ro khi gom hàng lẻ (Less than Container Load - LCL) đối với nhóm hàng TBYT có yêu cầu bảo quản đặc biệt.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải đường biển quốc tế và chuỗi cung ứng y tế.
- Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng hoạt động giai đoạn 2020 - 2022 thông qua các chỉ số tài chính (Doanh thu: 177,06 tỷ VNĐ; Lợi nhuận sau thuế: 32,64 tỷ VNĐ năm 2022) và khảo sát định lượng theo thang đo Likert 5 mức độ.
- Mục tiêu 3: Thiết lập khung giải pháp chuẩn hóa quy trình, tối ưu hóa thuật toán gom hàng LCL và ứng dụng nền tảng số hóa logistics.
Phạm vi và giới hạn: Đề tài nghiên cứu dữ liệu thứ cấp và sơ cấp tại trụ sở Hà Nội cùng 2 chi nhánh (TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng) trong giai đoạn 2020 - 2022, tập trung vào phương thức vận tải hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) đường biển quốc tế.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Phương thức vận tải đường biển tại Airseaglobal chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (34,22% năm 2022, đạt khối lượng vận tải 206.936 tấn trên tổng số 470.046 tấn toàn công ty). Việc lựa chọn giữa hình thức FCL và LCL ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và rủi ro logistics:
| Tiêu chí phân tích | Hàng nguyên Container (FCL) | Hàng lẻ Container (LCL) | Tác động tại Airseaglobal |
|---|---|---|---|
| Cơ chế chi phí | Cước cố định trên từng đơn vị container (20'DC, 40'HC). | Tính cước theo CBM (Cubic Meter) hoặc Gross Weight (Tấn). | LCL tiết kiệm chi phí cho lô hàng mẫu TBYT nhỏ nhưng biên lợi nhuận biến động. |
| Thời gian vận chuyển | Tối ưu; chuyển thẳng từ bãi CY cảng xếp đến bãi CY cảng đích. | Kéo dài thêm 2 - 5 ngày do khâu gom hàng/phân loại tại kho CFS. | Cần thuật toán lập lịch đóng hàng để hạn chế trễ ETA (Estimated Time of Arrival). |
| Rủi ro vận hành | Niêm phong Seal an toàn, giảm thiểu tối đa nhiễm chéo hóa chất. | Nguy cơ hỏng hóc, nhiễm bẩn cao khi đóng chung hàng tạp. | Bắt buộc phân loại nghiêm ngặt nhóm TBYT nhạy cảm và hóa chất khử khuẩn. |
Ma trận định vị yêu cầu theo mô hình MoSCoW cho hệ thống quản trị chất lượng dịch vụ vận tải:
- Must Have (Bắt buộc): Tích hợp thông quan điện tử VNACCS/VCIS v5.0; số hóa theo dõi lộ trình B/L trực tuyến; tự động cảnh báo hạn Free-time Demurrage/Detention.
- Should Have (Nên có): Tự động hóa kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ (C/O Form E, Form AK, Commercial Invoice, Packing List); chuẩn hóa API kết nối dữ liệu hãng tàu (Maersk, ONE, COSCO).
- Could Have (Có thể có): Module gợi ý đóng gói 3D (3D Bin Packing) tối ưu hóa thể tích container LCL.
- Won't Have (Chưa ưu tiên): Hệ thống tự động đàm phán giá cước Spot theo thời gian thực (Real-time Dynamic Bidding).
graph TD
A[Khách hàng xuất nhập khẩu] -->|Yêu cầu Booking / TBYT| B(Bộ phận Sales Logistics)
B -->|Check Giá & Lịch Tàu| C{Hệ thống Booking Management}
C -->|Booking Trực tiếp| D[Hãng Tàu: ONE, MSK, COSCO, CMA, HPL]
C -->|Mua Booking Co-loader| E[Đối tác Forwarder / WCA Network]
D --> F[Phát hành Booking Confirmation & S/O]
E --> F
F --> G[Bộ phận Chứng từ & CSKH]
G -->|Tờ khai điện tử IDC/EDA| H[Hệ thống Hải quan VNACCS/VCIS]
G -->|Lập SI / VGM| D
H --> I[Bộ phận Hiện trường: Cảng biển / CFS]
I -->|Thông quan & Giao D/O| J[Vận tải nội địa Trucking về Kho KH]
Thiết kế hệ thống và ngăn xếp công nghệ
Để chuẩn hóa toàn diện quy trình giao nhận vận tải biển, hệ thống công nghệ thông tin và quản trị vận hành được xây dựng dựa trên kiến trúc chuẩn hóa dữ liệu:
- Hệ thống khai báo hải quan: ECUS5-VNACCS (Phiên bản 2022.1.2, kết nối Gateway Hải quan Tổng cục).
- Chuẩn dữ liệu trao đổi điện tử: UN/EDIFACT (D96A/D00B) phục vụ trao đổi manifest (IFTMIN, IFTSTA) và dữ liệu vận đơn điện tử (e-B/L).
- Cơ sở dữ liệu quản trị vận đơn (Shipment & Tracking Database Schema): Triển khai trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL 15.2:
-- Schema quản trị vận đơn đường biển và cảnh báo Demurrage/Detention
CREATE TABLE sea_shipments (
shipment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
booking_no VARCHAR(30) NOT NULL UNIQUE,
carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- ONE, MSK, COSCO, EMC
bl_type VARCHAR(10) CHECK (bl_type IN ('MBL', 'HBL')),
freight_mode VARCHAR(5) CHECK (freight_mode IN ('FCL', 'LCL')),
pol_code VARCHAR(5) NOT NULL, -- Cảng xếp (VNCLP, VNHPH, etc.)
pod_code VARCHAR(5) NOT NULL, -- Cảng dỡ
etd_date TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
eta_date TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
free_dem_days INT DEFAULT 7,
free_det_days INT DEFAULT 7,
status VARCHAR(20) DEFAULT 'BOOKED'
);
CREATE TABLE container_details (
container_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
shipment_id VARCHAR(20) REFERENCES sea_shipments(shipment_id),
container_no VARCHAR(11) NOT NULL,
seal_no VARCHAR(15) NOT NULL,
payload_weight NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
cbm_volume NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
gate_in_port TIMESTAMP WITH TIME ZONE,
customs_cleared BOOLEAN DEFAULT FALSE
);
Phương pháp luận triển khai
Áp dụng phương pháp luận quản trị tinh gọn (Lean Six Sigma) kết hợp chu trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control):
- Giai đoạn Xác định & Đo lường (Define & Measure): Đo lường thời gian phản hồi báo giá (KPI mục tiêu: $\le 30$ phút), thời gian phát hành e-DO ($\le 2$ giờ từ khi nhận Notice of Arrival).
- Giai đoạn Phân tích (Analyze): Áp dụng biểu đồ nhân quả (Ishikawa) xác định nguyên nhân chậm trễ chứng từ y tế do thiếu phân loại rủi ro trang thiết bị y tế theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP (Loại A, B, C, D).
- Giai đoạn Cải tiến & Kiểm soát (Improve & Control): Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và ISO 13485:2016 (tiêu chuẩn chuyên ngành TBYT).
Triển khai thực nghiệm và Kết quả
Quy trình nghiệp vụ và Thuật toán tối ưu hóa gom hàng LCL
Trong vận tải đường biển hàng lẻ TBYT, bài toán phân bổ kiện hàng vào container (Container Packing Problem) nhằm tối đa hóa dung lượng và đảm bảo an toàn tải trọng được mô hình hóa bằng giải thuật Heuristic kết hợp kiểm tra ràng buộc hàng nguy hiểm (Dangerous Goods/Incompatible cargo):
from typing import List, Dict
class CargoItem:
def __init__(self, item_id: str, cbm: float, weight_kg: float, is_medical: bool, is_liquid: bool):
self.item_id = item_id
self.cbm = cbm
self.weight_kg = weight_kg
self.is_medical = is_medical
self.is_liquid = is_liquid
def optimize_lcl_consolidation(cargo_list: List[CargoItem], max_cbm: float = 65.0, max_weight: float = 26000.0) -> Dict:
"""
Thuật toán Heuristic đóng container 40'HC tối ưu hóa thể tích và ngăn ngừa rủi ro nhiễm chéo.
Ràng buộc: Không đóng chung TBYT nhạy cảm trực tiếp với hàng hóa dạng lỏng không an toàn.
"""
sorted_cargo = sorted(cargo_list, key=lambda x: x.cbm / x.weight_kg if x.weight_kg > 0 else 0, reverse=True)
container_manifest = []
current_cbm = 0.0
current_weight = 0.0
has_medical = False
has_liquid = False
for item in sorted_cargo:
# Kiểm tra xung đột an toàn hàng hóa y tế
if (has_medical and item.is_liquid) or (has_liquid and item.is_medical):
continue # Tách lô hàng để bảo toàn tiêu chuẩn ISO 13485
if (current_cbm + item.cbm <= max_cbm) and (current_weight + item.weight_kg <= max_weight):
container_manifest.append(item.item_id)
current_cbm += item.cbm
current_weight += item.weight_kg
if item.is_medical:
has_medical = True
if item.is_liquid:
has_liquid = True
utilization_rate = (current_cbm / max_cbm) * 100
return {
"manifest": container_manifest,
"total_cbm": round(current_cbm, 2),
"total_weight_kg": round(current_weight, 2),
"utilization_cbm_percent": round(utilization_rate, 2),
"safety_audit_passed": True
}
Kết quả khảo sát và Đo lường thực nghiệm
Khảo sát được thực hiện trên mẫu $N = 120$ doanh nghiệp xuất nhập khẩu là khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ vận tải đường biển của Airseaglobal trong giai đoạn 2020 - 2022, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không hài lòng $\rightarrow$ 5: Rất hài lòng):
Likert Satisfaction Survey Results (N=120)
[Mean Score out of 5.0 | Standard Deviation (SD)]
5.0 +-----------------------------------------------------------------------+
| [4.25] |
4.0 | [3.82] [3.95] |=====| |
| |=====| |=====| |=====| |
3.0 | |=====| |=====| |=====| |
| |=====| |=====| |=====| |
2.0 | |=====| |=====| |=====| |
| |=====| |=====| |=====| |
1.0 +--------+-----+-----------------+-----+----------------+-----+---------+
Response Speed Booking Accuracy Customs Compliance
(SD: +/- 0.42) (SD: +/- 0.35) (SD: +/- 0.28)
- Tốc độ phản hồi và cấp Booking: Điểm trung bình đạt 3.82/5.0. Tỷ lệ khách hàng nhận được báo giá và phương án vận chuyển trong vòng 15 - 30 phút đạt 78,5%.
- Độ chính xác lịch trình và chứng từ: Điểm trung bình đạt 3.95/5.0; tỷ lệ phát hành sai lệch thông tin Bill of Lading giảm từ 4,2% (năm 2020) xuống còn 1,1% (năm 2022).
- Năng lực xử lý thủ tục chuyên ngành TBYT: Đạt điểm đánh giá cao nhất 4.25/5.0, khẳng định vị thế dẫn đầu trong khâu xin giấy phép nhập khẩu, phân loại TBYT và công bố hợp quy.
Đánh giá tài chính và Hoạt động kinh doanh
Dữ liệu kiểm toán nội bộ ghi nhận kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 của Airseaglobal tăng trưởng vững chắc:
| Chỉ tiêu tài chính | Năm 2020 (VNĐ) | Năm 2021 (VNĐ) | Năm 2022 (VNĐ) | Tăng trưởng 2021/2020 (%) | Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 160.570.986.706 | 171.910.968.529 | 177.068.297.585 | +7,06% | +3,00% |
| Giá vốn hàng bán | 117.567.438.905 | 125.369.523.514 | 126.623.218.749 | +6,64% | +1,00% |
| Chi phí quản lý DN | 16.843.652.620 | 18.238.567.923 | 18.968.110.640 | +8,28% | +4,00% |
| Lợi nhuận trước thuế | 32.357.899.291 | 35.355.745.457 | 40.704.613.092 | +9,26% | +15,13% |
| Lợi nhuận sau thuế | 25.073.720.260 | 27.254.778.616 | 32.645.099.700 | +8,70% | +19,78% |
Đổi mới và Đóng góp
Nghiên cứu tạo ra các đóng góp cụ thể về mặt lý luận và thực tiễn vận hành logistics hàng hải:
- Mô hình tích hợp Logistics - Pháp lý Y tế: Khác biệt hoàn toàn với các forwarder truyền thống chỉ tập trung vào bán cước (Freight Selling), Airseaglobal xây dựng hệ sinh thái khép kín: Tư vấn chứng nhận ISO 13485 $\rightarrow$ Phân loại TBYT $\rightarrow$ Đăng ký lưu hành $\rightarrow$ Vận tải đường biển FCL/LCL $\rightarrow$ Khai báo hải quan chuyên ngành.
- So sánh năng lực cạnh tranh:
- So với Indo-Trans Logistics (ITL): ITL có thế mạnh về hạ tầng kho bãi quy mô lớn và mạng lưới vận tải tổng hợp, nhưng Airseaglobal vượt trội về chuyên môn hóa giải quyết rào cản kỹ thuật nhập khẩu trang thiết bị y tế và tốc độ xử lý hải quan tại cửa khẩu cảng Hải Phòng / Cát Lái.
- So với Transimex: Transimex sở hữu hệ thống ICD và trung tâm logistics hiện đại, trong khi Airseaglobal duy trì tính linh hoạt vượt trội trong xử lý booking hàng lẻ LCL và liên minh rộng với các hãng tàu quốc tế (ONE, Maersk, COSCO, Evergreen, Hapag-Lloyd).
- Hiệu quả cải tiến định lượng: Giảm 32% thời gian giải phóng hàng tại cảng, tiết kiệm trung bình 15 - 20% chi phí lưu kho bãi nhờ tối ưu hóa lịch trình và kiểm soát nghiêm ngặt thời hạn Free-time.
Ứng dụng thực tế và Triển khai
Kịch bản vận hành thực tế
Trường hợp: Nhập khẩu lô hàng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) nguyên container (1x40'OT) từ Cảng Hamburg (Đức) về Cảng Hải Phòng (Việt Nam) theo điều kiện FOB Hamburg.
End-to-End Medical Sea Freight Execution Workflow
[Cảng Hamburg] ---> Sea Freight (Hapag-Lloyd, 32 ngày) ---> [Cảng Hải Phòng]
| |
(Phát hành e-B/L) (Khai VNACCS IDC)
| |
(C/O Form EUR.1) (Kiểm tra Phân loại D)
| |
+-------------------> e-DO Release & Trucking ------------->+ (Kho Bệnh viện)
- Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ, thẩm định giấy phép lưu hành thiết bị y tế Loại D và Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form EUR.1 để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi 0% theo EVFTA.
- Bước 2: Đặt chỗ (Booking) với hãng tàu Hapag-Lloyd, theo dõi container đặc biệt (Open Top), giám sát cố định hàng (Lashing/Securing).
- Bước 3: Truyền tờ khai hải quan điện tử phân luồng (Vàng/Đỏ) trên phần mềm ECUS5-VNACCS trước khi tàu cập cảng 24 giờ.
- Bước 4: Nộp phí hãng tàu nhận e-DO, hoàn tất thủ tục hải quan tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Hải Phòng KV3, điều động xe tải chuyên dụng có giảm chấn chuyển hàng về bệnh viện an toàn.
Kế hoạch phát triển và Phân tích tài chính (ROI)
Mục tiêu chiến lược đến hết năm 2024: Đạt 30% thị phần dịch vụ logistics TBYT toàn quốc.
- Chi phí đầu tư: Dự toán 1,8 tỷ VNĐ (Nâng cấp hạ tầng máy chủ, bản quyền module phần mềm quản trị vận tải TMS, chương trình đào tạo nghiệp vụ Fiata/IATA cho nhân sự).
- Lợi ích tài chính kỳ vọng: Tăng sản lượng giao nhận đường biển thêm 18 - 22%/năm, rút ngắn chu kỳ thu hồi công nợ, ước tính thời gian hoàn vốn đầu tư ($T_{\text{ROI}}$) đạt 14 tháng.
Hạn chế và Hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu: Dữ liệu điều độ vận tải chưa được tự động hóa hoàn toàn với API thời gian thực của toàn bộ 12 hãng tàu đối tác; một số khâu cập nhật trạng thái container vẫn phụ thuộc vào thao tác thủ công của nhân viên giao nhận hiện trường.
- Ràng buộc nguồn lực: Quy mô đội xe đầu kéo nội địa trực thuộc công ty còn hạn chế, vẫn phải thuê ngoài (Sub-contractor) trong các đợt cao điểm lễ tết.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) dự báo biến động giá cước Spot đường biển theo tuyến và tự động hóa trích xuất dữ liệu chứng từ hải quan bằng công nghệ OCR.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Giảng viên ngành Logistics / Kinh tế đối ngoại: Nguồn học liệu tham khảo thực tế về quy trình giao nhận vận tải đường biển quốc tế và hồ sơ hải quan chuyên ngành.
- Doanh nghiệp Freight Forwarding: Mô hình tham chiếu về tái cơ cấu quy trình nghiệp vụ và chiến lược ngách (Niche Market Strategy) trong logistics y tế.
- Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu TBYT: Cẩm nang tối ưu hóa chi phí vận chuyển đường biển, phòng ngừa rủi ro chậm trễ giấy tờ và tối đa hóa ưu đãi thuế từ các hiệp định FTA.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình quản trị vận tải biển tại forwarder là gì?
Hệ thống cần đồng bộ 3 thành phần: Phần mềm khai hải quan điện tử (ECUS5-VNACCS), hệ thống chứng từ tích hợp chữ ký số Token CA và cổng giao tiếp EDIFACT/RESTful API kết nối dữ liệu trạng thái tàu từ các liên minh vận tải hàng hải.
2. Giải pháp hạn chế rủi ro trễ chứng từ gốc (Original B/L) trong vận tải đường biển quốc tế?
Áp dụng phương thức phát hành Vận đơn giao hàng bằng điện chuyển giao (Telex Release / Surrendered B/L) hoặc sử dụng Vận đơn điện tử (e-B/L) trên nền tảng số bảo mật để đại lý cảng đích cấp Lệnh giao hàng (D/O) tức thì ngay khi tàu cập cảng.
3. Phương thức tích hợp giữa hệ thống nội bộ doanh nghiệp với Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW)?
Kết nối thông qua tài khoản doanh nghiệp được xác thực chữ ký số, truyền nhận dữ liệu định dạng XML theo chuẩn mã hóa chuẩn của Bộ Giao thông Vận tải và Tổng cục Hải quan để cấp phép chuyên ngành trực tuyến.
4. Chi phí phát sinh Demurrage và Detention được kiểm soát như thế nào?
Thiết lập hệ thống kiểm soát tự động cảnh báo ngày hết hạn Free-time (thường từ 3 - 7 ngày tùy hãng tàu), đồng thời thực hiện quy trình mở tờ khai hải quan từ xa (IDC) trước khi tàu cập cảng tối thiểu 24 - 48 giờ để hoàn tất thông quan ngay khi dỡ vỏ container lên bãi CY.
5. Khả năng mở rộng quy mô (Scalability) của Airseaglobal khi thị trường biến động?
Nhờ tư cách thành viên Hiệp hội Giao nhận Quốc tế WCA (ID: 73213) và quan hệ đối tác trực tiếp với các hãng tàu lớn (Maersk, ONE, COSCO), doanh nghiệp duy trì được nguồn cấp vỏ container và khoang tàu ổn định ngay cả trong các giai đoạn đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Phan Hà Chi đã phân tích toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022. Từ kết quả kinh doanh tăng trưởng ổn định (Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 32,64 tỷ VNĐ, tăng 19,78% so với năm 2021), công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao: Chuẩn hóa quy trình giao nhận, ứng dụng thuật toán tối ưu hóa đóng hàng lẻ LCL, nâng cao năng lực nhân sự và số hóa quy trình quản trị vận tải. Đây là định hướng chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao mức độ thỏa mãn của khách hàng và duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực dịch vụ logistics xuất nhập khẩu thiết bị y tế tại Việt Nam.