Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Các cam kết này mở rộng lưu thông hàng hóa, thúc đẩy ngoại thương, đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe về năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ của các doanh nghiệp logistics trong nước. Với bờ biển dài hơn 3.260 km, nằm ở vị trí trung tâm khu vực Đông Nam Á trên các tuyến hàng hải quốc tế, Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về vận tải biển. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp logistics nội địa có quy mô nhỏ, thiếu vốn, kinh nghiệm và công nghệ, chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia.

Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông (Hải Phòng) hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và vận tải biển nhưng đang gặp các hạn chế về khai thác nhân lực, chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất kỹ thuật và năng lực cạnh tranh trước các đối thủ lớn như Bee Logistics. Do đó, tác giả Đặng Hoàng Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải đường biển tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận, chất lượng dịch vụ và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp vận chuyển quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động và chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển tại Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024, chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị với cơ quan nhà nước nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận chuyển đường biển của công ty trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông, địa chỉ tại Thửa 352, Lô HK6, Dự án Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng; trọng tâm là nguồn khách hàng nội địa và các tuyến vận tải biển quốc tế của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng dịch vụ được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến nửa đầu năm 2024; định hướng giải pháp được xác định cho 5 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý, quy tắc quốc tế và mô hình quản trị chất lượng:

  • Khái niệm và khung pháp lý: Dẫn chiếu Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA) về dịch vụ giao nhận, định nghĩa giao nhận theo Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 và khái niệm dịch vụ logistics theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Lý thuyết chất lượng dịch vụ: Tiếp cận định nghĩa chất lượng theo tiêu chuẩn ISO DIS 9000:2000, quan điểm đánh giá hai khía cạnh (quá trình và kết quả) của Lehtinen & Lehtinen (1982), mô hình chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Gronroos (1984).
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988, 1991): Khóa luận vận dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng và 5 thành phần cốt lõi để đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng (Sự thỏa mãn = Sự cảm nhận - Sự mong chờ), bao gồm:
    1. Sự tin cậy (Reliability): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng thời hạn thỏa thuận.
    2. Sự đảm bảo (Assurance): Đảm bảo an toàn hàng hóa, trình độ nghiệp vụ và uy tín của doanh nghiệp.
    3. Phương tiện hữu hình (Tangibles): Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị công nghệ, chứng từ và hình thức nhân viên.
    4. Sự đáp ứng (Responsiveness): Tính kịp thời, sự linh hoạt và mức độ hợp lý của chi phí/giá cả dịch vụ.
    5. Sự đồng cảm (Empathy): Sự thấu hiểu, quan tâm cá nhân và thái độ phục vụ khách hàng của nhân viên.
  • Phân loại nghiệp vụ: Hệ thống hóa các phương thức giao nhận hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL), hàng kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL) và vận chuyển hàng rời (rời rắn, rời lỏng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp các khâu nghiệp vụ trong quá trình thực tập tại công ty; tiến hành phỏng vấn, khảo sát trực tiếp khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ giao nhận đường biển của Sao Phương Đông.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính giai đoạn 2021 – 2023, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024 và các tài liệu nghiệp vụ nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính – Nhân sự của công ty; dữ liệu công bố từ Tổng cục Hải quan, tạp chí chuyên ngành logistics và giáo trình Trường Đại học Thương mại.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp (thống kê mô tả dữ liệu thu thập, phân tích từng chỉ tiêu chất lượng và tổng hợp đánh giá) kết hợp phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo thời gian (giữa các quý, các năm) và theo cơ cấu thị trường, loại hình dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông

Chương này làm rõ bối cảnh kinh tế vĩ mô, vị thế của ngành vận tải biển Việt Nam và tính cấp thiết của đề tài tại Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh logistics:

  • Tạ Minh Thiện (2015) về sự hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế kết nối thông minh (Smart Link).
  • Nguyễn Duy Trường (2017) về chất lượng dịch vụ giao nhận tại Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và vận tải Trường Phú.
  • Phạm Thị Thiện (2016) về năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận đường biển của Sotrans Hà Nội.
  • Đỗ Thị Mỹ Hạnh (2019) về chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển tại Công ty Cổ phần giao nhận KTO.
  • Nguyễn Thị Huyền Trang (2021) về năng lực cung ứng dịch vụ đường biển của Airseaglobal trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19.

Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, phạm vi thời gian và hệ phương pháp nghiên cứu áp dụng trong khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa quốc tế

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài:

  • Trình bày bản chất dịch vụ giao nhận đường biển với 5 đặc điểm: tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không thể chia cắt (sản xuất đi đôi với tiêu dùng), tính biến đổi và tính thích ứng.
  • Phân tích chi tiết các nghiệp vụ thay mặt người gửi hàng (người xuất khẩu) và người nhận hàng (người nhập khẩu).
  • Làm rõ vai trò của dịch vụ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (tối ưu hóa quy trình, kết nối chuỗi cung ứng, tiết kiệm chi phí) và đối với nền kinh tế (thúc đẩy thương mại quốc tế, đóng góp ngân sách, tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng GDP).
  • Áp dụng mô hình SERVQUAL để cụ thể hóa 5 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển (Sự tin cậy, Sự đảm bảo, Phương tiện hữu hình, Sự đáp ứng, Sự đồng cảm).
  • Phân tích hệ thống nhân tố tác động: nhân tố bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, tự nhiên, chính trị - xã hội, pháp luật) và vi mô (khách hàng, nhà cung ứng/đối tác, đối thủ cạnh tranh); nhân tố bên trong gồm nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, năng lực tài chính và cơ chế quản lý doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông

Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động và chất lượng dịch vụ tại đơn vị:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông (EASTARSHIP CO.,LTD) thành lập ngày 07/06/2011, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, đại diện pháp luật là Giám đốc Đào Trọng Thành và Phó Giám đốc Nguyễn Huy Ty. Quy mô nhân sự gồm 35 thành viên, tổ chức thành 5 phòng ban chuyên môn: Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Hiện trường, Phòng Sales/Marketing, Phòng Chứng từ, Phòng Kế toán. Công ty là đơn vị NVOCC, thành viên của WCA, FIATA, VLA, quản lý đội ngũ thuyền viên phục vụ trên 40 tàu biển (Handymax, Panamax, tàu container tải trọng lớn).
  • Kết quả kinh doanh: Hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024 ghi nhận sự biến động theo chu kỳ kinh tế toàn cầu:
    • Năm 2021: Doanh thu đạt 34.165 triệu VND; mảng vận tải biển đạt 20.164 triệu VND (chiếm 58,41% tổng doanh thu), lợi nhuận mảng biển đạt 1.534 triệu VND.
    • Năm 2022: Tổng doanh thu đạt 38.016 triệu VND (tăng 9,34%), mảng vận tải biển đạt 22.532 triệu VND (tăng trên 10%, chiếm 59,27% cơ cấu dịch vụ).
    • Năm 2023: Do suy thoái kinh tế và dư thừa tồn kho toàn cầu làm giảm giá cước, doanh thu giảm 2,9% và doanh thu mảng đường biển giảm 3%, tỷ trọng mảng biển đạt 60,05% (20.164 triệu VND), dịch vụ cung ứng thuyền viên đạt 9.405 triệu VND (25,48%), kê khai hải quan đạt 1.325 triệu VND (3,59%), dịch vụ khác đạt 3.910 triệu VND.
    • 6 tháng đầu năm 2024: Tổng doanh thu phục hồi đạt 20.175 triệu VND, lợi nhuận đạt 1.854 triệu VND (tăng 17,16% so với cùng kỳ); riêng doanh thu dịch vụ đường biển đạt 11.479 triệu VND với lợi nhuận 901 triệu VND.
  • Cơ cấu thị trường: Trung Quốc là thị trường lớn nhất chiếm 33%, tiếp theo là Mỹ (23%), Nhật Bản (18%), Hàn Quốc (11%), Ấn Độ (8%) và các thị trường khác (7%). Mặt hàng giao nhận chủ yếu là hóa chất, hạt nhựa, gỗ plywood, linh kiện điện tử, đồ gia dụng.
  • Quy trình cung ứng: Phân tích quy trình 6 bước xuất khẩu container FCL đi Mỹ: (1) Nhận yêu cầu đặt chỗ -> (2) Liên hệ đặt chỗ hãng tàu -> (3) Chuẩn bị chứng từ (hợp đồng, C/I, Packing List, C/O, C/Q) -> (4) Thủ tục hải quan xuất khẩu trên ECUS, nộp SI, VGM, khai báo AMS và ISF trước 48 giờ, phát hành HBL/MBL -> (5) Theo dõi lô hàng -> (6) Quyết toán chi phí.
  • Đánh giá chất lượng theo SERVQUAL: Phân tích thực trạng về sự tin cậy (đúng hạn, sai sót hành trình), phương tiện hữu hình (thiết bị máy móc quý II/2024), sự đáp ứng (thời gian xử lý, tính linh hoạt), chi phí và sự đồng cảm; chỉ ra các nguyên nhân hạn chế về năng lực nhân sự, công nghệ và quy trình.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông

Chương 4 đưa ra phương hướng và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ:

  • Mục tiêu và triển vọng phát triển ngành dịch vụ giao nhận đường biển Việt Nam và định hướng của Sao Phương Đông.
  • 5 nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:
    1. Nâng cao năng lực chuyên môn và đào tạo nhân sự: Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, kỹ năng giải quyết tình huống phát sinh, nâng cao trình độ ngoại ngữ và xử lý chứng từ quốc tế.
    2. Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình giao nhận: Tối ưu hóa các khâu phối hợp giữa các phòng ban (Hiện trường, Chứng từ, Sales), đặt mục tiêu rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng trung bình từ 3 ngày xuống còn 1,5 ngày; áp dụng mã vạch và kiểm soát chặt chẽ nhằm giảm tỷ lệ đơn hàng sai sót từ 5% xuống 2%.
    3. Đầu tư trang thiết bị, cơ sở vật chất và công nghệ thông tin: Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ, áp dụng phần mềm quản lý kho bãi (WMS) và quản lý vận tải (TMS) tiên tiến.
    4. Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng: Thiết lập hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), tăng cường tiếp nhận và xử lý khiếu nại nhanh chóng.
    5. Mở rộng hợp tác và đối ngoại: Tận dụng tư cách thành viên WCA, FIATA, VLA để tăng cường liên kết với các hãng tàu quốc tế (Apex, Midocean, Zeaborn...) nhằm tối ưu giá cước và lịch trình.
  • Kiến nghị với các cơ quan quản lý: Đề xuất với Nhà nước về chính sách hạ tầng; kiến nghị Cơ quan Hải quan cải tiến thủ tục thông quan và nâng cấp hệ thống ECUS/VNACCS; kiến nghị các Bộ, Ban ngành liên quan về hoàn thiện hành lang pháp lý logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về hoạt động kinh doanh và cung ứng dịch vụ của Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024:

Chỉ tiêu tài chính / Nghiệp vụ Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 6 tháng đầu năm 2024
Tổng doanh thu toàn công ty (triệu VND) 34.165 38.016 Suy giảm (giảm 2,9%) 20.175
Lợi nhuận toàn công ty (triệu VND) Tăng trưởng Tăng trưởng Suy giảm (giảm 1,9%) 1.854 (tăng 17,16% so với cùng kỳ)
Doanh thu dịch vụ đường biển (triệu VND) 20.164 22.532 20.164 11.479
Lợi nhuận dịch vụ đường biển (triệu VND) 1.534 Tăng trưởng Suy giảm 901
Tỷ trọng doanh thu dịch vụ đường biển 58,41% 59,27% 60,05% Chủ đạo

Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp thực tiễn gắn liền với các chỉ tiêu định lượng cụ thể:

  • Xác định mục tiêu giảm thời gian xử lý đơn hàng trung bình từ 3 ngày xuống 1,5 ngày thông qua tối ưu hóa quy trình và ứng dụng hệ thống quản lý kho.
  • Đưa ra giải pháp quản lý hàng hóa bằng mã vạch và nâng cao nghiệp vụ nhân sự nhằm giảm tỷ lệ đơn hàng sai sót từ mức 5% xuống còn 2%.
  • So với các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tiếp cận theo hướng khảo sát lý thuyết chung, khóa luận này đi sâu vào mô hình hoạt động của một NVOCC cụ thể tại Hải Phòng, phân tích chi tiết quy trình 6 bước giao nhận thực tế cho tuyến thị trường trọng điểm (Hoa Kỳ) và gắn kết việc đánh giá 5 yếu tố SERVQUAL với số liệu vận hành của từng phòng ban.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong điều kiện thời gian và kiến thức của tác giả còn hạn hẹp. Số liệu phân tích hoạt động kinh doanh mới dừng lại ở giai đoạn 2021 đến nửa đầu năm 2024; phạm vi không gian tập trung chủ yếu vào tệp khách hàng nội địa tại khu vực Hải Phòng và một số tuyến đường biển chính (Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ trên quy mô khách hàng toàn quốc và các đối tác đại lý quốc tế; nghiên cứu sâu hơn về việc tích hợp chuyển đổi số toàn diện, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa trong quản trị chuỗi cung ứng logistics đường biển của doanh nghiệp NVOCC.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển; các cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (Forwarder/NVOCC).
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý luận vận dụng mô hình SERVQUAL 5 thành phần vào đặc thù dịch vụ giao nhận vận tải biển quốc tế (Chương 2).
    • Quy trình 6 bước chi tiết xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) đi thị trường Hoa Kỳ kèm yêu cầu chứng từ AMS, ISF, VGM, MBL, HBL (Chương 3).
    • Phương pháp phân tích cơ cấu doanh thu theo dịch vụ, thị trường và các giải pháp định lượng về tối ưu thời gian xử lý đơn hàng, giảm thiểu sai sót tác nghiệp (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông có quy mô vốn điều lệ và cơ cấu tổ chức như thế nào? Công ty được thành lập ngày 07/06/2011 với vốn điều lệ 5.000.000.000 VND (năm tỷ đồng chẵn), do ông Đào Trọng Thành làm Giám đốc (đại diện pháp luật) và ông Nguyễn Huy Ty làm Phó Giám đốc. Bộ máy công ty gồm 35 nhân sự, vận hành qua 5 phòng ban: Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Hiện trường, Phòng Sales/Marketing, Phòng Chứng từ và Phòng Kế toán.

2. Cơ cấu dịch vụ và doanh thu vận chuyển đường biển của Sao Phương Đông giai đoạn 2021 – 2023 biến động ra sao? Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng doanh thu của công ty, tăng liên tục qua các năm: chiếm 58,41% (năm 2021), 59,27% (năm 2022) và đạt 60,05% (năm 2023 với 20.164 triệu VND). Xếp sau mảng đường biển là dịch vụ cung ứng thuyền viên (năm 2023 đạt 9.405 triệu VND, chiếm 25,48%), các dịch vụ khác (3.910 triệu VND) và kê khai hải quan (1.325 triệu VND, chiếm 3,59%).

3. Hoạt động giao nhận đường biển của Sao Phương Đông tập trung chủ yếu vào những thị trường và mặt hàng nào? Thị trường lớn nhất của công ty là Trung Quốc (chiếm 33%), tiếp theo là Mỹ (23%), Nhật Bản (18%), Hàn Quốc (11%), Ấn Độ (8%) và các thị trường khác (7%). Các mặt hàng giao nhận chủ lực gồm hóa chất, hạt nhựa, gỗ plywood, linh kiện điện tử và đồ gia dụng.

4. Quy trình tác nghiệp xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) đi Mỹ của công ty gồm các bước nào? Quy trình gồm 6 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu đặt chỗ từ khách hàng; (2) Liên hệ đặt chỗ với hãng tàu; (3) Chuẩn bị và kiểm tra bộ chứng từ (P/O, C/I, Packing List, C/O, C/Q...); (4) Làm thủ tục hải quan xuất khẩu trên hệ thống ECUS, nộp SI, VGM, khai báo AMS và ISF trước 48 giờ khi tàu rời cảng chuyển tải, phát hành HBL/MBL; (5) Theo dõi hành trình lô hàng và phối hợp đại lý tại Mỹ; (6) Quyết toán chi phí qua Debit note.

5. Tác giả đề xuất mục tiêu định lượng cụ thể nào để cải thiện thời gian và độ chính xác của dịch vụ? Tác giả đề xuất tối ưu hóa quy trình giao nhận và áp dụng hệ thống quản trị hiện đại nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng trung bình từ 3 ngày xuống còn 1,5 ngày, đồng thời ứng dụng quản lý mã vạch kết hợp đào tạo nhân viên để giảm tỷ lệ đơn hàng sai sót từ 5% xuống còn 2%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Hoàng Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường biển dựa trên mô hình SERVQUAL và các chuẩn mực pháp lý thương mại quốc tế. Bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – nửa đầu năm 2024 của Công ty TNHH Vận tải biển Sao Phương Đông, nghiên cứu đã phản ánh bức tranh thực tế về cơ cấu thị trường, quy trình nghiệp vụ và các chỉ tiêu chất lượng của một doanh nghiệp NVOCC tại Hải Phòng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính khả thi cao, gắn liền với việc chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ quản lý và phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn phát triển tiếp theo của doanh nghiệp.