Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kể từ khi Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và áp dụng chính sách mở cửa, nền kinh tế thị trường đã chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu rõ rệt, trong đó ngành dịch vụ ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc đóng góp vào GDP và tạo việc làm cho xã hội. Cùng với sự cải thiện về mức sống và thu nhập của người dân, nhu cầu vui chơi giải trí — đặc biệt là hoạt động thưởng thức nghệ thuật điện ảnh chiếu rạp — đã ghi nhận bước tăng trưởng đáng kể. Sự ra đời của Luật Điện ảnh năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) cùng chính sách xã hội hóa đã biến thị trường rạp chiếu phim Việt Nam thành lĩnh vực kinh doanh sôi động với sự cạnh tranh gay gắt giữa các cụm rạp trong và ngoài nước.
Tại thành phố Huế, thị trường rạp chiếu phim trải qua các giai đoạn phát triển liên tục: bắt đầu từ sự xuất hiện của Lotte Cinema (năm 2014), tiếp nối là Starlight Cinema (tháng 06/2017) và BHD Star Huế (tháng 05/2018). Đến ngày 05/07/2019, cụm rạp Cinestar Huế (thuộc Công ty TNHH Giải trí và Thể thao Ngôi sao chi nhánh Huế) chính thức đi vào hoạt động. Với vị thế là một thương hiệu mới gia nhập thị trường địa phương hơn 1 năm, Cinestar Huế phải chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các hệ thống rạp đã xác lập thị phần trước đó. Đứng trước yêu cầu tăng cường mức độ nhận diện thương hiệu, tối ưu hóa nguồn lực và giữ chân khách hàng, việc đánh giá và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành bài toán cấp thiết đối với ban quản lý rạp. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Ngô Thị Minh Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nâng cao chất lượng dịch vụ của rạp chiếu phim Cinestar Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở phân tích tình hình dịch vụ tại rạp và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ của rạp chiếu phim Cinestar Huế, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực kinh doanh rạp chiếu phim.
- Xác định các nhân tố và phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến chất lượng dịch vụ tại rạp chiếu phim Cinestar Huế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng và cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của rạp trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại rạp chiếu phim Cinestar Huế.
- Đối tượng điều tra khảo sát: Khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tại rạp Cinestar Huế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý thuyết chất lượng dịch vụ, phân tích thực trạng các nhân tố tác động đến cảm nhận chất lượng dịch vụ của khách hàng tại rạp, từ đó đưa ra giải pháp khắc phục hạn chế.
- Phạm vi không gian: Rạp chiếu phim Cinestar Huế (tọa lạc tại số 25 đường Hai Bà Trưng, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo hoạt động kinh doanh, tài chính trong giai đoạn 2019 – 2020.
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát thực tế từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng, kết hợp các mô hình đo lường kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
-
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler (1998) và tiêu chuẩn ISO 9004-2:1991E (dịch vụ là kết quả mang lại nhờ tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng).
- Khái niệm chất lượng dịch vụ theo Joseph Juran & Frank Gryna, Armand Feigenbaum (1945), Hiệp hội Quản trị Chất lượng Hoa Kỳ (ASQ), và mô hình hai khía cạnh chất lượng kỹ thuật – chất lượng chức năng của Christian Gronroos (1984).
- Khái niệm nâng cao chất lượng dịch vụ theo tiêu chuẩn ISO 9001:1996.
- Khái niệm chất lượng dịch vụ rạp chiếu phim theo Sri Varadhana R (2018) — xác định qua sự so sánh giữa cảm nhận thực tế và kỳ vọng của khách hàng.
- Mô hình chất lượng dịch vụ tổng hợp của Brogowicz và cộng sự (1990).
- Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) — đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn toàn dựa trên cảm nhận thực hiện mà không đo lường khoảng cách kỳ vọng.
- Các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam: Nghiên cứu của nhóm sinh viên Trường Đại học Thương Mại (Ngô Thị Thu Anh và cộng sự, 2013) về rạp chiếu phim tại quận Đống Đa, Hà Nội; Nghiên cứu của nhóm Saustar (2016, Trường Đại học Hutech) về sự hài lòng của học sinh, sinh viên tại cụm rạp Cinestar Sài Gòn.
-
Mô hình nghiên cứu đề xuất:
Tác giả kế thừa mô hình SERVPERF kết hợp hiệu chỉnh từ khảo sát định tính để xây dựng mô hình gồm 5 nhóm biến độc lập (tổng cộng 28 biến quan sát) tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- Hình ảnh, uy tín thương hiệu (HU): 6 biến quan sát (vị trí rạp, mặt tiền, tính tiền chính xác, thực hiện cam kết, đồng phục nhân viên, cảm giác an toàn).
- Giá cả sản phẩm (GC): 4 biến quan sát (giá vé hợp lý, giá bắp nước hợp lý, so sánh giá với các rạp khác tại Huế, tính cần thiết của thẻ tích điểm/chiết khấu).
- Hoạt động bán hàng (BH): 7 biến quan sát (chương trình khuyến mãi thường xuyên, kênh nhận biết khuyến mãi, tốc độ giao dịch, giải quyết hàng chờ, cập nhật phim thịnh hành, sự đa dạng chủng loại phim, lịch chiếu khoa học).
- Nhân viên phục vụ khách hàng (NV): 5 biến quan sát (thái độ nhiệt tình, thân thiện; trang phục gọn gàng; kiến thức sản phẩm; thấu hiểu nhu cầu khách hàng; giải đáp thắc mắc).
- Trưng bày sản phẩm, thiết kế không gian (TT): 6 biến quan sát (trang thiết bị hiện đại, sắp xếp hàng hóa đúng chuẩn, khu vực chờ rộng rãi sạch sẽ, hệ thống âm thanh màn hình đa chiều, ghế ngồi thoải mái, biển chỉ dẫn phân khu rõ ràng).
- Biến phụ thuộc: Đánh giá chung chất lượng dịch vụ tại rạp chiếu phim Cinestar Huế (CLDV) gồm 4 biến quan sát.
-
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu từng tháng năm 2019 và 2020), cơ cấu nhân sự từ Cinestar Huế; các số liệu tổng quan thị trường điện ảnh Việt Nam và Huế qua sách báo, internet, văn bản pháp lý.
- Dữ liệu sơ cấp: Quy trình qua 2 bước:
- Nghiên cứu sơ bộ: Phỏng vấn chuyên sâu ban quản lý, nhân viên bán thời gian và phát bảng hỏi thử nghiệm trên mẫu 70 khách hàng để hoàn thiện thang đo.
- Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện đối với khách hàng đã và đang xem phim tại rạp Cinestar Huế. Quy mô mẫu xác định theo công thức của Hair và cộng sự (1998) ($N_{min} = 28 \times 5 = 140$) và Nguyễn Đình Thọ (2014) ($N_{min} = 8 \times 5 + 50 = 90$). Tác giả đã phát ra 160 phiếu khảo sát, thu về và làm sạch được 155 phiếu hợp lệ (loại 5 phiếu không đạt yêu cầu) để xử lý.
-
Phương pháp phân tích số liệu:
Số liệu được nhập, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel thông qua các kỹ thuật:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, hệ số tải nhân tố (Factor Loading $\ge 0,5$).
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội.
- Kiểm định phương sai ANOVA / One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về cảm nhận chất lượng dịch vụ theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung lý luận toàn diện về kinh doanh dịch vụ rạp chiếu phim. Tác giả trình bày bản chất đặc thù của dịch vụ (tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể lưu trữ), khái niệm về sự thỏa mãn của khách hàng theo cảm nhận thực tế đối chiếu với kỳ vọng. Chương này phân tích chi tiết 5 yếu tố cấu thành dịch vụ rạp chiếu: (1) Uy tín và nhận diện thương hiệu; (2) Chính sách giá vé và dịch vụ ẩm thực bổ trợ; (3) Vai trò của nhân viên tiếp xúc trực tiếp (bán vé, soát vé) và gián tiếp (vệ sinh, kỹ thuật phòng chiếu); (4) Hoạt động bán hàng và kỹ thuật trưng bày (Merchandising/POSM); (5) Thiết kế không gian gồm sảnh chờ, phòng khán giả, khu vệ sinh và bãi giữ xe.
Bên cạnh các cơ sở lý luận của Brogowicz (1990) và Cronin & Taylor (1992), chương 1 tổng hợp bức tranh thực tiễn về thị trường điện ảnh Việt Nam: số lượng phòng chiếu cả nước đạt 901 phòng với hơn 130.000 ghế (năm 2018), sự bùng nổ của doanh thu phòng vé phim nội địa (các phim Cua lại vợ bầu, Trạng Quỳnh đạt trên 100 tỷ đồng; phim Hai Phượng đạt trên 200 tỷ đồng). Tại thị trường thành phố Huế, sự xuất hiện liên tiếp của 4 cụm rạp hiện đại (Lotte, Starlight, BHD, Cinestar) đã chuyển đổi hoàn toàn thói quen giải trí của cư dân địa phương và thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt.
Chương 2: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ của rạp Cinestar
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, kết quả kinh doanh và dữ liệu phân tích định lượng từ 155 mẫu khảo sát thực tế:
-
Hồ sơ doanh nghiệp và cơ sở vật chất Cinestar Huế: Doanh nghiệp trực thuộc Công ty TNHH Giải trí và Thể thao Ngôi sao Huế, mã số thuế 3301609369, người đại diện theo pháp luật là ông Trần Văn Ái. Dự án rạp được đầu tư với tổng số vốn 150 tỷ đồng tại số 25 Hai Bà Trưng, Huế; diện tích đất 2.250 m², diện tích xây dựng 1.650 m², tổng diện tích sàn 10.000 m² (quy mô 1 hầm, 5 tầng nổi). Công suất thiết kế gồm 8 phòng chiếu với 1.724 ghế (bao gồm 1 phòng VIP) và khu giải trí Bowling diện tích 918 m². Cơ cấu nhân sự gồm 1 Giám đốc rạp (Cinema Manager Trần Quang Hiên), 4 Giám sát (Supervisor Nhân sự Ngô Ngọc Ý, Kế toán Nguyễn Thị Nhật Tân, Marketing Phan Thị Thu Ngân, Kỹ thuật phòng chiếu/Kho thực phẩm Trần Đình Hưng) và 60 nhân viên bán thời gian (Dreamie Part-time).
-
Thực trạng hoạt động kinh doanh (2019 – 2020):
| Chỉ tiêu doanh thu |
Năm 2019 (VNĐ) |
Năm 2020 (VNĐ) |
Chênh lệch (VNĐ) |
Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
| Tổng doanh thu năm |
3.125.502.000 |
10.570.425.500 |
+7.444.923.500 |
+238,19% |
Diễn biến doanh thu năm 2020: Đạt đỉnh vào tháng 1 (2.501.130.000 VNĐ) và tháng 2 (1.515.450.000 VNĐ) nhờ dịp Tết Nguyên đán. Doanh thu rơi về 0 VNĐ trong tháng 3 và 4 do đóng cửa phòng dịch Covid-19; phục hồi nhẹ vào tháng 5 (145.102.300 VNĐ), tháng 6 (628.645.000 VNĐ), tháng 7 (1.174.770.000 VNĐ); giảm mạnh vào tháng 8 (16.000.000 VNĐ) do đợt dịch bùng phát lần hai và tăng trưởng trở lại vượt mốc 1 tỷ đồng/tháng trong quý IV/2020.
| Thang đo nhân tố |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
| Hình ảnh, uy tín thương hiệu (HU) |
6 |
0,884 |
0,643 (HU3) |
| Giá cả sản phẩm (GC) |
4 |
0,880 |
0,725 (GC4) |
| Nhân viên PVKH (NV) |
5 |
0,906 |
0,741 (NV2) |
| Hoạt động bán hàng (BH) |
7 |
0,939 |
0,728 (BH1) |
| Trưng bày, thiết kế không gian (TT) |
6 |
0,900 |
0,669 (TT1) |
| Đánh giá chung chất lượng dịch vụ (CLDV) |
4 |
0,878 |
0,659 (CLDV2) |
Tất cả 28 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc đều đạt chuẩn kiểm định (Alpha $> 0,8$, tương quan biến - tổng $> 0,3$), không có biến nào bị loại khỏi mô hình.
- Kết quả thống kê mô tả thang đo Likert 5 mức độ:
- Nhân tố Giá cả sản phẩm (GC): Được đánh giá cao nhất, điểm trung bình dao động từ 3,83 đến 3,94 (mức Đồng ý). Trong đó biến "Giá cả các mặt hàng tại rạp Cinestar phù hợp hơn ở các rạp khác trên địa bàn TP. Huế" đạt điểm cao nhất (3,94; độ lệch chuẩn 0,705); "Giá bắp nước hợp lý" đạt 3,87; "Giá vé hợp lý" đạt 3,83.
- Nhân tố Hình ảnh, uy tín thương hiệu (HU): Điểm trung bình dao động từ 3,51 đến 3,63 (mức Đồng ý). Điểm cao nhất thuộc về "Vị trí rạp Cinestar thuận lợi" và "Mặt tiền rạp rộng rãi, gây sự chú ý" (cùng đạt 3,63); điểm thấp nhất là "Cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ" (3,51).
- Nhân tố Nhân viên PVKH (NV): Điểm trung bình rơi vào mức Trung lập, dao động từ 3,17 đến 3,27. Điểm cao nhất là "Nhân viên nhiệt tình, thân thiện, lễ phép" (3,27); điểm thấp nhất là "Nhân viên hiểu rõ nhu cầu và quan tâm đến khách" (3,17; độ lệch chuẩn 0,925) và "Trang phục nhân viên gọn gàng, lịch sự" (3,19).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Cinestar
Dựa trên các phân tích thống kê và đánh giá hạn chế tồn đọng, chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và 5 nhóm giải pháp quản trị chất lượng:
- Chiến lược xâm nhập thị trường và định vị thương hiệu: Định vị Cinestar Huế là tổ hợp giải trí tích hợp giá cả hợp lý, hiện đại, hướng mạnh vào phân khúc thanh thiếu niên, học sinh, sinh viên và gia đình trẻ tại Thừa Thiên Huế.
- Giải pháp về sản phẩm và dịch vụ: Nâng cao chất lượng chiếu phim kỹ thuật số, duy trì độ sắc nét của màn chiếu, chuẩn hóa thực đơn quầy ẩm thực (bắp nước, snack), mở rộng liên kết dịch vụ bổ trợ tại tầng hầm và khu giải trí Bowling.
- Giải pháp về giá cả: Duy trì và tối ưu chính sách đồng giá vé 45.000 VNĐ/vé 2D, 95.000 VNĐ/vé đôi (Couple), kết hợp các gói combo quà tặng linh hoạt (Combo Big Star 79.000 VNĐ vào thứ Ba, Combo Refill làm đầy bắp/nước vào thứ Năm). Đẩy mạnh quyền lợi cho chủ thẻ C'FRIEND (giảm 10%) và C'VIP (giảm 15%).
- Giải pháp về hình ảnh, uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh kênh truyền thông trực tuyến (Facebook Fanpage, Website), hoàn thiện biển báo chỉ dẫn, tăng cường an ninh trật tự và vệ sinh tại sảnh chờ, phòng chiếu.
- Giải pháp đào tạo đội ngũ nhân viên: Khắc phục điểm trung bình thấp ở thang đo nhân viên bằng cách xây dựng quy trình chuẩn đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử, kiểm tra trang phục diện mạo, nâng cao kiến thức tư vấn suất chiếu và kỹ năng xử lý khiếu nại khách hàng cho 60 nhân viên part-time.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa và làm sáng tỏ bức tranh hoạt động cùng cảm nhận dịch vụ tại rạp Cinestar Huế thông qua số liệu cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc hoạt động kinh doanh và sự tăng trưởng doanh thu từ 3,125 tỷ VNĐ (năm 2019) lên 10,570 tỷ VNĐ (năm 2020), phản ánh mức tăng trưởng 238,19% bất chấp tác động gián đoạn của đại dịch Covid-19 trong các tháng 3, 4 và 8/2020.
- Xác định phân khúc khách hàng nòng cốt của rạp là thanh niên từ 16 đến 25 tuổi (49,7%) và học sinh, sinh viên (39,4%) có mức thu nhập dưới 2 triệu VNĐ/tháng (34,8%).
- Khảo sát chỉ ra nguyên nhân quyết định khiến khách hàng lựa chọn rạp là yếu tố giá cả phù hợp (29,9% lượt lựa chọn, 51,0% trường hợp) và không gian cơ sở vật chất rộng rãi (22,7% lượt lựa chọn).
- Kênh truyền thông trên nền tảng Internet là phương tiện tiếp cận hiệu quả nhất, mang lại 32,2% lượng khách hàng biết đến rạp.
- Thang đo 5 nhân tố độc lập (28 biến) và 1 nhân tố phụ thuộc (4 biến) đều đạt độ tin cậy nội hàm cao (Cronbach's Alpha từ 0,878 đến 0,939). Kết quả thống kê chỉ ra rằng nhóm yếu tố Giá cả sản phẩm (Mean: 3,83 – 3,94) và Hình ảnh thương hiệu (Mean: 3,51 – 3,63) được đánh giá tích cực nhất; trong khi nhóm yếu tố Nhân viên phục vụ khách hàng có điểm đánh giá thấp nhất (Mean: 3,17 – 3,27), chỉ đạt ngưỡng trung lập.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Tác giả đã đề xuất các nhóm kiến nghị cụ thể ở các cấp quản lý:
- Đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý văn hóa: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường kiểm soát và xử lý nạn vi phạm bản quyền phim chiếu rạp; hỗ trợ chính sách phát triển ngành công nghiệp điện ảnh địa phương.
- Đối với Ủy ban nhân dân và các ban ngành Thành phố Huế: Hỗ trợ công tác quy hoạch, tạo điều kiện thuận lợi về hạ tầng giao thông đô thị xung quanh khu vực rạp tại đường Hai Bà Trưng, hỗ trợ các hoạt động văn hóa giải trí thanh niên.
- Đối với Ban Quản lý Công ty TNHH Giải trí và Thể thao Ngôi sao Huế: Thực hiện đồng bộ 5 giải pháp trọng tâm về hoàn thiện sản phẩm phòng chiếu, chuẩn hóa quy trình dịch vụ ăn uống, tối ưu chính sách thẻ thành viên C'FRIEND/C'VIP, đẩy mạnh chiến dịch marketing trực tuyến và tổ chức đào tạo bài bản cho đội ngũ 60 nhân viên part-time.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết dịch vụ và vận dụng mô hình SERVPERF vào bối cảnh đặc thù của ngành kinh doanh rạp chiếu phim tại thị trường miền Trung (Thừa Thiên Huế). Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về đánh giá chất lượng dịch vụ và hành vi tiêu dùng của khách hàng tại cụm rạp Cinestar Huế sau hơn một năm đi vào vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế chính xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 155 mẫu hợp lệ tại một địa điểm duy nhất; cơ cấu mẫu tập trung chủ yếu vào nhóm học sinh, sinh viên và độ tuổi trẻ (16 – 25 tuổi), do đó tính đại diện cho toàn bộ các nhóm đối tượng khách hàng trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối cao.
- Hạn chế về bối cảnh thời gian: Quá trình thu thập số liệu thứ cấp năm 2020 chịu tác động trực tiếp và bất thường bởi đại dịch Covid-19 (rạp phải dừng hoạt động hoàn toàn trong tháng 3, 4 và chịu sụt giảm trong tháng 8), có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của các chỉ tiêu doanh thu và tâm lý chi tiêu của khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo nhiều nhóm tuổi và nghề nghiệp; đồng thời tiến hành so sánh đối đối chứng chất lượng dịch vụ giữa Cinestar với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn như BHD Star, Lotte Cinema và Starlight Cinema.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại Điện tử: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật mẫu mực về cách xây dựng khóa luận tốt nghiệp định lượng; minh họa quy trình từ phát triển bảng hỏi, tính toán cỡ mẫu theo Hair et al., kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm SPSS.
- Cán bộ quản trị và điều hành rạp chiếu phim: Tài liệu cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí, doanh thu biến động theo tháng, định mức thiết kế rạp (quy chuẩn 8 phòng chiếu, 1.724 ghế, bãi đỗ xe, quầy bắp nước) và các yếu tố quyết định sự lựa chọn rạp phim của giới trẻ tại các đô thị loại một.
- Các nhà nghiên cứu về thị trường dịch vụ giải trí địa phương: Cung cấp cơ sở dữ liệu chi tiết về thị trường rạp chiếu phim Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019 – 2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những yếu tố nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), kết hợp hiệu chỉnh từ kết quả nghiên cứu định tính và các đề tài tiền nhiệm. Mô hình gồm 5 biến độc lập (với 28 biến quan sát): (1) Hình ảnh, uy tín thương hiệu [HU], (2) Giá cả sản phẩm [GC], (3) Hoạt động bán hàng [BH], (4) Nhân viên phục vụ khách hàng [NV], (5) Trưng bày sản phẩm, thiết kế không gian [TT]; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Đánh giá chung chất lượng dịch vụ tại rạp [CLDV] (gồm 4 biến quan sát).
2. Quy mô đầu tư và năng lực phục vụ của rạp Cinestar Huế được tác giả ghi nhận như thế nào?
Cinestar Huế (thuộc Công ty TNHH Giải trí và Thể thao Ngôi sao chi nhánh Huế) có tổng vốn đầu tư 150 tỷ đồng, tọa lạc tại số 25 Hai Bà Trưng, TP. Huế. Rạp được xây dựng trên diện tích đất 2.250 m² (diện tích xây dựng 1.650 m², tổng diện tích sàn 10.000 m² gồm 1 tầng hầm và 5 tầng nổi). Công suất phục vụ gồm 8 phòng chiếu với tổng cộng 1.724 ghế (có 1 phòng chiếu VIP) và khu giải trí Bowling diện tích 918 m².
3. Doanh thu của Cinestar Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 2020?
Tổng doanh thu năm 2019 của rạp đạt 3.125.502.000 VNĐ (chỉ hoạt động từ tháng 7/2019). Sang năm 2020, tổng doanh thu đạt 10.570.425.500 VNĐ, tăng 7.444.923.500 VNĐ (tương ứng tăng trưởng 238,19%). Trong năm 2020, doanh thu đạt cao nhất vào tháng 1 (2,501 tỷ VNĐ) và tháng 2 (1,515 tỷ VNĐ), rơi về 0 VNĐ trong tháng 3 và 4 do dịch bệnh Covid-19, giảm xuống 16 triệu VNĐ vào tháng 8 và duy trì trên 1 tỷ VNĐ/tháng ở các tháng cuối năm.
4. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và đánh giá của khách hàng đối với các thang đo ra sao?
Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao: Hoạt động bán hàng ($\alpha = 0,939$), Nhân viên PVKH ($\alpha = 0,906$), Trưng bày và không gian ($\alpha = 0,900$), Hình ảnh thương hiệu ($\alpha = 0,884$), Giá cả sản phẩm ($\alpha = 0,880$) và Chất lượng dịch vụ chung ($\alpha = 0,878$). Trong đó, yếu tố Giá cả sản phẩm được khách hàng đánh giá cao nhất (Mean từ 3,83 đến 3,94); yếu tố Nhân viên phục vụ khách hàng bị đánh giá thấp nhất, chỉ ở mức trung lập (Mean từ 3,17 đến 3,27).
5. Cơ cấu tổ chức nhân sự tại Cinestar Huế được bố trí như thế nào?
Cơ cấu nhân sự của Cinestar Huế gồm 1 Giám đốc rạp (Cinema Manager: Trần Quang Hiên) trực tiếp điều hành chung và quản lý 4 Giám sát chuyên môn: Supervisor Nhân sự (Ngô Ngọc Ý), Supervisor Kế toán (Nguyễn Thị Nhật Tân), Supervisor Marketing (Phan Thị Thu Ngân) và Supervisor Phòng máy chiếu/Kho thực phẩm (Trần Đình Hưng). Đội ngũ phục vụ trực tiếp gồm 60 nhân viên bán thời gian (Dreamie Part-time).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Minh Trang đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở khoa học về chất lượng dịch vụ và phân tích thực trạng hoạt động tại rạp chiếu phim Cinestar Huế trong giai đoạn 2019 – 2020. Dựa trên dữ liệu khảo sát 155 khách hàng được kiểm định độ tin cậy bằng phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ, chỉ ra lợi thế cạnh tranh về giá cả, không gian cũng như hạn chế về năng lực phục vụ của nhân viên. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, định vị thương hiệu và gia tăng hiệu quả kinh doanh trên thị trường điện ảnh thành phố Huế.