Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành kinh doanh khách sạn, chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng cạnh tranh, mức độ thu hút khách hàng và hiệu quả doanh thu của doanh nghiệp. Tập đoàn khách sạn Mường Thanh được thành lập từ năm 1997 tại thành phố Điện Biên bởi ông Lê Thanh Thản. Đến năm 2013, Mường Thanh được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục là "Chuỗi khách sạn tư nhân lớn nhất Việt Nam". Hệ thống bao gồm khoảng 50 khách sạn và dự án đạt tiêu chuẩn từ 3 đến 5 sao trải dài trên toàn quốc, phân bổ theo các phân khúc thương hiệu: Mường Thanh Luxury (5 sao cao cấp), Mường Thanh Grand (4 sao tại trung tâm các đô thị), Mường Thanh Holiday (4 sao trở lên tại các địa danh nghỉ dưỡng) và phân khúc Mường Thanh (3-4 sao tiêu chuẩn).

Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre tọa lạc tại số 78 Thợ Nhuộm, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. Bộ phận ẩm thực của khách sạn, đại diện là Nhà hàng Cổ Ngư, đóng vai trò cung cấp các dịch vụ ăn uống cho khách lưu trú và khách vãng lai. Qua quá trình thực tập và khảo sát thực tế, tác giả nhận thấy hoạt động dịch vụ tại Nhà hàng Cổ Ngư còn bộc lộ một số tồn tại như: năng lực và trình độ ngoại ngữ của nhân sự còn hạn chế, danh mục sản phẩm đồ ăn thức uống chưa thực sự phong phú, đồng thời cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ trong các khung giờ cao điểm đôi lúc bị quá tải.

Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách sạn, hoạt động kinh doanh ăn uống và chất lượng dịch vụ nhà hàng trong khách sạn.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Cổ Ngư - Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre giai đoạn 2015 - 2017.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Cổ Ngư trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Cổ Ngư - Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nhà hàng Cổ Ngư thuộc Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre (78 Thợ Nhuộm, Hoàn Kiếm, Hà Nội).
    • Thời gian: Tập trung thu thập, phân tích số liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn chất lượng và các mô hình quản trị dịch vụ:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn được tham chiếu qua Quyết định 107/TCDL, Quyết định 108/TCDL của Tổng cục Du lịch, Nghị định số 09/CP (05/02/1994), Nghị định số 39/2000/NĐ-CP (24/08/2000) và Luật Du lịch năm 2017. Kinh doanh ăn uống trong khách sạn được xác định gồm 3 hoạt động cơ bản: sản xuất vật chất (chế biến), lưu thông (bán/chuyển giao) và tổ chức phục vụ trực tiếp. Quy trình vận hành kinh doanh ăn uống tuân thủ 7 bước: Lập kế hoạch thực đơn $\rightarrow$ Mua hàng $\rightarrow$ Nhập hàng $\rightarrow$ Lưu kho $\rightarrow$ Chế biến $\rightarrow$ Phục vụ trực tiếp $\rightarrow$ Đánh giá.
  • Lý thuyết chất lượng dịch vụ: Vận dụng định nghĩa chất lượng theo tiêu chuẩn ISO (dự thảo DIS 9000:2000), TCVN ISO 9001:1996; quan điểm của Philip Kotler, PGS.TS Nguyễn Thị Mơ (2005), TS Nguyễn Văn Thanh và Masaaki Imai. Nghiên cứu sử dụng mô hình đo lường tâm lý của Donald M. Davidoff (1994) và mô hình Spreng & Mackoy (1996) về mối quan hệ giữa kỳ vọng, cảm nhận và mức độ hài lòng: $\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong đợi}$.
  • Mô hình đánh giá:
    • Mô hình SERVQUAL 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP 1 đến GAP 5) của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985).
    • Bộ 5 tiêu chí RATER: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibility), Sự thấu cảm (Empathy), Tính trách nhiệm (Responsiveness).
    • Khung đánh giá chất lượng kỹ thuật (Technical Quality - trang thiết bị, tiện nghi) và chất lượng chức năng (Functional Quality - thái độ, kỹ năng của nhân viên phục vụ).
Phương pháp nghiên cứu Đối tượng & Nội dung áp dụng Mục đích
Phân tích - tổng hợp tài liệu Giáo trình, sách chuyên ngành, báo cáo nội bộ Xây dựng cơ sở lý luận và khung tiêu chuẩn
Quan sát trực tiếp Quy trình, thao tác và thời gian phục vụ của nhân viên tại nhà hàng Ghi nhận thực tế vận hành và thời gian khách chờ đợi
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo kinh doanh, báo cáo ẩm thực, hồ sơ nhân sự (2015-2017) Đánh giá biến động doanh thu và cơ cấu tổ chức
Điều tra bằng bảng hỏi (sơ cấp) Khách hàng nội địa và quốc tế tại Nhà hàng Cổ Ngư Đo lường mức độ thỏa mãn theo tiêu chí chất lượng
Phỏng vấn trực tiếp Cán bộ quản lý, nhân viên phục vụ và khách hàng Bổ trợ góc nhìn đa chiều về các bất cập tồn tại
Xử lý số liệu Phần mềm Microsoft Word và Microsoft Excel Thống kê, tổng hợp kết quả điều tra và lập biểu đồ

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về nhà hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ nhà hàng

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về khách sạn và phân loại khách sạn theo quy mô (quốc tế: lớn $>300$ buồng, vừa 50-300 buồng, nhỏ $<50$ buồng; Việt Nam: lớn $>100$ buồng, vừa 20-100 buồng, nhỏ $<20$ buồng), theo mục đích sử dụng (6 loại: thương mại, du lịch, nghỉ dưỡng, quá cảnh, sòng bạc, căn hộ), hình thức sở hữu (5 loại), mức độ phục vụ (3 mức), mức độ liên kết và hạng sao (1 đến 5 sao).

Tác giả phân tích 4 đặc điểm lớn của kinh doanh khách sạn:

  1. Phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên du lịch tại điểm đến.
  2. Đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư ban đầu lớn (chi phí xây dựng và trang thiết bị chiếm khoảng 60% tổng vốn).
  3. Sử dụng dung lượng lao động trực tiếp lớn do tính chất phục vụ khó cơ giới hóa và thời gian vận hành liên tục 24/24 giờ.
  4. Chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên (tính mùa vụ) và quy luật kinh tế - xã hội.

Phần tiếp theo của chương đi sâu vào bản chất dịch vụ ăn uống, nhấn mạnh 4 đặc thù: khó đo lường chính xác bằng công cụ thuần túy vật lý; chỉ được đánh giá chính xác qua sự cảm nhận của người tiêu dùng trực tiếp; phụ thuộc vào cả chất lượng kỹ thuật lẫn chất lượng chức năng; và đòi hỏi tính nhất quán cao trong toàn bộ quá trình cung ứng. Mô hình SERVQUAL 5 khoảng cách được giải thích chi tiết, làm rõ nguyên nhân xuất hiện các khoảng cách GAP 1 (nhận thức quản lý), GAP 2 (tiêu chuẩn hóa), GAP 3 (thực hiện cung ứng), GAP 4 (cam kết truyền thông) và GAP 5 (chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế trải nghiệm).

Chương II: Thực trạng chất lượng dịch vụ nhà hàng Cổ Ngư - Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre

Chương II giới thiệu lịch sử hình thành Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre, cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị và các sản phẩm dịch vụ chính (lưu trú, hội nghị hội thảo, dịch vụ ẩm thực). Khóa luận thống kê cơ cấu nguồn khách theo quốc tịch và mục đích chuyến đi (du lịch công vụ và du lịch thuần túy), đồng thời phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể và kết quả doanh thu riêng của Nhà hàng Cổ Ngư từ năm 2015 đến 2017.

Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Cổ Ngư được tác giả thực hiện qua hai kênh:

  • Quan sát thực tế và phân tích mô hình Parasuraman: Cơ sở vật chất của nhà hàng tương đối hiện đại nhưng cách bố trí chưa thật sự tối ưu cho thao tác phục vụ nhanh; đội ngũ lao động trẻ, nhiệt tình nhưng còn thiếu hụt kỹ năng xử lý tình huống chuyên sâu và trình độ ngoại ngữ chưa đồng đều.
  • Kết quả điều tra bằng bảng hỏi: Tác giả ghi nhận đánh giá của khách hàng về chất lượng món ăn, không gian bài trí, độ sạch sẽ và tác phong phục vụ. Kết quả chỉ ra rằng vào khung giờ phục vụ bữa sáng buffet với lượng khách đông (từ 180 đến 250 khách/ngày), nhà hàng thường xuyên xảy ra tình trạng thiếu hụt cục bộ các trang thiết bị cố định như cốc thủy tinh, tách trà, đĩa lót, thìa sứ, khiến khách phải chờ đợi và nhân viên khu vực dọn rửa (back-office) bị quá tải.

Chương III: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ nhà hàng Cổ Ngư - Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre

Dựa trên định hướng phát triển của khách sạn trong 5 năm tiếp theo, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện trên 3 nhóm nội dung chính:

  1. Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực:

    • Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự đúng tiêu chuẩn chuyên môn.
    • Đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp và năng lực ngoại ngữ (tập trung vào Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Nhật).
    • Tổ chức các khóa bồi dưỡng tay nghề nghiệp vụ bàn, bar định kỳ.
    • Xây dựng quy chế thi đua, khen thưởng và đãi ngộ hợp lý nhằm tạo động lực làm việc cho nhân viên.
  2. Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và sản phẩm ẩm thực:

    • Khu vực bếp: Sắp xếp lại trang thiết bị thành dây chuyền liên hoàn; lát gạch nền chống trơn trượt; tăng cường bảo dưỡng định kỳ máy móc chế biến.
    • Khu vực phục vụ ăn uống: Trang trí lại không gian mang đậm nét truyền thống kết hợp cây xanh; thay đổi sơ đồ kê bàn ghế; mua sắm bổ sung đầy đủ trang thiết bị dụng cụ ăn uống (cốc chén, bát đĩa, xe đẩy) đáp ứng lượng khách ăn sáng 180-250 người/ngày.
    • Sản phẩm ẩm thực: Cử đầu bếp tham gia các cuộc thi nấu ăn chuyên nghiệp; thiết kế lại thực đơn theo mùa, loại bỏ món kém ưa chuộng; bổ sung các món ăn đặc sản địa phương Việt Nam và các thực đơn chăm sóc sức khỏe (ẩm thực Nhật Bản, Trung Quốc).
  3. Nhóm giải pháp về quản lý chuỗi cung ứng nguyên vật liệu:

    • Lựa chọn nhiều nhà cung ứng thực phẩm có uy tín thay vì phụ thuộc vào một đầu mối duy nhất.
    • Tham vấn kinh nghiệm của Bếp trưởng và Trưởng bộ phận ẩm thực để kiểm soát chặt chẽ chất lượng thực phẩm tươi sống và thương lượng mức chiết khấu, giá thành đầu vào hợp lý.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khảo sát thực tế: Khóa luận làm rõ bức tranh vận hành thực tế tại Nhà hàng Cổ Ngư (Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre) giai đoạn 2015 - 2017. Nghiên cứu chỉ ra dữ liệu định lượng cụ thể: lượng khách phục vụ bữa sáng đạt 180 - 250 lượt khách/ngày, qua đó làm nổi bật nguyên nhân gây nghẽn dịch vụ do thiếu thiết bị dụng cụ ăn uống cố định và nhân lực luân chuyển đồ bẩn.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Các giải pháp đưa ra gắn liền với thực tế vận hành của khách sạn, có phân kỳ kế hoạch thực hiện theo quý/năm, tính toán đến việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu đầu vào và giảm thiểu lãng phí thực đơn.
  • Tài liệu hóa quy trình chuẩn (SOP): Khóa luận đính kèm và phân tích việc thực thi hai Quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) chính thức của Tập đoàn Khách sạn Mường Thanh:
    • SOP FB.02: Quy trình kiểm tra chất lượng danh mục và số lượng đồ uống trước khi phục vụ (áp dụng nguyên tắc First In, First Out - FIFO).
    • SOP FB.03: Quy trình sắp đặt phòng tiệc ngồi kiểu Á (quy định chi tiết 5 bước từ kiểm tra không gian, thiết bị, bàn ghế, mâm xoay lazy susan, đồ vải, sành sứ, đến khoảng cách bày bát đĩa 2cm cách mép bàn và kiểm tra đối xứng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp có giới hạn; phạm vi khảo sát tập trung tại một cơ sở kinh doanh duy nhất là Nhà hàng Cổ Ngư thuộc Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre với các chuỗi số liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2015 - 2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi khảo sát, so sánh chất lượng dịch vụ ăn uống giữa các phân khúc khách sạn khác nhau trong cùng Tập đoàn Mường Thanh (như Mường Thanh Luxury so với Mường Thanh Grand hoặc Holiday), hoặc đo lường tác động định lượng của việc chuẩn hóa quy trình SOP đến hiệu quả tài chính và tỷ lệ khách hàng quay lại.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn - Du lịch: Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ ẩm thực (F&B), bao gồm bảng hỏi khảo sát song ngữ (Anh - Việt) và phương pháp vận dụng mô hình SERVQUAL/RATER vào thực tiễn kinh doanh dịch vụ ăn uống.
  • Đối với nhà quản trị bộ phận Ẩm thực (F&B): Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích về phương pháp phân tích thực trạng ca phục vụ buffet sáng đông khách, kiểm soát chuỗi cung ứng nguyên liệu và quy trình chuẩn hóa SOP sắp đặt bàn tiệc kiểu Á và kiểm tra đồ uống.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và phạm vi thời gian ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Nhà hàng Cổ Ngư thuộc Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre (địa chỉ: 78 Thợ Nhuộm, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội), sử dụng số liệu hoạt động và khảo sát trong giai đoạn 2015 - 2017.

2. Tác giả đã sử dụng những khung lý thuyết và mô hình nào để đánh giá chất lượng dịch vụ?
Nghiên cứu vận dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), bộ 5 tiêu chí RATER (Độ tin cậy, Sự đảm bảo, Tính hữu hình, Sự thấu cảm, Tính trách nhiệm) của Parasuraman, Zeithaml & Berry, kết hợp lý thuyết đo lường tâm lý của Donald M. Davidoff ($\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong đợi}$) và phân tích hai thành phần chất lượng kỹ thuật - chất lượng chức năng.

3. Khảo sát thực tế tại Nhà hàng Cổ Ngư chỉ ra hạn chế nổi bật nào trong khung giờ cao điểm bữa sáng?
Vào khung giờ ăn sáng, lượng khách đạt từ 180 đến 250 lượt khách/ngày dẫn đến tình trạng quá tải, thiếu hụt các dụng cụ cố định như cốc thủy tinh, tách trà, thìa sứ; nhân viên không kịp thu dọn đồ bẩn chuyển vào khu vực rửa, khiến khách phải chờ đợi.

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để cải thiện chất lượng dịch vụ?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (tuyển dụng, đào tạo ngoại ngữ Tiếng Anh/Trung/Nhật, nghiệp vụ và thi đua khen thưởng); nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và đa dạng hóa sản phẩm (sắp xếp bếp liên hoàn, chống trơn trượt, trang trí phòng ăn, bổ sung thiết bị, làm mới thực đơn); và mở rộng tìm kiếm các nhà cung ứng nguyên vật liệu chuyên nghiệp.

5. Hai quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) nào của Tập đoàn Mường Thanh được trích dẫn trong phụ lục của khóa luận?
Phụ lục khóa luận trích dẫn 2 quy trình chuẩn (ban hành ngày 26/05/2017): quy trình SOP FB.02 về Kiểm tra chất lượng danh mục, số lượng đồ uống (áp dụng nguyên tắc FIFO) và quy trình SOP FB.03 về Sắp đặt phòng tiệc ngồi kiểu Á.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Kim Dung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ ẩm thực trong khách sạn và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động tại Nhà hàng Cổ Ngư - Khách sạn Mường Thanh Hanoi Centre giai đoạn 2015 - 2017. Nghiên cứu chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế về năng lực phục vụ, đặc biệt trong các khung giờ cao điểm ăn sáng. Hệ thống giải pháp đề xuất về nhân sự, cơ sở vật chất, đổi mới thực đơn và kiểm soát nhà cung cấp mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh của nhà hàng.