Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần IHADO

Khám phá giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực qua case study thực tế tại công ty IHADO. Phân tích sâu và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực tại IHADO

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế toàn cầu, nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một khoản chi phí mà là một chiến lược đầu tư cho sự phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực giúp doanh nghiệp xây dựng một đội ngũ vững mạnh, có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Một chương trình đào tạo hiệu quả sẽ trực tiếp tối ưu hóa hiệu suất làm việc, tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên, từ đó góp phần vào chiến lược giữ chân nhân tài. Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Giáo dục IHADO là một ví dụ thực tiễn đào tạo sinh động về cách một doanh nghiệp trẻ có thể tạo ra đột phá thông qua việc chú trọng vào con người. IHADO đã chứng minh rằng một lộ trình đào tạo được xây dựng bài bản không chỉ giúp nhân viên phát triển năng lực cá nhân mà còn là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng vượt bậc của toàn tổ chức. Bài viết này sẽ phân tích sâu sắc case study thành công của IHADO, từ việc xác định thách thức, xây dựng giải pháp đến việc đo lường kết quả, cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển năng lực nhân viên

Việc phát triển năng lực nhân viên là nền tảng cốt lõi cho sự thịnh vượng của bất kỳ tổ chức nào. Khi nhân viên được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng chuyên môn và các kỹ năng mềm cần thiết, họ không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ hiện tại mà còn sẵn sàng đối mặt với những thách thức trong tương lai. Hoạt động này giúp lấp đầy khoảng cách giữa năng lực hiện có của nhân viên và yêu cầu công việc, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ liên tục đổi mới. Một nhân viên có năng lực tốt sẽ tự tin hơn, chủ động hơn và sáng tạo hơn trong công việc, trực tiếp nâng cao năng suất lao động chung. Hơn nữa, khi doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển nghề nghiệp của người lao động, họ sẽ cảm thấy được trân trọng và có xu hướng gắn bó lâu dài hơn. Đây chính là yếu tố then chốt để xây dựng một văn hóa học tập tích cực trong doanh nghiệp.

1.2. Giới thiệu case study IHADO Một ví dụ thực tiễn đào tạo

Công ty Cổ phần Công nghệ và Giáo dục IHADO, thành lập năm 2021, là một doanh nghiệp trẻ hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và giáo dục. Dù có tuổi đời ngắn, IHADO đã nhanh chóng khẳng định vị thế nhờ chiến lược tập trung vào phát triển nguồn nhân lực. Ban lãnh đạo IHADO nhận thức rõ rằng, để cạnh tranh và phát triển, yếu tố con người phải được đặt lên hàng đầu. Khóa luận của sinh viên Vũ Thị Ngọc Anh (2023) đã chỉ ra rằng, ban đầu công ty đối mặt với nhiều hạn chế trong đào tạo nội bộ như chương trình thiếu hệ thống, chưa có khung năng lực rõ ràng. Từ thực trạng đó, IHADO đã triển khai một loạt giải pháp nhân sự toàn diện nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Case study thành công này cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình cải tiến, từ phân tích nhu cầu, thiết kế chương trình, đến đánh giá hiệu quả đào tạo, trở thành một mô hình tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

II. Thách thức trong đào tạo nhân sự Vấn đề IHADO đối mặt

Mặc dù luôn triển khai các chương trình đào tạo, giai đoạn đầu của IHADO vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Theo tài liệu nghiên cứu, các hoạt động đào tạo ban đầu mang tính tự phát, chưa được hệ thống hóa thành một quy trình chặt chẽ. Điều này dẫn đến tình trạng các chương trình đào tạo nhân sự chưa thực sự đáp ứng đúng và đủ nhu cầu của từng vị trí công việc. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu một khung năng lực chuẩn để làm cơ sở đánh giá nhân viên và thiết kế các khóa học phù hợp. Các buổi đào tạo thường tập trung vào kiến thức sản phẩm cơ bản mà chưa chú trọng nhiều đến việc thực hành kỹ năng nghiệp vụ và các kỹ năng mềm cho nhân viên. Thời gian đào tạo còn thiếu linh hoạt, gây ảnh hưởng đến tiến độ công việc chung. Hơn nữa, việc đánh giá hiệu quả đào tạo chủ yếu dựa trên cảm tính thay vì các chỉ số đo lường cụ thể, khiến ban lãnh đạo khó xác định được tác động thực sự của chương trình. Những lỗ hổng này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương pháp tiếp cận quản trị nhân sự tại IHADO.

2.1. Hạn chế từ chương trình đào tạo nhân sự thiếu hệ thống

Giai đoạn 2021-2022, các chương trình đào tạo nhân sự tại IHADO chủ yếu được tổ chức khi có nhu cầu phát sinh, ví dụ như khi có nhân viên mới hoặc ra mắt sản phẩm mới. Sự thiếu vắng một kế hoạch tổng thể và một lộ trình đào tạo dài hạn khiến các hoạt động trở nên rời rạc, không có tính liên kết. Nhân viên có thể nắm bắt được kiến thức tại một thời điểm nhưng lại thiếu sự củng cố và phát triển liên tục. Việc triển khai hệ thống đào tạo vẫn còn nhiều lỗ hổng, dẫn đến sự lãng phí về thời gian và nguồn lực. Theo khảo sát nội bộ, mặc dù nhân viên cơ bản đáp ứng được công việc, họ vẫn cảm thấy cần được trang bị thêm các kỹ năng chuyên sâu để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

2.2. Khó khăn trong việc phát triển năng lực nhân viên đồng đều

Một thách thức khác xuất phát từ việc chưa có một khung năng lực chi tiết cho từng vị trí. Điều này gây khó khăn trong việc xác định chính xác những kỹ năng và kiến thức mà mỗi nhân viên còn thiếu sót. Hệ quả là quá trình phát triển năng lực nhân viên không diễn ra đồng đều giữa các phòng ban và các cá nhân. Một số nhân viên có thể phát triển nhanh chóng nhờ sự chủ động học hỏi, trong khi những người khác lại bị tụt lại phía sau. Việc đào tạo chưa được cá nhân hóa, áp dụng một chương trình chung cho nhiều đối tượng khác nhau làm giảm hiệu quả tiếp thu. Điều này cũng ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch kế thừa và chiến lược giữ chân nhân tài của công ty trong dài hạn.

III. Xây dựng lộ trình đào tạo bài bản Giải pháp nhân sự IHADO

Để khắc phục những hạn chế, IHADO đã tiếp cận vấn đề một cách hệ thống, bắt đầu từ việc xây dựng một lộ trình đào tạo bài bản và khoa học. Đây được xem là giải pháp nhân sự chiến lược, đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của đội ngũ. Quy trình được bắt đầu bằng bước quan trọng nhất: đánh giá nhu cầu đào tạo. Thay vì triển khai các khóa học một cách ngẫu hứng, phòng nhân sự đã phối hợp chặt chẽ với các trưởng bộ phận để phân tích nhu cầu ở ba cấp độ: tổ chức, nhiệm vụ và cá nhân. Theo dữ liệu khảo sát, 57% nhu cầu đào tạo được xác định qua phân tích tổ chức, cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo và mục tiêu kinh doanh. Dựa trên kết quả phân tích, IHADO tiến hành xây dựng khung năng lực chi tiết cho từng vị trí, xác định rõ các kiến thức và kỹ năng cần có. Sau đó, mục tiêu cho mỗi chương trình đào tạo nhân sự được thiết lập theo nguyên tắc SMART: Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan và có Thời hạn. Cách tiếp cận này đảm bảo mọi hoạt động đào tạo nội bộ đều hướng đến kết quả cụ thể, phục vụ trực tiếp cho chiến lược phát triển chung của công ty.

3.1. Phân tích nhu cầu và xây dựng khung năng lực chuyên biệt

Bước đầu tiên trong công cuộc cải tổ là tiến hành phân tích nhu cầu đào tạo một cách toàn diện. Công ty đã sử dụng kết hợp các phương pháp như bảng hỏi, phỏng vấn 1-1 và phân tích kết quả công việc để thu thập dữ liệu. Kết quả phân tích chỉ ra các nhóm chuyên môn cần được ưu tiên đào tạo thêm. Dựa trên dữ liệu này, IHADO đã xây dựng khung năng lực cho các vị trí chủ chốt. Khung năng lực này không chỉ mô tả các yêu cầu về chuyên môn mà còn bao gồm cả các kỹ năng mềm cho nhân viên như giao tiếp, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Đây là cơ sở vững chắc để thiết kế các chương trình đào tạo theo yêu cầu công việc, đảm bảo tính thực tiễn và ứng dụng cao.

3.2. Áp dụng nguyên tắc SMART để xác định mục tiêu đào tạo rõ ràng

Sau khi xác định nhu cầu, mỗi chương trình đào tạo đều được thiết lập mục tiêu dựa trên nguyên tắc SMART. Ví dụ, một mục tiêu cụ thể như: "Đến hết quý 3/2022, 70% nhân viên phòng kinh doanh có thể sử dụng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản với khách hàng". Mục tiêu này rõ ràng, đo lường được (70%), khả thi, liên quan trực tiếp đến mục tiêu mở rộng thị trường của công ty và có thời hạn cụ thể (Q3/2022). Việc áp dụng SMART giúp cả người dạy và người học hiểu rõ mục đích của khóa đào tạo, từ đó nâng cao tinh thần trách nhiệm và cam kết. Nó cũng tạo ra tiêu chí rõ ràng để đánh giá hiệu quả đào tạo sau khi chương trình kết thúc.

IV. Phương pháp đào tạo hiện đại được áp dụng thành công ở IHADO

IHADO đã áp dụng một cách linh hoạt các phương pháp đào tạo hiện đại để nâng cao trải nghiệm và hiệu quả học tập cho nhân viên. Công ty không giới hạn ở một hình thức duy nhất mà kết hợp đa dạng các phương pháp để phù hợp với từng nội dung và đối tượng cụ thể. Đối với các chương trình đào tạo nội bộ, IHADO tận dụng tối đa nguồn lực sẵn có. Các giảng viên thường là những nhà quản lý, nhân viên cấp cao có kinh nghiệm thực chiến. Mặc dù có nhược điểm về kỹ năng sư phạm, công ty đã khắc phục bằng cách tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ giảng viên nội bộ này. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo nhân sự về kỹ năng mới hoặc tư duy quản lý sẽ mời các chuyên gia bên ngoài. Sự kết hợp này giúp nhân viên vừa học được kiến thức thực tế từ công việc hàng ngày, vừa tiếp cận được những luồng tư duy mới mẻ. Hình thức tổ chức cũng rất đa dạng, từ đào tạo trực tiếp tại văn phòng, đào tạo trực tuyến qua các nền tảng công nghệ, cho đến các buổi workshop chuyên đề, tạo ra một văn hóa học tập năng động và liên tục.

4.1. Thiết kế chương trình đào tạo nội bộ theo thang đo Bloom

Một điểm nổi bật trong cách thiết kế chương trình của IHADO là việc ứng dụng thang đo nhận thức của Bloom. Các khóa học được cấu trúc theo 6 cấp độ từ thấp đến cao: Ghi nhớ, Hiểu, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá và Sáng tạo. Hiện tại, các chương trình chủ yếu tập trung vào ba cấp độ đầu tiên. Ví dụ, với nhân viên mới, chương trình đào tạo sản phẩm sẽ tập trung vào việc Ghi nhớ thông tin và Hiểu bản chất sản phẩm. Đối với cấp quản lý, chương trình sẽ yêu cầu khả năng Áp dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tế. Cách tiếp cận này giúp nội dung đào tạo được phân tầng rõ ràng, phù hợp với trình độ và vai trò của từng nhóm nhân sự, đảm bảo tính hiệu quả và tiến bộ theo một lộ trình đào tạo logic.

4.2. Kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trực tiếp và trực tuyến

Nhận thức được xu hướng chuyển đổi số, IHADO đã triển khai song song hai hình thức đào tạo. Đào tạo trực tiếp được tổ chức tại phòng họp của công ty với đầy đủ trang thiết bị, phù hợp cho các buổi thực hành, tương tác nhóm. Trong khi đó, đào tạo trực tuyến mang lại sự linh hoạt, đặc biệt hữu ích khi công ty mở rộng chi nhánh tại Đà Nẵng. Theo khảo sát, 90% nhân viên hài lòng với hình thức đào tạo trực tuyến. Sự kết hợp này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn cho phép nhân viên chủ động sắp xếp thời gian học tập, góp phần xây dựng một môi trường làm việc hiện đại và hiệu quả. Trong tương lai, công ty có thể cân nhắc triển khai một hệ thống quản lý học tập (LMS) để quản lý các khóa học trực tuyến một cách chuyên nghiệp hơn.

V. Cách đo lường ROI trong đào tạo Ví dụ thực tiễn từ IHADO

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược nhân sự là khả năng chứng minh được giá trị mà nó mang lại. IHADO đã thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong việc đánh giá hiệu quả đào tạođo lường ROI trong đào tạo. Công ty đã áp dụng mô hình Kirkpatrick với 4 cấp độ đánh giá để có cái nhìn toàn diện. Thay vì chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi sau khóa học (Cấp độ 1), IHADO còn tiến hành các bài kiểm tra kiến thức để đo lường mức độ học tập (Cấp độ 2). Quan trọng hơn, công ty theo dõi sự thay đổi trong hành vi làm việc của nhân viên sau đào tạo (Cấp độ 3) và phân tích tác động của nó đến kết quả kinh doanh tổng thể (Cấp độ 4). Các chỉ số cụ thể như tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận sau thuế, và mức độ hài lòng của nhân viên được sử dụng làm bằng chứng xác thực. Ví dụ thực tiễn đào tạo này cho thấy, khi được thực hiện bài bản, đào tạo không phải là một chi phí chìm mà là một khoản đầu tư sinh lời, trực tiếp đóng góp vào sự tăng trưởng của doanh nghiệp.

5.1. Đánh giá hiệu quả đào tạo qua mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ

IHADO áp dụng mô hình Kirkpatrick một cách có hệ thống. Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của nhân viên về nội dung, giảng viên và công tác tổ chức thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Học tập): Tổ chức các bài kiểm tra trước và sau khóa học để đo lường sự gia tăng kiến thức. Cấp độ 3 (Hành vi): Quản lý trực tiếp quan sát và đánh giá sự thay đổi trong cách nhân viên áp dụng kỹ năng mới vào công việc. Cấp độ 4 (Kết quả): Phân tích các chỉ số kinh doanh như doanh thu, năng suất lao động và tỷ lệ giữ chân nhân viên để xem xét tác động cuối cùng của chương trình. Cách tiếp cận đa chiều này cung cấp những dữ liệu quý giá để liên tục cải tiến chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

5.2. Phân tích kết quả Tác động đến hiệu suất và kinh doanh

Các số liệu thực tế đã chứng minh hiệu quả của chiến lược đào tạo tại IHADO. Về mặt nhân sự, khảo sát cho thấy 56% nhân viên hài lòng và 37% rất hài lòng với các chương trình đào tạo. Về mặt kinh doanh, doanh thu của công ty đã tăng trưởng ấn tượng từ 4.636 tỷ đồng năm 2021 lên 9.052 tỷ đồng năm 2022, tăng 2.29 lần. Lợi nhuận sau thuế cũng tăng tương ứng 2.27 lần. Sự tăng trưởng này có sự đóng góp không nhỏ từ việc đội ngũ nhân sự được nâng cao năng lực, từ đó tối ưu hóa hiệu suất làm việc và cải thiện chất lượng dịch vụ. Những con số này là minh chứng rõ ràng nhất cho việc đầu tư vào phát triển năng lực nhân viên mang lại lợi tức đầu tư (ROI) tích cực.

VI. Bài học kinh nghiệm từ IHADO Xây dựng văn hóa học tập bền vững

Câu chuyện của IHADO không chỉ là một case study thành công về cải tiến quy trình đào tạo, mà còn là một bài học kinh nghiệm sâu sắc về tầm quan trọng của việc xây dựng một văn hóa học tập bền vững. Thành công không đến từ một vài khóa học riêng lẻ, mà đến từ một cam kết dài hạn của ban lãnh đạo và sự hưởng ứng tích cực từ toàn thể nhân viên. Bài học lớn nhất là đào tạo phải luôn gắn liền với chiến lược kinh doanh của công ty. Mọi hoạt động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đều phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và hướng tới mục tiêu chung. Việc liên tục lắng nghe, khảo sát và điều chỉnh chương trình cho thấy sự tôn trọng của doanh nghiệp đối với người lao động, từ đó tạo ra sự gắn kết. Hơn nữa, việc trao quyền cho các quản lý cấp cao trở thành giảng viên nội bộ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn lan tỏa kiến thức và kinh nghiệm một cách hiệu quả. Cuối cùng, một văn hóa học tập mạnh mẽ chính là chìa khóa để giữ chân nhân tài, bởi nhân viên tài năng luôn tìm kiếm một môi trường nơi họ có thể không ngừng phát triển bản thân.

6.1. Tối ưu hóa hiệu suất làm việc thông qua đào tạo liên tục

IHADO đã chứng minh rằng đào tạo không phải là một sự kiện một lần mà là một quá trình liên tục. Thế giới kinh doanh luôn biến đổi, và kỹ năng của nhân viên cần được cập nhật thường xuyên để không bị tụt hậu. Bằng cách tổ chức các buổi đào tạo định kỳ, cập nhật sản phẩm, và các khóa học kỹ năng mới, công ty đảm bảo đội ngũ của mình luôn ở trạng thái sẵn sàng cao nhất. Quá trình này giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc một cách bền vững. Khi nhân viên cảm thấy mình liên tục được học hỏi và giỏi hơn mỗi ngày, họ sẽ có thêm động lực để cống hiến và đóng góp vào sự thành công chung của tổ chức.

6.2. Chiến lược giữ chân nhân tài bằng phát triển nghề nghiệp

Trong thị trường lao động cạnh tranh, lương và phúc lợi không còn là yếu tố duy nhất để thu hút và giữ chân người tài. Cơ hội học hỏi và phát triển nghề nghiệp đang ngày càng trở nên quan trọng. Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của IHADO chính là một công cụ hữu hiệu để giữ chân nhân tài. Khi nhân viên nhìn thấy một lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng, họ sẽ có lý do để gắn bó và xây dựng sự nghiệp lâu dài tại công ty. Đầu tư vào con người chính là cách đầu tư thông minh nhất để xây dựng một đội ngũ trung thành, tài năng và sẵn sàng cùng doanh nghiệp vượt qua mọi thử thách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công nghệ và giáo dục ihado

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC 1. Khái quát về nguồn nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực 1. Khái niệm về nguồn nhân lực Nguồn nhân lực tiếng anh là Human Resource vốn là nguồn lực con người, yếu tố vô cùng quan trọng trong việc tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội. Nguồn nhân lực được xem xét ở hai khía cạnh.

Trước hết, về mặt ý nghĩa nguồn gốc, nguồn nhân lực là nơi phát sinh ra nguồn lực, nó nằm ngay bên trong mỗi bản thân chúng ta. Đây là sự khác biệt giữa nguồn nhân lực so với các nguồn lực khác như tài chính, khoa học,.Thứ hai, NNL được hiểu là tổng thể nguồn lực có trong từng cá nhân, đây chính là động cơ chính giúp cho con người có khả năng sáng tạo ra của cải, vật chất và tinh thần cho xã hội. Liên Hiệp Quốc cho rằng nguồn lực con người bao gồm tất cả những kỹ năng, đầu óc tư duy, năng lực con người liên quan trực tiếp tới sự phát triển của kinh tế, xã hội. Ngày nay NNL còn bao hàm thêm các khía cạnh về số lượng, những người trong và ngoài độ tuổi lao động (trích dẫn bởi Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh 2009).

Tổ chức ngân hàng thế giới cho rằng, NNL là toàn bộ những yếu tố vốn có về con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp mà mỗi cá nhân sở hữu. Có thể phát huy được qua quá trình sản xuất kinh doanh, lao động thực tiễn. Theo David Begg và cộng sự (2008) đã cho rằng NNL là toàn bộ trình độ chuyên môn của một cá nhân và có thể giúp cá nhân đó đem lại các nguồn thu nhập trong tương lai. Nhóm tác giả cho rằng kiến thức mà con người tích lũy được trong quá trình lao động, sản xuất là mấu chốt cho việc NNL tạo ra tài sản, của cải cho cuộc sống hiện tại và tương lai sau này.

Ở Việt Nam, khái niệm NNL được sử dụng phổ biến từ khi bắt đầu các cuộc cách mạng đổi mới, thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu về NNL. Theo Phạm Minh Hạc (2001) NNL là tổng thể tất cả những tiềm năng của con người, trước hết là tiềm năng lao động, bao gồm: thể lực, trí lực, tâm lực nhằm đáp ứng yêu cầu của một cơ chế kinh tế - xã hội nhất định, có thể là một quốc gia, một vùng, một ngành hoặc một tổ chức trong hiện tại và tương lai. Quan điểm của Bùi Sỹ Lợi (2002) cũng có nhiều điểm chung với quan điểm của Phạm Minh Hạc, khi cho 4 rằng NNL của một quốc gia hay một vùng, một khu vực, một địa phương là tổng hợp những tiềm năng lao động của con người có được trong một thời điểm xác định. Tiềm năng đó bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực của bộ phận dân số trong độ tuổi lao động quy định đang có việc làm và chưa có việc làm.

Theo Đỗ Minh Cương và Mạc Văn Tiến (2004) (trích dẫn bởi Nguyễn Thị Hồng Cẩm 2011), NNL được hiểu theo hai nghĩa: rộng và hẹp. Theo nghĩa rộng, NNL là tổng thể tiềm năng của con người (cơ bản nhất là tiềm năng lao động) của một quốc gia, một vùng lãnh thổ, một địa phương, được chuẩn bị ở một mức độ nào đó, có khả năng huy động vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước (hoặc một vùng, một địa phương cụ thể) trong một thời kỳ nhất định (có thể cho 1 năm, 5 năm, 10 năm…) phù hợp với chiến lược và kế hoạch phát triển. Theo nghĩa hẹp, NNL là các tiềm năng mà con người được lượng hóa theo một chỉ tiêu nhất định. Tức là theo quy định của bộ luật hoặc các chỉ tiêu thống kê, độ tuổi, khả năng lao động đều đo, đếm được.

Đây là những người trong độ tuổi lao động, đang có việc làm hoặc đang thất nghiệp. Từ những phân tích trên, NNL của một quốc gia sẽ được thể hiện qua các khía cạnh sau: Với tư cách là nguồn cung chính về sức lao động trong xã hội, ở nghĩa rộng NNL bao gồm tất cả những người đang có khả năng lao động, không phân biệt độ tuổi, ngành nghề, lĩnh vực, khu vực…Ở nghĩa hẹp hơn sẽ là nhóm người trong độ tuổi lao động (do pháp luật quy định). Hiện nay, trong lĩnh vực lao động còn có khái niệm mới là “nguồn lao động” bao gồm toàn bộ những người tham gia vào quá trình lao động. Vì vậy, NNL tương đương với khái niệm nguồn lao động, nghĩa là NNL sẽ bao gồm những người trong giới hạn độ tuổi lao động trở lên và có khả năng lao động.

Hiện nay, tại Việt Nam độ tuổi được xếp là có khả năng lao động khi đủ 15 tuổi trở lên. NNL bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực. Thể lực sẽ là tình trạng sức khỏe của NLĐ đó phụ thuộc vào tuổi tác, giới tính, thể trạng, vóc dáng và các chế độ ăn uống, sinh hoạt mỗi ngày của từng cá nhân. Trí lực là khả năng tư duy, hiểu biết, kiến thức và quan điểm của từng người.

Tâm lực là phẩm chất đạo đức, thái độ, hành vi của cá nhân. Từ hàng nghìn năm nay, các chủ DN có nhiều phương thức giúp khai thác tối đa thể lực của NLĐ, nhưng thực tế đã chứng minh thể lực bị điều phối bởi nhiều yếu 5 tố và có giới hạn. Trong khi trí lực của NLĐ là một kho tàng vô cùng tiềm năng. Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Theo Lê Thanh Hà (2009) thì NNL của DN là nguồn lực của toàn thể cán bộ, công nhân viên đang lao động trong DN đó có mối quan hệ phối hợp với lực của mỗi cá nhân, sự bổ trợ này của nguồn lực cá nhân trong tập thể sẽ hình thành nguồn lực của tổ chức.

Sức mạnh tập thể khi lao động chính là đạt được mục tiêu chung của tổ chức, rồi từ đó phân đổi giúp từng cá nhân đạt được các mục tiêu riêng. NNL chính là tất cả những nỗ lực, kỹ năng hoặc khả năng của tất cả công viên viên đang làm việc trong DN đó. Một số tổ chức có thể gọi NNL là nhân sự, nhân viên hay lực lượng lao động nhưng về cơ bản thì ý nghĩa của chúng đều giống nhau. Cách gọi NNL có thể dựa trên đặc trưng của công việc, ví dụ nếu NLĐ thủ công làm việc trong các công xưởng, nhà máy thì gọi là công nhân, NLĐ không thủ công, ngồi bàn giấy hoặc công việc trí thức thì gọi là nhân viên.

Trong thời đại công nghiệp hóa, hiện đại hóa 4. chiến lược khai thác tối đa chất lượng NNL là điều vô cùng cấp thiết. Đây là công việc giúp DN sở hữu bộ máy vững chắc, tránh khỏi những tổn thất hay lãng phí trong quá trình hoạt động, ngoài ra còn giúp những tiềm năng của nhân sự được phát huy tối đa. Mật độ dân số, quy mô hay vị trí địa lý đều có mối liên hệ chặt chẽ về số lượng NNL.

Còn về chất lượng NNL thì sẽ thông qua các khía cạnh đơn thuần trong cuộc sống nhưng đóng vai trò vô cùng quan trọng là: trí lực, thể lực, tâm lực. Như vậy, NNL trong DN chính là sự kết hợp hài hòa, phù hợp giữa ba yếu tố Thể - Trí - Tâm trong mỗi cá nhân, đây cũng chính là tiềm năng cần được DN quan sát, nhìn nhận và định hướng đúng đường lối để tạo nên một tập thể vững mạnh, một DN vững bền trên thị trường. Khái niệm về đào tạo Mỗi hoạt động của con người đều được hình thành bởi hai yếu tố là kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện nó. Vì vậy, một trong những hoạt động chính, quan trọng của DN sẽ là đào tạo nhân sự, bởi nó liên quan trực tiếp tới việc DN đó có sử dụng hiệu quả NNL.

Theo Khan và cộng sự (2011) thì đào tạo là yếu tố quan trọng nhất trong kinh doanh, vận hành, vì đây là yếu tố giúp gia tăng hiệu quả, hiệu suất làm việc của nhân viên và tổ chức. Tuy nhiên, đào tạo theo Eric (2012) lại được định nghĩa đào tạo là bất kỳ hoạt 6 động nào mang tính học thuật hướng tới việc giúp cho NNL có thể thu nhận kiến thức, kỹ năng dành cho một công việc, nhiệm vụ cụ thể. Trọng tâm của đào tạo là khi giao việc cho nhân viên, thì họ sẽ có năng lực học hỏi, tiếp thu những kiến thức, kỹ năng tới công việc đó. Ngoài ra, CTĐT là cơ hội để DN có thể bổ sung thêm kỹ năng, thái độ, kiến thức liên quan tới công việc.

Theo Elnaga & Imran (2013) thì đào tạo là một chức năng giúp quản lý NNL cực hiệu quả, được sử dụng để lấp đầy khoảng cách giữa hiệu suất hiện tại và kỳ vọng. Nhìn chung, đây là quá trình truyền đạt những kỹ năng thiết yếu, hành vi được thiết kế sẵn giúp cho các cá nhân có thể hiểu được quy tắc, cách làm nhằm phục vụ việc hoàn thành công việc thật hiệu quả. Theo Jehanzeb & Bashir (2013) thì đào tạo sẽ tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng cần thiết giúp nhân viên có thể hoàn thành mục tiêu, mở rộng hiệu quả của các nhóm, các cá nhân và tổ chức. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2008) thì đào tạo là một hoạt động duy trì và nâng cao chất lượng NNL trong DN, là điều kiện tiên quyết để DN có thể đứng vững và thắng lợi trong môi trường cạnh tranh.

Theo Vũ Thùy Dương, Hoàng Văn Hải (2008) thì đào tạo là quá trình cung cấp các kiến thức, hoàn thiện kỹ năng, rèn luyện các phẩm chất nghề nghiệp cho NLĐ trong DN nhằm đáp ứng yêu cầu trong quá trình thực hiện công việc của họ ở các thời điểm hiện tại và tương lai. Từ những quan điểm trên, ta rút ra được: "Đào tạo nguồn nhân lực là quá trình cung cấp kiến thức, kỹ năng và rèn luyện những phẩm chất, hành vi cho NLĐ để họ thực hiện tốt các công việc được giao". Đây là hoạt động mang tính học tập nhằm giúp các cá nhân có thể thực hiện hiệu quả hơn về chức năng, nhiệm vụ của mình. Đào tạo được xem là hoạt động nâng cao trình độ, tư duy kỹ năng để đạt được những mục tiêu cụ thể.

Đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Đào tạo NNL là bao gồm các hoạt động học tập với mục đích giúp NLĐ có thể thực hiện hiệu quả công việc, nhiệm vụ của chính mình. Quá trình này sẽ giúp NNL hiểu rõ hơn về công việc của mình, hay nâng cao trình độ kỹ năng của họ để thực hiện công việc ở vị trí của mình tốt nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ