Đánh giá thực trạng và giải pháp quản lý môi trường mỏ than tại Cẩm Phả

Phân tích thực trạng và giải pháp quản lý môi trường tại mỏ than lộ thiên Cẩm Phả, Quảng Ninh. Luận văn cung cấp các giải pháp bền vững, hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh môi trường Cẩm Phả và tác động từ khai thác than

Thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh là một trong những trung tâm khai thác than lớn nhất Việt Nam. Hoạt động khai thác than Quảng Ninh đã góp phần quan trọng vào an ninh năng lượng và phát triển kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích kinh tế là những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Các mỏ than lộ thiên như Cao Sơn, Cọc Sáu, Đèo Nai đã làm thay đổi sâu sắc cảnh quan tự nhiên. Mỗi tấn than khai thác đòi hỏi bóc đi từ 6-8m³ đất đá, tạo ra khối lượng chất thải rắn khổng lồ. Hoạt động này gây ra ô nhiễm môi trường Cẩm Phả trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến không khí, nguồn nước và đất đai. Việc quản lý và giảm thiểu những tác động của mỏ than là bài toán cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của doanh nghiệp và các cấp chính quyền. Thực trạng này không chỉ đe dọa sức khỏe người dân Cẩm Phả mà còn ảnh hưởng đến các ngành kinh tế khác như du lịch và thủy sản, đặc biệt là khu vực vịnh Bái Tử Long kề cận. Theo luận văn của Bùi Thị Ngọc Anh (2016), “hoạt động khai thác than nhất là khai thác than lộ thiên đã tác động mạnh đến cảnh quan tự nhiên và gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là đã làm gia tăng quá trình xói mòn, rửa trôi”. Do đó, việc đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm giải pháp hiệu quả là nền tảng cho phát triển bền vững ngành than.

1.1. Lịch sử ngành than và quy mô hoạt động tại Cẩm Phả

Ngành than Việt Nam có lịch sử phát triển hơn 170 năm, bắt đầu từ năm 1840 dưới triều Nguyễn. Vùng mỏ Quảng Ninh, đặc biệt là Cẩm Phả, luôn là trung tâm của hoạt động này. Sau năm 1955, Việt Nam hoàn toàn làm chủ vùng mỏ và ngành than không ngừng lớn mạnh, trở thành trụ cột an ninh năng lượng quốc gia. Hiện nay, Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) là đơn vị chủ quản, điều hành phần lớn hoạt động sản xuất. Các mỏ lộ thiên tại Cẩm Phả như Cao Sơn, Cọc Sáu, Đèo Nai hoạt động với công suất lớn, sử dụng công nghệ và máy móc hiện đại. Tuy nhiên, quy mô khai thác càng lớn thì lượng đất đá thải và nước thải phát sinh càng nhiều, tạo áp lực nặng nề lên hệ sinh thái địa phương.

1.2. Vai trò của khai thác than đối với kinh tế xã hội địa phương

Không thể phủ nhận vai trò to lớn của ngành than đối với sự phát triển của Cẩm Phả. Hoạt động khai thác, chế biến và tiêu thụ than đã tạo ra hàng chục ngàn việc làm, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Ngành than đóng góp lớn vào ngân sách địa phương, thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ, giao thông vận tải và đô thị hóa. Theo báo cáo, năm 2015, Cẩm Phả có tốc độ tăng trưởng đạt 14,3%, trong đó công nghiệp và xây dựng tăng 13,6% (Nguồn: Luận văn Bùi Thị Ngọc Anh, 2016). Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào một ngành công nghiệp khai thác tài nguyên không tái tạo cũng đặt ra những thách thức về chuyển đổi cơ cấu kinh tế và phát triển bền vững ngành than trong tương lai.

II. Nhận diện 3 vấn đề ô nhiễm môi trường Cẩm Phả nghiêm trọng

Hoạt động khai thác than Quảng Ninh tại Cẩm Phả đã gây ra những hệ lụy môi trường đáng báo động. Vấn đề nổi cộm và dễ nhận thấy nhất là tình trạng ô nhiễm không khí, chủ yếu do bụi. Tiếp đến là ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, gây ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái và nguồn cung cấp nước sinh hoạt. Cuối cùng, các bãi thải khổng lồ không chỉ chiếm dụng diện tích đất lớn mà còn tiềm ẩn nguy cơ sạt lở, đặc biệt trong mùa mưa bão. Ba vấn đề này tạo thành một vòng luẩn quẩn, tác động tiêu cực đến mọi mặt của đời sống. Ô nhiễm không khí do khai thác than không chỉ giới hạn trong khu vực mỏ mà còn lan rộng ra các khu dân cư. Ô nhiễm nguồn nước mỏ than làm thay đổi chất lượng nước các con suối, gây bồi lắng và ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven bờ Vịnh Bái Tử Long. Các bãi thải mỏ than là nguồn ô nhiễm thứ cấp, liên tục phát tán bụi và các chất ô nhiễm vào môi trường. Giải quyết triệt để các vấn đề này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, từ công nghệ đến quản lý và chính sách.

2.1. Ô nhiễm không khí do bụi than Cẩm Phả và các khí thải độc hại

Bụi là tác nhân gây ô nhiễm chính, phát sinh từ mọi công đoạn: khoan nổ mìn, bốc xúc, vận chuyển và sàng tuyển. Nồng độ bụi than Cẩm Phả tại nhiều khu vực sản xuất và trên các tuyến đường vận tải thường xuyên vượt quá tiêu chuẩn cho phép nhiều lần. Báo cáo hiện trạng môi trường tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2011-2016 ghi nhận nồng độ bụi tại khu vực Hòn Gai đến Cửa Ông có thể vượt giới hạn từ 30 – 500 lần. Bên cạnh bụi, khí thải từ các phương tiện vận tải hạng nặng và hoạt động nổ mìn (SOx, NOx, CO) cũng góp phần làm suy giảm chất lượng không khí, gây ra các bệnh về đường hô hấp và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người dân Cẩm Phả.

2.2. Ô nhiễm nguồn nước mỏ than và hiện tượng bồi lắng sông suối

Nước thải từ hoạt động khai thác mỏ chứa hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS), kim loại nặng (sắt, mangan) và có độ pH thấp. Mặc dù đã có các trạm xử lý nước thải mỏ, nhưng vào mùa mưa, lượng nước chảy tràn lớn cuốn theo đất đá từ các khai trường và bãi thải gây ô nhiễm nghiêm trọng. Hiện tượng này dẫn đến bồi lắng các sông suối như suối Lộ Phong, sông Diễn Vọng, sông Mông Dương, làm giảm khả năng thoát lũ và suy giảm trữ lượng nước. Hậu quả của ô nhiễm nguồn nước mỏ than không chỉ làm suy thoái hệ sinh thái thủy sinh mà còn đe dọa chất lượng môi trường nước ven bờ vịnh Hạ Long và Bái Tử Long.

2.3. Rủi ro từ bãi thải mỏ than và nguy cơ sạt lở tiềm ẩn

Các bãi thải mỏ than ở Cẩm Phả có quy mô khổng lồ, chiều cao có nơi lên tới 200-300m. Đất đá tại đây có kết cấu rời rạc, dễ bị xói mòn. Đây là nguồn phát sinh bụi thứ cấp và là nguyên nhân chính gây bồi lắng sông suối. Nghiêm trọng hơn, các bãi thải này tiềm ẩn nguy cơ sạt lở bãi thải, đặc biệt khi có mưa lớn kéo dài. Các sự cố trượt lở không chỉ gây thiệt hại về tài sản, cơ sở hạ tầng mà còn có thể đe dọa tính mạng con người. Việc ổn định, gia cố và hoàn nguyên môi trường mỏ tại các bãi thải là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng và tốn kém.

III. Phương pháp hiệu quả giảm thiểu ô nhiễm không khí mỏ than

Để giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí do khai thác than, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp công nghệ và quản lý. Trọng tâm là kiểm soát bụi ngay tại nguồn phát sinh và ngăn chặn sự phát tán ra môi trường xung quanh. Các biện pháp này bao gồm việc cải tiến quy trình kỹ thuật trong các công đoạn sản xuất và tăng cường các hoạt động hỗ trợ như phun sương, che chắn. Việc giảm thiểu bụi trong vận chuyển than là một ưu tiên hàng đầu, vì đây là công đoạn gây ảnh hưởng trực tiếp đến các khu dân cư. Bên cạnh đó, áp dụng công nghệ khai thác than sạch hơn, ít phát thải là xu hướng tất yếu. Các phương pháp này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất. Sự đầu tư vào các hệ thống dập bụi hiện đại, quy hoạch hợp lý các tuyến đường vận chuyển và giám sát chất lượng không khí liên tục sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực rõ rệt cho môi trường Cẩm Phả.

3.1. Kỹ thuật giảm thiểu bụi trong vận chuyển than và bốc xúc

Đây là khâu quan trọng nhất để hạn chế ảnh hưởng đến cộng đồng. Giải pháp chính là thường xuyên phun nước tưới ẩm các tuyến đường vận tải chuyên dụng, đặc biệt vào mùa khô. Các xe chở than và đất đá phải được che phủ bạt kín. Nhiều đơn vị đã đầu tư hệ thống băng tải kín để thay thế dần vận tải bằng ô tô trên các cung đường dài, giúp giảm thiểu bụi trong vận chuyển than một cách hiệu quả. Tại các khu vực bốc xúc, sàng tuyển, việc lắp đặt hệ thống phun sương dập bụi công suất lớn là bắt buộc. Những biện pháp này giúp giảm đáng kể lượng bụi than Cẩm Phả phát tán vào không khí.

3.2. Áp dụng công nghệ khoan nổ mìn tiên tiến ít phát bụi

Công đoạn khoan và nổ mìn tạo ra một lượng bụi và khí độc rất lớn trong thời gian ngắn. Các công nghệ hiện đại cho phép giảm thiểu tác động này. Kỹ thuật khoan ướt hoặc khoan có hệ thống hút bụi giúp thu gom bụi ngay tại mũi khoan. Trong hoạt động nổ mìn, việc sử dụng các loại thuốc nổ thân thiện với môi trường, áp dụng kỹ thuật nổ mìn vi sai và tạo màn sương nước bao phủ khu vực nổ có thể giảm tới 70-80% lượng bụi phát tán. Việc tính toán chính xác lượng thuốc nổ và sơ đồ nổ hợp lý cũng giúp giảm chấn động và hạn chế đá văng, đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường.

IV. Hướng dẫn giải pháp xử lý nước thải hoàn nguyên môi trường

Bên cạnh không khí, môi trường nước và đất cũng chịu những tác động nặng nề. Do đó, các giải pháp xử lý ô nhiễm cần được triển khai toàn diện. Hệ thống xử lý nước thải mỏ phải được vận hành hiệu quả để đảm bảo nước sau xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường. Vấn đề nan giải nhất là hoàn nguyên môi trường mỏ, đặc biệt là phục hồi các bãi thải khổng lồ. Đây là một quá trình lâu dài, tốn kém nhưng là trách nhiệm bắt buộc của ngành than để trả lại màu xanh cho đất. Việc phục hồi hệ sinh thái sau khai thác không chỉ cải thiện cảnh quan mà còn giúp ổn định cấu trúc đất, ngăn ngừa xói mòn và sạt lở. Sự kết hợp giữa các giải pháp kỹ thuật và sinh học, như xây đập chắn, kè ổn định và trồng cây phủ xanh, là chìa khóa để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm từ chất thải rắn và nước thải.

4.1. Công nghệ xử lý nước thải mỏ than và tái sử dụng nước

Nước thải mỏ thường có tính axit và chứa nhiều kim loại hòa tan. Công nghệ xử lý phổ biến hiện nay là trung hòa pH bằng vôi, sau đó keo tụ tạo bông và lắng lọc để loại bỏ chất rắn lơ lửng và kim loại nặng. Sơ đồ công nghệ xử lý nước mưa chảy tràn và nước thải từ moong được mô tả trong luận văn của Bùi Thị Ngọc Anh (2016) cho thấy quy trình xử lý bài bản. Sau khi xử lý, một phần nước có thể được tái sử dụng để phun sương dập bụi hoặc phục vụ các hoạt động sản xuất khác, giúp tiết kiệm tài nguyên nước và giảm lượng nước thải ra môi trường.

4.2. Biện pháp trồng cây xanh trên bãi thải và phục hồi hệ sinh thái

Đây là giải pháp bền vững nhất cho các bãi thải mỏ than. Quá trình này bắt đầu bằng việc san gạt, tạo độ dốc ổn định cho sườn bãi thải. Tiếp theo, một lớp đất màu được phủ lên bề mặt để tạo điều kiện cho thực vật phát triển. Các loài cây tiên phong, có khả năng chịu hạn, chịu đất nghèo dinh dưỡng như keo, bạch đàn, thông được ưu tiên trồng cây xanh trên bãi thải. Theo thời gian, thảm thực vật sẽ phát triển, giúp cố định bề mặt, ngăn xói mòn, cải tạo đất và dần phục hồi hệ sinh thái sau khai thác, trả lại cảnh quan xanh cho vùng mỏ.

V. Vai trò TKV chính sách bảo vệ môi trường ngành than

Giải quyết các vấn đề môi trường tại Cẩm Phả không chỉ là trách nhiệm của riêng các công ty khai thác mà đòi hỏi vai trò điều phối, giám sát và đầu tư của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) cùng với hệ thống chính sách bảo vệ môi trường ngành than của nhà nước. TKV đã và đang triển khai nhiều chương trình hành động, đầu tư hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm cho công tác bảo vệ môi trường. Các hoạt động này bao gồm xây dựng các công trình xử lý nước thải, lắp đặt hệ thống quan trắc tự động, thực hiện các dự án hoàn nguyên, trồng cây phủ xanh bãi thải. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về môi trường, thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các dự án mới và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng dân cư sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để cải thiện môi trường vùng mỏ, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngành than.

5.1. Các chương trình hành động của Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam

Với vai trò là tập đoàn kinh tế chủ lực, Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) đã xác định bảo vệ môi trường là nhiệm vụ sống còn. TKV đã ban hành nhiều nghị quyết và chương trình hành động cụ thể, yêu cầu các đơn vị thành viên phải dành nguồn lực thỏa đáng cho môi trường. Tập đoàn ưu tiên đầu tư vào các công nghệ xử lý chất thải hiện đại, đổi mới công nghệ khai thác theo hướng “sản xuất xanh hơn”. Các dự án trồng cây phục hồi môi trường trên các bãi thải như bãi thải Nam Đèo Nai là minh chứng cho nỗ lực này, góp phần thay đổi diện mạo các vùng khai thác.

5.2. Hệ thống chính sách và quy chuẩn môi trường áp dụng

Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về bảo vệ môi trường, trong đó có các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) dành riêng cho nước thải công nghiệp, khí thải và quản lý chất thải rắn. Các chính sách bảo vệ môi trường ngành than ngày càng được siết chặt, yêu cầu các doanh nghiệp phải có giấy phép môi trường, thực hiện báo cáo giám sát định kỳ và ký quỹ cải tạo, phục hồi môi trường. Đây là công cụ pháp lý quan trọng để buộc các đơn vị khai thác phải có trách nhiệm với các tác động môi trường do mình gây ra.

VI. Hướng tới phát triển bền vững ngành than Cẩm Phả Tương lai

Tương lai của ngành than Cẩm Phả gắn liền với khái niệm phát triển bền vững ngành than. Điều này đòi hỏi một sự cân bằng giữa ba yếu tố: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Việc tiếp tục đổi mới, áp dụng công nghệ khai thác than sạch và các giải pháp tuần hoàn tài nguyên là xu thế không thể đảo ngược. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, ngành than cần hướng tới tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu chất thải và biến các khu vực sau khai thác thành những không gian có giá trị mới như công viên sinh thái, khu du lịch. Thách thức lớn nhất là nguồn vốn đầu tư cho công nghệ và chi phí khổng lồ cho việc hoàn nguyên môi trường mỏ. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để ngành than tái cấu trúc, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng hình ảnh một ngành công nghiệp có trách nhiệm. Tương lai của Cẩm Phả không chỉ là “vàng đen” mà còn là một đô thị công nghiệp - dịch vụ xanh, sạch, nơi con người và thiên nhiên cùng phát triển hài hòa.

6.1. Xu hướng công nghệ khai thác than sạch trên thế giới

Thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các công nghệ khai thác thân thiện với môi trường. Các công nghệ này tập trung vào việc giảm phát thải khí nhà kính, tự động hóa cao để đảm bảo an toàn và giảm thiểu tác động đến cảnh quan. Các phương pháp như khí hóa than dưới lòng đất (UCG) hay khai thác đi đôi với lấp đầy các khoảng trống bằng chất thải rắn là những hướng đi tiềm năng. Mặc dù việc áp dụng các công nghệ này tại Việt Nam còn nhiều thách thức, nhưng việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để ngành than Việt Nam không bị tụt hậu.

6.2. Cơ hội và thách thức trong việc phục hồi hệ sinh thái sau khai thác

Thách thức lớn nhất là quy mô bãi thải và khai trường quá lớn, cùng với điều kiện đất đai nghèo dinh dưỡng sau khai thác. Chi phí cho việc phục hồi hệ sinh thái sau khai thác là rất cao. Tuy nhiên, đây cũng mở ra cơ hội. Các khu vực đã được hoàn nguyên có thể được quy hoạch thành các công viên, khu rừng phòng hộ hoặc thậm chí là các trang trại năng lượng mặt trời. Việc chuyển đổi thành công các vùng đất này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra các giá trị kinh tế mới, góp phần đa dạng hóa cơ cấu kinh tế của Cẩm Phả, giảm sự phụ thuộc vào than.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp quản lý môi trường tại các mỏ khai thác than lộ thiên thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ NGỌC ANH ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN THÀNH PHỐ CẨM PHẢ TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60.02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thế Bình NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Bùi Thị Ngọc Anh i LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng chân thành, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới Ban giám đốc Học viện Nông Nghiệp Việt Nam, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh; Thành uỷ, UBND thành phố Cẩm Phả; Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin), các công ty than: Cao Sơn, Cọc Sáu, Đèo Nai; Bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, xây dựng và hoàn thành luận văn.

Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự chỉ bảo, giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của thầy giáo TS. Nguyễn Thế Bình cùng toàn thể các thầy cô giáo trong khoa Môi trường - Học viện Nông Nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Bùi Thị Ngọc Anh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Thực trạng khai thác than.

Thực trang khai thác than trên thế giới. Khai thác than tại Việt Nam. Tổng quan các vấn đề môi trường trong khai thác than tại Quảng Ninh. Thực trạng công nghệ khai thác than lộ thiên tại Quảng Ninh.

Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường và các tác động do khai thác than tới môi trường. Các biện pháp bảo vệ môi trường trong khai thác than. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội thành phố Cẩm Phả.

Hoạt động khai thác tại các mỏ lộ thiên lớn tại thành phố Cẩm Phả. Thực trạng môi trường và công tác quản lý môi trường tại các mỏ lộ thiên lớn tại thành phố Cẩm Phả. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong khai thác than lộ thiên tại thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp khảo sát thực địa. Phương pháp so sánh đối chứng. Xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội thành phố Cẩm Phả. Điều kiện tự nhiên. Hiện trạng phát triển kinh tế - xã hội.

Kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và môi trường. Hoạt động khai thác ở các mỏ lộ thiên lớn tại Cẩm Phả. Địa bàn hoạt động.

Quy trình khai thác. Các thông số của hệ thống khai thác. Vai trò đối với phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Thực trạng môi trường và công tác quản lý môi trường tại các mỏ lộ thiên lớn tại thành phố Cẩm Phả.

Thực trạng môi trường khai thác. Công tác quản lý môi trường. Tác động đến môi trường xung quanh do khai thác lộ thiên. Đánh giá chung.

Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong khai thác than lộ thiên tại thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong khai thác than lộ thiên. Các giải pháp tăng cường công tác quản lý môi trường tại các Mỏ. Kết luận và kiến nghị .96 Tài liệu tham khảo.

99 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVMT Bảo vệ môi trường BOD Nhu cầu ôxy sinh học COD Nhu cầu ôxy hoá học ĐTM Báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐMC Báo cáo đánh giá môi trường chiến lược KTLT Khai thác lộ thiên KTHL Khai thác hầm lò KT Khai thác KS Khoáng sản MT Môi trường PAC; PAM Chất trợ lắng (keo tụ) QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVSLĐ Tiêu chuẩn vệ sinh lao động TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCCP Tiêu chuẩn cho phép TSS Tổng chất rắn lơ lửng TTNCTNKTM Trung tâm nghiên cứu thực nghiệm khai thác mỏ VINACOMIN Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Sản xuất than trong cơ cấu các ngành công nghiệp Việt Nam. Tổng hợp dự báo nhu cầu than sử dụng trong nước. Ước tính lượng chất thải rắn từ hoạt động khai thác than đến năm 2025.

Chỉ tiêu hóa học đất các khu vực bãi thải. Diện tích sử dụng đất ở một số mỏ than. Diện tích đất nông nghiệp bị ô nhiễm do khai thác mỏ. Các thông số chủ yếu của các khu khai thác.

Các thông số chủ yếu của các khu khai thác. Các thông số chủ yếu của các khu khai thác. Các thông số của hệ thống khai thác. Các thông số của hệ thống khai thác.

Các thông số của hệ thống khai thác. Các chất ô nhiễm phát sinh trong khai thác than lộ thiên. Khối lượng đất đá thải theo năm. Khối lượng nước thải theo năm.

Đặc trưng ô nhiễm của nước thải mỏ Cao Sơn. Đặc trưng ô nhiễm của nước thải mỏ Cọc Sáu (Quý I/2015). Đặc trưng ô nhiễm của nước thải mỏ Đèo Nai. Sản lượng than khai thác và lượng bụi ước tính.

Nồng độ bụi phát sinh tại các công đoạn khai thác than. Nồng độ các khí độc tại mỏ Cọc Sáu. Nồng độ các khí độc tại mỏ Cao Sơn. Mức ồn tại các khu vực sản xuất.

Nước thải Mỏ than Cọc Sáu trước và sau xử lý Quý I/2015. Kết quả quan trắc môi trường nước mặt Mỏ than Cao Sơn- Quý I/2015. Kết quả quan trắc môi trường nước mặt Mỏ than Cọc Sáu - Quý I/2015. Kết quả quan trắc môi trường nước mặt Mỏ than Đèo Nai - Quý I/2015.

Kết quả quan trắc các nguồn nước mặt bị ảnh hưởng bởi các hoạt động khai thác than lộ thiên tại Cẩm Phả. Nồng độ bụi TSP trung bình 1h trong không khí tại một số tuyến đường vận chuyển than tại thành phố Cẩm Phả. Nồng độ SO2 trung bình 1h trong không khí tại một số tuyến đường vận chuyển than tại thành phố Cẩm Phả. Dự báo tải lượng bụi trong khai thác lộ thiên 2015-2030.

Dự báo Sản lượng khai thác và đất đá thải giai đoạn 2016 - 2030. Vị trí giám sát môi trường nước. Vị trí giám sát môi trường không khí. Vị trí giám sát môi trường đất.

94 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Top 10 quốc gia khai thác than trên thế giới. Top 10 quốc gia tiêu thụ than trên thế giới. Cung cầu than trên thế giới phân theo châu lục.

Sơ đồ Công nghệ khai thác than lộ thiên. Mặt cắt moong khai thác than. Thành phố Cẩm Phả trên bản đồ tỉnh Quảng Ninh. Ranh giới các mỏ than lộ thiên lớn vùng Cẩm Phả.

Hoạt động bốc xúc, vận tải và đổ thải đất đá. Hoạt động khai thác, vận chuyển, sàng tuyển và tiêu thụ than. Suối Cầu 2 - Cẩm Phả cạn khô nước và ngập đầy đất đá. Một góc khai trường mỏ Đèo Nai.

Chống bụi bằng nước khi nổ mìn. Chống bụi bằng bằng bua nước khi nổ mìn. Sơ đồ công nghệ xử lý nước mưa chảy tràn các mỏ lộ thiên. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải mỏ từ moong.

Sơ đồ mặt đứng bãi thải đã san cắt tầng. 89 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Thị Ngọc Anh Tên đề tài: “Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp quản lý môi trường tại các mỏ khai thác than lộ thiên thành phố Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh”. Ngành: Khoa học Môi trường Mã số: 60 34 01 02 Trường: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI - Đánh giá thực trạng ô nhiễm môi trường trong khai thác than lộ thiên tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.

- Đề xuất một số giải pháp quản lý môi trường trong khai thác than lộ thiên tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tại UBND thành phố Cẩm Phả và Trung tâm Quan trắc và Phân tích Môi trường, Sở TNMT tỉnh Quảng Ninh. - Phương pháp khảo sát thực địa: Tiến hành khảo sát khu vực khai trường khai thác tại các mỏ khai thác lộ thiên. - Phương pháp lấy mẫu và phân tích: Môi trường nước; Môi trường không khí.

- Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Excel để xử lý số liệu, vẽ biểu đồ, đồ thị, thống kê, so sánh số liệu. - Phương pháp so sánh đối chứng: Các số liệu phân tích được so sánh với QCVN, TCVN, TCN như: QCVN 14: 2008, QCVN 40:2011, TCVN 7957, QCVN 05: 2009, QCVN 26:2010, TCVSLđ 3733: 2002, TCN 14: 2006. KẾT QUẢ CHÍNH VÀ KẾT LUẬN - Thành phố Cẩm Phả nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Quảng Ninh. Năm 2015, thành phố Cẩm Phả có tốc độ tăng trưởng đạt 14,3%, trong đó: Dịch vụ tăng 17,9%; Công nghiệp, xây dựng tăng 13,6%; Nông nghiệp tăng 3,3%.

Hoạt động khai thác, vận chuyển, chế biến, tiêu thụ than phát triển một mặt đã làm thay đổi đáng kể diện mạo kinh tế - xã hội của tỉnh nói chung và Thành phố Cẩm Phả nói riêng, đã góp phần quan trọng trong việc giải quyết việc làm cho hàng chục ngàn lao động, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, đóng góp xây dựng đô thị của Thành phố ngày càng khang trang và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ