Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch Covid-19 khởi phát từ cuối năm 2019 tại Vũ Hán (Trung Quốc) đã nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống kinh tế, giáo dục và xã hội. Tại Việt Nam, số liệu từ Cổng thông tin Bộ Y tế ghi nhận tổng số ca nhiễm vượt mốc 10 triệu trường hợp và khoảng 43.000 ca tử vong. Bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp buộc các cơ quan quản lý và trường học phải chuyển đổi phương thức học tập từ trực tiếp sang trực tuyến. Đối với đối tượng sinh viên, sự thay đổi đột ngột này tạo ra áp lực trong việc thích ứng phương pháp học tập mới đồng thời duy trì việc tuân thủ các quy định phòng chống dịch. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các luồng thông tin không chính xác trên mạng xã hội làm gia tăng tâm lý lo âu, bối rối, tác động trực tiếp đến thái độ tiếp nhận rủi ro và hành vi thực tế của sinh viên.

Đề tài "The Relationship Between Risk Attitude and Behavior Against Covid 19: Evidence from Ho Chi Minh University of Banking Students" do tác giả Neang Linl Da thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Hương Điền nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Xác minh và khám phá các nhân tố thuộc về thái độ rủi ro tác động đến hành vi phòng chống dịch Covid-19 của sinh viên.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thành phần thái độ rủi ro (trong các lĩnh vực: sức khỏe, tài chính, công việc, đi lại) tới hành vi chống dịch.
  3. Đề xuất các khuyến nghị mang tính thực tiễn nhằm nâng cao năng lực giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy hành vi tuân thủ phòng chống dịch bệnh trong môi trường học đường.

Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra gồm:

  1. Yếu tố thái độ rủi ro có tác động đến hành vi phòng chống dịch Covid-19 của sinh viên hay không?
  2. Thành phần nào trong thái độ rủi ro chi phối mạnh nhất đến hành vi phòng chống dịch của sinh viên?
  3. Cần có những thay đổi nào từ thái độ rủi ro của sinh viên để nâng cao hiệu quả phòng ngừa dịch bệnh?
  • Đối tượng nghiên cứu: Thái độ rủi ro và hành vi phòng chống dịch bệnh Covid-19 của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập dữ liệu chính thức trong 3 tháng (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2022); giai đoạn nghiên cứu sơ bộ và hoàn thiện thang đo diễn ra từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi kinh điển cùng các lý thuyết chuyên sâu về nhận thức rủi ro:

  • Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB; Ajzen, 1991): Giải thích hành vi con người thông qua ý định thực hiện hành vi, chịu sự chi phối của ba yếu tố: thái độ đối với hành vi (thái độ tích cực hoặc tiêu cực), chuẩn chủ quan (niềm tin về sự ủng hộ/phản đối của những người xung quanh) và nhận thức kiểm soát hành vi (mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi).
  • Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA; Ajzen & Fishbein, 1967): Nhấn mạnh thái độ và chuẩn mực chủ quan là tiền đề trực tiếp quyết định ý định hành vi và hành vi thực tế.
  • Các khái niệm liên quan:
    • Thái độ rủi ro (Risk attitude): Theo Hillson & Murray-Webster (2005), đây là trạng thái tâm lý được lựa chọn trước sự không chắc chắn, chịu ảnh hưởng bởi nhận thức rủi ro (Tversky & Kahneman, 1974; Slovic, 2000).
    • Hành vi ứng phó (Behavior against): Theo Folkman trong Tâm lý học căng thẳng (Stress Psychology), đây là tổng hòa các nỗ lực nhận thức và hành vi nhằm giảm nhẹ tác động của các yếu tố gây căng thẳng.
    • Thông điệp 5K của Bộ Y tế Việt Nam: Bao gồm Khẩu trang (KT), Khử khuẩn (KK), Khoảng cách (KC), Không tụ tập đông người (KTD), và Khai báo y tế (KB).
  • Nghiên cứu kế thừa: Thang đo thái độ rủi ro tổng quát và rủi ro theo bối cảnh cụ thể của Dohmen và cộng sự (2011); nghiên cứu đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro theo lĩnh vực của Weber, Blais & Betz (2002); nghiên cứu về thái độ rủi ro của Bacon, Conte & Moffatt (2009).

Mô hình hồi quy đa biến được xác lập:

$$\text{Behavior} = \beta_0 + \beta_1\text{RAH} + \beta_2\text{RAF} + \beta_3\text{RAT} + \beta_4\text{RAW} + \epsilon$$

Trong đó: $\text{RAH}$ (Sức khỏe), $\text{RAF}$ (Tài chính), $\text{RAW}$ (Công việc), $\text{RAT}$ (Đi lại), $\text{Behavior}$ (Hành vi phòng chống dịch theo thông điệp 5K).

                                                (Đo lường qua Thông điệp 5K: KT, KK, KC, KTD, KB)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, tham vấn giảng viên hướng dẫn và phỏng vấn sâu thử nghiệm trên sinh viên để điều chỉnh bảng hỏi khảo sát phù hợp với ngữ cảnh tại HUB.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling), phân phối bảng hỏi trực tuyến qua Google Form tích hợp vào các lớp học trực tuyến. Dữ liệu làm sạch đạt $N = 225$ quan sát hợp lệ (vượt mức tối thiểu $5 \times 20 = 100$ quan sát theo quy tắc thực nghiệm của Hair et al., 1998). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One-way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát, làm rõ tác động tiêu cực của dịch bệnh đối với tâm lý và học tập của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, cùng phạm vi không gian và thời gian triển khai đề tài. Đồng thời, chương 1 giới thiệu cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và khung nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng gồm TPB và TRA, phân tích các khái niệm học thuật về rủi ro, nhận thức rủi ro, thái độ chấp nhận rủi ro, hành vi ứng phó và nội dung Thông điệp 5K của Bộ Y tế. Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu quốc tế của Dohmen et al. (2011) và Weber et al. (2002), tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập (thái độ rủi ro trong sức khỏe, tài chính, công việc, đi lại) tác động đến biến phụ thuộc là hành vi phòng chống Covid-19, thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (định tính và định lượng). Tác giả chi tiết hóa hệ thống thang đo:

  • Thang đo thái độ rủi ro chung (General risk attitude): Thang điểm 11 từ 0 (hoàn toàn không sẵn sàng chấp nhận rủi ro) đến 10 (hoàn toàn sẵn sàng chấp nhận rủi ro) với 5 biến quan sát (WH, WF, WW, WT, O).
  • Thang đo thái độ rủi ro theo bối cảnh cụ thể (4 miền: RAH, RAF, RAW, RAT): Thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Thang đo hành vi phòng chống dịch (Behavior): Thang đo Likert 5 điểm tương ứng 5 hành vi thuộc Thông điệp 5K (KT, KK, KC, KTD, KB). Quy mô mẫu phân tích chính thức gồm 225 bảng hỏi hợp lệ, đáp ứng tiêu chuẩn phân tích định lượng trên SPSS 20.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả (Data Analysis)

Chương 4 cung cấp toàn bộ các kết quả xử lý thống kê định lượng:

  • Thống kê mô tả mẫu ($N = 225$):
    • Giới tính: Nữ chiếm 131 sinh viên (58,2%), Nam chiếm 94 sinh viên (41,8%).
    • Năm học: Sinh viên năm thứ 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 116 người (51,6%), năm thứ 3 có 53 người (23,6%), năm thứ 2 có 31 người (13,8%), năm thứ 1 có 25 người (11,1%).
    • Ngành học: Quản trị kinh doanh chiếm số lượng lớn nhất với 90 sinh viên (40,0%), Tài chính - Ngân hàng có 57 sinh viên (25,3%), Kế toán - Kiểm toán có 34 sinh viên (15,1%), Kinh tế quốc tế có 27 sinh viên (12,0%), các ngành khác (Ngôn ngữ Anh, HTTT Quản lý, Luật kinh tế) chiếm 17 sinh viên (7,6%).
    • Nghề nghiệp phụ huynh: Kinh doanh chiếm 76 người (33,8%), Công nhân chiếm 56 người (24,9%), còn lại là giáo viên, nông dân và các ngành nghề khác.
  • Thống kê mô tả các biến: Điểm trung bình thái độ rủi ro chung dao động trong khoảng 4 - 5 điểm trên thang 11, phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của sinh viên ở mức thấp, có thiên hướng né tránh rủi ro. Điểm trung bình của các biến Likert 5 điểm dao động quanh mức 3 (trung lập), trong đó biến RAW3 (sẵn sàng chịu rủi ro mất việc khi tham gia hành vi gian lận) đạt thấp nhất với giá trị khoảng 2,6.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,70$) và hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0,881$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, trích được 4 nhân tố có $\text{Eigenvalue} = 1,025 > 1$, tổng phương sai trích đạt $68,501% > 50%$.
    • Biến phụ thuộc: Hệ số $\text{KMO} = 0,857$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, $\text{Eigenvalue} = 3,018 > 1$, tổng phương sai trích đạt $60,35% > 50%$.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Khẳng định mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các khía cạnh thái độ rủi ro và hành vi chống dịch, mô hình hồi quy không vi phạm các giả định thống kê.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương cuối tóm lược các phát hiện cốt lõi từ kết quả phân tích số liệu, đưa ra các hàm ý quản trị và giải pháp đối với nhà trường nhằm định hướng thái độ và củng cố hành vi phòng dịch của sinh viên. Tác giả đồng thời nêu rõ các hạn chế về mặt phương pháp chọn mẫu và đề xuất định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số định lượng

Thang đo / Khía cạnh Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha KMO / Sig. Bartlett Tổng phương sai trích Mức độ tương quan với Hành vi ($r$)
Thái độ rủi ro chung (GRA) 5 0,790 - - Có ý nghĩa ($p < 0,05$)
Rủi ro Sức khỏe (RAH) 4 0,826 Nhóm Độc lập:
$\text{KMO} = 0,881$
$\text{Sig.} = 0,000$
Nhóm Độc lập:
$68,501%$
$0,693^{**}$
Rủi ro Tài chính (RAF) 4 0,856 $0,420^{} - 0,521^{}$
Rủi ro Công việc (RAW) 3 0,755 $0,456^{} - 0,497^{}$
Rủi ro Đi lại (RAT) 4 0,830 $0,438^{} - 0,504^{}$
Hành vi chống dịch (Behavior) 5 0,835 $\text{KMO} = 0,857$
$\text{Sig.} = 0,000$
$60,350%$ Biến phụ thuộc

Kết quả hồi quy và kiểm định mô hình

  • Hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh) đạt 0,678, chứng minh 4 biến thái độ rủi ro trong mô hình giải thích được 67,8% sự biến thiên của hành vi phòng chống Covid-19 ở sinh viên HUB; 32,2% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.
  • Giá trị kiểm định Durbin-Watson đạt 2,184 (nằm trong ngưỡng chấp nhận 2 - 3), loại trừ hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất.
  • Kiểm định ANOVA của mô hình hồi quy có giá trị $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là hoàn toàn phù hợp.
  • Hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF}$) của cả 4 biến độc lập đều nhỏ hơn 10, chứng minh không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân phối phần dư bám sát phân phối chuẩn (Mean $= 1,96\text{E}-16 \approx 0$, Std. Dev $= 0,988 \approx 1$), biểu đồ P-P plot thể hiện các điểm quan sát phân bố sát đường chéo kỳ vọng.
  • Trong các yếu tố thái độ rủi ro, thái độ đối với rủi ro sức khỏe ($\text{RAH}$) có hệ số tương quan cao nhất đối với hành vi chống dịch ($r = 0,693$), kế tiếp là rủi ro đi lại ($\text{RAT}$). Đối với từng hành vi cụ thể trong Thông điệp 5K, biến "Không tụ tập đông người" ($\text{KTD}$) đạt mức tương quan cao nhất ($r = 0,580$), phản ánh sinh viên ưu tiên việc hạn chế tụ tập và ở nhà để phòng tránh lây nhiễm.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý thuyết: Kiểm chứng thực nghiệm việc kết hợp thang đo thái độ rủi ro đa chiều của Dohmen et al. (2011) và lý thuyết TPB/TRA trong bối cảnh y tế công cộng và khủng hoảng dịch bệnh tại một trường đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro của sinh viên; là căn cứ thực nghiệm giúp ban giám hiệu và các đơn vị quản trị trường đại học xây dựng chính sách truyền thông nội bộ, điều chỉnh hình thức đào tạo và củng cố các biện pháp kiểm soát an toàn dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  1. Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua biểu mẫu trực tuyến Google Form, chưa đảm bảo tính đại diện ngẫu nhiên cho toàn bộ sinh viên.
  2. Cơ cấu mẫu: Tỷ lệ sinh viên năm thứ 4 (51,6%) và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh (40,0%) chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng số 225 mẫu khảo sát, tạo ra sự chênh lệch góc nhìn so với các khóa và chuyên ngành khác.
  3. Không gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát chỉ thu thập tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2022, hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho sinh viên các trường đại học khác hoặc các khu vực địa lý khác ngoài TP.HCM.
  4. Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều trường đại học trên cả nước, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên để cân bằng cơ cấu chuyên ngành/khóa học, đồng thời bổ sung thêm các biến kiểm soát nhân khẩu học và các yếu tố tâm lý xã hội khác vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Xã hội học và Kinh tế học hành vi: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh về cách vận dụng lý thuyết TPB, TRA và thiết kế thang đo nhận thức rủi ro theo bối cảnh.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu định lượng: Cung cấp mẫu đối chiếu quy chuẩn về cấu trúc khóa luận, cách trình bày bảng biểu thống kê SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Correlation, Regression, ANOVA, kiểm định giả định phần dư) và diễn giải số liệu định lượng.
  • Nhà quản lý giáo dục: Tham khảo cơ sở dữ liệu về mức độ tuân thủ quy định và tâm lý né tránh rủi ro của người học để ban hành các quy chế ứng phó khẩn cấp trong bối cảnh khủng hoảng y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình nền tảng nào?

Đề tài dựa trên Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein (1967), kết hợp với khung đo lường thái độ rủi ro tổng quát và theo bối cảnh cụ thể của Dohmen et al. (2011) và Weber et al. (2002).

2. Thang đo thái độ rủi ro chung (General risk attitude) được thiết kế như thế nào và kết quả ra sao?

Thái độ rủi ro chung được đo lường bằng thang điểm 11 (từ 0 = hoàn toàn không sẵn sàng chấp nhận rủi ro, đến 10 = hoàn toàn sẵn sàng chấp nhận rủi ro) với 5 biến quan sát (WH, WF, WW, WT, O). Điểm trung bình của sinh viên đạt khoảng 4 - 5 điểm, cho thấy sinh viên có mức độ chấp nhận rủi ro thấp và có thiên hướng né tránh rủi ro. Thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha là 0,790.

3. Mô hình hồi quy giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của hành vi phòng chống Covid-19?

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh là 0,678, cho thấy 4 yếu tố thái độ rủi ro (sức khỏe, tài chính, công việc, đi lại) giải thích được 67,8% sự biến thiên trong hành vi phòng chống dịch Covid-19 của sinh viên. Giá trị Durbin-Watson đạt 2,184 và hệ số VIF < 10, đảm bảo mô hình không vi phạm hiện tượng tự tương quan hay đa cộng tuyến.

4. Mẫu khảo sát 225 sinh viên HUB có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?

Trong 225 mẫu hợp lệ: Nữ chiếm 58,2% (131 người), Nam chiếm 41,8% (94 người); sinh viên năm thứ 4 chiếm 51,6% (116 người), năm thứ 3 chiếm 23,6%, năm thứ 2 chiếm 13,8%, năm thứ 1 chiếm 11,1%; sinh viên ngành Quản trị kinh doanh chiếm 40,0% (90 người), Tài chính - Ngân hàng chiếm 25,3%, Kế toán - Kiểm toán chiếm 15,1%, Kinh tế quốc tế chiếm 12,0% và các ngành khác chiếm 7,6%.

5. Yếu tố thái độ rủi ro và hành vi thành phần nào có tương quan chặt chẽ nhất trong nghiên cứu?

Thái độ đối với rủi ro sức khỏe ($\text{RAH}$) có mức tương quan mạnh nhất với hành vi chống dịch tổng thể ($r = 0,693$). Đối với các hành vi thành phần thuộc Thông điệp 5K, hành vi "Không tụ tập đông người" ($\text{KTD}$) có tương quan chặt chẽ nhất ($r = 0,580$), phản ánh sinh viên đặc biệt chú trọng việc ở nhà và hạn chế tụ tập trong giai đoạn dịch bệnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Neang Linl Da đã thực hiện phân tích thực nghiệm mối quan hệ giữa các khía cạnh thái độ rủi ro và hành vi tuân thủ phòng chống dịch Covid-19 trên mẫu khảo sát 225 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết TPB, TRA cùng hệ thống đo lường rủi ro của Dohmen et al. (2011), nghiên cứu chứng minh mô hình hồi quy giải thích được 67,8% sự biến thiên của hành vi chống dịch, trong đó thái độ rủi ro sức khỏe đóng vai trò chi phối lớn nhất. Công trình cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết, đóng góp cả về mặt học thuật lẫn giá trị thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro học đường trong bối cảnh khủng hoảng y tế công cộng.