Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bất ổn chính sách kinh tế (Economic Policy Uncertainty - EPU) là hiện tượng phát sinh từ các biến động khó lường trong chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ, khung pháp lý quản lý, cũng như các cú sốc vĩ mô toàn cầu như chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, sự kiện Brexit hay đại dịch COVID-19. Những bất định này tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư, chi tiêu tiêu dùng và làm gia tăng mức độ rủi ro trên thị trường tài chính. Đối với các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, thị trường chứng khoán (TTCK) đặc biệt nhạy cảm trước các biến động chính sách trong nước và thế giới.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Hương Ly (sinh viên lớp QH2019E TCNH CLC4, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Loan) tập trung phân tích thực nghiệm tác động của chỉ số EPU đến tỷ suất sinh lời của TTCK Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích tác động của sự bất ổn chính sách kinh tế (EPU) đến hiệu quả hoạt động (tỷ suất sinh lời) của thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Điều tra mối quan hệ giữa bất ổn chính sách kinh tế và sự biến động của thị trường chứng khoán tại Việt Nam.
  3. Kiểm tra các tác động phi đối xứng của bất ổn chính sách kinh tế đối với thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sự bất ổn chính sách kinh tế ảnh hưởng như thế nào đến thị trường chứng khoán Việt Nam và động thái của thị trường này?
  2. Có sự khác biệt nào giữa tác động của EPU trong nước và EPU quốc tế đối với thị trường chứng khoán Việt Nam?
  3. Những yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô nào tác động đến mối quan hệ giữa bất ổn chính sách kinh tế và thị trường chứng khoán?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa chỉ số bất ổn chính sách kinh tế (EPU) và tỷ suất sinh lời của thị trường chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) với đại diện là chỉ số VN-Index.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ Quý 1/2003 đến Quý 1/2023 (bao gồm 81 quan sát hàng quý).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính và kinh tế học chuẩn tắc:

  • Khái niệm và phương pháp đo lường EPU: Dựa trên các nghiên cứu tiên phong của Baker, Bloom & Davis (2016) về việc xây dựng chỉ số EPU thông qua tần suất xuất hiện các từ khóa liên quan đến kinh tế, chính sách và sự bất định trên các phương tiện truyền thông; mô hình mở rộng của Davis (2016) và chỉ số World Uncertainty Index (WUI) do Ahir, Bloom & Furceri (2018) phát triển.
  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH): Được Eugene Fama (1970) hệ thống hóa với ba hình thái:
    • Hình thái yếu (Weak-form): Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin lịch sử về giá và khối lượng giao dịch.
    • Hình thái bán mạnh (Semi-strong form): Giá chứng khoán phản ánh tức thì mọi thông tin công khai (báo cáo tài chính, chính sách kinh tế, tỷ lệ P/E, cổ tức).
    • Hình thái mạnh (Strong-form): Giá phản ánh tất cả thông tin công khai lẫn thông tin nội bộ.
  • Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Giải thích phản ứng chậm trễ hoặc phản ứng thái quá của nhà đầu tư thông qua các thiên kiến tâm lý: tâm lý quá tự tin (Overconfidence), hành vi bầy đàn (Herd Behavior), tâm lý né tránh rủi ro theo Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory của Kahneman & Tversky, 1979) và sự lạc quan quá mức (Excessive Optimism).
  • Các yếu tố tác động khác: Phân tích vai trò của lạm phát, tỷ giá hối đoái, hệ số P/E, EPS, tỷ lệ chi trả cổ tức (DP), số lượng nhà đầu tư trong nước (DI), nhà đầu tư nước ngoài (FI) và vòng quay giao dịch (TO).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu học thuật trong nước và quốc tế để xây dựng khung phân tích.
  • Phương pháp định lượng: Áp dụng mô hình kinh tế lượng phân tích dữ liệu bảng và chuỗi thời gian thông qua 3 dạng mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS - POLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Quy trình kiểm định mô hình:
    • Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (BP-LM) để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
    • Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    • Kiểm định tự tương quan sai số bậc nhất bằng kiểm định Wooldridge.
    • Khắc phục hiện tượng tự tương quan bằng phương pháp ước lượng sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

Tên biến Ký hiệu Định nghĩa / Đo lường Nguồn thu thập
Lợi suất thị trường $R_m$ Tỷ suất sinh lời tính theo quý của chỉ số VN-Index Investing.com
Bất ổn chính sách kinh tế $EPU$ Chỉ số bất ổn chính sách kinh tế Việt Nam (Logarit tự nhiên) World Uncertainty Index (FRED)
Hệ số giá trên thu nhập $PE$ Tỷ lệ P/E chung của toàn thị trường Bloomberg
Thu nhập trên mỗi cổ phần $EPS$ Tỷ số lợi nhuận sau thuế trên mỗi cổ phần chung thị trường Bloomberg
Tỷ lệ chi trả cổ tức $DP$ Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế dùng để chi trả cổ tức Bloomberg
Nhà đầu tư trong nước $DI$ Số lượng tài khoản/nhà đầu tư trong nước HOSE / Báo cáo thị trường
Nhà đầu tư nước ngoài $FI$ Số lượng tài khoản/nhà đầu tư nước ngoài HOSE / Báo cáo thị trường
Vòng quay cổ phiếu $TO$ Tỷ lệ giá trị giao dịch trên tổng giá trị vốn hóa thị trường Bloomberg

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các sự kiện địa chính trị, xung đột thương mại và đại dịch toàn cầu làm gia tăng rủi ro chính sách kinh tế. Tác giả xác định rõ các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại sàn HOSE giai đoạn 2003 - 2023. Chương này cũng nêu bật các đóng góp dự kiến về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa bất ổn chính sách kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam (Literature Review and Theoretical Basis on the Relationship Between Economic Policy Uncertainty and Vietnamese Stock Market)

Chương 2 tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Các nghiên cứu quốc tế (Baker et al., 2016; Li et al., 2015; Jun et al., 2015; Phan et al., 2018; Umer et al., 2019; Xu et al., 2021; Chen et al., 2018) đều khẳng định EPU có năng lực dự báo và tác động ngược chiều đến tỷ suất sinh lời cũng như làm gia tăng biến động thị trường.
  • Các nghiên cứu trong nước (Ly et al., 2020; Nguyen et al., 2023; Vo et al., 2023; Truong, 2014; Nguyen et al., 2020) đã phân tích các yếu tố vĩ mô và rủi ro chính sách, tuy nhiên còn thiếu một nghiên cứu bao quát dữ liệu dài hạn cập nhật đến năm 2023.
  • Hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết thị trường hiệu quả, Lý thuyết tài chính hành vi, và các kênh dẫn truyền từ biến số vĩ mô/vi mô đến thị trường chứng khoán.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng (Research Methodology & Econometric Model)

Chương này thiết lập phương trình hồi quy tổng quát: $$R_{it} = \alpha + \beta_1 EPU_{it} + \beta_2 PE_{it} + \beta_3 EPS_{it} + \beta_4 DP_{it} + \beta_5 DI_{it} + \beta_6 FI_{it} + \beta_7 TO_{it} + \varepsilon_{it}$$

Tác giả mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu với 81 quan sát theo quý từ Q1/2003 đến Q1/2023, đồng thời giải thích rõ quy trình các bước kiểm định kinh tế lượng: ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman, kiểm định Breusch-Pagan LM và kiểm định tự tương quan Wooldridge.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa bất ổn chính sách kinh tế và tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán tại Việt Nam (Research Results of the Relationship Between Economic Policy Uncertainty and Stock Market Returns in Vietnam)

Chương 4 cung cấp bức tranh thực nghiệm và phân tích định lượng chi tiết:

  • Tổng quan thị trường và diễn biến EPU: Phân chia quá trình phát triển của TTCK Việt Nam qua 3 giai đoạn (2003-2008, 2009-2018, 2019-2023). Chỉ số EPU của Việt Nam tăng cao trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, chính sách tiền tệ nới lỏng năm 2009 dẫn đến lạm phát năm 2010, giai đoạn tái cơ cấu nợ xấu ngân hàng 2011-2014 (đạt đỉnh vào Quý 3/2014), đại dịch COVID-19 (Quý 4/2020 - Quý 2/2021) và các sự kiện thanh tra thị trường trái phiếu doanh nghiệp kèm áp lực tăng lãi suất của Fed vào Quý 2/2022.
  • Kết quả ước lượng và kiểm định lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định Breusch-Pagan LM cho giá trị p-value = 0.0053 (< 0.05), bác bỏ giả thuyết $H_0$, cho thấy mô hình REM tốt hơn Pooled OLS.
    • Kiểm định Hausman cho p-value < 0.10, cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM.
    • Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy tất cả các biến đều có hệ số VIF < 10 (biến FI có VIF cao nhất là 7.36), không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
    • Kiểm định Wooldridge phát hiện khuyết tật tự tương quan sai số bậc nhất với p-value = 0.000005 (< 0.01).
  • Tái ước lượng mô hình FEM với sai số chuẩn vững:
Biến số FEM ban đầu (Hệ số / p-value) FEM tái ước lượng (Hệ số / p-value) Chiều hướng tác động Ý nghĩa thống kê
EPU -0.0826 (p = 0.004) -0.0837 (p < 0.01) Âm (-) Có ý nghĩa ở mức 1%
PE Dương (+) Dương (+) Dương (+) Có ý nghĩa
EPS Dương (+) Dương (+) Dương (+) Không có ý nghĩa (p > 0.10)
DP Âm (-) Âm (-) Âm (-) Không có ý nghĩa (p > 0.10)
DI Âm (-) Âm (-) Âm (-) Có ý nghĩa
FI Dương (+) Dương (+) Dương (+) Không có ý nghĩa (p > 0.10)
TO Âm (-) Âm (-) Âm (-) Có ý nghĩa

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách (Conclusion and Policy Implications)

Tác giả tổng kết toàn bộ các phát hiện thực nghiệm, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị và hàm ý chính sách dành cho Chính phủ, các cơ quan quản lý và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Chỉ số bất ổn chính sách kinh tế (EPU) có mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (hệ số $\beta = -0.0837$, p-value < 0.01) đối với tỷ suất sinh lời của VN-Index. Khi mức độ bất định trong chính sách tăng lên, lợi suất thị trường chứng khoán Việt Nam sụt giảm rõ rệt.
  • Các biến vi mô và hành vi thị trường: Tỷ số P/E có tác động thuận chiều có ý nghĩa; số lượng nhà đầu tư trong nước (DI) và vòng quay cổ phiếu (TO) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê; trong khi các biến EPS, tỷ lệ chi trả cổ tức (DP) và số lượng nhà đầu tư nước ngoài (FI) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời thị trường trong mô hình nghiên cứu.

Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất:

  • Đối với Chính phủ và cơ quan hoạch định chính sách: Cần nâng cao tính minh bạch, nhất quán, thông suốt và khả thi trong việc ban hành, thực thi các chính sách kinh tế (tài khóa, tiền tệ, quản lý thị trường vốn) nhằm hạn chế các cú sốc bất định gây tâm lý tiêu cực cho hệ thống tài chính.
  • Đối với nhà đầu tư và các công ty chứng khoán: Cần chủ động theo dõi chỉ số EPU và các biến động chính sách vĩ mô như một yếu tố rủi ro hệ thống để dự báo xu hướng thị trường, xây dựng danh mục đầu tư phòng thủ và hạn chế hành vi bầy đàn trong giai đoạn bất định tăng cao.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về mối quan hệ giữa bất ổn chính sách kinh tế và thị trường tài chính tại một nền kinh tế mới nổi.
  • Thực hiện kiểm định định lượng xuyên suốt chuỗi dữ liệu 20 năm (2003 - 2023) trên sàn HOSE với 81 quan sát hàng quý, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc sau khi đã kiểm định và khắc phục hiện tượng tự tương quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu chỉ số chung trên sàn HOSE (VN-Index) theo tần suất quý, chưa phân rã chi tiết tác động của EPU đến từng nhóm ngành cụ thể (bất động sản, ngân hàng, sản xuất, tiêu dùng) hoặc từng nhóm cổ phiếu theo quy mô vốn hóa (VN30, Midcap, Smallcap).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tương lai có thể ứng dụng các mô hình phi tuyến tính hoặc mô hình kết hợp tần suất dữ liệu hỗn hợp (như GARCH-MIDAS) để đánh giá tác động lan tỏa phi đối xứng và đo lường sự nhạy cảm của các nhóm ngành chuyên biệt trước các cú sốc bất ổn chính sách.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng khi xây dựng mô hình định lượng kinh tế lượng tài chính (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định khuyết tật mô hình).
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích thị trường quan tâm đến phương pháp ứng dụng chỉ số bất ổn chính sách kinh tế (EPU/WUI) trong việc đo lường rủi ro hệ thống và định giá tài sản tài chính tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào để đại diện cho chỉ số bất ổn chính sách kinh tế (EPU) của Việt Nam?
Khóa luận sử dụng chuỗi dữ liệu chỉ số bất ổn kinh tế của Việt Nam từ cơ sở dữ liệu World Uncertainty Index (WUI) do Ahir, Bloom & Furceri phát triển, được trích xuất từ FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis) theo tần suất hàng quý.

2. Giai đoạn nghiên cứu và kích thước mẫu trong mô hình là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu trải dài trong 20 năm, từ Quý 1 năm 2003 đến hết Quý 1 năm 2023, bao gồm tổng cộng 81 quan sát theo quý trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).

3. Mô hình kinh tế lượng cuối cùng được lựa chọn là mô hình nào và tại sao?
Mô hình cuối cùng được lựa chọn là Mô hình tác động cố định (FEM) được tái ước lượng với sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors). Lý do là kiểm định BP-LM ưu tiên REM hơn Pooled OLS ($p = 0.0053$), kiểm định Hausman ưu tiên FEM hơn REM ($p < 0.10$), và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc nhất ($p = 0.000005$) cần được khắc phục.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra EPU tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời của VN-Index?
Chỉ số EPU có tác động âm (ngược chiều) đáng kể đến tỷ suất sinh lời của thị trường chứng khoán Việt Nam với hệ số hồi quy là $-0.0837$ và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0.01$).

5. Những biến kiểm soát nào không có ý nghĩa thống kê trong mô hình giải thích tỷ suất sinh lời thị trường?
Các biến Earning Per Share ($EPS$), Tỷ lệ chi trả cổ tức ($DP$) và Số lượng nhà đầu tư nước ngoài ($FI$) đều có p-value lớn hơn mức ý nghĩa 10%, cho thấy chúng không có mối quan hệ mang ý nghĩa thống kê với tỷ suất sinh lời của thị trường trong mô hình nghiên cứu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Hương Ly đã phân tích thực nghiệm tác động của sự bất ổn chính sách kinh tế (EPU) đối với thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2003 - 2023. Thông qua việc áp dụng mô hình hồi quy FEM với sai số chuẩn vững, nghiên cứu chứng minh EPU có tác động tiêu cực rõ rệt và có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời của VN-Index. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô minh bạch cũng như hỗ trợ nhà đầu tư quản trị rủi ro trên thị trường chứng khoán.