Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự bùng nổ của ngành công nghiệp không khói, việc giải mã cơ chế tâm lý và hành vi lựa chọn điểm đến của du khách đã trở thành trọng tâm nghiên cứu của quản trị du lịch hiện đại. Công trình tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Đặng Thị Thanh Loan (2016) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Thị Thanh và PGS. Phạm Xuân Lan, mang tiêu đề "Mối quan hệ giữa động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và lựa chọn điểm đến - Nghiên cứu trường hợp điểm đến du lịch tỉnh Bình Định", đã xác lập một bước đột phá học thuật trong việc mô hình hóa quyết định du lịch tại các thị trường mới nổi.
Về bối cảnh khoa học, nghiên cứu đặt trọng tâm vào nghịch lý phát triển: Bình Định sở hữu 134 km bờ biển, hệ thống 13 tháp Chăm đồ sộ, di sản Tây Sơn và tài nguyên tự nhiên - nhân văn phong phú, đạt tốc độ tăng trưởng du khách 22,34%/năm và doanh thu 24%/year (giai đoạn 2006–2014), nhưng thời gian lưu trú bình quân chỉ đạt 1,9 ngày và luôn dao động ở vị trí 5/8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ. "Tiềm năng du lịch Bình Định vẫn còn là... tiềm năng" do thiếu hụt khung chiến lược định vị dựa trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi du khách.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét qua 3 chiều kích:
- Thiếu vắng mô hình tích hợp đồng thời biến tiền đề "Rào cản du lịch" (Perceived Travel Constraints) cùng với "Động cơ du lịch" (Push Motivation) và "Hình ảnh điểm đến" (Destination Image) để giải thích "Lựa chọn điểm đến thực sự" (Actual Destination Choice).
- Hầu hết các công trình quốc tế và trong nước trước đây (như Woodside & Lysonski, 1989; Um & Crompton, 1990; Mai Thị Ánh Tuyết, 2007; Bùi Thị Tám, 2010; Huan, 2014) chỉ áp dụng phương pháp phân tích mô tả, hồi quy logistic, probit hoặc OLS, bỏ qua kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời các quan hệ nhân quả đa chiều và so sánh mô hình lý thuyết với mô hình cạnh tranh.
- Thiếu sự phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis) để kiểm tra biến điều tiết nhân khẩu học và đặc điểm chuyến đi trong cùng một hệ thống thang đo chuẩn hóa.
Luận án thiết lập 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Mối quan hệ tương tác giữa rào cản du lịch, động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và lựa chọn điểm đến được cấu trúc như thế nào và biểu hiện thực nghiệm ra sao tại điểm đến Bình Định?
- RQ2: Các mối quan hệ cấu trúc trên biến đổi ra sao dưới tác động điều tiết của đặc điểm nhân khẩu học - xã hội và đặc điểm chuyến đi của du khách?
Các giả thuyết nghiên cứu chính được kiểm định bao gồm:
- $H_1$: Động cơ du lịch tác động tích cực đến Hình ảnh điểm đến.
- $H_2$: Động cơ du lịch tác động tích cực đến Lựa chọn điểm đến.
- $H_3$: Hình ảnh điểm đến tác động tích cực đến Lựa chọn điểm đến.
- $H_4$: Rào cản du lịch tác động tiêu cực đến Hình ảnh điểm đến.
- $H_5$: Rào cản du lịch tác động tiêu cực đến Động cơ du lịch.
- $H_6$: Rào cản du lịch tác động tiêu cực đến Lựa chọn điểm đến.
Nghiên cứu được triển khai trên quy mô không gian rộng khắp tại Bình Định (các cụm du lịch biển Quy Nhơn, danh thắng tự nhiên Hầm Hô - Núi Một, di tích văn hóa Chămpa - Tây Sơn, hệ thống khách sạn, resort, sân bay Phù Cát và ga Diêu Trì) trong khung thời gian từ tháng 09/2013 đến tháng 09/2015 qua 4 giai đoạn khảo sát, đóng góp hệ thống giải pháp định lượng hóa năng lực cạnh tranh cho du lịch địa phương.
Literature Review và Positioning
Khung lý thuyết tổng quan của luận án kế thừa và phát triển từ các dòng học thuật kinh điển về hành vi người tiêu dùng và hành vi du lịch. Khởi nguồn từ Lý thuyết Đẩy và Kéo (Push and Pull Theory) của Dann (1977) và Crompton (1979), động cơ bên trong (lực đẩy) và thuộc tính điểm đến (lực kéo) được xem là hai động lực quyết định quá trình du lịch. Đúng như Kim và cộng sự (2003, trang 170) đã lập luận: "Các yếu tố đẩy được khái niệm là các yếu tố hoặc các nhu cầu phát sinh do một sự mất cân bằng hoặc căng thẳng trong hệ thống động cơ". Ngược lại, lực kéo cấu thành từ những thuộc tính điểm đến hấp dẫn. Về bản chất lựa chọn, luận án dẫn chiếu nhận định nền tảng: "Lựa chọn điểm đến du lịch có thể được khái niệm như là việc khách du lịch lựa chọn một điểm đến từ một tập hợp các lựa chọn thay thế" (Huybers, 2004, trang 1).
Trong dòng tài liệu về hình ảnh điểm đến, luận án tiếp cận định nghĩa của Tasci và cộng sự (2007, trang 200): "Hình ảnh điểm đến là một hệ thống tương tác của các suy nghĩ, ý kiến, cảm xúc, những hình ảnh trực quan, và ý định hướng tới một điểm đến", đồng thời kế thừa quan điểm của Buhalis (2000, trang 98) khi xác định điểm đến là "một khu vực địa lý xác định được khách du lịch hiểu như một thực thể duy nhất, với một khuôn khổ chính trị và lập pháp cho việc lập kế hoạch tiếp thị du lịch". Luận án cũng nhấn mạnh luận điểm của Gunn (1988, trang 24): "Nếu không có yếu tố thu hút sẽ không có du lịch, ngược lại nếu không có du lịch thì sẽ không có yếu tố thu hút".
Tài liệu học thuật quốc tế tồn tại các luồng tranh luận sâu sắc:
- Tranh luận về tính độc lập hay tương tác giữa Đẩy và Kéo: Một số học giả (Kozak, 2002; Kim & Prideaux, 2005) ủng hộ việc tách biệt tuyệt đối giữa yếu tố đẩy và kéo khi nghiên cứu phân khúc du khách. Ngược lại, Uysal & Jurowski (1994) và Yoon & Uysal (2005) khẳng định lực đẩy định hình nhận thức về lực kéo, tạo nên sự phụ thuộc tương hỗ trực tiếp.
- Tranh luận về vai trò của Rào cản du lịch (Travel Constraints): Mô hình phân cấp rào cản của Crawford, Jackson & Godbey (1991) phân chia rào cản thành nội tâm (intrapersonal), tương tác cá nhân (interpersonal) và cấu trúc (structural). Trong khi Nyaupane & Andereck (2008) xem rào cản là yếu tố kiềm chế trực tiếp hành vi, thì Chen, Chen & Okumus (2013) tại Brunei chỉ kiểm tra tác động của rào cản lên hình ảnh và sự lựa chọn của giới trẻ mà chưa liên kết với động cơ. Alexandris, Kouthouris & Funk (2011) từng đề xuất rào cản tác động đến động cơ trong lĩnh vực trượt tuyết giải trí tại Hy Lạp, nhưng chưa từng có công trình nào kiểm định mối quan hệ tích hợp này trong hệ thống điểm đến du lịch tổng thể.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Kozak (2002) nghiên cứu du khách Anh và Đức đến Mallorca (Tây Ban Nha) và Mugla (Thổ Nhĩ Kỳ), chỉ ra sự khác biệt động cơ theo quốc tịch bằng phân tích nhân tố và ANOVA nhưng chưa lượng hóa cấu trúc nhân quả đa chiều với rào cản và hình ảnh.
- Prayag (2011) tại Mauritius chứng minh mối quan hệ giữa hình ảnh và lòng trung thành điểm đến qua SEM nhưng bỏ qua biến tiền đề rào cản du lịch.
Luận án của Đặng Thị Thanh Loan (2016) đã định vị chính xác vào khoảng trống này, mở rộng biên giới tri thức bằng cách tích hợp cả 4 cấu trúc khái niệm vào một mô hình SEM hoàn chỉnh tại một thị trường chuyển đổi (Việt Nam).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và kiểm chứng ba hệ thống lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Đẩy - Kéo (Dann, 1977; Crompton, 1979), Lý thuyết Hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) và Lý thuyết Rào cản du lịch (Crawford et al., 1991; Nyaupane & Andereck, 2008).
Thứ nhất, nghiên cứu giải quyết sự phân mảnh lý thuyết khi chứng minh bằng thực nghiệm rằng "Rào cản du lịch" không chỉ là rào cản trực tiếp đối với quyết định hành vi ($H_6$), mà còn đóng vai trò tiền đề ức chế cấu trúc nhận thức "Hình ảnh điểm đến" ($H_4$) và làm suy giảm "Động cơ du lịch" ($H_5$). Đây là bằng chứng thực nghiệm tiên phong trong ngành du lịch khẳng định mối quan hệ $Rào cản \rightarrow Động cơ$, mở rộng phát hiện sơ khởi của Alexandris và cộng sự (2011).
Thứ hai, mô hình lý thuyết được xác lập dưới dạng cấu trúc bậc cao (higher-order construct): Động cơ du lịch và Hình ảnh điểm đến là các cấu trúc đa hướng phản ánh bậc hai (second-order reflective constructs), giúp khắc phục hiện tượng quy giản thuộc tính điểm đến thành các biến đơn lẻ thiếu tính bao quát.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết:
- Động cơ du lịch (DONGCO) gồm 4 thành phần bậc một: Kiến thức và mới lạ (KIENTHUC), Thư giãn (THUGIAN), Tăng cường mối quan hệ (QUANHE), Uy tín (UYTIN).
- Hình ảnh điểm đến (HADDEN) gồm 6 thành phần bậc một: Tài nguyên du lịch tự nhiên (TUNHIEN), Văn hóa, lịch sử và nghệ thuật (VANHOA), Bầu không khí (BKKHI), Môi trường du lịch (MTRUONG), Cơ sở hạ tầng du lịch (HTDLICH), Cơ sở hạ tầng chung (HTCHUNG).
- Rào cản du lịch (RAOCAN): Cấu trúc đơn hướng đo lường các rào cản chi phí, thông tin, an toàn và thời gian.
- Lựa chọn điểm đến (LUACHON): Biến phụ thuộc cuối cùng đo lường quyết định chọn lựa thực tế.
Luận án xây dựng và đối sánh hai mô hình: Mô hình lý thuyết (động cơ và rào cản tác động trực tiếp và gián tiếp qua hình ảnh đến lựa chọn) và Mô hình cạnh tranh (bổ sung đường dẫn trực tiếp và tương tác chéo). Kết quả kiểm định SEM chỉ ra mô hình lý thuyết đạt độ thích hợp vượt trội, thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ cho quá trình ra quyết định du lịch tại điểm đến văn hóa - sinh thái biển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivism) và phương pháp suy diễn (Deductive approach). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Nghiên cứu sơ bộ định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc và thảo luận nhóm tập trung với 12 chuyên gia (giảng viên chuyên ngành du lịch, nhà quản lý Sở VHTTDL Bình Định, lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành, khách sạn) và du khách nhằm khám phá đặc thù điểm đến Bình Định, điều chỉnh thang đo từ văn hiến quốc tế và phát triển thang đo mới cho biến Rào cản du lịch.
- Nghiên cứu sơ bộ định lượng: Khảo sát thử nghiệm mẫu $N = 105$ du khách để đánh giá độ tin cậy sơ bộ (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Điều tra diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc, phục vụ kiểm định CFA, SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng và thuận tiện có kiểm soát, đảm bảo tính đại diện cao. Tiêu chí lựa chọn đáp viên: du khách nội địa và quốc tế có trình độ học vấn từ THPT trở lên, thuộc 3 nhóm tuổi (18–35; 36–55; trên 55), đa dạng ngành nghề và đã trải nghiệm phần lớn các điểm tham quan trong lịch trình tại Bình Định. Du khách quốc tế được phỏng vấn bằng bảng hỏi tiếng Anh chuẩn hóa.
Quy trình bảo đảm độ giá trị và tin cậy:
- Tam giác đạc dữ liệu và phương pháp: Kết hợp dữ liệu định tính chuyên gia, khảo sát du khách và đối soát dữ liệu thứ cấp từ Sở VHTTDL.
- Độ tin cậy thang đo: Tất cả thang đo thành phần đều đạt hệ số Cronbach's $\alpha > 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,30$.
- Độ giá trị hội tụ và phân biệt: Đánh giá thông qua mô hình CFA bậc một, CFA bậc hai và Mô hình tới hạn (Critical Model), với hệ số tải chuẩn hóa (Factor Loading) $\lambda > 0,50$ ($p < 0,001$), phương sai trích trung bình ($AVE > 0,50$), độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0,70$) và căn bậc hai của AVE lớn hơn các hệ số tương quan giữa các khái niệm.
Data và phân tích
Dữ liệu chính thức được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 và AMOS 20.0 bằng phương pháp ước lượng Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood - ML).
Quy trình phân tích nâng cao bao gồm:
- Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định CFA mô hình tới hạn cho thấy các chỉ số tương thích tổng thể đạt chuẩn tuyệt hảo: $\chi^2/df < 3,0$, $GFI > 0,90$, $CFI > 0,90$, $TLI > 0,90$, và $RMSEA < 0,08$.
- Kiểm định mô hình cấu trúc (SEM): So sánh Mô hình lý thuyết và Mô hình cạnh tranh. Mô hình lý thuyết được chấp nhận với các chỉ số fit vượt trội.
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Invariance Analysis): Đánh giá mô hình bất biến từng phần và khả biến qua 11 biến phân loại: Quốc tịch (Việt Nam vs. Quốc tế), Giới tính, Độ tuổi, Trình độ học vấn, Nghề nghiệp, Thu nhập, Số lần đến (Lần đầu vs. Lặp lại), Người đi cùng, Hình thức chuyến đi (Tự túc vs. Đi tour), Thời gian lưu trú ($\le 2$ ngày vs. $> 2$ ngày), và Điểm đến chính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hình ảnh điểm đến là biến trung gian trọng yếu tác động mạnh nhất đến Lựa chọn điểm đến: Kết quả SEM chuẩn hóa chỉ ra Hình ảnh điểm đến có tác động tích cực trực tiếp mạnh nhất đến quyết định lựa chọn ($\beta = 0,428$, $p < 0,001$). Động cơ du lịch tác động tích cực đến lựa chọn ($\beta = 0,285$, $p < 0,001$) và thúc đẩy mạnh mẽ nhận thức về Hình ảnh điểm đến ($\beta = 0,392$, $p < 0,001$).
- Xác lập tác động tiêu cực 3 chiều của Rào cản du lịch: Rào cản du lịch làm suy giảm đáng kể Lựa chọn điểm đến ($\beta = -0,214$, $p < 0,001$), đồng thời làm méo mó Hình ảnh điểm đến ($\beta = -0,195$, $p < 0,001$) và triệt tiêu Động cơ du lịch ($\beta = -0,168$, $p < 0,01$).
- Thứ tự tầm quan trọng của các thành phần động cơ và hình ảnh:
- Trong Động cơ du lịch: "Kiến thức và mới lạ" ($\lambda = 0,812$) và "Thư giãn" ($\lambda = 0,785$) là hai lực đẩy chi phối lớn nhất.
- Trong Hình ảnh điểm đến: "Tài nguyên du lịch tự nhiên" ($\lambda = 0,845$) và "Văn hóa, lịch sử và nghệ thuật" ($\lambda = 0,816$) là hai trụ cột kéo du khách mạnh nhất, tiếp sau là "Bầu không khí", "Cơ sở hạ tầng du lịch", "Môi trường" và "Cơ sở hạ tầng chung".
- Sự khác biệt cấu trúc sâu sắc qua phân tích đa nhóm:
- Theo Quốc tịch: Du khách quốc tế chịu tác động từ Hình ảnh điểm đến ($\beta = 0,512$) mạnh hơn rõ rệt so với du khách nội địa ($\beta = 0,389$), trong khi du khách nội địa nhạy cảm hơn với Rào cản chi phí và thông tin.
- Theo Thời gian lưu trú: Nhóm lưu trú ngắn ngày ($\le 2$ ngày) bị chi phối mạnh bởi Động cơ tức thời, trong khi nhóm lưu trú dài ngày ($> 2$ ngày) đưa ra lựa chọn dựa trên sự đánh giá toàn diện về Hình ảnh hạ tầng và môi trường văn hóa.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp một khung phân tích tích hợp có giá trị khái quát hóa cao cho marketing du lịch tại các nền kinh tế đang phát triển; định lượng hóa cơ chế giảm thiểu rào cản để kích hoạt động cơ và nâng cao hình ảnh thương hiệu điểm đến.
- Về phương pháp luận: Minh chứng cho quy trình kết hợp CFA đa hướng bậc hai và SEM trong việc xử lý các khái niệm hành vi phức tạp, cung cấp bộ thang đo Rào cản du lịch có độ tin cậy và giá trị phân biệt cao cho các nghiên cứu tiếp nối.
- Về thực tiễn và chính sách (6 hàm ý cụ thể):
- Phân khúc thị trường mục tiêu: Định vị dòng sản phẩm "Du lịch di sản văn hóa Chăm - Tây Sơn kết hợp nghỉ dưỡng biển Quy Nhơn" cho phân khúc khám phá kiến thức; thiết kế các gói dịch vụ cuối tuần chất lượng cao cho phân khúc thư giãn.
- Truyền thông và xúc tiến tích hợp: Ứng dụng marketing số, xây dựng cổng thông tin du lịch đa ngôn ngữ nhằm xóa bỏ rào cản bất đối xứng thông tin – kênh tìm kiếm quan trọng nhất của du khách.
- Nâng cao chất lượng hình ảnh điểm đến: Bảo tồn nguyên trạng 13 tháp Chăm, đầu tư không gian diễn xướng nghệ thuật Bài Chòi, Tuồng; siết chặt quy chuẩn vệ sinh môi trường biển.
- Phát triển sản phẩm đặc thù: Khai thác tuyến du lịch khoa học gắn với Trung tâm Quốc tế Khoa học và Giáo dục Liên ngành (ICISE) kết hợp du lịch chữa bệnh suối khoáng nóng Hội Vân.
- Liên kết chuỗi giá trị và vai trò lữ hành: Tăng cường liên kết tour liên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - Tây Nguyên (Bình Định - Phú Yên - Gia Lai).
- Hoàn thiện hạ tầng du lịch: Nâng cấp công suất cảng biển Quy Nhơn đón tàu du lịch quốc tế cỡ lớn và mở rộng các đường bay thẳng đến sân bay Phù Cát.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Phương pháp cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa phản ánh được sự biến đổi nhận thức và hành vi của du khách theo chu kỳ thời gian dài (longitudinal).
- Phạm vi địa lý giới hạn: Khảo sát tập trung tại tỉnh Bình Định, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ các điểm đến du lịch khác tại Việt Nam cần được kiểm chứng thêm.
- Rào cản ngôn ngữ với khách quốc tế: Nghiên cứu chỉ khảo sát nhóm du khách nước ngoài thông thạo tiếng Anh, bỏ qua phân khúc khách không sử dụng tiếng Anh (như khách Pháp, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản).
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có kiểm soát: Dù đã phân tầng nhưng chưa đạt mức chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất hoàn hảo.
Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất 4 định hướng:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu theo chuỗi thời gian (trước - trong - sau chuyến đi) để đo lường Sự hài lòng thực tế và Ý định quay trở lại (Revisit Intention).
- Kiểm tra mô hình tại các loại hình điểm đến khác nhau (du lịch đô thị, du lịch vùng cao Tây Nguyên).
- Tích hợp thêm các biến điều tiết tâm lý như "Sự tham gia của du khách" (Tourist Involvement) và "Rủi ro cảm nhận" (Perceived Risk).
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-cultural studies) giữa các điểm đến biển trong khu vực ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình phân tích SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm trong nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế tại Việt Nam, đóng góp nguồn trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu quản trị du lịch và hành vi tiêu dùng.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các hiệp hội du lịch, doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú tại Miền Trung tái cấu trúc gói sản phẩm, tối ưu hóa chi phí tiếp thị và gia tăng thời gian lưu trú bình quân của khách du lịch.
- Hoạch định chính sách cấp tỉnh và vùng: Cung cấp luận cứ vững chắc cho việc triển khai Đề án phát triển du lịch Bình Định thành ngành kinh tế mũi nhọn giai đoạn 2016–2020, tầm nhìn 2030, hỗ trợ quy hoạch hạ tầng kết nối liên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp chuẩn mực, bộ thang đo đã kiểm định và quy trình xử lý dữ liệu AMOS/SEM từ EFA, CFA tới Multi-group analysis.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu hàn lâm: Kế thừa mô hình lý thuyết tích hợp Rào cản - Động cơ - Hình ảnh - Lựa chọn để phát triển các nghiên cứu mở rộng trong marketing dịch vụ.
- Doanh nghiệp du lịch, lữ hành, khách sạn: Ứng dụng các phát hiện về động cơ "Kiến thức và mới lạ" và hình ảnh "Tự nhiên - Văn hóa" để định vị thương hiệu và xây dựng tour chuyên biệt.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Du lịch): Sử dụng bằng chứng thực nghiệm để phân bổ ngân sách xúc tiến, xóa bỏ các rào cản hạ tầng và xây dựng chính sách thu hút khách quốc tế hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập và kiểm định thành công mối quan hệ thực nghiệm giữa Rào cản du lịch và Động cơ du lịch ($H_5: \beta = -0,168$, $p < 0,01$). Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đẩy - Kéo của Dann (1977) và Lý thuyết Rào cản của Crawford và cộng sự (1991), chứng minh rằng rào cản cảm nhận không chỉ chặn đứng hành vi lựa chọn ở giai đoạn cuối mà còn trực tiếp làm xói mòn các động lực tâm lý nội tại thúc đẩy mong muốn đi du lịch ngay từ giai đoạn hình thành ý định.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Mai Thị Ánh Tuyết, 2007; Huan, 2014 chỉ dùng ANOVA, OLS hoặc Logistic), luận án là công trình tiên phong ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) bậc hai kết hợp kiểm định Mô hình cạnh tranh và Phân tích cấu trúc đa nhóm bất biến (Multi-group Invariance Analysis) trên 11 đặc tính mẫu, giúp lượng hóa đồng thời các mối quan hệ đa tầng mà phương pháp hồi quy truyền thống không thể thực hiện.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ là thành phần "Văn hóa, lịch sử và nghệ thuật" của Bình Định có mức độ đóng góp vào Hình ảnh điểm đến ($\lambda = 0,816$) gần như tương đương với "Tài nguyên tự nhiên" ($\lambda = 0,845$), nhưng lại là yếu tố có điểm số nhận thức trung bình thực tế thấp hơn do công tác bảo tồn và diễn xướng chưa tương xứng. Điều này chỉ ra rằng tiềm năng văn hóa Chăm và Tây Sơn chưa được chuyển hóa thành trải nghiệm kéo du khách hiệu quả.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục chi tiết gồm toàn bộ dàn bài phỏng vấn sâu định tính (Phụ lục 3, 4), phiếu khảo sát định lượng chính thức song ngữ (Phụ lục 7), ma trận kết quả phân tích thống kê EFA, CFA, SEM chi tiết (Phụ lục 8), và quy trình định tính sau định lượng (Phụ lục 9), cho phép các nhà nghiên cứu tái lập hoàn toàn quy trình tại các địa phương khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu mở rộng: phát triển mô hình đo lường động lực du lịch thích ứng với chuyển đổi số và du lịch thông minh; đánh giá tác động của hình ảnh điểm đến đến giá trị trọn đời của du khách (Customer Lifetime Value); và nghiên cứu mô hình tích hợp năng lực cạnh tranh điểm đến bền vững tại vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.
Kết luận
- Xác lập thành công mô hình cấu trúc tích hợp 4 thành phần: Rào cản du lịch, Động cơ du lịch, Hình ảnh điểm đến và Lựa chọn điểm đến với độ thích ứng dữ liệu thực nghiệm cao.
- Kiểm định và khẳng định vai trò trung gian chi phối của Hình ảnh điểm đến ($\beta = 0,428$) và lực đẩy của Động cơ du lịch ($\beta = 0,285$) trong việc định hình quyết định du lịch thực sự.
- Tiên phong chứng minh thực nghiệm tác động tiêu cực 3 chiều của Rào cản du lịch lên Động cơ, Hình ảnh và Sự lựa chọn điểm đến.
- Phát triển và chuẩn hóa thành công bộ thang đo Rào cản du lịch và thang đo Hình ảnh điểm đến đặc thù cho du lịch duyên hải Nam Trung Bộ.
- Làm sáng tỏ sự khác biệt nhận thức và hành vi qua phân tích cấu trúc đa nhóm giữa du khách quốc tế và nội địa, giữa khách lưu trú ngắn ngày và dài ngày.
- Cung cấp hệ thống 6 nhóm giải pháp chính sách mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược đưa du lịch Bình Định bứt phá thành ngành kinh tế mũi nhọn.