Mối Quan Hệ Giữa Doanh Nghiệp Lữ Hành và Các Nhà Cung Ứng

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện các mối quan hệ của trung tâm lữ hành quốc tế hà nội hanoi red tours thuộc tổng công ty, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
134
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG

1.1. VAI TRÒ CỦA KINH DOANH LỮ HÀNH TRONG NGÀNH DU LỊCH

1.1.1. Kinh doanh lữ hành

1.1.2. Doanh nghiệp lữ hành

1.1.3. Phân loại doanh nghiệp lữ hành

1.1.4. Vai trò của các doanh nghiệp lữ hành trong kinh doanh du lịch

1.2. QUAN HỆ GIỮA DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG

1.2.1. Tính tất yếu của mối quan hệ

1.2.2. Chương trình du lịch - Sản phẩm chính của kinh doanh lữ hành

1.2.3. Các nhà cung ứng của doanh nghiệp lữ hành

1.2.4. Cơ sở của mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hành với các nhà cung ứng

1.2.4.1. Quan hệ với các nhà cung ứng là các doanh nghiệp
1.2.4.2. Quan hệ với các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp

1.2.5. Quá trình đặt trước (mua) dịch vụ của công ty lữ hành

1.2.5.1. Nội dung đặt trước (mua) dịch vụ của công ty lữ hành
1.2.5.2. Lập kế hoạch đặt trước (mua) dịch vụ
1.2.5.3. Tổ chức quá trình đặt trước (mua) dịch vụ, theo dõi và thực hiện dịch vụ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ CỦA TRUNG TÂM LỮ HÀNH QUỐC TẾ HÀ NỘI – HANOI RED TOURS VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

2.1. KHÁI QUÁT VỀ TRUNG TÂM LỮ HÀNH QUỐC TẾ HÀ NỘI – HANOI RED TOURS

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Hanoi Red Tours

2.1.2.1. Chức năng, nhiệm vụ

2.1.3. Một số điều kiện kinh doanh

2.1.3.1. Cơ sở vật chất kỹ thuật
2.1.3.2. Nguồn nhân lực

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của Hanoi Red Tours

2.1.4.1. Bộ máy tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận trong Hanoi Red Tours
2.1.4.2. Lĩnh vực kinh doanh và điều kiện kinh doanh của Hanoi Red Tours
2.1.4.3. Kết quả kinh doanh của Hanoi Red Tours

2.2. THỰC TRẠNG QUAN HỆ VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG TẠI HÀ NỘI CỦA HANOI RED TOURS

2.2.1. Quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ vận chuyển

2.2.1.1. Nhà cung ứng dịch vụ vận chuyển Hàng không
2.2.1.2. Nhà cung ứng dịch vụ vận chuyển đường sắt
2.2.1.3. Nhà cung ứng dịch vụ vận chuyển đường bộ
2.2.1.4. Nhà cung ứng dịch vụ vận chuyển đường thuỷ

2.2.2. Quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ lưu trú

2.2.3. Quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ ăn uống

2.2.4. Quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ tham quan giải trí

2.2.5. Quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ mang tính chất chung

2.2.5.1. Các nhà cung ứng đồ lưu niệm
2.2.5.2. Bưu chính viễn thông

2.2.6. Quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ công

2.2.7. Quá trình đặt trước (mua) dịch vụ của Hanoi Red Tours

2.3. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUÁT VỀ MỐI QUAN HỆ CỦA HANOI RED TOURS VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU HOÀN THIỆN MỐI QUAN HỆ CỦA TRUNG TÂM LỮ HÀNH QUỐC TẾ HÀ NỘI – HANOI RED TOURS VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ MỤC TIÊU CỦA HANOI RED TOURS TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.1.2. Mục tiêu của Hanoi Red Tours

3.2. NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU ĐỂ HOÀN THIỆN MỐI QUAN HỆ CỦA HANOI RED TOURS VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.2.1. Giải pháp về tổ chức và chiến lược kinh doanh

3.2.2. Giải pháp về kinh tế

3.2.3. Giải pháp nhằm hoàn thiện mối quan hệ của Hanoi Red Tours với các nhà cung ứng

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Các nhà cung ứng là các doanh nghiệp

3.3.2. Các cơ quan hành chính sự nghiệp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC VỀ CÁC NHÀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mối Quan Hệ Doanh Nghiệp Lữ Hành và Nhà Cung Ứng

Trong ngành du lịch, mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng du lịch đóng vai trò then chốt. Doanh nghiệp lữ hành tạo ra các chương trình du lịch trọn gói, kết hợp các dịch vụ đơn lẻ từ nhiều nhà cung ứng. Mục tiêu của doanh nghiệp lữ hành là tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao vị thế và đảm bảo an toàn. Vì vậy, nhà cung ứng đóng vai trò quan trọng, mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp lữ hành. Mối quan hệ này là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp lữ hành thành công. Theo tài liệu gốc, "Một yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần xác định là mục tiêu lâu dài, quan trọng trên thành công trong hoạt động kinh doanh lữ hành chính là mối quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ sản phẩm."

1.1. Vai Trò Của Kinh Doanh Lữ Hành Trong Chuỗi Cung Ứng

Kinh doanh lữ hành đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối cung và cầu du lịch. Nó thúc đẩy sự phát triển của du lịch nội địa và quốc tế. Doanh nghiệp lữ hành tác động đến cả cung và cầu, giải quyết các mâu thuẫn trong quan hệ cung cầu. Vai trò chính là phân phối sản phẩm của ngành du lịch và các ngành kinh tế khác. Doanh nghiệp lữ hành không chỉ là người bán mà còn là người sản xuất trực tiếp các sản phẩm du lịch.

1.2. Các Loại Hình Nhà Cung Ứng Dịch Vụ Du Lịch Phổ Biến

Nhà cung ứng du lịch bao gồm nhiều loại hình khác nhau. Đó có thể là khách sạn, hãng hàng không, công ty vận chuyển, nhà hàng, điểm tham quan, và các dịch vụ du lịch khác. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng được xây dựng trên cơ sở hợp đồng kinh tế, thỏa thuận về cung cấp hàng hóa và dịch vụ du lịch. Các nhà cung ứng thường áp dụng mức giá ưu đãi cho doanh nghiệp lữ hành.

1.3. Chương Trình Du Lịch Trọn Gói Sản Phẩm Cốt Lõi

Chương trình du lịch trọn gói là sản phẩm đặc trưng của doanh nghiệp lữ hành. Nó là tập hợp các dịch vụ, hàng hóa được sắp đặt trước, liên kết với nhau để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch. Chương trình du lịch là một dịch vụ tổng hợp, mang tính vô hình, không đồng nhất và không lưu kho được. Nó dễ bị sao chép, mang tính thời vụ cao và quyết định mua bán dựa trên yếu tố tâm lý.

II. Thách Thức Trong Quan Hệ Đối Tác Lữ Hành và Nhà Cung Ứng

Mặc dù quan trọng, mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Các vấn đề thường gặp bao gồm: sự khác biệt về giá cả, chất lượng dịch vụ, và điều khoản hợp đồng. Rủi ro trong chuỗi cung ứng du lịch cũng là một thách thức lớn. Doanh nghiệp lữ hành cần quản lý rủi ro hiệu quả để đảm bảo trải nghiệm khách hàng tốt nhất. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường du lịch cũng gây áp lực lên mối quan hệ này. Theo tài liệu gốc, "Bất kỳ doanh nghiệp nào trong kinh doanh cũng xác định mục tiêu lâu dài là lợi nhuận và tối đa hoá lợi nhuận dựa trên nguồn lực sẵn có cùng các mục tiêu khác."

2.1. Vấn Đề Giá Cả và Hoa Hồng Trong Hợp Tác Du Lịch

Giá cảhoa hồng là yếu tố quan trọng trong mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng. Sự chênh lệch về giá cả có thể gây ra mâu thuẫn. Doanh nghiệp lữ hành mong muốn có mức hoa hồng hấp dẫn để tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, nhà cung ứng cũng cần đảm bảo lợi nhuận của mình. Cần có sự thỏa thuận hợp lý để duy trì mối quan hệ bền vững.

2.2. Kiểm Soát Chất Lượng Dịch Vụ Từ Nhà Cung Ứng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Doanh nghiệp lữ hành cần kiểm soát chất lượng dịch vụ từ nhà cung ứng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Các tiêu chuẩn chất lượng cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng. Doanh nghiệp lữ hành cần thường xuyên đánh giá và phản hồi về chất lượng dịch vụ.

2.3. Rủi Ro Trong Chuỗi Cung Ứng và Quản Lý Rủi Ro Du Lịch

Chuỗi cung ứng du lịch tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro có thể bao gồm: hủy chuyến bay, khách sạn quá tải, hoặc các vấn đề về an toàn. Doanh nghiệp lữ hành cần có kế hoạch quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng để đối phó với các tình huống khẩn cấp.

III. Cách Xây Dựng Quan Hệ Đối Tác Lữ Hành Bền Vững

Để xây dựng mối quan hệ bền vững, doanh nghiệp lữ hành cần tập trung vào việc xây dựng lòng tin, minh bạch và hợp tác. Cần có sự trao đổi thông tin thường xuyên và phản hồi kịp thời. Doanh nghiệp lữ hành nên xem nhà cung ứng như một đối tác chiến lược, không chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ. Việc áp dụng công nghệ du lịch cũng giúp cải thiện hiệu quả quản lý và giao tiếp. Theo tài liệu gốc, "Có nhiều định nghĩa và cách tiếp cận để hiểu rõ bản chất của tiền hoa hồng, thực chất nó là sự ưu đãi dưới nhiều hình thức của nhà sản xuất đối với các doanh nghiệp lữ hành."

3.1. Tăng Cường Giao Tiếp và Chia Sẻ Thông Tin

Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Doanh nghiệp lữ hành cần thường xuyên trao đổi thông tin với nhà cung ứng về nhu cầu của khách hàng, phản hồi về chất lượng dịch vụ, và các vấn đề phát sinh. Cần có kênh giao tiếp rõ ràng và phản hồi nhanh chóng. Sự minh bạch trong thông tin giúp xây dựng lòng tin.

3.2. Xây Dựng Hợp Đồng Hợp Tác Du Lịch Rõ Ràng

Hợp đồng du lịch cần được xây dựng rõ ràng, quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Các điều khoản về giá cả, chất lượng dịch vụ, và điều kiện hủy bỏ cần được nêu rõ. Hợp đồng cần được xem xét và cập nhật thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Quan Hệ Đối Tác

Công nghệ du lịch giúp cải thiện hiệu quả quản lý và giao tiếp. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến, hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), và các công cụ marketing du lịch giúp doanh nghiệp lữ hành quản lý thông tin, theo dõi hiệu quả hợp tác, và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Ứng dụng công nghệ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Lợi Nhuận Cho Doanh Nghiệp Lữ Hành

Để tối ưu hóa lợi nhuận, doanh nghiệp lữ hành cần tập trung vào việc lựa chọn nhà cung ứng phù hợp, đàm phán giá cả tốt, và tăng cường hiệu quả marketing du lịch. Cần có chiến lược phân phối du lịch hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Việc áp dụng các mô hình kinh doanh du lịch mới cũng giúp tăng hiệu quả kinh doanh. Theo tài liệu gốc, "Các nhà cung ứng thường áp dụng mức giá riêng đối với từng doanh nghiệp lữ hành mà họ có quan hệ, mức giá này luôn thấp hơn so với mức giá công bố chính thức của các nhà cung ứng."

4.1. Lựa Chọn Nhà Cung Ứng Dịch Vụ Du Lịch Phù Hợp

Việc lựa chọn nhà cung ứng phù hợp là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa lợi nhuận. Doanh nghiệp lữ hành cần đánh giá kỹ lưỡng các nhà cung ứng về chất lượng dịch vụ, giá cả, và uy tín. Cần lựa chọn nhà cung ứng có khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và phù hợp với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành.

4.2. Đàm Phán Giá Cả và Điều Khoản Hợp Đồng

Đàm phán giá cả và điều khoản hợp đồng là kỹ năng quan trọng của doanh nghiệp lữ hành. Cần có chiến lược đàm phán hiệu quả để đạt được mức giá tốt nhất và các điều khoản có lợi. Cần tìm hiểu kỹ về thị trường và nhà cung ứng trước khi đàm phán. Cần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhà cung ứng để tạo lợi thế trong đàm phán.

4.3. Tăng Cường Marketing và Phân Phối Du Lịch

Marketing du lịchphân phối du lịch hiệu quả giúp tăng doanh thu và lợi nhuận. Doanh nghiệp lữ hành cần có chiến lược marketing đa kênh để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Cần sử dụng các công cụ marketing trực tuyến và ngoại tuyến để quảng bá sản phẩm và dịch vụ. Cần xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp để tiếp cận thị trường.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích SWOT và Case Study

Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này, cần phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) của doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng. Nghiên cứu các case study thành công và thất bại giúp rút ra bài học kinh nghiệm. Việc áp dụng các mô hình kinh doanh du lịch phù hợp cũng giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Theo tài liệu gốc, "Giữa doanh nghiệp lữ hành và các nhà cung ứng có một bản hợp đồng thoả thuận về việc cung cấp các hàng hoá và dịch vụ du lịch. Bản hợp đồng này có tính chất là một bản hợp đồng kinh tế."

5.1. Phân Tích SWOT Mối Quan Hệ Lữ Hành và Nhà Cung Ứng

Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng hiểu rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Điều này giúp xây dựng chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức. Phân tích SWOT cần được thực hiện định kỳ để cập nhật thông tin và điều chỉnh chiến lược.

5.2. Nghiên Cứu Case Study Thành Công và Thất Bại

Nghiên cứu case study giúp doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng học hỏi kinh nghiệm từ thực tế. Các case study thành công cho thấy những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững. Các case study thất bại giúp nhận diện những rủi ro và bài học cần tránh. Cần phân tích kỹ lưỡng các case study để rút ra bài học áp dụng vào thực tế.

5.3. Áp Dụng Mô Hình Kinh Doanh Du Lịch Hiệu Quả

Việc áp dụng các mô hình kinh doanh du lịch hiệu quả giúp tăng hiệu quả kinh doanh. Các mô hình kinh doanh có thể bao gồm: du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm, hoặc các mô hình dựa trên công nghệ. Cần lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp với thị trường và nguồn lực của doanh nghiệp lữ hành.

VI. Tương Lai Quan Hệ Đối Tác và Phát Triển Du Lịch Bền Vững

Trong tương lai, mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Xu hướng du lịch bền vữngdu lịch có trách nhiệm đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên. Việc áp dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ giúp cải thiện hiệu quả và trải nghiệm khách hàng. Theo tài liệu gốc, "Kinh doanh lữ hành như là một bộ phận quan trọng của ngành du lịch. Kinh doanh lữ hành có vị trí trung gian chắp nối để cung cầu du lịch gặp nhau, thúc đẩy sự phát triển du lịch nội địa và du lịch quốc tế."

6.1. Xu Hướng Du Lịch Bền Vững và Hợp Tác

Du lịch bền vữngdu lịch có trách nhiệm là xu hướng quan trọng trong tương lai. Doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng cần hợp tác để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương. Cần có các tiêu chuẩn và chứng nhận về du lịch bền vững để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

6.2. Vai Trò Của Công Nghệ Trong Phát Triển Quan Hệ

Công nghệ sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng. Các công cụ công nghệ mới giúp cải thiện hiệu quả quản lý, giao tiếp, và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Cần đầu tư vào công nghệ để duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.3. Phát Triển Du Lịch Việt Nam và Quốc Tế

Mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hànhnhà cung ứng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển du lịch Việt Namdu lịch quốc tế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên để quảng bá du lịch Việt Nam ra thế giới và thu hút khách du lịch quốc tế. Cần xây dựng các sản phẩm và dịch vụ du lịch chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

07/06/2025
Hoàn thiện các mối quan hệ của trung tâm lữ hành quốc tế hà nội hanoi red tours thuộc tổng công ty xây dựng đầu tư hợp tác quốc tế hùng vươn

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với chính sách mở cửa và hội nhập nền kinh tế, Đảng và Nhà nước ta đã xác định “việc phát triển du lịch là một chiến lược quan trọng trong đường lối phát triển kinh tế xã hội”. Từ năm 1990 đến nay, du lịch Việt Nam phát triển nhanh, lượng khách du lịch luôn được duy trì với mức tăng trưởng cao. Khách quốc tế đến Việt Nam năm 1990 là 250 nghìn lượt khách, đến năm 2000 đã lên tới hơn 2 triệu lượt khách, 3 năm liên tục gần đây ngành du lịch Việt Nam đã đón tiếp lên tới 2,9 triệu lượt khách năm 2004, năm 2005 đạt gần 3,5 triệu lượt khách, tăng 18% so với năm 2004 và năm 2006 đạt 3.58 triệu lượt khách , tăng 3% so với năm 2005.

Có được những kết quả trên là do sự nỗ lực không ngừng của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành nói riêng và các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực du lịch nói chung trong việc tạo ra những sản phẩm du lịch có tính hấp dẫn cao. Sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành có nhiều loại với sản phẩm đặc trưng là chương trình du lịch trọn gói. Chương trình du lịch trọn gói được tạo ra bởi sự liên kết sản phẩm đơn lẻ của các nhà cung ứng sản phẩm du lịch khác nhau. Bất kỳ doanh nghiệp nào trong kinh doanh cũng xác định mục tiêu lâu dài là lợi nhuận và tối đa hoá lợi nhuận dựa trên nguồn lực sẵn có cùng các mục tiêu khác.

Đối với doanh nghiệp lữ hành, trong kinh doanh đảm bảo việc tối đa hoá lợi nhuận, đồng thời nâng cao vị thế và an toàn thì các nhà cung ứng sản phẩm dịch vụ đơn lẻ cho các doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò quan trọng, mang tính quyết định. Do đó các nhà cung ứng sản phẩm được xác định như là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của các doanh 1 nghiệp kinh doanh lữ hành. Nếu không có mối quan hệ mật thiết (dựa trên cơ sở lợi ích) với các nhà cung ứng sản phẩm thì các doanh nghiệp lữ hành không thể tự tổ chức được các chuyến du lịch, nếu có thì giá thành cũng rất cao không hấp dẫn được khách du lịch. Trung tâm lữ hành quốc tế Hà Nội – Hanoi Red Tours là một thành viên hoạt động tiến theo quá trình phát triển phát triển của du lịch Việt Nam.

Trong những năm qua, Hanoi Red Tours luôn là một doanh nghiệp lữ hành hoạt động có hiệu quả nhưng doanh nghiệp không ngừng tìm tòi, nghiên cứu để nâng cao tính hấp dẫn của sản phẩm của mình. Một yếu tố quan trong mà doanh nghiệp cần xác định là mục tiêu lâu dài, quan trọng để chiến lược trên thành công chính là mối quan hệ với các nhà cung ứng dịch vụ sản phẩm. Nhằm đóng góp ý kiến thực hiện chiến lược trên của Hanoi Red Tours đạt hiệu quả cao, tác giả đã lựa chọn nội dung luận văn tốt nghiệp: “Hoàn thiện các mối quan hệ của Trung tâm lữ hành quốc tế Hà Nội – Hanoi Red Tours thuộc Tổng công ty Xây dựng, Đầu tư, Hợp tác quốc tế Hùng Vương với các nhà cung ứng trên địa bàn Hà Nội. Mục đích, nhiệm vụ , phạm vi, phương pháp nghiên cứu của đề tài Mục đích Mục đích của đề tài là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện các mối quan hệ với các nhà cung ứng trên địa bàn Hà Nội của Trung tâm lữ hành quốc tế Hà Nội – Hanoi Red Tours.

Nhiệm vụ - Củng cố hệ thống kiến thức về kinh doanh lữ hành. - Thực trạng và những vấn đề tồn tại trong mối quan hệ với các nhà cung ứng của Hanoi Red Tours. - Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện mối quan hệ này. 2 Phạm vi nghiên cứu Do mối quan hệ của Hanoi Red Tours với các nhà cung ứng là rất rộng về phạm vi địa lý, mà thời gian nghiên cứu có hạn nên luận văn chỉ giới hạn về quan hệ với các nhà cung ứng tại Hà Nội.

Phương pháp nghiên cứu Do tính chất của luận văn là nghiên cứu ứng dụng, vì vậy các phương pháp được áp dụng để nghiên cứu bao gồm: - Phương pháp nghiên cứu lý thuyết. Sử dụng các dữ kiện thông tin thứ cấp đã được nghiên cứu và công bố để phân tích, so sánh, khái quát… - Phương pháp thu thập nguồn thông tin sơ cấp. Sử dụng các phương pháp đặc thù để thu thập thông tin (phương pháp quan sát trên thị trường du lịch Hà Nội, hoạt động lữ hành, nguồn thông tin ghi chép nội bộ về kinh doanh lữ hành của doanh nghiệp…) - Phương pháp xử lý thông tin. Sử dụng các phương pháp thống kê…để xử lý thông tin, đưa ra các nhận xét, kết luận và dự báo mang cả định tính và định lượng 3.

Kết cấu luận văn Bao gồm phần mở đầu, kết luận, phần tài liệu tham khảo và 3 phần chính như sau: Chương 1: Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hành với các nhà cung ứng. Chương 2: Thực trạng mối quan hệ của Trung tâm lữ hành quốc tế Hà Nội – Hanoi Red Tours với các nhà cung ứng dịch vụ trên địa bàn Hà Nội. Chương 3: Những giải pháp chủ yếu hoàn thiện mối quan hệ của Trung tâm lữ hành quốc tế Hà Nội – Hanoi Red Tours với các nhà cung ứng trên địa bàn Hà Nội 3 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG ỨNG 1.1 VAI TRÒ CỦA KINH DOANH LỮ HÀNH TRONG NGÀNH DU LỊCH Kinh doanh lữ hành như là một bộ phận quan trọng của ngành du lịch. Kinh doanh lữ hành có vị trí trung gian chắp nối để cung cầu du lịch gặp nhau, thúc đẩy sự phát triển du lịch nội địa và du lịch quốc tế.

Kinh doanh lữ hành tác động đồng thời đến cả cung và cầu trong du lịch, giải quyết những mâu thuẫn cản trở vốn có trong quan hệ cung cầu du lịch. Vai trò của kinh doanh lữ hành là phân phối sản phẩm của ngành du lịch và sản phẩm của các ngành khác của nền kinh tế quốc dân.1 Kinh doanh lữ hành Xuất phát từ những nội dung cơ bản của hoạt động du lịch, ta có thể tiếp cận khái niệm lữ hành và kinh doanh lữ hành theo hai cách: Thứ nhất, hiểu theo nghĩa rộng: Lữ hành (travel) bao gồm tất cả các hoạt động di chuyển của con người, cũng như những hoạt động liên quan đến sự di chuyển đó. Với phạm vi đề cập như vậy thì trong hoạt động du lịch có bao gồm yếu tố lữ hành. Nhưng không phải tất cả các hoạt động lữ hành là du lịch, ở các nước Bắc Mỹ thì thuật ngữ “lữ hành” và “du lịch” (Travel and Tourism) được hiểu một cách tương tự như “ du lịch”.

Vì vậy, người ta có thể sử dụng thuật ngữ “lữ hành du lịch” để ám chỉ các hoạt động đi lại và các hoạt động khác có liên quan tới các chuyến đi với mục đích du lịch. Kinh doanh lữ hành có thể là kinh doanh một hoặc nhiều hơn một, hoặc tất cả các dịch vụ và hàng hoá thoả mãn hầu hết các nhu cầu thiết yếu, đặc trưng và các nhu cầu khác của khách du lịch. 4 Thứ hai, hiểu theo nghĩa hẹp - Luật Du lịch Việt Nam: Lữ hành là việc xây dựng, bán, tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch. Hoạt động kinh doanh lữ hành chỉ bao gồm những hoạt động tổ chức các chương trình du lịch.

Sản phẩm của kinh doanh lữ hành là chương trình du lịch. Ngoài ra, trong luật du lịch còn quy định rõ kinh doanh đại lý lữ hành: “Kinh doanh đại lý lữ hành là một tổ chức, cá nhân nhận bán chương trình du lịch của doanh nghiệp kinh doanh lữ hành cho khách du lịch để hưởng hoa hồng, tổ chức, cá nhân kinh doanh đại lý lữ hành không được tổ chức thực hiện các chương trình du lịch.2 Doanh nghiệp lữ hành 1.1 Định nghĩa Xuất phát từ nhiều góc độ khác nhau trong việc nghiên cứu các doanh nghiệp lữ hành nên đã tồn tại khác nhiều định nghĩa khác nhau về doanh nghiệp lữ hành. Ở thời kỳ đầu tiên, các doanh nghiệp lữ hành chủ yếu tập trung vào các hoạt động kinh doanh, làm đại lý bán sản phẩm của các nhà cung cấp như khách sạn, hàng không…Khi đó các doanh nghiệp lữ hành (thực chất là các đại lý du lịch) được định nghĩa như một pháp nhân kinh doanh chủ yếu dưới hình thức là đại diện, đại lý cho các nhà sản xuất (khách sạn, hãng ô tô, tàu biển…) bán sản phẩm tới tận tay người tiêu dùng với mục đích thu tiền hoa hồng. Tại Bắc Mỹ, doanh nghiệp lữ hành được coi là những công ty xây dựng các chương trình du lịch bằng cách tập hợp các thành phần như khách sạn, hàng không, tham quan… và bán chúng với một mức giá gộp cho khách du lịch thông qua hệ thống đại lý bán lẻ.

Như vậy, doanh nghiệp lữ hành là các pháp nhân tổ chức và bán chương trình du lịch. 5 Ở Việt Nam, doanh nghiệp lữ hành được định nghĩa là đơn vị có tư cách pháp nhân, hạch toán độc lập, được thành lập nhằm mục đích sinh lợi bằng việc giao dịch, ký kết các hợp đồng du lịch và tổ chức thực hiện các chương trình du lịch đã bán cho khách du lịch. Ở giai đoạn hiện nay thì các công ty lữ hành không chỉ là người bán (phân phối), người mua sản phẩm của các nhà cung cấp du lịch mà trở thành người sản xuất trực tiếp ra các sản phẩm du lịch. Doanh nghiệp lữ hành được định nghĩa như sau: Doanh nghiệp lữ hành là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích lợi nhuận thông qua việc tổ chức xây dựng, bán và thực hiện các chương trình du lịch cho khách du lịch.

Ngoài ra doanh nghiệp lữ hành còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp du lịch hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh tổng hợp khác đảm bảo phục vụ các nhu cầu du lịch của khách từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ