Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh phương tiện truyền thông xã hội ngày càng trở thành nền tảng tiếp thị trung tâm của các doanh nghiệp Việt Nam. Theo báo cáo của We Are Social, tính đến tháng 1 năm 2021, Việt Nam có 72 triệu người dùng mạng xã hội, tăng 7 triệu người (tương đương 10,8%) so với cùng kỳ năm trước. Sự tăng trưởng này đặt ra câu hỏi thực tiễn về cơ chế tác động của các nhân tố trên mạng xã hội đến nhận thức thương hiệu. Tác giả nhận thấy rằng trong khi EWOM (electronic word of mouth) đã được nghiên cứu tương đối rộng rãi, các nghiên cứu về SWOM (social media word of mouth) — hình thức truyền miệng đặc thù trên các nền tảng mạng xã hội — và tác động của SWOM đến hình ảnh thương hiệu vẫn còn khan hiếm, tạo thành khoảng trống nghiên cứu mà khóa luận hướng đến lấp đầy.

Mục tiêu tổng thể: Khám phá mối quan hệ giữa chất lượng cảm nhận (perceived quality), SWOM và hình ảnh thương hiệu (brand image) trên phương tiện truyền thông xã hội; trên cơ sở đó đưa ra kiến nghị giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng hình ảnh thương hiệu hiệu quả hơn.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng cảm nhận, SWOM và hình ảnh thương hiệu trên phương tiện truyền thông xã hội.
  2. Phân tích mối quan hệ giữa ba nhân tố trên.
  3. Xác định mức độ ảnh hưởng và thứ tự tác động của các mối quan hệ trong mô hình.
  4. Đề xuất giải pháp phát triển hình ảnh thương hiệu thông qua việc nâng cao chất lượng cảm nhận và tận dụng SWOM trên phương tiện truyền thông xã hội.

Câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Mối quan hệ giữa chất lượng cảm nhận, SWOM và hình ảnh thương hiệu trên phương tiện truyền thông xã hội như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng cảm nhận, SWOM và hình ảnh thương hiệu trên phương tiện truyền thông xã hội, cùng các nhân tố trung gian là giá trị cảm nhận (perceived value) và sự tin tưởng (trust).

Khách thể nghiên cứu: Công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên đã từng thảo luận hoặc giới thiệu về thương hiệu yêu thích trên mạng xã hội.

Phạm vi không gian: Việt Nam.

Phạm vi thời gian: Từ ngày 26/04/2021 đến ngày 04/07/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Nghiên cứu tích hợp nhiều tầng lý thuyết. Về chất lượng cảm nhận, tác giả kế thừa định nghĩa của Zeithaml (1988) — chất lượng cảm nhận là đánh giá chủ quan của người tiêu dùng về tính ưu việt tổng thể của sản phẩm — cùng mô hình đánh giá của Gronroos (1984) phân biệt chất lượng kỹ thuật, chức năng và hình ảnh, và mô hình khái niệm sáu chiều của Zeithaml và Naylor (2000): dễ sử dụng, tính linh hoạt, độ bền, dịch vụ, hiệu suất và uy tín.

Về tài sản thương hiệu, nghiên cứu vận dụng khung của Aaker (1991), xác định giá trị thương hiệu bao gồm liên kết thương hiệu, lòng trung thành, nhận thức, chất lượng cảm nhận và các tài sản khác; đồng thời tiếp thu quan điểm của Keller (1993) về hình ảnh thương hiệu như một mạng liên kết trong bộ nhớ người tiêu dùng. Khóa luận thu hẹp phạm vi nghiên cứu vào hai nhánh: hình ảnh thương hiệu (brand image — BI) và liên tưởng thương hiệu (brand association — BA).

Về giá trị cảm nhận, tác giả sử dụng định nghĩa của Zeithaml (1988) về sự đánh đổi giữa những gì nhận được và những gì phải bỏ ra, kết hợp với lý thuyết công bằng (Oliver & DeSarbo, 1988) và lý thuyết vai trò (Biddle, 1979) để giải thích mối liên hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định tham gia SWOM.

Về SWOM, khóa luận phân biệt rõ WOM truyền thống, EWOM và SWOM — trong đó SWOM được hiểu là WOM không được tài trợ, được đăng tải bởi người tiêu dùng bình thường trên các nền tảng mạng xã hội (Angshuman Ghosh, 2014).

Hệ thống giả thuyết gồm bảy giả thuyết (H1–H7) về các mối quan hệ thuận chiều giữa các nhân tố, với đánh giá và xếp hạng (rating & review) đóng vai trò biến điều tiết trong mối quan hệ giữa SWOM và sự tin tưởng (H5).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp quy nạp và suy diễn, triển khai theo hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 — Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu 5 người dùng mạng xã hội (phương pháp chọn mẫu mục tiêu, thời lượng trung bình 30 phút/cuộc), nhằm thăm dò các yếu tố ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu và điều chỉnh thang đo.
  • Giai đoạn 2 — Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Form), phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tổng số bảng hỏi phát ra là 800, thu về 800, trong đó 642 bảng hợp lệ (n = 642). Trước khi khảo sát chính thức, bảng hỏi được thử nghiệm thí điểm trên 50 người dùng.

Trình tự phân tích dữ liệu: Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha → Phân tích nhân tố khám phá EFA (Principal Axis Factoring — PAF) → Phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis) → Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM sử dụng phần mềm AMOS.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát và phỏng vấn; dữ liệu thứ cấp từ các nghiên cứu của Hajli (2014), Dodds (2013), Schivinski & Dabrowski (2015), Bruhn, Schoenmueller & Schäfer (2012), Farzin & Fattahi (2018), Tajvidi (2018) và các tác giả khác được sử dụng làm cơ sở xây dựng thang đo.

Công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý), bộ thang đo chính thức gồm 32 biến quan sát đại diện cho 7 nhân tố (2 biến phụ thuộc, 1 biến độc lập, 3 biến trung gian, 1 biến điều tiết). Biến kiểm soát gồm giới tính (Sex), trình độ học vấn (Education) và thời gian sử dụng mạng xã hội (Time).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa nền tảng lý luận cho toàn bộ mô hình nghiên cứu, bao gồm năm nhóm khái niệm chính:

Chất lượng cảm nhận được trình bày qua quá trình phân biệt với chất lượng khách quan. Tác giả chỉ ra rằng chất lượng cảm nhận mang tính trừu tượng, là phán đoán chủ quan tổng thể, và có tác động trực tiếp đến quyết định mua và lòng trung thành thương hiệu (Aaker, 1991; Armstrong và Kotler, 2003). Đặc biệt, trong bối cảnh mạng xã hội, dữ liệu của eMarketer (2018) cho thấy doanh số bán lẻ điện tử toàn cầu tăng 72% từ 1,1 nghìn tỷ USD lên 1,9 nghìn tỷ USD trong giai đoạn 2012–2017, tạo áp lực lớn lên việc quản lý chất lượng cảm nhận trên nền tảng số.

Hình ảnh thương hiệu được trình bày theo lịch sử phát triển định nghĩa qua ba giai đoạn: (1) 1950–1970: hình ảnh thương hiệu đồng nhất với hình ảnh sản phẩm và các thuộc tính vật lý; (2) thập niên 1980: khái niệm biểu tượng chiếm ưu thế, hình ảnh sản phẩm và hình ảnh thương hiệu được tách biệt; (3) từ 1990 đến nay: hình ảnh thương hiệu gắn với mạng liên kết trong bộ nhớ người tiêu dùng (Keller, 1993) và nhận dạng thương hiệu theo quan điểm của Aaker (1996). Tác giả tổng hợp năm loại định nghĩa chính (định nghĩa chung, biểu tượng, ý nghĩa/thông điệp, tính cách, nhận thức/tâm lý) qua một bảng phân loại có dẫn nguồn.

Liên tưởng thương hiệu được xác định là thành phần cốt lõi của tài sản thương hiệu (Aaker, 1992), hình thành khi người tiêu dùng tiếp xúc lặp lại với thương hiệu và bao gồm tất cả suy nghĩ, cảm xúc, hình ảnh, kinh nghiệm liên quan đến thương hiệu trong bộ nhớ.

SWOM được phân biệt rõ với WOM truyền thống và EWOM thông qua đặc trưng nền tảng: SWOM là WOM không được tài trợ trên các mạng xã hội như Facebook, Twitter, TikTok — môi trường cho phép truyền tải thông tin vượt giới hạn địa lý và thời gian. Chương cũng làm rõ khái niệm thương mại xã hội (social commerce) như một xu hướng gắn liền với SWOM.

Đánh giá và xếp hạng (rating & review) được trình bày như một biến điều tiết quan trọng: xếp hạng truyền đạt thông điệp tức thì, đánh giá cung cấp thông tin chi tiết về trải nghiệm thực tế; nghiên cứu của Decker (2009) cho thấy khoảng 82% người tiêu dùng cho rằng các bài đánh giá là hữu ích và có giá trị.

Chương 2: Phương pháp luận nghiên cứu

Chương này trình bày bảy giả thuyết nghiên cứu và lý luận nền tảng cho từng giả thuyết:

Giả thuyết Nội dung Cơ sở lý thuyết chính
H1 Chất lượng cảm nhận → Giá trị cảm nhận (tích cực) Teas & Agarwal (2000); Grewal và cs. (1998b)
H2 Giá trị cảm nhận → SWOM (tích cực) Lý thuyết vai trò; Biddle (1979)
H3 Giá trị cảm nhận → Hình ảnh thương hiệu (tích cực) Kirmani & Zeithaml
H4 SWOM → Sự tin tưởng (tích cực) Brown & Reingen (1987); Kuan & Bock (2007)
H5 Đánh giá & xếp hạng điều tiết tích cực SWOM → Sự tin tưởng Wathen & Burkell; Smith (1995)
H6 Sự tin tưởng → Hình ảnh thương hiệu (tích cực) Seo và cs. (2020); Deheshti (2016)
H7 Sự tin tưởng → Liên tưởng thương hiệu (tích cực) Liat và cs. (2017)

Chương mô tả chi tiết quy trình kiểm định thang đo từng bước, triết lý nghiên cứu kết hợp chứng thực (positivism) và diễn giải (interpretivism), và cách xây dựng bảng hỏi 32 biến quan sát từ các thang đo quốc tế được dịch và hiệu chỉnh. Ngoài ra, các biến kiểm soát nhân khẩu học — giới tính, trình độ học vấn và thời gian sử dụng mạng xã hội — được đưa vào mô hình dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu của Balaji và cs. (2017), Kang và cs. (2014) và Loureiro & Ribeiro (2014).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương trình bày kết quả phân tích dữ liệu từ mẫu n = 642, bao gồm thống kê mô tả mẫu và triển khai toàn bộ quy trình kiểm định:

Ở bước Cronbach's Alpha, các hệ số tin cậy của từng nhân tố được kiểm tra với ngưỡng chấp nhận ≥ 0,6; các biến quan sát có tương quan biến tổng < 0,3 bị loại.

Ở bước EFA (phân tích nhân tố khám phá theo phương pháp PAF), tác giả kiểm tra hệ số KMO (0,5 ≤ KMO ≤ 1), kiểm định Bartlett's, hệ số tải nhân tố ≥ 0,5, Eigenvalue ≥ 1 và tổng phương sai trích ≥ 50%. Ma trận xoay EFA lần thứ 2 được trình bày trong Bảng 3.5.

Ở bước CFA (phân tích nhân tố khẳng định), nghiên cứu kiểm tra các chỉ số: CR (composite reliability — độ tin cậy tổng hợp), AVE (average variance extracted — phương sai rút trích), MSV (maximum shared squared variance) và ASV (average shared variance) để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Các chỉ số phù hợp mô hình được kiểm tra gồm GFI, AGFI, CFI, TLI, IFI, RFI, RMR và RMSEA.

Ở bước SEM, nghiên cứu triển khai ba mô hình: (1) mô hình SEM cơ bản kiểm định khung lý thuyết; (2) mô hình SEM với biến kiểm soát (giới tính, học vấn, thời gian sử dụng mạng xã hội); (3) mô hình SEM với biến điều tiết (đánh giá và xếp hạng). Cả hệ số chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa giữa các cặp nhân tố đều được báo cáo trong bảng kết quả. Tác giả thảo luận về ý nghĩa của từng kết quả và đối chiếu với các nghiên cứu trước.

Chương 4: Đề xuất và kiến nghị

Chương tổng hợp kết quả nghiên cứu thành các đóng góp học thuật và thực tiễn, đồng thời chỉ ra hạn chế và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Mô hình SEM xác nhận sự tồn tại của chuỗi nhân quả: Chất lượng cảm nhận → Giá trị cảm nhận → SWOM → Sự tin tưởng → Hình ảnh thương hiệu / Liên tưởng thương hiệu. Các biến trung gian (giá trị cảm nhận và sự tin tưởng) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn tác động từ chất lượng cảm nhận và SWOM đến hình ảnh thương hiệu. Biến điều tiết đánh giá và xếp hạng (rating & review) được xác nhận có tác động tích cực đến mối quan hệ giữa SWOM và sự tin tưởng của người tiêu dùng (H5). Kết quả kiểm định các hệ số chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa giữa các cặp biến, cùng mức tác động của các biến kiểm soát lên biến quan sát, được trình bày đầy đủ trong các bảng tổng hợp (Bảng 3.12–3.15) và hình tóm tắt kết quả nghiên cứu (Bảng 3.16).

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hai nhóm kiến nghị:

  • Về học thuật: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của SWOM như một cầu nối giữa chất lượng cảm nhận và hình ảnh thương hiệu trong môi trường mạng xã hội — đây là đóng góp còn ít được khai thác trong tài liệu tiếng Việt.
  • Về thực tiễn: Các doanh nghiệp Việt Nam được khuyến nghị tập trung vào việc nâng cao chất lượng cảm nhận nhằm kích thích giá trị cảm nhận ở người tiêu dùng; đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá và xếp hạng trên các nền tảng mạng xã hội để củng cố sự tin tưởng, từ đó cải thiện hình ảnh thương hiệu. Các chiến lược khuyến khích người tiêu dùng tham gia SWOM — chẳng hạn tạo điều kiện để người dùng chia sẻ kinh nghiệm mua sắm trên diễn đàn và cộng đồng — được nhấn mạnh như một công cụ quản lý thương hiệu chi phí thấp nhưng có tầm ảnh hưởng lớn.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nhận định rằng hiện nay không có nhiều nghiên cứu có thể tìm thấy về SWOM đối với hình ảnh thương hiệu, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông xã hội tại thị trường Việt Nam. Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho khoảng trống này bằng cách tích hợp đồng thời chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, SWOM, sự tin tưởng và đánh giá/xếp hạng trong một mô hình thống nhất được kiểm định bằng SEM trên mẫu người tiêu dùng Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả chỉ ra một số hạn chế và gợi ý trong chương kết luận:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Mẫu thuận tiện (n = 642) tập trung vào người dùng mạng xã hội tại Việt Nam, chưa đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ dân số hay các khu vực địa lý khác nhau.
  • Về phạm vi thương hiệu: Nghiên cứu không giới hạn ở một ngành hàng hay thương hiệu cụ thể, nên kết quả mang tính tổng quát và có thể khác biệt khi áp dụng vào từng lĩnh vực cụ thể (hàng tiêu dùng nhanh, dịch vụ, công nghệ...).
  • Về thời điểm nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong phạm vi thời gian ngắn (khoảng 10 tuần), chưa phản ánh được sự biến động theo mùa hay theo sự kiện tiếp thị.
  • Hướng tiếp theo: Tác giả gợi ý nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang các thị trường khác, so sánh đa văn hóa hoặc kiểm định mô hình theo từng nhóm ngành hàng và nền tảng mạng xã hội cụ thể (Facebook, TikTok, Instagram...).

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Truyền thông: Bộ thang đo 32 biến quan sát (Likert 5 mức) cho bảy nhân tố trong mô hình, cùng quy trình kiểm định từ Cronbach's Alpha → EFA → CFA → SEM, là tài liệu thực hành tốt cho những ai lần đầu làm đề tài định lượng.
  • Người làm đề tài về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội: Phần tổng quan lý thuyết về SWOM (phân biệt với WOM và EWOM) và phần phân tích vai trò của rating & review như biến điều tiết là điểm tham khảo có giá trị.
  • Người nghiên cứu về tài sản thương hiệu trong môi trường số: Phần tổng hợp lịch sử phát triển định nghĩa hình ảnh thương hiệu qua ba giai đoạn (1950–1970, 1980, 1990 đến nay) và bảng so sánh năm loại định nghĩa cung cấp nền tảng lý luận cô đọng.
  • Người thực hành marketing số và quản trị thương hiệu: Phần kiến nghị liên quan đến việc xây dựng hệ thống đánh giá/xếp hạng và khuyến khích SWOM có thể ứng dụng trực tiếp vào xây dựng chiến lược nội dung.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng mẫu bao nhiêu người và được thu thập như thế nào? Nghiên cứu phát ra 800 bảng hỏi trực tuyến qua Google Form. Sau khi làm sạch dữ liệu, có 642 bảng hợp lệ được đưa vào phần mềm SPSS để phân tích. Khách thể là công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên đã từng thảo luận hoặc giới thiệu thương hiệu yêu thích trên mạng xã hội. Trước đó, bảng hỏi được thử nghiệm thí điểm trên 50 người.

2. SWOM khác EWOM ở điểm nào và tại sao khóa luận chọn SWOM làm đối tượng trung tâm? EWOM là mọi hình thức truyền miệng điện tử (bao gồm email, blog, diễn đàn...), trong khi SWOM đặc trưng cho WOM không được tài trợ và được đăng tải bởi người tiêu dùng bình thường trực tiếp trên các nền tảng mạng xã hội (Angshuman Ghosh, 2014). Khóa luận chọn SWOM vì tác giả nhận thấy khoảng trống nghiên cứu: không có nhiều nghiên cứu về tác động của SWOM đến hình ảnh thương hiệu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam có 72 triệu người dùng mạng xã hội tính đến tháng 1/2021.

3. Vai trò của biến "đánh giá và xếp hạng" trong mô hình là gì? Đánh giá và xếp hạng (rating & review) được đưa vào mô hình với tư cách là biến điều tiết (H5): chúng được kỳ vọng có tác động điều tiết tích cực đến mối quan hệ giữa SWOM và sự tin tưởng của người tiêu dùng. Lý do là đánh giá và xếp hạng cung cấp bằng chứng xã hội giúp người tiêu dùng đánh giá độ tin cậy của các thông điệp WOM mà họ đọc được trước khi ra quyết định mua.

4. Ngoài SWOM và chất lượng cảm nhận, mô hình còn có nhân tố nào tác động đến hình ảnh thương hiệu? Mô hình xác định hai nhân tố trực tiếp tác động đến hình ảnh thương hiệu (BI) và liên tưởng thương hiệu (BA): giá trị cảm nhận (tác động theo H3) và sự tin tưởng (tác động theo H6 và H7). Chất lượng cảm nhận và SWOM tác động gián tiếp thông qua hai biến trung gian này, tạo thành chuỗi nhân quả nhiều bước.

5. Bảng hỏi sử dụng thang đo từ nguồn nào và được hiệu chỉnh ra sao? Các biến quan sát được phát triển từ thang đo của nhiều tác giả quốc tế, gồm Hajli (2014), Dodds (2013), Schivinski & Dabrowski (2015), Bruhn, Schoenmueller & Schäfer (2012), Farzin & Fattahi (2018), Tajvidi (2018), Shanahan & Taylor (2018), Cheung, Luo, Sia & Chen (2009), Kim & Park (2012). Thang đo được dịch sang tiếng Việt với sự trợ giúp của chuyên gia ngôn ngữ, thử nghiệm thí điểm trên 50 người, sau đó loại các biến có Cronbach's Alpha trên 0,95 (để tránh trùng lắp) hoặc gây khó hiểu cho đáp viên, dẫn đến bộ thang đo chính thức gồm 32 biến quan sát.


Kết luận

Khóa luận của Vũ Thùy Duyên (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, lớp D17PMR, 2021) nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng cảm nhận, SWOM và hình ảnh thương hiệu trên phương tiện truyền thông xã hội trong bối cảnh thị trường Việt Nam, với mẫu 642 người dùng mạng xã hội và phương pháp phân tích SEM. Mô hình lý thuyết đề xuất chuỗi nhân quả qua các biến trung gian là giá trị cảm nhận và sự tin tưởng, đồng thời đưa đánh giá và xếp hạng vào với vai trò biến điều tiết. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho khoảng trống nghiên cứu về SWOM trong bối cảnh thương mại xã hội tại Việt Nam, đồng thời gợi ý các hướng ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc quản lý hình ảnh thương hiệu trên nền tảng số.