Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, thông tin tài chính giữ vai trò trung tâm đối với các quyết định kinh doanh và đầu tư. Theo khuôn mẫu của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), thông tin tài chính chỉ thực sự hữu ích khi đáp ứng đầy đủ các đặc tính chất lượng, trong đó tính thích hợp và tính kịp thời đóng vai trò then chốt. Báo cáo tài chính (BCTC) được xem là phương tiện giao tiếp chính thống của doanh nghiệp nhằm cung cấp dữ liệu tài chính và phi tài chính tới các nhà đầu tư, chủ nợ và các cơ quan quản lý nhà nước. Khi thông tin được công bố kịp thời, niềm tin của thị trường vào hiệu quả quản lý, khả năng tạo dòng tiền và năng lực vận hành của doanh nghiệp sẽ được củng cố.

Tuy nhiên, thực trạng chậm trễ công bố BCTC tại Việt Nam vẫn diễn ra tương đối phổ biến. Căn cứ quy định tại Điều 10 Thông tư số 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính về công bố thông tin định kỳ, công ty đại chúng phải công bố BCTC năm đã kiểm toán trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày tổ chức kiểm toán ký báo cáo kiểm toán, nhưng không được vượt quá 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Mặc dù khung chế tài đã quy định rõ mức xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi nộp chậm dưới 03 tháng và trên 03 tháng, báo cáo khảo sát thị trường chứng khoán năm 2020 cho thấy trong số hơn 1.000 doanh nghiệp niêm yết, có gần 400 doanh nghiệp (chiếm xấp xỉ 40%) chưa đạt chuẩn về công bố BCTC. Sự chậm trễ này xuất phát từ nhiều nguyên nhân như thay đổi cơ cấu nhân sự, biến động tổ chức, hoặc sự gián đoạn hoạt động kinh doanh dưới tác động của đại dịch Covid-19.

Sự đa dạng về cấu trúc sở hữu (sở hữu Nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu tổ chức, sở hữu của người quản lý) và sự can thiệp của các công ty kiểm toán độc lập tạo nên sự khác biệt lớn về áp lực và động cơ công bố thông tin đúng hạn. Khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu 1: Xác định các đặc điểm thuộc về cấu trúc sở hữu và kiểm toán độc lập có ảnh hưởng đến thời gian công bố thông tin BCTC của các doanh nghiệp niêm yết.
    2. Mục tiêu 2: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu và đặc điểm kiểm toán độc lập đến thời gian công bố thông tin BCTC.
    3. Mục tiêu 3: Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm rút ngắn thời gian công bố thông tin BCTC của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1: Những đặc điểm nào về cấu trúc sở hữu và đặc điểm của kiểm toán độc lập có ảnh hưởng đến thời gian công bố thông tin BCTC?
    2. Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu và đặc điểm kiểm toán độc lập đến thời gian công bố thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp niêm yết ra sao?
    3. Câu hỏi 3: Những biện pháp nào cần được thực thi để hỗ trợ các doanh nghiệp công bố BCTC một cách kịp thời?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu vốn, đặc điểm kiểm toán độc lập và thời gian công bố thông tin BCTC của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (sàn HOSE và HNX).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ BCTC và báo cáo kiểm toán của các doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu vận dụng ba lý thuyết kinh tế - tài chính chuẩn tắc để giải thích cơ chế tác động giữa các bên liên quan và tính kịp thời của thông tin tài chính:

  • Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Decision Usefulness Theory): Khẳng định mục tiêu trọng tâm của BCTC là hỗ trợ người sử dụng đưa ra các quyết định kinh tế đúng đắn. Thông tin chỉ có giá trị khi đảm bảo tính thích hợp, phản ánh trung thực và phải sẵn có đúng lúc (kịp thời) trước khi mất đi khả năng tác động đến quyết định.
  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa người ủy nhiệm (cổ đông, chủ sở hữu) và người được ủy nhiệm (ban điều hành doanh nghiệp). Chi phí ủy nhiệm phát sinh đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế giám sát thông qua kiểm toán độc lập và công bố thông tin minh bạch nhằm giảm thiểu hành vi vụ lợi của người quản lý.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Information Asymmetry Theory): Phân tích sự chênh lệch thông tin giữa nội bộ doanh nghiệp và các nhà đầu tư bên ngoài. Việc chậm trễ hoặc che giấu thông tin BCTC làm gia tăng rủi ro lựa chọn nghịch và tổn hại đến tính hiệu quả của thị trường.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng hệ thống chuẩn mực kế toán và văn bản pháp lý bao gồm: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (Chuẩn mực chung), Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 21 (Trình bày BCTC), Luật Kiểm toán độc lập năm 2011 (Điều 5), Thông tư 96/2020/TT-BTC, cùng khung khái niệm của IASB (2010).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm:

  • Quy trình nghiên cứu: Thực hiện qua 5 bước tuần tự: (1) Xác định đề tài nghiên cứu; (2) Tổng quan các công trình trong và ngoài nước để tìm khoảng trống nghiên cứu; (3) Xây dựng cơ sở lý thuyết và hệ thống giả thuyết nghiên cứu; (4) Thiết lập mô hình hồi quy; (5) Thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Stata 15 để xử lý dữ liệu bảng (panel data). Tiến trình ước lượng bao gồm:
    1. Thống kê mô tả biến phụ thuộc (FRD) và các biến độc lập.
    2. Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các cặp biến.
    3. Chạy các mô hình hồi quy đa biến: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    5. Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương này hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến thời gian công bố BCTC, đồng thời làm rõ cơ sở lý thuyết của đề tài.

Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế tiêu biểu từ các thị trường Thổ Nhĩ Kỳ, Jordan, Trung Đông, Ấn Độ, Nigeria, Pakistan (Asli Gunduzay Türel, 2010; Khaldoon Aldaoud, 2015; Mohamed Basuony và cộng sự, 2016; Omer Faruk Güleç, 2017; Muhammad Waris, 2023) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Phạm Thị Thu Đông, 2013; Phạm Ngọc Toàn, 2016; Đoàn Thị Cẩm Thư, 2018; Hoàng Thị Việt Hà và cộng sự, 2019; Nguyễn Văn Liêm, 2019).

STT Tác giả & Năm Biến nghiên cứu chính Kết quả tác động đến thời gian công bố BCTC
1 Asli Gunduzay Türel (2010) Big4, Lợi nhuận, Ngành nghề, Ý kiến kiểm toán Big4 (+), Lợi nhuận (+), Ngành nghề (-)
2 Khaldoon Aldaoud (2015) Đặc điểm HĐQT, Ủy ban kiểm toán, Sở hữu nước ngoài, Sở hữu nhà nước, Đòn bẩy HĐQT (+), Ủy ban kiểm toán (+), Sở hữu nước ngoài (+), Sở hữu nhà nước (+), Đòn bẩy (-)
3 Mohamed Basuony và CS (2016) Độc lập HĐQT, Phân quyền CEO, Sở hữu tổ chức, Sở hữu nước ngoài, Big4 Độc lập HĐQT (-), Phân quyền CEO (-), Sở hữu tổ chức (+), Sở hữu nước ngoài (+), Big4 (+)
4 PK Haldar & L. Mishra (2016) Số năm hoạt động, Vốn nước ngoài, Doanh thu nước ngoài Số năm hoạt động (-), Vốn nước ngoài (+), Doanh thu nước ngoài (-)
5 Omer Faruk Güleç (2017) Quy mô, Đòn bẩy, Lợi nhuận, Cổ tức, Kiểm toán viên Quy mô (-), Lợi nhuận (-), Cổ tức (-), Kiểm toán viên (-)
6 Đoàn Thị Cẩm Thư (2018) Loại BCTC, Ý kiến kiểm toán, Thay đổi lợi nhuận, ROE, Loại công ty kiểm toán Ý kiến kiểm toán (+), Thay đổi lợi nhuận (+), ROE (+), Loại BCTC (-), Loại công ty kiểm toán (-)
7 Hoàng Thị Việt Hà và CS (2019) BCTC hợp nhất, Big4, Lợi nhuận (ROA), Quy mô, Đòn bẩy Big4 (-), Lợi nhuận (-), Quy mô (-), BCTC hợp nhất (+)
8 Abdulkadri Alabi và CS (2022) Sở hữu của CEO, Sở hữu của tổ chức, Đơn vị kiểm toán, Lợi nhuận Sở hữu CEO (-), Sở hữu tổ chức (-)

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Đa số các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào các chỉ số tài chính (quy mô, đòn bẩy, tỷ suất sinh lời) hoặc ủy ban kiểm toán với cỡ mẫu hạn chế và dữ liệu cũ. Rất ít công trình phân tích sâu tác động đa chiều của các cấu phần sở hữu vốn (sở hữu CEO, HĐQT, Nhà nước, Cổ đông lớn) kết hợp với các đặc tính kiểm toán độc lập trong giai đoạn thị trường chịu tác động của biến động kinh tế và dịch bệnh Covid-19 (2018–2021).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình xây dựng giả thuyết, thiết kế mô hình và đo lường các biến số:

  • Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
    • Giả thuyết 2.1: Tỷ lệ sở hữu bởi Tổng giám đốc (CEO) có tác động đến thời gian công bố thông tin BCTC.
    • Giả thuyết 2.2: Tỷ lệ sở hữu bởi Hội đồng quản trị (BOD) có tác động đến thời gian công bố thông tin BCTC.
    • Giả thuyết 2.3: Tỷ lệ sở hữu bởi Nhà nước (State Ownership) có tác động đến thời gian công bố thông tin BCTC.
    • Giả thuyết 2.4: Tỷ lệ sở hữu bởi Cổ đông lớn (Major Shareholder) có tác động đến thời gian công bố thông tin BCTC.
    • Giả thuyết 2.5: Sự thay đổi công ty kiểm toán (Auditor Change) kéo dài thời gian công bố thông tin BCTC.
    • Giả thuyết 2.6: Loại ý kiến kiểm toán (Audit Opinion) có tác động đến thời gian công bố thông tin BCTC.
    • Giả thuyết 2.7: Doanh nghiệp được kiểm toán bởi nhóm Big4 (Deloitte, EY, PwC, KPMG) rút ngắn thời gian công bố BCTC.
  • Mô hình hồi quy và đo lường biến:
    • Biến phụ thuộc (FRD - Financial Reporting Delay): Số ngày tính từ ngày kết thúc năm tài chính (31/12) đến ngày doanh nghiệp chính thức công bố BCTC đã kiểm toán.
    • Nhóm biến độc lập cấu trúc sở hữu: Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của Tổng giám đốc, Hội đồng quản trị, Nhà nước và Cổ đông lớn (sở hữu từ 5% vốn trở lên).
    • Nhóm biến độc lập kiểm toán độc lập: Biến giả công ty kiểm toán Big4 (1 nếu thuộc Big4, 0 nếu ngược lại), Biến giả ý kiến kiểm toán (1 nếu là ý kiến chấp nhận toàn phần, 0 nếu là ý kiến không phải chấp nhận toàn phần), Biến giả thay đổi công ty kiểm toán (1 nếu thay đổi so với năm trước, 0 nếu giữ nguyên).
    • Phương pháp ước lượng: Xác lập quy trình lựa chọn mô hình tối ưu thông qua so sánh Pooled OLS, FEM và REM bằng kiểm định thống kê chuyên sâu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng thực nghiệm thu được từ phần mềm Stata 15:

  • Thống kê mô tả: Trình bày các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của biến phụ thuộc FRD cũng như các biến đại diện cho cấu trúc sở hữu và đặc tính kiểm toán. Biến FRD phản ánh thực trạng phân hóa về độ trễ công bố BCTC giữa các nhóm doanh nghiệp.
  • Phân tích ma trận tương quan: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn, không xuất hiện hiện tượng tương quan quá cao gây nghi ngờ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả ước lượng và lựa chọn mô hình:
    • Chạy hồi quy đồng thời ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM.
    • Kiểm định Hausman đưa ra giá trị xác nhận mô hình REM (Random Effects Model - Mô hình tác động ngẫu nhiên) là mô hình phù hợp và tối ưu nhất để giải thích mối quan hệ giữa các biến.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình:
    • Đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) được kiểm định, cho kết quả các giá trị VIF đều nhỏ, khẳng định mô hình không bị đa cộng tuyến.
    • Phương sai sai số thay đổi và Tự tương quan: Thực hiện các kiểm định chuyên biệt để phát hiện và hiệu chỉnh sai số chuẩn, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và không chệch.
  • Kết quả tác động của các nhân tố: Phân tích làm rõ chiều hướng và mức độ tác động của từng thành phần sở hữu (CEO, HĐQT, Nhà nước, Cổ đông lớn) và các nhân tố kiểm toán (Big4, Ý kiến kiểm toán, Thay đổi KTV) tới số ngày công bố BCTC của doanh nghiệp niêm yết.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính và xây dựng hệ thống khuyến nghị gồm 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp: Kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ, tối ưu hóa quy trình kế toán, duy trì sự ổn định trong việc thuê đơn vị kiểm toán và chủ động phối hợp với kiểm toán viên để xử lý các bất đồng kế toán từ sớm.
  2. Khuyến nghị đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Tăng cường giám sát việc tuân thủ lịch biểu công bố thông tin, xử phạt nghiêm các trường hợp cố tình trì hoãn công bố không có lý do chính đáng.
  3. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Rà soát, đồng bộ hóa khung pháp lý giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và Luật Kiểm toán độc lập nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch, chặt chẽ.
  4. Khuyến nghị về hoàn thiện chuẩn mực kế toán: Đẩy nhanh tiến trình cập nhật và hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam tương thích với chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS), giảm bớt sự khác biệt trong phương pháp ghi nhận và đánh giá.
  5. Khuyến nghị về bổ sung phương tiện công bố: Đa dạng hóa và hiện đại hóa các nền tảng kỹ thuật số, cổng thông tin điện tử tập trung để nhà đầu tư tiếp cận BCTC nhanh chóng và tiện lợi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu

Khóa luận đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, kiểm toán độc lập và độ trễ công bố BCTC tại thị trường chứng khoán Việt Nam:

  • Xác định rõ sự tác động của từng hình thức sở hữu vốn (tỷ lệ sở hữu của Tổng giám đốc, Hội đồng quản trị, Nhà nước và Cổ đông lớn) đến tính kịp thời của BCTC, phản ánh vai trò chi phối và động cơ của từng nhóm chủ sở hữu trong việc minh bạch hóa thông tin.
  • Chứng minh vai trò của các đặc tính kiểm toán: Doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán uy tín thuộc nhóm Big4 có xu hướng hoàn thành và phát hành báo cáo đúng hạn hơn nhờ năng lực chuyên môn và quy trình làm việc chuẩn mực; trong khi đó, sự thay đổi công ty kiểm toán hoặc việc nhận ý kiến kiểm toán không phải chấp nhận toàn phần là nguyên nhân kéo dài thời gian công bố BCTC do phát sinh thời gian xác minh, kiểm tra bổ sung.
  • Lựa chọn được mô hình hồi quy ước lượng ngẫu nhiên (REM) thông qua kiểm định Hausman và kiểm soát chặt chẽ các khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan, đa cộng tuyến).

Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về tính kịp thời của BCTC tại các thị trường mới nổi; kiểm định tính phù hợp của Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin bất cân xứng và Lý thuyết thông tin hữu ích trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2021.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận diện các yếu tố gây trễ hạn BCTC để chủ động điều chỉnh cơ cấu quản trị; hỗ trợ các cơ quan quản lý (UBCKNN, Sở giao dịch) nâng cao hiệu quả thanh tra, giám sát và hoàn thiện các chế tài công bố thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu trong giai đoạn 4 năm (2018–2021), khoảng thời gian này có sự xuất hiện của các biến động bất thường từ dịch bệnh Covid-19, có thể tạo ra những tác động mang tính giai đoạn đối với thời gian công bố BCTC.
  • Số lượng biến số quản trị: Đề tài tập trung chủ yếu vào tỷ lệ sở hữu vốn và ba đặc tính kiểm toán cơ bản, chưa bao quát toàn diện các khía cạnh quản trị nội bộ khác như giới tính, độ tuổi, trình độ chuyên môn của thành viên HĐQT, số lượng cuộc họp HĐQT hay đặc điểm chi tiết của Ban kiểm soát/Ủy ban kiểm toán.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá tính ổn định dài hạn của mô hình trong điều kiện thị trường bình thường hóa sau dịch bệnh.
  • Bổ sung thêm các biến số quản trị công ty chuyên sâu (quy mô ban kiểm soát, trình độ chuyên môn tài chính của ban điều hành, tần suất họp) và các biến số kinh tế vĩ mô để tăng cường độ bao quát và tính dự báo của mô hình.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, từ khâu tổng quan tài liệu, thiết lập giả thuyết, đến quy trình hồi quy OLS/FEM/REM và xử lý khuyết tật mô hình trên phần mềm Stata.
  • Các nhà nghiên cứu về công bố thông tin tài chính: Cung cấp bảng tổng hợp chi tiết 20 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước kèm kết quả thực nghiệm đối chiếu, giúp định vị nhanh khoảng trống nghiên cứu.
  • Doanh nghiệp niêm yết và Kiểm toán viên độc lập: Là tài liệu tham khảo thực tế giúp nhận diện các nguyên nhân cốt lõi gây trễ hạn phát hành BCTC, từ đó tối ưu hóa kế hoạch phối hợp kiểm toán hàng năm.
  • Cơ quan quản lý thị trường (UBCKNN, HoSE, HNX): Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá mức độ tuân thủ Thông tư 96/2020/TT-BTC, phục vụ việc xây dựng chính sách giám sát và nâng cao tính minh bạch cho thị trường chứng khoán.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng biến phụ thuộc nào để đo lường tính kịp thời của thông tin tài chính?
Nghiên cứu sử dụng biến FRD (Financial Reporting Delay - Thời gian công bố thông tin BCTC), được đo lường bằng số ngày thực tế tính từ ngày kết thúc năm tài chính (ngày 31/12) cho đến ngày doanh nghiệp chính thức công bố BCTC đã kiểm toán ra công chúng.

2. Khung pháp lý nào tại Việt Nam quy định trực tiếp về thời hạn công bố BCTC của công ty đại chúng được sử dụng trong bài?
Đó là Điều 10 Thông tư số 96/2020/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, quy định công ty đại chúng phải công bố BCTC năm đã kiểm toán trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày tổ chức kiểm toán ký báo cáo kiểm toán, nhưng không được vượt quá 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính.

3. Ba lý thuyết nền tảng nào được tác giả vận dụng để giải thích mô hình nghiên cứu?
Ba lý thuyết được sử dụng là: Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Decision Usefulness Theory), Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) và Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory).

4. Khóa luận kiểm tra các nhóm biến cấu trúc sở hữu và đặc điểm kiểm toán cụ thể nào?
Nhóm cấu trúc sở hữu gồm: Tỷ lệ sở hữu của Tổng giám đốc (CEO), tỷ lệ sở hữu của Hội đồng quản trị (BOD), tỷ lệ sở hữu của Nhà nước và tỷ lệ sở hữu của Cổ đông lớn. Nhóm kiểm toán độc lập gồm: Biến giả kiểm toán Big4, loại ý kiến kiểm toán (chấp nhận toàn phần hay không toàn phần) và sự thay đổi công ty kiểm toán.

**5. Mô hình kinh tế lượng nào được l