Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Cách mạng công nghệ 4.0, thông tin được xem là một nguồn tài nguyên cạnh tranh thiết yếu của doanh nghiệp (Hongjiang Xu, 2003). Thực trạng thông tin kế toán được công bố trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế: thiếu minh bạch, mang tính hình thức hơn nội dung, sai lệch số liệu kế toán đặc biệt ở chỉ tiêu lợi nhuận trước và sau kiểm toán (Lê Hoàng Phúc, 2011; Phạm Thị Kim Yến, 2014). Hàng loạt bê bối tài chính trong nước và quốc tế — từ Enron (thiệt hại ước tính 70 tỷ USD vốn hóa thị trường), Worldcom (vụ phá sản lớn nhất tại Mỹ với tổng thiệt hại ước tính 107 tỷ USD tài sản ròng), đến Oceanbank (chủ tịch HĐQT Hà Văn Thắm gây thiệt hại hơn 1.500 tỷ đồng năm 2017), FLC và Tân Hoàng Minh (thao túng thị trường bằng thông tin sai lệch trên BCTC năm 2022) — đều gắn với hành vi gian lận báo cáo tài chính xuất phát từ cơ chế quản trị yếu kém.

Trước thực trạng đó, câu hỏi đặt ra là liệu cơ chế quản trị công ty có ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT) trên báo cáo tài chính (BCTC) hay không. Tuy đã có nhiều nghiên cứu nước ngoài về chủ đề này (Ahmed, 2006; Firth, 2007; Habib và Azim, 2008; Alves, 2011), các nghiên cứu trong nước còn phân tán, phạm vi mẫu hẹp, dữ liệu chưa cập nhật, và chủ yếu tập trung vào sàn HOSE mà chưa bao quát toàn thị trường chứng khoán Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các nhân tố thuộc quản trị công ty (QTCT) ảnh hưởng tới CLTTKT của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố thuộc QTCT ảnh hưởng tới CLTTKT của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào thuộc nhóm QTCT ảnh hưởng tới CLTTKT của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố tới CLTTKT của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc QTCT và CLTTKT của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: 200 doanh nghiệp hoạt động tại các ngành khác nhau, niêm yết trên hai sàn chứng khoán HNX và HOSE.
  • Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong 5 năm từ 2018 đến 2022.
  • Nội dung: Chỉ tập trung vào các nhân tố nội tại thuộc cơ chế QTCT bên trong; không đề cập đến nhân tố bên ngoài hay các nhân tố thuộc đặc điểm tài chính doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu kế thừa ba lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976; Fama và Jensen, 1983): Giải thích xung đột lợi ích giữa cổ đông (người chủ) và HĐQT/ban giám đốc (người đại diện), từ đó lý giải vai trò giám sát của HĐQT trong việc đảm bảo CLTTKT.
  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Akerlof, 1970; Spence, 1973): Vận dụng để giải thích tác động của sự kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch HĐQT và CEO đến chất lượng thông tin được công bố.
  • Lý thuyết thông tin hữu ích (Godfrey và cộng sự, 2003): Làm cơ sở lý giải tác động của quy mô HĐQT, chuyên môn tài chính của HĐQT, tính độc lập của HĐQT và kinh nghiệm Ban kiểm soát.

Khung pháp lý tham chiếu bao gồm: Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP, Thông tư 116/2020/TT-BTC, Thông tư 121/2020/TT-BTC, Quyết định 12/2007/QĐ-BTC, chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 01 năm 2002, VAS 21 năm 2003), cùng khung khái niệm của IASB và FASB.

CLTTKT trong nghiên cứu được đánh giá theo đặc tính trung thực — phản ánh đúng kết quả hoạt động kinh doanh — qua chất lượng biến kế toán dồn tích (Discretionary Accruals — DA), đại diện cho mức độ quản trị lợi nhuận (QTLN). Mô hình đo lường áp dụng là mô hình Jones điều chỉnh (Dechow và cộng sự, 1995, phát triển từ Jones, 1991).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) gồm 200 doanh nghiệp trong 5 năm (2018–2022), tổng hợp thành tập dữ liệu có cấu trúc cân bằng. Quy trình phân tích gồm 6 bước tuần tự từ xác định vấn đề, tổng quan nghiên cứu, xây dựng giả thuyết và mô hình, đến thu thập — xử lý — phân tích dữ liệu, thảo luận kết quả và đề xuất khuyến nghị.

Các kỹ thuật định lượng cụ thể được sử dụng:

  • Thống kê mô tả các biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Phân tích ma trận tương quan.
  • Ước lượng hồi quy với ba mô hình: Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định Hausman (FEM/REM), kiểm định LM Test (Pooled OLS/REM).
  • Kiểm định các vi phạm giả thiết hồi quy: phương sai sai số thay đổi, đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan.
  • Khắc phục vi phạm bằng hồi quy REM với tùy chọn Robust.

Phần mềm xử lý: STATA 17.0.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ BCTC đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 200 doanh nghiệp niêm yết trên HNX và HOSE, giai đoạn 2018–2022, thông qua cổng thông tin tài chính Vietstock.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa tài liệu nghiên cứu theo hai nhóm: (1) các nghiên cứu về CLTTKT và (2) các nghiên cứu về ảnh hưởng của QTCT đến CLTTKT, cả trong và ngoài nước.

Tổng quan cho thấy CLTTKT được đo lường theo nhiều cách tiếp cận khác nhau: chất lượng khoản mục lợi nhuận, chất lượng biến kế toán dồn tích, ý kiến kiểm toán, chỉ phí kiểm toán, tính chính xác của dự báo giá cổ phiếu. Trong nước, Nguyễn Thị Hải Hà (2014) ghi nhận sự chênh lệch lợi nhuận trước và sau kiểm toán có xu hướng tăng giai đoạn 2010–2013; Phạm Quốc Thuần (2018) khảo sát 180 doanh nghiệp và xác định tính thích đáng của thông tin BCTC bị tác động bởi hành vi QTLN, hỗ trợ từ nhà quản trị, đào tạo bồi dưỡng, kiểm soát nội bộ và năng lực nhân viên kế toán. Vũ Thị Bích Hà và Đặng Ngọc Hùng (2022) xem xét 5.706 quan sát giai đoạn 2009–2019 và kết luận tính thích hợp của thông tin BCTC ngày càng tăng theo thời gian.

Về ảnh hưởng của QTCT đến CLTTKT, Holtz và Sarlo Neto (2014) phân tích 678 công ty niêm yết Brazil giai đoạn 2008–2011, kết luận tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập cao và tách biệt vai trò chủ tịch HĐQT — CEO giúp nâng cao CLTTKT, trong khi HĐQT trên 9 thành viên làm giảm CLTTKT. Nguyễn Trọng Nguyên (2015) với mẫu 195 công ty niêm yết trên cả hai sàn xác định tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, chuyên môn tài chính HĐQT, số cuộc họp HĐQT, chuyên môn Ban kiểm soát và sự tồn tại của Ủy ban kiểm toán nội bộ tác động tích cực đến CLTTKT; ngược lại, kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT — CEO làm giảm chất lượng BCTC.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định gồm: các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào sàn HOSE, phạm vi mẫu nhỏ (phần lớn dưới hai năm), chưa bao quát toàn thị trường, và chưa có nghiên cứu nào cập nhật đến năm 2022.

Phần cơ sở lý thuyết trình bày hệ thống khái niệm QTCT theo OECD (2004), Ngân hàng Thế giới (2006), Luật Doanh nghiệp 2020 và Thông tư 116/2020/TT-BTC; phân biệt hai mô hình QTCT (một cấp phổ biến ở Anh, Mỹ và hai cấp phổ biến ở Đức, Indonesia); hệ thống đặc điểm CLTTKT theo IASB, FASB và VAS. Chương xác định 16 nhân tố QTCT phân thành 3 nhóm: đặc điểm BKS, đặc điểm HĐQT và cấu trúc vốn chủ sở hữu, làm cơ sở sàng lọc 9 nhân tố đưa vào mô hình.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày quy trình nghiên cứu 6 bước, xây dựng 9 giả thuyết và mô hình hồi quy tuyến tính:

AIQ = β₀ + β₁·BSIZE + β₂·BIND + β₃·BCEO + β₄·BFEX + β₅·BFME + β₆·BDIV + β₇·SBD + β₈·GOV + β₉·SUPBOS + ε

Biến phụ thuộc AIQ (Accounting Information Quality) được đo bằng giá trị tuyệt đối của biến kế toán dồn tích có thể điều chỉnh |DA/A₍ₜ₋₁₎| theo mô hình Jones điều chỉnh — giá trị AIQ càng cao phản ánh CLTTKT càng thấp.

Chín biến độc lập và thang đo tương ứng được tổng hợp như sau:

Biến Tên đầy đủ Thang đo Chiều kỳ vọng
BSIZE Quy mô HĐQT Số lượng thành viên HĐQT −
BIND Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập Tỷ lệ thành viên độc lập / tổng thành viên HĐQT +
BCEO Kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT và CEO Biến giả (1 = có kiêm nhiệm) −
BFEX Chuyên môn tài chính của HĐQT Tỷ lệ thành viên có chuyên môn kế toán/tài chính +
BFME Tần suất họp của HĐQT Số lần họp HĐQT trong năm tài chính +
BDIV Sự đa dạng giới tính của HĐQT Tỷ lệ thành viên nữ / tổng thành viên HĐQT +
SBD Tỷ lệ sở hữu cổ phần của Ban giám đốc Tỷ lệ cổ phần BGĐ nắm giữ +
GOV Tỷ lệ sở hữu cổ phần của Nhà nước Tỷ lệ cổ phần Nhà nước nắm giữ −
SUPBOS Quy mô Ban kiểm soát Số lượng thành viên BKS +

Dữ liệu thu thập từ BCTC đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 200 doanh nghiệp trên HNX và HOSE giai đoạn 2018–2022 thông qua Vietstock. Cơ cấu mẫu gồm doanh nghiệp từ nhiều ngành khác nhau (chi tiết tại Bảng 2.4).

Chương 3: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương trình bày thực trạng CLTTKT của 200 công ty niêm yết giai đoạn 2018–2022, thống kê mô tả các biến độc lập và phân tích hồi quy toàn diện.

Lựa chọn mô hình: Kết quả kiểm định Hausman và LM Test (Bảng 3.2) xác định mô hình REM là phù hợp nhất. Sau khi phát hiện vi phạm phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (Hình 3.9, 3.11), tác giả sử dụng hồi quy REM với tùy chọn Robust để khắc phục.

Kết quả kiểm định hệ số hồi quy (Bảng 3.3) xác nhận 6 trong 9 nhân tố QTCT có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến CLTTKT:

Biến Chiều tác động Giả thuyết Kết quả
BSIZE (Quy mô HĐQT) − H1 Chấp nhận
BIND (Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập) + H2 Chấp nhận
BFEX (Chuyên môn tài chính HĐQT) + H4 Chấp nhận
SBD (Tỷ lệ cổ phần BGĐ) + H7 Chấp nhận
GOV (Tỷ lệ cổ phần Nhà nước) − H8 Chấp nhận
SUPBOS (Quy mô BKS) + H9 Chấp nhận
BCEO (Kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT–CEO) — H3 Không có ý nghĩa
BFME (Tần suất họp HĐQT) — H5 Không có ý nghĩa
BDIV (Đa dạng giới tính HĐQT) — H6 Không có ý nghĩa

Chương thảo luận từng kết quả đối chiếu với lý thuyết và các nghiên cứu trước: quy mô HĐQT lớn làm giảm hiệu quả giám sát (Holtz và Sarlo Neto, 2014); tỷ lệ thành viên độc lập cao tăng cường tính khách quan trong giám sát (Kukah, Amidu và Abor, 2016); chuyên môn tài chính giúp phát hiện hành vi QTLN (Xie và cộng sự, 2003); tỷ lệ cổ phần BGĐ càng cao làm giảm hành vi điều chỉnh lợi nhuận (Cheng và Warfield, 2005); tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao gắn với cơ chế QTCT yếu và rủi ro bóp méo thông tin (Wang và Yung, 2011); quy mô BKS lớn hơn tăng cường khả năng kiểm soát nội bộ (Elbannan, 2009).

Chương 4: Khuyến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chương đề xuất hai nhóm khuyến nghị:

Khuyến nghị đối với Nhà nước và cơ quan ban hành chính sách: Hoàn thiện khung pháp lý về QTCT, tăng cường yêu cầu về tính độc lập của HĐQT, quy định cụ thể về chuyên môn tài chính của thành viên HĐQT và BKS, kiểm soát tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các doanh nghiệp niêm yết.

Khuyến nghị đối với doanh nghiệp: Căn cứ vào 6 nhân tố đã được kiểm định có ảnh hưởng đến CLTTKT để xây dựng cơ cấu QTCT phù hợp: kiểm soát quy mô HĐQT ở mức hợp lý, tăng tỷ lệ thành viên độc lập, nâng cao chuyên môn tài chính của HĐQT và BKS, điều chỉnh cơ cấu sở hữu vốn phù hợp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu xác định 6 nhân tố thuộc QTCT có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến CLTTKT trên BCTC của 200 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2018–2022:

  1. Quy mô HĐQT (BSIZE): Tác động tiêu cực — HĐQT quy mô lớn làm giảm CLTTKT.
  2. Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (BIND): Tác động tích cực — tỷ lệ độc lập cao cải thiện CLTTKT.
  3. Chuyên môn tài chính của HĐQT (BFEX): Tác động tích cực — thành viên có chuyên môn kế toán/tài chính cao giúp hạn chế QTLN.
  4. Tỷ lệ sở hữu cổ phần của Ban giám đốc (SBD): Tác động tích cực — gắn kết lợi ích BGĐ với công ty làm giảm hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
  5. Tỷ lệ sở hữu cổ phần của Nhà nước (GOV): Tác động tiêu cực — tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao gắn với CLTTKT thấp hơn.
  6. Quy mô Ban kiểm soát (SUPBOS): Tác động tích cực — BKS quy mô lớn hơn tăng cường giám sát và cải thiện CLTTKT.

Ba nhân tố không cho kết quả có ý nghĩa thống kê là kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT–CEO (BCEO), tần suất họp HĐQT (BFME) và đa dạng giới tính HĐQT (BDIV).

Đóng góp khoa học

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về QTCT và CLTTKT trong bối cảnh Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa QTCT và CLTTKT trên mẫu quy mô lớn (200 doanh nghiệp, 5 năm), bao quát cả hai sàn HNX và HOSE, với dữ liệu cập nhật đến năm 2022 — khắc phục hạn chế phạm vi của các nghiên cứu trước.
  • Áp dụng mô hình Jones điều chỉnh (Dechow và cộng sự, 1995) để đo lường CLTTKT — phương pháp được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu quốc tế nhưng còn ít được vận dụng tại Việt Nam ở quy mô mẫu tương đương.

Đóng góp thực tiễn

  • Bổ sung tài liệu tham khảo cho doanh nghiệp niêm yết trong việc xây dựng cơ cấu QTCT phù hợp nhằm cải thiện CLTTKT khi công bố.
  • Cung cấp cơ sở thực nghiệm cho cơ quan quản lý Nhà nước trong việc ban hành và hoàn thiện quy định về QTCT tại các công ty niêm yết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

Tác giả thừa nhận một số hạn chế trong phạm vi nghiên cứu: (1) Chỉ xem xét các nhân tố nội tại thuộc QTCT, không đề cập đến nhân tố bên ngoài như kiểm toán độc lập, môi trường pháp lý hay áp lực cạnh tranh thị trường vốn có thể cũng tác động đến CLTTKT. (2) Biến phụ thuộc CLTTKT được đo lường qua một phương pháp duy nhất là biến kế toán dồn tích điều chỉnh — các phương pháp đo lường khác (ý kiến kiểm toán, chỉ số công bố thông tin) có thể cho kết quả bổ sung. (3) Phạm vi ngành nghề trong mẫu 200 doanh nghiệp, tuy đa dạng, có thể chứa sự không đồng nhất đặc trưng ngành ảnh hưởng đến kết quả ước lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng thêm nhân tố bên ngoài QTCT (kiểm toán độc lập, cơ cấu thị trường), phân tích theo nhóm ngành cụ thể, hoặc áp dụng thêm các phương pháp đo lường CLTTKT thay thế để kiểm chứng tính bền vững của kết quả.


Giá trị tham khảo

Nghiên cứu phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đề tài về quản trị công ty, chất lượng báo cáo tài chính, hoặc quản trị lợi nhuận — đặc biệt hữu ích ở phần tổng quan tài liệu (Chương 1) với hệ thống hóa gần 30 nghiên cứu trong và ngoài nước, và phần đo lường biến phụ thuộc theo mô hình Jones điều chỉnh (Chương 2).
  • Nghiên cứu sinh và giảng viên tìm kiếm dữ liệu thực nghiệm về thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn hậu COVID-19 và sau các vụ gian lận BCTC năm 2022.
  • Người làm đề tài định lượng với dữ liệu bảng có thể tham khảo quy trình lựa chọn và kiểm định mô hình Pooled OLS — FEM — REM — Robust REM được trình bày chi tiết trong Chương 2 và Chương 3.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết quan tâm đến việc đánh giá cơ cấu HĐQT và BKS theo tiêu chí CLTTKT có thể tham khảo phần khuyến nghị (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn đo lường CLTTKT bằng biến kế toán dồn tích điều chỉnh (Discretionary Accruals) mà không dùng ý kiến kiểm toán hay chỉ số công bố thông tin?

Tác giả giải thích rằng mô hình Jones điều chỉnh (Dechow và cộng sự, 1995) là mô hình đo lường QTLN được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam. Jones và cộng sự (2008) khi so sánh 10 mô hình dồn tích trên dữ liệu 142 công ty Mỹ bị phát hiện gian lận BCTC giai đoạn 1988–2001 cũng xác nhận năng lực nhận diện của mô hình này. Các phương pháp khác đòi hỏi dữ liệu khó thu thập hoặc không phù hợp với đặc điểm của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

2. Vì sao ba nhân tố BCEO, BFME và BDIV không có ý nghĩa thống kê trong bối cảnh Việt Nam, dù có bằng chứng tích cực từ nghiên cứu nước ngoài?

Kết quả của BCEO tương đồng với Ahmed và cộng sự (2006) và Petra (2007), có thể phản ánh thực tế rằng tại Việt Nam, theo Thông tư 121/2012/TT-BTC, việc kiêm nhiệm đã bị hạn chế ở cấp độ quy định, khiến biến này thiếu biến thiên đủ lớn trong mẫu để phát hiện tác động. Với BFME và BDIV, sự không có ý nghĩa có thể do số cuộc họp HĐQT và tỷ lệ nữ trong HĐQT tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam còn chưa đủ đa dạng hoặc thực chất trong giai đoạn 2018–2022.

3. Mô hình nghiên cứu cuối cùng được lựa chọn là REM hay FEM, và căn cứ vào kiểm định nào?

Mô hình được lựa chọn là REM với tùy chọn Robust. Quá trình lựa chọn gồm hai bước: kiểm định Hausman để so sánh FEM và REM (Hình 3.6), kiểm định LM Test để so sánh Pooled OLS và REM (Hình 3.7). Sau khi xác định REM phù hợp, kết quả kiểm định phát hiện vi phạm phương sai sai số thay đổi (Hình 3.9) và tự tương quan (Hình 3.11), do đó tác giả áp dụng tùy chọn Robust để hiệu chỉnh sai số chuẩn (Hình 3.12).

4. Khoảng trống nào so với các nghiên cứu trong nước trước đây mà nghiên cứu này lấp đầy?

Các nghiên cứu trong nước trước đó (như Nguyễn Trọng Nguyên, 2015 với 195 công ty; Ngô Nhật Phương Diễm và cộng sự, 2019 với 145 công ty; Nguyễn Đào Tuyết Linh, 2021) chủ yếu tập trung vào sàn HOSE, dữ liệu giới hạn trong một đến hai năm, và chưa cập nhật giai đoạn thị trường có nhiều biến động (2022). Nghiên cứu này mở rộng mẫu lên 200 doanh nghiệp trên cả HNX và HOSE, kéo dài thời gian quan sát 5 năm (2018–2022), đảm bảo tính cập nhật và bao quát hơn cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

5. Căn cứ pháp lý nào quy định số lượng thành viên HĐQT và BKS mà nghiên cứu tham chiếu khi xây dựng thang đo?

Đối với HĐQT, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định công ty đại chúng có ít nhất 3 và nhiều nhất 11 thành viên HĐQT. Đối với BKS, Quy chế QTCT công ty đại chúng quy định quy mô BKS từ 3 đến 5 thành viên. Thông tư 121/2012/TT-BTC quy định rõ giới hạn kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch HĐQT và Giám đốc/Tổng giám đốc, trừ khi được Đại hội đồng cổ đông phê chuẩn hàng năm.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ 200 doanh nghiệp niêm yết trên HNX và HOSE giai đoạn 2018–2022, cho thấy 6 trong 9 nhân tố QTCT — gồm quy mô HĐQT, tỷ lệ thành viên độc lập, chuyên môn tài chính HĐQT, tỷ lệ sở hữu cổ phần của BGĐ, tỷ lệ sở hữu cổ phần của Nhà nước và quy mô BKS — có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến CLTTKT trên BCTC của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước về phạm vi địa lý (chỉ HOSE) và khoảng thời gian ngắn, đồng thời đưa ra khuyến nghị cụ thể cho cả cơ quan ban hành chính sách lẫn doanh nghiệp trong việc cải thiện cơ cấu QTCT nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin kế toán. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào kho tài liệu thực nghiệm về mối quan hệ QTCT và CLTTKT trong bối cảnh thị trường mới nổi tại Đông Nam Á, đồng thời là cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo mở rộng phạm vi nhân tố và phương pháp đo lường.