Tổng quan về luận án
Báo cáo tài chính (BCTC) đóng vai trò là kênh truyền tải thông tin cốt lõi giữa doanh nghiệp và thị trường vốn. Tại các nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam, chất lượng báo cáo tài chính (Financial Reporting Quality - FRQ) đối mặt với thách thức nghiêm trọng về tính minh bạch và độ tin cậy. Giai đoạn 2012–2014 chứng kiến nhiều biến động với các sai phạm trọng yếu điển hình như vụ việc thổi phồng số liệu trong bản cáo bạch của Công ty Cổ phần Dược phẩm Viễn Đông (DVD) hay các sai lệch kiểm toán tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết. Mặc dù các cơ quan quản lý đã ban hành hàng loạt khung pháp lý như Thông tư 121/2012/TT-BTC về quản trị công ty, Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12, Quyết định 252/QĐ-TTg, Quyết định 515/QĐ-UBCK và Thông tư 155/2015/TT-BTC, thực trạng bất cân xứng thông tin vẫn đe dọa sự phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán (TTCK).
Về mặt lý luận, "BCTC chất lượng cao sẽ giảm sự bất cân xứng thông tin và kết quả sẽ giảm chi phí sử dụng vốn" (Glosten & Milgrom, 1985; Amihud & Mendelson, 1986; Diamond & Verrecchia, 1991; Bhattacharya và các cộng sự, 2003; Barth và các cộng sự, 2013). Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn tại Việt Nam trước năm 2016 là phần lớn các công trình chỉ tiếp cận đo lường chất lượng BCTC theo góc nhìn định tính, khảo sát cảm nhận sơ cấp của chuyên gia (như Nguyễn Thị Hồng Nga, 2014; Nguyễn Trọng Nguyên, 2015) hoặc chỉ dừng lại ở việc đo lường mức độ công bố thông tin (Ngô Thị Thu Giang, 2014; Phạm Ngọc Toàn & Hoàng Thị Thu Hoài, 2015). Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Hồng (2016) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã tiên phong giải quyết khoảng trống này bằng cách lượng hóa chất lượng BCTC thông qua chất lượng lợi nhuận (Earnings Quality - EQ) trên cả hai bình diện: cơ sở kế toán (dồn tích có thể điều chỉnh - DA) và cơ sở thị trường (giá trị thích hợp của thông tin kế toán - Value Relevance).
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Thực trạng chất lượng BCTC đo lường thông qua chất lượng lợi nhuận của các công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2012–2014 diễn biến như thế nào?
- RQ2: Những nhân tố nào thuộc cơ cấu sở hữu, quản trị công ty (QTCT), cơ cấu vốn, đặc điểm thị trường và hiệu quả hoạt động chi phối chất lượng BCTC? (Hệ thống 23 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_{23}$).
- RQ3: Cần thực thi các giải pháp và hàm ý chính sách nào để nâng cao chất lượng thông tin tài chính công bố trên TTCK Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng các học thuyết kinh điển: Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory), Lý thuyết chi phí chính trị (Political Cost Theory), Lý thuyết chi phí độc quyền (Exclusive Cost Theory) và Lý thuyết hợp đồng (Contractual Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ các công ty phi tài chính niêm yết trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 3 năm (2012–2014), tạo nên bộ dữ liệu bảng (panel data) vững chắc, phản ánh trung thực thực trạng tài chính vi mô tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu học thuật quốc tế về đo lường chất lượng BCTC thông qua chất lượng lợi nhuận được phân chia thành hai trường phái chính:
- Trường phái cơ sở kế toán (Accounting-based metrics): Khởi nguồn từ việc tách biệt tổng dồn tích (Total Accruals - TA) thành biến kế toán dồn tích không thể điều chỉnh (Nondiscretionary Accruals - NDA) và biến kế toán dồn tích có thể điều chỉnh (Discretionary Accruals - DA). Bắt đầu từ mô hình kỳ vọng ngây thơ của Healy (1985) và DeAngelo (1986), Jones (1991) đã kiểm soát sự thay đổi của doanh thu và tài sản cố định. Dechow, Sloan & Sweeney (1995) cải tiến thành mô hình Jones điều chỉnh bằng cách trừ đi biến động khoản phải thu ($\Delta REC$), loại bỏ sự thao túng doanh thu bán chịu. Sau đó, Kothari, Leone & Wasley (2005) bổ sung chỉ tiêu hiệu quả hoạt động ($ROA_{t-1}$) nhằm kiểm soát sai lệch hiệu quả kinh tế, trong khi Dechow & Dichev (2002), McNichols (2002) và Francis, LaFond, Olsson & Schipper (2005) liên kết dồn tích với dòng tiền hoạt động ($CFO$).
- Trường phái cơ sở thị trường (Market-based metrics): Tiêu biểu là mô hình định giá thặng dư Ohlson (1995) hay mô hình Edward-Bell-Ohlson (EBO), được Collins, Maydew & Weiss (1997) và Barth, Beaver & Landsman (2001) ứng dụng để kiểm định mối tương quan giữa giá trị sổ sách ($BV$), lợi nhuận trên mỗi cổ phần ($EPS$), sự thay đổi lợi nhuận ($\Delta EPS$) với thị giá cổ phiếu ($P$).
Các tranh luận học thuật quốc tế tồn tại nhiều mâu thuẫn sâu sắc. Về cơ cấu sở hữu nhà nước, Klai (2011) tại Tunisia nhận thấy sở hữu nhà nước giúp nâng cao chất lượng BCTC do áp lực thanh tra, trong khi Chalaki và các cộng sự (2012) tại Iran lại không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê. Về tính kiêm nhiệm giữa Tổng Giám đốc (CEO) và Chủ tịch Hội đồng Quản trị (HĐQT), Jamaluddin và các cộng sự (2009) tại Malaysia chỉ ra tính kiêm nhiệm làm suy giảm nghiêm trọng tính thích hợp của thông tin kế toán, nhưng Abed, Al-Badainah & Sufian (2012) tại Jordan lại kết luận kiêm nhiệm không tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận (QTLN). Đối với vai trò của kiểm toán Big 4, Alves (2014) tại Bồ Đào Nha cho thấy Big 4 không làm suy giảm QTLN, trái ngược hoàn toàn với phát hiện của Qinghua, Chunfei & Yu (2007) tại Trung Quốc trên mẫu 1.192 doanh nghiệp niêm yết.
Luận án định vị chính xác khoảng trống bằng cách tích hợp đồng thời cả hai mô hình: mô hình Jones điều chỉnh theo dữ liệu chéo từng ngành (DeFond & Jiambalvo, 1994) và mô hình EBO điều chỉnh (Nichols & Wahlen, 2004). Khi so sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Hồng (2016) vượt trội ở tính toàn diện khi kiểm định cùng lúc 23 nhân tố thuộc 5 nhóm cấu trúc, thay vì chỉ xem xét đơn lẻ 6–7 nhân tố như Waweru & Riro (2013) tại Kenya ($N=37$ công ty) hay Aygun, Ic & Sayim (2014) tại Thổ Nhĩ Kỳ ($N=230$ công ty).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng tính tương thích của 5 lý thuyết nền tảng trong bối cảnh thị trường chứng khoán mới nổi:
- Lý thuyết ủy nhiệm (Jensen & Meckling, 1976; Fama & Jensen, 1983): Luận án chứng minh rằng xung đột đại diện tại Việt Nam không chỉ là xung đột loại I (Cổ đông – Nhà quản lý) mà biểu hiện rõ nét ở xung đột loại II (Cổ đông kiểm soát đa số – Cổ đông thiểu số), thể hiện qua tác động của mức độ tập trung quyền sở hữu và sự phân tán cổ đông đến việc bóp méo thông tin kế toán.
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978): Luận án mở rộng lý thuyết khi xác nhận vai trò của các liên kết bên ngoài (thông qua quy mô và năng lực độc lập của HĐQT, sự hiện diện của kiểm toán Big 4) giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực giám sát chất lượng cao, hạn chế hành vi cơ hội.
- Lý thuyết chi phí chính trị (Watts & Zimmerman, 1978, 1986): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho thấy các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc chịu sự giám sát đặc thù của Nhà nước có xu hướng điều chỉnh số liệu kế toán nhằm giảm thiểu rủi ro can thiệp hành chính hoặc tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
- Lý thuyết chi phí độc quyền (Verrecchia, 1983; Darrough & Stoughton, 1990) & Lý thuyết hợp đồng (Coase, 1937; Williamson, 1985): Lý giải quyết định đánh đổi giữa việc công bố thông tin trung thực với nguy cơ lộ bí mật cạnh tranh và rủi ro vi phạm các điều khoản giao ước trong hợp đồng vay nợ.
Khung khái niệm liên kết chặt chẽ 23 biến độc lập/kiểm soát phân bổ vào 2 mô hình kinh tế lượng:
- Mô hình 1 (Đo lường cơ sở kế toán): Biến phụ thuộc là mức độ QTLN ($|DA_{it}|$) ước tính từ mô hình Jones điều chỉnh qua dữ liệu chéo theo ngành:
$$\frac{TA_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_1 \frac{1}{A_{it-1}} + \alpha_2 \frac{\Delta REV_{it} - \Delta REC_{it}}{A_{it-1}} + \alpha_3 \frac{PPE_{it}}{A_{it-1}} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (Đo lường cơ sở thị trường): Biến phụ thuộc là giá thị trường cổ phiếu ($P_{it}$) tương quan với các biến kế toán theo mô hình EBO điều chỉnh:
$$P_{it} = \beta_0 + \beta_1 BV_{it} + \beta_2 EPS_{it} + \beta_3 \Delta EPS_{it} + \sum \gamma_k X_{kit} + \varepsilon_{it}$$
Khung phân tích độc đáo
Sự kết hợp liên ngành giữa 5 hệ thống lý thuyết tạo nên một cấu trúc phân tích đa chiều. Điểm đột phá về mặt khái niệm của luận án là bổ sung 4 nhân tố hoàn toàn mới vào mô hình kinh tế lượng thực nghiệm tại Việt Nam:
- Tính trì hoãn của BCTC (Reporting Lag): Thời gian chênh lệch từ ngày kết thúc niên độ kế toán đến ngày công bố thông tin chính thức.
- Khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio): Đo lường áp lực thanh khoản ngắn hạn tác động đến động cơ bóp méo dồn tích.
- Thời gian niêm yết (Listing Age): Thâm niên tham gia thị trường vốn và mức độ trưởng thành trong kỷ luật công bố thông tin.
- Tình trạng niêm yết (Listing Status): Môi trường thể chế và tiêu chuẩn giám sát khác biệt giữa hai sàn HOSE và HNX.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ: Nghiên cứu áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết công khai, nơi thông tin kế toán chịu sự điều chỉnh của Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành, không áp dụng cho định chế tài chính trung gian (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) do cấu trúc bảng cân đối đặc thù.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu kiên định với thế giới quan thực chứng (Positivism) và lập trường nhận thức luận khách quan (Epistemological Objectivism), sử dụng phương pháp định lượng diễn dịch làm chủ đạo kết hợp phương pháp định tính tham vấn chuyên gia:
- Quy trình định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia kế toán, kiểm toán viên hành nghề (VACPA) và nhà quản lý thị trường nhằm sàng lọc, thẩm định tính thích hợp của 4 biến mới đưa vào mô hình.
- Quy trình định lượng: Sử dụng dữ liệu thứ cấp được kiểm toán độc lập của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012–2014. Loại bỏ các công ty tài chính, công ty thiếu số liệu giao dịch hoặc rời sàn trong giai đoạn nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:
- Tính toán tổng dồn tích ($TA$): Khắc phục nhược điểm của phương pháp tiếp cận Bảng cân đối kế toán truyền thống, luận án áp dụng phương pháp tiếp cận Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của Collins & Hribar (2002):
$$TA_{it} = NI_{it} - CFO_{it}$$
Trong đó $NI_{it}$ là lợi nhuận sau thuế và $CFO_{it}$ là dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, giúp loại bỏ các sai lệch do hợp nhất kinh doanh và phân loại lại tài sản.
- Ước lượng theo ngành (Cross-sectional Estimation): Áp dụng mô hình Jones điều chỉnh cho từng phân ngành có tối thiểu 20 quan sát theo khuyến nghị của Lai (2011), đảm bảo các tham số $\alpha_1, \alpha_2, \alpha_3$ phản ánh đặc tính chu kỳ kinh doanh riêng biệt của từng ngành nghề trong từng năm cụ thể.
Data và phân tích
Phân tích kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên sâu với quy trình kiểm định đa bước:
- Lựa chọn mô hình tối ưu: Tiến hành hồi quy Pooled OLS, sau đó thực hiện kiểm định F-test (so sánh OLS với Mô hình tác động cố định - FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh OLS với Mô hình tác động ngẫu nhiên - REM), và kiểm định Hausman test để chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10 khẳng định không có đa cộng tuyến nghiêm trọng), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) qua White test/Breusch-Pagan test, và kiểm định tự tương quan (Autocorrelation) qua Wooldridge test.
- Ước lượng vững: Nhằm khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng, luận án sử dụng phương pháp Ước lượng Bình phương Bé nhất Tổng quát Khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS), đảm bảo các ước lượng hệ số hồi quy thu được là không chệch và đạt hiệu quả cao nhất (BLUE).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả hồi quy FGLS mang lại các phát hiện mang tính đột phá:
- Đối với Mô hình 1 (Chất lượng BCTC đo lường theo QTLN): Có 11/23 nhân tố đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$ và $p < 0.10$). Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích ($|DA|$) chịu tác động rõ nét bởi cơ cấu sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu ban quản lý, quy mô HĐQT, tính kiêm nhiệm CEO/Chủ tịch, kiểm toán Big 4, đòn bẩy tài chính, tỷ suất $ROA$, và đặc biệt là cả 4 biến mới: Tính trì hoãn BCTC, Khả năng thanh toán nhanh, Thời gian niêm yết và Sàn giao dịch.
- Đối với Mô hình 2 (Chất lượng BCTC đo lường theo Giá trị thích hợp của TTKT): Có 10/23 nhân tố có ý nghĩa thống kê, khẳng định mức độ gắn kết giữa giá trị sổ sách ($BV$), lợi nhuận ($EPS$) với giá cổ phiếu chịu sự điều tiết của cấu trúc quản trị và đặc điểm doanh nghiệp.
- Ý nghĩa của 4 nhân tố mới:
- Tính trì hoãn BCTC (Reporting Lag): Tương quan thuận với mức độ $|DA|$ ($p < 0.05$). Doanh nghiệp công bố BCTC càng trễ thì mức độ thao túng lợi nhuận càng cao, phản ánh hành vi trì hoãn để che giấu thông tin bất lợi.
- Khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio): Tác động có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC; doanh nghiệp chịu áp lực thanh khoản ngắn hạn có xu hướng gia tăng dồn tích bất thường.
- Thời gian niêm yết (Listing Age): Doanh nghiệp có thâm niên niêm yết lâu năm thể hiện chất lượng BCTC cao hơn nhờ tích lũy kinh nghiệm tuân thủ và chịu sự giám sát chặt chẽ từ thị trường.
- Tình trạng niêm yết (Listing Status): Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa HOSE và HNX; các công ty niêm yết tại HOSE nhìn chung có giá trị thích hợp của thông tin kế toán cao hơn, phản ánh tiêu chuẩn niêm yết và giám sát khắt khe hơn.
- Thực trạng chất lượng lợi nhuận: Luận án chỉ ra thực trạng đáng chú ý là chất lượng BCTC của các công ty niêm yết Việt Nam giai đoạn 2012–2014 vẫn ở mức trung bình thấp khi so sánh với các thị trường phát triển, hành vi điều chỉnh dồn tích diễn ra phổ biến trên diện rộng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Mở rộng cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế về kế toán tài chính tại các thị trường cận biên/mới nổi. Chứng minh rằng mô hình Jones điều chỉnh theo dữ liệu chéo và mô hình EBO điều chỉnh hoàn toàn phù hợp để đo lường chất lượng thông tin tài chính trong bối cảnh chuẩn mực kế toán VAS.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Các công ty cần tách bạch tuyệt đối chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc nhằm tăng cường tính độc lập giám sát; thiết lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT thay vì Ban Kiểm soát hình thức; ưu tiên lựa chọn công ty kiểm toán Big 4 để củng cố uy tín thị trường.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước:
- Bộ Tài chính & Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN): Cần rút ngắn thời hạn nộp BCTC kiểm toán (giảm Reporting Lag), siết chặt chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi chậm nộp hoặc công bố thông tin sai lệch; khẩn trương ban hành lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
- Các Sở Giao dịch (HOSE, HNX): Nâng cao tiêu chuẩn phân bảng niêm yết, công khai minh bạch xếp hạng quản trị công ty định kỳ để định hướng dòng vốn đầu tư.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế học thuật:
- Giới hạn khung thời gian: Mẫu dữ liệu tập trung trong 3 năm (2012–2014), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Phạm vi đối tượng: Loại trừ nhóm công ty tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù đo lường dồn tích không thể áp dụng mô hình Jones.
- Mô hình đo lường: Chủ yếu tập trung vào quản trị lợi nhuận dựa trên dồn tích (Accrual-based Earnings Management), chưa kiểm định sâu hành vi quản trị lợi nhuận thông qua các giao dịch thực (Real Earnings Management - REM) theo mô hình Roychowdhury (2006).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian sang giai đoạn hội nhập IFRS sau năm 2020.
- Kết hợp đồng thời mô hình QTLN dồn tích ($DA$) và QTLN thực ($REM$) để phân tích sự đánh đổi chiến lược của ban điều hành.
- Nghiên cứu cơ chế tác động của sở hữu nhà nước trong bối cảnh đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra dấu ấn học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Trở thành một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam đo lường thực chứng chất lượng BCTC bằng dữ liệu thứ cấp quy mô lớn, cung cấp hệ thống thang đo chuẩn mực cho hàng loạt luận án tiến sĩ và công trình nghiên cứu kế tiếp về kiểm toán và quản trị công ty.
- Chuyển đổi thực tiễn thị trường: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các quỹ đầu tư tài chính và ngân hàng thương mại hiệu chỉnh mô hình thẩm định tín dụng, cảnh giác trước các dấu hiệu dồn tích bất thường và độ trễ công bố BCTC.
- Đóng góp xây dựng chính sách: Kết quả nghiên cứu đóng góp bằng chứng thực nghiệm quan trọng hỗ trợ Bộ Tài chính trong quá trình soạn thảo, hoàn thiện Thông tư 155/2015/TT-BTC về công bố thông tin trên TTCK và Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp chuẩn xác giữa mô hình Jones điều chỉnh (dữ liệu chéo theo ngành) và mô hình EBO điều chỉnh, cùng quy trình xử lý dữ liệu bảng bằng FGLS giải quyết triệt để các khuyết tật hồi quy.
- Hội đồng Quản trị & Ban điều hành doanh nghiệp: Nhận thức rõ mối liên hệ giữa tính minh bạch của thông tin kế toán với giá trị vốn hóa thị trường, từ đó chủ động chuẩn hóa hệ thống kiểm soát nội bộ và rút ngắn thời gian lập báo cáo.
- Cơ quan quản lý thị trường (UBCKNN, HOSE, HNX): Sở hữu bằng chứng định lượng vững chắc để thiết lập các chỉ tiêu giám sát rủi ro trọng yếu (như độ trễ BCTC, biến động dồn tích bất thường) nhằm can thiệp và thanh tra kịp thời.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Được trang bị công cụ định lượng hỗ trợ nhận diện chất lượng lợi nhuận thực chất của doanh nghiệp đằng sau các con số kế toán danh nghĩa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm và Lý thuyết chi phí chính trị trong việc giải thích hành vi bóp méo thông tin kế toán tại thị trường chứng khoán mới nổi. Luận án chứng minh rằng các biến kế toán dồn tích không chỉ phản ánh các sự kiện kinh tế thuần túy mà là kết quả của sự lựa chọn chính sách kế toán có chủ đích của nhà quản lý nhằm tối ưu hóa lợi ích cá nhân và giảm thiểu sự giám sát hành chính. Như nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Hồng & Nguyễn Thị Kim Oanh (2014) đã chỉ ra: "việc áp dụng các CSKT khác nhau sẽ mang lại những thông tin khác nhau được trình bày trên BCTC, nên bên cạnh việc lựa chọn CSKT phù hợp theo chuẩn mực, DN còn phải lựa chọn CSKT có thể giúp họ “quản trị” lợi nhuận, mang lại những thông tin có lợi nhất cho họ".
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào?
So với nghiên cứu của Phạm Thị Bích Vân (2012) (kết luận mô hình Jones điều chỉnh không hiệu quả trên mẫu nhỏ 54 công ty) hay nghiên cứu của Nguyễn Trọng Nguyên (2015) (chỉ khảo sát cảm nhận định tính), luận án của Nguyễn Thị Phương Hồng (2016) đã đổi mới toàn diện: (1) Sử dụng phương pháp lưu chuyển tiền tệ của Collins & Hribar (2002) để tính tổng dồn tích thay vì phương pháp bảng cân đối kế toán; (2) Áp dụng ước lượng Jones điều chỉnh theo dữ liệu chéo từng phân ngành với ngưỡng tối thiểu 20 quan sát/ngành (DeFond & Jiambalvo, 1994; Lai, 2011); (3) Tích hợp đồng thời mô hình giá trị thích hợp EBO điều chỉnh trên cơ sở thị trường, khẳng định tính toàn diện vượt trội.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn cao nhất là vai trò của 4 nhân tố mới: Tính trì hoãn BCTC (Reporting Lag), Khả năng thanh toán nhanh, Thời gian niêm yết và Tình trạng niêm yết (Sàn giao dịch) đều có ý nghĩa thống kê tác động đến chất lượng BCTC ở cả hai mô hình hồi quy FGLS. Điều này chứng minh rằng thời gian công bố thông tin và môi trường kỷ luật của sàn giao dịch (HOSE vs HNX) tạo ra tác động trực tiếp và rõ rệt tới mức độ trung thực của các khoản dồn tích, vượt ra ngoài các biến quản trị công ty truyền thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình tính toán các biến từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên: công thức tính $TA = NI - CFO$, mô hình tách $NDA$ và $DA$, phương trình định giá EBO điều chỉnh, tiêu chí phân loại ngành, cùng quy trình kiểm định lựa chọn mô hình từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS trên phần mềm kinh tế lượng, cho phép các nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể tái lập trên các tập dữ liệu mới.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Nghiên cứu định hướng lộ trình học thuật dài hạn: (1) Đánh giá tác động của việc chuyển đổi từ VAS sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại Việt Nam; (2) Khảo sát tương tác giữa quản trị lợi nhuận dồn tích ($DA$) và quản trị lợi nhuận thực ($REM$); (3) Phân tích vai trò của cấu trúc sở hữu nước ngoài và hội nhập tài chính quốc tế đối với việc nâng cao tính thích hợp của thông tin kế toán.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật lớn tại Việt Nam thông qua việc đo lường định lượng thực chứng chất lượng BCTC dựa trên cả hai trụ cột: chất lượng lợi nhuận kế toán (mô hình Jones điều chỉnh) và giá trị thích hợp thị trường (mô hình EBO điều chỉnh).
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình hồi quy tích hợp 23 nhân tố, phát hiện 11 nhân tố chi phối chất lượng dồn tích và 10 nhân tố chi phối giá trị thích hợp của thông tin kế toán.
- Bổ sung và chứng minh thành công 4 nhân tố mới có ý nghĩa thống kê thực nghiệm tại Việt Nam: Tính trì hoãn BCTC, Khả năng thanh toán nhanh, Thời gian niêm yết và Tình trạng niêm yết trên sàn giao dịch.
- Vận dụng phương pháp ước lượng vững FGLS trên dữ liệu bảng, khắc phục toàn diện các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy của các suy diễn thống kê.
- Cung cấp hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ và khả thi cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các Sở Giao dịch Chứng khoán, công ty kiểm toán độc lập và doanh nghiệp niêm yết, góp phần nâng cao tính minh bạch và phát triển bền vững thị trường vốn Việt Nam.