Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 62.01) của tác giả Nguyễn Thị Phương Hồng, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2016 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Huỳnh Lợi, mang tiêu đề: "Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán – Bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thông tin tài chính của các công ty niêm yết đóng vai trò quyết định đối với các quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin. Chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) chịu sự tác động đồng thời từ các nhân tố quản trị nội bộ (người quản lý, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, kiểm toán nội bộ) và các cơ chế kiểm soát bên ngoài (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính, cơ quan thuế, kiểm toán độc lập). Mặc dù cơ quan quản lý Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp lý nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao tính minh bạch (như Thông tư 121/2012/TT-BTC, Quyết định 12/2007/QĐ-BTC, Quyết định 15/2007/QĐ-BTC, Luật Kiểm toán độc lập 67/2011/QH12, Quyết định 252/QĐ-TTg, Thông tư 155/2015/TT-BTC thay thế Thông tư 52/2012/TT-BTC, Quyết định 515/QĐ-UBCK, Thông tư 157/2014/TT-BTC), thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn ghi nhận nhiều trường hợp vi phạm công bố thông tin nghiêm trọng (như vụ việc Công ty Cổ phần Dược phẩm Viễn Đông công bố sai lệch và bỏ sót thông tin quan trọng trong bản cáo bạch, hay sai phạm kiểm toán tại Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết).

Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là các công trình trong nước trước đó chủ yếu tiếp cận chất lượng BCTC dưới góc độ định tính thông qua bảng câu hỏi khảo sát mức độ nhận thức/quan điểm, hoặc chỉ dừng lại ở chỉ số công bố thông tin, tính minh bạch. Rất ít công trình đo lường chất lượng BCTC trực tiếp từ dữ liệu thứ cấp trên BCTC thông qua chất lượng lợi nhuận (kết hợp cả cơ sở kế toán và cơ sở thị trường) và kiểm định một hệ thống toàn diện các nhân tố tác động trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC đo lường thông qua chất lượng lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị đối với các bên liên quan nhằm nâng cao chất lượng thông tin tài chính.

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Thực trạng chất lượng BCTC đo lường thông qua chất lượng lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay là gì?
  2. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng BCTC đo lường thông qua chất lượng lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay?
  3. Cần đề xuất những kiến nghị nào đối với các đối tượng liên quan đến việc trình bày, công bố, sử dụng và quản lý chất lượng BCTC của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC (đo lường thông qua quản trị lợi nhuận và giá trị thích hợp của thông tin kế toán) của các công ty niêm yết.
  • Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên cả hai sở giao dịch chứng khoán tại Việt Nam gồm Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), loại trừ các tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2012 đến năm 2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhánh tiếp cận chính về đo lường chất lượng BCTC:

Hướng tiếp cận Cơ sở phương pháp và đặc điểm Các công trình tiêu biểu được tổng quan
Đo lường theo đặc điểm chất lượng Đánh giá dựa trên hệ thống thang đo các đặc tính định tính theo khuôn mẫu chuẩn mực FASB, IASB (tính thích hợp, trình bày trung thực, có thể hiểu, có thể so sánh, kịp thời, có thể kiểm chứng). Dữ liệu thu thập chủ yếu từ khảo sát hoặc chấm điểm chỉ mục BCTC. Jonas & Blanchet (2000), Beest và cs (2009), Beest & Braam (2011), Bauwhede (2001), Jara và cs (2011), Saheli & Nassirzadeh (2012), Terzungwe (2013), Tasios (2012), Obaidat (2007).
Đo lường theo chất lượng lợi nhuận (Earnings Quality) Đo lường dựa trên dữ liệu thứ cấp từ BCTC và dữ liệu thị trường chứng khoán. Phân chia thành hai cơ sở: (1) Cơ sở kế toán (biến kế toán dồn tích bất thường) và (2) Cơ sở thị trường (giá trị thích hợp của thông tin kế toán). Dechow và cs (2010), Francis và cs (2004), Healy (1985), DeAngelo (1986), Jones (1991), DeFond & Jiambalvo (1994), Dechow và cs (1995), Kothari và cs (2005), Raman & Shahrur (2008), Dechow & Dichev (2002), McNichols (2002), Ohlson (1995), Collins và cs (1997), Easton & Harris (1991).

Các nghiên cứu quốc tế về nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC

Luận án điểm lại các công trình thực nghiệm quốc tế xem xét các nhóm nhân tố tác động:

  • Cơ cấu quản trị và Hội đồng quản trị: Qinghua và cs (2007) khảo sát 1.192 công ty tại Trung Quốc về tỷ lệ giám đốc độc lập, sự kiêm nhiệm Tổng Giám đốc (TGĐ) và Chủ tịch HĐQT, ủy ban kiểm toán; Alves (2014) nghiên cứu 33 công ty tại Bồ Đào Nha về tính độc lập của HĐQT; Abed và cs (2012) tại Jordan chỉ ra quy mô HĐQT tác động cùng chiều đến quản trị lợi nhuận; Waweru & Riro (2013) tại Kenya; Ahmed (2013) tại Malaysia; Habib & Azim (2008) tại Úc; Jamaluddin và cs (2009) tại Malaysia.
  • Cơ cấu sở hữu: Aygun và cs (2014) tại Thổ Nhĩ Kỳ về sở hữu quản lý và tổ chức; Klai (2011) tại Tunisia phân tích sở hữu nhà nước, nước ngoài và gia đình; Chalaki và cs (2012) tại Iran.
  • Đặc điểm doanh nghiệp và kiểm toán: Radzi và cs (2011) tại Malaysia về quy mô công ty kiểm toán và độ trễ kiểm toán; Hassan (2012, 2013) tại Nigeria; Soliman & Ragab (2013); Alkdai & Hanefah (2012); Johl và cs (2013).

Các nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các tác giả đi trước tiếp cận vấn đề theo nhiều hướng khác nhau:

  • Nghiên cứu về tính hữu ích và hệ thống kiểm soát: Nguyễn Phúc Sinh (2008), Nguyễn Đình Hùng (2010).
  • Nghiên cứu về nhận diện quản trị lợi nhuận và chính sách kế toán: Phạm Thị Bích Vân (2012, 2014, 2015), Đường Nguyễn Hưng (2013), Nguyễn Thị Phương Hồng và Nguyễn Thị Kim Oanh (2014), Đặng Ngọc Hùng (2015), Nguyen (2015).
  • Nghiên cứu về mức độ công bố thông tin và tính minh bạch: Ngô Thu Giang và Đặng Anh Tuấn (2013), Nguyễn Công Phương và Nguyễn Thị Thanh Phương (2014), Ngô Thị Thu Giang (2014), Phạm Ngọc Toàn và Hoàng Thị Thu Hoài (2015), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015).
  • Nghiên cứu về chất lượng theo đặc điểm chất lượng và góc nhìn chuyên gia: Nguyễn Thị Hồng Nga (2013, 2014), Nguyễn Thị Phương Hồng và Mai Thị Hoàng Minh (2014), Nguyễn Thị Phương Hồng và Dương Thị Khánh Linh (2014), Nguyễn Trọng Nguyên (2014, 2015).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Các nghiên cứu tại Việt Nam phần lớn sử dụng phương pháp khảo sát ý kiến chuyên gia (dữ liệu sơ cấp) mang tính chủ quan hoặc chỉ tập trung vào mức độ công bố thông tin. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: Đo lường trực tiếp chất lượng BCTC thông qua chất lượng lợi nhuận bằng dữ liệu thứ cấp trên BCTC giai đoạn 2012–2014, kết hợp cả mô hình kế toán dồn tích bất thường (Mô hình Jones điều chỉnh theo dữ liệu chéo) và mô hình giá trị thích hợp của thông tin kế toán (Mô hình Ohlson điều chỉnh), đồng thời tích hợp kiểm định 4 nhân tố mới phát hiện từ bối cảnh thực tế tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng 5 lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng:

  1. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa người quản lý (đại diện) và cổ đông/chủ sở hữu (ủy nhiệm), là nền tảng giải thích động cơ quản trị lợi nhuận và vai trò giám sát của HĐQT, ban kiểm soát, kiểm toán độc lập.
  2. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource dependency theory): Giải thích sự cần thiết của các mối liên kết bên ngoài, năng lực và quy mô của HĐQT nhằm bảo đảm nguồn lực cho doanh nghiệp và nâng cao chất lượng báo cáo.
  3. Lý thuyết chi phí chính trị (Political cost theory): Giải thích hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc có lợi nhuận cao nhằm tránh sự can thiệp quy định hoặc chi phí thuế.
  4. Lý thuyết chi phí độc quyền (Exclusive cost theory): Giải thích động cơ hạn chế hoặc công bố thông tin có chọn lọc của doanh nghiệp để bảo vệ lợi thế cạnh tranh.
  5. Lý thuyết hợp đồng (Contractual theory): Xem xét BCTC như công cụ giám sát và thực thi các hợp đồng kinh tế (hợp đồng vay nợ, hợp đồng thù lao quản lý).
  6. Lý thuyết tín hiệu (Signaling theory): Giải thích hành vi của các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả chủ động phát tín hiệu chất lượng BCTC cao ra thị trường.

Mô hình đo lường biến phụ thuộc

1. Đo lường theo cơ sở kế toán: Biến kế toán dồn tích bất thường

Luận án áp dụng mô hình Jones điều chỉnh (Dechow và cs, 1995) ước lượng theo dữ liệu chéo từng ngành (DeFond & Jiambalvo, 1994).

Tổng biến kế toán dồn tích ($TA_{it}$) được xác định theo phương pháp tiếp cận báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Collins & Hribar, 2002): $$TA_{it} = NI_{it} - CFO_{it}$$ Trong đó: $NI_{it}$ là lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh; $CFO_{it}$ là lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh của công ty $i$ năm $t$.

Mô hình hồi quy xác định tham số theo từng ngành: $$\frac{TA_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_1 \left(\frac{1}{A_{it-1}}\right) + \alpha_2 \left[\frac{\Delta REV_{it} - \Delta REC_{it}}{A_{it-1}}\right] + \alpha_3 \left(\frac{PPE_{it}}{A_{it-1}}\right) + \varepsilon_{it}$$ Trong đó:

  • $A_{it-1}$: Tổng tài sản đầu kỳ của công ty $i$;
  • $\Delta REV_{it}$: Thay đổi doanh thu thuần của công ty $i$ giữa năm $t$ và năm $t-1$;
  • $\Delta REC_{it}$: Thay đổi các khoản phải thu thuần của công ty $i$ giữa năm $t$ và năm $t-1$;
  • $PPE_{it}$: Nguyên giá bất động sản, nhà máy và thiết bị của công ty $i$ tại cuối năm $t$;
  • Giá trị tuyệt đối của phần dư $|\varepsilon_{it}|$ là biến kế toán dồn tích có thể điều chỉnh ($DA_{it}$), đại diện cho mức độ quản trị lợi nhuận (giá trị $DA_{it}$ càng cao thì chất lượng BCTC càng thấp).

2. Đo lường theo cơ sở thị trường: Mô hình Ohlson điều chỉnh (Modified EBO)

Mô hình giá trị thích hợp của thông tin kế toán dựa trên mô hình Ohlson (1995) điều chỉnh: $$P_{it} = \beta_0 + \beta_1 BV_{it} + \beta_2 EPS_{it} + \beta_3 \Delta EPS_{it} + \varepsilon_{it}$$ Trong đó: $P_{it}$ là giá thị trường cổ phiếu; $BV_{it}$ là giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; $EPS_{it}$ là lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu; $\Delta EPS_{it}$ là mức thay đổi của $EPS$ giữa năm $t$ và năm $t-1$. Hệ số xác định $R^2$ và các hệ số hồi quy thể hiện mức độ giải thích của thông tin kế toán đối với giá trị thị trường của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thảo luận chuyên gia để sàng lọc, hiệu chỉnh và bổ sung 4 nhân tố mới phù hợp với thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam vào mô hình hồi quy.
  • Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy đa biến với 23 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố:
    1. Nhóm cơ cấu sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu nhà quản lý, tập trung sở hữu);
    2. Nhóm quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT, kiêm nhiệm TGĐ và Chủ tịch HĐQT, ban kiểm soát/ủy ban kiểm toán, kiểm toán độc lập Big 4);
    3. Nhóm cơ cấu vốn (đòn bẩy tài chính, nợ ngắn hạn, khả năng thanh toán nhanh);
    4. Nhóm thị trường (sàn giao dịch niêm yết HOSE/HNX, thời gian niêm yết, loại ngành, tính trì hoãn BCTC);
    5. Nhóm hiệu quả công ty (quy mô công ty, khả năng sinh lời ROA/ROE, tăng trưởng doanh thu, dòng tiền hoạt động).

Kỹ thuật ước lượng dữ liệu bảng bao gồm: Hồi quy gộp Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Luận án thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test, Hausman test), kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phân phối chuẩn của phần dư, và sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.


Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày bối cảnh thực tiễn, tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các sai phạm công bố thông tin tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2011–2015. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC đo lường theo quản trị lợi nhuận và giá trị thích hợp của thông tin kế toán), phạm vi nghiên cứu (các công ty phi tài chính trên HOSE và HNX giai đoạn 2012–2014), phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và tóm tắt những đóng góp mới của luận án.

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước liên quan về đo lường chất lượng báo cáo tài chính và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán

Tổng quan toàn diện các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Phân tích chi tiết hai nhóm phương pháp đo lường chất lượng BCTC: Đo lường theo đặc điểm chất lượng (theo khuôn mẫu của FASB và IASB) và đo lường theo chất lượng lợi nhuận (cơ sở kế toán và cơ sở thị trường).
  • Điểm lại các mô hình dồn tích bất thường kinh điển: Healy (1985), DeAngelo (1986), Jones (1991), DeFond & Jiambalvo (1994), Dechow và cs (1995), Larcker & Richardson (2004), Kothari và cs (2005), Raman & Shahrur (2008), Dechow & Dichev (2002), Francis và cs (2005), Roychowdhury (2006).
  • Điểm lại các mô hình giá trị thích hợp: Easton & Harris (1991), Ohlson (1995), Collins và cs (1997), Nichols & Wahlen (2004).
  • Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng từ trên 300 nghiên cứu theo phân loại của Dechow và cs (2010).
  • Đánh giá thực trạng nghiên cứu tại Việt Nam và xác định rõ khe hổng nghiên cứu về đo lường định lượng chất lượng lợi nhuận trên dữ liệu thứ cấp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Làm rõ các khái niệm cốt lõi: Chất lượng thông tin, Biến kế toán dồn tích (Accruals), Quản trị lợi nhuận (Earnings Management), Giá trị thích hợp của thông tin kế toán (Value relevance), Chất lượng lợi nhuận (Earnings Quality), Chất lượng BCTC (Financial Reporting Quality), Quản trị công ty (Corporate Governance).

  • Phân tích 5 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, Lý thuyết chi phí chính trị, Lý thuyết chi phí độc quyền, Lý thuyết hợp đồng và Lý thuyết tín hiệu.
  • Xây dựng khung mô hình nghiên cứu gồm 23 nhân tố tác động được chia thành 5 nhóm nhân tố chính.
  • Phát triển các giả thuyết nghiên cứu giải thích mối quan hệ kỳ vọng giữa từng nhân tố với chất lượng BCTC.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày quy trình nghiên cứu chi tiết:

  • Thiết kế nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ BCTC kiểm toán và BCTN của các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012–2014.
  • Xây dựng chi tiết hai phương trình hồi quy tương ứng với 2 mô hình:
    • Mô hình 1: Biến phụ thuộc là Quản trị lợi nhuận ($DA_{it}$) đo lường theo mô hình Jones điều chỉnh (Dechow và cs, 1995) với dữ liệu chéo.
    • Mô hình 2: Biến phụ thuộc là Giá trị thích hợp của thông tin kế toán đo lường theo mô hình Ohlson điều chỉnh.
  • Định nghĩa và phương pháp đo lường 23 biến độc lập trong mô hình.
  • Thiết lập quy trình phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, phân tích tương quan ma trận Pearson, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định chẩn đoán mô hình và ước lượng hiệu chỉnh khuyết tật bằng FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Phân tích thực trạng và kết quả ước lượng thực nghiệm:

  • Thực trạng chất lượng BCTC: Đánh giá mức độ quản trị lợi nhuận và giá trị thích hợp của thông tin kế toán của các công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2014 chi tiết theo từng năm và phân theo nhóm ngành; so sánh đối chiếu với kết quả của các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới. Kết quả cho thấy chất lượng BCTC của các công ty niêm yết Việt Nam nhìn chung chưa cao.
  • Kết quả ước lượng và kiểm định giả thuyết:
    • Mô hình 1 (Đo lường theo QTLN): Kết quả hồi quy FGLS xác định 11 trong tổng số 23 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC.
    • Mô hình 2 (Đo lường theo Giá trị thích hợp của TTKT): Kết quả hồi quy FGLS xác định 10 trong tổng số 23 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC.
    • 4 nhân tố mới đưa vào nghiên cứu: Tính trì hoãn của BCTC, Khả năng thanh toán nhanh, Thời gian niêm yết, và Tình trạng niêm yết (sàn giao dịch HOSE/HNX) đều được thực nghiệm chứng minh có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC.
  • Bàn luận sâu sắc về kết quả nghiên cứu theo từng nhóm nhân tố (Cơ cấu sở hữu, Quản trị công ty, Cơ cấu vốn, Thị trường, Hiệu quả công ty), đối chiếu sự tương đồng và khác biệt với các nghiên cứu quốc tế và giải thích nguyên nhân từ đặc thù môi trường kinh doanh, pháp lý tại Việt Nam.

Nhận xét và đề xuất kiến nghị

Tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng BCTC:

  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, các Sở giao dịch): Hoàn thiện khung khổ pháp lý về công bố thông tin, tăng cường chế tài xử phạt hành vi vi phạm, nâng cao quy chuẩn quản trị công ty và giám sát tính tuân thủ thời hạn nộp BCTC.
  • Đối với các công ty kiểm toán độc lập: Nâng cao quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán theo Thông tư 157/2014/TT-BTC, tăng cường tính độc lập của kiểm toán viên khi đánh giá các ước tính kế toán dồn tích.
  • Đối với các công ty niêm yết: Tách biệt rõ chức danh Chủ tịch HĐQT và TGĐ, nâng cao tỷ lệ và vai trò của thành viên HĐQT độc lập, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và minh bạch hóa thông tin tài chính.
  • Đối với các đối tượng sử dụng BCTC (nhà đầu tư, ngân hàng): Cần phân tích sâu cấu trúc dồn tích và các chỉ tiêu lưu chuyển tiền tệ thay vì chỉ dựa vào con số lợi nhuận báo cáo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hoàn thiện mô hình đánh giá: Luận án bổ sung và hoàn thiện mô hình lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC của công ty niêm yết tại thị trường mới nổi như Việt Nam, tiếp cận đồng thời theo 2 góc độ đo lường chất lượng lợi nhuận: Cơ sở kế toán (biến kế toán dồn tích bất thường) và cơ sở thị trường (giá trị thích hợp của thông tin kế toán).
  2. Khám phá và kiểm định 4 nhân tố mới: Bổ sung vào hệ thống lý thuyết 4 biến mới gồm: (1) Tính trì hoãn của BCTC, (2) Khả năng thanh toán nhanh, (3) Thời gian niêm yết, và (4) Tình trạng niêm yết (sàn giao dịch HOSE và HNX). Cả 4 biến này đều được kiểm định thực nghiệm xác nhận có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện: Xác định rõ ràng 11 nhân tố tác động trong mô hình quản trị lợi nhuận và 10 nhân tố tác động trong mô hình giá trị thích hợp trên tổng số 23 nhân tố được xem xét.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Đánh giá khách quan thực trạng: Luận án là một trong những công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam đánh giá chất lượng BCTC trực tiếp từ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2014, phản ánh trung thực thực trạng chất lượng BCTC theo từng năm và từng ngành kinh tế, khắc phục triệt để tính chủ quan của phương pháp khảo sát ý kiến trước đây.
  2. Cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm giúp cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, UBCKNN) hoàn thiện chính sách giám sát BCTC và thị trường chứng khoán.
  3. Cung cấp giải pháp ứng dụng: Đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể, khả thi cho các cơ quan quản lý, công ty kiểm toán, doanh nghiệp niêm yết và người sử dụng thông tin nhằm giảm thiểu hành vi thao túng lợi nhuận và nâng cao tính hữu ích của BCTC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Giới hạn về dữ liệu thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2012–2014), chưa bao quát được chuỗi thời gian dài hơn để phân tích biến động qua nhiều chu kỳ kinh tế khác nhau.
  • Giới hạn đối tượng ngành: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX, chưa bao gồm các tổ chức tài chính (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) do đặc thù lập BCTC khác biệt.
  • Phương pháp đo lường chất lượng lợi nhuận: Luận án tập trung vào mô hình Jones điều chỉnh theo dữ liệu chéo và mô hình Ohlson điều chỉnh; chưa kiểm định sâu hành vi quản trị lợi nhuận thông qua các giao dịch thực (Real Earnings Management) trên quy mô toàn bộ mẫu.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu với chuỗi dữ liệu bảng dài hơn (nhiều năm) để theo dõi xu hướng biến đổi của chất lượng BCTC sau khi các chuẩn mực và thông tư mới có hiệu lực.
  • Nghiên cứu mở rộng sang khối doanh nghiệp tài chính - ngân hàng với mô hình đo lường biến kế toán dồn tích chuyên biệt.
  • Kết hợp đồng thời việc đo lường quản trị lợi nhuận dồn tích và quản trị lợi nhuận thông qua dàn xếp các giao dịch thực tế trong mối quan hệ với các nhân tố quản trị công ty.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết vững chắc, phương pháp trích xuất và đo lường dồn tích bất thường theo mô hình Jones điều chỉnh (DeFond & Jiambalvo, 1994; Dechow và cs, 1995) và mô hình Ohlson (1995) điều chỉnh, cùng quy trình xử lý hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) trong Chương 2, Chương 3 và Chương 4.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, Sở Giao dịch HOSE và HNX): Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về thực trạng chất lượng BCTC theo ngành và tác động của thời gian niêm yết, sàn giao dịch, tính trì hoãn nộp báo cáo để xây dựng chính sách quản lý và giám sát công bố thông tin (Chương 4 và phần Kiến nghị).
  • Kiểm toán viên và các công ty kiểm toán độc lập: Sử dụng kết quả nhận diện các nhân tố rủi ro ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận (như cơ cấu sở hữu, kiêm nhiệm quản trị, khả năng thanh toán) để xác định vùng rủi ro trọng yếu trong giai đoạn lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán.
  • Nhà đầu tư và các định chế tài chính: Nắm bắt thực trạng chất lượng thông tin kế toán trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhận biết các dấu hiệu điều chỉnh lợi nhuận để đưa ra quyết định đầu tư và cấp tín dụng an toàn, hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng những mô hình nào để đo lường biến phụ thuộc "Chất lượng BCTC"?

Tác giả tiếp cận đo lường chất lượng BCTC thông qua chất lượng lợi nhuận trên cả 2 cơ sở:

  • Cơ sở kế toán: Mô hình Jones điều chỉnh (Dechow và cs, 1995) ước lượng theo dữ liệu chéo từng ngành (DeFond & Jiambalvo, 1994) để tính biến kế toán dồn tích có thể điều chỉnh ($DA$), đại diện cho mức độ quản trị lợi nhuận.
  • Cơ sở thị trường: Mô hình Ohlson điều chỉnh (Modified EBO model) đánh giá giá trị thích hợp của thông tin kế toán thông qua mối quan hệ giữa giá cổ phiếu ($P$) với giá trị sổ sách ($BV$), lợi nhuận mỗi cổ phiếu ($EPS$) và biến động lợi nhuận ($\Delta EPS$).

2. Luận án đã đưa thêm những nhân tố mới nào vào mô hình nghiên cứu tại Việt Nam?

Qua nghiên cứu định tính thảo luận với chuyên gia, tác giả đã đưa thêm 4 nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam gồm:

  1. Tính trì hoãn của BCTC;
  2. Khả năng thanh toán nhanh;
  3. Thời gian niêm yết;
  4. Tình trạng niêm yết (sàn giao dịch HOSE hoặc HNX). Kết quả kiểm định thực nghiệm chứng minh cả 4 nhân tố mới này đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC.

3. Mẫu nghiên cứu và dữ liệu của luận án được giới hạn như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm các công ty phi tài chính niêm yết trên cả hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX tại Việt Nam (không bao gồm các công ty tài chính như ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm). Dữ liệu được thu thập từ BCTC kiểm toán và BCTN trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2012 đến năm 2014.

4. Kết quả kiểm định hồi quy của luận án ghi nhận bao nhiêu nhân tố có tác động đến chất lượng BCTC?

Trong tổng số 23 nhân tố được đưa vào kiểm định:

  • Ở Mô hình 1 (đo lường theo quản trị lợi nhuận): Có 11 nhân tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC.
  • Ở Mô hình 2 (đo lường theo giá trị thích hợp của thông tin kế toán): Có 10 nhân tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC.

5. Phương pháp xử lý hồi quy dữ liệu bảng nào được tác giả lựa chọn làm kết quả ước lượng cuối cùng?

Tác giả thực hiện ước lượng mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện các khuyết tật về phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để xử lý triệt để các khuyết tật và đưa ra kết quả ước lượng vững.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Phương Hồng là công trình nghiên cứu thực nghiệm hệ thống và chuẩn mực về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2014. Bằng việc kết hợp đo lường chất lượng lợi nhuận trên cả cơ sở kế toán (mô hình Jones điều chỉnh theo dữ liệu chéo) và cơ sở thị trường (mô hình Ohlson điều chỉnh), luận án đã chỉ ra thực trạng chất lượng BCTC của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam nhìn chung chưa cao. Kết quả hồi quy FGLS khẳng định vai trò tác động của 11 nhân tố đối với quản trị lợi nhuận và 10 nhân tố đối với giá trị thích hợp của thông tin kế toán, trong đó xác nhận ý nghĩa của 4 nhân tố mới được bổ sung. Công trình cung cấp cơ sở khoa học tin cậy và đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực cho cơ quan quản lý Nhà nước, công ty kiểm toán độc lập, doanh nghiệp niêm yết và người sử dụng thông tin tài chính nhằm nâng cao tính minh bạch và lành mạnh hóa thị trường chứng khoán Việt Nam.