Fianancial reporting quality and lease propensity in vietnammese listed company and implication for adoption ò ifrs16 lease graduation théis

Chất lượng báo cáo tài chính và xu hướng thuê tại công ty niêm yết Việt Nam, tác động của việc áp dụng IFRS 16 trong quản lý tài sản.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Accounting and Auditing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2020

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

STATEMENT OF AUTHORSHIP

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: OVERVIEW OF LEASE ACCOUNTING

1.1. The evolution of lease activities and lease accounting

1.1.1. The evolution of lease activities

1.1.2. The evolution of lease accounting

1.2. Introduction of IAS 17 and its drawbacks

1.3. The reform of lease accounting and IFRS 16

1.3.1. Overview of the reform of lease accounting

1.3.2. The content of IFRS 16

1.3.3. The effects of IFRS 16

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW ON LEASE ACCOUNTING AND FINANCIAL REPORTING QUALITY

2.1. The empirical researches on lease accounting

2.2. Loophole of lease accounting under IAS 17

2.3. Off-balance sheet financing

2.4. The capitalization of operating lease and impact on financial ratios

2.5. Financial reporting quality and lease propensity

2.6. Research hypothesis development

3. CHAPTER 3: RESEARCH BACKGROUND AND METHODOLOGY

3.1. Lease activities and lease accounting in Vietnam

3.2. Research methodology

4. CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS, DISCUSSION AND IMPLICATION

4.1. Descriptive statistic and correlation

4.2. Discussion on the results

4.3. Limitation of the research

4.4. Implication and recommendation for adoption of IFRS 16 – Leases

LIST OF ACRONYMS

TABLE OF FIGURES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Báo Cáo Tài Chính và Thuê Tài Sản 50 60 ký tự

Hoạt động thuê tài sản ngày càng phổ biến tại Việt Nam, mang lại nhiều tiện ích hơn so với việc mua. Tuy nhiên, các quy định hiện hành vẫn còn nhiều lỗ hổng, tạo điều kiện cho các công ty quản lý kết quả tài chính của họ. Hoạt động leasing tại Việt Nam có xu hướng đơn giản và chưa được đánh giá cao. Trong khi đó, thuê tài sảntài trợ ngoài bảng cân đối kế toán là một chủ đề nóng trên thế giới, tác động của nó ở Việt Nam chưa được xem xét đúng mức. Các nghiên cứu trước đây đều đồng ý rằng IAS 17 có những lỗ hổng dẫn đến việc tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán. Nghiên cứu về khả năng thuê tài sản (lease propensity) ít hơn nhiều so với nghiên cứu về vốn hóa thuê tài sản và tác động của nó đến các tỷ số tài chính. Luận văn này tập trung vào việc liệu khả năng thuê tài sản có tăng lên khi chất lượng báo cáo tài chính thấp hay không. Điều này càng trở nên cấp thiết khi chất lượng kế toán ngày càng trở nên quan trọng và rất ít nghiên cứu được thực hiện về chủ đề này, và tất cả đều được thực hiện ở các nước phát triển trong khi không có nghiên cứu nào ở các nước đang phát triển.

1.1. Sự Phát Triển của Hoạt Động Thuê Tài Sản

Cho thuê tài sản đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử văn minh nhân loại, có thể từ năm 2000 trước Công nguyên với việc cho thuê công cụ sản xuất nông nghiệp, động vật kéo và quyền sử dụng đất. Theo Aristole (AD 384-322 BC), khái niệm cho thuê là một nhu cầu khách quan của sản xuất xã hội. “Ý nghĩa của từ “tài sản” thường là vấn đề sử dụng chứ không phải sở hữu nó. Chính việc sử dụng tài sản mới tạo ra của cải.” Vì vậy, từ rất sớm, các giao dịch cho thuê đã bắt đầu xuất hiện và ngày càng trở nên phổ biến để phục vụ các hoạt động sản xuất và kinh doanh vào thời điểm đó. Các công cụ sản xuất nhàn rỗi, nô lệ, đất đai, gia súc, ngựa, lừa đã được nông dân tự do, thợ thủ công và những người lao động tự do khác thuê để đáp ứng nhu cầu của họ. Các giao dịch cho thuê này đã phát triển đến mức vào năm 1700 trước Công nguyên, vua Hammurabi của triều đại Babylon đã ban hành một bộ luật để quản lý các giao dịch cho thuê.

1.2. Tổng quan về Báo Cáo Tài Chính Theo Chuẩn Mực IFRS

Các chuẩn mực báo cáo tài chính đã được ban hành dựa trên thời điểm mà một hợp đồng thuê tài sản chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích của việc cho thuê cho bên thuê. Chúng đã cải thiện đáng kể chất lượng thông tin về các giao dịch cho thuê và mang lại cho người dùng cái nhìn khách quan hơn về tình hình tài chính của công ty. Năm 1949, kế toán cho thuê chính thức được đưa ra. Để đáp ứng sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động cho thuê, các chuẩn mực và quy định kế toán đã được ban hành theo xu hướng ngày càng tiến bộ và chất lượng cao hơn trong việc phản ánh một bức tranh tổng thể về thị trường cho thuê và hoạt động của các công ty trong đó.

II. Lỗ Hổng Báo Cáo Tài Chính và Xu Hướng Thuê 50 60 ký tự

IAS 17 yêu cầu các công ty phân loại thuê tài sản thành hai loại với cách xử lý khác nhau, điều này dẫn đến một số hạn chế. Lỗ hổng đầu tiên là tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán, mà một số công ty có thể tận dụng để thao túng báo cáo tài chính của họ khi họ muốn ngăn chặn việc báo cáo các khoản nợ. Các tiêu chí để phân loại loại cho thuê là chủ quan và mơ hồ. Không có dải 'chuyển giao đáng kể' chính xác. Điều này dẫn đến những khó khăn khi áp dụng tiêu chuẩn này trong thực tế. Trên thực tế, có một số mức dựa trên lịch sử...Việc một công ty có xu hướng thuê thay vì mua giảm đi khi chất lượng kế toán của nó giảm là một chủ đề thú vị. Điều này thậm chí còn cấp thiết hơn vì (1) chất lượng kế toán ngày càng trở nên quan trọng, lý do tại sao người đặt ra tiêu chuẩn nỗ lực rất nhiều để cải thiện chất lượng thông tin được báo cáo và (2) rất ít nghiên cứu được thực hiện về chủ đề này, và tất cả đều được thực hiện ở các nước phát triển trong khi không có nghiên cứu nào ở các nước đang phát triển.

2.1. Nhận Diện Rủi Ro và Gian Lận Kế Toán trong Thuê

Việc phân loại thuê tài sản theo IAS 17 có thể tạo ra cơ hội cho gian lận kế toán thông qua việc phân loại không chính xác giữa thuê tài chínhthuê hoạt động. Điều này có thể ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và lợi nhuận trên tài sản. Các công ty có thể sử dụng thuê hoạt động để che giấu các khoản nợ, làm cho tình hình tài chính của họ có vẻ tốt hơn so với thực tế.

2.2. Tác Động của Thuê Tài Sản Đến Các Chỉ Số Tài Chính

Việc sử dụng thuê tài sản, đặc biệt là thuê hoạt động, có thể ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ số tài chính. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu có thể thấp hơn nếu các khoản nợ thuê không được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán. Lợi nhuận trên tài sản cũng có thể bị ảnh hưởng do chi phí thuê được ghi nhận như một khoản chi phí hoạt động. Điều này có thể làm sai lệch đánh giá hiệu quả hoạt độngkhả năng sinh lời của công ty.

III. Phương Pháp Đánh Giá Chất Lượng Báo Cáo Thuê 50 60 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phân tích hồi quy đa biến để kiểm tra mối quan hệ giữa chất lượng báo cáo tài chínhkhả năng thuê tài sản. Khả năng thuê tài sản đóng vai trò là biến phụ thuộc, trong khi chất lượng kế toán, tỷ lệ thuế, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, ROE, quy môtăng trưởng là các biến độc lập. Mô hình của nghiên cứu này dựa trên công trình của Beatty, Liao và Weber (2010). Một số sửa đổi đã được thực hiện để phù hợp với dữ liệu có sẵn và xu hướng ở Việt Nam. Trong khi năm biến khác có thể được tính toán trực tiếp, Thuêchất lượng kế toán phức tạp hơn. Việc đo lường chất lượng kế toán dựa trên Teoh, Welch và Wong (1998), và việc tính toán Thuê tuân theo phương pháp vốn hóa xây dựng của Imhoff, Eugene A, Lipe và Wright (1991).

3.1. Mô Hình Hồi Quy Đa Biến và Các Biến Số Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến để đánh giá ảnh hưởng của chất lượng báo cáo tài chính và các yếu tố khác đến khả năng thuê tài sản của các công ty niêm yết. Các biến độc lập bao gồm chất lượng kế toán, tỷ lệ thuế, tỷ lệ nợ, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), quy mô công tytốc độ tăng trưởng. Biến phụ thuộc là khả năng thuê tài sản, được đo lường bằng tỷ lệ giữa giá trị thuê tài sản và tổng tài sản.

3.2. Đo Lường Chất Lượng Báo Cáo Tài Chính

Việc đo lường chất lượng báo cáo tài chính là một thách thức. Nghiên cứu sử dụng phương pháp của Teoh, Welch và Wong (1998) để ước tính chất lượng kế toán dựa trên các khoản dồn tích bất thường. Phương pháp này xem xét sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh để xác định mức độ thao túng báo cáo tài chính.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu về Xu Hướng Thuê Tại Việt Nam 50 60 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa chất lượng báo cáo tài chínhkhả năng thuê tài sản ở các công ty niêm yết tại Việt Nam. Các công ty có chất lượng kế toán thấp hơn có xu hướng thuê nhiều hơn thay vì mua tài sản. Điều này cho thấy các công ty có thể đang sử dụng thuê tài sản như một công cụ để tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán và che giấu các khoản nợ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tìm thấy mối quan hệ giữa tỷ lệ thuế, tỷ lệ nợ, ROE, quy môtăng trưởng với khả năng thuê tài sản.

4.1. Ảnh Hưởng của Chất Lượng Kế Toán Đến Khả Năng Thuê

Kết quả nghiên cứu ủng hộ giả thuyết rằng các công ty có chất lượng kế toán thấp hơn có xu hướng thuê nhiều hơn. Điều này có thể là do thuê tài sản cho phép các công ty che giấu các khoản nợ và cải thiện các chỉ số tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh các quy định về báo cáo tài chính còn lỏng lẻo.

4.2. Tác Động của Các Yếu Tố Khác Đến Quyết Định Thuê

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác như tỷ lệ thuế, tỷ lệ nợ, ROE, quy môtăng trưởng đến khả năng thuê tài sản. Kết quả cho thấy tỷ lệ thuế có thể có tác động tiêu cực đến khả năng thuê tài sản, trong khi tỷ lệ nợquy mô công ty có thể có tác động tích cực. Tuy nhiên, các kết quả này cần được xem xét cẩn thận do sự phức tạp của các mối quan hệ này.

V. IFRS 16 và Tác Động Đến Thị Trường Thuê Việt Nam 50 60 ký tự

Việc áp dụng IFRS 16 tại Việt Nam sẽ có tác động đáng kể đến báo cáo tài chính của các công ty niêm yết. IFRS 16 yêu cầu các công ty ghi nhận tất cả các hợp đồng thuê trên bảng cân đối kế toán, bao gồm cả các hợp đồng thuê hoạt động trước đây. Điều này sẽ làm tăng tính minh bạch của báo cáo tài chính và giúp người sử dụng thông tin tài chính có cái nhìn đầy đủ hơn về tình hình tài chính của công ty. Quyết định số 345/QD-BTC ngày 16 tháng 3 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính phê duyệt “Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính tại Việt Nam”. Với bộ tiêu chuẩn mới sẽ được áp dụng chỉ trong vài năm nữa, các nhà quản lý, doanh nghiệp, người dùng và người lập phải làm gì để đối mặt với sự thay đổi lớn này, đặc biệt là với kế toán thuê tài sản, sẽ được thảo luận.

5.1. Thay Đổi Trong Ghi Nhận Báo Cáo Tài Chính Với IFRS 16

IFRS 16 loại bỏ sự phân biệt giữa thuê tài chínhthuê hoạt động. Theo IFRS 16, tất cả các hợp đồng thuê đều phải được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả thuê. Điều này sẽ làm tăng tính minh bạch của báo cáo tài chính và giúp người sử dụng thông tin tài chính có cái nhìn đầy đủ hơn về các nghĩa vụ thuê của công ty.

5.2. Chuẩn Bị Cho Việc Áp Dụng IFRS 16 Tại Việt Nam

Các công ty niêm yết tại Việt Nam cần chuẩn bị cho việc áp dụng IFRS 16 bằng cách xem xét lại các hợp đồng thuê hiện có, đánh giá tác động của IFRS 16 đến báo cáo tài chính và thiết lập các hệ thống và quy trình để tuân thủ các yêu cầu của IFRS 16. Các cơ quan quản lý cũng cần cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ để giúp các công ty chuyển đổi sang IFRS 16 một cách suôn sẻ.

VI. Phát Triển Bền Vững và ESG Trong Báo Cáo Thuê 50 60 ký tự

Trong bối cảnh phát triển bền vữngESG ngày càng được quan tâm, việc báo cáo các hoạt động thuê cũng cần được xem xét dưới góc độ này. Các công ty cần minh bạch về tác động môi trường và xã hội của việc thuê tài sản, cũng như các biện pháp quản lý rủi ro liên quan đến thuê. Việc báo cáo ESG có thể giúp các công ty thu hút các nhà đầu tư có ý thức về ESG và nâng cao uy tín của mình.

6.1. ESG và Tác Động Đến Quyết Định Thuê Tài Sản

Các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng có ảnh hưởng đến quyết định thuê tài sản. Các công ty có thể ưu tiên thuê các tài sản thân thiện với môi trường và tuân thủ các tiêu chuẩn ESG để đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư và khách hàng.

6.2. Báo Cáo ESG và Minh Bạch Trong Hoạt Động Thuê

Việc báo cáo ESG giúp các công ty minh bạch hơn về tác động môi trường và xã hội của hoạt động thuê tài sản. Điều này có thể giúp các công ty nâng cao uy tín và thu hút các nhà đầu tư có ý thức về ESG. Thông tin về thuê tài sản cần được tích hợp vào các báo cáo bền vững của công ty.

23/05/2025
Fianancial reporting quality and lease propensity in vietnammese listed company and implication for adoption ò ifrs16 lease graduation théis

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY ADVANCED PROGRAM FACULTY OF ACCOUNTING AND AUDITING ---------------- GRADUATION THESIS Title: Financial reporting quality and lease propensity in Vietnamese listed companies and implication for adoption of IFRS 16 – Leases Student: Pham Mai Anh Class: K19-CLC-KTA Cohort: 2016-2020 Student code: 19a4030040 Supervisor: Ph. Dao Nam Giang Hanoi, June 2020 ACKNOWLEDGEMENTS I am grateful to Ph. Dao Nam Giang, lecturer in the Faculty of Accounting and Auditing, who instructs me throughout this Thesis. I am extremely thankful and indebted to her for spending valuable time to share expertise, precious guidance and encouragement extended to me.

I take this opportunity to express gratitude to all of the lecturers in Banking Academy in general and Accounting and Auditing Faculty lecturers in particular for their conscientious and support. I also thank my parents for the unceasing encouragement, support and attention. I also place on record, my sense of gratitude to one and all, who directly or indirectly, have lent their hand in this thesis. STATEMENT OF AUTHORSHIP Name: Pham Mai Anh Class: K19-CLC-KTA Students’ Numbers: 19A4030040 Supervisor: Ph.

Dao Nam Giang Name of research paper: Financial reporting quality and lease versus buy decision in Vietnamese listed companies and implication for adoption of IFRS 16 – Leases Declaration I declare that this thesis has been composed solely by myself and that it has not been submitted, in whole or in part, in any previous application for a degree. Except where states otherwise by reference or acknowledgment, the work presented is entirely my own. Signed _______________________________________________________ Date : 7th June, 2020 Graduation Thesis Supervisor: Ph. Dao Nam Giang TABLE OF CONTENTS LIST OF ACRONYMS.

i TABLE OF FIGURES .1 CHAPTER 1: OVERVIEW OF LEASE ACCOUNTING. The evolution of lease activities and lease accounting. The evolution of lease activities. The evolution of lease accounting .3 Introduction of IAS 17 and its drawbacks.

The reform of lease accounting and IFRS 16. Overview of the reform of lease accounting. The content of IFRS 16. The effects of IFRS 16 .14 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW ON LEASE ACCOUNTING AND FINANCIAL REPORTING QUALITY.

The empirical researches on lease accounting. Loophole of lease accounting under IAS 17. Off-balance sheet financing. The capitalization of operating lease and impact on financial ratios.

Financial reporting quality and lease propensity. Research hypothesis development .24 CHAPTER 3: RESEARCH BACKGROUND AND METHODOLOGY. Lease activities and lease accounting in Vietnam.33 Pham Mai Anh – 19a4030040 K19-CLC-KTA Graduation Thesis Supervisor: Ph. Dao Nam Giang 3.37 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS, DISCUSSION AND IMPLICATION.

Descriptive statistic and correlation. Discussion on the results. Limitation of the research. Implication and recommendation for adoption of IFRS 16 – Leases .57 Pham Mai Anh – 19a4030040 K19-CLC-KTA Graduation Thesis Supervisor: Ph.

Dao Nam Giang LIST OF ACRONYMS FASB Financial Accounting Standards Board IAS International Accounting Standards IASB International Accounting Standards Board IFRS International Financial Reporting Standards PPE Property, plant and equipment PV Present value VAS Vietnamese Accounting Standards Pham Mai Anh – 19a4030040 i K19-CLC-KTA Graduation Thesis Supervisor: Ph. Dao Nam Giang TABLE OF FIGURES List of Table Name Page Table 1: The difference between IAS 17 and IFRS 16 12 Table 2: The use of off balance sheet leases by listed companies 14 throughout the world Table 3: The use of off-balance sheet leases within industry sector 15 Table 4: Summary of the lease capitalization impact for industries 16 Table 5: Comparison between IAS 17 and VAS 06 30 Table 6: Differences between the Law on Credit Institutions and VAS 06 33 Table 7: Variable calculation 37 Table 8: Sample distribution 38 Table 9: Summarize of lease model variables 39 Table 10: Pearson correlation coefficients for lease model variables 42 Table 11: Coefficients from OLS estimations 43 Table 12: Test for Multicollinearity 44 Table 13: Breusch-Pagan / Cook-Weisberg test for Heteroskedasticity 44 Table 14: Breusch-Godfrey LM test for Autocorrelation 45 Table 15: Coefficients from regression using Robust Standard errors 45 Table 16: The results of Hypothesis 46 List of Figure Name Page Figure 1: Lease by Sector 40 Figure 2: The trend of Lease and AccQual for the 5 years period 41 Figure 3: Financial situation of companies for the 5 years period 42 Pham Mai Anh – 19a4030040 ii K19-CLC-KTA Graduation Thesis Supervisor: Ph. Dao Nam Giang INTRODUCTION 1. Novelty of the topic Lease activities is becoming more popular in Vietnam these days as it bring about conveniences and benefits over buying.

However, the treatments for this transactions maintain loopholes that firm lean on to manage their financial results. Beside that, leasing activities in Vietnam tend be simple and not be regarded importantly in many enterprises. Therefore, while in the world, lease and off-balance sheet financing is a hot topic, the impact of that in Vietnam has not been properly considered with just few mentions. The flaws in the current standard is theoretically discussed recently but there has been very few evidence given.

Dig into the directions in researches about lease, previous researches and discussion agreed that IAS 17 contains loopholes that result in off-balance sheet financing. There are two outstanding approaches for this issue. While the number of research approach on lease capitalization and its impact on financial ratio is numerous, research on the lease propensity is much fewer. More particular, whether leasing propensity is increased as the quality of accounting is low is an interesting topic.

This is even more urgent since (1) accounting quality is becoming an important matter, the reason why standard setter put much effort to improve the quality of information reported and (2) very few researches were carried out on this subject, and all of which are executed in developed country while none is in developing/ under- developed country. That is why this thesis want to focus on this direction to contribute to the inadequate of the approach on lease and accounting quality in Vietnam. The purpose of the topic This research present the overview of lease accounting, including the evolution of lease activities, the accounting for lease with IAS 17 and its drawbacks, the reform to IFRS 16 and its approach. Then, researches on such matter of leasing and accounting quality is reviewed to an overview of how these issue was discussed and analyzed in order to extract the relevant basis for this thesis.

All come to the major purpose of the topic – to provide evidence of whether lower accounting quality Pham Mai Anh – 19a4030040 1 K19-CLC-KTA Graduation Thesis Supervisor: Ph. Dao Nam Giang firms will prefer leasing over buying. Additionally, this aimed to find out the association of tax rate, gearing ratio, ROE, and size with the propensity of leasing instead of buying. By doing so, I want to provide the quantitative proves of how firms in Vietnam did take advantage of the lack in the current lease standard – VAS 16 to serve for their intended purposes.

Vietnam is also under the circumstance that on March 16, 2020, the Minister of Finance issued “Decision No.345/QD-BTC” to approve the "Scheme for Application of Financial Reporting Standards in Vietnam". With the new set of standard to be applied in just a few years, what should the regulators, businesses, users and preparers do in order to face with this massive change, particularly with lease accounting, shall be discussed. Research questions Leasing activities few year lately have been growing dramatically, but it is still a new field. Despite that the popularity and scale of lease transactions is quite limited in terms of market participants and guiding regulations, leasing activity is starting to spread across all sectors and sizes of business.

However, it has not been received the appropriate attention by both regulators and entities that take part in leasing activities when the regulations for this matter are very simple and sometimes, even conflict with each other. Within that circumstance, the current standard used to account for lease is VAS 06, which is based almost completely on IAS 17, carry the same loopholes and all the opportunities for firm to manipulate financial statement as its origin. And as mention above, the direction to focus on the relation of accounting quality and other factors on leasing propensity are still very few, and all of that are in developed country. Therefore, this thesis is trying to answer the question that whether that evidence can be found in Vietnam? Under a developing market, where leasing is still relatively new, whether companies in Vietnam make use of the loophole in the current standard, making the association of lease propensity and accounting quality existed? And whether improving the debt ratios contribute to the tendency of leasing assets?.

Pham Mai Anh – 19a4030040 2 K19-CLC-KTA Graduation Thesis Supervisor: Ph. Dao Nam Giang All of that questions lead to the main question, also the hypothesis of this research, that is: (1) Whether a firm’s tendency to lease instead of buying declines in its accounting quality? Besides, I try to figure out (2) Whether other factors like tax rate, gearing, ROA, size, growth have correlations with leasing propensity? To be detailed: (2.1) Whether lease propensity decrease when tax rate increase? (2.2) Whether lease propensity increase when gearing/ leverage increase? (2.3) Whether lease propensity increase when ROA increase? (2.4) Whether lease propensity increase when size increase? (2.5) Whether lease propensity increase when growth increase? These questions shall be solve within a single model. Research object and scope The object of this thesis is the financial information collected from the statements of firms public on Cafef database, which audited by Big4 and Baker and Tilly as only companies that audited by these 5 audit firms disclose extensively the lease commitment in their notes. Data from companies represent for seven sectors: retail, manufacturing, service, medical, information technology, energy and airline.

After randomly observing about 40 companies in Retailers sectors, 25-30 companies in the remaining 5 sectors for the 5 years period 2014 - 2018 (because many companies have not release the reports for the year 2019 due to Covid-19), those that do not disclose operating lease in their financial statement for the full 5 year period will be excluded. Therefore, the data shrink to 45 firms for the period 2014-2018, resulting to the final total observation is 225. Research methodology The methodology being used in this research is multivariate regression analysis, which is performed with Stata software. Variables are chosen after the review of former researches.

Lease tendency play the role of dependent variable, while Accounting quality, Tax rate, Gearing ratio, ROE, Size and Growth are Pham Mai Anh – 19a4030040 3 K19-CLC-KTA Graduation Thesis Supervisor: Ph. Dao Nam Giang independent variables. The model of this research was based on the work of Beatty, Liao and Weber (2010). Some modification has been made to fit with the available data and propensity in Vietnam.

While the other five variables can be calculated directly, Lease and Accounting quality were more complicated. The measurement of Accounting quality is based on Teoh, Welch and Wong (1998), and the calculation of Lease follow construction capitalization method of Imhoff, Eugene A, Lipe and Wright (1991). Structure of the thesis  Chapter 1: Overview of lease accounting In Chapter 1, three main points will be focused on are the evolution of lease activities and lease accounting; introduction of IAS 17 and its drawbacks; and the reform of lease accounting and IFRS 16.  Chapter 2: Literature review on lease accounting and financial reporting quality Chapter 2 focus on reviewing the empirical researches on lease accounting, especially on accounting quality and lease propensity and the development of research hypothesis base on the gap of previous researches and the current background of lease activities and accounting in Vietnam.

 Chapter 3: Research background and methodology In this chapter, the current situation of lease activities and lease accounting in Vietnam will be detailed. Then, research methodology will be presented with the two main part are the empirical model and data collection.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chất lượng báo cáo tài chính và xu hướng thuê trong các công ty niêm yết tại Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chất lượng báo cáo tài chính và xu hướng thuê trong các công ty niêm yết. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính, từ đó giúp các nhà đầu tư và quản lý hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc duy trì chất lượng báo cáo trong bối cảnh thị trường hiện nay.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ nêu bật những lợi ích mà chất lượng báo cáo tài chính mang lại cho các công ty, mà còn chỉ ra những xu hướng thuê đang nổi lên trong ngành, từ đó giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các yếu tố tác động đến chất lượng báo cáo tài chính, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.