Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển, hoạt động thuê tài sản ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính linh hoạt và khả năng tối ưu hóa nguồn vốn cho doanh nghiệp so với phương thức mua sắm tài sản truyền thống. Tuy nhiên, khuôn khổ kế toán hiện hành tại Việt Nam đối với giao dịch thuê tài sản — Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 06 (VAS 06 "Thuê tài sản") — được xây dựng chủ yếu dựa trên Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 17 (IAS 17 "Leases"). Điểm hạn chế căn bản của chuẩn mực này nằm ở việc phân loại hợp đồng thuê thành hai nhóm: thuê tài chính (finance lease) và thuê hoạt động (operating lease) dựa trên tiêu chí định tính "chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu". Tiêu chuẩn phân loại mang tính chủ quan đã tạo ra kẽ hở cho hành vi tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán (off-balance sheet financing), cho phép doanh nghiệp che giấu nghĩa vụ nợ, không ghi nhận tài sản và nợ thuê tương ứng trên bảng cân đối kế toán, từ đó can thiệp vào các chỉ số tài chính công bố.

Vấn đề nghiên cứu càng trở nên cấp thiết khi ngày 16/03/2020, Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC phê duyệt "Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam", đặt ra lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), trong đó Chuẩn mực IFRS 16 "Leases" (thay thế IAS 17 từ ngày 01/01/2019) xóa bỏ hoàn toàn mô hình thuê hoạt động đối với bên đi thuê nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Mai Anh (Khoa Kế toán - Kiểm toán, Chương trình Chất lượng cao, Học viện Ngân hàng; Người hướng dẫn: TS. Đào Nam Giang, hoàn thành tháng 06/2020) tập trung giải quyết các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu sau:

  1. Giả thuyết chính (H1): Xu hướng lựa chọn thuê tài sản thay vì mua của doanh nghiệp giảm khi chất lượng báo cáo tài chính (đo lường qua chất lượng dồn tích) tăng lên (A firm’s tendency to lease instead of buying declines in its accounting quality).
  2. Các giả thuyết phụ về các nhân tố tác động đến xu hướng thuê tài sản:
    • H2.1: Xu hướng thuê tài sản giảm khi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thực tế tăng (The lease propensity of firm is decrease when tax rate increase).
    • H2.2: Xu hướng thuê tài sản tăng khi hệ số đòn bẩy tài chính (gearing) tăng (The lease propensity of firm is increase when gearing increase).
    • H2.3: Xu hướng thuê tài sản tăng khi tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) tăng (The lease propensity of firm is increase when ROA increase).
    • H2.4: Xu hướng thuê tài sản tăng khi quy mô doanh nghiệp (size) tăng (The lease propensity of firm is increase when size increase).
    • H2.5: Xu hướng thuê tài sản tăng khi tốc độ tăng trưởng doanh thu (growth) tăng (The lease propensity of firm is increase when growth increase).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa chất lượng báo cáo tài chính, các đặc điểm tài chính doanh nghiệp và xu hướng thuê tài sản hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết.
  • Phạm vi không gian và nguồn dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính công bố trên hệ thống Vietstock/Cafef của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam được kiểm toán bởi nhóm 5 công ty kiểm toán hàng đầu (Big 4 bao gồm PwC, EY, KPMG, Deloitte và Baker Tilly) nhằm đảm bảo tính đầy đủ và minh bạch của thuyết minh về cam kết thuê hoạt động.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2014 đến năm 2018 (dữ liệu năm 2019 không đưa vào mẫu do sự chậm trễ phát hành báo cáo tài chính vì ảnh hưởng của đại dịch COVID-19). Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 45 doanh nghiệp thuộc 7 nhóm ngành với tổng cộng 225 quan sát (firm-year observations).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết kế toán tài chính về tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán, hành vi quản trị lợi nhuận (earnings management), và khung pháp lý kế toán thuê tài sản:

  • Chuẩn mực quốc tế: IAS 17 và chuẩn mực thay thế IFRS 16 ban hành bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB); Báo cáo chuyên đề của nhóm G4+1 (1996, 1999) về cải tổ kế toán thuê tài sản.
  • Khuôn khổ pháp lý tại Việt Nam: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 06 (ban hành theo Quyết định 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002); Điều 113 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; Nghị định số 16/2001/NĐ-CP; Thông tư số 45/2013/TT-BTC (về quản lý và trích khấu hao tài sản cố định, quyền sử dụng đất); Thông tư số 96/2015/TT-BTC (Khoản 2 Điều 4 về tính hợp lý và được trừ của chi phí thuê tài sản khi xác định thuế TNDN).
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Kế thừa khung phân tích thực nghiệm từ công trình của Beatty, Liao & Weber (2010), Ge (2011), Balakrishnan, Core & Verdi (2014).

Phương pháp xác định và đo lường biến số

Mô hình hồi quy đa biến tổng quát có dạng: $$\text{Lease} = \beta_0 + \beta_1 \times \text{AccQual} + \beta_2 \times \text{Tax} + \beta_3 \times \text{Gearing} + \beta_4 \times \text{ROA} + \beta_5 \times \text{Growth} + \beta_6 \times \text{Size} + \varepsilon$$

Tên biến Ký hiệu Phương pháp đo lường Cơ sở lý thuyết / Tác giả
Xu hướng thuê tài sản Lease Giá trị hiện tại (PV) của tổng các khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu chia cho tổng của (Bất động sản, nhà xưởng, thiết bị - PPE + PV của các khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu). Phương pháp vốn hóa ước tính (Constructive Capitalization) của Imhoff, Lipe & Wright (1991). Suất chiết khấu là lãi suất vay trung và dài hạn bình quân giai đoạn 2014–2018 (kỳ hạn $<1$ năm: $t=0$; $1-5$ năm: $t=3$; $>5$ năm: $t=5$).
Chất lượng kế toán AccQual Giá trị âm của trị tuyệt đối dồn tích tùy ý hiện hành (negative absolute value of current discretionary accruals). Mẫu số chuẩn hóa được điều chỉnh thành $\text{Total_Inv}$ (tổng của PPE và chi phí thuê được vốn hóa) nhằm loại trừ ảnh hưởng của tài trợ ngoài bảng. Dựa trên mô hình Teoh, Welch & Wong (1998) kết hợp điều chỉnh của Beatty, Liao & Weber (2010).
Thuế suất thực tế Tax Chi phí thuế TNDN hiện hành chia cho Lợi nhuận kế toán trước thuế trong kỳ. Duke et al. (2002); Thông tư 96/2015/TT-BTC.
Đòn bẩy tài chính Gearing Tổng tài sản bình quân chia cho Vốn chủ sở hữu bình quân. Franzen, Cornaggia & Simin (2011).
Tỷ suất sinh lời ROA Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân. Wong & Joshi (2015).
Quy mô doanh nghiệp Size Tổng tài sản của doanh nghiệp. Beatty, Liao & Weber (2010).
Tăng trưởng Growth Biến động doanh thu thuần chia cho Vốn chủ sở hữu đầu kỳ. Beatty, Liao & Weber (2010).

Phương pháp phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata để thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson, hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) và các kiểm định khuyết tật mô hình:

  • Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity Test).
  • Kiểm định phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan / Cook-Weisberg (Heteroskedasticity Test).
  • Kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey LM (Autocorrelation Test).
  • Hồi quy khắc phục khuyết tật bằng sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors OLS Regression).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview of lease accounting

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và phát triển của hoạt động thuê tài sản cùng quá trình hoàn thiện các chuẩn mực kế toán liên quan từ thời kỳ cổ đại đến hiện đại:

  • Lịch sử hoạt động thuê: Phân tích sự chuyển dịch từ thuê truyền thống sang thuê tài chính khi kinh tế hàng hóa phát triển và doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp tài trợ vốn mà không chịu chi phí suy giảm giá trị tài sản.
  • Khuôn khổ IAS 17 và những hạn chế căn bản: IAS 17 (ban hành 1982, tái cấu trúc 1997) thiết lập sự phân loại giữa thuê tài chính và thuê hoạt động. Tuy nhiên, tiêu chuẩn "chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích" thiếu ngưỡng định lượng cụ thể, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tái cấu trúc điều khoản hợp đồng (thời hạn thuê ngắn hơn thời gian hữu dụng, PV dòng tiền thanh toán $<90%$ giá trị hợp lý) để đẩy tài sản và nợ ra ngoài bảng cân đối kế toán, làm suy giảm tính so sánh của báo cáo tài chính.
  • Cuộc cải tổ chuẩn mực và sự ra đời của IFRS 16: Bắt đầu từ tài liệu thảo luận của nhóm G4+1 năm 1996, IASB chính thức ban hành IFRS 16 vào tháng 01/2016 (hiệu lực từ 01/01/2019). IFRS 16 thiết lập mô hình ghi nhận đơn nhất cho bên đi thuê: bắt buộc ghi nhận tài sản quyền sử dụng (ROU asset) và nợ phải trả thuê tài sản trên bảng cân đối kế toán, tách biệt chi phí khấu hao và chi phí lãi vay trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
  • Tổng hợp tác động toàn cầu của IFRS 16: Dẫn chứng số liệu từ IASB (2016) và PwC (2016) trên 3.199 doanh nghiệp toàn cầu: nợ báo cáo dự kiến tăng trung vị 22%, trong đó ngành Bán lẻ (Retail) có mức tăng nợ trung vị lên tới 98% (EBITDA tăng 41%) và Hàng không (Airlines) tăng nợ 47% (EBITDA tăng 33%).

Chapter 2: Literature review on lease accounting and financial reporting quality

Chương 2 tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế xoay quanh hai hướng tiếp cận chính:

  • Hướng tiếp cận vốn hóa thuê hoạt động và tác động đến các chỉ số tài chính: Điểm lại các nghiên cứu nền tảng của Imhoff, Lipe & Wright (1991, 1997), Goodacre (2003), Fülbier, Silva & Pferdehirt (2008), Tai (2013), Bohušová (2015), Wong & Joshi (2015), Trifts & Porter (2017). Các kết quả thống nhất chỉ ra rằng khi vốn hóa thuê hoạt động, tổng tài sản, tổng nợ, hệ số nợ/vốn chủ sở hữu (D/E) và nợ/tổng tài sản (D/A) tăng mạnh, trong khi ROA và ROE suy giảm đáng kể.
  • Hướng tiếp cận mối quan hệ giữa chất lượng báo cáo tài chính và xu hướng thuê: Đánh giá các công trình của Beatty, Liao & Weber (2010), Ge (2011), Balakrishnan, Core & Verdi (2014). Các nghiên cứu này chứng minh thực nghiệm tại thị trường Mỹ rằng doanh nghiệp có chất lượng kế toán kém thường có xu hướng sử dụng thuê hoạt động nhiều hơn để che giấu đòn bẩy tài chính.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra hầu hết các nghiên cứu về xu hướng thuê và chất lượng kế toán đều tập trung ở các thị trường phát triển, hoàn toàn vắng bóng các bằng chứng thực nghiệm tại các thị trường mới nổi như Việt Nam.

Chapter 3: Research background and methodology

Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng hoạt động thuê, khung pháp lý kế toán thuê tại Việt Nam và quy trình thiết kế nghiên cứu:

  • Thực trạng thị trường thuê tại Việt Nam: Phân tích sự tham gia sâu rộng của bên đi thuê trong các ngành trọng điểm như Hàng không (Vietjet Air thuê lại hơn 95% đội bay; Vietnam Airlines tài trợ trên 75% đội bay qua hình thức thuê), Bán lẻ (chuỗi VinMart+ của Vincommerce đi thuê 100% cho 2.880 điểm bán; Elise thuê 106 cửa hàng; Golden Gate thuê hơn 300 nhà hàng). Về phía bên cho thuê, đến 31/12/2019 toàn hệ thống có 10 công ty cho thuê tài chính với tổng vốn điều lệ hơn 4.500 tỷ đồng.
  • Bất cập trong hệ thống văn bản pháp lý: Chỉ ra sự mâu thuẫn giữa VAS 06, Nghị định 16/2001/NĐ-CP (quy định tài sản thuê chỉ là động sản) và Điều 113 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (quy định 4 điều kiện xác định thuê tài chính, khác biệt với 8 điều kiện của VAS 06).
  • Phân bổ mẫu dữ liệu nghiên cứu: Mẫu gồm 45 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2014–2018 (225 quan sát) với cơ cấu kiểm toán gồm 72% kiểm toán bởi Big 4 và 28% bởi Baker Tilly.
Phân bổ mẫu theo 7 nhóm ngành:
- Bán lẻ (Retail): 12 doanh nghiệp (27%)
- Sản xuất (Manufacturing): 9 doanh nghiệp (20%)
- Dịch vụ (Service): 7 doanh nghiệp (16%)
- Năng lượng (Energy): 6 doanh nghiệp (13%)
- Y tế / Dược phẩm (Medical/Healthcare): 5 doanh nghiệp (11%)
- Công nghệ thông tin (Information Technology): 4 doanh nghiệp (9%)
- Hàng không (Airline): 2 doanh nghiệp (4%)

Chapter 4: Empirical results, discussion and implication

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê, chạy mô hình hồi quy và thảo luận chuyên sâu:

  • Thống kê mô tả: Tỷ lệ thuê bình quân (Lease) của toàn mẫu đạt 25,8% (0,258). Tỷ lệ thuê theo ngành ghi nhận: Hàng không đạt 89%, Bán lẻ đạt 42%, Dịch vụ đạt 29%, CNTT đạt 19%, Năng lượng đạt 15%, Sản xuất đạt 8%, Y tế/Dược phẩm đạt 5%. Tỷ lệ thuê tài sản của ngành Hàng không tại Việt Nam cao gấp 3,92 lần và ngành CNTT cao gấp 6 lần so với mức bình quân toàn cầu trong báo cáo của IASB (2016).
  • Biến động giai đoạn 2014–2018: Quy mô tài sản (Size) của các doanh nghiệp trong mẫu tăng trưởng bình quân 3.000 tỷ đồng; hệ số Gearing tăng 2%; ROA giảm 1,2%; xu hướng thuê (Lease) giảm nhẹ 0,4% và chất lượng kế toán (AccQual) tăng 0,02%.
  • Kiểm định giả thuyết nghiên cứu:
    • Hồi quy OLS cho hệ số xác định $R^2 = 27,05%$, kiểm định $F(6, 218) = 13,25$ ($p < 0,001$).
    • Ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy xác nhận AccQual có mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) với Lease, chấp nhận giả thuyết H1.
    • Gearing có mối quan hệ cùng chiều mạnh nhất với Lease (hệ số tương quan ~30%, $p < 0,01$), chấp nhận giả thuyết H2.2.
    • SizeGrowth có mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) với Lease, chấp nhận giả thuyết H2.4H2.5.
    • Tax có hệ số âm và ROA có hệ số dương đúng theo dấu kỳ vọng lý thuyết, tuy nhiên mức độ ý nghĩa thống kê đơn biến chưa cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính

Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình hồi quy:

Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Dấu thực nghiệm Ý nghĩa thống kê Kết luận
H1: Xu hướng thuê tài sản (Lease) và Chất lượng kế toán (AccQual) Âm ($-$) Âm ($-$) Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Chấp nhận H1: Doanh nghiệp có chất lượng báo cáo tài chính thấp có xu hướng thuê hoạt động nhiều hơn.
H2.1: Xu hướng thuê (Lease) và Thuế suất thực tế (Tax) Âm ($-$) Âm ($-$) Chưa có ý nghĩa thống kê Chưa đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết không.
H2.2: Xu hướng thuê (Lease) và Đòn bẩy tài chính (Gearing) Dương ($+$) Dương ($+$) Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Chấp nhận H2.2: Doanh nghiệp có đòn bẩy nợ cao tăng cường thuê hoạt động để tránh ghi nhận thêm nợ.
H2.3: Xu hướng thuê (Lease) và Tỷ suất sinh lời (ROA) Dương ($+$) Dương ($+$) Chưa có ý nghĩa thống kê Phù hợp dấu kỳ vọng lý thuyết.
H2.4: Xu hướng thuê (Lease) và Quy mô doanh nghiệp (Size) Dương ($+$) Dương ($+$) Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Chấp nhận H2.4: Doanh nghiệp quy mô lớn hơn có xu hướng gia tăng tỷ trọng tài sản thuê.
H2.5: Xu hướng thuê (Lease) và Tăng trưởng (Growth) Dương ($+$) Dương ($+$) Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Chấp nhận H2.5: Doanh nghiệp có tốc độ mở rộng doanh thu cao sử dụng thuê tài sản như kênh tài trợ mở rộng nhanh.

Đóng góp của đề tài

  1. Đóng góp học thuật: Là một trong những công trình thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng thông tin kế toán (đo lường qua chất lượng dồn tích tùy ý) và quyết định thuê hoạt động ngoài bảng cân đối kế toán, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu vốn trước đây chỉ tập trung ở các nước phát triển (như công trình của Beatty et al., 2010 tại Mỹ).
  2. Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng chứng minh các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam (đặc biệt trong ngành Hàng không và Bán lẻ) đã tận dụng triệt để kẽ hở của VAS 06 / IAS 17 để quản trị các chỉ tiêu đòn bẩy tài chính.

Đề xuất và kiến nghị

  • Đối với cơ quan quản lý và nhà soạn thảo chuẩn mực (Bộ Tài chính): Đẩy nhanh tiến độ triển khai Đề án 345/QĐ-BTC, hoàn thiện hướng dẫn chuyển đổi sang IFRS 16 nhằm xóa bỏ hoàn toàn kẽ hở tài trợ ngoài bảng; đồng thời rà soát, đồng bộ hóa các quy định giữa chuẩn mực kế toán với Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản thuế.
  • Đối với doanh nghiệp và kiểm toán viên: Doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống thông tin, đào tạo nhân sự kế toán để xác định lãi suất chiết khấu biên đi vay và theo dõi biến động hợp đồng thuê định kỳ theo yêu cầu của IFRS 16; kiểm toán viên cần tăng cường kiểm tra các cam kết thuê hoạt động trong thuyết minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Do tính minh bạch thông tin tại Việt Nam còn hạn chế, chỉ những doanh nghiệp được kiểm toán bởi Big 4 và Baker Tilly mới công bố chi tiết lịch trình thanh toán tiền thuê hoạt động trong thuyết minh BCTC. Do đó, sau khi loại trừ các doanh nghiệp không thuyết minh đủ 5 năm, cỡ mẫu thu hẹp xuống còn 45 công ty (225 quan sát).
  • Hạn chế về khung thời gian: Nghiên cứu dừng lại ở năm tài chính 2018 do dữ liệu năm 2019 bị chậm phát hành bởi đại dịch COVID-19 tại thời điểm thu thập dữ liệu (tháng 06/2020).
  • Hạn chế về giả định chiết khấu: Mô hình vốn hóa ước tính phải dựa trên các giả định chung về lãi suất vay bình quân trung - dài hạn và các mốc thời gian quy ước ($t=0, t=3, t=5$) do không thể tiếp cận lãi suất ngầm định riêng lẻ của từng hợp đồng thuê.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng cỡ mẫu cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết khi mức độ tuân thủ thuyết minh được cải thiện.
  • Đánh giá tác động thực tế sau khi Việt Nam áp dụng chính thức IFRS 16 bằng dữ liệu hồi tố hoặc dữ liệu sau chuyển đổi.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Phân tích Tài chính: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp đo lường chất lượng dồn tích (Accruals Quality theo Teoh et al., 1998 và Beatty et al., 2010) cũng như kỹ thuật vốn hóa ước tính hợp đồng thuê hoạt động (Constructive Capitalization theo Imhoff et al., 1991) trên phần mềm Stata.
  • Đối với các nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư: Cung cấp phương pháp điều chỉnh các chỉ số tài chính (đòn bẩy, ROA, EBITDA) nhằm phản ánh đúng bản chất nghĩa vụ nợ thuê ngoài bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp bán lẻ và hàng không tại Việt Nam trước khi IFRS 16 được áp dụng bắt buộc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu chỉ chọn mẫu các doanh nghiệp được kiểm toán bởi Big 4 và Baker Tilly?

Tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014–2018, các quy định thuyết minh về thuê hoạt động theo VAS 06 còn lỏng lẻo. Khảo sát sơ bộ cho thấy hầu như chỉ có các doanh nghiệp được kiểm toán bởi nhóm 5 công ty kiểm toán này (PwC, EY, KPMG, Deloitte và Baker Tilly) mới trình bày đầy đủ, chi tiết cam kết thanh toán tiền thuê hoạt động trong tương lai theo các kỳ hạn trong Thuyết minh báo cáo tài chính, đáp ứng điều kiện để tính toán biến Lease.

2. Biến phụ thuộc Lease được tính toán cụ thể bằng phương pháp nào?

Biến Lease được tính bằng giá trị hiện tại (PV) của các khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu chia cho tổng của tài sản cố định hữu hình (PPE) và PV của tiền thuê tối thiểu. Nghiên cứu áp dụng phương pháp vốn hóa ước tính của Imhoff, Lipe & Wright (1991) với các mốc chiết khấu: khoản thanh toán dưới 1 năm chiết khấu tại $t=0$, từ 1 đến 5 năm tại $t=3$, và trên 5 năm tại $t=5$, sử dụng lãi suất vay trung và dài hạn bình quân giai đoạn 2014–2018.

3. Hai ngành nào tại Việt Nam có tỷ lệ sử dụng thuê tài sản cao nhất theo kết quả nghiên cứu?

Theo kết quả thống kê mô tả tại Figure 1 của khóa luận, ngành Hàng không (Airline) đứng đầu với tỷ lệ thuê bình quân đạt 89%, tiếp theo là ngành Bán lẻ (Retail) với 42%. Tỷ lệ này cao vượt trội so với mức bình quân toàn cầu được ghi nhận trong báo cáo của IASB (2016).

4. Báo cáo tài chính năm 2019 có được đưa vào mẫu nghiên cứu của khóa luận không? Vì sao?

Không. Dữ liệu năm tài chính 2019 không được đưa vào mẫu nghiên cứu do tại thời điểm tác giả thực hiện thu thập dữ liệu (đầu năm 2020), nhiều doanh nghiệp niêm yết bị trì hoãn công bố báo cáo tài chính kiểm toán do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Do đó, phạm vi nghiên cứu 5 năm được cố định trong giai đoạn 2014–2018.

5. Kết quả kiểm định thực nghiệm có ủng hộ giả thuyết H1 không?

Có. Kết quả phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến đều khẳng định hệ số của biến AccQual mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$. Điều này chứng minh rằng tại Việt Nam, các doanh nghiệp có chất lượng báo cáo tài chính càng thấp thì xu hướng sử dụng thuê hoạt động ngoài bảng cân đối kế toán càng cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Mai Anh đã giải quyết thành công bài toán thực nghiệm về mối quan hệ giữa chất lượng báo cáo tài chính, cấu trúc tài chính và xu hướng thuê tài sản tại 45 doanh nghiệp niêm yết Việt Nam giai đoạn 2014–2018. Kết quả nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng các doanh nghiệp có chất lượng kế toán thấp và đòn bẩy nợ cao có xu hướng sử dụng thuê hoạt động nhiều hơn nhằm tận dụng kẽ hở tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán của chuẩn mực VAS 06 / IAS 17. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng định lượng quan trọng ủng hộ tính cấp thiết của việc triển khai áp dụng chuẩn mực IFRS 16 theo Quyết định số 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính nhằm nâng cao tính minh bạch và lành mạnh của thị trường tài chính Việt Nam.