Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến, trở thành phương tiện thiết yếu để người học tiếp cận tri thức hiện đại và tìm kiếm cơ hội việc làm trong môi trường đa văn hóa. Tại thành phố Huế, nhu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ của học sinh, sinh viên và người đi làm gia tăng đã thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt tổ chức đào tạo ngoại ngữ như Trung tâm Anh ngữ Ames, AMA, ITC, APAX, English Kingdom, Kipa... và Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng cơ sở đào tạo tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Trong điều kiện đó, việc xây dựng và định vị thương hiệu trong tâm trí học viên trở thành tài sản chiến lược quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi đơn vị.
Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI (tên giao dịch: Academy Of Network and Innovations) chính thức đi vào hoạt động từ ngày 19/06/2019 theo quyết định của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Là một thương hiệu mới gia nhập thị trường, ANI đối mặt với bài toán định vị hình ảnh, xây dựng uy tín chất lượng đào tạo và duy trì nguồn học viên ổn định. Vấn đề cốt lõi mà nghiên cứu đặt ra là: Cảm nhận thương hiệu của học viện tác động như thế nào đến lòng trung thành của học viên, và mối liên hệ thực nghiệm giữa các thành phần cảm nhận thương hiệu với lòng trung thành tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI diễn ra theo cơ chế nào.
Mục tiêu chung của đề tài là tiến hành điều tra, phân tích mối liên hệ giữa cảm nhận thương hiệu và lòng trung thành của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thương hiệu, thu hút học viên mới và củng cố lòng trung thành của học viên hiện hữu.
Bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về thương hiệu, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
- Tìm hiểu thực trạng cảm nhận thương hiệu ANI của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI.
- Phân tích tác động của cảm nhận thương hiệu đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI.
- Đề xuất những định hướng và giải pháp phát triển thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ giữa cảm nhận thương hiệu và lòng trung thành của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI.
- Khách thể nghiên cứu: Học viên đã và đang tham gia học tập tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI.
- Phạm vi không gian: Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI (Cơ sở 1 tại số 04 Lê Hồng Phong và Cơ sở 2 tại số 103D Trường Chinh, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 09/2020 đến tháng 12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các khái niệm quản trị marketing và các mô hình hành vi người tiêu dùng:
- Lý thuyết thương hiệu: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và quan điểm của Ambler & Styles (thương hiệu là tập hợp các thuộc tính cung cấp lợi ích chức năng và lợi ích tâm lý). Khóa luận cũng phân tích cấu trúc thành phần chức năng (sản phẩm, chất lượng, công dụng) và thành phần cảm xúc (nhân cách thương hiệu, biểu tượng, USP).
- Lý thuyết sự hài lòng và lòng trung thành: Tiếp cận định nghĩa của Peter Drucker (1954), Oliver (1997), Bachelet (1995), Trần Minh Đạo và hàm số mức độ hài lòng của Philip Kotler:
$$S = P - E$$
Trong đó $S$ là mức độ hài lòng (Satisfaction), $P$ là cảm nhận thực tế (Perception), và $E$ là kỳ vọng trước khi tiêu dùng (Expectation). Lòng trung thành được luận giải theo Chaudhuri (1999), Kotler (2003) và mô hình Tháp 5 cấp độ trung thành của S. Bell (1998).
- Các mô hình tham chiếu: Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI - Fornell, 1992), Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng châu Âu (ECSI - Fornell, 1992), Mô hình tài sản thương hiệu của Kevin Lane Keller (1998), Mô hình tài sản thương hiệu đa chiều của David A. Aaker (1991), mô hình của Lassar & ctg (1995), thang đo tài sản thương hiệu của Yoo & Donthu (2001). Cùng các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Nguyễn Thị Mai Trang (2006), Lê Văn Huy (2007), Phạm Anh Tuấn (2008), Nguyễn Vũ Huy Tuấn (2019); và quốc tế của Kong Shin Yee (2008), Erez Manhaimer (2006), Chin-Tsu Chen (2019).
Mô hình nghiên cứu đề xuất được hiệu chỉnh từ mô hình ECSI kết hợp lý thuyết tài sản thương hiệu của David Aaker. Tác giả chủ động loại bỏ biến số "Sự mong đợi của khách hàng" (Expectations) khỏi mô hình gốc vì ba nguyên nhân: (1) biến mong đợi không giữ vai trò trọng yếu trong việc dự đoán sự hài lòng và lòng trung thành khi học viên đã có thời gian trải nghiệm dịch vụ đủ dài; (2) mô hình tinh gọn vẫn duy trì năng lực giải thích tương đương; (3) các yếu tố cảm nhận thương hiệu đã tích hợp sẵn sự so sánh với mong đợi, tương tự cơ chế của thang đo Servperf thay thế Servqual.
Mô hình thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Có mối quan hệ cùng chiều giữa hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của học viên.
- H2: Có mối quan hệ cùng chiều giữa liên tưởng thương hiệu và lòng trung thành của học viên.
- H3: Có mối quan hệ cùng chiều giữa chất lượng cảm nhận thương hiệu và lòng trung thành của học viên.
- H4: Có mối quan hệ cùng chiều giữa giá trị cảm nhận thương hiệu và lòng trung thành của học viên.
- H5: Có mối quan hệ cùng chiều giữa sự hài lòng và lòng trung thành của học viên.
- H6: Có mối quan hệ ngược chiều giữa sự than phiền và lòng trung thành của học viên.
Hệ thống thang đo nghiên cứu gồm 31 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
| Nhóm nhân tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
| Hình ảnh thương hiệu (HATH) |
HA1 |
Logo ấn tượng |
|
HA2 |
Màu chủ đạo bắt mắt |
|
HA3 |
Tên ngắn gọn, dễ nhớ |
|
HA4 |
Slogan ý nghĩa |
|
HA5 |
Tên miền không gây nhầm lẫn |
| Liên tưởng thương hiệu (LTTH) |
LT1 |
ANI là một trung tâm có uy tín |
|
LT2 |
ANI cung cấp đầy đủ khóa học cho mọi lứa tuổi |
|
LT3 |
ANI có nhiều chính sách ưu đãi, hỗ trợ cho học viên |
|
LT4 |
ANI mang lại nhiều kết quả tốt |
|
LT5 |
Dễ dàng nhận ra thương hiệu ANI giữa các thương hiệu cạnh tranh khác |
| Chất lượng cảm nhận thương hiệu (CLCN) |
CLCN1 |
Luôn thực hiện các cam kết về chất lượng dịch vụ đào tạo đưa ra từ đầu |
|
CLCN2 |
Đáp ứng kịp thời và đầy đủ mọi nhu cầu của học viên |
|
CLCN3 |
Dịch vụ cung cấp đa dạng, phong phú |
|
CLCN4 |
Đội ngũ trợ giảng (tutor) đông đảo, nhiệt tình hỗ trợ học viên |
|
CLCN5 |
Giáo viên hiểu rõ và đưa ra lộ trình học phù hợp năng lực học viên |
|
CLCN6 |
Giảng viên, đội ngũ tư vấn tận tình, có trách nhiệm |
|
CLCN7 |
Phương tiện vật chất được trang bị đầy đủ |
|
CLCN8 |
Trang phục của nhân viên nổi bật |
| Giá trị cảm nhận thương hiệu (GTCN) |
GTCN1 |
Mang lại cảm giác tin tưởng |
|
GTCN2 |
Sản phẩm, dịch vụ thể hiện sự tương xứng giữa chất lượng và giá cả |
|
GTCN3 |
Sử dụng sản phẩm, dịch vụ của ANI là một sự lựa chọn đúng đắn |
| Sự hài lòng (SHL) |
HL1 |
Hài lòng về hoạt động chăm sóc khách hàng của trung tâm |
|
HL2 |
Hài lòng về các yếu tố cơ sở vật chất của trung tâm |
|
HL3 |
Cảm thấy hài lòng với các dịch vụ của trung tâm |
|
HL4 |
Thương hiệu ANI để lại hình ảnh đẹp trong tâm trí khách hàng |
| Sự than phiền (STP) |
TP1 |
Có than phiền về dịch vụ chăm sóc học viên |
|
TP2 |
Có than phiền về chất lượng đào tạo |
|
TP3 |
Có than phiền về cơ sở vật chất |
|
TP4 |
Có than phiền về giáo viên |
|
TP5 |
Có than phiền về nhân viên trong quá trình tiến hành hỗ trợ |
| Lòng trung thành (LTT) |
LTT1 |
Sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của trung tâm |
|
LTT2 |
Sẽ giới thiệu cho bạn bè, người thân về trung tâm |
|
LTT3 |
Thích thương hiệu ANI hơn những thương hiệu khác |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo, số liệu thống kê của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu nội bộ về học viên, doanh thu của ANI từ 2019 đến 2021; tài liệu tạp chí, sách chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Triển khai theo hai giai đoạn:
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia (giảng viên chuyên ngành và cán bộ quản lý của ANI); khảo sát thử nghiệm trên 30 sinh viên ($n=30$) để điều chỉnh bảng câu hỏi. Dữ liệu phỏng vấn định tính được xử lý bằng phần mềm NVivo 12. Độ lệch chuẩn ước lượng từ mẫu thử là $\delta = 0{,}344$.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách học viên tiếp cận được. Cỡ mẫu tối thiểu xác định theo công thức ước lượng giá trị trung bình:
$$n = \frac{Z^2 \times \delta^2}{e^2} = \frac{1{,}96^2 \times 0{,}344^2}{0{,}05^2} \approx 181{,}73$$
Quy mô phát ra là 190 phiếu; thu về 182 phiếu hợp lệ (loại 8 phiếu do thiếu thông tin hoặc điền sai quy định). Dữ liệu định lượng được phân tích trên phần mềm Excel và SPSS 20.0 (kết hợp phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM/CFA).
Quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm bao gồm: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA qua 2 lần trích); Phân tích nhân tố khẳng định (CFA nhằm kiểm tra độ phù hợp mô hình, độ tin cậy tổng hợp, tính hội tụ và giá trị phân biệt với chỉ số AVE); Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) và ước lượng Bootstrap; Kiểm định One-Sample T-Test đối với các biến cảm nhận thương hiệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về thương hiệu, phân biệt khái niệm nhãn hiệu hàng hóa, tên thương mại với thương hiệu dưới góc độ marketing và quản trị doanh nghiệp. Tác giả phân tích hai thành phần cơ bản của thương hiệu gồm thành phần chức năng (lợi ích công dụng, thuộc tính sản phẩm) và thành phần cảm xúc (giá trị biểu tượng, nhân cách thương hiệu, điểm bán hàng độc nhất - USP). Vai trò của thương hiệu được luận giải chi tiết ở hai giác độ: đối với người tiêu dùng (nhận biết xuất xứ, giảm thiểu rủi ro, khẳng định vị thế xã hội) và đối với doanh nghiệp (tạo dựng hình ảnh, là cam kết chất lượng, phân đoạn thị trường, hỗ trợ định giá và thu hút đầu tư).
Tiếp đó, chương làm rõ lý thuyết khách hàng, sự thỏa mãn và lòng trung thành. Phân tích chi tiết mô hình $S = P - E$ của Philip Kotler và thang 5 cấp bậc trung thành của S. Bell (từ chuyển đổi thương hiệu hoàn toàn đến khách hàng cam kết gắn bó). Khóa luận đối chiếu các mô hình thực nghiệm quốc tế (ACSI, ECSI, Keller, David Aaker, Lassar, Yoo & Donthu) và các nghiên cứu tại Việt Nam để làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 tiền tố cảm nhận (Hình ảnh, Liên tưởng, Chất lượng cảm nhận, Giá trị cảm nhận) tác động tới Sự hài lòng, Sự than phiền và Lòng trung thành của học viên.
Chương 2: Nghiên cứu mối liên hệ giữa cảm nhận thương hiệu và lòng trung thành của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI
Chương 2 trình bày tổng quan về Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI: thành lập ngày 19/06/2019, trụ sở chính tại số 04 Lê Hồng Phong và cơ sở 2 tại số 103D Trường Chinh, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm 4 bộ phận chính: Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn tuyển sinh, Bộ phận Đào tạo, và Bộ phận Kế toán - Nhân sự. Danh mục sản phẩm dịch vụ đào tạo tại trung tâm được thiết kế theo các phân khúc:
| Nhóm chương trình |
Khóa học cụ thể |
Chuẩn đầu vào |
Chuẩn đầu ra |
Thời lượng |
Công cụ bổ trợ |
| Tiếng Anh Basic |
Basic-Focus |
Beginner |
Elementary |
72 giờ (4 tháng) |
App English Central |
|
Pronunciation-Focus |
Beginner |
Elementary |
54 giờ (3 tháng) |
Chuẩn IPA, App English Central |
| Tiếng Anh Giao tiếp |
Communication-Focus |
Elementary |
Intermediate |
72 giờ (4 tháng) |
Thực hành ngoài trời, App |
|
Communication-Level Up |
Intermediate |
Upper Intermediate |
72 giờ (4 tháng) |
App bổ trợ |
| Luyện thi IELTS |
IELTS Iron |
Beginner |
3.0+ |
72 giờ (4 tháng) |
Giáo trình ANI, App bổ trợ |
|
IELTS Bronze |
Test 30/50 |
Band 4.0 - 5.0 |
72 giờ (4 tháng) |
App English Central |
|
IELTS Silver |
Test 5.5 |
Band 5.5 - 6.0 |
72 giờ (4 tháng) |
Giáo trình Cambridge, App IELTS Speaking Assistant |
|
IELTS Golden |
Test 6.5 |
Band 6.5+ |
Linh hoạt |
Giáo trình ANI |
|
IELTS Diamond |
Theo nhu cầu |
Linh hoạt |
Cấp tốc |
Thiết kế theo yêu cầu |
| Luyện thi TOEIC |
TOEIC Iron |
Beginner |
450+ |
72 giờ (4 tháng) |
Nghe, Đọc, CNTT hỗ trợ |
|
TOEIC Bronze |
350+ |
550+ |
72 giờ (4 tháng) |
Ứng dụng CNTT |
|
TOEIC Silver |
450+ |
650+ |
72 giờ (4 tháng) |
Ứng dụng CNTT |
|
TOEIC Golden |
550+ |
750+ |
72 giờ (4 tháng) |
Ứng dụng CNTT |
| Tiếng Anh Trẻ em |
Our Discovery Island |
Trẻ em |
Theo cấp độ |
54 giờ (3 tháng) |
Giáo trình chuyên biệt |
Phần phân tích thực nghiệm dựa trên cỡ mẫu 182 học viên, thể hiện cơ cấu mẫu nghiên cứu qua các chỉ tiêu: giới tính, độ tuổi, trình độ văn hóa, nghề nghiệp, mức thu nhập, khóa học đã đăng ký, thời gian học, mục đích học tập, kênh tiếp cận thông tin và đối tượng tác động đến quyết định đăng ký.
Quy trình phân tích thống kê định lượng được thực hiện tuần tự qua các bảng kiểm định:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha riêng biệt cho 7 nhóm biến (HATH, LTTH, CLCN, GTCN, SHL, STP, LTT).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần trích dữ liệu với kiểm định KMO và Bartlett's Test để sàng lọc các biến có hệ số tải phù hợp.
- Phân tích nhân tố khẳng định CFA kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình, đánh giá độ tin cậy tổng hợp, tính hội tụ và tính phân biệt thông qua phương sai trích (AVE) và ma trận tương quan giữa các biến tiềm ẩn.
- Ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm tra mức độ vững của tham số qua kỹ thuật Bootstrap, xác nhận các trọng số tác động của các yếu tố cảm nhận đến sự hài lòng và lòng trung thành.
- Phân tích thống kê One-Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng thuận thực tế của học viên đối với từng phát biểu thuộc các khía cạnh: Hình ảnh thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận và Giá trị cảm nhận tại ANI.
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển thương hiệu nhằm nâng cao lòng trung thành của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI
Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm từ mô hình SEM và phân tích thực trạng kinh doanh, chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển thương hiệu: Xây dựng thương hiệu ANI gắn liền với cam kết chuẩn đầu ra, hiện đại hóa môi trường đào tạo tiếng Anh toàn diện, lấy học viên làm trung tâm và tăng cường khả năng nhận diện tại Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung.
- Các giải pháp triển khai:
- Nâng cao nhận diện hình ảnh thương hiệu: Chuẩn hóa bộ nhận diện hình ảnh, màu sắc chủ đạo, hoàn thiện nội dung website và tên miền để tránh gây nhầm lẫn.
- Gia tăng liên tưởng thương hiệu: Xây dựng các chiến dịch truyền thông minh chứng cho kết quả học tập thực tế của học viên cũ, đa dạng hóa chính sách ưu đãi tài chính và học bổng.
- Cải tiến chất lượng cảm nhận dịch vụ: Chuẩn hóa năng lực giảng viên và trợ giảng (tutor); phát triển hệ thống tài liệu và công nghệ bổ trợ (tối ưu ứng dụng English Central và IELTS Speaking Assistant); nâng cấp cơ sở vật chất phòng học tại cả hai cơ sở.
- Nâng cao giá trị cảm nhận: Đảm bảo học phí tương xứng với chất lượng cam kết; minh bạch lộ trình đào tạo theo từng chuẩn năng lực.
- Kiểm soát sự than phiền và nâng cao sự hài lòng: Thiết lập kênh phản hồi đa phương tiện, xử lý kịp thời các bức xúc liên quan đến giáo viên, cơ sở vật chất và nhân viên chăm sóc khách hàng.
Phần III: Kết luận và kiến nghị
Phần tổng kết khẳng định giá trị của việc gắn kết quản trị thương hiệu với kiểm soát sự hài lòng nhằm thiết lập lòng trung thành bền vững của học viên. Tác giả kiến nghị lãnh đạo Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI tăng cường đầu tư vào công nghệ đào tạo, chuẩn hóa đội ngũ nhân sự tư vấn, và kiến nghị cơ quan quản lý giáo dục địa phương tiếp tục tạo điều kiện hỗ trợ các trung tâm ngoại ngữ ngoài công lập hoạt động minh bạch, đúng quy chuẩn.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính (NVivo 12, phỏng vấn sâu và khảo sát thử nghiệm $n=30$ với độ lệch chuẩn $\delta = 0{,}344$) và định lượng ($n=182$ mẫu hợp lệ từ 190 phiếu điều tra).
- Chuẩn hóa hệ thống thang đo gồm 7 nhân tố và 31 biến quan sát phù hợp với loại hình dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tư nhân tại thị trường địa phương.
- Xác định cơ cấu học viên và chương trình học thực tế tại ANI: cấu trúc 5 nhóm khóa học chính (Basic, Giao tiếp, IELTS, TOEIC, Trẻ em) với thời lượng quy chuẩn 54-72 giờ (3-4 tháng), có tích hợp các phần mềm công nghệ bổ trợ (English Central, IELTS Speaking Assistant).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo qua phân tích EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap, đo lường sự tác động của các nhóm yếu tố cảm nhận thương hiệu (HATH, LTTH, CLCN, GTCN) đến sự hài lòng (SHL) và lòng trung thành (LTT).
- Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thương hiệu gồm 5 nhóm biện pháp can thiệp trực tiếp vào nhận diện, chất lượng giảng dạy, giá trị đào tạo và kiểm soát giải quyết than phiền.
Về đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Đóng góp khoa học: Khóa luận vận dụng và điều chỉnh thành công mô hình ECSI cho lĩnh vực đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam. Việc loại bỏ biến "Kỳ vọng" giúp tinh gọn mô hình mà vẫn đảm bảo tính khoa học và giá trị giải thích.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về đánh giá của học viên đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI; chỉ ra những điểm còn hạn chế trong vận hành (dịch vụ chăm sóc, cơ sở vật chất, năng lực trợ giảng) để lãnh đạo học viện có căn cứ hoạch định chiến lược tiếp thị và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các giới hạn nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi tiếp cận mẫu: Do điều kiện hạn chế trong việc tiếp cận danh sách tổng thể học viên tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản dựa trên danh sách các học viên dễ tiếp cận nhất. Điều này phần nào ảnh hưởng đến tính đại diện hoàn đối cho toàn bộ tổng thể người học.
- Giới hạn không gian địa lý: Khảo sát chỉ tiến hành tại 2 cơ sở của Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chiếu với các trung tâm ngoại ngữ khác trong khu vực miền Trung.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 09/2020 đến tháng 12/2021, giai đoạn thị trường giáo dục chịu nhiều ảnh hưởng của các đợt giãn cách xã hội và biến động phương thức học tập.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ học viên của nhiều trung tâm Anh ngữ khác nhau trong khu vực miền Trung để tăng tính tổng quát hóa của thang đo.
- Ứng dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng theo từng khóa học (IELTS, TOEIC, Giao tiếp) hoặc theo thời gian theo học để so sánh sự khác biệt trong cảm nhận thương hiệu giữa các nhóm học viên.
- Bổ sung các biến số kiểm soát hoặc biến trung gian mới như nhận thức rủi ro, chuyển đổi thương hiệu, và chi phí cơ hội của học viên.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ và Quản lý giáo dục đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về tài sản thương hiệu, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ công hoặc dịch vụ đào tạo tư nhân.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM), kỹ thuật phân tích CFA, EFA và phương pháp xác định cỡ mẫu theo độ lệch chuẩn từ mẫu thử ($n=30$).
- Ban giám đốc, chuyên viên marketing và quản lý đào tạo tại các trung tâm ngoại ngữ, trường đào tạo kỹ năng tư nhân trong việc tham khảo khung thiết kế chương trình (thời lượng 54h-72h, chuẩn đầu ra), quản trị trải nghiệm học viên và xây dựng hệ thống thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ nội bộ.
Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Cách thức hiệu chỉnh mô hình ECSI (lập luận loại bỏ biến kỳ vọng để tối ưu hóa mô hình).
- Bảng câu hỏi đo lường 31 biến quan sát được dịch thuật và điều chỉnh sát với ngữ cảnh trung tâm đào tạo ngoại ngữ.
- Khung cấu trúc chương trình đào tạo và ứng dụng công nghệ hỗ trợ (English Central, IELTS Speaking Assistant) tại doanh nghiệp đào tạo thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận có điểm gì khác biệt so với mô hình ECSI nguyên bản?
So với mô hình chỉ số thỏa mãn khách hàng châu Âu (ECSI), mô hình của khóa luận loại bỏ hoàn toàn biến "Sự mong đợi của khách hàng" (Expectations). Tác giả đưa ra 3 lý do: biến mong đợi ít có ý nghĩa dự báo khi học viên đã tiếp xúc dịch vụ đủ lâu; việc loại bỏ giúp mô hình tinh giản mà không giảm độ chính xác; và các yếu tố cảm nhận thương hiệu đã tích hợp sẵn sự so sánh với mong đợi của học viên (tương tự nguyên lý thang đo Servperf so với Servqual).
2. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức nào và số lượng mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước lượng giá trị trung bình:
$$n = \frac{Z^2 \times \delta^2}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}05$, và độ lệch chuẩn $\delta = 0{,}344$ (thu được từ nghiên cứu định tính thử nghiệm trên 30 học viên). Kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 182. Tác giả đã phát ra 190 phiếu và thu về đúng 182 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
3. Chương trình đào tạo tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI gồm những khóa học nào và sử dụng công cụ bổ trợ gì?
ANI cung cấp 5 nhóm khóa học: Tiếng Anh Basic (Basic-Focus 72h, Pronunciation-Focus 54h), Tiếng Anh Giao tiếp (Communication-Focus 72h, Communication-Level Up 72h), Luyện thi IELTS (các cấp độ Iron, Bronze, Silver, Golden, Diamond với thời lượng chuẩn 72h), Luyện thi TOEIC (Iron, Bronze, Silver, Golden với thời lượng chuẩn 72h, mục tiêu từ 450+ đến 750+), và Tiếng Anh trẻ em (Our Discovery Island thời lượng 54h). Học viện tích hợp các ứng dụng công nghệ như English Central và IELTS Speaking Assistant vào quá trình giảng dạy.
4. Cơ cấu tổ chức của Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI gồm những bộ phận nào?
Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI có cơ cấu tổ chức gồm 4 bộ phận nghiệp vụ chính: Bộ phận Marketing (quản lý truyền thông, tổ chức sự kiện, phát triển nội dung số và quản lý fanpage ANI, ANI FOR KIDS); Bộ phận Tư vấn tuyển sinh (tiếp nhận thông tin, tư vấn khóa học, chăm sóc khách hàng qua điện thoại, email); Bộ phận Đào tạo (quản lý học liệu, giáo trình, xây dựng đề thi, sắp xếp giảng viên và kiểm soát chất lượng đào tạo); và Bộ phận Kế toán - Nhân sự (thực hiện nghiệp vụ tài chính, học phí, quản lý nhân viên và cơ sở vật chất).
5. Thành phần "Chất lượng cảm nhận thương hiệu" (CLCN) được đo lường thông qua những khía cạnh dịch vụ nào?
Thành phần chất lượng cảm nhận tại khóa luận được cụ thể hóa qua 8 biến quan sát (CLCN1 đến CLCN8), phản ánh 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ: Sự tin cậy (thực hiện đúng cam kết đào tạo), Sự đáp ứng (đáp ứng kịp thời nhu cầu học viên), Tính đa dạng (chương trình phong phú), Năng lực phục vụ (đội ngũ trợ giảng nhiệt tình, giáo viên có chuyên môn, tư vấn viên tận tình) và Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất trang bị đầy đủ, trang phục nhân viên nổi bật).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thùy Châu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, sự hài lòng và lòng trung thành của người tiêu dùng, đồng thời hiệu chỉnh thành công mô hình ECSI để áp dụng vào phân tích thực nghiệm tại Học viện Đào tạo Quốc Tế ANI. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trên cỡ mẫu 182 học viên, nghiên cứu đã kiểm định các giả thuyết về mối liên hệ giữa 4 tiền tố cảm nhận thương hiệu với sự hài lòng, sự than phiền và lòng trung thành. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa nhận diện thương hiệu, nâng cao chất lượng dịch vụ giảng dạy, giải quyết khiếu nại và ứng dụng công nghệ hỗ trợ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tại các cơ sở đào tạo ngoại ngữ tương tự.