Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế hiện đại. Tại Việt Nam, kể từ phiên giao dịch đầu tiên vào ngày 20/07/2000, TTCK đã từng bước mở rộng về quy mô vốn hóa và thanh khoản. Trong cấu trúc vận hành của thị trường, công ty chứng khoán (CTCK) giữ vị trí định chế tài chính trung gian, kết nối tổ chức phát hành và công chúng đầu tư. Trong các mảng nghiệp vụ của CTCK, hoạt động môi giới chứng khoán được xác định là nền tảng cơ bản, tạo lập nguồn khách hàng và đóng góp tỷ trọng lớn vào cơ cấu doanh thu.

Tuy nhiên, trước sự biến động khó lường của thị trường và sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các CTCK trong và ngoài nước, hoạt động môi giới đứng trước nhiều thách thức. Các CTCK đối mặt với các vấn đề về chất lượng nhân sự, sự ổn định của hệ thống công nghệ giao dịch và chiến lược mở rộng quy mô thị phần. Trước thực tiễn đó, tác giả Vũ Quỳnh Hương (Lớp Tài chính công 58, Viện Ngân hàng - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: "Mở rộng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI", dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Thùy Dương vào năm 2019.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định theo các nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới chứng khoán trên thị trường tài chính.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, đánh giá các tiêu chí quy mô tài khoản, giá trị giao dịch, doanh thu và thị phần môi giới trong giai đoạn 2015 đến 9 tháng đầu năm 2019.
  3. Nhận diện các kết quả đạt được, chỉ ra những mặt hạn chế cùng nguyên nhân chủ quan, khách quan trong hoạt động môi giới tại đơn vị.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với công ty và cơ quan quản lý nhà nước nhằm mở rộng hoạt động môi giới chứng khoán trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thực tiễn hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và dịch vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI (trụ sở chính và hệ thống mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến Quý III/2019 (9 tháng đầu năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên lý luận tài chính về định chế trung gian và thị trường chứng khoán:

  • Khái niệm và vai trò của CTCK: CTCK là tổ chức tài chính trung gian thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán theo giấy phép do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp nhằm thu phí và lợi nhuận. CTCK đóng vai trò giảm thiểu chi phí giao dịch, xử lý vấn đề thông tin bất cân xứng, hỗ trợ tổ chức phát hành huy động vốn, hỗ trợ nhà đầu tư quản lý rủi ro và hỗ trợ cơ quan quản lý điều tiết thị trường.
  • Nghiệp vụ môi giới chứng khoán: Là hoạt động trung gian hoặc đại diện cho bên mua hoặc bên bán thực hiện giao dịch chứng khoán tại Sở giao dịch hoặc thị trường OTC để hưởng phí hoa hồng, trong đó khách hàng chịu trách nhiệm về kết quả kinh tế của giao dịch. Chuyên đề phân biệt hai mô hình môi giới: môi giới thừa hành (nhân viên thuộc CTCK hưởng lương/hoa hồng) và môi giới độc lập ("môi giới hai đô la"). Theo khung pháp lý Việt Nam, thị trường chỉ công nhận người hành nghề môi giới thừa hành có chứng chỉ do UBCKNN cấp.
  • Tiêu chí đánh giá mở rộng hoạt động môi giới: Bao gồm số lượng tài khoản (tổng số tài khoản mở và số tài khoản giao dịch thường xuyên), giá trị giao dịch, doanh thu môi giới, biểu phí môi giới, thị phần môi giới và chất lượng đội ngũ nhân lực môi giới.
  • Các nhân tố tác động: Nhân tố chủ quan (con người, hạ tầng công nghệ và bảng giá giao dịch, mô hình tổ chức, kiểm soát rủi ro và bảo mật); Nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế, sự phát triển của TTCK, khung pháp lý như Thông tư 128/2018/TT-BTC, tâm lý và thói quen đầu tư của công chúng).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng kết hợp:

  • Phương pháp thu thập và thống kê mô tả: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của SSI, số liệu công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) và các cổng thông tin tài chính (CafeF).
  • Phương pháp so sánh và phân tích tỷ trọng: Tính toán tốc độ tăng trưởng liên định, tỷ trọng doanh thu môi giới trong tổng doanh thu hoạt động kinh doanh qua từng năm để làm rõ biến động cơ cấu tài chính.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá định tính các quy trình xử lý lệnh, hệ thống phần mềm giao dịch và chính sách nhân sự để chỉ ra nguyên nhân của những tồn tại thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động môi giới của công ty chứng khoán

Chương 1 tập trung làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản và cơ chế vận hành của các nghiệp vụ chứng khoán:

  • Phân loại CTCK theo hai tiêu chí: theo hình thức tổ chức (công ty cổ phần, công ty TNHH, công ty hợp danh) và theo hình thức kinh doanh (công ty môi giới, công ty đầu tư ngân hàng/bảo lãnh phát hành, công ty giao dịch phi tập trung, công ty dịch vụ đa năng, công ty buôn bán chứng khoán, công ty tạo lập thị trường).
  • Hệ thống các nghiệp vụ nền tảng của CTCK: nghiệp vụ môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư và tài chính doanh nghiệp, quản lý danh mục đầu tư, cùng các dịch vụ hỗ trợ tài chính (giao dịch ký quỹ/tín dụng chứng khoán T+6, lưu ký chứng khoán, quản lý thực hiện quyền và cổ tức).
  • Phân tích vai trò của hoạt động môi giới đối với từng chủ thể: giảm chi phí tìm kiếm thông tin cho nhà đầu tư, đóng góp doanh thu cốt lõi cho CTCK và định hướng dòng vốn nhàn rỗi trong xã hội tham gia thị trường chính thức.
  • Xác lập 4 nhóm chỉ tiêu định lượng và định tính nhằm đánh giá mức độ mở rộng hoạt động môi giới: số lượng tài khoản nhà đầu tư, doanh thu và cơ cấu phí, thị phần môi giới cổ phiếu/chứng chỉ quỹ, và năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên môi giới.

Chương 2: Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực tế hoạt động môi giới của SSI giai đoạn 2015 – 9 tháng đầu năm 2019:

  • Khái quát doanh nghiệp: Thành lập tháng 12/1999 (tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn), giấy phép kinh doanh số 056679 (30/12/1999) và giấy phép hoạt động số 03/GPHDKD (05/04/2000). Vốn điều lệ ban đầu đạt 6 tỷ đồng. Trải qua 20 năm, SSI đã mở rộng mạng lưới tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Nha Trang, Vũng Tàu, thiết lập quan hệ đối tác với các tổ chức như Morgan Stanley, HSBC, Credit Suisse, Deutsche Bank, Vinamilk, BIDV, ANZ, Prudential VN. Tính đến cuối Quý III/2019, SSI đạt tổng tài sản 25.682 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 9.723 tỷ đồng; kế hoạch vốn điều lệ sau kỳ họp tháng 10/2019 đạt trên 6.000 tỷ đồng.
  • Thực trạng số lượng tài khoản: Số lượng tài khoản mở mới tại SSI duy trì mức tăng trưởng trên 20% mỗi năm. Cuối năm 2017, SSI quản lý hơn 127.000 tài khoản (chiếm 6,5% toàn thị trường); năm 2018 chiếm 7% toàn thị trường; đến hết Quý III/2019 đạt gần 164.100 tài khoản (trong đó gần 162.000 tài khoản cá nhân và hơn 2.000 tài khoản tổ chức). Tháng 10/2019, SSI mở thêm Phòng giao dịch Lê Văn Lương (Thanh Xuân, Hà Nội) nhằm mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng.
  • Thực trạng giá trị giao dịch và doanh thu môi giới: Giá trị giao dịch của khách hàng tăng mạnh năm 2017 (+92,47%) và 2018 (+47,31%). Doanh thu môi giới tương ứng tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2015–2018 nhưng có xu hướng chậm lại trong 9 tháng đầu năm 2019 do thanh khoản thị trường chung suy giảm 41%.

Bảng tổng hợp chỉ tiêu hoạt động môi giới của SSI giai đoạn 2015 – 9 tháng đầu năm 2019:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 9 tháng đầu 2019
Số lượng tài khoản (tài khoản) 80.000 100.845 127.000 N/A 164.100
Tốc độ tăng SL tài khoản so với năm trước (%) - 26,47% 25,94% - -
Giá trị giao dịch của khách hàng (triệu VND) 165.554.787 199.410.268 383.805.952 565.384.548 Ổn định
Doanh thu nghiệp vụ môi giới (triệu VND) 287.613 381.169 779.655 1.130.951 432.692
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh (triệu VND) 1.547.518 2.216.768 2.898.077 3.672.838 2.331.371
Tỷ trọng doanh thu môi giới / Tổng doanh thu (%) 18,56% 17,20% 26,90% 30,79% 18,56%
  • Biểu phí môi giới và thị phần: Theo Thông tư 128/2018/TT-BTC có hiệu lực từ 15/02/2019, Bộ Tài chính bãi bỏ mức sàn phí môi giới (0,15%) và áp trần 0,5%. Biểu phí của SSI dao động từ 0,25% (trực tuyến hoặc giao dịch từ 500 triệu đồng trở lên) đến 0,40% (giao dịch dưới 50 triệu đồng/ngày). Về thị phần, SSI liên tục giữ vị trí số 1 về thị phần môi giới cổ phiếu và chứng chỉ quỹ trên HOSE từ năm 2014 đến năm 2018 và duy trì vị trí dẫn đầu trong 3 quý đầu năm 2019.
  • Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
    • Hạn chế: Tỷ trọng doanh thu môi giới 9 tháng đầu năm 2019 sụt giảm về mức 18,56% (so với 30,79% của năm 2018); cạnh tranh gay gắt từ các CTCK như HSC, VNDS, VCSC, MAS, MBS; biểu phí môi giới cao hơn mặt bằng chung.
    • Vấn đề công nghệ: Phiên giao dịch ngày 26/01/2018 ghi nhận sự cố gián đoạn hệ thống giao dịch; phần mềm đặt lệnh đôi khi bị lỗi thoát phiên đăng nhập; mặt bằng một số phòng giao dịch chưa đáp ứng lưu lượng khách hàng trực tiếp.
    • Nguyên nhân: Do TTCK trong nước còn non trẻ, tâm lý bầy đàn của nhà đầu tư, thanh khoản sàn OTC thấp, tình trạng nghẽn lệnh công nghệ và thiếu vắng các công cụ phái sinh đa dạng.

Chương 3: Giải pháp mở rộng hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI

Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm mở rộng mảng dịch vụ môi giới:

  • Định hướng phát triển của SSI: Thực hiện sứ mệnh "Kết nối vốn và cơ hội đầu tư", duy trì vị thế dẫn đầu thị phần môi giới, đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ, nâng cao hiệu quả làm việc của nhân sự thông qua chiến lược 5 năm và kế hoạch hành động 3 năm.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất cho SSI:
    1. Triển khai nghiên cứu thị trường và phân nhóm khách hàng: Phân loại khách hàng thành các nhóm truyền thống, nhóm khách hàng ưu tiên nền tảng giao dịch chi phí hợp lý, và nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng cao để xây dựng sản phẩm chuyên biệt.
    2. Nâng cao kỹ năng tiếp cận và chăm sóc khách hàng: Phát triển mạng lưới bán lẻ, bồi dưỡng kỹ năng tư vấn chuyên sâu, chủ động tìm kiếm nguồn khách hàng tiềm năng ngoài đối tượng truyền thống.
    3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình huấn luyện định kỳ về chuyên môn, phân tích thị trường và duy trì chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp môi giới.
    4. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và chất lượng xử lý giao dịch: Hoàn thiện bảng giá iBoard, nâng cấp kênh giao dịch trực tuyến Web Trading và hệ thống tổng đài Contact Center, tối ưu hóa tốc độ nhập lệnh vào Sở giao dịch và hạn chế lỗi đăng nhập.
    5. Phối hợp liên nghiệp vụ: Kết nối mảng môi giới với các bộ phận tự doanh, phân tích đầu tư, bảo lãnh phát hành và tư vấn tài chính doanh nghiệp để cung cấp gói giải pháp toàn diện cho khách hàng.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất UBCKNN và Bộ Tài chính hoàn thiện khung pháp lý, đẩy mạnh triển khai Đề án cơ cấu lại TTCK đến năm 2020 và định hướng 2025, nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường và hỗ trợ phát triển thêm các sản phẩm chứng khoán mới.

Kết quả và đóng góp

  1. Khái quát hóa dữ liệu thực nghiệm: Chuyên đề đã hệ thống hóa các chỉ số hoạt động của SSI trong 5 năm (2015 – Quý III/2019). Các số liệu phản ánh sự phát triển của công ty từ số vốn điều lệ ban đầu 6 tỷ đồng năm 2000 lên mức tổng tài sản 25.682 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 9.723 tỷ đồng vào cuối Quý III/2019.
  2. Làm rõ vai trò trụ cột của doanh thu môi giới: Số liệu cho thấy doanh thu môi giới của SSI tăng trưởng từ 287,6 tỷ đồng (năm 2015) lên đỉnh điểm 1.130,9 tỷ đồng (năm 2018), chiếm tỷ trọng từ 17,20% đến 30,79% tổng doanh thu hoạt động.
  3. Đánh giá vị thế cạnh tranh thị trường: Chuyên đề ghi nhận thành tích duy trì vị trí quán quân thị phần môi giới cổ phiếu và chứng chỉ quỹ của SSI trên sàn HOSE liên tục từ năm 2014 đến năm 2018 và 3 quý đầu năm 2019.
  4. Đề xuất giải pháp bám sát thực tiễn: Tác giả đã đưa ra 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ tại SSI (phân nhóm khách hàng, đào tạo nhân sự, nâng cấp bảng giá iBoard và hạ tầng công nghệ, phát triển mạng lưới bán lẻ, phối hợp liên nghiệp vụ) cùng các kiến nghị hoàn thiện chính sách vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do thời điểm hoàn thành khóa luận vào năm 2019, chuỗi số liệu của năm 2019 mới chỉ dừng lại ở 9 tháng đầu năm (hết Quý III/2019), chưa phản ánh trọn vẹn kết quả kinh doanh của cả năm tài chính 2019.
  • Hạn chế về chỉ tiêu phân tích: Chuyên đề tập trung phần lớn vào phân tích thống kê mô tả số lượng tài khoản, doanh thu và giá trị giao dịch; chưa có điều kiện thực hiện các mô hình khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của từng nhóm khách hàng cá nhân đối với biểu phí mới sau khi bãi bỏ phí sàn theo Thông tư 128/2018/TT-BTC.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đánh giá tác động dài hạn của việc tự do hóa phí môi giới đến biên lợi nhuận của các CTCK đầu ngành; nghiên cứu hiệu quả của các sản phẩm tài chính mới (chứng quyền có bảo đảm CW, phái sinh) đối với việc mở rộng cơ sở khách hàng trong các giai đoạn biến động tiếp theo của thị trường.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán: Cung cấp khung lý luận, cấu trúc phân tích nghiệp vụ môi giới và hệ thống số liệu thực tế của một CTCK đầu ngành tại Việt Nam.
  • Học viên, người làm nghiên cứu về thị trường tài chính: Tham khảo phương pháp thu thập, xử lý số liệu báo cáo tài chính và phương pháp đánh giá thị phần, cơ cấu doanh thu CTCK.
  • Chuyên viên môi giới và quản lý tại các CTCK: Tham khảo các đánh giá thực tiễn về ưu - nhược điểm của hệ thống công nghệ giao dịch trực tuyến, chính sách biểu phí và các phương thức phân nhóm chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ ban đầu và quy mô tài chính của SSI tại thời điểm nghiên cứu (Quý III/2019) đạt bao nhiêu?

Khi mới thành lập vào tháng 12/1999, SSI có quy mô vốn điều lệ ban đầu là 6 tỷ đồng. Đến thời điểm cuối Quý III/2019, SSI đạt tổng tài sản 25.682 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 9.723 tỷ đồng và chuẩn bị hoàn tất phát hành tăng vốn điều lệ lên trên 6.000 tỷ đồng.

2. Số lượng tài khoản giao dịch tại SSI biến động như thế nào trong giai đoạn 2015 – Quý III/2019?

Số lượng tài khoản mở tại SSI tăng trưởng đều đặn: năm 2015 đạt 80.000 tài khoản; năm 2016 đạt 100.845 tài khoản (+26,47%); năm 2017 quản lý hơn 127.000 tài khoản (chiếm 6,5% toàn thị trường); năm 2018 chiếm 7% toàn thị trường; và tính đến cuối Quý III/2019 đạt gần 164.100 tài khoản (gồm gần 162.000 tài khoản cá nhân và hơn 2.000 tài khoản tổ chức).

3. Doanh thu môi giới của SSI đạt mức cao nhất vào năm nào trong giai đoạn nghiên cứu?

Trong giai đoạn 2015 – 2018, doanh thu nghiệp vụ môi giới của SSI đạt đỉnh vào năm 2018 với giá trị 1.130.951 triệu đồng (hơn 1.130 tỷ đồng), chiếm tỷ trọng 30,79% trong tổng doanh thu hoạt động của công ty.

4. Biểu phí giao dịch môi giới của SSI được quy định như thế nào?

Theo dữ liệu chuyên đề, giao dịch trực tuyến tại SSI áp dụng mức phí 0,25%. Đối với giao dịch qua các kênh khác, biểu phí phân bậc theo tổng giá trị khớp lệnh/ngày/tài khoản: dưới 50 triệu đồng áp dụng 0,40%; từ 50 đến dưới 100 triệu đồng áp dụng 0,35%; từ 100 đến dưới 500 triệu đồng áp dụng 0,30%; từ 500 triệu đồng trở lên áp dụng 0,25%.

5. Văn bản pháp luật nào đã bãi bỏ mức sàn phí môi giới chứng khoán tại Việt Nam từ năm 2019?

Thông tư 128/2018/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, có hiệu lực từ ngày 15/02/2019, đã chính thức bãi bỏ quy định mức sàn phí dịch vụ môi giới (trước đây là 0,15%) và chỉ quy định mức trần tối đa là 0,5% giá trị giao dịch.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Vũ Quỳnh Hương đã phân tích thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI giai đoạn 2015 – 9 tháng đầu năm 2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định vị thế dẫn đầu về thị phần và quy mô doanh thu môi giới của SSI, đồng thời chỉ ra những áp lực cạnh tranh về biểu phí, công nghệ và tính ổn định hệ thống. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào phân loại khách hàng, nâng cấp hạ tầng bảng giá iBoard, nâng cao năng lực nhân sự và phối hợp đa nghiệp vụ nhằm giúp công ty duy trì tăng trưởng bền vững.