Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam được chuẩn bị phát triển từ năm 1990 và chính thức đi vào vận hành từ năm 2000. Cùng với sự lớn mạnh của thị trường, các công ty chứng khoán giữ vai trò là định chế tài chính trung gian kết nối giữa nhà đầu tư và thị trường, cung cấp các dịch vụ môi giới, tư vấn, tự doanh và bảo lãnh phát hành. Trong bối cảnh nhà đầu tư ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng tư vấn thay vì chỉ sử dụng nền tảng giao dịch thuần túy, hoạt động phân tích cổ phiếu trở thành nghiệp vụ cốt lõi nhằm cung cấp thông tin khách quan về giá trị thực của doanh nghiệp và đưa ra khuyến nghị đầu tư chuẩn xác.

Tuy nhiên, thực tiễn tại thị trường Việt Nam nói chung và tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBankSc) nói riêng cho thấy các công ty chứng khoán vẫn chưa thiết lập được hệ thống tiêu chí khoa học để đo lường và đánh giá mức độ hiệu quả của công tác phân tích cổ phiếu. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty chứng khoán, cổ phiếu và các phương pháp phân tích cổ phiếu phổ biến trên thị trường tài chính.
  2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác phân tích cổ phiếu tại công ty chứng khoán dựa trên các nghiên cứu học thuật trong nước và quốc tế.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ phân tích tại VietinBankSc trong giai đoạn 2015 – 2018.
  4. Vận dụng bộ tiêu chí đã xây dựng để đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra tồn tại, nguyên nhân trong công tác phân tích cổ phiếu tại VietinBankSc.
  5. Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng hoạt động phân tích cổ phiếu tại VietinBankSc phù hợp với định hướng phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả công tác phân tích cổ phiếu tại công ty chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBankSc).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và các báo cáo phân tích thực tế giai đoạn 2015 – 2018 (kèm báo cáo phân tích cụ thể đầu năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết tài chính chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý: Quyết định số 27/2007/QĐ-BTC ngày 24/04/2007 của Bộ Tài chính quy định về hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư); Quyết định số 04/1998/QĐ-UBCK3 ngày 13/10/1998 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN); Luật Doanh nghiệp 2005; Luật Chứng khoán năm 2006 (quy định vốn pháp định 25 tỷ đồng cho môi giới, 100 tỷ đồng cho tự doanh).
  • Phân loại cổ phiếu và giá trị: Nghiên cứu phân định rõ mệnh giá, giá trị sổ sách (Book Value) và giá trị thị trường (Market Value) của cổ phiếu phổ thông.
  • Hai trường phái phân tích chứng khoán:
    • Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis): Dựa trên các yếu tố nền tảng (báo cáo tài chính, năng lực quản trị, lợi thế cạnh tranh, ngành và kinh tế vĩ mô) nhằm tìm kiếm giá trị nội tại của doanh nghiệp. Sử dụng các phương pháp định giá: chiết khấu luồng cổ tức, chiết khấu dòng tiền, hệ số P/E, hệ số tài chính, giá trị tài sản ròng và mô hình SWOT. Nghiên cứu dẫn chứng theo Arshad Khan & Vaqar Zuberi (1999) có khoảng 90% nhà đầu tư sử dụng phân tích cơ bản, đây cũng là nền tảng của các chứng chỉ quốc tế như CFA và CIIA.
    • Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis): Dựa trên lý thuyết Dow của Charles Dow, nghiên cứu biến động giá và khối lượng giao dịch thông qua các dạng đồ thị (đường thẳng, vạch, nến Nhật) và các công cụ/chỉ báo (đường xu thế, hỗ trợ - kháng cự, trung bình động, RSI, dải Bollinger). Phương pháp này được chuẩn hóa qua chương trình CMT của Hiệp hội các nhà phân tích kỹ thuật thị trường (Market Technicians Association).

Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả phân tích cổ phiếu do tác giả xây dựng

Tác giả tổng hợp các công trình học thuật quốc tế và trong nước để thiết lập bảng tiêu chí gồm 4 nhóm chính:

STT Nhóm tiêu chí Tiêu chuẩn xác định cụ thể Nguồn học thuật tham chiếu
1 Tính đa dạng trong phương pháp phân tích - Phù hợp quy mô và đặc thù ngành (ngành ngân hàng, dược phẩm, VLXD phù hợp phân tích cơ bản; công nghệ, viễn thông, BĐS phù hợp phân tích kỹ thuật).
- Phù hợp khung thời gian (ngắn hạn dùng phân tích kỹ thuật, dài hạn dùng phân tích cơ bản).
- Kết hợp đa dạng phương pháp định giá tài sản và dòng tiền; sử dụng đa dạng chỉ báo kỹ thuật.
Oberlechner (2001), Petrusheva & Jordanoski (2016), Sabarirajan (2015), Fernández (2007), Đỗ Quang Hà (2014)
2 Mức độ cập nhật và tính sẵn có - Báo cáo phân tích doanh nghiệp: Cập nhật định kỳ hàng năm hoặc ngay khi có biến động lớn về tài chính/kế hoạch kinh doanh.
- Báo cáo phân tích ngành: Cập nhật sau mỗi 3 – 5 năm theo chu kỳ kinh tế ngành hoặc khi có thay đổi chính sách.
- Báo cáo phân tích hàng ngày: Cập nhật 2 – 4 ngày/lần hoặc phát hành vào cuối phiên giao dịch khi thị trường biến động mạnh.
Economic Journal (2002)
3 Khả năng dự báo - Phân tích cơ bản: Đảm bảo tính toán đầy đủ các chỉ số định giá P/E, P/B, P/CF, giá trị thị trường và dự phóng doanh thu kế hoạch.
- Phân tích kỹ thuật: Áp dụng chỉ báo cho cả ngắn hạn và dài hạn; xác định rõ các vùng kháng cự và hỗ trợ để quản trị rủi ro.
Dechow (2000), Brock và cộng sự (1992)
4 Số lượng và tính đa dạng cổ phiếu - Số lượng: Phân tích danh mục tối thiểu 30 – 40 cổ phiếu minh bạch, tiềm năng, tránh cổ phiếu bị thao túng giá.
- Đa dạng loại vốn hóa: Đầy đủ Penny, Midcap, Bluechip.
- Đa dạng ngành: Tối thiểu 10 ngành kinh doanh khác nhau; cân bằng giữa nhóm ngành nhạy cảm và nhóm ngành phòng thủ (kém nhạy cảm).
Statman (1987), Saario (2017), Solnik (1974), Neale & Pike (2009)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, thông qua các kỹ thuật thu thập tài liệu, tổng hợp lý luận, hệ thống hóa và so sánh đối chiếu giữa bộ chỉ tiêu lý thuyết với thực tế vận hành tại doanh nghiệp nghiên cứu. Khóa luận không áp dụng các mô hình kinh tế lượng hay kiểm định định lượng.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo kết quả công việc năm 2018 của phòng Phân tích – Nghiên cứu VietinBankSc.
    • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018 của VietinBankSc.
    • Các ấn phẩm phân tích thực tế do VietinBankSc phát hành, tiêu biểu là Báo cáo phân tích Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PVB) và Báo cáo Daily Spotlight ngày 02/01/2019.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Lời mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán phát triển, khẳng định vai trò trung gian quan trọng của công ty chứng khoán và nhu cầu tư vấn dựa trên phân tích cổ phiếu của nhà đầu tư. Tác giả nêu bật tính mới của khóa luận khi lần đầu tiên thiết lập khung tiêu chuẩn đánh giá hoạt động phân tích trong môi trường công ty chứng khoán tại Việt Nam, đồng thời công bố kết cấu 5 phần của công trình.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ sở pháp lý, đặc điểm hoạt động và vai trò của công ty chứng khoán (huy động vốn, tạo lập giá, cung cấp sản phẩm mới, hỗ trợ cơ quan quản lý, giảm thiểu chi phí giao dịch). Chương này làm rõ bản chất của cổ phiếu, khái niệm phân tích cổ phiếu và đi sâu so sánh hai trường phái phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật.

Tác giả phân tích 3 loại ấn phẩm nghiên cứu chính (báo cáo doanh nghiệp, báo cáo ngành, báo cáo hàng ngày), đồng thời phát triển chi tiết bộ 4 nhóm tiêu chí đánh giá chất lượng phân tích (Bảng 1). Cuối chương, tác giả phân tích các yếu tố chủ quan (trình độ chuyên môn, sự nhạy cảm thị trường, định kiến cá nhân, ảnh hưởng của thông tin nội bộ) và yếu tố khách quan (tính trung thực của số liệu báo cáo tài chính, hành lang pháp lý và biến động chính sách) tác động đến kết quả phân tích cổ phiếu.

Phần 3: Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên thu thập, tổng hợp, đối chiếu và so sánh. Giới thiệu nguồn gốc các tệp dữ liệu được cung cấp bởi phòng Phân tích – Nghiên cứu của VietinBankSc trong năm 2018 và mẫu báo cáo phân tích PVB cùng Daily Spotlight đầu năm 2019.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của VietinBankSc:

  • Tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam, thành lập ngày 01/09/2000 theo Quyết định 126/QĐ-HĐQT-NHCT1 với vốn điều lệ ban đầu 55 tỷ đồng.
  • Chuyển đổi thành công ty cổ phần từ ngày 01/07/2009 theo Giấy phép số 107/UBCK-GP của UBCKNN.
  • Tăng vốn điều lệ lên trên 1.000 tỷ đồng vào năm 2018 và trở thành thành viên bù trừ trực tiếp của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).
  • Các cột mốc vị thế: Top 10 thị phần môi giới HNX (2011), Top 1 thị phần môi giới UPCOM (2015), Top 3 công ty chứng khoán có hoạt động Ngân hàng Đầu tư (IB) tốt nhất Việt Nam (2015). Giai đoạn 2008 – 2009 đạt trên 30.000 tài khoản (chiếm 6,5% toàn thị trường).
  • Hệ thống dịch vụ cung cấp: Dịch vụ chứng khoán niêm yết, dịch vụ tài chính doanh nghiệp (tư vấn cổ phần hóa, niêm yết, M&A, tái cấu trúc cho EVN, Viglacera, DRC, PPC, XMC; bảo lãnh phát hành trái phiếu cho Bitexco, Novaland, Vincom), dịch vụ báo cáo phân tích và dịch vụ chứng khoán phái sinh.

Chương này sử dụng bộ tiêu chí ở Phần 2 để đánh giá thực trạng các báo cáo phân tích tại VietinBankSc (thể hiện qua tỷ lệ phân bổ các loại cổ phiếu năm 2018 và doanh thu thuần hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018), từ đó tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra những tồn tại, hạn chế và đề xuất các nhóm giải pháp, định hướng cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả phân tích cổ phiếu tại đơn vị.

Phần 5: Kết luận

Tóm lược kết quả nghiên cứu của toàn bộ khóa luận, khẳng định sự cần thiết của việc hoàn thiện hệ thống phân tích cổ phiếu tại VietinBankSc và đóng góp của bộ tiêu chí đối với việc quản trị chất lượng dịch vụ chứng khoán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ văn bản

  1. Xây dựng thành công khung tiêu chí đánh giá: Khóa luận đã hệ thống hóa được 4 nhóm tiêu chí toàn diện có căn cứ học thuật rõ ràng để đo lường công tác phân tích tại một định chế trung gian tài chính.
  2. Khái quát bức tranh kinh doanh của VietinBankSc:
    • Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018 ghi nhận mức tăng trưởng liên tục, đạt mức cao nhất trên 650 tỷ đồng (năm 2018 đạt 653 tỷ đồng với mức tăng trưởng 127,43%).
    • Vốn điều lệ được nâng lên trên 1.000 tỷ đồng (năm 2018).
    • Danh mục sản phẩm nghiên cứu đa dạng gồm 4 nhóm: Bản tin phân tích hàng ngày, Báo cáo phân tích cổ phiếu, Báo cáo phân tích ngành và Báo cáo phân tích vĩ mô.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Tăng cường tính đa dạng trong phương pháp định giá doanh nghiệp của báo cáo phân tích cơ bản, tránh việc phụ thuộc đơn điệu vào một phương pháp tài sản hoặc chiết khấu đơn thuần.
  • Rà soát và mở rộng độ bao phủ danh mục cổ phiếu phân tích: Đảm bảo số lượng cổ phiếu theo dõi tối thiểu đạt 30 – 40 mã, phân bổ đều giữa các nhóm vốn hóa (Penny, Midcap, Bluechip) và tối thiểu 10 ngành kinh tế khác nhau.
  • Nâng cao tính kịp thời và chu kỳ cập nhật của các báo cáo: Đảm bảo xuất bản báo cáo phân tích doanh nghiệp theo kỳ công bố báo cáo tài chính/thông tin trọng yếu, xuất bản báo cáo ngày ngay sau phiên khớp lệnh.
  • Ứng dụng đầy đủ các chỉ báo kỹ thuật xác định vùng hỗ trợ/kháng cự nhằm tối ưu hóa công tác quản trị rủi ro và khuyến nghị thời điểm giao dịch cho nhà đầu tư.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn và tính khách quan của đội ngũ chuyên viên phân tích trước các áp lực thông tin nội bộ và số liệu chưa được kiểm chứng từ doanh nghiệp niêm yết.

Đóng góp mới của khóa luận

  • Khắc phục khoảng trống nghiên cứu khi kết hợp các yêu cầu phân tích học thuật (vốn chủ yếu áp dụng cho nhà đầu tư cá nhân) vào mô hình quản trị chất lượng dịch vụ chuyên biệt tại một công ty chứng khoán.
  • Gắn kết việc đánh giá hiệu quả phân tích với bối cảnh phát triển thực tế và định hướng tương lai của thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Đặt tiền đề ứng dụng thực nghiệm đầu tiên về đánh giá chất lượng phân tích cổ phiếu tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thuần túy (thu thập, tổng hợp, đối chiếu), chưa lượng hóa mức độ chính xác của các khuyến nghị phân tích bằng mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định toán tài chính. Dữ liệu thực tế được cung cấp tập trung chủ yếu trong phạm vi phòng Phân tích – Nghiên cứu của VietinBankSc trong năm 2018 và một số báo cáo điển hình (PVB, Daily Spotlight ngày 02/01/2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng việc sử dụng các mô hình định lượng để đo lường tỷ suất sinh lời thực tế của các danh mục khuyến nghị; kiểm định thống kê mức độ tương quan giữa chất lượng báo cáo phân tích với doanh thu môi giới và sự gắn kết của khách hàng tại các công ty chứng khoán khác nhau trên thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Kinh doanh Chứng khoán; học viên làm luận văn về định giá tài sản và dịch vụ tài chính trung gian; các chuyên viên phân tích và nhà quản trị tại các công ty chứng khoán.
  • Nội dung giá trị nhất để tham khảo:
    • Bảng tổng hợp bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác phân tích cổ phiếu (Bảng 1) với các tiêu chuẩn định lượng cụ thể (chu kỳ cập nhật, số lượng mã, số lượng ngành, chỉ số bắt buộc).
    • Khung tổng quan lý thuyết so sánh chuyên sâu giữa hai trường phái phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật cùng các điều kiện kinh tế - ngành tương thích.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu của VietinBankSc có đặc điểm gì nổi bật?

VietinBankSc ban đầu được thành lập năm 2000 với tư cách là Công ty TNHH có vốn điều lệ 55 tỷ đồng trực thuộc VietinBank. Đến ngày 01/07/2009, công ty chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần theo Giấy phép 107/UBCK-GP và đến năm 2018 đã chính thức tăng vốn điều lệ lên trên 1.000 tỷ đồng.

2. Tác giả căn cứ vào công trình nào để đưa ra yêu cầu danh mục cổ phiếu phân tích phải đạt tối thiểu 30 – 40 mã?

Yêu cầu này dựa trên công trình nghiên cứu học thuật của Statman (1987), trong đó chứng minh một danh mục cổ phiếu chỉ được coi là đạt mức độ đa dạng hóa rủi ro khi có tối thiểu từ 30 đến 40 mã cổ phiếu.

3. Theo bộ tiêu chí của khóa luận, những ngành kinh doanh nào phù hợp hơn với phương pháp phân tích cơ bản?

Theo Sabarirajan (2015) được trích dẫn trong khóa luận, các công ty thuộc nhóm ngành Ngân hàng, Vật liệu xây dựng, Dược phẩm, Phân bón phù hợp hơn với phân tích cơ bản do tài sản và giá thành sản phẩm duy trì được mức độ ổn định qua thời gian dài.

4. Chu kỳ cập nhật khuyến nghị đối với Báo cáo phân tích ngành được tác giả xác định là bao lâu?

Theo dẫn chứng từ Economic Journal (2002), một chu kỳ biến động của ngành kinh doanh thường kéo dài 3 – 5 năm. Do đó, nếu không xuất hiện các biến động đột xuất về pháp luật, chính trị hoặc cơ cấu ngành, chu kỳ cập nhật chuẩn của báo cáo phân tích ngành là từ 3 đến 5 năm.

5. Dữ liệu thực nghiệm chính nào tại VietinBankSc được sử dụng để minh họa cho hoạt động phân tích?

Khóa luận sử dụng dữ liệu hoạt động năm 2018 của phòng Phân tích – Nghiên cứu VietinBankSc, tập trung vào hai ấn phẩm thực tế là Báo cáo phân tích Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam (mã chứng khoán: PVB) và Báo cáo thị trường Daily Spotlight ngày 02/01/2019.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Anh Thái đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích cổ phiếu và xây dựng thành công bộ tiêu chí khoa học đánh giá chất lượng hoạt động phân tích tại công ty chứng khoán. Việc ứng dụng bộ chỉ tiêu vào thực tiễn Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBankSc) giúp làm rõ bức tranh thực trạng, các thành quả cũng như hạn chế trong công tác nghiên cứu của doanh nghiệp giai đoạn 2015 – 2018. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho việc chuẩn hóa quy trình phân tích và nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán tại Việt Nam.