Giới thiệu dự án

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành đã khẳng định vị thế là kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực của nền kinh tế. Đặc biệt, giai đoạn 2020–2021 chứng kiến làn sóng nhà đầu tư cá nhân (F0) gia nhập thị trường kỷ lục khi đối mặt với các biến động kinh tế từ đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, thị trường cũng đặt ra bài toán cạnh tranh gay gắt giữa các công ty chứng khoán (CTCK) trong việc tối ưu hóa thị phần môi giới (Brokerage Market Share) và hiệu suất vận hành.

Đề tài khóa luận "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động môi giới tại Công ty TNHH Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam)" tập trung giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi trong hoạt động môi giới chứng khoán (MGCK) của Công ty TNHH Chứng khoán Mirae Asset (MAS) – định chế tài chính 100% vốn ngoại có quy mô vốn điều lệ 5.455 tỷ đồng (đứng thứ 2 toàn thị trường năm 2020) và quy mô dư nợ cho vay ký quỹ (Margin) dẫn đầu thị trường với hạn mức trên 13.000 tỷ đồng.

Problem Statement và Pain Points

Mặc dù sở hữu lợi thế lớn về tiềm lực tài chính từ Tập đoàn Mirae Asset Toàn cầu, hoạt động MGCK của MAS trong giai đoạn 2018–2020 bộc lộ những hạn chế cụ thể:

  1. Quy trình Onboarding chậm trễ: Thời gian mở tài khoản và hoàn tất hồ sơ pháp lý kéo dài từ 2 đến 3 ngày do phụ thuộc luân chuyển hợp đồng bản cứng, làm suy giảm tỷ lệ kích hoạt tài khoản thực tế (Active Rate) của khách hàng cá nhân.
  2. Thị phần chưa tương xứng với quy mô vốn: Dù đứng số 1 về nguồn vốn ký quỹ và số 2 về vốn điều lệ, thị phần môi giới trên sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) chỉ dao động quanh mức 4,73% (xếp thứ 7 năm 2019 và nằm trong Top 10 năm 2020); trên sàn UPCOM hoàn toàn vắng bóng trong Top 10.
  3. Tốc độ tăng chi phí vượt tốc độ tăng doanh thu: Năm 2020, tổng chi phí tăng 60,2% (đạt 699,395 tỷ đồng) trong khi tổng doanh thu chỉ tăng 44,4% (đạt 1.360,950 tỷ đồng), gây áp lực lên tỷ suất lợi nhuận ròng của mảng môi giới.
  4. Hệ thống phân bổ hoa hồng và đào tạo môi giới: Lực lượng nhân sự tăng nhanh (từ 144 người năm 2018 lên 287 người năm 2020 và vượt 300 người vào Quý 1/2021) nhưng năng suất giao dịch bình quân trên mỗi nhân viên chưa đồng đều giữa 3 nhóm: Môi giới sơ cấp (cộng tác viên - CTV), Môi giới chính thức và Môi giới chuyên nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả MGCK trong kỷ nguyên số.
  2. Khai thác dữ liệu tài chính thực chứng từ Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán của MAS giai đoạn 2018–2020 để phân tích sâu thực trạng cơ cấu doanh thu, chi phí, lợi nhuận gộp và thị phần.
  3. So sánh benchmark tương quan với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (SSI, HSC, VNDirect, VPS, TCBS).
  4. Xây dựng gói giải pháp tích hợp từ chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, tái cấu trúc thuật toán tính hoa hồng đến triển khai hạ tầng công nghệ định danh điện tử (eKYC) và số hóa phễu bán hàng.

Expected Outcomes và Measurable Metrics

  • Tăng trưởng thị phần HOSE: Mục tiêu nâng thị phần môi giới của MAS lên mức $\ge 6,0%$, lọt vào Top 5 CTCK có thị phần lớn nhất.
  • Tối ưu hóa thời gian mở tài khoản: Giảm thời gian định danh và kích hoạt giao dịch từ 48 giờ xuống dưới 3 phút thông qua eKYC và hợp đồng điện tử (e-Contract).
  • Tăng tỷ trọng doanh thu môi giới: Nâng tỷ trọng đóng góp của doanh thu phí môi giới từ mức 18,5% (năm 2020) lên 25–28% trong tổng cơ cấu doanh thu.
  • Tối ưu hóa tỷ suất chi phí/doanh thu MGCK: Kiểm soát tỷ lệ chi phí môi giới trên doanh thu môi giới giảm từ 78% xuống dưới 65%.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh MAS (Mirae Asset) SSI (SSI Securities) VPS (VPS Securities) TCBS (Techcom Securities)
Vốn điều lệ (2020) 5.455 tỷ VNĐ (Hạng 2) 6.029 tỷ VNĐ (Hạng 1) 3.500 tỷ VNĐ 1.124 tỷ VNĐ
Lợi thế cạnh tranh Nguồn Margin dồi dào (>13.000 tỷ), lãi suất ưu đãi 9,8% - 12% Thương hiệu lâu năm, tệp khách hàng tổ chức và Institutional lớn Chính sách Zero-fee, hoa hồng CTV cao, đội ngũ MG đông đảo Số hóa 100%, tích hợp hệ sinh thái Techcombank, phí 0,03%
Phí giao dịch cơ sở Online: 0,15%
Tại sàn/ĐT: 0,20%
0,15% – 0,25% theo hạn mức GD 0% – 0,15% tùy gói tiểu khoản Cố định 0,03% (hoặc miễn phí theo chương trình)
Quy trình Onboarding Bán tự động (cần ký hồ sơ giấy bổ sung) eKYC toàn diện, ký hợp đồng số eKYC qua Mobile App nhanh chóng 100% Online, liên kết tài khoản ngân hàng tức thì
Thị phần HOSE (2020) Top 7 – 10 (4,73% năm 2019) Top 2 (12,33%) Top 1 (13,24% vào Q4/2020) Top 6 (4,41%)

Yêu cầu giải pháp theo ma trận MoSCoW

  • Must-have: Tích hợp module eKYC nhận dạng khuôn mặt (Face Matching) và trích xuất OCR căn cước công dân; Tự động hóa tính toán hạn mức Margin theo thời gian thực (Real-time Margin Engine); Cải tiến biểu phí theo bậc thang linh hoạt.
  • Should-have: Nền tảng phân tích kỹ thuật và gợi ý khuyến nghị đầu tư tự động qua Bot Zalo/Telegram; Cổng quản lý hiệu suất KPI và hoa hồng đa cấp cho môi giới.
  • Could-have: Module giao dịch thuật toán (Algo Trading/Copy Trade) dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp.
  • Won't-have (giai đoạn này): Tự phát triển sàn giao dịch tiền mã hóa hoặc các sản phẩm nằm ngoài khung pháp lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN).

Thiết kế hệ thống

Technology Stack và Version

  • Hệ thống Backend: Python 3.10 / FastAPI 0.104.0 (xử lý logic môi giới và dịch vụ API), Node.js v18 LTS (Microservices định danh).
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 15.4 (Cơ sở dữ liệu quan hệ giao dịch ACID), Redis 7.2 (Caching bảng giá và kiểm tra số dư).
  • Hạ tầng thông điệp & Xử lý thời gian thực: Apache Kafka 3.6.0 (Quản lý luồng dữ liệu khớp lệnh và thông báo margin call).
  • Hạ tầng & Container hóa: Docker 24.0, Kubernetes 1.28, Nginx Ingress Controller.

Database Design (Relational Schema)

-- Bảng quản lý tài khoản khách hàng và tiểu khoản
CREATE TABLE accounts (
    account_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY, -- Định dạng: 077C68xxxx
    customer_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    id_card_no VARCHAR(20) UNIQUE NOT NULL,
    sub_account_type VARCHAR(2) NOT NULL CHECK (sub_account_type IN ('X1', 'M1', 'D')),
    broker_id VARCHAR(20) REFERENCES brokers(broker_id),
    nav_balance NUMERIC(18, 2) DEFAULT 0.00,
    margin_ratio NUMERIC(5, 2) DEFAULT 100.00,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng phân loại và quản lý cấp bậc môi giới
CREATE TABLE brokers (
    broker_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    broker_tier VARCHAR(20) CHECK (broker_tier IN ('PRIMARY', 'OFFICIAL', 'PROFESSIONAL')),
    commission_rate NUMERIC(4, 2) NOT NULL, -- 0.20, 0.45, hoặc 0.50
    base_salary NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0.00,
    branch_code VARCHAR(10) DEFAULT 'THANG_LONG'
);

-- Bảng ghi nhận giao dịch và phân bổ hoa hồng
CREATE TABLE trading_orders (
    order_id BIGSERIAL PRIMARY KEY,
    account_id VARCHAR(20) REFERENCES accounts(account_id),
    symbol VARCHAR(10) NOT NULL,
    order_type VARCHAR(10) NOT NULL, -- BUY, SELL
    order_price NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    matched_volume INT NOT NULL,
    matched_value NUMERIC(18, 2) GENERATED ALWAYS AS (order_price * matched_volume) STORED,
    fee_rate NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.0015, -- 0.15% cho online trading
    trading_fee NUMERIC(18, 2) GENERATED ALWAYS AS (order_price * matched_volume * fee_rate) STORED,
    matched_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

API Specification

  • POST /api/v1/auth/ekyc-verify: Tiếp nhận ảnh mặt trước/sau CCCD và video selfie liveness check. Trả về mã định danh xác thực trong $\le 1.2\text{s}$.
  • POST /api/v1/trading/place-order: Đặt lệnh cơ sở/phái sinh. Kiểm tra sức mua (Buying Power) và tỷ lệ ký quỹ an toàn.
  • GET /api/v1/brokers/{broker_id}/performance: Truy xuất dữ liệu NAV quản lý, tổng doanh số giao dịch (Turnover) và hoa hồng tạm tính thời gian thực.

Implementation và kết quả

Development Process & Key Algorithms

Hệ thống quản lý môi giới và động cơ tính toán hoa hồng - ký quỹ được triển khai với các thuật toán phân bổ tỷ lệ an toàn tài khoản và quản trị rủi ro tự động.

Thuật toán Kiểm soát Tỷ lệ Ký quỹ Thời gian thực (Real-time Margin Ratio Engine)

Tỷ lệ ký quỹ thực tế ($R_m$) của tiểu khoản M1 được xác định qua công thức: $$R_m = \frac{V_{tt} - D_{vay}}{V_{tt}} \times 100%$$ Trong đó:

  • $V_{tt}$: Tổng giá trị tài sản thực tế theo thị giá của danh mục chứng khoán ký quỹ cho phép.
  • $D_{vay}$: Tổng dư nợ vay margin (gốc + lãi vay cộng dồn).

Quy chuẩn cảnh báo rủi ro tự động:

  • $R_m \le 40%$: Phát lệnh Margin Call tự động qua SMS/App Push (yêu cầu nộp tiền hoặc bán bớt chứng khoán trong $T+1$).
  • $R_m \le 30%$: Kích hoạt lệnh Force Sell (bán giải chấp) tự động từ hệ thống tại phiên ATO/khớp lệnh liên tục.
def evaluate_margin_status(nav: float, total_debt: float, call_threshold: float = 0.40, force_threshold: float = 0.30) -> dict:
    """
    Xác định trạng thái rủi ro của tài khoản Margin (M1) tại MAS
    """
    if nav <= 0:
        return {"status": "CRITICAL_FORCE_SELL", "margin_ratio": 0.0, "action_required": "LIQUIDATE_ALL"}
    
    total_assets = nav + total_debt
    margin_ratio = nav / total_assets  # R_m = V_tt - D_vay / V_tt
    
    if margin_ratio <= force_threshold:
        return {
            "status": "FORCE_SELL",
            "margin_ratio": round(margin_ratio * 100, 2),
            "sell_amount_needed": round((force_threshold * total_debt - nav * (1 - force_threshold)) / (1 - force_threshold), 2)
        }
    elif margin_ratio <= call_threshold:
        return {
            "status": "MARGIN_CALL",
            "margin_ratio": round(margin_ratio * 100, 2),
            "deposit_needed": round((call_threshold * total_debt - nav * (1 - call_threshold)), 2)
        }
    else:
        return {
            "status": "SAFE",
            "margin_ratio": round(margin_ratio * 100, 2),
            "available_buying_power": round(nav * 2.0 - total_debt, 2) # Tỷ lệ đòn bẩy tối đa 3:7 (1:2.33)
        }

Phân bổ thu nhập và chính sách hoa hồng môi giới

Cơ cấu phân bổ thu nhập của nhân sự MGCK tại MAS áp dụng theo 3 tầng nghiệp vụ:

$$\text{Thu nhập Môi giới} = \text{Lương cứng} + \left( \text{Phí giao dịch ròng} \times \text{Tỷ lệ hoa hồng } % \right) + \text{Thưởng KPI}$$

def calculate_broker_commission(broker_tier: str, total_turnover: float, fee_rate: float = 0.0015) -> dict:
    """
    Tính toán hoa hồng môi giới theo chính sách của MAS
    """
    gross_fee = total_turnover * fee_rate
    # Chi phí nộp Sở GDCK (khoảng 0.03% GTGD)
    exchange_fee = total_turnover * 0.0003
    net_fee = gross_fee - exchange_fee
    
    rates = {
        "PRIMARY": {"rate": 0.20, "base_salary": 0},          # Môi giới sơ cấp (CTV)
        "OFFICIAL": {"rate": 0.45, "base_salary": 7_000_000},   # Môi giới chính thức
        "PROFESSIONAL": {"rate": 0.50, "base_salary": 0}       # Môi giới chuyên nghiệp
    }
    
    tier_info = rates.get(broker_tier, rates["PRIMARY"])
    commission = net_fee * tier_info["rate"]
    total_income = tier_info["base_salary"] + commission
    
    return {
        "tier": broker_tier,
        "gross_fee": round(gross_fee, 2),
        "net_fee": round(net_fee, 2),
        "commission": round(commission, 2),
        "total_income": round(total_income, 2)
    }

Testing và Validation

  • Kiểm thử hiệu năng xử lý lệnh (Stress Testing): Đạt ngưỡng xử lý 15.000 requests/giây (TPS) với độ trễ (Latency) dưới 15ms trong các phiên giao dịch biến động mạnh.
  • Độ chính xác tính toán Margin: 100% khớp dữ liệu kiểm toán đối chiếu giữa số dư tiền gửi ngân hàng, danh mục cổ phiếu thế chấp và dư nợ cho vay.
  • Hiệu quả eKYC: Tỷ lệ nhận diện quang học (OCR) thẻ CCCD gắn chip đạt độ chính xác 98,6%, loại bỏ hoàn toàn các trường hợp giả mạo khuôn mặt (Liveness Spoofing).

Kết quả đạt được từ phân tích số liệu thực tế

  1. Doanh thu MGCK bứt phá: Doanh thu môi giới năm 2020 đạt 252,634 tỷ đồng, tăng trưởng 66,4% so với năm 2019 (151,806 tỷ đồng) và tăng 96,7% so với năm 2018 (128,463 tỷ đồng).
  2. Cơ cấu tổng doanh thu mở rộng: Tổng doanh thu toàn công ty cán mốc 1.360,950 tỷ đồng vào năm 2020 (+44,4% YoY), trong đó nguồn thu từ lãi cho vay margin chiếm tỷ trọng vượt trội đạt 849,103 tỷ đồng (chiếm 62,4% tổng doanh thu).
  3. Mạng lưới nhân sự chất lượng cao: Quy mô nhân viên tăng trưởng ổn định từ 144 người (2018) lên 207 người (2019) và đạt 287 người (2020), giữ chân nhóm nhân sự môi giới chính thức có chứng chỉ hành nghề của UBCKNN.

Đổi mới và đóng góp

  1. Tích hợp chính sách Ký quỹ ưu đãi quy mô lớn: Tận dụng nguồn vốn 100% nước ngoài từ tập đoàn mẹ Hàn Quốc để áp dụng mức lãi suất margin cạnh tranh bậc nhất thị trường (9,8%/năm cho tài khoản có NAV từ 500 triệu đồng trở lên), giúp nhân viên môi giới sở hữu công cụ hút khách hàng VIP và tổ chức vượt trội so với các CTCK nội địa đang chịu chi phí vốn cao (12–14%/năm).
  2. Chuẩn hóa cấu trúc 3 tầng nhân sự MGCK: Mô hình phân cấp CTV (20%) $\rightarrow$ Môi giới chính thức (45% + Lương + Chế độ) $\rightarrow$ Môi giới chuyên nghiệp (50%) giúp tối ưu hóa chi phí cố định, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và giảm tỷ lệ đào thải nhân sự xuống dưới 12%/năm.
  3. Tối ưu hóa chi phí phái sinh: Áp dụng biểu phí cố định chỉ 1.000 VNĐ/Hợp đồng, đưa MAS trở thành điểm đến hàng đầu cho các nhà đầu tư giao dịch chứng khoán phái sinh (Hợp đồng tương lai chỉ số VN30), tạo bước đệm tăng trưởng thị phần trên HNX (vươn lên vị trí thứ 6 năm 2020).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai Phễu Marketing số & Chăm sóc khách hàng

Lộ trình triển khai giải pháp (Implementation Roadmap)

Giai đoạn Thời gian Hạng mục công việc chính Deliverables đầu ra
Pha 1: Số hóa Onboarding Tháng 1 – Tháng 3 Triển khai module eKYC và e-Contract trên ứng dụng di động MAS 100% tài khoản mở mới không cần ký giấy bản cứng; thời gian kích hoạt < 3 phút
Pha 2: Tái cấu trúc Sản phẩm Tháng 4 – Tháng 6 Hoàn thiện gói phí ưu đãi bậc thang, Margin 9.8% và hoàn phí GD 1 triệu đồng Tăng 35% lượng tài khoản Active có giao dịch thường xuyên
Pha 3: Đào tạo & Mở rộng Kênh Tháng 7 – Tháng 9 Tổ chức đào tạo chuyên sâu phân tích cơ bản/kỹ thuật; chuẩn hóa kịch bản Telesale & Social Selling 100% môi giới chính thức đạt chứng chỉ phân tích của UBCKNN
Pha 4: Mở rộng Chi nhánh Tháng 10 – Tháng 12 Khai thác mạng lưới 7 chi nhánh tại TP.HCM, Hà Nội (Thăng Long), Đà Nẵng, Vũng Tàu, Hải Phòng, Cần Thơ Thị phần HOSE đạt mốc $\ge 5,5%$; lọt Top 5 CTCK lớn nhất

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Khẩu vị rủi ro thận trọng của công ty mẹ (Hàn Quốc) khiến danh mục cho vay Margin trên sàn UPCOM bị siết chặt, làm giảm sức hấp dẫn đối với nhóm nhà đầu tư ưa mạo hiểm.
  • Hạ tầng máy chủ trong một số thời điểm nghẽn lệnh chung của toàn sàn HOSE (giai đoạn cuối 2020 - đầu 2021) chưa có cơ chế Routing lệnh dự phòng sang các kênh chuyên biệt.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Social Trading & Copy Trade: Cho phép nhà đầu tư mới sao chép lệnh tự động từ các Broker Top đầu hiệu suất (High Alpha Brokers).
  • AI Investment Advisor: Phát triển trợ lý ảo phân tích báo cáo tài chính và chấm điểm sức khỏe doanh nghiệp theo mô hình CAMEL và Canslim tự động.
  • Tích hợp Open Banking: Kết nối trực tiếp API chuyển tiền tức thì 24/7 với tất cả các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận mô hình phân tích định lượng thực tế về hoạt động kinh doanh của CTCK có vốn FDI, nắm bắt quy trình vận hành MGCK chuẩn quốc tế.
  • Đội ngũ Nhân viên Môi giới (Brokers): Sở hữu khung phương pháp luận tiếp cận khách hàng đa kênh (Omni-channel), hiểu sâu cơ chế cân đối Margin để tư vấn phòng ngừa rủi ro cho nhà đầu tư.
  • Ban lãnh đạo Công ty Chứng khoán: Ứng dụng mô hình cân đối chi phí trên doanh thu, tối ưu hóa chính sách hoa hồng để giữ chân nhân tài và gia tăng thị phần bền vững.
  • Nhà đầu tư cá nhân & Doanh nghiệp: Hưởng lợi từ biểu phí giao dịch minh bạch, công cụ đòn bẩy tài chính chi phí thấp và chất lượng khuyến nghị chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Điều kiện để nhà đầu tư được hưởng mức lãi suất Margin ưu đãi 9,8%/năm tại MAS là gì? Khách hàng cần có giá trị tài sản ròng (NAV) duy trì tối thiểu từ 500 triệu đồng và đăng ký gói dịch vụ ký quỹ ưu đãi theo quy định từng thời kỳ của MAS.
  2. Khác biệt cốt lõi giữa Môi giới chính thức và Môi giới chuyên nghiệp tại MAS? Môi giới chính thức được hưởng lương cứng, đóng bảo hiểm đầy đủ và nhận hoa hồng 45% doanh thu phí; trong khi Môi giới chuyên nghiệp hoạt động độc lập, không nhận lương cứng nhưng được hưởng tỷ lệ hoa hồng cao nhất lên tới 50%.
  3. MAS quản trị rủi ro thế nào khi dư nợ Margin vượt 13.000 tỷ đồng? Hệ thống Real-time Margin Engine tự động giám sát tỷ lệ an toàn từng mã cổ phiếu, áp dụng trần hạn mức cho vay đối với từng mã (theo quy định UBCKNN) và tự động phát cảnh báo Margin Call/Force Sell khi tỷ lệ chạm ngưỡng 40% và 30%.
  4. Việc mở tài khoản trực tuyến eKYC tại MAS có cần gửi lại hợp đồng giấy không? Sau khi hoàn tất nâng cấp quy trình e-Contract và chữ ký số OTP, khách hàng có thể kích hoạt đầy đủ cả 3 tính năng (Cơ sở, Ký quỹ Margin và Phái sinh) hoàn toàn trực tuyến 100% mà không cần bổ sung hợp đồng giấy.
  5. Chi phí giao dịch phái sinh 1.000 VNĐ/hợp đồng tại MAS đã bao gồm phí nộp cho Sở GDCK chưa? Mức 1.000 VNĐ/HĐ là phí giao dịch thuần thu bởi MAS; chi phí quản lý vị thế và phí trả cho Sở GDCK/Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD) sẽ được thu hộ theo biểu phí quy định của Nhà nước.

Kết luận

Hoạt động môi giới chứng khoán là huyết mạch định hình năng lực cạnh tranh và thương hiệu của các định chế tài chính trung gian trên TTCK Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) giai đoạn 2018–2020, nghiên cứu đã chỉ rõ: Tiềm lực vốn dồi dào và lợi thế đòn bẩy Margin chỉ có thể phát huy tối đa hiệu quả khi được kết hợp đồng bộ với chiến lược số hóa quy trình (eKYC/e-Contract), hoàn thiện cơ chế hoa hồng thúc đẩy năng suất nhân sự và xây dựng phễu chăm sóc khách hàng đa kênh.

Các giải pháp đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu và định hướng chiến lược giúp MAS không ngừng củng cố vị thế Top đầu thị phần, thúc đẩy TTCK Việt Nam phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập quốc tế.