Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Về Mô Hình Nhóm Bạn Cùng Tiến Luyện Nói Tiếng Anh

Tài liệu nghiên cứu Xây dựng mô hình nhóm bạn cùng tiến luyện nóitiếng anh thông qua thực hành vlog, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2022

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CƠ SỞ LY THUYẾT

1.1. Phương pháp học tiếng Anh qua mạng xã hội

1.2. Mô hình “nhóm bạn cùng tiến” luyện nói tiếng Anh

1.2.1. Khái niệm về “Nhóm bạn cùng tiến”

1.2.2. Xây dựng nhóm “Speaking – Tiếp bước tự tin” cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh thông qua thực hành Vlog

1.3. Tiểu kết chương

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Bối cảnh nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Công cụ nghiên cứu

2.3.1. Phiếu khảo sát, thăm dò ý kiến (Survey questionnaire)

2.3.2. Phỏng vấn (Interview)

2.4. Quy trình nghiên cứu

2.5. Phân tích, xử lý dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả mục tiêu 1: Giai đoạn sơ cấp

3.2. Kết quả mục tiêu 2: Giai đoạn trung cấp

3.3. Kết quả mục tiêu 3: Giai đoạn cao cấp

3.4. Tiểu kết chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Mô Hình Nhóm Bạn Cùng Tiến Tổng Quan Lợi Ích Luyện Nói

Mô hình nhóm bạn cùng tiến tiếng anh (NBCT) đang ngày càng được ưa chuộng như một phương pháp hiệu quả để luyện nói tiếng anh. Mô hình này không chỉ tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ lẫn nhau mà còn thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo của người học. Nghiên cứu từ Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã chỉ ra tiềm năng to lớn của NBCT trong việc cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi kết hợp với các công cụ trực tuyến như vlog tiếng anh. Việc thực hành tiếng anh thông qua NBCT giúp sinh viên vượt qua nỗi sợ nói và tự tin thể hiện bản thân. Cộng đồng học tiếng anh trực tuyến và ngoại tuyến ngày càng phát triển, tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng mô hình này. Đây là một phương pháp học tiếng anh nhóm đầy triển vọng.

1.1. Ưu điểm của Nhóm Bạn Cùng Tiến trong học tiếng Anh

Mô hình NBCT mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó tạo ra một môi trường học tập thoải mái, nơi các thành viên có thể tự do chia sẻ, thảo luận và sửa lỗi cho nhau. Sự hỗ trợ từ bạn bè giúp tăng cường động lực học tập và giảm bớt áp lực. Hơn nữa, NBCT thúc đẩy khả năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện. Việc chia sẻ kinh nghiệm luyện nói tiếng anh trong nhóm giúp các thành viên học hỏi lẫn nhau và phát triển phương pháp học tiếng anh nhóm phù hợp. Mô hình này đặc biệt hữu ích trong việc chuẩn bị cho các buổi thuyết trình tiếng anh nhóm.

1.2. Tại sao Vlog lại là công cụ hỗ trợ đắc lực

Vlog học tiếng anh mang đến một cách tiếp cận mới mẻ và thú vị cho việc luyện nói tiếng anh. Bằng cách tạo ra các video ngắn, người học có thể tự đánh giá khả năng phát âm, ngữ điệu và biểu cảm của mình. Học tiếng anh qua vlog không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nói mà còn phát triển sự tự tin trước ống kính. Ngoài ra, việc chia sẻ vlog trên mạng xã hội tạo cơ hội để nhận phản hồi từ cộng đồng và mở rộng mạng lưới giao tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc cải thiện khả năng nói tiếng anh.

II. Thách Thức Luyện Nói Tiếng Anh Giải Pháp Nhóm Cùng Tiến

Nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc luyện nói tiếng anh, đặc biệt là khi thiếu môi trường thực hành. Rào cản tâm lý, nỗi sợ sai và thiếu tự tin là những yếu tố cản trở quá trình này. Mô hình nhóm bạn cùng tiến tiếng anh ra đời như một giải pháp hiệu quả để vượt qua những thách thức này. Bằng cách tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích, NBCT giúp người học tự tin hơn trong việc giao tiếp. Việc thực hành tiếng anh thường xuyên trong nhóm giúp cải thiện khả năng phản xạ và phát âm. Kinh nghiệm luyện nói tiếng anh từ các thành viên khác cũng là nguồn động viên lớn.

2.1. Khắc phục rào cản tâm lý khi nói tiếng Anh trước đám đông

Nỗi sợ nói sai hoặc bị đánh giá là một rào cản lớn đối với nhiều người học tiếng Anh. NBCT tạo ra một môi trường an toàn, nơi các thành viên có thể mắc lỗi và học hỏi từ những sai lầm. Việc luyện phát âm tiếng anh trong nhóm giúp cải thiện khả năng phát âm và tăng cường sự tự tin. Sự động viên và hỗ trợ từ bạn bè giúp giảm bớt áp lực và khuyến khích người học thử sức. Mẹo học tiếng anh giao tiếp trong nhóm cũng rất hữu ích trong việc vượt qua nỗi sợ này.

2.2. Tạo động lực học tiếng Anh và duy trì sự hứng thú

Việc học tiếng Anh một mình có thể trở nên nhàm chán và dễ nản. NBCT tạo ra một môi trường học tập sôi động và thú vị, nơi các thành viên có thể chia sẻ niềm đam mê và hỗ trợ lẫn nhau. Việc đặt mục tiêu học tiếng anh chung và cùng nhau đạt được những mục tiêu đó giúp tăng cường động lực và duy trì sự hứng thú. Động lực học tiếng anh là yếu tố then chốt trong việc đạt được thành công.

III. Xây Dựng Nhóm Bạn Cùng Tiến Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước

Việc xây dựng một nhóm bạn cùng tiến tiếng anh hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị và tổ chức kỹ lưỡng. Điều quan trọng là phải xác định rõ mục tiêu chung, thiết lập quy tắc hoạt động và tạo ra một môi trường học tập tích cực. Việc lựa chọn các thành viên có cùng trình độ và mục tiêu cũng rất quan trọng. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ trực tuyến như Zoom, Google Meet hoặc các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến có thể giúp kết nối và duy trì hoạt động của nhóm. Đây là phương pháp học tiếng anh nhóm hiệu quả.

3.1. Tuyển chọn thành viên và thiết lập mục tiêu chung của nhóm

Quá trình tuyển chọn thành viên nên dựa trên sự tương đồng về trình độ, mục tiêu và sở thích. Điều này giúp đảm bảo sự gắn kết và hợp tác trong nhóm. Việc thiết lập mục tiêu chung cần cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn. Ví dụ, mục tiêu có thể là cải thiện khả năng phát âm, mở rộng vốn từ vựng hoặc tự tin thuyết trình trước đám đông. Các thành viên nên cùng nhau thảo luận và thống nhất về các mục tiêu này.

3.2. Lựa chọn chủ đề Vlog phù hợp và lên kế hoạch thực hiện

Việc lựa chọn chủ đề vlog nên dựa trên sở thích và mối quan tâm của các thành viên. Chủ đề nên đa dạng và phù hợp với trình độ tiếng Anh của nhóm. Ví dụ, các chủ đề có thể là giới thiệu về bản thân, chia sẻ về sở thích, đánh giá phim ảnh hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội. Việc lên kế hoạch thực hiện vlog bao gồm việc viết kịch bản, chuẩn bị trang phục và đạo cụ, quay video và chỉnh sửa. Các thành viên nên phân công công việc rõ ràng để đảm bảo tiến độ.

3.3. Ứng dụng luyện nói tiếng Anh hiệu quả cho nhóm

Có rất nhiều ứng dụng luyện nói tiếng Anh hỗ trợ đắc lực cho mô hình nhóm bạn cùng tiến. Các ứng dụng này thường cung cấp các bài tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và các bài kiểm tra trình độ. Một số ứng dụng còn có tính năng kết nối với người bản xứ, giúp người học có cơ hội thực hành giao tiếp thực tế. Việc sử dụng các ứng dụng này giúp tăng cường hiệu quả học tập và làm cho quá trình học tập trở nên thú vị hơn.

IV. Thực Hành Vlog Nhóm Bí Quyết Tạo Video Tiếng Anh Ấn Tượng

Để tạo ra một vlog tiếng anh ấn tượng, cần chú trọng đến nội dung, hình ảnh và âm thanh. Nội dung nên sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với đối tượng mục tiêu. Hình ảnh nên rõ nét, đẹp mắt và thể hiện được thông điệp của video. Âm thanh nên rõ ràng, không bị nhiễu và phù hợp với nội dung video. Ngoài ra, việc sử dụng các hiệu ứng đặc biệt, âm nhạc và phụ đề có thể giúp tăng thêm sự hấp dẫn cho video. Học tiếng anh qua vlog không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nói mà còn phát triển khả năng sáng tạo.

4.1. Kỹ năng viết kịch bản Vlog tiếng Anh hấp dẫn và thu hút

Kịch bản là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của một vlog. Kịch bản nên có cấu trúc rõ ràng, bao gồm phần mở đầu, phần thân và phần kết. Phần mở đầu nên giới thiệu về chủ đề của video và thu hút sự chú ý của người xem. Phần thân nên trình bày các thông tin chính một cách logic và hấp dẫn. Phần kết nên tóm tắt lại nội dung và đưa ra lời kêu gọi hành động. Kịch bản nên sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với trình độ tiếng Anh của người xem.

4.2. Mẹo quay và chỉnh sửa Vlog tiếng Anh chuyên nghiệp sáng tạo

Để quay một vlog chuyên nghiệp, cần chú trọng đến ánh sáng, góc quay và âm thanh. Ánh sáng nên đủ sáng và không bị chói. Góc quay nên đa dạng và thể hiện được thông điệp của video. Âm thanh nên rõ ràng và không bị nhiễu. Việc sử dụng các phần mềm chỉnh sửa video có thể giúp cải thiện chất lượng hình ảnh và âm thanh, thêm hiệu ứng đặc biệt và phụ đề. Các thành viên trong nhóm nên chia sẻ chia sẻ kinh nghiệm học tiếng anh để tạo ra những vlog sáng tạo.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình NBCT Kinh Nghiệm Thực Tiễn

Việc đánh giá hiệu quả của mô hình nhóm bạn cùng tiến tiếng anh là rất quan trọng để xác định tính khả thi và tiềm năng của phương pháp này. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm khảo sát, phỏng vấn, kiểm tra trình độ và đánh giá chất lượng vlog. Kết quả đánh giá có thể được sử dụng để cải thiện mô hình và tối ưu hóa quá trình học tập. Việc chia sẻ kinh nghiệm học tiếng anh thực tế từ các nhóm đã áp dụng mô hình này có thể giúp những người khác học hỏi và tránh được những sai lầm.

5.1. Phương pháp đánh giá sự tiến bộ của thành viên trong nhóm

Có nhiều phương pháp để đánh giá sự tiến bộ của các thành viên trong nhóm. Khảo sát có thể được sử dụng để thu thập thông tin về cảm nhận và đánh giá của các thành viên về mô hình. Phỏng vấn có thể được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết hơn về kinh nghiệm học tập của các thành viên. Kiểm tra trình độ có thể được sử dụng để đánh giá khả năng tiếng Anh của các thành viên trước và sau khi tham gia mô hình. Đánh giá chất lượng vlog có thể được sử dụng để đánh giá khả năng nói, phát âm và sáng tạo của các thành viên.

5.2. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình thực hiện dự án

Quá trình thực hiện dự án xây dựng mô hình NBCT có thể mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Các thành viên có thể học được về cách làm việc nhóm, cách giải quyết vấn đề, cách quản lý thời gian và cách sử dụng các công cụ hỗ trợ trực tuyến. Ngoài ra, các thành viên còn có thể học được về tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu, lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả. Việc chia sẻ những bài học kinh nghiệm này có thể giúp những người khác thực hiện dự án tương tự thành công hơn.

VI. Tương Lai Mô Hình Nhóm Bạn Cùng Tiến Ứng Dụng Rộng Rãi

Mô hình nhóm bạn cùng tiến tiếng anh có tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Mô hình này có thể được áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ học sinh, sinh viên đến người đi làm. Mô hình này cũng có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học ngoại ngữ đến phát triển kỹ năng mềm. Việc kết hợp mô hình NBCT với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo có thể tạo ra những trải nghiệm học tập thú vị và hiệu quả hơn. Đây là mô hình học tập hiệu quả.

6.1. Mở rộng mô hình Nhóm Bạn Cùng Tiến cho các ngôn ngữ khác

Mô hình NBCT không chỉ giới hạn trong việc học tiếng Anh. Mô hình này có thể được áp dụng cho việc học bất kỳ ngôn ngữ nào. Việc thành lập các nhóm học tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Pháp, tiếng Đức... có thể giúp nhiều người có cơ hội tiếp cận và học tập các ngôn ngữ mới một cách hiệu quả. Các nhóm này có thể sử dụng các tài liệu học tập, ứng dụng và công cụ hỗ trợ trực tuyến tương tự như các nhóm học tiếng Anh.

6.2. Kết hợp công nghệ AI và VR để nâng cao trải nghiệm học tập

Việc kết hợp công nghệ AI và VR có thể mang lại những trải nghiệm học tập hoàn toàn mới. AI có thể được sử dụng để tạo ra các bài tập cá nhân hóa, cung cấp phản hồi và đánh giá tự động. VR có thể được sử dụng để tạo ra các môi trường học tập ảo, nơi người học có thể thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế. Việc kết hợp hai công nghệ này có thể giúp tăng cường hiệu quả học tập và làm cho quá trình học tập trở nên thú vị hơn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I: Tổng quan cơ sở lý thuyết, nhóm NCKH đã nêu ra các phương pháp học tiếng Anh qua mạng xã hội. Các nghiên cứu đã chỉ ra các cách thực hiện việc học nói tiếng Anh qua các nền tảng online hiệu quả. Khái quát về mô hình “NBCT” luyện nói tiếng Anh thông qua khái niệm cùng với 3 mục tiêu chính đã đề ra: Giai đoạn sơ cấp, giai đoạn trung cấp, giai đoạn cao cấp. Xây dựng nhóm “Speaking – Tiếp bước tự tin” cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh thông qua thực hành Vlog.

Mô hình NBCT có thể được áp dụng hiệu quả không chỉ trong các giờ học trên lớp mà còn cả bên ngoài lớp học. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Bối cảnh nghiên cứu Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội có bề dày lịch sử hơn 120 năm xây dựng và phát triển, tiền thân là hai trường: Trường Chuyên nghiệp Hà Nội (thành lập năm 1898) và Trường Chuyên nghiệp Hải Phòng (thành lập năm 1913). Qua nhiều lần sáp nhập, đổi tên, nâng cấp từ trường Trung học Công nghiệp I lên Trường Cao đẳng Công Downloaded by MON MON (monmon2@gmail.com) lOMoARcPSD|39222638 9 nghiệp Hà Nội và Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội.

Trải qua hơn 120 năm, ở giai đoạn nào, Trường cũng luôn được đánh giá là cái nôi đào tạo cán bộ kỹ thuật, cán bộ kinh tế hàng đầu của cả nước, nhiều cựu học sinh của Trường đã trở thành lãnh đạo cấp cao của Đảng, Nhà nước đã đi vào lịch sử như: Hoàng Quốc Việt, Nguyễn Thanh Bình, Phạm Hồng Thái, Lương Khánh Thiện.; Nhiều cựu học sinh, sinh viên trở thành các cán bộ nòng cốt, nắm giữ các cương vị trọng trách của Đảng, Nhà nước, các Bộ, Ban, Ngành Trung ương và địa phương. Tháng 12/2021, Hội đồng trường Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã ban hành Nghị quyết thành lập Trường Ngoại ngữ-Du lịch trên cơ sở sáp nhập và phát triển từ khoa Ngoại ngữ và khoa Du lịch. Trường Ngoại ngữ - Du lịch (tên tiếng Anh là School of Languages and Tourism - viết tắt SLT) là trường đầu tiên được thành lập trong Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội với mục tiêu phát huy mô hình quản trị mới, tăng tính tự chủ, mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ các ngành ngôn ngữ, du lịch nhằm đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao trong xu thế hội nhập quốc tế ngày càng sâu, rộng. Ngành Ngôn ngữ Anh trình độ Cử nhân do khoa Ngôn ngữ Anh phụ trách đào tạo.

Mỗi khóa của ngành Ngôn ngữ Anh được phân chia làm 7 đến 8 lớp lớp nhỏ. Sĩ số của từng lớp dao động từ 25-30 sinh viên. Sinh viên khóa 15, 16 ngành ngôn ngữ Anh là 180-200 sinh viên mỗi khóa. Theo kết quả thi tuyển sinh đầu vào, trình độ tiếng Anh của sinh viên năm nhất và năm hai tương đối tương đồng, đạt mức từ B1 đến B2 theo khung tham chiếu Châu Âu.

Phương pháp nghiên cứu Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả đã sử dụng kết hợp 2 phương pháp: nghiên cứu định tính (gồm phân tích dữ liệu từ quan sát, phỏng vấn) và nghiên cứu định lượng (bảng hỏi, thống kê dữ liệu) để nghiên cứu mô hình NBCT luyện nói tiếng Anh. Đồng thời nhóm thiết kế hoạt động triển khai theo từng giai đoạn, kiểm nghiệm chất lượng và hiệu quả của các hoạt động xây dựng, thiết kế, áp dụng theo từng mục tiêu cụ thể. Công cụ nghiên cứu 2. Phiếu khảo sát, thăm dò ý kiến (Survey questionnaire) Sau khi nhóm nghiên cứu triển khai giai đoạn thử nghiệm mô hình với 8 tuần, nhóm đã tiến hành thu thập dữ liệu thông qua bảng khảo sát trực tuyến được thiết kế trên tiện ích Google Forms.

Phiếu thăm dò hỏi này nhằm khảo sát về tính hiệu quả của Downloaded by MON MON (monmon2@gmail.com) lOMoARcPSD|39222638 10 mô hình Nhóm bạn cùng tiến luyện nói tiếng anh qua thực hành Vlog. Cấu trúc của phiếu khảo sát bao gồm 3 nội dung chính:  Thông tin cá nhân cơ bản của sinh viên tham gia khảo sát.  Quan điểm , đánh giá của sinh viên tham gia trong suốt 3 giai đoạn của dự án.  Đánh giá mức độ hài lòng của người tham gia đối với dự án (tính theo thang điểm từ 1-5) tăng dần về mức độ hài lòng.

Cấu trúc bảng câu hỏi điều tra - thăm dò ý kiến dành cho 3 mục tiêu được chia thành 3 phần với 3 nô ̣i dung trọng tâm: ➔ Thông tin cơ bản cá nhân của sinh viên tham gia khảo sát. ➔ Quan điểm, đánh giá của sinh viên về các hoạt đô ̣ng triển khai theo từng mục tiêu. ➔ Quan điểm, đánh giá chung của sinh viên về hiê ̣u quả của mô hình NBCT. Quan sát (Observation) Bên cạnh việc thăm dò ý kiến chủ quan từ người tham gia, nhóm nghiên cứu cũng đã tiến hành quan sát trực tiếp quá trình tham gia dự án trong vòng 8 tuần của các tình nguyện viên.

Sau đó tiến hành đánh giá dựa trên các tiêu chí:  Số lượng thành viên tham gia qua các giai đoạn.  Thái độ và sự hợp tác của các tình nguyện viên với nhóm tác giả.  Sự tiến độ về kỹ năng nói của TNV qua các giai đoạn. Kết quả của phương pháp quan sát được kết hợp với kết quả của phiếu khảo sát để có số liệu khách quan nhất.

Phỏng vấn (Interview) Để làm sáng tỏ nguồn thông tin thu được từ bảng câu hỏi điều tra - thăm dò ý kiến và quan sát, nhóm nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn ngẫu nhiên trực tiếp mô ̣t số sinh viên sau khi mô hình kết thúc hoạt động. Các câu hỏi phỏng vấn được thiết kế, phát triển theo loại phỏng vấn bán cấu trúc dựa theo danh mục các câu hỏi đã được đề cập đến trong bảng câu hỏi khảo sát theo từng mục tiêu. Quy trình nghiên cứu Quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành qua 3 giai đoạn: ➔ Giai đoạn 1: Nghiên cứu phân tích tài liệu, cơ sở lý luận liên quan đến đề tài ➔ Giai đoạn 2: Tiến hành áp dụng thử nghiệm mô hình trong 8 tuần và ➔ Giai đoạn 3: Thu thập dữ liệu phản hồi của sinh viên bằng việc sử dụng các công cụ nghiên cứu: bảng câu hỏi khảo sát ý kiến, quan sát, phỏng vấn. Downloaded by MON MON (monmon2@gmail.com) lOMoARcPSD|39222638 11  Giai đoạn 4: Xử lý và phân tích dữ liệu, tìm ra kết quả và thảo luận 2.

Phân tích, xử lý dữ liêụ Dữ liệu thu về từ công cụ bảng câu hỏi điều tra - thăm dò ý kiến được nhóm nghiên cứu sử dụng phần mềm trang tính Excel để xử lý thành dạng số liệu theo tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình. Dữ liệu từ phỏng vấn được gỡ băng và phân tích theo chủ đề. Dữ liệu từ các nguồn khác nhau sau khi được phân tích độc lập sẽ được tổng hợp và đối chứng theo ba gia đoạn thực hiện mô hình gồm: (i) Giai đoạn sơ cấp , (ii) Giai đoạn trung cấp, (iii) Giai đoạn cao cấp. Số liệu được trình bày theo hình thức biểu đồ hoặc bảng thống kê nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm ra kết quả, trả lời cho câu hỏi nghiên cứu.

Downloaded by MON MON (monmon2@gmail.com) lOMoARcPSD|39222638 12 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3. Kết quả mục tiêu 1: Giai đoạn sơ cấp Biểu đồ 3-1: Kết quả đánh giá sự tiến bộ của sinh viên qua giai đoạn sơ cấp Kết quả, dữ liê ̣u trong biểu đồ trên cho thấy 100% sinh viên tham gia hoạt độngvà trả lời khảo sát đều đã làm quen được với nhiều người bạn mới. Kết quả đánh giá chung của các TNV về giai đoạn Sơ cấp được thể hiện qua biểu đồ tròn trích từ bảng câu hỏi khảo sát khảo sát được thể hiện một cách tích cực. Cụ thể, 76% sinh viên nhận thấy sự tự tin của mình đã được cải thiện thông qua giai đoạn 1.

Sinh viên đã cho thấy sự tự tin khi nói trước camera, 14% sinh viên nhận thấy sự trôi chảy và lưu loát của mình được cải thiện, và có 10% sinh viên nhận thấy từ vựng, ngữ pháp của mình được cải thiện. Những từ vựng và cấu trúc được cung cấp đã giúp cho các bạn TNV có thêm thông tin để bổ sung cho video của mình tốt hơn. Downloaded by MON MON (monmon2@gmail.com) lOMoARcPSD|39222638 13 Biểu đồ 3-2: Kết quả đánh giá sự hứng thú của TNV thông qua giai đoạn sơ cấp Sau hai tuần triển khai giai đoạn Sơ cấp, nhiều TNV tỏ ra rất hứng thú với giai đoạn. Cụ thể như sau: 60% TNV hứng thú với các chủ đề (topic) mà các trưởng nhóm (leaders) đưa ra, 20% TNV hứng thú với bộ hướng dẫn, 10% TNV hứng thú khi được làm việc nhóm và 10% TNV hứng thú với những phản hồi, nhận xét đến từ nhóm các leaders.

Bên cạnh đó, dựa vào quá trình quan sát sự tương tác giữa các TNV trong nhóm hoạt động, nhóm nghiên cứu nhận thấy các TNV rất tích cực sôi nổi đóng góp ý kiến, đưa ra quan điểm khác nhau trong cùng một chủ đề. Nhóm NCKH tiến hành quan sát các TNV trong quá trình quan sát hoạt động mô hình, các TNV đã có những ý kiến đóng góp tích cực. Sinh viên 1 cho biết “Bên cạnh những tài liệu nhóm NCKH cung cấp cho các TNV tham khảo, nhóm NCKH nên quay những video mẫu để giúp TNV hình dung rõ hơn hình thức quay video dưới dạng Vlog. Ngoài ra, sinh viên 2 cho biết: “Trong giai đoạn sơ cấp, các TNV tiến hành quay video cá nhân.

Do đó, các TNV chưa được tương tác nhiều với các bạn khác trong nhóm. Nhóm NCKH có thể tổ chức những buổi thảo luận giữa các bạn trong cùng nhóm để cùng nhau đưa ra quan điểm và góp ý, bổ sung lẫn nhau.” Downloaded by MON MON (monmon2@gmail. Kết quả mục tiêu 2: Giai đoạn trung cấp Biểu đồ 3-3: Kết quả khảo sát sự cải thiện của TNV sau giai đoạn trung cấp Nhìn chung, sau khi thực hiện giai đoạn Trung cấp, các TNV cho biết các bạn sinh viên đã cải thiện được một số kĩ năng của mình. Cụ thể, 61% TNV tham gia đã có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng nói tiếng Anh, trong đó 22% sinh viên nhận thấy mình đã có sự tự tin hơn trong giao tiếp.

Khoảng 17% sinh viên đã cải thiện được phần ngữ pháp của mình thông qua giai đoạn 2 của dự án lần này. Downloaded by MON MON (monmon2@gmail. Kết quả mục tiêu 3: Giai đoạn cao cấp Biểu đồ 3-4: Kết quả đánh giá mức độ hiệu quả của format giai đoạn cao cấp Sự hài lòng về buổi hoạt động của giai đoạn cao cấp được thể hiê ̣n mô ̣t cách rõ nét qua biểu đồ 3-4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Mô Hình Nhóm Bạn Cùng Tiến Luyện Nói Tiếng Anh Qua Thực Hành Vlog giới thiệu một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả thông qua việc thực hành vlog trong nhóm. Mô hình này không chỉ giúp người học cải thiện kỹ năng nói mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên. Bằng cách chia sẻ và phản hồi video, người học có thể nhận được những góp ý hữu ích, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp học tiếng Anh khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh cho sinh viên năm nhất, nơi khám phá cách cải thiện kỹ năng đọc cho sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Sự tham gia của học sinh trong học tiếng Anh tại Vaschools Vũng Tàu cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tham gia của học sinh trong quá trình học ngôn ngữ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về việc Nâng cao kỹ năng nghe tiếng Anh cho sinh viên năm hai, giúp bạn có thêm nhiều kỹ thuật hữu ích trong việc cải thiện kỹ năng nghe. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và tìm ra những phương pháp học tập phù hợp hơn.