Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) là phần mềm thương mại tích hợp và tự động hóa hầu hết các quy trình kinh doanh, cho phép truy cập dữ liệu thời gian thực trên toàn doanh nghiệp (Davenport, 1998). Dù thị trường phần mềm ERP toàn cầu tăng trưởng mạnh mẽ (đạt gần 82,2 tỷ USD vào năm 2016 và dự kiến tiếp tục tăng), các doanh nghiệp triển khai ERP không phải lúc nào cũng đạt được kết quả như kỳ vọng (Markus & Tanis, 2000; E. Wang et al., 2008).

Trong y văn nghiên cứu về ERP, phần lớn các nghiên cứu giai đoạn đầu tập trung vào các yếu tố thành công then chốt (Critical Success Factors - CSFs) ở cấp độ vĩ mô hoặc từ góc nhìn của các nhà quản lý cấp cao (Finney & Corbett, 2007; Grabski et al., 2011). Hướng tiếp cận này thiếu vắng góc nhìn từ các bên liên quan trực tiếp (stakeholders), đặc biệt là chuyên gia kế toán – những người chịu tác động trực tiếp và đóng vai trò trung tâm trong quá trình tích hợp dữ liệu kinh doanh (Kanellou & Spathis, 2013; Newman & Westrup, 2005). Đồng thời, trong nghiên cứu kế toán hành vi (Behavioral Accounting Research - BAR), hướng nghiên cứu về hành vi và hiệu quả công việc của kế toán viên khi ứng dụng hệ thống thông tin kế toán vẫn còn hạn chế (Birnberg & Shields, 1989; Tin et al., 2017).

Nhằm giải quyết các khoảng trống này, luận án của Phan Thị Bảo Quyên (2020) tập trung kết hợp giữa lý thuyết nghiên cứu ERP và nghiên cứu kế toán hành vi để xây dựng mô hình đo lường sự thành công của ERP dành riêng cho chuyên gia kế toán (ERP Success Model for Accounting Professionals - ESMAP).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là phát triển và kiểm định mô hình thành công của hệ thống ERP dành riêng cho chuyên gia kế toán (ESMAP) ở cấp độ tổ chức, nhằm nâng cao hiệu quả công việc của kế toán viên, từ đó thúc đẩy hiệu quả hoạt động của tổ chức.

Dựa trên cấu trúc phân cấp câu hỏi nghiên cứu của Cooper và Emory (1995), luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu như sau:

  • Câu hỏi cấp quản lý (Managerial level question): Làm thế nào để thiết kế mô hình ESMAP nhằm cải thiện hiệu quả công việc của kế toán viên, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức?
  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (Research question 1): Mô hình ERP thành công cho chuyên gia kế toán được hình thành như thế nào để cải thiện hiệu quả công việc của kế toán viên và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (Research question 2): Mô hình ERP thành công cho chuyên gia kế toán (ESMAP) được kiểm định như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản chất sự thành công của hệ thống ERP đối với chuyên gia kế toán và các mối quan hệ tác động giữa chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, lợi ích kế toán cảm nhận, mức độ sử dụng, sự hài lòng, hiệu quả công việc của kế toán viên và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
  • Đơn vị phân tích (Unit of analysis): Cấp độ tổ chức (Organizational level).
  • Đối tượng khảo sát (Informants): Các chuyên gia kế toán trong doanh nghiệp, bao gồm giám đốc tài chính (CFOs), kế toán trưởng, kiểm soát viên trưởng, trưởng kiểm toán nội bộ và kế toán viên cao cấp có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc với hệ thống ERP.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam đã triển khai và vận hành hệ thống ERP tối thiểu từ 1 năm trở lên.
  • Phạm vi phần mềm: Không giới hạn ở một nhà cung cấp cụ thể, bao gồm cả các gói giải pháp ERP quốc tế (SAP, Oracle...) và các giải pháp ERP trong nước.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu tiền đề

Luận án đã phân tích lịch sử tiến hóa của hệ thống ERP từ giai đoạn Kiểm soát hàng tồn kho (1960s), Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP - 1970s), Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP II - 1980s), Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP - 1990s), Hệ thống ERP mở rộng (ERP II - 2000s) đến ERP trên nền tảng điện toán đám mây (Cloud ERP - 2010+).

Qua rà soát y văn từ năm 1990 đến nay, tác giả tổng hợp 11 mô hình thành công ERP tiêu biểu:

STT Mô hình / Tác giả Năm Cơ sở lý thuyết nền tảng Phương pháp nghiên cứu Đặc điểm nổi bật
1 D&M IS Success Model (DeLone & McLean) 1992 Thuyết thông tin (Shannon & Weaver, 1949; Mason, 1978) Tổng quan lý thuyết Mô hình 6 thành phần; chưa kiểm định quan hệ nhân quả trong bối cảnh ERP.
2 Balanced Scorecard Approach (Rosemann & Wiese) 1999 Thẻ điểm cân bằng (Kaplan & Norton, 1992) Tổng quan lý thuyết Đánh giá ERP qua 4 khía cạnh tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi.
3 ERP Software Selection & Evaluation (Stefanou) 2001 Vòng đời ERP (Markus & Tanis, 2000; Gable, 2000) Định tính (Phỏng vấn) Đánh giá toàn bộ vòng đời ERP từ tầm nhìn, lựa chọn đến vận hành và bảo trì.
4 Task-Technology Fit ERP Model (Smyth) 2001 TTF (Goodhue & Thompson, 1995), D&M (1992) Định tính (Nghiên cứu tình huống) Kết hợp mức độ phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ vào đánh giá ERP.
5 Updated D&M Model (DeLone & McLean) 2003 Thuyết truyền thông & D&M (1992) Tổng quan lý thuyết Bổ sung chất lượng dịch vụ (Service Quality) và gộp thành Lợi ích ròng (Net Benefits).
6 ES Measurement Model (Gable et al.) 2003 D&M (1992), Mô hình lợi ích ERP (Shang & Seddon, 2000) Định lượng (Khảo sát) Mô hình đo lường đa chiều không giả định quan hệ nhân quả; đánh giá tác động đồng thời.
7 Extended ES Measurement Model (Ifinedo) 2006 Gable et al. (2003), Myers et al. (1996) Định tính & Định lượng Bổ sung tác động nhóm (Workgroup Impact) và chất lượng nhà cung cấp/tư vấn.
8 ERP Systems Success Model (Lin et al.) 2006 D&M (1992, 2003), BSC (Kaplan & Norton, 1992) Định lượng (Khảo sát) Tích hợp 4 khía cạnh của thẻ điểm cân bằng vào các biến đầu ra của mô hình D&M.
9 Revised ERP Success Model (Chien et al.) 2007 Updated D&M (2003) Định tính & Định lượng Mở rộng mô hình D&M cập nhật, xem xét giá trị doanh nghiệp và lợi ích sử dụng.
10 The IS-Impact Model (Gable et al.) 2008 D&M (1992), IS Nomological Net (Benbasat & Zmud, 2003) Định lượng (Nhiều cuộc khảo sát) Cấu trúc bậc cao dạng formative đo lường tác động hệ thống tại một thời điểm cố định.
11 ERP Post-Implementation Success (Princely Ifinedo et al.) 2010 D&M (1992), Gable et al. (2003) Định lượng (Khảo sát) Đánh giá giai đoạn sau triển khai; loại bỏ biến thỏa mãn vì cho rằng không đủ đại diện.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

  1. Tính giá trị của mô hình (Validity issue): Các mô hình thành công trước đây chủ yếu tiếp cận ở mức độ tổng quát toàn doanh nghiệp, chưa lồng ghép các cấu trúc đo lường phản ánh đặc thù chuyên môn kế toán. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách đưa biến "Lợi ích kế toán cảm nhận" (Perceived Accounting Benefit - PAB) kế thừa từ Kanellou và Spathis (2013) vào mô hình.
  2. Thiết lập mục tiêu (Target setting issue): Các mô hình trước đây thường xem xét sự tác động đến cá nhân nói chung hoặc tổ chức nói chung. Luận án xác lập rõ mối quan hệ chuỗi giá trị: Sự thành công của hệ thống ERP tác động trực tiếp đến hiệu quả công việc của chuyên gia kế toán (Accountant Performance - AP), từ đó tác động gián tiếp và nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn bộ tổ chức (Organizational Performance - OP).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết nền tảng

Mô hình ESMAP được xây dựng dựa trên sự kết hợp của ba lý thuyết chính:

  1. Mô hình thành công hệ thống thông tin D&M (DeLone & McLean, 1992): Cung cấp khung cấu trúc cơ bản liên kết giữa các biến chất lượng (Chất lượng hệ thống, Chất lượng thông tin), biến trung gian thái độ/hành vi (Sử dụng, Sự hài lòng) và biến tác động (Tác động cá nhân, Tác động tổ chức).
  2. Lý thuyết tiếp tục sử dụng hệ thống thông tin (IS-continuance theory - Bhattacherjee, 2001): Giải thích hành vi duy trì sử dụng hệ thống ERP trong giai đoạn sau triển khai (post-implementation), xem xét vai trò của sự thỏa mãn và lợi ích cảm nhận như các yếu tố thúc đẩy việc tiếp tục khai thác phần mềm.
  3. Nguyên lý "Phù hợp cho mục đích sử dụng" (Principle "Fitness for use" - J. Juran, 1988): Đóng vai trò luận giải cho việc định nghĩa và đo lường chất lượng hệ thống cũng như tính hiệu quả của hành vi sử dụng phần mềm trong công việc kế toán.

Ngoài ra, luận án dựa trên Chuỗi giá trị kế toán (Accounting Value Chain - Hunton, 2002) để khẳng định vai trò của chuyên gia kế toán trong việc tận dụng công nghệ thông tin nhằm tạo ra các giá trị quản trị nội bộ, phân tích dữ liệu, cung cấp sự bảo đảm và kiến tạo giá trị gia tăng cho tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận thực chứng (Positivism paradigm) và tiếp cận định lượng qua quy trình gồm hai giai đoạn:

  • Thiết kế thang đo và kiểm định sơ bộ:
    • Tổng quan lý thuyết để trích xuất các thang đo thành phần: Chất lượng hệ thống (SQ), Chất lượng thông tin (IQ), Lợi ích kế toán cảm nhận (PAB - cấu trúc bậc hai formative), Mức độ sử dụng hiệu quả (USE - cấu trúc bậc hai gồm Extent of use và Extended use), Sự hài lòng của người dùng (SAT), Hiệu quả công việc kế toán (AP), Hiệu quả hoạt động tổ chức (OP).
    • Tham vấn ý kiến hội đồng chuyên gia (expert panel) để đánh giá sơ bộ bảng hỏi.
    • Thực hiện dịch thuật bảng hỏi (Anh - Việt - Anh).
    • Nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) trên các đối tượng mục tiêu để hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Thu thập dữ liệu chính thức: Khảo sát mẫu gồm các doanh nghiệp tại Việt Nam có triển khai ERP tối thiểu 1 năm. Kiểm tra sai lệch không phản hồi (Non-response bias test) và sai lệch phương pháp chung (Common method bias test - Harman's single factor test).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • Sử dụng phần mềm SPSS 24 để sàng lọc dữ liệu, làm sạch, kiểm tra ngoại lai (outliers), kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • Sử dụng phần mềm SmartPLS 3 áp dụng kỹ thuật Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đánh giá mô hình đo lường (Measurement model assessment) và mô hình cấu trúc (Structural model assessment - Bootstrapping).
    • Phân tích đa nhóm (PLS-MGA) để kiểm tra sự khác biệt theo thời gian sử dụng ERP, quy mô doanh nghiệp và gói giải pháp ERP.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 trình bày bối cảnh nghiên cứu về sự bùng nổ của ERP trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả nêu bật hai động lực nghiên cứu chính: xu hướng nghiên cứu ERP chuyển dịch từ CSFs sang mô hình thành công (ESMs), và xu hướng nghiên cứu kế toán hành vi (BAR) tập trung vào vai trò của kế toán viên trong kỷ nguyên số. Chương này xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu 4 cấp bậc, tính cấp thiết, phạm vi nghiên cứu ở cấp độ tổ chức tại Việt Nam và phác thảo cấu trúc 7 chương của luận án.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng quan toàn diện về hệ thống ERP, phân tích định nghĩa, lịch sử phát triển, ưu điểm (tích hợp dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, giảm thời gian xử lý) và nhược điểm/thách thức (chi phí cao, tính phức tạp, yêu cầu tái cấu trúc quy trình). Tác giả phân tích vòng đời ERP theo 3 giai đoạn của Chang et al. (2000): Tiền triển khai, Triển khai và Sau triển khai.

Chương này đi sâu vào phân tích 11 mô hình thành công ERP từ năm 1990 đến nay, chỉ ra các khoảng trống phương pháp luận và tính thiếu vắng của các cấu trúc đo lường chuyên biệt cho kế toán. Cuối cùng, chương tổng quan về cấu trúc "Lợi ích kế toán cảm nhận" (PAB) của Kanellou và Spathis (2013) nhằm tạo cơ sở bổ sung biến này vào mô hình nghiên cứu.

Chapter 3: Conceptual Framework, Construct Conceptualization and Hypotheses

Chương 3 xây dựng khung khái niệm mô hình ESMAP dựa trên việc kết hợp mô hình D&M (1992), lý thuyết IS-continuance (Bhattacherjee, 2001) và nguyên lý "Fitness for use" (Juran, 1988). Tác giả khái niệm hóa 7 cấu trúc nghiên cứu chính:

  1. System Quality (SQ): Chất lượng hệ thống ERP (tính ổn định, tốc độ, tính tích hợp).
  2. Information Quality (IQ): Chất lượng thông tin do ERP cung cấp (tính chính xác, kịp thời, phù hợp).
  3. Perceived Accounting Benefit (PAB): Lợi ích kế toán cảm nhận (cấu trúc bậc 2).
  4. Use (USE): Mức độ sử dụng hiệu quả hệ thống ERP của kế toán viên (cấu trúc bậc 2 gồm phạm vi sử dụng và sử dụng mở rộng).
  5. Satisfaction (SAT): Sự hài lòng của người dùng kế toán đối với ERP.
  6. Accountant Performance (AP): Hiệu quả công việc của chuyên gia kế toán.
  7. Organizational Performance (OP): Hiệu quả hoạt động của tổ chức.

Chương này thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu chính mô tả các mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp và trung gian giữa các cấu trúc trong mô hình.

Chapter 4: Research Methodology

Chương 4 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu thực chứng định lượng. Tác giả lập luận việc lựa chọn phương pháp điều tra bảng hỏi (survey), xác định cỡ mẫu tối thiểu dựa trên kiểm định độ mạnh G*Power và các tiêu chuẩn của PLS-SEM (Hair et al.).

Chương này trình bày quy trình kiểm soát sai lệch (bias), kỹ thuật phân biệt biến đo lường phản ánh (reflective) và cấu tạo (formative), quy trình dịch ngược bảng hỏi, và kết quả kiểm định sơ bộ với hội đồng chuyên gia cùng khảo sát pilot để hình thành bảng hỏi hoàn chỉnh tại Việt Nam.

Chapter 5: Data Analysis

Chương 5 trình bày toàn bộ quy trình xử lý và phân tích số liệu:

  • Bước 1: Chuẩn bị dữ liệu: Sàng lọc dữ liệu, loại bỏ các trường hợp trả lời thẳng hàng (straight lining), kiểm tra và xử lý điểm ngoại lai (outliers), kiểm định sai lệch phản hồi.
  • Bước 2: Đánh giá sơ bộ thang đo: Sử dụng SPSS để phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), tinh chỉnh thang đo các biến bậc một và biến bậc hai (PAB, USE).
  • Bước 3: Kiểm định mô hình ESMAP bằng SmartPLS:
    • Đánh giá mô hình đo lường (Measurement model): Kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại qua độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0.7), giá trị hội tụ qua phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.5), giá trị phân biệt qua hệ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT) và bảng Cross-loadings. Đánh giá tính hợp lệ của các cấu trúc bậc hai formative qua trọng số ngoài (outer weights), tải lượng ngoài (outer loadings) và hệ số phóng đại phương sai (VIF < 5).
    • Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural model): Phân tích hệ số đường dẫn (path coefficients), giá trị thống kê t-value (thông qua kỹ thuật Bootstrapping), hệ số xác định $R^2$, quy mô tác động $f^2$, năng lực dự báo $q^2$. Phân tích tác động gián tiếp (specific indirect effects) và hệ số giải thích phương sai trung gian (VAF).
    • Phân tích đa nhóm (PLS-MGA): So sánh sự khác biệt giữa các nhóm thời gian triển khai ERP, quy mô doanh nghiệp và gói phần mềm ERP.

Chapter 6: Discussion of Findings

Chương 6 thảo luận sâu sắc về các phát hiện thực nghiệm từ mô hình ESMAP:

  • Khẳng định tác động tích cực trực tiếp của hiệu quả công việc kế toán viên (AP) lên hiệu quả hoạt động tổ chức (OP), củng cố luận điểm chuỗi giá trị kế toán của Hunton (2002).
  • Thảo luận vai trò của biến "Sử dụng hiệu quả" (Effective Use - gồm Extent of Use và Extended Use) như một khái niệm phù hợp hơn biến "Sử dụng" đơn thuần trong bối cảnh ERP bắt buộc.
  • Làm rõ vai trò trung gian của sự hài lòng (Satisfaction) và việc sử dụng hệ thống đối với hiệu quả công việc cá nhân.
  • Khẳng định vai trò của biến Lợi ích kế toán cảm nhận (PAB) đối với việc gia tăng mức độ sử dụng và sự hài lòng của chuyên gia kế toán.
  • Thảo luận kết quả phân tích đa nhóm: sự khác biệt về nhận thức và mức độ thành công của ESMAP theo số năm vận hành hệ thống, quy mô doanh nghiệp và loại gói giải pháp ERP sử dụng.

Chapter 7: Conclusion

Chương 7 tổng kết lại toàn bộ đề tài thông qua việc trả lời hai câu hỏi nghiên cứu lớn. Tác giả đúc kết các đóng góp học thuật về mặt lý luận và thực tiễn, nêu rõ các hạn chế nghiên cứu, đề xuất hướng phát triển tiếp theo và kết luận tổng thể về ý nghĩa của mô hình ESMAP đối với quản trị doanh nghiệp.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Xây dựng thành công mô hình ESMAP: Luận án là công trình tiên phong thiết lập và kiểm định thực nghiệm một mô hình đo lường sự thành công của ERP dành riêng cho nhóm đối tượng chuyên gia kế toán ở cấp độ tổ chức.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Chuỗi giá trị kế toán của Hunton (2002): Chứng minh rõ ràng rằng khi chuyên gia kế toán khai thác hiệu quả hệ thống ERP, hiệu quả công việc cá nhân của họ được nâng cao, từ đó tạo ra tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp.
  3. Khái niệm hóa và kiểm định cấu trúc "Sử dụng hiệu quả" (Effective Use): Trong môi trường ERP vốn mang tính bắt buộc sử dụng, luận án đã chứng minh việc đo lường mức độ sử dụng thông qua "Phạm vi sử dụng" (Extent of Use) và "Sử dụng mở rộng" (Extended Use) phản ánh chính xác bản chất khai thác công nghệ hơn là tần suất hay thời lượng sử dụng đơn thuần.
  4. Kiểm định vai trò của "Lợi ích kế toán cảm nhận" (PAB): Luận án đã tích hợp và kiểm định thành công biến PAB như một cấu trúc bậc hai formative trong mô hình phức hợp, làm rõ các tác động trực tiếp và gián tiếp của lợi ích kế toán đến hành vi sử dụng, sự hài lòng và hiệu quả tổ chức.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị quản trị

  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: ESMAP cung cấp công cụ giúp ban lãnh đạo dự báo, đánh giá và định hướng hành vi sử dụng ERP của đội ngũ kế toán nhằm tối đa hóa lợi tức đầu tư từ hệ thống phần mềm. Doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin kế toán thay vì chỉ quan tâm đến việc hoàn tất cài đặt kỹ thuật.
  • Đối với chuyên gia kế toán: Mô hình định hướng cho kế toán viên thay đổi tư duy làm việc, chuyển từ ghi chép sổ sách thủ công sang vai trò phân tích dữ liệu, kiểm soát thông tin và tư vấn chiến lược dựa trên dữ liệu tích hợp thời gian thực từ ERP.
  • Đối với nhà cung cấp phần mềm ERP: Cung cấp hiểu biết chuyên sâu về nhu cầu của bộ phận kế toán để thiết kế các phân hệ kế toán - tài chính có tính linh hoạt cao, thân thiện và hỗ trợ tốt hơn cho việc phân tích nghiệp vụ chuyên sâu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về bối cảnh không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu dữ liệu thu thập tại Việt Nam – một quốc gia đang phát triển tại châu Á, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả sang các quốc gia phát triển có nền tảng công nghệ và văn hóa quản trị khác biệt cần được xem xét thận trọng.
  • Hạn chế về phương pháp cắt ngang (Cross-sectional study): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm cố định chưa phản ánh được sự biến đổi liên tục theo thời gian trong suốt vòng đời ERP của doanh nghiệp.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào góc nhìn của các chuyên gia và lãnh đạo bộ phận kế toán (CFOs, kế toán trưởng, kiểm toán nội bộ, kế toán tổng hợp), loại trừ góc nhìn của người dùng cuối thông thường hoặc các nhà quản lý ở các phòng ban chức năng khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng kiểm định mô hình ESMAP tại các thị trường và quốc gia khác nhau để tăng tính đại diện quốc tế.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi trong nhận thức và hiệu quả sử dụng ERP qua từng giai đoạn từ sau triển khai đến vận hành ổn định và nâng cấp.
  • Phát triển các mô hình thành công chuyên biệt cho các nhóm đối tượng chức năng khác trong doanh nghiệp (chuỗi cung ứng, nhân sự, bán hàng) nhằm hoàn thiện bức tranh toàn diện về thành công của ERP.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán, Hệ thống thông tin quản lý (AIS/MIS): Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu kế toán hành vi và hệ thống thông tin; quy trình kiểm định thang đo bậc cao (formative/reflective) và kỹ thuật phân tích PLS-SEM/PLS-MGA bằng SmartPLS.
  • Giảng viên đại học: Làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần Hệ thống thông tin kế toán, Kế toán quản trị nâng cao và Đánh giá hiệu quả dự án công nghệ thông tin.
  • Nhà quản lý, Giám đốc tài chính (CFOs) và Giám đốc công nghệ thông tin (CIOs): Cung cấp khung đánh giá thực tiễn để quản lý, đo lường và tối ưu hóa hiệu quả làm việc của phòng kế toán trong các doanh nghiệp đã và đang vận hành hệ thống ERP.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình ESMAP là gì và được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng nào?

Mô hình ESMAP (ERP Success Model for Accounting Professionals) là mô hình đo lường sự thành công của hệ thống ERP dành riêng cho chuyên gia kế toán ở cấp độ tổ chức. Mô hình được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết: Mô hình thành công hệ thống thông tin D&M (DeLone & McLean, 1992), Lý thuyết tiếp tục sử dụng hệ thống thông tin (Bhattacherjee, 2001) và Nguyên lý "Phù hợp cho mục đích sử dụng" (Juran, 1988), đồng thời liên kết với Chuỗi giá trị kế toán của Hunton (2002).

2. Các cấu trúc khái niệm (constructs) chính trong mô hình ESMAP gồm những gì?

Mô hình ESMAP bao gồm 7 cấu trúc chính:

  • Chất lượng hệ thống (System Quality - SQ)
  • Chất lượng thông tin (Information Quality - IQ)
  • Lợi ích kế toán cảm nhận (Perceived Accounting Benefit - PAB, cấu trúc bậc hai formative)
  • Sử dụng hệ thống (Use - USE, cấu trúc bậc hai phản ánh mức độ sử dụng hiệu quả: Extent of use và Extended use)
  • Sự hài lòng (Satisfaction - SAT)
  • Hiệu quả công việc của kế toán viên (Accountant Performance - AP)
  • Hiệu quả hoạt động của tổ chức (Organizational Performance - OP)

3. Biến "Lợi ích kế toán cảm nhận" (PAB) có nguồn gốc từ đâu và đóng vai trò gì trong mô hình?

Biến PAB được kế thừa và phát triển từ nghiên cứu của Kanellou và Spathis (2013). Đây là biến đại diện cho đặc thù chuyên môn kế toán trong môi trường ERP. Trong mô hình ESMAP, PAB đóng vai trò thúc đẩy mức độ sử dụng hiệu quả (USE) và gia tăng sự hài lòng (SAT) của chuyên gia kế toán, từ đó gián tiếp cải thiện hiệu quả công việc cá nhân và tổ chức.

4. Phương pháp và công cụ phân tích dữ liệu nào được sử dụng để kiểm định mô hình?

Luận án sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam đã triển khai ERP từ 1 năm trở lên. Dữ liệu được làm sạch và phân tích sơ bộ thang đo bằng phần mềm SPSS 24 (Cronbach’s Alpha, EFA), sau đó kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng kỹ thuật PLS-SEM và phân tích đa nhóm PLS-MGA trên phần mềm SmartPLS 3.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Phan Thị Bảo Quyên (2020) đã phát triển và kiểm định thành công mô hình ESMAP, kết nối thành công giữa nghiên cứu hệ thống ERP và nghiên cứu kế toán hành vi. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với kỹ thuật PLS-SEM, tác giả đã chứng minh thực nghiệm mối quan hệ tác động từ chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và lợi ích kế toán đến hiệu quả công việc của chuyên gia kế toán và hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp. Công trình đóng góp nền tảng lý luận quan trọng cho y văn hệ thống thông tin kế toán, đồng thời cung cấp chỉ dẫn quản trị giá trị cho các doanh nghiệp đang vận hành ERP tại Việt Nam.