Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và xu hướng toàn cầu hóa thương mại, câu hỏi về cách thức tổ chức hệ thống thông tin kế toán (HTTT KT) tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trở thành vấn đề học thuật và thực tiễn cấp bách. Luận án tiến sĩ "Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội" của NCS Đàm Bích Hà (Trường Đại học Thương mại, 2019) được định vị là công trình tiên phong trả lời câu hỏi này trong phạm vi doanh nghiệp thương mại Việt Nam.
Research gap cụ thể: Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào HTTT KT quản trị chi phí tại doanh nghiệp sản xuất (Hồ Mỹ Hạnh, 2013), tập đoàn kinh tế (Hoàng Văn Ninh, 2010), trường đại học công lập (Nguyễn Hữu Đồng, 2012) và bệnh viện công (Huỳnh Thị Hồng Hạnh, 2015). Không có công trình chuyên biệt nào nghiên cứu tổ chức HTTT KT toàn diện—bao gồm cả kế toán tài chính lẫn kế toán quản trị—cho nhóm doanh nghiệp thương mại cổ phần, một loại hình chiếm 52% tổng số doanh nghiệp thương mại Hà Nội (tính đến cuối năm 2016 là 8.208 doanh nghiệp).
Năm câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (RQ1) Nhu cầu thông tin kế toán và đặc điểm loại hình doanh nghiệp ảnh hưởng thế nào đến tổ chức HTTT KT?; (RQ2) Nội dung tổ chức HTTT KT gồm những gì?; (RQ3) Thực trạng tổ chức HTTT KT tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội có những thành công và tồn tại nào?; (RQ4) Giải pháp nào để hoàn thiện tổ chức HTTT KT?; (RQ5) Điều kiện thực hiện giải pháp trong bối cảnh CMCN 4.0 là gì? Khung lý thuyết tích hợp bốn lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory), Lý thuyết Hữu ích (Usefulness Theory), Lý thuyết Sở hữu (Proprietary Theory) và Lý thuyết Thực thể (Entity Theory). Phạm vi thu thập dữ liệu trải dài từ 2015 đến 2017, khảo sát các doanh nghiệp thương mại cổ phần có quy mô vừa và lớn trên địa bàn Hà Nội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu xác định ba luồng nghiên cứu chính về HTTT KT trên thế giới và trong nước.
Luồng thứ nhất tiếp cận theo thành phần cấu trúc hệ thống: Hall J. (2011) xác định ba hệ thống con—xử lý giao dịch hàng ngày, báo cáo tài chính và báo cáo quản trị; Romney & Steinbart (2014) bổ sung sáu yếu tố bao gồm phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, con người, thủ tục quy trình và kiểm soát nội bộ. Gelinas U. (2011) đề xuất mô hình 11 yếu tố nhấn mạnh luồng thông tin và ra quyết định quản trị. Điểm mâu thuẫn nổi bật: trong khi Romney & Steinbart (2014) xác định ba yếu tố ảnh hưởng chính là văn hóa doanh nghiệp, chiến lược phát triển và hạ tầng CNTT, Gerdin (2005) mở rộng thêm cơ cấu tổ chức nội bộ và tính tương hỗ giữa các bộ phận—một quan điểm mà luận án tích hợp và phát triển thêm chiều kích môi trường pháp lý đặc thù Việt Nam.
Luồng thứ hai tiếp cận theo quy trình xử lý thông tin: Tokic và cộng sự (2011) mô tả quy trình từ thu thập dữ liệu nội bộ/ngoại bộ đến phân tích theo chuẩn mực kế toán; Senin (2011) phân chia HTTT KT thành hai hệ thống con là kế toán tài chính và kế toán quản trị với các đối tượng thụ hưởng thông tin khác biệt.
Luồng thứ ba tập trung vào yếu tố ảnh hưởng: Bushman và cộng sự (2004) chứng minh cơ cấu tổ chức và quyền sở hữu ảnh hưởng đáng kể; Al-Eqab (2009) xác nhận mối liên hệ giữa điều kiện môi trường, chiến lược kinh doanh và HTTT KT; Drury (2013) nhấn mạnh áp lực cạnh tranh quốc tế như một yếu tố thúc đẩy phát triển hệ thống.
So sánh với nghiên cứu quốc tế: Ladewi (2014, Indonesia) nghiên cứu ảnh hưởng của ERP đến chất lượng thông tin kế toán cho thấy có ảnh hưởng gián tiếp đáng kể qua cam kết quản lý; Ferguson C. (2011) tổng hợp xu hướng nghiên cứu HTTT KT thập kỷ 1999–2009 khẳng định nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng là một trong những chủ đề phổ biến nhất. Cả hai nghiên cứu này đều chưa ứng dụng vào bối cảnh doanh nghiệp thương mại cổ phần tại một thị trường chuyển đổi như Việt Nam, tạo nên khoảng trống mà luận án này lấp đầy.
Positioning trong nước: Vũ Bá Anh (2015) nghiên cứu HTTT KT trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh nhưng chỉ tập trung vào kế toán tài chính, bỏ qua kế toán quản trị; Nguyễn Thành Hưng (2017) nghiên cứu doanh nghiệp viễn thông với bốn nội dung tổ chức, song thiếu đặc thù lĩnh vực thương mại. Khoảng trống còn lại—nghiên cứu tổng thể tổ chức HTTT KT gồm cả hai phân hệ tài chính và quản trị cho doanh nghiệp thương mại cổ phần—chính là đóng góp cốt lõi của luận án.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và tích hợp bốn lý thuyết nền tảng theo cách chưa từng được thực hiện trong nghiên cứu kế toán Việt Nam:
Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory): Luận án vận dụng quan điểm hệ thống mở và linh hoạt—như Gordon & Miller (1976) và Knezevic và cộng sự (2012) đề xuất—để lập luận rằng HTTT KT tại doanh nghiệp thương mại cổ phần phải được tổ chức theo nguyên tắc hệ thống, không thể áp dụng mô hình chung cho mọi loại hình doanh nghiệp. Đóng góp lý thuyết: mở rộng điều kiện biên của Systems Theory sang bối cảnh doanh nghiệp thương mại chuyển đổi tại thị trường mới nổi.
Lý thuyết Hữu ích (Usefulness Theory): Được tích hợp để lập luận rằng nhu cầu thông tin của doanh nghiệp thương mại là đặc thù—bao gồm thông tin theo phương thức kinh doanh (bán buôn, bán lẻ, đại lý, trả góp), theo địa bàn tiêu thụ, và theo từng nhóm hàng—dẫn đến yêu cầu thiết kế HTTT KT phải đáp ứng tính hữu ích đa chiều này.
Lý thuyết Sở hữu (Proprietary Theory) và Lý thuyết Thực thể (Entity Theory): Hai lý thuyết này cùng lập luận để xác định phạm vi thông tin HTTT KT cần cung cấp: không chỉ phục vụ chủ sở hữu (các cổ đông trong công ty cổ phần) mà phải phục vụ toàn bộ các đối tượng bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp như nhà đầu tư, tổ chức tín dụng, cơ quan thuế, cơ quan thống kê.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được xây dựng theo cấu trúc bốn tầng:
- Tầng cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Phần cứng, phần mềm, mạng máy tính (LAN, Intranet, Extranet, Internet), cơ sở dữ liệu—tích hợp từ Romney & Steinbart (2014) và bổ sung chiều kích kết nối mạng mà Nguyễn Hữu Đồng (2012) chưa đề cập.
- Tầng nguồn nhân lực và bộ máy: Tổ chức bộ máy kế toán, trình độ nhân viên, sự phối hợp giữa bộ phận CNTT và kế toán.
- Tầng quy trình xử lý thông tin: Thu thập—xử lý—lưu trữ—cung cấp thông tin kế toán.
- Tầng phân hệ thông tin: Hai phân hệ song song là HTTT KTTC và HTTT KTQT.
Điều kiện biên: Khung phân tích được xác định áp dụng cho doanh nghiệp thương mại cổ phần quy mô vừa và lớn, hoạt động thương mại truyền thống (thương mại hàng hóa và dịch vụ) trên địa bàn đô thị lớn có trình độ hạ tầng CNTT phát triển; không áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp siêu nhỏ hay doanh nghiệp thương mại điện tử thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết học nghiên cứu chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical Materialism), tiếp cận mixed methods với sự kết hợp có chủ đích giữa nghiên cứu định tính và định lượng theo trình tự khám phá–xác nhận (sequential exploratory design): định tính xác định biến số, định lượng kiểm định mức độ ảnh hưởng. Thiết kế đa cấp (multi-level) gồm hai cấp: cấp doanh nghiệp (corporate level) để phân tích thực trạng tổ chức HTTT KT và cấp cá nhân (individual level) để thu thập nhận định chuyên gia về yếu tố ảnh hưởng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Phỏng vấn chuyên gia kế toán tại một số doanh nghiệp thương mại để nhận định sơ bộ về tổ chức bộ máy kế toán, quy trình thu thập và xử lý thông tin.
- Giai đoạn 2: Phỏng vấn nhà quản trị cấp chiến lược và cấp chiến thuật về nhu cầu thông tin và mức độ đáp ứng của HTTT KT hiện hành.
- Giai đoạn 3: Khảo sát diện rộng bằng phiếu điều tra kết hợp phát trực tiếp và gửi online qua Google Forms.
Phiếu điều tra được thiết kế gồm ba phần: (i) thông tin chung về cá nhân và doanh nghiệp; (ii) đánh giá công tác kế toán; (iii) thông tin và HTTT KT. Thang đo Likert 5 mức (1–không có ý kiến đến 5–rất cần thiết) được áp dụng để đo lường mức độ quan trọng của các yếu tố. Tác giả sử dụng thêm quan sát trực tiếp hệ thống sổ sách, cơ sở vật chất và giao tiếp qua điện thoại, email để tam giác hóa dữ liệu.
Triangulation: Dữ liệu được tam giác hóa theo ba chiều—tam giác hóa dữ liệu (kết hợp khảo sát, phỏng vấn, quan sát), tam giác hóa phương pháp (định tính + định lượng) và tam giác hóa nguồn (nhà quản trị, chuyên gia kế toán, chuyên gia CNTT).
Data và phân tích
Mẫu khảo sát gồm các doanh nghiệp thương mại cổ phần quy mô vừa và lớn trên địa bàn Hà Nội, thu thập số liệu trong giai đoạn 2015–2017. Phân tích định lượng sử dụng phân tích hồi quy (Regression Analysis) và phân tích khám phá nhân tố (Exploratory Factor Analysis—EFA) để xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tổ chức HTTT KT. Kết quả được tổng hợp trong Bảng 2.7 (ma trận tương quan giữa các biến), Bảng 2.8 (đánh giá mức độ phù hợp của mô hình) và Bảng 2.9 (kết quả phân tích hồi quy). Phần mềm phân tích định lượng được sử dụng phù hợp với quy mô dữ liệu thu thập trong giai đoạn nghiên cứu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 – Tính phiến diện của HTTT KT hiện hành: Tuyệt đại đa số doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội chưa tổ chức HTTT KT một cách toàn diện—hệ thống còn "phiến diện, chưa chú ý đến cả 2 loại thông tin kế toán trong doanh nghiệp là thông tin kế toán tài chính và thông tin kế toán quản trị" (trích trực tiếp luận án). Phát hiện này nghịch lý so với kỳ vọng lý thuyết từ Romney & Steinbart (2014) rằng HTTT KT hiện đại phải tích hợp cả hai phân hệ.
Phát hiện 2 – Năng lực hạ tầng kỹ thuật còn hạn chế: Biểu đồ 2.1 cho thấy hạ tầng kỹ thuật CNTT có mức độ ảnh hưởng đáng kể đến HTTT KT tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội; trong khi đó Biểu đồ 2.7 phản ánh tỷ lệ nhân viên thường xuyên sử dụng máy tính trong công việc chưa đạt mức kỳ vọng, cho thấy nghịch lý giữa nhận thức về tầm quan trọng của CNTT và mức độ triển khai thực tế.
Phát hiện 3 – Khoảng cách phối hợp liên bộ phận: Biểu đồ 2.4 xác nhận mức độ phối hợp giữa bộ phận CNTT và bộ phận kế toán còn thấp, phù hợp với cảnh báo của Lalithia Rani & Fitsum Kidane (2012) rằng HTTT KT tốt phải tạo được liên kết giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.
Phát hiện 4 – Nhận thức nhà quản trị chưa đầy đủ: Biểu đồ 2.6 cho thấy đánh giá về sự cần thiết của việc ứng dụng HTTT KT còn phân tán, trong khi kết quả phân tích hồi quy (Bảng 2.9) xác nhận "tầm nhìn và cam kết của nhà quản trị" là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể—phát hiện này đồng thuận với Nguyễn Thành Hưng (2017) và Drury (2013) về vai trò của áp lực cạnh tranh và lãnh đạo.
Phát hiện 5 – Yếu tố môi trường pháp lý bị bỏ ngỏ: Biểu đồ 3.3 và 3.4 cho thấy các doanh nghiệp đánh giá cao tầm quan trọng của việc hoàn thiện môi trường pháp lý và lý luận về HTTT KT—một chiều kích mà Romney & Steinbart (2014) không đề cập nhưng được Đặng Thị Thúy Hà (2016) và Nguyễn Hoàng Dũng (2017) xác nhận cho bối cảnh Việt Nam.
Implications đa chiều
Về lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp cho Systems Theory và Usefulness Theory bằng cách xác định điều kiện biên của các lý thuyết này trong bối cảnh doanh nghiệp thương mại tại thị trường chuyển đổi. Đặc biệt, việc bổ sung "môi trường pháp lý" vào mô hình yếu tố ảnh hưởng mở ra hướng phát triển lý thuyết về thể chế (Institutional Theory) trong nghiên cứu HTTT KT.
Về phương pháp: Quy trình phối hợp phỏng vấn chuyên gia—phiếu điều tra—quan sát trực tiếp có thể được áp dụng cho các nghiên cứu tương tự tại các lĩnh vực doanh nghiệp đặc thù khác (logistics, dịch vụ tài chính).
Về thực tiễn: Luận án đề xuất mô hình HTTT KT bốn tầng tích hợp (Hình 3.1) với ba mẫu báo cáo cụ thể—Biểu mẫu 3.1 (báo cáo chi tiết chi phí bán hàng), Biểu mẫu 3.2 (báo cáo chi tiết doanh thu) và Biểu mẫu 3.3 (báo cáo chi tiết nhập–xuất–tồn)—là công cụ triển khai thực tế có thể áp dụng ngay.
Về chính sách: Kiến nghị hướng đến Nhà nước và các bộ ngành về việc hoàn thiện môi trường pháp lý, nâng cao vai trò của Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (Biểu đồ 3.5), đồng thời kiến nghị riêng cho từng nhóm doanh nghiệp về nâng cao nhận thức (Biểu đồ 3.6), tổ chức bộ máy kế toán hợp lý (Biểu đồ 3.7) và xây dựng hệ thống chỉ tiêu thông tin nội bộ (Biểu đồ 3.8).
Limitations và Future Research
Giới hạn 1 – Phạm vi địa lý: Nghiên cứu giới hạn tại Hà Nội, mặc dù Hà Nội chiếm khoảng 7% tổng số doanh nghiệp cả nước. Kết quả không thể suy rộng trực tiếp sang các đô thị khác có cấu trúc thị trường và trình độ CNTT khác biệt như TP.HCM hay Đà Nẵng.
Giới hạn 2 – Loại hình doanh nghiệp: Nghiên cứu chỉ áp dụng cho doanh nghiệp thương mại cổ phần quy mô vừa và lớn; không bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực thương mại, hay doanh nghiệp thương mại điện tử.
Giới hạn 3 – Thời điểm nghiên cứu: Dữ liệu thu thập giai đoạn 2015–2017, trước khi làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ diễn ra. Các khuyến nghị về ứng dụng CNTT cần được cập nhật trong bối cảnh điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo đã phổ cập từ 2020 trở đi.
Giới hạn 4 – Phạm vi HTTT KT: Luận án không đề cập đến các bước khảo sát sơ bộ, phân tích, thiết kế kỹ thuật và cài đặt hệ thống thông tin—những bước thuộc lĩnh vực kỹ thuật hệ thống thông tin chuyên biệt.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phạm vi sang doanh nghiệp thương mại điện tử và so sánh với mô hình thương mại truyền thống.
- Nghiên cứu tác động của điện toán đám mây (cloud ERP) và trí tuệ nhân tạo đến thiết kế HTTT KT tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
- Nghiên cứu so sánh đa đô thị (Hà Nội–TP.HCM) để kiểm định điều kiện tổng quát hóa của mô hình bốn tầng được đề xuất.
- Nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đánh giá hiệu quả sau triển khai mô hình HTTT KT mới theo thời gian.
- Tích hợp Institutional Theory để phân tích áp lực chuẩn mực quốc tế (IFRS adoption) lên thiết kế HTTT KT tại doanh nghiệp thương mại cổ phần niêm yết.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật: Công trình lấp đầy khoảng trống nghiên cứu được xác định qua tổng quan tài liệu từ hơn 30 tài liệu trong và ngoài nước, cung cấp cơ sở lý luận thống nhất và mô hình bốn tầng tổ chức HTTT KT chuyên biệt cho doanh nghiệp thương mại—một đóng góp có khả năng được trích dẫn trong các nghiên cứu về HTTT KT trong nền kinh tế chuyển đổi.
Tác động ngành: Mô hình và ba biểu mẫu báo cáo được đề xuất có thể áp dụng trực tiếp tại 8.208 doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội, chiếm 4,2% tổng số doanh nghiệp thương mại cả nước. Việc hoàn thiện HTTT KT theo mô hình này có tiềm năng cải thiện chất lượng thông tin phục vụ ra quyết định, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của nhóm doanh nghiệp này.
Tác động chính sách: Các kiến nghị hướng đến ba cấp: (i) Bộ Tài chính và Bộ Thông tin & Truyền thông trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý về HTTT KT; (ii) Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam trong vai trò hỗ trợ đào tạo và phổ biến tiêu chuẩn; (iii) từng doanh nghiệp trong việc tổ chức bộ máy kế toán hợp lý và đầu tư nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và học giả kế toán được cung cấp khung lý thuyết tích hợp bốn lý thuyết và phương pháp nghiên cứu mixed methods có thể áp dụng cho các nghiên cứu về HTTT KT theo ngành và địa bàn cụ thể.
Nhà quản trị doanh nghiệp thương mại cổ phần được cung cấp mô hình HTTT KT bốn tầng thực tế và ba mẫu báo cáo chi tiết có thể triển khai ngay để cải thiện chất lượng thông tin ra quyết định, đặc biệt hữu ích cho 8.208 doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội.
Nhà hoạch định chính sách nhận được bằng chứng thực nghiệm về vai trò của môi trường pháp lý và hỗ trợ kỹ thuật nhà nước trong phát triển HTTT KT doanh nghiệp—căn cứ để thiết kế chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho khu vực thương mại.
Giảng viên và chương trình đào tạo kế toán có thể tích hợp mô hình và phát hiện của nghiên cứu vào nội dung giảng dạy về hệ thống thông tin kế toán và kế toán quản trị, đặc biệt trong bối cảnh CMCN 4.0.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Việc mở rộng Systems Theory để xác định điều kiện biên áp dụng trong bối cảnh doanh nghiệp thương mại cổ phần tại thị trường chuyển đổi, đồng thời tích hợp Lý thuyết Thực thể (Entity Theory) để xác định phạm vi cung cấp thông tin HTTT KT vượt ra ngoài chủ sở hữu, là đóng góp lý thuyết chưa được thực hiện trong tài liệu nghiên cứu kế toán Việt Nam trước đó.
2. Đổi mới phương pháp: So với Hoàng Văn Ninh (2010) chỉ sử dụng phân tích logic và Hồ Mỹ Hạnh (2013) chỉ khảo sát 5 doanh nghiệp, luận án áp dụng mixed methods toàn diện bao gồm phỏng vấn chuyên gia, phiếu điều tra diện rộng qua cả kênh trực tiếp lẫn Google Forms, kết hợp phân tích EFA và hồi quy—một quy trình methodologically rigorous hơn hẳn các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước.
3. Phát hiện bất ngờ nhất: Nghịch lý giữa nhận thức cao về tầm quan trọng của HTTT KT (Biểu đồ 2.6) và mức độ triển khai thực tế còn thấp—đặc biệt là hệ thống vẫn phiến diện, chưa tích hợp đầy đủ cả kế toán tài chính lẫn kế toán quản trị—tại một nhóm doanh nghiệp chiếm 52% tổng số doanh nghiệp thương mại Hà Nội. Phát hiện này đặt câu hỏi về khoảng cách giữa nhận thức và hành động trong triển khai HTTT KT tại doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam.
4. Khả năng nhân rộng: Luận án cung cấp quy trình nghiên cứu chi tiết (Sơ đồ MĐ1), bộ công cụ khảo sát (Phụ lục MĐ.1 và P3) và mô hình bốn tầng (Hình 3.1) đủ để các nghiên cứu sau có thể tái lập và kiểm định tại các địa bàn và ngành khác.
5. Lộ trình nghiên cứu dài hạn: Năm hướng nghiên cứu tương lai được xác định ở phần Limitations tạo thành một chương trình nghiên cứu có thể kéo dài 8–10 năm, từ mở rộng địa bàn sang so sánh đa đô thị đến tích hợp IFRS và công nghệ AI vào HTTT KT thương mại.
Kết luận
Nghiên cứu của Đàm Bích Hà (2019) tạo ra sáu đóng góp cụ thể có thể đo lường:
- Hệ thống hóa lý luận về tổ chức HTTT KT cho doanh nghiệp thương mại theo khung tích hợp bốn lý thuyết (Systems, Usefulness, Proprietary, Entity).
- Mô hình bốn tầng tổ chức HTTT KT đặc thù cho doanh nghiệp thương mại cổ phần—là mô hình đầu tiên loại này trong tài liệu kế toán Việt Nam.
- Mô hình yếu tố ảnh hưởng được kiểm định bằng hồi quy và EFA, xác định bảy yếu tố (nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, hạ tầng CNTT, văn hóa doanh nghiệp, môi trường kinh tế, môi trường pháp lý, môi trường CNTT) với bằng chứng thực nghiệm.
- Ba mẫu báo cáo kế toán quản trị đặc thù cho hoạt động thương mại, có thể triển khai ngay trong thực tiễn.
- Chẩn đoán thực trạng toàn diện và trung thực về HTTT KT tại 8.208 doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội với cả thành tựu và hạn chế.
- Lộ trình chính sách cụ thể theo ba cấp (nhà nước, hiệp hội nghề nghiệp, doanh nghiệp) để hoàn thiện tổ chức HTTT KT trong bối cảnh CMCN 4.0.
Công trình mở ra ít nhất ba hướng nghiên cứu mới: (i) HTTT KT trong thương mại điện tử và so sánh với thương mại truyền thống, (ii) tác động của ERP đám mây đến HTTT KT doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ, và (iii) phân tích thể chế (institutional analysis) về áp lực chuẩn mực quốc tế lên thiết kế HTTT KT tại Việt Nam. Với bối cảnh quốc tế, các phát hiện về nghịch lý nhận thức–hành động và vai trò của môi trường pháp lý tại thị trường chuyển đổi có giá trị so sánh với các nghiên cứu tương tự tại Indonesia (Ladewi, 2014) và các nền kinh tế Đông Nam Á đang trong quá trình hiện đại hóa hệ thống kế toán doanh nghiệp.