Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Tác động của đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam" (tên tiếng Anh: "The Impact of Income Diversification and Digital Transformation on the Operational Efficiency of Vietnamese Commercial Banks") do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Châu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Đào Lê Kiều Oanh và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Mai Thanh Loan. Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đào tạo trình độ Tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số ngành: 9340201, vào tháng 5 năm 2026.
Tính cấp thiết thực tiễn của luận án xuất phát từ bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cơ cấu toàn diện trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng và thị trường tài chính toàn cầu có nhiều biến động. Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 986/QĐ-TTg) cùng Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng (Quyết định số 810/QĐ-NHNN) đều nhấn mạnh mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động, hiện đại hóa mô hình kinh doanh và tiếp cận các chuẩn mực quốc tế Basel II và Basel III. Mặc dù vậy, cơ cấu thu nhập của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay vẫn phụ thuộc lớn vào thu nhập lãi từ hoạt động cấp tín dụng truyền thống, khiến hiệu quả hoạt động chịu tác động mạnh từ biến động lãi suất và chu kỳ kinh tế. Trước áp lực cạnh tranh gia tăng từ các hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA, RCEP và sự tham gia ngày càng sâu của các ngân hàng nước ngoài, các ngân hàng thương mại Việt Nam buộc phải chuyển đổi mô hình kinh doanh và tái cấu trúc nguồn thu. Song song với chiến lược đa dạng hóa thu nhập (DIV), chuyển đổi số (DTI) được xác định là động lực căn bản giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, mở rộng kênh phân phối và tăng cường quản trị rủi ro qua dữ liệu và tự động hóa. Tuy nhiên, hiệu quả của chuyển đổi số phụ thuộc lớn vào mức độ tích hợp chiến lược và thường tồn tại độ trễ về thời gian.
Tính cấp thiết khoa học của luận án gắn liền với khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập, chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi. Các bằng chứng thực nghiệm trước đây về tác động của DIV và DTI đối với quản trị rủi ro còn rời rạc; phần lớn các nghiên cứu chỉ đo lường hiệu quả hoạt động qua các chỉ số kế toán truyền thống như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), chưa chú trọng đến các chỉ số phản ánh sự ổn định lợi nhuận có điều chỉnh rủi ro như SDROA và SDROE. Bên cạnh đó, số lượng nghiên cứu kiểm định vai trò tương tác giữa DIV và DTI đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Việt Nam còn rất hạn chế.
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ và kiểm định thực nghiệm tác động riêng lẻ và tác động tương tác của đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động cũng như hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2024.
Để đạt được mục tiêu tổng quát, luận án xác định bốn mục tiêu cụ thể:
- Xác định và đo lường tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả hoạt động và hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Xác định và đo lường tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động và hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu tích hợp nhằm đánh giá tác động tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động và hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro, có xét đến các đặc trưng nội tại của ngân hàng và bối cảnh kinh tế vĩ mô.
- Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua sự kết hợp chiến lược giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số, đóng góp vào sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Đa dạng hóa thu nhập tác động như thế nào đến điều kiện hoạt động và điều kiện hoạt động có điều chỉnh rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Chuyển đổi số tác động như thế nào đến tỷ suất hoạt động và tỷ suất hoạt động có điều chỉnh rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mối tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số biểu hiện như thế nào đối với hiệu quả hoạt động và hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam; cụ thể chuyển đổi số đóng vai trò điều tiết làm tăng hay giảm tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả hoạt động ngân hàng?
- Dựa trên các kết quả thực nghiệm, những hàm ý quản trị và chính sách nào cần được đề xuất để giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam tối ưu hóa chiến lược kết hợp giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số?
Đối tượng nghiên cứu của luận án là đa dạng hóa thu nhập, chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số tác động lên hiệu quả hoạt động và hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trên ba khía cạnh:
- Phạm vi nội dung: Phân tích và đánh giá tác động riêng lẻ và tác động tương tác của đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số lên hiệu quả hoạt động và hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro; xem xét vai trò điều tiết của chuyển đổi số trong mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả hoạt động; đồng thời kiểm soát các biến đặc thù ngân hàng và biến vĩ mô.
- Phạm vi không gian: Khảo sát trên mẫu gồm 28 ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm 4 ngân hàng thương mại nhà nước và 24 ngân hàng thương mại cổ phần. Tiêu chí chọn mẫu bao gồm các ngân hàng có vai trò trọng yếu trong hệ thống, quy mô tài sản lớn, có báo cáo tài chính liên tục giai đoạn 2009–2024 và có hoạt động chuyển đổi số rõ ràng. Một số ngân hàng bị loại trừ do thiếu dữ liệu liên tục hoặc thuộc diện tái cơ cấu bắt buộc/chuyển giao bắt buộc gồm: BacABank, GPBank, OceanBank, DongABank, PVcomBank, VietBank và CBBank.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009–2024, tương ứng với chuỗi dữ liệu bảng 16 năm. Mốc 2009 phản ánh giai đoạn điều chỉnh sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008; giai đoạn 2011–2015 gắn với tái cơ cấu hệ thống theo Quyết định 254/QĐ-TTg (năm 2012) tập trung xử lý nợ xấu; giai đoạn từ năm 2016 ghi nhận sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) và đẩy mạnh chuyển đổi số chiến lược; giai đoạn 2020–2021 chịu tác động thúc đẩy từ đại dịch COVID-19; và giai đoạn 2022–2024 chuyển đổi số trở thành trụ cột chiến lược của ngành ngân hàng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm chủ đề chính:
Nhóm thứ nhất là các nghiên cứu về thu nhập và đa dạng hóa thu nhập trong hệ thống ngân hàng. Các nghiên cứu kinh điển như Freixas & Rochet (2008), Gorton & Winton (2003), Mishkin & Eakins (2006) làm rõ thu nhập ngân hàng là dòng giá trị kinh tế phát sinh từ chức năng trung gian tài chính, cung cấp dịch vụ và quản trị rủi ro. DeYoung & Roland (2001), DeYoung & Rice (2004), Berger & Bouwman (2009) chỉ ra xu hướng dịch chuyển từ mô hình ngân hàng truyền thống dựa trên thu nhập lãi sang mô hình đa dạng hóa tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi. Về tác động đến hiệu quả và rủi ro, Stiroh (2004) và Stiroh & Rumble (2006) cho thấy việc mở rộng thu nhập ngoài lãi đòi hỏi năng lực quản lý và công nghệ cao, nếu không sẽ làm gia tăng biến động lợi nhuận. Ngược lại, Lepetit, Nys, Rous & Tarazi (2008), Sanya & Wolfe (2011), Meslier et al. (2014) chỉ ra rằng đa dạng hóa thu nhập giúp phân tán rủi ro tín dụng và ổn định lợi nhuận trong môi trường kinh tế biến động. Chiorazzo et al. (2008) nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá chất lượng thu nhập qua các chỉ số điều chỉnh rủi ro. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Việt Hùng (2008) đã chỉ ra yêu cầu bắt buộc phải tái cấu trúc mô hình kinh doanh ngân hàng trước sức ép hội nhập kinh tế quốc tế.
Nhóm thứ hai là các nghiên cứu về chuyển đổi số trong ngân hàng. Berman & Marshall (2014) hệ thống hóa quy trình chuyển đổi số trong ngân hàng qua các giai đoạn chiến lược. Hassan, Sanchez & Yu (2011), Gomber, Koch & Siering (2017), Vives (2019), Vial (2019), Gong & Ribiere (2021) phân tích chuyển đổi số dưới góc độ tích hợp công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn vào tái cấu trúc quy trình vận hành và mô hình kinh doanh, giúp tối ưu chi phí và quản trị rủi ro nhưng thường có độ trễ trong việc cải thiện lợi nhuận. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Đỗ Đoàn Trang và cộng sự (Do Doan Trang et al.) chỉ ra rằng chuyển đổi số thúc đẩy hiệu quả hoạt động và thu nhập phi lãi nhưng tác động ngắn hạn còn chưa ổn định. Về phương diện đo lường, Zareie, Attig, El Ghoul, & Fooladi (2024) phát triển kỹ thuật khai phá dữ liệu văn bản từ báo cáo thường niên để đo lường mức độ cam kết và chiều sâu chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Nhóm thứ ba là các nghiên cứu về đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng và đánh đổi rủi ro. Markowitz (1952) đặt nền tảng cho nguyên lý đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro; Berger & Humphrey (1997), Hughes & Mester (2013), Bessis (2015), Moussu & Petit-Romec (2017), Athanasoglou et al. phân tích các chỉ tiêu kế toán ROA, ROE, biên lãi thuần (NIM), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA), bao dữ liệu (DEA). Về kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng động, Arellano & Bond (1991) và Blundell & Bond (1998) thiết lập phương pháp GMM sai phân và System GMM nhằm kiểm soát tính nội sinh và hiện tượng tự tương quan.
Từ việc tổng kết tài liệu, luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu chính:
- Thiếu khung phân tích tích hợp: Hầu hết các nghiên cứu trước đây xem xét riêng lẻ chiến lược đa dạng hóa thu nhập hoặc chiến lược chuyển đổi số đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng, chưa tích hợp đồng thời hai trụ cột này vào cùng một mô hình để xem xét sự tương tác đa chiều.
- Thiếu bằng chứng thực nghiệm về hiệu ứng tương tác: Chưa có nhiều công trình phân tích liệu chuyển đổi số đóng vai trò khuếch đại hay làm suy giảm tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Hạn chế về phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động: Phần lớn nghiên cứu dừng lại ở các chỉ số lợi nhuận kế toán thuần túy (ROA, ROE) mà chưa kết hợp đầy đủ với các chỉ số hiệu quả có điều chỉnh rủi ro (SDROA, SDROE) để phản ánh tính ổn định và khả năng phục hồi tài chính của ngân hàng.
- Hạn chế về phương pháp đo lường chuyển đổi số: Nhiều nghiên cứu chỉ dùng một biến đơn lẻ (như chi phí công nghệ thông tin), chưa tiếp cận chuyển đổi số như một khái niệm đa chiều kết hợp giữa đầu vào nguồn lực tài chính và cường độ số hóa nội dung chiến lược.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích lý thuyết tích hợp dựa trên Lý thuyết Năng lực Động (Dynamic Capability Theory - DCT) của Teece, Pisano & Shuen (1997) và Teece (2018) làm nền tảng trung tâm. Theo DCT, lợi thế cạnh tranh bền vững và hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong môi trường biến động không đến từ việc sở hữu các nguồn lực riêng lẻ, mà phụ thuộc vào năng lực tích hợp, tái cấu trúc và khai thác linh hoạt các nguồn lực tổ chức. Chiến lược đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số được tiếp cận như biểu hiện cụ thể của năng lực động trong việc đổi mới mô hình kinh doanh.
Bên cạnh lý thuyết trung tâm, luận án phối hợp các lý thuyết bổ trợ nhằm làm rõ các kênh tác động:
- Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại (Modern Portfolio Theory - MPT) của Markowitz (1952): Cung cấp cơ sở giải thích cơ chế phân tán rủi ro của đa dạng hóa thu nhập; việc phân bổ vào các dòng thu nhập có mối tương quan lỏng lẻo giúp giảm thiểu mức độ biến động tổng thể của lợi nhuận ngân hàng.
- Quan điểm Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Giải thích vai trò của hạ tầng công nghệ và năng lực số hóa như những nguồn lực chiến lược tạo nền tảng nâng cao hiệu quả.
- Lý thuyết Đổi mới Tổ chức (Organizational Innovation Theory - OIT) (Damanpour, 1991; Nambisan et al., 2017; Vial, 2019): Nhấn mạnh hiệu quả của chuyển đổi số phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa công nghệ với cơ cấu quản trị và quy trình vận hành nội bộ.
- Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin (Information Asymmetry Theory - IAT) (Jaffee & Stiglitz, 1990): Luận giải việc ứng dụng công nghệ số và phân tích dữ liệu giúp giảm chi phí giao dịch và bất đối xứng thông tin giữa ngân hàng và khách hàng, hạn chế rủi ro tín dụng.
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - AT): Phân tích các chi phí giám sát và rủi ro đạo đức tiềm ẩn khi ngân hàng mở rộng sang nhiều lĩnh vực kinh doanh phi truyền thống.
- Lý thuyết Hiệu ứng Cộng hưởng (Synergy Effect Theory - SET) của Ansoff (1965): Giải thích cơ chế tương tác chiến lược, theo đó giá trị kinh tế tạo ra khi triển khai đồng thời DIV và DTI có thể vượt trội so với tổng hiệu quả của từng chiến lược thực hiện riêng rẽ nếu đạt được sự tương thích và bổ trợ lẫn nhau.
- Lý thuyết Vốn trí tuệ: Khẳng định vai trò của nguồn nhân lực và năng lực học hỏi trong việc chuyển giao công nghệ thành kết quả tài chính.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp định lượng trên bộ dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) bao gồm 448 quan sát thu thập từ 28 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 16 năm (2009–2024). Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên công bố của các ngân hàng, số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê và hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro.
Kỹ thuật kinh tế lượng chính được sử dụng là phương pháp Hồi quy Mô men Tổng quát dạng Hệ thống (System GMM - SGMM) do Blundell & Bond (1998) và Arellano & Bond (1991) phát triển. Phương pháp này kết hợp các phương trình sai phân và phương trình cấp độ, sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, phù hợp với cấu trúc dữ liệu bảng có số đối tượng quan sát lớn hơn chiều thời gian ($N > T$). Việc áp dụng System GMM giải quyết triệt để vấn đề biến phụ thuộc có tính động (hiệu quả hoạt động chịu ảnh hưởng của các kỳ trước), kiểm soát các đặc trưng riêng lẻ không quan sát được và xử lý hiện tượng nội sinh phát sinh từ mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa hiệu quả hoạt động, đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số. Kết quả ước lượng SGMM được so sánh đối chiếu với các mô hình hồi quy truyền thống: Bình phương Tối thiểu Thông thường (OLS), Mô hình Tác động Cố định (FEM) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM).
Độ tin cậy và tính hợp lệ của mô hình được đánh giá qua các kiểm định chẩn đoán nghiêm ngặt:
- Kiểm định Hansen: Đánh giá tính hợp lệ tổng thể của hệ thống biến công cụ ngoại sinh;
- Kiểm định Arellano - Bond AR(1) và AR(2): Kiểm tra hiện tượng tự tương quan bậc một và bậc hai của chuỗi sai số;
- Kiểm tra số lượng biến công cụ so với số lượng nhóm ngân hàng để tránh hiện tượng suy giảm lực kiểm định do thừa công cụ.
Bảng tổng hợp hệ thống các biến trong mô hình nghiên cứu:
| Phân loại biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Định nghĩa và phương pháp đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế chia cho Vốn chủ sở hữu bình quân |
|
Hiệu quả điều chỉnh rủi ro theo tài sản |
SDROA |
Độ lệch chuẩn của ROA qua thời gian: $\sqrt{\frac{\sum_{i=1}^n (ROA_i - \overline{ROA})^2}{n-1}}$ |
|
Hiệu quả điều chỉnh rủi ro theo vốn |
SDROE |
Độ lệch chuẩn của ROE qua thời gian: $\sqrt{\frac{\sum_{i=1}^n (ROE_i - \overline{ROE})^2}{n-1}}$ |
| Biến độc lập |
Chỉ số đa dạng hóa thu nhập |
DIV |
Đo lường mức phân tán thu nhập: $DIV = 1 - (INT^2 + NON^2)$ thông qua chỉ số HHI; kết hợp chỉ số Entropy ($E-Div = \sum s_i \ln(s_i)$) và chỉ số điều chỉnh rủi ro (R-Div) |
|
Chuyển đổi số theo chi phí công nghệ |
ITER |
Tỷ lệ chi phí công nghệ thông tin trên tổng chi phí hoạt động của ngân hàng |
|
Cường độ chuyển đổi số theo số từ khóa |
DTIW |
Tần suất xuất hiện của từ khóa "công nghệ" trong báo cáo thường niên qua khai phá văn bản (Zareie et al., 2024) |
|
Cường độ chuyển đổi số theo đoạn văn |
DTIP |
Số lượng đoạn văn bản chứa từ khóa công nghệ trong báo cáo thường niên |
| Biến tương tác |
Tương tác giữa đa dạng hóa và chuyển đổi số |
DIV × DTI |
Tích số giữa DIV và từng thước đo chuyển đổi số: DIV × ITER, DIV × DTIW, DIV × DTIP |
| Biến kiểm soát ngân hàng |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Quy mô tổng tài sản của ngân hàng |
|
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
ETA |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản |
|
Tăng trưởng doanh thu thuần |
NRGR |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần qua các năm |
|
Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro |
LLR |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ |
|
Hiệu quả vốn nhân lực |
HCE |
Chỉ số đo lường hiệu quả vốn nhân lực (Human Capital Efficiency) |
| Biến kiểm soát vĩ mô |
Bối cảnh kinh tế vĩ mô |
Macro |
Các chỉ số vĩ mô kiểm soát điều kiện môi trường kinh tế (tăng trưởng kinh tế, lạm phát) |
Luận án thiết kế ba mô hình kinh tế lượng phục vụ việc kiểm định:
- Mô hình 1: Đo lường tác động của đa dạng hóa thu nhập (DIV) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng (ROA, ROE, SDROA, SDROE).
- Mô hình 2: Đo lường tác động của chuyển đổi số (DTI) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, khảo sát riêng rẽ theo ba thước đo (ITER, DTIW, DTIP).
- Mô hình 3: Đo lường tác động kết hợp và vai trò điều tiết tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số (DIV × ITER, DIV × DTIW, DIV × DTIP) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu (Introduce)
Chương 1 mở đầu bằng việc trình bày lý do lựa chọn đề tài và tính cấp thiết thực tiễn dựa trên các chủ trương, quyết định lớn của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam như Quyết định 986/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng, Quyết định 810/QĐ-NHNN về Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng, cùng bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP). Chương này phân tích thực trạng phụ thuộc vào thu nhập lãi tín dụng truyền thống của các ngân hàng thương mại Việt Nam và yêu cầu cấp bách phải tái cơ cấu mô hình kinh doanh. Tác giả luận giải tính cấp thiết khoa học từ các khoảng trống nghiên cứu lý luận và thực nghiệm; thiết lập mục tiêu tổng quát, bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể và bốn câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Về phạm vi nghiên cứu, chương xác định rõ đối tượng khảo sát là 28 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 16 năm từ 2009 đến 2024, làm rõ lý do loại trừ 7 ngân hàng không đáp ứng đủ tiêu chuẩn tính liên tục của dữ liệu hoặc thuộc diện tái cơ cấu bắt buộc (BacABank, GPBank, OceanBank, DongABank, PVcomBank, VietBank, CBBank). Chương 1 cũng khái quát quy trình phương pháp nghiên cứu định lượng, nêu bật ba đóng góp khoa học chính, các đóng góp thực tiễn và trình bày kết cấu tổng thể 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu (Theoretical Foundations and Research Overview)
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu. Phần đầu phân tích các khái niệm, đặc điểm của thu nhập ngân hàng thương mại, cấu trúc giữa thu nhập lãi và phi lãi, bản chất chiến lược của đa dạng hóa thu nhập và chi tiết hóa ba phương pháp đo lường DIV: chỉ số HHI nghịch đảo ($DIV = 1 - HHI$), chỉ số Entropy (E-Div) và chỉ số điều chỉnh rủi ro (R-Div). Phần thứ hai luận giải cơ sở lý thuyết về chuyển đổi số trong ngân hàng, phân tích sự khác biệt giữa tin học hóa thuần túy với tái cấu trúc mô hình kinh doanh trên nền tảng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Tác giả giới thiệu sơ đồ quy trình chuyển đổi số 6 bước theo Berman & Marshall (2014) gồm: (1) Xác định chiến lược, (2) Tạo nền tảng kỹ thuật số, (3) Triển khai các dịch vụ số, (4) Tăng cường an ninh thông tin, (5) Phát triển khách hàng, và (6) Đánh giá hiệu quả; đồng thời trình bày các phương pháp đo lường DTI qua chi phí công nghệ (ITER) và khai phá văn bản báo cáo thường niên (DTIW, DTIP). Phần thứ ba làm rõ cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng, xác định bản chất của hiệu quả có điều chỉnh rủi ro (RAP) theo nguyên lý Markowitz (1952), và thiết lập công thức tính toán toán học cho hai chỉ tiêu SDROA và SDROE. Phần thứ tư xây dựng khung lý thuyết tích hợp với Lý thuyết Năng lực Động (DCT) làm trọng tâm, phối hợp với MPT, RBV, OIT, IAT, AT và Lý thuyết Hiệu ứng Cộng hưởng (SET) của Ansoff (1965). Phần cuối chương tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về tác động của DIV, tác động của DTI và tác động kết hợp của hai chiến lược đến hiệu quả ngân hàng, từ đó xác lập các khoảng trống nghiên cứu và định hướng xây dựng các giả thuyết thực nghiệm.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu (Research Methods and Models)
Chương 3 thiết kế quy trình nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống mô hình kinh tế lượng. Tác giả thiết lập ba mô hình hồi quy động chính: Mô hình 1 (tác động của DIV), Mô hình 2 (tác động của DTI qua ba thước đo ITER, DTIW, DTIP) và Mô hình 3 (tác động tương tác giữa DIV và DTI qua ba biến tích số). Chương giải thích chi tiết phương pháp tính toán và cơ sở lựa chọn của từng biến số: hai nhóm biến phụ thuộc (hiệu quả truyền thống ROA, ROE và hiệu quả điều chỉnh rủi ro SDROA, SDROE); các biến độc lập trọng tâm (DIV, ITER, DTIW, DTIP, DIV × DTI); các biến kiểm soát cấp ngân hàng (SIZE, ETA, NRGR, LLR, HCE) và các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô. Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp ước lượng hồi quy GMM hệ thống (System GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh, đồng thời thiết lập các mô hình so sánh đối chứng (OLS, FEM, REM). Bên cạnh đó, chương vạch ra chiến lược kiểm định độ bền vững (robustness checks) và quy trình xác thực chẩn đoán mô hình thông qua kiểm định Hansen về biến công cụ và kiểm định Arellano - Bond AR(1), AR(2) về hiện tượng tự tương quan chuỗi sai số.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Results and Discussion)
Chương 4 công bố và thảo luận các kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ bộ dữ liệu 448 quan sát. Chương mở đầu bằng việc trình bày các số liệu thống kê mô tả về các biến nghiên cứu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2009–2024. Tiếp đó, chương báo cáo chi tiết kết quả ước lượng Mô hình 1, chứng minh chiến lược đa dạng hóa thu nhập (DIV) có tác động tích cực và bền vững đến hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro, khẳng định vai trò phân tán rủi ro và tăng cường năng lực chống chịu tài chính của việc mở rộng nguồn thu phi tín dụng. Kết quả Mô hình 2 phân tích tác động của chuyển đổi số theo ba khía cạnh: chi phí đầu tư công nghệ thông tin (ITER), tần suất số lượng từ khóa (DTIW) và số đoạn văn bản chứa từ khóa (DTIP); kết quả cho thấy tác động trực tiếp của DTI đến hiệu quả hoạt động chưa thực sự ổn định trong ngắn hạn, phản ánh tính chất chuyển tiếp của quá trình số hóa với chi phí đầu tư ban đầu lớn và độ trễ nhất định trong việc chuyển hóa thành lợi nhuận kinh tế. Kết quả Mô hình 3 kiểm định tác động tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số (DIV × ITER, DIV × DTIW, DIV × DTIP); các ước lượng thực nghiệm không ghi nhận hiệu ứng cộng hưởng rõ nét (synergy effect), cho thấy việc triển khai song song hai chiến lược này không mặc nhiên mang lại giá trị gia tăng vượt trội nếu thiếu sự gắn kết chiến lược chặt chẽ và năng lực hấp thụ của tổ chức. Phần thảo luận kết quả đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với các khung lý thuyết nền tảng (DCT, MPT, OIT, SET), tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết và trình bày các kiểm định độ bền vững của mô hình ước lượng.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách (Conclusions and Policy Implications)
Chương 5 tóm lược các kết luận khoa học chính của luận án từ kết quả thực nghiệm. Dựa trên các phát hiện, tác giả xây dựng hệ thống hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị bao gồm: (1) Nhóm giải pháp thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa thu nhập gắn với phát triển các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng chất lượng cao; (2) Nhóm khuyến nghị về lộ trình chuyển đổi số dài hạn, tránh đầu tư dàn trải, tập trung nâng cấp quy trình vận hành và năng lực phân tích dữ liệu; (3) Nhóm giải pháp tích hợp chiến lược giữa chuyển đổi số và phát triển nguồn thu dịch vụ nhằm tìm kiếm hiệu ứng cộng hưởng; (4) Khuyến nghị hoàn thiện cơ chế quản trị rủi ro tín dụng, cơ cấu vốn chủ sở hữu và phát triển hiệu quả nguồn nhân lực công nghệ; (5) Các đề xuất chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý vĩ mô về hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho ngân hàng số, chuẩn hóa an toàn thông tin và xây dựng hạ tầng kỹ thuật số dùng chung. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã tổng kết các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và phương pháp nghiên cứu:
- Hoàn thiện khung phân tích lý luận về hiệu quả hoạt động ngân hàng: Luận án tích hợp đồng thời hai cấu phần trọng yếu của ngân hàng hiện đại là Đa dạng hóa thu nhập (DIV) và Chuyển đổi số (DTI) vào cùng một mô hình phân tích kinh tế lượng. Khác với các công trình trước đây xem xét hai chiến lược này một cách độc lập, luận án nhìn nhận hiệu quả ngân hàng là kết quả của quá trình tái cấu trúc mô hình kinh doanh đa chiều, trong đó chiến lược doanh thu và chiến lược công nghệ có sự tác động qua lại. Cách tiếp cận này mở rộng nền tảng lý thuyết ngân hàng trong bối cảnh số hóa tại các nền kinh tế mới nổi.
- Đổi mới phương pháp đo lường các biến số trọng tâm: Luận án không chỉ đánh giá hiệu quả qua các chỉ tiêu kế toán truyền thống (ROA, ROE) mà mở rộng sang các chỉ tiêu hiệu quả có điều chỉnh rủi ro (SDROA, SDROE) để phản ánh tính ổn định của lợi nhuận theo chuỗi thời gian. Biến DIV được xây dựng phản ánh mức độ dịch chuyển khỏi mô hình phụ thuộc tín dụng sang ngân hàng đa dịch vụ. Đặc biệt, biến DTI được đo lường đa chiều, kết hợp giữa tỷ lệ chi phí công nghệ thông tin (ITER) với việc ứng dụng kỹ thuật khai phá văn bản (text mining) đo lường tần suất từ khóa "công nghệ" trong báo cáo thường niên (DTIW, DTIP) theo phương pháp luận kế thừa từ Zareie, Attig, El Ghoul, và Fooladi (2024), giúp phản ánh chiều sâu chiến lược và cam kết của tổ chức.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới: Kết quả ước lượng chỉ ra rằng đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực và bền vững đến hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro, khẳng định vai trò của việc giảm phụ thuộc vào tín dụng đối với năng lực chống chịu tài chính. Ngược lại, tác động trực tiếp của chuyển đổi số chưa ổn định, phản ánh đặc thù giai đoạn chuyển tiếp với chi phí đầu tư lớn và độ trễ chuyển hóa lợi ích. Đáng chú ý, kết quả thực nghiệm không ghi nhận hiệu ứng cộng hưởng rõ nét giữa DIV và DTI, chứng minh rằng việc áp dụng đồng thời hai chiến lược không tự động tạo ra giá trị gia tăng nếu thiếu sự tích hợp chiến lược và năng lực tổ chức tương ứng.
Về phương diện thực tiễn và kiến nghị giải pháp:
- Đối với chiến lược đa dạng hóa thu nhập: Các ngân hàng thương mại cần tích cực phát triển các nguồn thu ngoài tín dụng như dịch vụ thanh toán, bảo hiểm (bancassurance), quản lý tài sản, dịch vụ ngoại hối và đầu tư tài chính để ổn định lợi nhuận dài hạn và giảm thiểu tổn thương trước biến động lãi suất.
- Đối với chiến lược chuyển đổi số: Ngân hàng cần xác định chuyển đổi số là chiến lược tái cấu trúc dài hạn, không phải là công cụ gia tăng lợi nhuận tức thì. Do đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin phải gắn liền với tái cấu trúc quy trình kinh doanh, nâng cao năng lực quản trị dữ liệu và đào tạo nhân lực số, tránh đầu tư dàn trải hoặc chạy theo xu hướng hình thức.
- Đối với việc tích hợp chiến lược: Cần thiết lập sự liên kết hữu cơ giữa các sáng kiến công nghệ số với việc phát triển các dòng sản phẩm phi tín dụng để khai thác tối đa năng lực bổ trợ giữa hai chiến lược, hiện thực hóa hiệu ứng cộng hưởng.
- Về quản trị nội bộ: Duy trì quy mô tài sản và cấu trúc vốn chủ sở hữu hợp lý (ETA), kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cho vay (LLR), điều tiết tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần (NRGR) phù hợp với năng lực quản trị và chú trọng nâng cao hiệu quả vốn nhân lực (HCE).
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan ban ngành cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý cho ngân hàng số, chuẩn hóa các quy định an toàn bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro công nghệ; thúc đẩy xây dựng cơ sở hạ tầng số dùng chung, chuẩn hóa hệ thống thanh toán quốc gia và tạo cơ chế kiểm soát thử nghiệm nhằm thúc đẩy hợp tác giữa ngân hàng thương mại và các công ty Fintech.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án chỉ khảo sát trên 28 ngân hàng thương mại Việt Nam có chuỗi số liệu đầy đủ và liên tục trong giai đoạn 2009–2024. Bảy ngân hàng thương mại (BacABank, GPBank, OceanBank, DongABank, PVcomBank, VietBank, CBBank) đã bị loại trừ khỏi mẫu phân tích do thiếu dữ liệu hoặc thuộc diện tái cơ cấu bắt buộc/chuyển giao bắt buộc, điều này phần nào giới hạn khả năng bao quát toàn bộ các đối tượng đặc thù trong hệ thống.
- Về phương pháp đo lường dữ liệu chuyển đổi số: Việc đo lường DTI qua khai phá văn bản báo cáo thường niên (DTIW, DTIP) chịu ảnh hưởng nhất định từ mức độ minh bạch và tính tự nguyện trong công bố thông tin phi tài chính của các ngân hàng thương mại.
- Về hiệu ứng tương tác chiến lược: Luận án chưa ghi nhận được hiệu ứng cộng hưởng rõ nét giữa DIV và DTI trong giai đoạn khảo sát, phản ánh sự tồn tại của độ trễ thời gian trong việc chuyển hóa các khoản đầu tư công nghệ thành hiệu quả kinh tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát thêm chuỗi thời gian sau năm 2024 để đánh giá độ trễ dài hạn của chuyển đổi số; bổ sung các ngân hàng đã hoàn thành tái cơ cấu khi số liệu được công bố liên tục; và tiếp tục kiểm định các yếu tố trung gian hoặc điều tiết khác như văn hóa tổ chức, cấu trúc quản trị công ty hoặc áp lực cạnh tranh thị trường tác động lên mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Luận án cung cấp một khung lý thuyết tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết Năng lực Động, Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại và Lý thuyết Hiệu ứng Cộng hưởng. Phần phương pháp nghiên cứu tại Chương 3 và phương pháp đo lường các biến số là tài liệu tham khảo hữu ích về kỹ thuật hồi quy động System GMM trên dữ liệu bảng, các kiểm định chẩn đoán Arellano - Bond, Hansen, cũng như phương pháp ứng dụng text mining để lượng hóa nội dung văn bản báo cáo thường niên theo Zareie et al. (2024).
- Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Nội dung Chương 4 và Chương 5 cung cấp các cứ liệu thực chứng giúp ban điều hành các ngân hàng đánh giá đúng bản chất của chiến lược đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số. Các phát hiện về sự thiếu vắng hiệu ứng cộng hưởng tự động và tính bất định ngắn hạn của chi phí công nghệ là cơ sở để các nhà quản trị điều chỉnh lộ trình đầu tư số hóa, gắn kết số hóa với phát triển sản phẩm dịch vụ phi tín dụng và nâng cao chất lượng vốn nhân lực.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý vĩ mô: Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm độc lập phục vụ việc đánh giá tiến trình thực hiện Quyết định 986/QĐ-TTg và Quyết định 810/QĐ-NHNN, từ đó hỗ trợ việc hoàn thiện các quy định về an toàn hoạt động, chuẩn mực Basel II/III và xây dựng hạ tầng kỹ thuật số dùng chung cho ngành ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
-
Luận án sử dụng những chỉ tiêu nào để đo lường mức độ chuyển đổi số (DTI) của các ngân hàng thương mại?
Luận án tiếp cận đo lường chuyển đổi số như một khái niệm đa chiều thông qua ba chỉ tiêu cụ thể: (i) ITER - tỷ lệ chi phí công nghệ thông tin trên tổng chi phí hoạt động của ngân hàng, phản ánh mức độ đầu tư nguồn lực tài chính cho công nghệ; (ii) DTIW - chỉ số cường độ chuyển đổi số được trích xuất qua phương pháp khai phá văn bản (text mining) đếm tần suất xuất hiện của từ khóa "công nghệ" trong báo cáo thường niên của ngân hàng theo phương pháp luận của Zareie, Attig, El Ghoul, và Fooladi (2024); và (iii) DTIP - chỉ số đo lường dựa trên số lượng các đoạn văn bản có chứa từ khóa công nghệ trong báo cáo thường niên, phản ánh chiều sâu chiến lược và mức độ cam kết của tổ chức.
-
Tại sao giai đoạn 2009–2024 và mẫu 28 ngân hàng được lựa chọn cho nghiên cứu này?
Giai đoạn nghiên cứu 2009–2024 (16 năm) bao quát các cột mốc quan trọng của hệ thống ngân hàng Việt Nam: giai đoạn điều chỉnh sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 (từ năm 2009); giai đoạn tái cơ cấu và xử lý nợ xấu theo Quyết định 254/QĐ-TTg (2011–2015); giai đoạn bùng nổ Fintech và định hình chiến lược số hóa (từ 2016); giai đoạn đại dịch COVID-19 thúc đẩy giao dịch số (2020–2021); và giai đoạn chuyển đổi số thành trụ cột theo Quyết định 810/QĐ-NHNN (2022–2024). Chuỗi dữ liệu 16 năm đảm bảo độ dài để chạy mô hình hồi quy động System GMM. Mẫu nghiên cứu gồm 28 ngân hàng (4 ngân hàng nhà nước và 24 ngân hàng cổ phần) đại diện cho phần lớn quy mô tài sản của toàn hệ thống; 7 ngân hàng khác (BacABank, GPBank, OceanBank, DongABank, PVcomBank, VietBank, CBBank) bị loại trừ do thiếu dữ liệu liên tục hoặc thuộc diện kiểm soát, tái cơ cấu bắt buộc.
-
Luận án đo lường hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro của ngân hàng bằng cách nào?
Bên cạnh hai chỉ tiêu kế toán truyền thống là ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), luận án đo lường hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro thông qua hai biến SDROA và SDROE. Hai chỉ tiêu này được tính toán dựa trên độ lệch chuẩn mẫu của ROA và ROE qua chuỗi thời gian phân tích theo công thức toán học căn bậc hai của phương sai mẫu quanh giá trị trung bình, phản ánh mức độ biến động và tính ổn định bền vững của khả năng sinh lời trước các rủi ro tín dụng, thị trường và thanh khoản theo nguyên lý của Markowitz (1952).
-
Kết quả thực nghiệm về mối quan hệ tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số (DIV × DTI) cho thấy điều gì?
Kết quả ước lượng thực nghiệm tại Mô hình 3 (thông qua các biến tích số DIV × ITER, DIV × DTIW, DIV × DTIP) cho thấy mối quan hệ tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số không thể hiện hiệu ứng cộng hưởng rõ nét (synergy effect). Điều này hàm ý rằng việc một ngân hàng thực hiện đồng thời cả hai chiến lược đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số không mặc nhiên tạo ra giá trị gia tăng hoặc nâng cao vượt bậc hiệu quả hoạt động nếu hai chiến lược này được tiến hành riêng rẽ, thiếu sự tích hợp chiến lược và thiếu năng lực tổ chức tương thích để hấp thụ và khai thác công nghệ vào việc phát triển nguồn thu dịch vụ.
-
Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng trong luận án là gì và điều kiện kiểm định tính hợp lệ ra sao?
Phương pháp ước lượng chính của luận án là Hồi quy Mô men Tổng quát dạng Hệ thống (System GMM - Blundell & Bond, 1998) nhằm xử lý bản chất động của hiệu quả hoạt động và khắc phục hiện tượng nội sinh do mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa hiệu quả, đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số. Độ tin cậy của mô hình được thẩm định bắt buộc qua hai kiểm định: kiểm định Hansen đánh giá tính hợp lệ ngoại sinh của hệ thống biến công cụ trễ (với giả thuyết H0 là các biến công cụ hợp lệ) và kiểm định Arellano - Bond về tự tương quan chuỗi sai số (chấp nhận có tự tương quan bậc một AR(1) nhưng bắt buộc không có tự tương quan bậc hai AR(2)).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Châu đã hoàn thành việc kiểm định thực nghiệm tác động riêng lẻ và tương tác của đa dạng hóa thu nhập và chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của 28 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009–2024. Kết quả nghiên cứu chứng minh đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực và bền vững đến hiệu quả hoạt động có điều chỉnh rủi ro, trong khi chuyển đổi số có tác động trực tiếp chưa ổn định trong ngắn hạn và mối tương tác giữa hai chiến lược chưa ghi nhận hiệu ứng cộng hưởng rõ rệt. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học để các ngân hàng thương mại Việt Nam hoạch định chiến lược kinh doanh đa dịch vụ gắn kết hữu cơ với chuyển đổi số dài hạn, đồng thời hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện thể chế quản lý ngân hàng số và giám sát an toàn hệ thống.