Luận Văn Thạc Sĩ Về Minh Bạch Trong WTO và Thực Thi Của Việt Nam

Luận văn thạc sĩ VNU phân tích minh bạch trong WTO và thực thi của Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách thương mại quốc tế.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Tác giả

Nguyễn Văn Huê

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: WTO VÀ CÁC QUY ĐỊNH VỀ MINH BẠCH

1.1. KHÁI QUÁT VỀ WTO

1.1.1. Sự hình thành và phát triển

1.1.2. Cơ cấu tổ chức của WTO

1.1.3. Các văn kiện pháp lý của WTO

1.1.4. Chức năng của WTO

1.1.5. Các nguyên tắc của WTO

1.2. CÁC QUY ĐỊNH CỦA WTO VỀ MINH BẠCH

1.2.1. Công khai văn bản pháp luật về thương mại

1.2.2. Lấy ý kiến góp ý của các bên và các doanh nghiệp đối với dự thảo văn bản pháp luật về thương mại

1.2.3. Thông báo, giải đáp và cung cấp thông tin liên quan đến chính sách pháp luật thương mại

1.2.4. Rà soát chính sách pháp luật thương mại

1.2.5. Minh bạch trong thực thi pháp luật

2. CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN GIA NHẬP WTO VÀ CAM KẾT CỦA VIỆT NAM VỀ MINH BẠCH

2.1. QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN GIA NHẬP WTO

2.1.1. Quan điểm gia nhập

2.1.2. Những tác động của quá trình đàm phán

2.1.3. Quá trình đàm phán gia nhập

2.2. CAM KẾT CỦA VIỆT NAM VỀ MINH BẠCH

2.2.1. Khái quát một số đề cập của các đối tác về vấn đề minh bạch trong quá trình Việt Nam đàm phán gia nhập

2.2.2. Cam kết của Việt Nam về minh bạch khi gia nhập WTO

3. CHƯƠNG 3: THỰC THI CÁC QUY ĐỊNH CỦA WTO VÀ CAM KẾT CỦA VIỆT NAM VỀ MINH BẠCH

3.1. KHÁI QUÁT MỘT SỐ NỘI DUNG VỀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN

3.1.1. Lấy ý kiến cơ quan, tổ chức, cá nhân đối với các dự thảo văn bản quy phạm pháp luật

3.1.2. Công khai các văn bản pháp luật, các điều ước quốc tế

3.1.3. Thực hiện nghĩa vụ thông báo và thiết lập các điểm hỏi đáp chính sách pháp luật

3.1.4. Rà soát chính sách pháp luật thương mại

3.1.5. Minh bạch trong thực thi chính sách pháp luật

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM THỰC HIỆN CÓ HIỆU QUẢ NGHĨA VỤ MINH BẠCH CỦA VIỆT NAM TRONG WTO

3.2.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý đối với việc lấy ý kiến dự thảo và đăng tải công khai văn bản quy phạm pháp luật

3.2.2. Hoàn thiện cơ sở pháp lý đối với việc đăng tải công khai các bản án, quyết định của Toà án

3.2.3. Công khai thủ tục hành chính và các thông tin liên quan đến bảo hộ quyền tác giả, quyền có liên quan

3.2.4. Đẩy mạnh công tác rà soát, hệ thống hóa, pháp điển hóa các văn bản quy phạm pháp luật

3.2.5. Hoàn thiện nhà nước pháp quyền

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Minh Bạch Trong WTO Và Việt Nam

Minh bạch trong thương mại quốc tế là một yếu tố quan trọng giúp các quốc gia duy trì sự công bằng và cạnh tranh. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã đặt ra các quy định nhằm đảm bảo rằng các thành viên phải thực hiện minh bạch trong việc ban hành và thực thi chính sách thương mại. Việt Nam, với tư cách là thành viên của WTO, cũng đã cam kết thực hiện các quy định này. Việc hiểu rõ về minh bạch trong WTO và thực thi tại Việt Nam là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững trong thương mại quốc tế.

1.1. Khái Niệm Minh Bạch Trong Thương Mại Quốc Tế

Minh bạch trong thương mại quốc tế được hiểu là việc công khai thông tin liên quan đến chính sách và quy định thương mại. Điều này bao gồm việc công bố các văn bản pháp luật, thông tin về quy trình ra quyết định và các cam kết quốc tế. Minh bạch giúp các doanh nghiệp và cá nhân có thể tiếp cận thông tin cần thiết để tham gia vào thị trường một cách công bằng.

1.2. Vai Trò Của WTO Trong Việc Đảm Bảo Minh Bạch

WTO đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc và tiêu chuẩn về minh bạch cho các quốc gia thành viên. Các quy định của WTO yêu cầu các thành viên phải công khai thông tin về chính sách thương mại, tạo điều kiện cho các bên liên quan có thể tham gia vào quá trình ra quyết định. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển của thương mại toàn cầu.

II. Thách Thức Trong Việc Thực Thi Minh Bạch Tại Việt Nam

Việc thực thi các quy định về minh bạch trong WTO tại Việt Nam gặp phải nhiều thách thức. Những vấn đề như thiếu thông tin, quy trình phức tạp và sự chậm trễ trong việc công bố thông tin đã ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các cam kết. Để vượt qua những thách thức này, Việt Nam cần có những cải cách mạnh mẽ trong hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước.

2.1. Thiếu Thông Tin Và Quy Trình Công Bố

Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu thông tin đầy đủ và kịp thời về các quy định thương mại. Nhiều doanh nghiệp không thể tiếp cận thông tin cần thiết để thực hiện quyền lợi của mình. Điều này dẫn đến sự không công bằng trong cạnh tranh và làm giảm hiệu quả của thị trường.

2.2. Sự Chậm Trễ Trong Việc Cập Nhật Chính Sách

Việc cập nhật các chính sách và quy định thương mại thường diễn ra chậm chạp, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc điều chỉnh hoạt động kinh doanh của họ. Sự chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp mà còn làm giảm tính cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên thị trường quốc tế.

III. Phương Pháp Nâng Cao Minh Bạch Trong Thực Thi Tại Việt Nam

Để nâng cao mức độ minh bạch trong thực thi các quy định của WTO, Việt Nam cần áp dụng một số phương pháp hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm cải cách quy trình công bố thông tin, tăng cường sự tham gia của các bên liên quan và xây dựng một hệ thống thông tin minh bạch.

3.1. Cải Cách Quy Trình Công Bố Thông Tin

Cải cách quy trình công bố thông tin là cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các văn bản pháp luật và chính sách thương mại được công khai một cách kịp thời và đầy đủ. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin mà còn tạo ra sự tin tưởng trong cộng đồng doanh nghiệp.

3.2. Tăng Cường Sự Tham Gia Của Các Bên Liên Quan

Tăng cường sự tham gia của các bên liên quan trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách là một phương pháp quan trọng để đảm bảo minh bạch. Các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân cần được tạo điều kiện để đóng góp ý kiến và tham gia vào các cuộc thảo luận về chính sách thương mại.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Minh Bạch Trong Thương Mại Tại Việt Nam

Minh bạch trong thương mại không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và sự phát triển bền vững. Việt Nam đã có những bước tiến trong việc thực hiện các quy định về minh bạch, nhưng vẫn cần tiếp tục cải thiện để đạt được hiệu quả cao hơn.

4.1. Kết Quả Đạt Được Từ Việc Thực Thi Minh Bạch

Việc thực thi các quy định về minh bạch đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho Việt Nam. Doanh nghiệp đã có thể tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.2. Những Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Quốc Gia Khác

Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia khác trong việc thực thi minh bạch. Các quốc gia như Singapore và New Zealand đã áp dụng nhiều biện pháp hiệu quả để đảm bảo minh bạch trong thương mại, từ đó tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi và công bằng.

V. Kết Luận Về Minh Bạch Trong WTO Và Tương Lai Tại Việt Nam

Minh bạch trong WTO là một yêu cầu không thể thiếu đối với các quốc gia thành viên, bao gồm cả Việt Nam. Để thực hiện hiệu quả các cam kết về minh bạch, Việt Nam cần tiếp tục cải cách và nâng cao năng lực thực thi. Tương lai của minh bạch trong thương mại tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào những nỗ lực này.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Minh Bạch Trong Tương Lai

Minh bạch sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền kinh tế thị trường công bằng và bền vững. Các doanh nghiệp cần được đảm bảo quyền lợi và có thể cạnh tranh một cách công bằng trên thị trường quốc tế.

5.2. Định Hướng Phát Triển Minh Bạch Trong Thương Mại

Định hướng phát triển minh bạch trong thương mại cần được xác định rõ ràng. Việt Nam cần xây dựng một chiến lược dài hạn để đảm bảo rằng các quy định về minh bạch được thực hiện một cách hiệu quả và đồng bộ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ls minh bạch trong wto và việc thực thi của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 WTO VÀ CÁC QUY ĐỊNH VỀ MINH BẠCH 1. KHÁI QUÁT VỀ WTO 1. Sự hình thành và phát triển Nhằm thực hiện việc hài hòa hóa hoặc nhất thể hóa các quy định của pháp luật điều chỉnh các quan hệ thương mại, hạn chế những rào cản, thúc đẩy giao lưu thương mại, các quốc gia thường ký kết với nhau các cam kết, thỏa thuận quốc tế ở các cấp độ khác nhau; trong đó có thể là song phương hoặc đa phương, có thể hình thành hoặc không hình thành các cơ quan, tổ chức chung giữa các bên, tuỳ theo mức độ và nhu cầu hợp tác. Hiệp định chung về thuế quan và thương mại được 23 quốc gia tham gia ký kết năm 1947 không hình thành một thiết chế thương mại chung.

Quá trình thực hiện Hiệp định này dần tiến đến nhu cầu hình thành một tổ chức chung điều chỉnh các quan hệ thương mại quốc tế. Mặc dù vậy, nó chỉ trở thành cơ sở cho việc ra đời tổ chức thương mại thế giới khi các quốc gia ký kết Hiệp định thành lập WTO (trong đó có các Hiệp định kèm theo), thay thế GATT 1947, kể từ ngày 01 tháng 01 năm 1995. Sự hình thành WTO là nhu cầu tất yếu của quá trình toàn cầu hóa, là sự phát triển từ mức độ thấp đến mức độ cao trong quan hệ hợp tác thương mại quốc tế. Trong lịch sử gần 50 năm của mình (1947 - 1994), GATT đã tổ chức được 8 vòng đàm phán đa phương về thương mại.

Vòng thứ 8 được gọi là Vòng đàm phán Uruguay, diễn ra từ năm 1986 đến năm 1994 đã hoàn tất quá trình cải tổ GATT để lập ra một định chế thương mại toàn cầu mới là WTO. WTO tiếp tục thể chế hóa và thiết lập trật tự mới trong hệ thống thương mại đa phương của thế giới cho phù hợp với những thay đổi mạnh mẽ diễn ra trong quan hệ kinh tế, thương mại giữa các quốc gia. Về cơ bản, WTO là sự kế thừa và phát triển của GATT trên cơ sở thay thế GATT 1947. Tuy nhiên, đây 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com không phải là sự thay thế một cách giản đơn mà là sự phát triển một cách sâu sắc, toàn diện.

Sự ra đời của WTO giúp tạo ra cơ chế pháp lý điều chỉnh thương mại thế giới trong các lĩnh vực mới là dịch vụ, đầu tư và sở hữu trí tuệ, đồng thời đưa vào khuôn khổ thương mại đa phương hai lĩnh vực dệt may và nông nghiệp. WTO là tổ chức quốc tế duy nhất đưa ra các quy tắc, luật lệ điều tiết quan hệ thương mại giữa các quốc gia ở phạm vi toàn cầu. Khối lượng giao dịch giữa các thành viên WTO hiện chiếm trên 98% giao dịch thương mại quốc tế [28]. Cơ cấu tổ chức của WTO WTO là tổ chức thương mại quy mô toàn cầu, hiện có 154 thành viên, được thành lập vào ngày 01 tháng 01 năm 1995.

Cơ cấu tổ chức của WTO gồm các cơ quan có thẩm quyền sau [51]: 1. Hội nghị Bộ trưởng Hội nghị Bộ trưởng là cơ quan quyền lực cao nhất của WTO, có đầy đủ các thẩm quyền, gồm đại diện của tất cả các thành viên, họp ít nhất hai năm một lần; thực hiện chức năng của WTO và đưa ra những hành động cần thiết để thực thi những chức năng này. Khi một thành viên nào đó yêu cầu, Hội nghị Bộ trưởng có quyền đưa ra những quyết định về tất cả những vấn đề thuộc bất kỳ một Hiệp định thương mại đa biên nào theo đúng các yêu cầu cụ thể về cơ chế ra quyết định được quy định trong Hiệp định thành lập WTO và Hiệp định thương mại đa biên có liên quan (khoản 1 Điều IV Hiệp định thành lập WTO). Đại hội đồng (hoặc Hội đồng toàn thể) Công việc hàng ngày của WTO được đảm nhiệm bởi 3 cơ quan: Đại hội đồng, Hội đồng (Cơ quan) Giải quyết tranh chấp và Hội đồng (Cơ quan) Rà soát chính sách thương mại.

Tuy tên gọi khác nhau, nhưng thực tế thành phần của 3 cơ quan đều giống nhau, đều bao gồm đại diện (thường là cấp đại sứ hoặc 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tương đương) của tất cả các nước thành viên. Điểm khác nhau giữa chúng là chúng được nhóm họp để thực hiện các chức năng khác nhau của WTO. Đại hội đồng thực hiện chức năng của Hội nghị Bộ trưởng giữa hai kỳ họp, được nhóm họp thường xuyên, gồm đại diện của tất cả các nước thành viên (thường là cấp đại sứ hoặc tương đương) để giải quyết đối với tất cả các công việc của WTO. Khi cần thiết, Đại hội đồng được triệu tập để đảm nhiệm phần trách nhiệm của Cơ quan Giải quyết tranh chấp hoặc Cơ quan Rà soát chính sách thương mại.

Các cơ quan này có thể có chủ tịch riêng và sẽ xây dựng những quy tắc về thủ tục cần thiết để thực hiện nhiệm vụ [51]. Cơ quan Giải quyết tranh chấp được nhóm họp để xem xét và phê chuẩn các phán quyết về giải quyết tranh chấp do Ban Hội thẩm hoặc Cơ quan Phúc thẩm đệ trình. Cơ quan này bao gồm đại diện của tất cả các nước thành viên (cấp đại sứ hoặc tương đương). Cơ quan Rà soát chính sách thương mại được nhóm họp để thực hiện việc rà soát chính sách thương mại của các nước thành viên theo cơ chế rà soát chính sách thương mại.

Các Hội đồng và các Uỷ ban Gồm có: Hội đồng Thương mại hàng hoá, Hội đồng Thương mại dịch vụ và Hội đồng về các khía cạnh của quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thương mại (gọi tắt là “Hội đồng TRIPS”) hoạt động theo chỉ đạo chung của Đại hội đồng. - Hội đồng Thương mại hàng hoá giám sát việc thực hiện các Hiệp định Thương mại đa biên trong Phụ lục 1A. - Hội đồng về Thương mại dịch vụ giám sát việc thực hiện Hiệp định Thương mại dịch vụ. - Hội đồng về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ giám sát việc thực hiện Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ.

10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tất cả các Hội đồng này đảm nhiệm những chức năng được quy định trong các Hiệp định riêng và do Đại Hội đồng giao phó. Các quy tắc về thủ tục của các Hội đồng này do Hội đồng tự xây dựng và phải được Đại Hội đồng thông qua. Bên cạnh ba hội đồng này còn có sáu Ủy ban và cơ quan độc lập khác chịu trách nhiệm báo cáo lên Đại Hội đồng các vấn đề riêng rẽ như thương mại và phát triển, môi trường, các thỏa thuận thương mại khu vực, và các vấn đề quản lý khác. Trong đó có Nhóm công tác về việc gia nhập chịu trách nhiệm làm việc với các nước xin gia nhập WTO.

Trong phạm vi chức năng của mình, Ủy ban về thương mại và phát triển sẽ định kỳ rà soát các quy định đặc biệt tại các Hiệp định Thương mại đa biên dành cho các nước kém phát triển nhất và báo cáo lên Đại Hội đồng để có những quyết sách thích hợp. Các Hội đồng thành lập ra các cơ quan cấp dưới theo yêu cầu. Các cơ quan cấp dưới này sẽ tự xây dựng cho mình những quy định về thủ tục và phải được Hội đồng cấp trên của mình thông qua. Dưới Hội đồng Thương mại hàng hóa là 11 Ủy ban, 1 nhóm công tác, và 1 Ủy ban đặc thù.

Dưới Hội đồng Thương mại dịch vụ là 2 Ủy ban, 2 nhóm công tác và 2 Ủy ban đặc thù. Dưới Hội đồng Giải quyết tranh chấp là Ban Hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm [28]. Ngoài ra, do yêu cầu đàm phán của Vòng đàm phán Doha, WTO đã thành lập Ủy ban Đàm phán thương mại trực thuộc Đại Hội đồng để thức đẩy và tạo điều kiện thuận lợi cho đàm phán. Ủy ban này bao gồm nhiều nhóm làm việc liên quan đến các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.

Ban Thư ký Giúp việc cho các cơ quan cỉa WTO là Ban Thư ký, đứng đầu là Tổng Giám đốc do Hội nghị Bộ trưởng bổ nhiệm. Các quy định về quyền hạn, nghĩa vụ, điều kiện phục vụ và thời hạn phục vụ của Tổng Giám đốc do Hội nghị Bộ trưởng thông qua. Tổng Giám 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đốc bổ nhiệm các thành viên của Ban Thư ký và quyết định nghĩa vụ và điều kiện phục vụ phù hợp với quyết định của Hội nghị Bộ trưởng. Trách nhiệm của Tổng Giám đốc và nhân viên của Ban Thư ký sẽ phải hoàn toàn mang tính quốc tế.

Khi thực hiện bổn phận của mình, Tổng Giám đốc và nhân viên của Ban Thư ký sẽ không được phép tìm kiếm hoặc chấp nhận những chỉ thị từ bất kỳ một chính phủ hay một cơ quan nào khác bên ngoài WTO. Tổng Giám đốc và nhân viên của Ban Thư ký cũng phải tự kiềm chế đối với bất kỳ một hành động nào có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến vị trí là quan chức quốc tế của họ. Các thành viên của WTO phải tôn trọng đặc điểm quốc tế về trách nhiệm của Tổng Giám đốc, nhân viên của Ban Thư ký và không được gây ảnh hưởng gì trong quá trình thực thi bổn phận của mình. Ban Thư ký phục vụ các cơ quan của WTO trong việc thương lượng, dàn xếp các vấn đề và thực thi các Hiệp định của WTO.

Ban Thư ký có một số nhiệm vụ như: cung cấp, hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển; các chuyên gia về kinh tế và thống kê cung cấp các thông tin và phân tích chính sách liên quan đến hoạt động thương mại; các chuyên gia pháp lý hỗ trợ trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại, bao gồm cách hiểu về các quy định của WTO và trước đó. Ban Thư ký còn giúp giải quyết những vấn đề liên quan đến gia nhập cũng như tư vấn cho các Chính phủ về tư cách của thành viên mới [1. Các thành viên tham gia vào hoạt động của WTO thông qua phái đoàn đại diện. Các quyết định quan trọng nhất của WTO được thông qua tại Hội nghị Bộ trưởng hoặc tại các cuộc họp của Đại hội đồng (cấp đại sứ, họp thường xuyên tại Genève).

Mỗi thành viên có một phiếu biểu quyết, không phụ thuộc vào tiềm lực kinh tế hay mức niên liễm đóng góp. Việc thông qua các quyết định của WTO vẫn được duy trì theo nguyên tắc của GATT 1947, nghĩa là: một quyết định sẽ được thông qua nếu không 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com có thành viên nào có ý kiến phản đối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Minh Bạch Trong WTO và Thực Thi Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của minh bạch trong tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và cách thức thực thi các quy định này tại Việt Nam. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định quốc tế để nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc cải thiện minh bạch không chỉ giúp Việt Nam hội nhập tốt hơn vào nền kinh tế thế giới mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong nước.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ báo chí phản ánh quá trình việt nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới wto, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình gia nhập WTO của Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ussh báo chí phản ánh quá trình việt nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới wto cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội mà Việt Nam đã gặp phải trong quá trình này. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về minh bạch trong WTO và thực tiễn tại Việt Nam.