Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam", chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 62.01), do nghiên cứu sinh Nguyễn Quỳnh Hoa thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của Đoàn Thanh Hà và Hoàng Ngọc Tiến, hoàn thành năm 2014.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau hơn hai mươi năm thực hiện đường lối đổi mới, ngành ngân hàng giữ vị trí huyết mạch trong việc chu chuyển vốn cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với tiến trình mở cửa thị trường tài chính sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước phải chịu áp lực cạnh tranh gia tăng từ các ngân hàng nước ngoài đến từ các trung tâm tài chính phát triển như Mỹ, Châu Âu, Singapore, Nhật Bản.
Cuộc khủng hoảng tài chính và suy giảm kinh tế toàn cầu từ năm 2008 đã làm bộc lộ rõ nét những bất ổn nội tại của hệ thống NHTM Việt Nam. Do thị trường chứng khoán chưa phát triển đồng bộ, gánh nặng cung ứng vốn tập trung lớn vào kênh ngân hàng. Những hệ lụy nảy sinh bao gồm: căng thẳng thanh khoản, nợ xấu tăng cao, năng lực quản trị điều hành chưa đáp ứng yêu cầu, danh mục sản phẩm dịch vụ còn đơn điệu, cơ cấu thu nhập phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng dẫn tới rủi ro an toàn hệ thống gia tăng. Đồng thời, sự xuất hiện của tình trạng sở hữu chéo, mạng lưới chi nhánh mở rộng quá nhanh về số lượng trong khi chất lượng vận hành chưa cao, hiện tượng cạnh tranh lãi suất cục bộ giữa các tổ chức tín dụng đe dọa sự ổn định của thị trường tiền tệ. Trước tình hình đó, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 3 khóa 11 (tháng 10 năm 2011) đã chủ trương tái cấu trúc nền kinh tế, xác định tái cấu trúc hệ thống NHTM và các tổ chức tài chính là một trong ba lĩnh vực trọng tâm. Việc triển khai một công trình nghiên cứu toàn diện về tái cấu trúc hệ thống NHTM giai đoạn 2008 – 2012 và định hướng đến năm 2020 trở thành yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn quản lý.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tái cấu trúc hệ thống NHTM.
- Phân tích thực trạng hoạt động và thực trạng tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam nhằm chỉ ra những hạn chế trong cấu trúc của hệ thống NHTM Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2008 đến 2012. Đồng thời xác định nguyên nhân của những hạn chế trong cấu trúc của hệ thống NHTM Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị góp phần thúc đẩy tiến trình tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam đến 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào bốn nội dung cấu thành cơ bản gồm: tái cấu trúc tài chính, tái cấu trúc hoạt động kinh doanh, tái cấu trúc hệ thống quản trị và tái cấu trúc sở hữu.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại 12 NHTM đại diện cho các nhóm hình thức sở hữu (gồm NHTM Nhà nước sở hữu 100% vốn, NHTMCP do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ và các NHTMCP khác) cùng quy mô vốn điều lệ tính đến ngày 31/12/2012. Mẫu khảo sát bao gồm: BIDV, VCB, Vietinbank, Eximbank, Techcombank, MB, ACB, Sacombank, Maritime bank, Saigonbank, Bao Viet bank, Ocean bank.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu thực trạng trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2012 và đề xuất các giải pháp định hướng đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan các công trình nghiên cứu, tác giả đã điểm lại bốn nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến chủ đề tái cơ cấu ngành ngân hàng:
- Luận án tiến sĩ kinh tế của Cao Thị Ý Nhi: Đề tài "Cơ cấu lại các ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn hiện nay". Công trình này tập trung phân tích thực trạng và chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự kém hiệu quả trong quá trình cơ cấu lại các NHTM Nhà nước giai đoạn 2000 – 2005, từ đó xây dựng các giải pháp đến năm 2010. Luận án chỉ giới hạn khảo sát ở 4 NHTM Nhà nước nên chưa phản ánh được bức tranh tái cấu trúc toàn diện của toàn hệ thống NHTM Việt Nam, khiến tính ứng dụng của các giải pháp còn hạn chế.
- Luận văn thạc sĩ của Phan Thị Hồng Lê: Đề tài "Tái cơ cấu ngân hàng thương mại Việt Nam". Công trình đánh giá một số tồn tại trong tiến trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng và gợi ý giải pháp đến năm 2015. Tuy nhiên, do giới hạn trong khuôn khổ luận văn cao học, nội dung phân tích còn hẹp và thiếu tính hệ thống.
- Bài viết của Nguyễn Hồng Sơn (2011): Báo cáo "Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng: kinh nghiệm quốc tế và một số hàm ý về tư duy cho Việt Nam" tại Hội thảo quốc tế ngày 21 tháng 11 năm 2011. Báo cáo phân tích bốn khía cạnh: lý do tái cấu trúc bắt nguồn từ việc ngân hàng hoặc hệ thống rơi vào khủng hoảng; sự cần thiết tái cấu trúc; các nguyên tắc cần đảm bảo; yêu cầu độc lập và nâng cao năng lực của Ngân hàng Trung ương (NHTW). Nghiên cứu này nhìn nhận lý do tái cấu trúc chủ yếu khi xảy ra khủng hoảng mà chưa tiếp cận tái cấu trúc như một hoạt động định kỳ, thường xuyên; đồng thời chưa đánh giá thực trạng cụ thể cũng như chưa xây dựng giải pháp riêng cho hệ thống NHTM Việt Nam.
- Bài viết của Sameer Goyal (2011): Báo cáo "Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng có vấn đề, các bài học từ kinh nghiệm toàn cầu" tại Hội thảo quốc tế ngày 21 tháng 11 năm 2011. Tác giả đề cập đến động cơ, mục tiêu tái cấu trúc (ổn định hệ thống, ngăn ngừa lây lan, phục hồi niềm tin), chỉ ra các dấu hiệu bất ổn của ngân hàng Việt Nam và gợi ý giải pháp từ kinh nghiệm thế giới. Dù vậy, bài viết dừng lại ở mức độ khái quát chung và các giải pháp chỉ mang tính chất bài học kinh nghiệm.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Tác giả luận án khẳng định, cho đến thời điểm nghiên cứu (năm 2014), chưa có công trình khoa học nào phân tích toàn diện và chuyên sâu về tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn biến động 2008 – 2012 và đề xuất giải pháp đồng bộ đến năm 2020. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc kết hợp đồng thời bốn khía cạnh tái cấu trúc (tài chính, hoạt động kinh doanh, quản trị, sở hữu) trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm từ 12 NHTM đại diện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Khái niệm ngân hàng thương mại: Luận án tổng hợp các định nghĩa học thuật và pháp lý:
- Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank): Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu dưới dạng không kỳ hạn hoặc rút ra theo thông báo ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm); cung ứng cho vay ngắn, trung và dài hạn.
- Theo Peter S. Rose [9]: Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp danh mục dịch vụ tài chính đa dạng nhất trong nền kinh tế, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán.
- Theo Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam khóa 12 [27]: Điều 4 quy định NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận, trong đó nghiệp vụ ngân hàng gồm nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.
- Khái niệm tái cấu trúc hệ thống NHTM:
- Theo Ngân hàng Thế giới (WB, 1998) [5]: Bao gồm một loạt biện pháp phối hợp chặt chẽ nhằm duy trì hệ thống thanh toán quốc gia, khả năng tiếp cận dịch vụ tín dụng, đồng thời xử lý các vấn đề nội tại gây ra khủng hoảng.
- Theo Claudia Dziobek và Ceyla Pazarbasioglu [5]: Tái cấu trúc là biện pháp nâng cao hiệu suất hoạt động, phục hồi khả năng thanh toán và sinh lời, cải thiện năng lực trung gian tài chính và khôi phục lòng tin công chúng; bao gồm ba trụ cột: tái cấu trúc tài chính (tăng vốn, giảm nợ, phục hồi thanh khoản), tái cấu trúc hoạt động (chiến lược, quản lý, kế toán, thẩm định tín dụng) và giám sát an toàn.
- Khái quát của luận án: Tái cấu trúc hệ thống NHTM là việc thực hiện các biện pháp khắc phục khiếm khuyết của hệ thống nhằm duy trì sự phát triển ổn định, an toàn, bảo đảm chức năng thanh toán, trung gian tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM.
- Khung phân tích an toàn vốn của Ủy ban Basel:
- Áp dụng công thức hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo Basel 2:
$$\text{CAR} = \frac{\text{Vốn tự có}}{\text{Rủi ro tín dụng} + \text{Rủi ro thị trường} + \text{Rủi ro hoạt động}} \ge 8%$$
- Cấu trúc vốn tự có gồm: Vốn cấp 1 (vốn góp chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại); Vốn cấp 2 (thặng dư vốn, chênh lệch đánh giá lại tài sản, dự phòng tổn thất, nợ hỗn hợp, nợ dài hạn thỏa điều kiện); Vốn cấp 3 (nợ thứ cấp ngắn hạn phòng ngừa rủi ro thị trường). Tiêu chuẩn quy định: Vốn cấp 1 $\ge$ Vốn cấp 2 + Vốn cấp 3.
- Ba phương pháp đo lường vốn dự phòng rủi ro hoạt động: Phương pháp chỉ số cơ bản (BIA), Phương pháp chuẩn (TSA), Phương pháp đo lường nâng cao (AMA).
- Chuẩn mực quản trị công ty của Ủy ban Basel: Hệ thống 14 nguyên tắc quản trị ban hành năm 1999 (sửa đổi năm 2006) chia làm sáu nhóm: trách nhiệm của Hội đồng quản trị; vai trò của Ban điều hành; hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro; chính sách đãi ngộ gắn với rủi ro; quản trị cơ cấu tổ chức phức tạp; tính công khai, minh bạch đối với cổ đông.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng các phương pháp:
- Phương pháp thống kê, mô tả số liệu.
- Phương pháp phân tích định tính kết hợp định lượng thực tế.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu qua các năm và so sánh khu vực.
- Phương pháp quy nạp, tổng hợp, tư duy logic, kết hợp giữa lý thuyết và số liệu thực tiễn.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2008 – 2012 của 12 NHTM được chọn lọc; các báo cáo và số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và các tài liệu hội thảo chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận xuyên suốt cho đề tài với các nội dung trọng tâm:
- Hoạt động của NHTM: Phân tích ba chức năng chính (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, cung ứng dịch vụ tài chính) và các nghiệp vụ cơ bản: tạo lập vốn (vốn chủ sở hữu, tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng và NHTW), sử dụng vốn (tín dụng, ngân quỹ, đầu tư chứng khoán, góp vốn) cùng các hoạt động dịch vụ khác (bảo lãnh, ủy thác, tư vấn, ngân hàng giám sát, môi giới tiền tệ, kinh doanh ngoại hối). Các nhân tố tác động gồm sự đa dạng hóa sản phẩm, áp lực cạnh tranh, chi phí vốn gia tăng, nguồn vốn nhạy cảm lãi suất và ứng dụng công nghệ tự động hóa.
- Đặc trưng và lý do tái cấu trúc NHTM: Tác giả nhấn mạnh hai đặc điểm phân biệt: tính quyết liệt và tính chất là chương trình mang tầm cỡ quốc gia do hiệu ứng lan truyền domino của ngành ngân hàng. Hai lý do tái cấu trúc được làm rõ: (i) Hồi sinh hệ thống ngân hàng suy yếu khi xảy ra khủng hoảng; (ii) Duy trì sự phát triển ổn định, hiệu quả của hệ thống như một hoạt động thường xuyên, liên tục.
- Bốn nội dung tái cấu trúc: Tái cấu trúc tài chính (tăng vốn tự có, xử lý nợ xấu); tái cấu trúc hoạt động kinh doanh (sản phẩm dịch vụ, cơ cấu nhân sự, công nghệ thông tin, mô hình tổ chức); tái cấu trúc hệ thống quản trị (14 nguyên tắc Basel); tái cấu trúc sở hữu (chuyển đổi hình thức sở hữu, sáp nhập, thu hút vốn nước ngoài).
- Vai trò của Ngân hàng Trung ương: Thể hiện qua ba nhóm công việc: tổ chức quá trình tái cấu trúc (rà soát, phân loại ngân hàng, lập phương án); điều phối và hỗ trợ (cung ứng thanh khoản ngắn hạn, làm trung gian sáp nhập, hoàn thiện pháp luật, kiểm soát môi trường vĩ mô, củng cố niềm tin nhà đầu tư quốc tế); đánh giá và đúc rút kinh nghiệm. Tác giả lưu ý NHTW chỉ nên hỗ trợ, không nên trực tiếp điều hành để tránh xung đột với chức năng quản lý tiền tệ.
- Khó khăn và rủi ro tái cấu trúc: Hệ thống pháp luật và dữ liệu thiếu sót; tỷ lệ ngân hàng yếu quá lớn gây nguy cơ phụ thuộc vào ngân hàng nước ngoài; suy giảm niềm tin người gửi tiền; xung đột lợi ích giữa các bên liên quan; chi phí ngân sách lớn (thường chiếm từ 20% đến 50% GDP, ví dụ: Hàn Quốc 20%, Thái Lan trên 30%, Indonesia hơn 50% GDP); rủi ro tổ chức tài chính trở nên "quá lớn để sụp đổ" (Too Big To Fail).
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Kinh nghiệm của Mỹ sau khủng hoảng 2008: Sự phối hợp giữa Cục Dự trữ Liên bang (Fed - hỗ trợ thanh khoản), Bộ Tài chính (chương trình TARP với ngân sách tối đa 700 tỷ USD mua tài sản có vấn đề) và Cơ quan Bảo hiểm Tiền gửi (FDIC). Sau Đạo luật Dodd-Frank, FDIC được vay tối đa 500 tỷ USD từ Bộ Tài chính và đã xử lý thành công 373 ngân hàng đổ vỡ từ khi xảy ra khủng hoảng đến ngày 30/06/2011.
- Kinh nghiệm của Hàn Quốc sau khủng hoảng 1997: Phân loại ngân hàng thành 3 nhóm (dẫn đầu, trung bình, nhỏ địa phương); thành lập Công ty Quản lý Tài sản Hàn Quốc (KAMCO) để mua nợ xấu (năm 1997 cấp 64 nghìn tỷ won, tương đương 15% GDP, trong đó 31,5 nghìn tỷ won mua nợ xấu; đến tháng 3/1999 KAMCO chi 20 nghìn tỷ won mua 44 nghìn tỷ won nợ xấu); đóng cửa 5 ngân hàng có CAR dưới 8% vào tháng 7/1998, buộc 7 ngân hàng tái cơ cấu; khuyến khích sáp nhập (tiêu biểu là Kookmin Bank sáp nhập với Housing & Commercial Bank tháng 11/2001); kết quả giảm tổng số ngân hàng từ 33 năm 1997 xuống 19 năm 2005.
Chương 2: Thực trạng tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động và tiến trình tái cấu trúc của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008 – 2012:
- Khái quát lịch sử phát triển: Hệ thống ngân hàng qua các giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2012, sự chuyển đổi mô hình một cấp sang hai cấp và sự hình thành mạng lưới NHTM đa sở hữu.
- Thực trạng hoạt động giai đoạn 2008 – 2012: Được lượng hóa chi tiết qua danh mục các bảng biểu và biểu đồ thống kê trong luận án:
- Mạng lưới và quy mô vốn: Số lượng NHTM qua giai đoạn 1991 – 2012 (Bảng 2.1); quy mô vốn điều lệ các NHTM giai đoạn 2008 – 2012 (Bảng 2.2); tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) của một số ngân hàng (Bảng 2.4).
- Hoạt động kinh doanh: Huy động vốn năm 2012 (Bảng 2.4) và tốc độ tăng trưởng huy động 2008 – 2012 (Biểu đồ 2.1); tăng trưởng tín dụng gắn với tăng trưởng GDP 2008 – 2012 (Bảng 2.5 và Biểu đồ 2.3).
- Chất lượng tài sản và kết quả kinh doanh: Tỷ lệ nợ xấu của hệ thống và một số NHTM giai đoạn 2008 – 2012 (Bảng 2.7 và Biểu đồ 2.3); lợi nhuận trước thuế giai đoạn 2008 – 2012 (Bảng 2.8) và năm 2012 (Bảng 2.9); tỷ suất sinh lời ROA, ROE giai đoạn 2008 – 2012 (Bảng 2.9); cơ cấu thu nhập hoạt động giai đoạn 2008 – 2012 (Biểu đồ 2.4).
- Sở hữu, nhân sự và so sánh khu vực: Tình hình cổ đông chiến lược nước ngoài đến 31/12/2012 (Bảng 2.10); so sánh vốn điều lệ (Bảng 2.11) và hệ số CAR (Bảng 2.12) với một số ngân hàng khu vực Đông Nam Á; tăng trưởng nhân sự và tỷ trọng nhân sự có trình độ đại học trở lên (Bảng 2.13 và Biểu đồ 2.5).
Bảng tổng hợp danh mục dữ liệu thực trạng trong Chương 2 của luận án:
| Ký hiệu |
Tên bảng / biểu đồ trong luận án |
Nội dung phản ánh chính |
| Bảng 2.1 |
Số lượng các NHTM Việt Nam giai đoạn 1991 - 2012 |
Quy mô số lượng ngân hàng qua các thời kỳ |
| Bảng 2.2 |
Quy mô vốn điều lệ của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008 - 2012 |
Biến động tăng vốn điều lệ của các ngân hàng |
| Bảng 2.4 |
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2008 - 2012 |
Mức độ tuân thủ hệ số CAR |
| Bảng 2.4 |
Huy động vốn của một số NHTM Việt Nam năm 2012 |
Thực trạng nguồn vốn tiền gửi khách hàng |
| Bảng 2.5 |
Tăng trưởng tín dụng trong mối quan hệ với tăng trưởng GDP giai đoạn 2008 - 2012 |
Tương quan đòn bẩy tín dụng và kinh tế vĩ mô |
| Bảng 2.7 |
Tỷ lệ nợ xấu của một số ngân hàng thương mại giai đoạn 2008 - 2012 |
Thực trạng chất lượng nợ của từng ngân hàng |
| Bảng 2.8 |
Lợi nhuận trước thuế các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008 - 2012 |
Diễn biến lợi nhuận trong giai đoạn khủng hoảng |
| Bảng 2.9 |
Tỷ suất sinh lời của một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2008 - 2012 |
Đánh giá chỉ số ROA và ROE thực tế |
| Bảng 2.10 |
Cổ đông chiến lược nước ngoài của các NHTM Việt Nam đến 31/12/2012 |
Hiện trạng sở hữu vốn nước ngoài |
| Bảng 2.11 & 2.12 |
Vốn điều lệ và Hệ số CAR của một số ngân hàng Đông Nam Á đến 31/12/2012 |
So sánh vị thế tài chính với các ngân hàng khu vực |
| Bảng 2.13 |
Tỷ trọng nhân sự có trình độ đại học trở lên giai đoạn 2008 - 2012 |
Chất lượng nguồn nhân lực tại các NHTM |
- Đánh giá thực trạng tái cấu trúc: Luận án phân tích việc thực hiện trên 4 mặt: tái cấu trúc tài chính (xử lý nợ xấu, tăng vốn điều lệ); tái cấu trúc kinh doanh (thu hẹp lĩnh vực rủi ro, đẩy mạnh ngân hàng bán lẻ, hiện đại hóa Core Banking); tái cấu trúc quản trị (chuẩn hóa mô hình điều hành theo Luật Các TCTD năm 2010); tái cấu trúc sở hữu (cổ phần hóa NHTM Nhà nước, thu hút đối tác chiến lược nước ngoài).
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Quá trình tái cấu trúc diễn ra chậm; xử lý nợ xấu gặp khó khăn do thiếu nguồn lực tài chính công; sở hữu chéo và đầu tư ngoài ngành chưa giải quyết triệt để; quy mô vốn tự có và hệ số CAR còn thấp hơn nhiều so với các ngân hàng trong khu vực Đông Nam Á; năng lực quản trị rủi ro còn yếu kém.
- Nguyên nhân: Môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn, thị trường bất động sản đóng băng; cơ sở dữ liệu và pháp lý về phá sản, xử lý tài sản bảo đảm chưa đồng bộ; áp lực bảo đảm an toàn hệ thống khiến việc áp dụng biện pháp can thiệp hành chính chưa đủ quyết liệt.
Chương 3: Giải pháp tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Dựa trên mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội và chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2020, luận án xây dựng hệ thống giải pháp thực hiện:
- Định hướng và lộ trình: Xác định nguyên tắc tái cấu trúc, phân nhóm ngân hàng theo mức độ lành mạnh tài chính để xử lý; thiết lập lộ trình phân kỳ các bước đi cụ thể đến năm 2020.
- Nhóm giải pháp vĩ mô (từ phía Nhà nước và NHNN):
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý về thanh tra, giám sát ngân hàng, quy định xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm.
- Điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát và hỗ trợ thanh khoản hệ thống.
- Đề xuất thành lập Ủy ban tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam với chức năng chuyên trách, độc lập để điều phối, xây dựng bộ tiêu chuẩn xếp loại các NHTM sau tái cấu trúc.
- Nhóm giải pháp vi mô (từ phía các NHTM Việt Nam):
- Tăng cường vốn tự có bằng việc nâng tỷ lệ lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phần.
- Cơ cấu lại hoạt động kinh doanh: giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi từ tín dụng truyền thống, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ phi tín dụng (bảo lãnh, tư vấn, quản lý tài sản, ngoại hối).
- Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tập trung đào tạo chuyên sâu về quản trị rủi ro.
- Thực hiện tái cấu trúc sở hữu thông qua các thương vụ mua lại, sáp nhập (M&A): Đề xuất sáp nhập giữa NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối chậm thay đổi với NHTMCP do Nhà nước nắm chi phối có nền tảng tốt để hình thành ngân hàng có quy mô tài chính, công nghệ và quản trị lớn đủ năng lực cạnh tranh khu vực.
Kết quả và những đóng góp mới
Theo đánh giá của tác giả, luận án mang lại năm đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Xác định rõ hai đặc trưng căn bản của tái cấu trúc hệ thống NHTM là tính quyết liệt và tính chất là chương trình mang tầm cỡ quốc gia; chỉ rõ các bước công việc cụ thể cần thực hiện trong quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng.
- Về đánh giá thực tiễn: Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2012 dựa trên dữ liệu định lượng; tổng hợp có hệ thống các thành tựu, các điểm hạn chế và chỉ ra các nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế đó.
- Về cơ sở khoa học và lộ trình: Phân tích làm rõ các lý do khẳng định sự cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam; xây dựng và đề xuất lộ trình tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam theo các giai đoạn đến năm 2020.
- Về mô hình tổ chức thực thi: Đề xuất thành lập Ủy ban tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam, đồng thời chỉ rõ các nhiệm vụ cụ thể mà Ủy ban này cần đảm nhiệm, trọng tâm là xây dựng bộ tiêu chuẩn xếp loại NHTM sau khi tái cấu trúc nhằm định hình đích đến chung cho cả cơ quan quản lý và từng ngân hàng.
- Về giải pháp tái cấu trúc sở hữu: Đề xuất phương án M&A giữa NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối chậm thay đổi với NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối có nền tảng tốt để tạo thành các NHTM có năng lực tài chính mạnh, quản trị tiên tiến, công nghệ hiện đại, đủ sức cạnh tranh với các NHTM trong khu vực Đông Nam Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do tính chất phức tạp và độ nhạy cảm của thông tin trong lĩnh vực ngân hàng, phạm vi nghiên cứu thực nghiệm của luận án bị giới hạn ở 12 NHTM đại diện theo hình thức sở hữu và vốn điều lệ. Khoảng thời gian thu thập dữ liệu chỉ dừng lại ở giai đoạn 2008 – 2012, chưa thể bao quát các biến động của hệ thống ngân hàng sau năm 2012 khi các đề án tái cơ cấu của Chính phủ bắt đầu đi vào giai đoạn triển khai sâu rộng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và các NHTMCP có quy mô nhỏ; theo dõi và đánh giá tác động thực tế của các thương vụ sáp nhập, hợp nhất bắt buộc và đánh giá hiệu quả hoạt động mua bán xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý Tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC) trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và lĩnh vực sau:
- Cơ quan hoạch định chính sách và quản lý nhà nước (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước): Đề xuất về việc thành lập Ủy ban tái cấu trúc độc lập, xây dựng bộ tiêu chuẩn xếp loại ngân hàng và định hướng M&A giữa các NHTMCP Nhà nước nắm chi phối cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện cơ chế điều hành tái cơ cấu hệ thống tài chính.
- Ban lãnh đạo và chuyên viên tại các NHTM: Nội dung phân tích bốn trụ cột tái cấu trúc (tài chính, kinh doanh, quản trị, sở hữu) cùng các chuẩn mực quốc tế về hệ số CAR và 14 nguyên tắc quản trị của Basel là nguồn tham khảo trực tiếp để các ngân hàng tự xây dựng phương án củng cố năng lực tài chính, quản trị rủi ro.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Phần tổng quan lý thuyết, khung phân tích an toàn vốn Basel, cùng các bài học kinh nghiệm xử lý khủng hoảng ngân hàng tại Mỹ (chương trình TARP, vai trò FDIC) và Hàn Quốc (vai trò KAMCO) là tài liệu giảng dạy và nghiên cứu học thuật có giá trị hệ thống cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn khảo sát những ngân hàng thương mại cụ thể nào và theo tiêu chí gì?
Luận án khảo sát mẫu gồm 12 NHTM đại diện cho các hình thức sở hữu (NHTM Nhà nước sở hữu 100% vốn, NHTMCP do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ, và NHTMCP tư nhân) cùng quy mô vốn điều lệ tính đến ngày 31/12/2012. Mẫu khảo sát gồm: BIDV, VCB, Vietinbank, Eximbank, Techcombank, MB, ACB, Sacombank, Maritime bank, Saigonbank, Bao Viet bank, Ocean bank.
2. Hai đặc trưng cơ bản của tái cấu trúc hệ thống NHTM được luận án xác định là gì?
Tác giả xác định hai đặc trưng cơ bản là: (i) Tính quyết liệt trong quá trình thực hiện do tính chất lan truyền rủi ro cao của hệ thống ngân hàng; (ii) Tái cấu trúc NHTM là một chương trình mang tầm cỡ quốc gia, đòi hỏi sự tham gia, phối hợp chặt chẽ của nhiều cơ quan quản lý nhà nước chứ không thể thực hiện riêng lẻ bởi ngành ngân hàng.
3. Kinh nghiệm tái cấu trúc ngân hàng của Mỹ mang lại những dữ liệu thực tiễn nào cho nghiên cứu?
Luận án chỉ ra sự phối hợp giữa Fed, Bộ Tài chính và FDIC tại Mỹ sau khủng hoảng 2008. Trong đó, Chương trình cứu trợ tài sản có vấn đề (TARP) được cấp ngân sách liên bang mua hoặc bảo lãnh tối đa 700 tỷ USD tài sản rủi ro; FDIC được vay tới 500 tỷ USD từ Bộ Tài chính và mở rộng thẩm quyền theo Đạo luật Dodd-Frank, qua đó đã xử lý thành công 373 ngân hàng đổ vỡ từ đầu khủng hoảng đến ngày 30/06/2011.
4. Hàn Quốc đã áp dụng những biện pháp và con số tài chính cụ thể nào để tái cơ cấu ngân hàng sau năm 1997?
Chính phủ Hàn Quốc phân loại ngân hàng thành 3 nhóm; thành lập công ty KAMCO để mua nợ xấu (năm 1997 cấp 64 nghìn tỷ won, tương đương 15% GDP, trong đó 31,5 nghìn tỷ won dành mua nợ xấu; đến tháng 3/1999 KAMCO bỏ 20 nghìn tỷ won mua 44 nghìn tỷ won nợ xấu). Tháng 7/1998, Hàn Quốc buộc đóng cửa 5 ngân hàng có hệ số CAR dưới 8%, yêu cầu 7 ngân hàng tái cơ cấu; xúc tiến sáp nhập Kookmin Bank và Housing & Commercial Bank năm 2001; giảm tổng số ngân hàng từ 33 năm 1997 xuống 19 năm 2005.
5. Đóng góp nổi bật về mặt giải pháp tổ chức thực hiện của luận án là gì?
Luận án đề xuất thành lập Ủy ban tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam với nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng bộ tiêu chuẩn xếp loại NHTM sau tái cấu trúc để xác định rõ đích đến cho cơ quan quản lý và các ngân hàng. Đồng thời, tác giả đề xuất giải pháp M&A giữa NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối chậm thay đổi với NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối có nền tảng tốt để tạo dựng ngân hàng có quy mô lớn, đủ sức cạnh tranh trong khu vực.
Kết luận
Luận án "Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Quỳnh Hoa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM và bốn trụ cột tái cấu trúc hệ thống ngân hàng theo các thông lệ quốc tế của Basel. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động và tiến trình tái cấu trúc của 12 NHTM đại diện giai đoạn 2008 – 2012, công trình đã chỉ rõ những hạn chế về nợ xấu, thanh khoản, sở hữu chéo và năng lực quản trị rủi ro cùng các nguyên nhân cốt lõi. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện đến năm 2020 với các điểm nhấn về thành lập Ủy ban tái cấu trúc chuyên trách, ban hành tiêu chuẩn xếp hạng ngân hàng và thúc đẩy sáp nhập hình thành các định chế tài chính quy mô lớn, đóng góp thiết thực cho quá trình lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng Việt Nam.