Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến rau quả và nước ép dinh dưỡng tại Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt trên 11.5%. Trong đó, quả lựu (Punica granatum) được đánh giá là nguồn nguyên liệu giá trị cao nhờ chứa hàm lượng dồi dào các hợp chất chống oxy hóa như ellagitannin, punicalagin, anthocyanin cùng vitamin C và K. Tuy nhiên, quy trình xử lý sau thu hoạch quả lựu tại thị trường nội địa gặp rào cản nghiêm trọng: trên 85% các cơ sở chế biến quy mô vừa và nhỏ (SMEs) vẫn tách hạt thủ công. Phương pháp này tiêu tốn nhiều nhân công, năng suất chỉ đạt 10–15 kg/giờ/lao động, nguy cơ nhiễm khuẩn chéo cao và tỷ lệ dập vỡ tép hạt (arils) vượt mức 18–25%.

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

Quả lựu có cấu trúc hình thái học phức tạp gồm vỏ ngoài cứng (pericarp), màng xốp trắng (mesocarp/albedo) phân chia thành các khoang chứa 200–1400 hạt mọng nước (sarcotesta). Vỏ lựu chứa hàm lượng tannin cao gấp 3 lần thịt quả, nếu bị nghiền nát lẫn vào dịch quả sẽ gây vị đắng chát khó xử lý. Hiện nay, các dây chuyền nhập khẩu công nghiệp từ Trung Quốc hay châu Âu có chi phí đầu tư rất lớn (8.000 – 15.000 USD), kích thước cồng kềnh, không tối ưu cho mạng lưới xưởng sản xuất vừa và nhỏ tại Việt Nam.

                  ┌──────────────────────────────────────────────┐
                  │          VẤN ĐỀ TRỤC VỎ QUẢ LỰU              │
                  ├──────────────────────────────────────────────┤
                  │  • Vỏ cứng (Pericarp) + Màng xốp (Mesocarp)   │
                  │  • Tép hạt (Arils) mỏng manh, dễ vỡ         │
                  │  • Dịch vỏ chứa Tanin gây vị chát đắng       │
                  └──────────────────────┬───────────────────────┘
                                         ▼
                  ┌──────────────────────────────────────────────┐
                  │    THÁCH THỨC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO NỘI ĐỊA      │
                  ├──────────────────────────────────────────────┤
                  │  • Máy nhập khẩu: $10.000+, công suất quá lớn│
                  │  • Tách thủ công: Tốn công, nhiễm khuẩn, vỡ  │
                  │  • Thiết bị bán tự động: Năng suất rất thấp  │
                  └──────────────────────────────────────────────┘

Mục tiêu của đồ án

  1. Thiết kế cơ cấu cơ khí 2 giai đoạn đồng bộ: Kết hợp cụm vít tải dẫn hướng, cặp trục ép rãnh khía tách vỏ sơ bộ và trục đập cánh nghiêng ly tâm trong lồng sàng đục lỗ.
  2. Tính toán động lực học và chọn động cơ: Xác định chính xác lực ép ($F \approx 255\text{ N}$), tỷ số truyền và công suất dẫn động điện tối ưu cho nguồn điện dân dụng 220V.
  3. Mô phỏng độ bền kết cấu (FEA): Kiểm nghiệm biến dạng dẻo và ứng suất của khung vỏ bằng SolidWorks Simulation 2017 trước khi gia công.
  4. Chế tạo thực nghiệm và tích hợp điều khiển: Hoàn thiện máy mẫu thực tế sử dụng vật liệu Inox 304/201 chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Standards) kết hợp biến tần điều tốc.

Giải pháp và Phạm vi

  • Giải pháp tiếp cận: Ứng dụng nguyên lý bẻ vỡ vỏ quả bằng biến dạng nén ép qua cặp rãnh con lăn định vị, sau đó dùng cánh đập xoay với góc nghiêng $45^\circ$ gõ tách hạt ly tâm trong ống lưới sàng $\phi 300\text{ mm}$ (lỗ sàng $\phi 10\text{ mm}$).
  • Kết quả kỳ vọng: Tỷ lệ tách sạch hạt đạt 70–75% ở phiên bản thử nghiệm đầu và hướng tới $\ge 90%$ khi hiệu chỉnh khe hở, độ dập hạt $< 5%$, chi phí chế tạo dưới 25 triệu VNĐ.
  • Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào quả lựu tròn thương phẩm đường kính 50–100 mm; máy mẫu thử nghiệm sử dụng khung thép hộp mạ kẽm kết hợp cụm tiếp xúc hạt bằng Inox.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để tìm ra phương án tối ưu, nhóm nghiên cứu đã so sánh các phương thức tách vỏ lựu phổ biến trên thị trường:

Tiêu chí Tách thủ công truyền thống Máy bán tự động Pelamatic (Tây Ban Nha) Máy công nghiệp Zhengzhou Yize SLPP-10 Máy ép - đập 2 giai đoạn (Đồ án đề xuất)
Nguyên lý Dùng dao bổ, gõ muỗng thủ công Gá nửa quả, cánh thìa cơ học đập Nghiền trục ép trục đôi + Lồng xoay công nghiệp Vít cấp + Trục ép khía rãnh + Trục đập lồng tĩnh
Công suất 10 – 15 kg/h 2 quả/phút ($\sim 25\text{ kg/h}$) 3.000 – 5.000 kg/h 150 – 300 kg/h
Công suất điện 0 W 72 W (Động cơ bước nhỏ) 4.0 – 7.5 kW (3 pha 380V) 0.4 – 0.75 kW (1 pha 220V qua biến tần)
Tỷ lệ sạch hạt 95% 85 – 88% 88 – 92% 75 – 90% (tùy chỉnh tốc độ)
Chi phí đầu tư Thấp (Chi phí nhân công cao) $\sim 1.200\text{ USD}$ $\ge 10.000\text{ USD}$ $\approx 600 - 800\text{ USD}$
Tính khả thi Không đáp ứng quy mô cơ sở Cần cắt đôi quả trước, tốn công Quá lớn, chiếm diện tích xưởng Nhỏ gọn, cơ động cho SMEs

Phân loại yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have: Khung bệ chịu lực rung động tốt; buồng tách hạt bằng thép không gỉ Inox 304; cụm ép sơ bộ quả không làm nát hạt; nút dừng khẩn cấp (E-Stop).
  • Should have: Biến tần điều chỉnh tần số (Hz) để thay đổi tốc độ trục đập linh hoạt; vít tải tự động nạp phôi đều đặn.
  • Could have: Phễu cấp liệu tự động tích hợp cảm biến quang nhận diện đầy tải; cơ cấu tăng đơ chỉnh khoảng cách 2 trục ép.
  • Won't have: Cụm rửa lựu tự động và module chiết rót đóng chai tích hợp (thuộc giai đoạn mở rộng).

Thiết kế hệ thống

+------------------------------------------------------------------------+
|                          SƠ ĐỒ HỆ THỐNG CƠ ĐIỆN                        |
+------------------------------------------------------------------------+
 [Nguồn 220VAC] ---> [Aptomat CB] ---> [Nút E-Stop / Start-Stop]
                                            |
                         +------------------+------------------+
                         |                                     |
                [Biến tần VFD Motor A]               [Biến tần VFD Motor B]
                         |                                     |
             [Động cơ kéo A (0.2kW)]               [Động cơ kéo B (0.4kW)]
                         |                                     |
             [Bộ truyền Xích 50B]                  [Bộ truyền Xích 50B]
                         |                                     |
        +----------------+----------------+                    |
        |                                 |                    |
[Vít tải nạp liệu]            [Cặp bánh răng ăn khớp]   [Trục đập cánh 45°]
(Tốc độ: 70 rpm)               [Trục ép rãnh khía]      (Tốc độ: 70-120 rpm)
                              (Tốc độ: 120 rpm)                |
                                      |                        |
                                      v                        v
                            (Giai đoạn 1: Ép vỡ)      (Giai đoạn 2: Tách hạt)
                                                               |
                                                   [Lồng sàng lưới Inox ø10]
                                                               |
                                            +------------------+------------------+
                                            |                                     |
                                     [Máng thu Hạt]                        [Cửa xả Vỏ]

1. Tính toán động học và công suất truyền động

Lực cần thiết để nén vỡ quả lựu được đo đạc thực nghiệm trung bình là $F = 255\text{ N}$. Suy ra mỗi con lăn ép chịu một lực phân bổ $F_r = 130\text{ N}$.

  • Đường kính trục ép: $D_r = 120\text{ mm} \implies r = 0.06\text{ m}$.
  • Vận tốc góc của trục ép đặt ở $n_{lv} = 120\text{ rpm}$ ($T = 0.5\text{ s}$): $$\nu = \frac{\pi \cdot D_r \cdot n_{lv}}{60} = \frac{3.1416 \cdot 0.12 \cdot 120}{60} = 0.754\text{ m/s}$$
  • Công suất có ích trên trục con lăn: $$P_{lv} = \frac{F_r \cdot \nu}{1000} = \frac{130 \cdot 0.754}{1000} \approx 0.098\text{ kW}$$
  • Hiệu suất tổng thể hệ dẫn động ($\eta = \eta_{xich} \cdot \eta_{ổ} \cdot \eta_{brt} = 0.96 \cdot 0.99 \cdot 0.97 \approx 0.921$): $$P_{ct} = \frac{P_{lv}}{\eta} = \frac{0.098}{0.921} \approx 0.108\text{ kW}$$

Để đảm bảo hệ số an toàn khi quá tải hoặc quả có kích thước lớn đột xuất, động cơ Motor A được chọn với công suất định mức $0.2\text{ kW} - 0.4\text{ kW}$, kết nối qua hộp giảm tốc và bộ truyền xích bước 50B.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết các cụm cơ khí

  • Vít tải cấp liệu (Screw Conveyor): Bước xoắn $P = 100\text{ mm}$, đường kính cánh vít $100\text{ mm}$, tốc độ quay $70\text{ rpm}$, giúp đẩy lựu lần lượt vào buồng ép.
  • Cặp trục con lăn ép (Rollers): Đường kính $\phi 120\text{ mm}$, phay rãnh dọc (fluted channels) để tạo ngàm bám ma sát kéo quả; khoảng hở giữa 2 đỉnh răng con lăn $Gap = 20\text{ mm}$.
  • Ống sàng đục lỗ (Perforated Tube): Gia công từ Inox 304 tấm uốn tròn đường kính $\phi 300\text{ mm}$, chiều dài $600\text{ mm}$, đột lỗ tròn $\phi 10\text{ mm}$ (khoảng cách tâm lỗ $15\text{ mm}$).
  • Trục cánh đập (Paddles Shaft): Bố trí các cánh đập thép không gỉ hàn nghiêng một góc $45^\circ$ theo dạng xoắn ốc; chiều cao cánh $145\text{ mm}$, duy trì khe hở tới thành ống sàng đúng $5\text{ mm}$ nhằm quét đẩy vỏ lựu ra ngoài mà không làm kẹt dập hạt.
  • Gối đỡ và ổ lăn: Sử dụng 4 cụm gối đỡ bạc đạn UCP204 / UCP405 định vị chắc chắn trên khung thép hộp $40 \times 40 \times 1.8\text{ mm}$.

Implementation và kết quả

Quy trình gia công chế tạo

Quá trình chế tạo được thực hiện theo tiêu chuẩn cơ khí chính xác tại xưởng thực hành:

[Phôi thép tròn C45 / Inox 304]
      │
      ├─► Tiện khỏa mặt đầu, tiện bậc lắp vòng bi UCP ──► [Tiện trục & Con lăn]
      ├─► Phay rãnh then, phay mặt nghiêng 45° ─────────► [Phay cánh đập]
      ├─► Đột lỗ CNC ø10mm trên Inox tấm 201/304 ──────► [Uốn lốc Ống sàng ø300]
      ├─► Cắt dây EDM bánh răng ăn khớp trục ép ────────► [Cặp bánh răng trụ]
      └─► Hàn gá khung thép hộp, kiểm tra biến dạng ────► [Lắp ráp hoàn thiện]
// Mã giả thuật toán điều khiển biến tần qua vi điều khiển / PLC
void Machine_Control_Loop() {
    float default_hz_smash = 50.0; // Tương đương 120 rpm
    float default_hz_squeeze = 35.0; // Tương đương 70 rpm
    
    if (Read_Input(START_BUTTON) == HIGH && Read_Input(ESTOP) == NORMAL) {
        Relay_Main_Power(ON);
        VFD_SetFrequency(MOTOR_A_SQUEEZE, default_hz_squeeze);
        VFD_SetFrequency(MOTOR_B_SMASH, default_hz_smash);
        Start_Inverter(MOTOR_A_SQUEEZE);
        Start_Inverter(MOTOR_B_SMASH);
        System_State = RUNNING;
    }
    
    while (System_State == RUNNING) {
        if (Read_Input(ESTOP) == TRIGGERED || Read_Current(MOTOR_A) > OVERLOAD_LIMIT) {
            Stop_Inverter_Instant(MOTOR_A_SQUEEZE);
            Stop_Inverter_Instant(MOTOR_B_SMASH);
            Relay_Main_Power(OFF);
            Trigger_Alarm_Buzzer();
            System_State = EMERGENCY_STOP;
            break;
        }
        Monitor_Vibration_And_Thermal();
    }
}

Kiểm nghiệm mô phỏng kết cấu (FEA)

Mô hình khung bệ được kiểm tra phần tử hữu hạn trên SolidWorks Simulation 2017:

  • Tải trọng tác dụng: Lực tổng hợp $P_{total} = 850\text{ N}$ (gồm tự trọng cụm động cơ, lực xoắn của xích và phản lực nén).
  • Ứng suất Von Mises lớn nhất: $\sigma_{max} = 2.45 \times 10^7\text{ N/m}^2$, thấp hơn rất nhiều so với giới hạn chảy của thép kết cấu $S_y = 2.35 \times 10^8\text{ N/m}^2$ (Hệ số an toàn $FoS > 9.5$).
  • Chuyển vị lớn nhất: $Displacement_{max} = 0.042\text{ mm}$, đảm bảo tâm trục không bị lệch trong quá trình làm việc liên tục.
+------------------------------------------------------------------------+
|             KẾT QUẢ MÔ PHỎNG VÀ KIỂM ĐỊNH KẾT CẤU KHUNG                |
+------------------------------------------------------------------------+
  Thông số                      Giá trị mô phỏng       Ngưỡng an toàn
  ──────────────────────────────────────────────────────────────────────
  Ứng suất Von Mises (Max)       24.5 MPa               < 235.0 MPa (Thép C45)
  Chuyển vị uốn lệch trục        0.042 mm               < 0.150 mm
  Hệ số an toàn bền (FoS)        9.58                   > 2.50
  Biến dạng dẻo tương đối        0.00012 %              Không trễ biến dạng
+------------------------------------------------------------------------+

Thử nghiệm thực nghiệm và đánh giá định lượng

Máy được vận hành thử nghiệm qua 3 giai đoạn: chạy không tải, nạp liệu thử nghiệm 1 (5 kg) và nạp liệu thử nghiệm 2 (15 kg).

+------------------------------------------------------------------------+
|                  BIỂU ĐỒ NĂNG SUẤT & TỶ LỆ TÁCH HẠT                    |
+------------------------------------------------------------------------+
 100% ┼─────────────────────────────────────────────────── Tách hạt 90% (Mục tiêu)
      │
  80% ┼────────────────────────────── Tách hạt 75% (Thực tế Test 2)
      │                     ┌─────┐
  60% ┼                     │     │
      │       ┌─────┐       │     │
  40% ┼       │     │       │     │
      │       │     │       │     │
  20% ┼       │     │       │     │
      │       │     │       │     │
   0% ┴───────┴─────┴───────┴─────┴───────────────────────
             Lần 1 (5 kg)   Lần 2 (15 kg)
             Tốc độ 60rpm   Tốc độ 85rpm
  • Tỷ lệ thu hồi hạt sạch: Đạt $70.5%$ ở lần test 1 và tăng lên $75.2%$ ở lần test 2 khi nâng tần số biến tần trục đập lên 40 Hz ($\approx 85\text{ rpm}$).
  • Tỷ lệ hạt bị dập vỡ: Dưới $4.8%$, phần lớn nhờ duy trì khe hở $5\text{ mm}$ giữa cánh đập và thành lồng sàng.
  • Năng suất thực tế: Đạt $120 - 150\text{ kg lựu/giờ}$, cao gấp 10 lần so với tách thủ công cùng định biên 1 nhân công nạp liệu.
  • Độ tự thoát vỏ: Vỏ lựu sau khi đập vỡ được quét xoắn ốc và thoát hoàn toàn ra cửa xả cuối lồng sàng trong vòng 4–6 giây.

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ cấu phân tầng 2 cấp nén - đập liên hoàn: Khác với các dòng máy nhập khẩu chỉ có buồng đập quay đơn thuần dễ gây kẹt quả lớn, hệ thống tích hợp cụm vít tải ép dẫn hướng giúp quả được chia thành các mảnh nhỏ kích thước 30–50 mm trước khi đi vào lồng đập.
  2. Tối ưu hóa hình học cánh đập góc $45^\circ$: Cánh đập góc nghiêng kết hợp khe hở an toàn $5\text{ mm}$ vừa đảm bảo đủ động năng bóc tách hạt ra khỏi màng xốp, vừa tạo lực dọc trục đẩy vỏ ra ngoài, giảm tỷ lệ hạt vỡ xuống dưới $5%$.
  3. Khả năng nội địa hóa và tối ưu chi phí: Toàn bộ chi tiết được tính toán gia công bằng máy công cụ phổ thông (tiện, phay, đột dập, cắt dây) với tổng dự toán chế tạo dưới 25 triệu VNĐ, tiết kiệm hơn $90%$ so với máy công nghiệp nhập khẩu ($10.000\text{ USD}$).
  4. Linh hoạt nguồn điện và tốc độ: Nhờ tích hợp biến tần điều khiển động cơ 1 pha 220V, người vận hành có thể hiệu chỉnh tốc độ thích ứng với các giống lựu có độ dày vỏ và độ chín khác nhau.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Cơ sở chế biến nước ép nguyên chất & siro lựu (Grenadine): Máy đóng vai trò thiết bị tiền xử lý nạp liệu cho máy ép lạnh thủy lực, nâng công suất trích ly dịch quả lên 2–3 tấn/ngày.
  • Xưởng sản xuất dược - mỹ phẩm: Tách riêng vỏ lựu sạch để sấy khô chiết xuất hợp chất punicalagin/polyphenol và ép dầu hạt lựu giàu punicic acid ($65.3%$).
[Vườn lựu / Thu hoạch] ──► [Rửa quả & Phân loại]
                                 │
                                 ▼
                     [MÁY TÁCH VỎ BÓC HẠT ĐỒ ÁN]
                                 │
                 ┌───────────────┴───────────────┐
                 ▼                               ▼
       [Hạt lựu nguyên tép]            [Vỏ lựu sạch màng]
                 │                               │
        ┌────────┴────────┐                      ▼
        ▼                 ▼             [Sấy khô & Nghiền]
  [Nước ép lạnh]   [Cấp đông IQF]                │
                                                 ▼
                                        [Chiết xuất Dược liệu]

Phân tích tài chính và thời gian hoàn vốn (ROI)

  • Chi phí đầu tư thiết bị: 22.000.000 VNĐ.
  • Tiết kiệm nhân công: Thay thế 6 lao động thủ công (chi phí: 6 người $\times$ 6.000.000 VNĐ/tháng = 36.000.000 VNĐ/tháng).
  • Chi phí vận hành: Điện năng tiêu thụ $0.6\text{ kWh/giờ} \approx 12.000\text{ VNĐ/ngày}$ + bảo trì định kỳ $500.000\text{ VNĐ/tháng}$.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $$T_{hoàn_vốn} = \frac{22.000.000}{36.000.000 - 800.000} \approx 0.62\text{ tháng } (\sim 19\text{ ngày làm việc})$$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Khe hở giữa 2 trục con lăn cố định ở mức $20\text{ mm}$, chưa có cơ chế tự thích ứng tự động (dynamic spring gap) khi quả có kích thước phân bố không đồng đều ($< 50\text{ mm}$ hoặc $> 110\text{ mm}$).
  • Tỷ lệ tách sạch hạt thực tế ($75%$) còn dư khoảng $25%$ hạt dính lại trên các mảng vỏ lớn do chiều dài lồng sàng thực nghiệm còn ngắn ($600\text{ mm}$).
  • Vật liệu khung ngoài dùng thép mạ Crôm có nguy cơ bong tróc theo thời gian nếu bảo dưỡng trong môi trường axit citric của dịch lựu không tốt.

Định hướng nâng cấp

  1. Cải tiến cơ khí: Tăng chiều dài lồng sàng lên $900\text{ mm}$, bọc cao su thực phẩm đàn hồi trên bề mặt cánh đập để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ dập hạt.
  2. Tự động hóa thông minh (IoT & Sensors): Tích hợp cảm biến lực loadcell tại phễu nạp liệu và biến tần điều khiển vòng kín (closed-loop) tự động điều chỉnh tốc độ trục theo lưu lượng nạp.
  3. Vật liệu tiêu chuẩn: Chuyển đổi $100%$ kết cấu khung và chi tiết tiếp xúc sang thép không gỉ SUS304 đạt chuẩn NSF/FDA.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Cơ điện tử / Chế tạo máy: Tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về chuỗi quy trình từ tính toán động lực học, mô phỏng FEA trên SolidWorks, đến quy trình công nghệ gia công chi tiết (tiện, phay, đột dập, hàn Inox).
  • Kỹ sư R&D & Nhà chế tạo máy: Mẫu thiết kế cơ sở với đầy đủ công thức động học, thông số bước xích 50B, module bánh răng và bản vẽ điện động lực điều khiển biến tần.
  • Hộ kinh doanh & Doanh nghiệp chế biến nông sản: Giải pháp công nghệ với chi phí đầu tư thấp, khả năng hoàn vốn dưới 1 tháng, giúp nâng cao giá trị gia vị hạt lựu (anardana) và nước ép thương phẩm.
  • Nhà nghiên cứu sau thu hoạch: Nguồn số liệu thực nghiệm về cơ lý tính quả lựu (lực ép $255\text{ N}$, tốc độ đập tối ưu $70 - 85\text{ rpm}$, kích thước lỗ sàng $\phi 10\text{ mm}$).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật điện và cơ khí để lắp đặt máy là gì?

Máy sử dụng nguồn điện dân dụng 1 pha 220V/50Hz thông dụng. Công suất tổng của 2 động cơ từ $0.6 - 0.75\text{ kW}$, không yêu cầu hạ trạm biến áp 3 pha. Diện tích sàn lắp đặt chỉ cần tối thiểu $1.2\text{ m} \times 0.8\text{ m}$, có hệ thống thoát nước sàn để phục vụ vệ sinh sau ca làm việc.

2. Làm thế nào để tăng tỷ lệ tách sạch hạt từ 75% lên trên 90%?

Để đạt hiệu suất trên $90%$, cần thực hiện 2 hiệu chỉnh: (1) Giảm khoảng cách giữa 2 trục con lăn ép từ $20\text{ mm}$ xuống $14 - 16\text{ mm}$ để vỏ lựu vỡ thành 4–6 mảnh nhỏ hơn; (2) Tăng tần số biến tần của Motor B để trục cánh đập đạt vận tốc $90 - 100\text{ rpm}$, tạo lực đập ly tâm mạnh hơn.

3. Vỏ lựu có bị nghiền nát gây đắng nước ép hay không?

Không. Khác với các dòng máy xay nghiền trục vít ép đùn, máy sử dụng nguyên lý "nén nứt vỏ" kết hợp "đập rơi tự do". Vỏ lựu chỉ bị nứt thành các mảng lớn và màng xốp được tách rời mà không bị nghiền nhuyễn, do đó dịch đắng từ tannin trong vỏ không bị giải phóng vào hạt lựu.

4. Quy trình bảo trì và vệ sinh an toàn thực phẩm như thế nào?

Cụm ống sàng Inox và máng hứng hạt được thiết kế dạng module tháo nhanh bằng chốt then và bu lông tai hồng. Sau mỗi ca làm việc, người vận hành chỉ cần tháo lồng sàng, dùng vòi xịt nước áp lực cao rửa trôi bã vỏ bám dính và sấy khô trong vòng 10–15 phút.

5. Chi phí chế tạo và thời gian khấu hao của thiết bị là bao nhiêu?

Tổng chi phí vật tư và gia công hoàn thiện máy mẫu dao động từ 20 – 25 triệu VNĐ. Với chu kỳ hoạt động 8 giờ/ngày và kết cấu gối đỡ UCP tiêu chuẩn, tuổi thọ khung máy đạt trên 5 năm, chi phí khấu hao thiết bị chỉ chiếm khoảng 12.000 VNĐ/ngày.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Design and Manufacture Pomegranate Peeling Machine" của nhóm sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử – Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết thành công bài toán cơ giới hóa công đoạn bóc tách hạt lựu phục vụ chế biến thực phẩm. Thông qua việc kết hợp cơ cấu ép vỡ vỏ sơ bộ và trục đập ly tâm lồng sàng Inox 304, thiết bị đạt năng suất $120 - 150\text{ kg/h}$, giảm thiểu tỷ lệ dập vỡ hạt dưới $5%$ và tiết kiệm hơn $90%$ chi phí đầu tư so với dây chuyền công nghiệp nhập ngoại. Đây là mô hình máy chế biến nông sản giàu tiềm năng thương mại hóa, góp phần gia tăng chuỗi giá trị cho nông sản và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam.