Luận văn Thạc sĩ: Marketing Mix tại Công ty CP Sữa Sức Sống Việt Nam

Luận văn marketing mix cho Vinamilk: Phân tích chiến lược 4P, đánh giá hiệu quả hoạt động marketing của công ty Sữa Sức Sống Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Vũ Hoàng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Marketing Mix Sữa Sức Sống VN 2015

Luận văn thạc sĩ "Marketing Mix của Công ty Cổ phần Sữa Sức Sống Việt Nam" thực hiện bởi tác giả Vũ Hoàng Anh năm 2015 là một công trình nghiên cứu marketing chuyên sâu và bài bản. Đề tài tập trung phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động marketing mix 4P cho dòng sản phẩm sữa bột Calosure của thương hiệu sữa Sức Sống VN. Bối cảnh nghiên cứu là thị trường Hà Nội, trong giai đoạn 2013-2015, một thời điểm đầy thách thức đối với các doanh nghiệp nội địa. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận marketing mix mà còn tiến hành khảo sát thực tế để thu thập đánh giá của khách hàng. Từ đó, tài liệu đưa ra những nhận định sắc bén về ưu, nhược điểm trong chiến lược của công ty. Cuối cùng, luận văn đề xuất các giải pháp marketing khả thi nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động marketing, giúp Sữa Sức Sống VN nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường sữa Việt Nam. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị, nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến ngành sữa và lĩnh vực marketing.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ marketing Sữa Sức Sống

Theo tác giả, việc lựa chọn đề tài xuất phát từ tính cấp thiết của bối cảnh kinh tế. Xu thế hội nhập toàn cầu đã mở ra cơ hội nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, đặc biệt trong ngành sữa. Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp phải chủ động tiếp cận thị trường và xây dựng chiến lược hiệu quả. Công ty Cổ phần Sữa Sức Sống VN phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh ngành sữa lớn mạnh như Abbott, Dumex, và đặc biệt là Vinamilk. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing hỗn hợp hiệu quả được xem là công cụ cạnh tranh sắc bén. Luận văn marketing này ra đời nhằm phân tích sâu thực trạng và tìm ra hướng đi tối ưu cho doanh nghiệp, trả lời câu hỏi làm thế nào để định vị thương hiệu và mở rộng quy mô kinh doanh một cách bền vững.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của nghiên cứu marketing mix

Mục tiêu chính của đề tài thạc sĩ marketing này là tiếp cận thực tế, phân tích và đánh giá hoạt động marketing mix tại Công ty Sữa Sức Sống VN. Nghiên cứu hướng đến việc xác định các thuận lợi, khó khăn và hạn chế trong chiến lược hiện tại. Một nhiệm vụ quan trọng là thực hiện khảo sát khách hàng về sản phẩm sữa Calosure để có cái nhìn khách quan. Dựa trên kết quả phân tích marketing mix và khảo sát, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh và hoàn thiện bốn thành tố chính: sản phẩm, giá, phân phối và chiêu thị. Về cơ bản, nghiên cứu mong muốn cung cấp một cái nhìn toàn diện và các kiến nghị thực tiễn giúp công ty cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh của mình.

1.3. Mô hình nghiên cứu và cơ sở lý luận được áp dụng

Luận văn được xây dựng trên một nền tảng lý luận vững chắc về marketing. Tác giả đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, từ bản chất, chức năng của marketing đến các yếu tố môi trường vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Trọng tâm của cơ sở lý luận là marketing mix, được định nghĩa theo Philip Kotler là "tập hợp những công cụ marketing mà công ty sử dụng để theo đuổi những mục tiêu marketing của mình trên thị trường mục tiêu". Cụ thể, mô hình nghiên cứu áp dụng là marketing mix 4P, bao gồm: Chiến lược sản phẩm (Product), Chiến lược giá (Price), Chiến lược phân phối (Place), và Chiến lược chiêu thị (Promotion). Mỗi yếu tố này được phân tích chi tiết, tạo thành khung sườn để đánh giá hoạt động thực tiễn của Sữa Sức Sống VN.

II. Thách Thức Cạnh Tranh Marketing Mix Của Sữa Sức Sống VN

Công ty Cổ phần Sữa Sức Sống VN hoạt động trong một môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh. Thị trường sữa Việt Nam là một chiến trường khốc liệt với sự tham gia của nhiều thương hiệu lớn trong và ngoài nước. Luận văn đã chỉ ra những thách thức chính mà công ty phải đối mặt khi triển khai chiến lược marketing hỗn hợp. Đầu tiên là áp lực từ các đối thủ cạnh tranh ngành sữa hàng đầu, những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh, hệ thống phân phối rộng khắp và ngân sách quảng cáo khổng lồ. Thứ hai là sự thay đổi không ngừng trong hành vi người tiêu dùng sữa. Khách hàng ngày càng thông thái hơn, yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và giá trị thương hiệu. Họ không chỉ mua sản phẩm mà còn mua niềm tin và sự uy tín. Môi trường vĩ mô như chính sách pháp luật, biến động kinh tế và các yếu tố văn hóa - xã hội cũng tạo ra những rào cản nhất định. Việc định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng trở nên khó khăn hơn khi không gian truyền thông bị bão hòa. Đây là những bài toán khó đòi hỏi một chiến lược marketing mix linh hoạt và sáng tạo.

2.1. Phân tích các đối thủ cạnh tranh ngành sữa hàng đầu

Luận văn chỉ rõ Sữa Sức Sống VN phải cạnh tranh trực tiếp với những gã khổng lồ. Biểu đồ 3.1 trong tài liệu cho thấy thị phần ngành sữa tập trung chủ yếu vào các tên tuổi lớn như Vinamilk, FrieslandCampina (Dutch Lady), và Abbott. Các công ty này không chỉ mạnh về quy mô sản xuất mà còn sở hữu hệ thống phân phối sâu rộng và chiến lược marketing bài bản. VinamilkTH True Milk là những ví dụ điển hình về thành công trong việc xây dựng thương hiệu Việt mạnh. Họ đầu tư lớn vào quảng cáo, xây dựng hình ảnh gắn liền với chất lượng và niềm tin. Các thương hiệu ngoại như Abbott, Dumex lại có lợi thế về công nghệ và uy tín toàn cầu. Sự thống trị của các đối thủ này tạo ra một rào cản gia nhập thị trường rất lớn, khiến việc giành giật thị phần và xây dựng lòng trung thành của khách hàng cho một thương hiệu mới như Sữa Sức Sống VN trở nên vô cùng thách thức.

2.2. Áp lực từ môi trường và hành vi người tiêu dùng sữa

Môi trường kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của công ty. Về kinh tế, thu nhập của người dân tăng lên làm tăng sức mua, nhưng cũng khiến họ khắt khe hơn trong lựa chọn. Về xã hội, nhận thức về sức khỏe và dinh dưỡng ngày càng cao, người tiêu dùng có xu hướng tìm kiếm các sản phẩm sữa có nguồn gốc rõ ràng, thành phần tự nhiên và công dụng chuyên biệt. Hành vi người tiêu dùng sữa đã thay đổi. Họ dễ dàng tiếp cận thông tin qua internet và mạng xã hội, thường xuyên so sánh sản phẩm, đọc đánh giá trước khi quyết định mua. Họ không còn bị động trước quảng cáo mà chủ động tìm kiếm giá trị thực sự. Điều này đòi hỏi các hoạt động trong marketing mix phải minh bạch, trung thực và tập trung vào việc tạo ra giá trị đích thực cho khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào các chiêu thức quảng bá đơn thuần.

III. Phương Pháp Xây Dựng Chiến Lược Sản Phẩm và Giá Sữa VN

Để đối phó với thách thức cạnh tranh, Sữa Sức Sống VN đã triển khai chiến lược marketing hỗn hợp tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là sản phẩm và giá cả. Luận văn marketing của Vũ Hoàng Anh đã đi sâu phân tích marketing mix của công ty đối với dòng sữa Calosure, làm rõ cách thức doanh nghiệp xây dựng và định vị sản phẩm trên thị trường. Chiến lược sản phẩm (Product) không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một mặt hàng có chất lượng, mà còn bao gồm các quyết định về bao bì, nhãn hiệu và danh mục sản phẩm. Công ty đã nỗ lực tạo ra sự khác biệt thông qua các đặc tính dinh dưỡng chuyên biệt. Song song đó, Chiến lược giá (Price) được xây dựng một cách cẩn trọng để đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn phản ánh đúng giá trị sản phẩm. Việc định giá không chỉ dựa trên chi phí mà còn xem xét mức giá của đối thủ và giá trị cảm nhận của khách hàng. Sự kết hợp hài hòa giữa sản phẩm và giá là nền tảng quan trọng để thương hiệu sữa Sức Sống VN từng bước chinh phục người tiêu dùng.

3.1. Phân tích chiến lược sản phẩm Product sữa Calosure

Đối với sản phẩm sữa bột Calosure, công ty tập trung vào thị trường mục tiêu là các sản phẩm dinh dưỡng. Quyết định về sản phẩm bao gồm nhiều khía cạnh. Về chất lượng, sản phẩm được định vị là dòng sữa dinh dưỡng, bổ sung các vi chất cần thiết. Về bao bì, thiết kế được chú trọng để thu hút sự chú ý trên kệ hàng, cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần, công dụng, và nhà sản xuất nhằm tạo sự tin tưởng. Hoạt động liên quan đến nhãn hiệu cũng được quan tâm, với tên gọi Calosure và logo của Sữa Sức Sống VN được thể hiện rõ ràng. Luận văn cũng đề cập đến việc quản lý danh mục sản phẩm, tuy nhiên chưa có sự đa dạng hóa mạnh mẽ. Chiến lược này cho thấy nỗ lực của công ty trong việc tạo ra một sản phẩm có bản sắc riêng, đáp ứng một nhu cầu cụ thể của thị trường.

3.2. Đánh giá chiến lược giá Price so với đối thủ cạnh tranh

Chiến lược giá là một công cụ cạnh tranh linh hoạt. Theo Bảng 3.4 trong luận văn, giá của sản phẩm Calosure được so sánh trực tiếp với các sản phẩm tương tự từ đối thủ cạnh tranh. Công ty đã lựa chọn một chiến lược định giá cạnh tranh. Mức giá của Calosure không quá cao để tạo rào cản với người tiêu dùng, nhưng cũng không quá thấp để làm giảm giá trị cảm nhận về sản phẩm. Công ty dường như đang theo đuổi chiến lược giá trị tốt (good-value strategy), cung cấp chất lượng tương xứng với mức giá hợp lý. Tuy nhiên, kết quả khảo sát (Bảng 3.9) cho thấy đánh giá của khách hàng về mức giá chỉ ở mức trung bình. Điều này gợi ý rằng công ty cần truyền thông tốt hơn về giá trị sản phẩm để thuyết phục khách hàng rằng mức giá họ đưa ra là hoàn toàn xứng đáng.

IV. Cách Tối Ưu Phân Phối Và Chiêu Thị Trong Marketing Mix

Bên cạnh sản phẩm và giá, chiến lược phân phối (Place)chiến lược chiêu thị (Promotion) đóng vai trò quyết định trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng và xây dựng nhận thức thương hiệu. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng cách thức Sữa Sức Sống VN tổ chức hệ thống kênh phân phối và thực hiện các hoạt động xúc tiến cho sản phẩm Calosure. Về phân phối, công ty tập trung xây dựng một mạng lưới bán hàng truyền thống để đảm bảo độ phủ tại thị trường mục tiêu là Hà Nội. Việc lựa chọn và quản lý các nhà phân phối là yếu tố then chốt. Về chiêu thị, một ngân sách nhất định được phân bổ cho các hoạt động quảng cáo, khuyến mại và bán hàng cá nhân. Phân tích marketing mix trong luận văn cho thấy công ty đã cố gắng kết hợp giữa chiến lược đẩy (push strategy) và chiến lược kéo (pull strategy) để kích thích cả kênh phân phối lẫn người tiêu dùng cuối cùng. Tuy nhiên, hiệu quả của các hoạt động này vẫn còn là một dấu hỏi, cần được đánh giá và cải thiện liên tục để có thể cạnh tranh với các chiến dịch rầm rộ của đối thủ.

4.1. Cấu trúc chiến lược phân phối Place của công ty

Theo Sơ đồ 3.2, kênh phân phối của công ty được xây dựng theo mô hình gián tiếp, từ nhà sản xuất đến nhà bán buôn, sau đó đến nhà bán lẻ và cuối cùng là người tiêu dùng. Đây là cấu trúc kênh phổ biến cho các mặt hàng tiêu dùng. Công ty đã đưa ra các tiêu chí rõ ràng để lựa chọn nhà phân phối, được thể hiện trong Bảng 3.6. Các tiêu chí này bao gồm năng lực tài chính, kinh nghiệm, và khả năng bao phủ thị trường. Mục tiêu là đảm bảo sản phẩm Calosure có mặt tại các điểm bán lẻ quan trọng, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận. Tuy nhiên, kết quả khảo sát (Bảng 3.10) cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng về sự tiện lợi trong việc tìm mua sản phẩm vẫn còn hạn chế, cho thấy hệ thống phân phối cần được mở rộng và tối ưu hơn nữa.

4.2. Hoạt động trong chiến lược chiêu thị Promotion

Các hoạt động xúc tiến hỗn hợp của Sữa Sức Sống VN được triển khai đa dạng nhưng quy mô còn khiêm tốn. Bảng 3.7 phân tích cơ cấu ngân sách cho thấy sự kết hợp giữa chiến lược đẩy (hỗ trợ nhà phân phối, chiết khấu) và chiến lược kéo (khuyến mại cho người tiêu dùng). Các công cụ được sử dụng bao gồm quảng cáo trên các phương tiện truyền thông, xúc tiến bán hàng tại điểm bán (tặng quà, giảm giá), và hoạt động của đội ngũ bán hàng cá nhân. Đội ngũ này có nhiệm vụ chăm sóc các điểm bán, giới thiệu sản phẩm mới và thu thập thông tin thị trường. Mặc dù vậy, theo đánh giá trong luận văn và kết quả khảo sát (Bảng 3.11), các hoạt động chiêu thị chưa thực sự tạo được tiếng vang lớn và mức độ nhận biết thương hiệu sữa Sức Sống VN trong tâm trí khách hàng còn thấp.

V. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Marketing Mix Sức Sống VN

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của đề tài thạc sĩ marketing này là việc tiến hành khảo sát thực tế để đo lường hiệu quả của chiến lược marketing hỗn hợp. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả các hoạt động của công ty mà còn cung cấp dữ liệu định lượng về nhận thức và đánh giá của khách hàng. Kết quả nghiên cứu marketing đã vẽ nên một bức tranh chân thực về vị thế của sữa Calosure trên thị trường. Các số liệu khảo sát về sản phẩm, giá, phân phối và chiêu thị đã chỉ ra đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục. Dựa trên các dữ liệu thu thập được và phân tích môi trường kinh doanh, một phân tích SWOT toàn diện đã được thực hiện. Phân tích này tổng hợp các ưu điểm, nhược điểm từ nội tại doanh nghiệp, đồng thời xác định các cơ hội và thách thức từ bên ngoài. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp marketing phù hợp trong chương cuối của luận văn.

5.1. Đánh giá của khách hàng về marketing mix 4P sản phẩm

Kết quả khảo sát được trình bày chi tiết qua các bảng biểu từ 3.8 đến 3.11. Về sản phẩm (Bảng 3.8), khách hàng có đánh giá khá tích cực về chất lượng dinh dưỡng, nhưng mẫu mã bao bì chưa thực sự nổi bật. Về giá cả (Bảng 3.9), mức độ hài lòng chỉ ở mức trung bình, cho thấy khách hàng còn băn khoăn về sự tương xứng giữa giá và giá trị. Về phân phối (Bảng 3.10), điểm số cho thấy sản phẩm chưa có độ phủ rộng, gây khó khăn cho khách hàng khi tìm mua. Cuối cùng, về chiêu thị (Bảng 3.11), các hoạt động xúc tiến được đánh giá là chưa đủ hấp dẫn và tần suất xuất hiện còn thấp. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy Sữa Sức Sống VN cần cải thiện đồng bộ cả bốn yếu tố của marketing mix 4P.

5.2. Phân tích SWOT Ưu điểm và nhược điểm trong marketing

Phần đánh giá hoạt động marketing mix ở cuối Chương 3 đã tổng kết các ưu và nhược điểm, tạo thành một phân tích SWOT cô đọng. Ưu điểm của công ty là có sản phẩm chất lượng, đội ngũ nhân viên nhiệt tình và bắt đầu xây dựng được hệ thống phân phối ban đầu. Tuy nhiên, nhược điểm lại khá rõ rệt: thương hiệu chưa được nhiều người biết đến, ngân sách marketing hạn hẹp, hệ thống phân phối còn mỏng và các hoạt động chiêu thị thiếu tính đột phá. Đây là những điểm yếu chí mạng khi phải cạnh tranh với các đối thủ lớn. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố này giúp công ty có cái nhìn thực tế về vị thế của mình, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức từ thị trường sữa Việt Nam.

VI. Top Giải Pháp Hoàn Thiện Marketing Mix Cho Sữa Sức Sống

Từ những phân tích sâu sắc ở các chương trước, Chương 4 của luận văn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp marketing mang tính chiến lược và thực tiễn. Đây là phần kết tinh giá trị của toàn bộ công trình nghiên cứu marketing. Các giải pháp không chỉ là những ý tưởng chung chung mà được xây dựng cụ thể cho từng thành tố trong marketing mix 4P, dựa trên định hướng phát triển của công ty và dự báo về thị trường. Mục tiêu cuối cùng là giúp thương hiệu sữa Sức Sống VN khắc phục các nhược điểm, phát huy ưu điểm để đứng vững và tăng trưởng. Các đề xuất bao trùm từ việc cải tiến sản phẩm, điều chỉnh chính sách giá, mở rộng kênh phân phối đến việc đổi mới hoạt động truyền thông. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho hoạt động kinh doanh, giúp công ty hoàn thiện chiến lược marketing hỗn hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh trong tương lai.

6.1. Đề xuất giải pháp marketing cho sản phẩm và giá

Đối với chiến lược sản phẩm (Product), luận văn đề xuất công ty cần nghiên cứu để đa dạng hóa danh mục sản phẩm, có thể phát triển thêm các dòng sản phẩm mới cho các đối tượng khác nhau. Đồng thời, cần cải tiến bao bì sản phẩm để trở nên bắt mắt và chuyên nghiệp hơn. Về chiến lược giá (Price), giải pháp được đưa ra là cần xây dựng các chương trình giá linh hoạt hơn, kết hợp các chính sách chiết khấu, khuyến mại hấp dẫn để kích thích sức mua. Quan trọng hơn, công ty phải truyền thông mạnh mẽ hơn về chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm để biện minh cho mức giá, nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng.

6.2. Hoàn thiện chiến lược phân phối và xúc tiến hỗn hợp

Để cải thiện chiến lược phân phối (Place), luận văn gợi ý công ty nên mở rộng độ phủ của kênh phân phối, không chỉ ở các kênh truyền thống mà còn có thể tiếp cận các kênh hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi và bán hàng trực tuyến. Cần có chính sách tốt hơn để khuyến khích và duy trì mối quan hệ bền vững với các nhà phân phối. Về chiến lược chiêu thị (Promotion), đề xuất tập trung vào việc tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các công cụ marketing kỹ thuật số (digital marketing), tận dụng mạng xã hội. Cần xây dựng các thông điệp truyền thông nhất quán, sáng tạo và tổ chức các chương trình khuyến mại có quy mô lớn hơn để tạo tiếng vang và thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ marketing mix của công ty cổ phần sữa sức sống việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing mix. Chương 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chương 3:Phân tích hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần sữa Sức sống Việt Nam. Chương 4: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần sữa Sức sống Việt Nam.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX 1. Tổng quản tình hình nghiên cứu liên quan đến hoạt động marketing. Trong nền kinh tế thị trƣờng, Marketing đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, góp phần giúp doanh nghiệp tăng khả năng cạnh tranh và tồn tại trƣớc đối thủ. Do đó, trong những năm qua, đã có rất nhiều đề tài nghiên cứu về hoạt động marketing mix của các doanh nghiệp trong nƣớc.

Tiêu biểu trong số đó là: - Vũ Thị Bích Hƣờng (2007), Xây dựng chiến lƣợc Marketing của ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam, chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh hƣớng tới doanh nghiệp vừa và nhỏ giai đoạn 2007 – 2010, luận văn thạc sĩ, trƣờng Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn đã tổng hợp một cách có hệ thống nghiên cứu và hệ thống hóa các lý luận về Marketing. Điều đó giúp hiểu rõ hơn bản chất, chức năng, các yếu tố ảnh hƣởng tới chiến lƣợc Marketing. - Vũ Xuân Tùng (2012), Một số giải pháp hoàn thiện Marketing mix cho dòng sản phẩm TV LCD Bravia của Công ty Sony Việt Nam, luận văn thạc sỹ, khoa Quản trị kinh doanh - ĐHQGHN, 2012.

Đề tài đã tiếp cận cơ sở marketing và hệ thống marketing mix 4P, và từ đó xác định các đặc thù, phân tích các hoạt động marketing mix đối với dòng sản phẩm TV LCD của công ty Sony Việt Nam. Trên cơ sở đó đƣa ra các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix. - Vũ Hƣơng Trà (2014), Một số giải pháp cải thiện hoạt động Marketing mix thƣơng hiệu E’mos của công ty Cổ phần Diana, luận văn thạc sỹ, trƣờng Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội - Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing của Tổng Công ty bƣu chính Việt Nam đến năm 2015, Nguyễn Viết Tuấn, luận văn thạc sỹ, Học viện Công nghệ Bƣu chính Viễn thông, 2013. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuy nhiên, theo tìm hiểu của tác giả, vẫn chƣa có các đề tài nghiên cứu về các hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần sữa Sức sống Việt Nam.

Vì vậy, đề tài sẽ không trùng lặp với các đề tài nghiên cứu trƣớc đây. Tổng quan về marketing 1. Khái niệm của Marketing Trong các tài liệu giáo trình, công trình nghiên cứu về Marketing hiện nay trên thế giới, có rất nhiều định nghĩa về Marketing. Về bản chất, các định nghĩa đó đều không khác nhau nhiều lắm.

Mỗi tác giả xuất phát từ góc độ nghiên cứu khác nhau, từ điểm nhìn khác nhau cho nên đƣa ra những định nghĩa không giống nhau. Các định nghĩa đó đều đƣợc thừa nhận ở mức độ nhất định, do đó không có định nghĩa nào đƣợc xem là duy nhất đúng. Chúng ta có thể đề cập ở đây một số định nghĩa tiêu biểu. Hiệp hội Marketing Hoa Kì (American Marketing Association, 2007) định nghĩa nhƣ sau: "Marketing là một hoạt động, hay các tổ chức, hoặc quy trình nhằm tạo ra, quảng bá, chuyển giao và trao đổi những gì có giá trị với ngƣời tiêu dùng, khách hàng, đối tác và xã hội nói chung.” Theo Philip Kotler (2009, trang 45): “Marketing là một quá trình xã hội hóa mà những cá nhân hoặc tập thể đạt đƣợc những gì họ cần và muốn thông qua việc tạo lập, cống hiến, và trao đổi tự do giá trị của các sản phẩm và dịch vụ với nhau.” Định nghĩa theo kiểu quản lý, marketing thƣờng đƣợc ví nhƣ "Nghệ thuật bán hàng", nhƣng thƣờng thì ngƣời ta sẽ khá ngạc nhiên khi biết rằng, yếu tố quan trọng nhất của marketing thật ra không nằm ở chỗ bán sản phẩm.

Bán ra đƣợc chỉ là phần ngọn của tảng băng. Peter Drucker, nhà lý thuyết quản lý hàng đầu cho rằng: “Bán hàng luôn đƣợc cho là cần thiết. Nhƣng mục đích của marketing là làm cho việc bán ra trở nên không cần thiết. Mục đích của marketing là làm sao để biết và hiểu rõ khách hàng thật tốt sao cho sản phẩm hoặc dịch vụ thích hợp nhất với ngƣời đó, và tự nó sẽ bán đƣợc nó.

Lý tƣởng nhất, Marketing nên là kết quả từ sự sẵn sàng mua sắm. Từ đó, 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com việc hình thành nên sản phẩm hoặc dịch vụ mới trở nên cần thiết để tạo ra chúng.” (Marketing Management, 2009, trang 45) Tóm lại, Marketing là tổng thể các hoạt động của doanh nghiệp hƣớng tới thỏa mãn, gợi mở những nhu cầu của ngƣời tiêu dùng trên thị trƣờng để đạt mục tiêu lợi nhuận. Nhƣ vậy theo quan điểm Marketing, khách hàng đƣợc coi là trung tâm và mọi nhân viên trong công ty cần phải đƣợc giáo dục để có ý thức phục vụ khách hàng chu đáo nhất, thoả mãn tốt nhất nhu cầu của họ hơn hẳn đối thủ cạnh tranh. Bản chất của Marketing Marketing là một hệ thống các hoạt động kinh tế (tổng thể các giải pháp của một công ty trong hoạt động kinh doanh nhằm đạt mục tiêu của mình) và là sự tác động tƣơng hỗ giữa hai mặt của một quá trình thống nhất.

Một mặt, nghiên cứu thận trọng toàn diện nhu cầu, thị hiếu của ngƣời tiêu dùng, định hƣớng sản xuất nhằm đáp ứng những nhu cầu đó. Mặt khác, tác động tích cực đến thị trƣờng, đến nhu cầu hiện tại và tiềm tàng của ngƣời tiêu dùng. Marketing là một hệ thống các hoạt động kinh tế: đó thực chất là tổng thể các giải pháp của một công ty, một tổ chức nhằm đạt mục tiêu của mình, chứ không phải một hoạt động đơn lẻ, biệt lập trong doanh nghiệp. Nếu nhƣ bộ phận sản xuất thờ ơ với các kết quả điều tra do bộ phận Marketing thu thập đƣợc, hay bộ phận bán hàng đẩy mạnh khuếch trƣơng, giảm giá, khuyến mãi, mà bộ phận Nghiên cứu & Phát triển lại không tích cực khai thác nguyên liệu, công nghệ mới, tiết kiệm chi phí nhằm giảm giá thành thì doanh nghiệp cũng không thể thành công đƣợc.

Marketing là hệ thống các hoạt động của doanh nghiệp để đƣa đƣợc đúng hàng hoá và dịch vụ đến đúng ngƣời, đúng địa điểm, với đúng mức giá theo đúng phƣơng thức giao dịch. Nhƣ vậy có thế rút ra những kết luận sau đây về bản chất của marketing:  Marketing có phạm vi hoạt động rất rộng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Marketing liên quan đến mọi hoạt động, mọi bộ phận trong doanh nghiệp. Hơn nữa, hoạt động Marketing bắt đầu từ khi nghiên cứu thị trƣờng, cho đến khi tiêu thụ sản phẩm, thu tiền hàng nhƣng Marketing chƣa dừng lại ở đó mà hoạt động Marketing vẫn tiếp tục gợi mở, phát hiện ra các nhu cầu mới và tiếp tục thoả mãn các nhu cầu ngày càng tốt hơn. Một mặt, Marketing nghiên cứu thận trọng và toàn diện nhu cầu cũng nhƣ thị hiếu của ngƣời tiêu dùng, từ đó định hƣớng sản xuất để thoả mãn nhu cầu đó.

Với ý thức đó, doanh nghiệp cố gắng sản xuất và tạo ra cái mà thị trƣờng cần, chứ không chỉ dựa trên khả năng sản xuất của mình. Mặt khác, Marketing tìm cách tác động đến thị trƣờng và coi trọng nhu cầu tiềm tàng của ngƣời tiêu dùng.  Marketing chỉ cung cấp cái mà thị trường cần chứ không cung cấp cái mà doanh nghiệp sẵn có Marketing chỉ cung cấp những hàng hoá, dịch vụ và ý tƣởng mà thị trƣờng cần chứ không cung cấp cái mà mình sẵn có, hay có khả năng cung cấp. Bản chất này thể hiện tính hƣớng ngoại của Marketing.

Điều này có nghĩa rằng Marketing tạo ra cái mà doanh nghiệp có thể bán đƣợc trên thị trƣờng. Do điểm bắt đầu trong Marketing không phải là sản phẩm mà là nhu cầu, trong cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt, ai hiểu thị trƣờng rõ hơn, nắm đƣợc thị trƣờng và hành động theo thị trƣờng thì doanh nghiệp đó thành công. Thật vậy, nhu cầu trên thị trƣờng không phải là một hằng số cố định mà thay đổi theo những biến động kinh tế, chính trị, xã hội .Trung thành với ý tƣởng hƣớng ra thị trƣờng, tất nhiên Marketing phải bám sát nhu cầu thƣờng xuyên biến động trên thị trƣờng, từ đó tự điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Hơn thế nữa, Marketing còn phải chủ động tác động lên nhu cầu hiện tại, đón đầu những xu hƣớng tiêu dùng trong tƣơng lai, thúc đẩy những nhu cầu tiềm tàng trong ngƣời tiêu dùng để doanh nghiệp có thể hoạt động có hiệu quả nhất và phát huy đƣợc các thế mạnh của mình.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nói một cách hình ảnh thì Marketing không chỉ lẽo đẽo chạy theo nhu cầu trên thị trƣờng một cách bị động mà cùng chạy với nhu cầu và còn tiếp sức cho nó nữa. Bán cái thị trƣờng cần có nghĩa là mục đích của Marketing là tìm ra nhu cầu của khách hàng và thoả mãn nhu cầu đó để thu đƣợc lợi nhuận. Marketing luôn đặt nhu cầu của khách hàng lên hàng đầu và tìm mọi cách để đáp ứng đƣợc tối đa nhu cầu đó để theo đuổi mục tiêu lợi nhuận lâu dài.  Marketing theo đuổi lợi nhuận tối ưu Lợi nhuận tối ƣu không có nghĩa là lợi nhuận tối đa do công ty tìm kiếm bằng mọi cách.

Lợi nhuận tối ƣu thu đƣợc là kết quả hoạt động có hiệu quả của công ty dựa trên cơ sở nghiên cứu môi trƣờng bên trong và môi trƣờng bên ngoài để tìm kiếm, tận dụng, phát huy tối đa các thế mạnh, các cơ hội kinh doanh và hạn chế tối thiểu các điểm yếu, các hiểm hoạ. Nói khác đi, lợi nhuận tối đa là lợi nhuận mà doanh nghiệp đạt đƣợc bằng mọi cách, không đếm xỉa đến sự hài lòng thoả mãn của ngƣời tiêu dùng, bất chấp các mục tiêu khác trong khi lợi nhuận tối ƣu là lợi nhuận tối đa đạt đƣợc có tính đến các mục tiêu khác.  Marketing là một quá trình liên tục Marketing là một quá trình liên tục chứ không phải là một hành động biệt lập. Quá trình này bắt đầu từ nghiên cứu thị trƣờng và khách hàng, sau đó đáp ứng đƣợc nhu cầu của khách hàng để đạt đƣợc mục tiêu lợi nhuận lâu dài của công ty.

Quá trình này thể hiện rõ ràng ở 4 bƣớc vận động hay 4 bƣớc tiến hành chung của Marketing.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ