Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đoàn Việt Dũng, chuyên ngành Kinh tế học (Kinh tế Vi mô), mã số 62 31 01 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Văn Minh và PGS.TS. Tô Trung Thành tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2015).
THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN
- Tên đề tài: Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay
- Tác giả: Đoàn Việt Dũng
- Chuyên ngành: Kinh tế học (Kinh tế Vi mô) | Mã số: 62 31 01 01
- Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2015)
- Cán bộ hướng dẫn: PGS.TS. Phạm Văn Minh, PGS.TS. Tô Trung Thành
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau hơn 25 năm đổi mới, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trụ cột của hệ thống tài chính Việt Nam, huy động và cung ứng nguồn vốn lớn cho nền kinh tế với tỷ lệ dư nợ tín dụng vượt trên 130% GDP, chiếm gần 50% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, tốc độ tăng trưởng huy động vốn đạt bình quân 22% – 47%/năm (theo số liệu của Ngô Xuân Thanh, 2012). Tuy nhiên, từ năm 2008, chịu tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và chu kỳ kinh tế thu hẹp trong nước (chính sách tiền tệ thắt chặt, lạm phát năm 2008 là 19,89%, năm 2011 là 18,58%, năm 2012 là 6,81%), hệ thống ngân hàng đã bộc lộ nhiều điểm yếu nghiêm trọng:
- Năng lực quản trị doanh nghiệp không theo kịp tốc độ tăng trưởng về quy mô mạng lưới, sản phẩm và mức độ rủi ro.
- Cạnh tranh thiếu lành mạnh, năng lực tài chính hạn chế, hiệu quả kinh doanh thấp.
- Chất lượng tài sản suy giảm mạnh, nợ xấu gia tăng nhanh chóng (giai đoạn 2008–2011, tăng trưởng dư nợ tín dụng bình quân 26,56% nhưng tăng trưởng nợ xấu bình quân lên đến 51%, đến năm 2012 tăng trưởng tín dụng giảm còn 8,91%).
- Tình trạng sở hữu chéo, đầu tư chéo thiếu minh bạch và vốn điều lệ ở một số NHTM cổ phần chưa phản ánh đúng thực chất.
Trong bối cảnh thực hiện Đề án tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 theo Quyết định số 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và thành lập Công ty Quản lý tài sản (VAMC), việc nghiên cứu một cách có hệ thống về tác động của cấu trúc ngành đến hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trở thành một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc cạnh tranh ngành và năng lực cạnh tranh, xây dựng khung phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng và năng lực cạnh tranh; trên cơ sở đó đánh giá thực trạng hoạt động, ước lượng các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Luận án xác định hai câu hỏi nghiên cứu:
- NHTM Việt Nam thuộc cấu trúc thị trường nào?
- Những nhân tố nào quyết định tới cấu trúc cạnh tranh ngành và thông qua đó tác động tới hiệu quả tài chính của NHTM Việt Nam?
Để giải quyết các câu hỏi trên, ba giả thuyết nghiên cứu được kiểm định:
- Giả thuyết 1: Mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại chịu sự tác động mạnh của các nhân tố: hàng rào gia nhập ngành, thị phần của các ngân hàng và độ tập trung của ngành.
- Giả thuyết 2: Hàng rào gia nhập thị trường quyết định tốc độ tăng trưởng của các ngân hàng thương mại và do đó có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính.
- Giả thuyết 3: Có mối quan hệ cùng chiều giữa thị phần và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của các NHTM hoạt động tại Việt Nam, được tiếp cận và đo lường thông qua hiệu quả hoạt động (hiệu quả kỹ thuật trong việc kết hợp các yếu tố đầu vào để tạo ra đầu ra).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các NHTM tại Việt Nam, phân chia thành hai nhóm theo hình thức sở hữu gồm nhóm NHTM Nhà nước (NHTMNN) và nhóm NHTM Cổ phần (NHTMCP), trong đó tập trung phân tích sâu khối NHTMCP.
- Thời gian: Khảo sát hai giai đoạn phát triển: giai đoạn 2000–2007 (thời kỳ đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, cải cách và gia tăng số lượng ngân hàng) và giai đoạn 2008–2012 (thời kỳ khủng hoảng kinh tế, lạm phát và tái cấu trúc); dữ liệu ước lượng mô hình định lượng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2008–2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng lực cạnh tranh, cấu trúc thị trường và hiệu quả kỹ thuật ngành ngân hàng.
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả & Công trình trong nước |
Tác giả & Công trình quốc tế |
| Nghiên cứu năng lực cạnh tranh và chỉ số tài chính |
- Đặng Hữu Mẫn (2010) - Bùi Tấn Định (2007) - Nguyễn Quỳnh Hoa (2007) - Lê Dân (2004) - Hoàng Xuân Thành (2007) - Phạm Thanh Bình (2005) - Võ Thành Danh (2008) |
- Florin Maican (Thụy Điển, giai đoạn 2003–2010) - Filip Switala, Malgorzata Olszak & Iwona Kowalska (2013, Ba Lan - thống kê H Panzar-Rosser) - Michael Koetter (2013, Đức) |
| Nghiên cứu hiệu quả kỹ thuật và mô hình biên (DEA, SFA) |
- Nguyễn Thị Việt Anh (2004, SFA hàm chi phí Cobb-Douglas cho Agribank) - Nguyễn Việt Hùng (2008, tiếp cận tham số và phi tham số) - Phạm Lê Thông (2011, hàm sản xuất biên ngẫu nhiên) - Nguyễn Khắc Minh (2004, DEA và SFPF cho 32 ngành sản xuất Hà Nội & TP.HCM 2000–2002) |
- Pitt & Lee (1981); Changanti & Damanpour (1991) - Prada và cộng sự (1997); DeYoung & Nolle (1996) - Miller & Noulas (1996); Berger & Mester (2001) - Alam (2001); Mukherjee và cộng sự (2001) - Casu & Molyneux (2000); Paradi và cộng sự (2004) - Sofianopoulou (2012); Kale (2010) - Fukuyama (1993); Leigh Drake & Hall (2000) - Xiaoqing Fu & Shelagh Hefferman (2005) - Chen & Yeh (2000); Gilbert & Wilson (2000) - Chen & Pan (2012); Kou và cộng sự (2007) |
| Lý thuyết cấu trúc ngành và rào cản gia nhập |
- CIEM (Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế) - Vũ Trọng Lâm (2006) - Trần Sửu (2006) |
- Chamberlain (1933); Bain (1951, 1956) - Hall & Weiss (1967); Buzzell & Gale (1987) - Kmenta (1986); Shepherd (1972) - Michael Porter (1979b, 1980, 1990) - Mann (1966); Schmalensee (1985, 1989) - McGahan & Porter (1997); Jacobson (1988) - Karakaya & Stahl (1991); Bunch & Smiley (1992) - Sigfried & Evans (1994); James Craig & Robert Grant (1993); Barney (1991) |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu dựa trên phương pháp định tính hoặc phân tích các tỷ số tài chính truyền thống, thường tách rời giữa năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Các nghiên cứu định lượng còn khiêm tốn, quy mô mẫu nhỏ (chỉ khảo sát 1 ngân hàng hoặc vài ngân hàng lớn), chưa định dạng chuẩn xác dạng hàm và chưa phản ánh bối cảnh biến động kinh tế sau năm 2008. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp khung lý thuyết cấu trúc ngành với các công cụ định lượng hiện đại (DEA, SFA, Tobit) để đánh giá toàn diện hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn biến động 2008–2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các hệ thống lý thuyết kinh tế vi mô và quản trị chiến lược:
-
Bản chất và chức năng của NHTM: Khái niệm NHTM theo Nghị định số 59/2009/NĐ-CP và Luật Các tổ chức tín dụng. Ba chức năng cốt lõi:
- Trung gian tài chính: Cầu nối chuyển hóa vốn từ chủ thể thặng dư sang chủ thể thâm hụt chi tiêu.
- Tạo phương tiện thanh toán: Mở rộng tiền gửi và tín dụng, tham gia tạo ra khối tiền M1.
- Trung gian thanh toán: Cung cấp các công cụ thanh toán (séc, ủy nhiệm chi, thẻ, thanh toán điện tử bù trừ).
-
Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành (Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, 1980):
- Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành.
- Mối đe dọa từ những đối thủ gia nhập tiềm năng (rào cản gia nhập: tính kinh tế theo quy mô, sự khác biệt sản phẩm, yêu cầu vốn, chi phí chuyển đổi, kênh phân phối, lợi thế chi phí tuyệt đối, sự trả đũa dự kiến, chính sách của Chính phủ).
- Mối đe dọa từ các sản phẩm và dịch vụ thay thế (vàng, chứng khoán, bất động sản, trái phiếu, thuê mua tài chính).
- Sức mạnh đàm phán của người mua (khách hàng vay vốn).
- Sức mạnh đàm phán của người cung ứng (khách hàng gửi tiền).
-
Lý thuyết xây dựng lợi thế cạnh tranh:
- Mô hình của James Craig và Robert Grant (1993), kết hợp quan điểm tổ chức công nghiệp (IO) và quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV - Barney, 1991).
- Các cấp độ năng lực cạnh tranh: cấp độ quốc gia, cấp độ ngành/doanh nghiệp, cấp độ sản phẩm/dịch vụ.
-
Các chỉ số đo lường cấu trúc và hiệu quả:
- Chỉ số tập trung thị trường: Thị phần ($MS$), Tỷ lệ tập trung ($CR_3, CR_5$), Chỉ số Herfindahl - Hirschmann ($HHI$). Tiêu chuẩn phân loại: $HHI < 1.000$ (không tập trung), $1.000 \le HHI \le 1.800$ (tập trung vừa phải), $HHI > 1.800$ (tập trung cao); $CR_3 < 65%$ (cạnh tranh tương đối), $CR_3 > 65%$ (độc quyền nhóm).
- Chỉ số tài chính: Tỷ lệ thu nhập lãi biên ròng ($NIM$), thu ngoài lãi biên ròng ($NOM$), thu nhập hoạt động biên ($TNHĐB$), thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$), thu nhập trên tổng tài sản ($ROA$), thu nhập trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay, đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu), tỷ lệ dư nợ / vốn huy động.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp lịch sử, phân tích logic và phương pháp tổng hợp để phân tích bối cảnh phát triển ngành và cấu trúc 5 lực lượng cạnh tranh.
- Phương pháp định lượng:
- Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA): Phương pháp phi tham số dùng để xây dựng đường biên hiệu quả, ước lượng Tổng hiệu quả kỹ thuật ($TE$), Hiệu quả kỹ thuật thuần túy ($PE$) và Hiệu quả quy mô ($SE$); xác định trạng thái hiệu suất tăng theo quy mô ($IRS/ICR$), giảm theo quy mô ($DRS/DCR$) và không đổi theo quy mô ($CONS$).
- Phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA): Phương pháp tham số ước lượng các hệ số của hàm biên sản xuất/chi phí nhằm đánh giá hiệu quả kỹ thuật.
- Mô hình hồi quy Tobit: Sử dụng để ước lượng mối quan hệ giữa hiệu quả kỹ thuật ($TE$) với các biến cấu trúc thị trường và quy mô (thị phần tín dụng, thị phần huy động, tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, tốc độ tăng trưởng tương đối) và các chỉ số sinh lời ($ROA, ROE$).
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên đã kiểm toán của các NHTM Việt Nam (gồm khối NHTMNN và NHTMCP như BIDV, VietcomBank, VietinBank, ACB, TechcomBank, SacomBank, MBB, VPBank, EIB, SHB...) và các báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2000–2012 và 2008–2013.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này giới thiệu tổng quan về bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài trong giai đoạn tái cấu trúc nền kinh tế theo các quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết khoa học cần kiểm định, đối tượng nghiên cứu là năng lực cạnh tranh (thông qua hiệu quả hoạt động) của các NHTM Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát các NHTMNN và NHTMCP trong hai giai đoạn 2000–2007 và 2008–2012/2013. Tác giả trình bày phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng (DEA, SFA, Tobit), nêu bật các đóng góp mới và kết cấu 4 chương của luận án.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 2 thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Tác giả trình bày cơ sở lý luận về bản chất, ba chức năng chính của NHTM; phân tích chi tiết mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1980) ứng dụng trong ngành ngân hàng; mô hình lợi thế cạnh tranh của James Craig và Robert Grant (1993). Đồng thời, chương này thiết lập công thức và tiêu chuẩn phân loại của các chỉ số đo lường mức độ tập trung thị trường ($MS, CR_n, HHI$), các hệ số tài chính ($NIM, NOM, ROA, ROE, EPS$, tỷ lệ nợ xấu, đòn bẩy) và xây dựng khung phân tích mối quan hệ tác động của cấu trúc thị trường (rào cản gia nhập, mức độ tập trung, thị phần) đến hiệu quả kỹ thuật và năng lực cạnh tranh của ngân hàng.
Chương 3: Thực trạng cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam qua hai giai đoạn phát triển (2000–2007 và 2008–2012), chỉ rõ các hạn chế về thể chế, chất lượng dịch vụ, năng lực quản trị rủi ro, công nghệ và nợ xấu gia tăng sau năm 2008. Tác giả phân tích chi tiết 5 lực lượng cạnh tranh của ngành ngân hàng Việt Nam.
Phần thực nghiệm định lượng của chương trình bày các kết quả ước lượng:
- Lựa chọn các biến đầu vào và đầu ra cho mô hình.
- Ước lượng hiệu quả kỹ thuật ($TE$), hiệu quả kỹ thuật thuần ($PE$) và hiệu quả quy mô ($SE$) của các NHTM giai đoạn 2008–2013 qua phương pháp DEA, phân loại số lượng ngân hàng có hiệu suất tăng ($IRS$), giảm ($DRS$) và không đổi theo quy mô ($CONS$).
- Ước lượng tham số và tính toán hiệu quả kỹ thuật của các NHTM bằng mô hình SFA; xây dựng bảng xếp hạng hiệu quả kỹ thuật.
- Ước lượng hồi quy mối quan hệ giữa hiệu quả kỹ thuật với các biến: thị phần tín dụng, thị phần huy động, vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng tương đối; phân tích mối liên hệ giữa $TE$ với $ROA, ROE$ và tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2008–2013.
Chương 4: Kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, Chương 4 đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Giải pháp từ Chính phủ: Hoàn thiện môi trường pháp lý, ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tái cơ cấu và xử lý nợ xấu thông qua VAMC.
- Giải pháp từ Ngân hàng Nhà nước: Nâng cao hiệu lực điều hành chính sách tiền tệ, tăng cường giám sát an toàn vi mô và vĩ mô, xử lý triệt để vấn đề sở hữu chéo, kiểm soát tăng trưởng tín dụng gắn với chất lượng tài sản.
- Nhóm kiến nghị đối với các NHTM Việt Nam:
- Định hướng phát triển theo thị trường mục tiêu phù hợp với quy mô và năng lực.
- Nâng cao hiệu quả quản trị ngân hàng và quản trị rủi ro.
- Tăng cường năng lực tài chính và đảm bảo tính tự chủ tài chính thực chất.
- Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và xây dựng văn hóa kinh doanh.
- Đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ theo chiều sâu để gia tăng thu nhập ngoài lãi.
- Nâng cao chất lượng và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ nhân viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Vận dụng và tích hợp thành công lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành (IO) của Michael Porter và lý thuyết lợi thế cạnh tranh dựa trên nguồn lực (RBV) vào lĩnh vực ngân hàng thương mại tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
- Thiết lập khung phân tích và hệ thống giả thuyết khoa học làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố cấu trúc thị trường (rào cản gia nhập, mức độ tập trung, thị phần) đến hiệu quả kỹ thuật và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích toàn diện bức tranh cạnh tranh của ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2000–2012 qua mô hình 5 lực lượng, chỉ rõ tác động của cuộc khủng hoảng tài chính và áp lực nợ xấu lên toàn hệ thống.
- Ứng dụng đồng thời cả hai phương pháp định lượng hiện đại (phương pháp phi tham số DEA và phương pháp tham số SFA) trên bộ dữ liệu giai đoạn 2008–2013 để đo lường chính xác các chỉ số hiệu quả kỹ thuật ($TE$), hiệu quả kỹ thuật thuần ($PE$) và hiệu quả quy mô ($SE$).
- Xây dựng bảng xếp hạng hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam, làm rõ sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng và xu hướng vận động của hiệu suất theo quy mô ($IRS, DRS, CONS$).
- Kiểm định mối quan hệ giữa hiệu quả kỹ thuật với các biến thị phần tín dụng, thị phần huy động, vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng và khả năng sinh lời ($ROA, ROE$), cung cấp luận cứ định lượng cho quá trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở cả cấp độ quản lý vĩ mô (Chính phủ, NHNN) và cấp độ quản trị vi mô (NHTM).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phân tích đối tượng chính là các NHTM (đặc biệt là khối NHTMCP và NHTMNN), chưa bao quát chi tiết khối ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2008–2013, chịu sự chi phối mạnh của chu kỳ tái cơ cấu giai đoạn đầu và mức độ minh bạch số liệu báo cáo tài chính của các ngân hàng trong thời kỳ nợ xấu tăng cao.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau giai đoạn 2013 để đánh giá tác động dài hạn của đề án tái cơ cấu hệ thống ngân hàng; bổ sung các biến kiểm soát về quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế (như chuẩn mực an toàn vốn Basel) và nghiên cứu tác động của các thương vụ sáp nhập, hợp nhất (M&A) đến cấu trúc thị trường và hiệu quả kỹ thuật.
Giá trị tham khảo
- Đối với các cơ quan quản lý (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng định lượng để đánh giá mức độ tập trung thị trường, kiểm soát rào cản gia nhập/rút lui, giám sát sở hữu chéo và hoạch định chính sách tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng.
- Đối với các nhà quản trị NHTM: Cung cấp bức tranh so sánh vị thế cạnh tranh, nhận diện các nguồn gốc dẫn đến phi hiệu quả (do quy mô hay do kỹ thuật thuần túy) để điều chỉnh chiến lược phân bổ nguồn lực đầu vào, quản trị chi phí và lựa chọn phân khúc thị trường mục tiêu.
- Đối với giảng viên, học viên và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong các học phần Kinh tế Vi mô, Kinh tế học Công nghiệp, Tài chính - Ngân hàng; cung cấp quy trình kết hợp mô hình phân tích cấu trúc ngành với kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng (DEA, SFA, Tobit).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu cụ thể nào?
Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu: (1) NHTM Việt Nam thuộc cấu trúc thị trường nào? (2) Những nhân tố nào quyết định tới cấu trúc cạnh tranh ngành và thông qua đó tác động tới hiệu quả tài chính của NHTM Việt Nam? Ba giả thuyết được kiểm định bao gồm: mức độ cạnh tranh chịu tác động mạnh của hàng rào gia nhập, thị phần và độ tập trung; hàng rào gia nhập quyết định tốc độ tăng trưởng và tác động tích cực đến hiệu quả tài chính; có mối quan hệ cùng chiều giữa thị phần và hiệu quả tài chính của ngân hàng.
2. Tác giả sử dụng các phương pháp định lượng nào để đo lường hiệu quả hoạt động?
Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp định lượng:
- Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) để ước lượng tổng hiệu quả kỹ thuật ($TE$), hiệu quả kỹ thuật thuần ($PE$), hiệu quả quy mô ($SE$) và phân loại hiệu suất theo quy mô ($IRS, DRS, CONS$).
- Phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) để ước lượng các tham số hàm biên và xác định hiệu quả kỹ thuật.
- Mô hình hồi quy Tobit để kiểm định tác động của các nhân tố cấu trúc (thị phần tín dụng, thị phần huy động, vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, tăng trưởng) đến hiệu quả kỹ thuật và các chỉ số sinh lời ($ROA, ROE$).
3. Khung phân tích cấu trúc cạnh tranh ngành trong luận án dựa trên các lý thuyết nền tảng nào?
Luận án dựa trên mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1980) bao gồm: đối thủ hiện tại, người gia nhập tiềm năng, sản phẩm thay thế, sức mạnh người mua và sức mạnh người cung ứng; kết hợp với mô hình lợi thế cạnh tranh của James Craig và Robert Grant (1993) tích hợp giữa lý thuyết tổ chức công nghiệp (IO) và quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV của Barney, 1991). Luận án cũng sử dụng các chỉ số đo lường mức độ tập trung thị trường gồm thị phần ($MS$), tỷ lệ tập trung ($CR_3, CR_5$) và chỉ số Herfindahl - Hirschmann ($HHI$).
4. Giai đoạn khó khăn 2008–2012 của hệ thống NHTM Việt Nam được tác giả mô tả qua các chỉ tiêu kinh tế nào?
Giai đoạn 2008–2012 được mô tả qua sự biến động phức tạp của kinh tế vĩ mô: lạm phát tăng cao (năm 2008: 19,89%, năm 2011: 18,58%, năm 2012: 6,81%); tăng trưởng dư nợ tín dụng bình quân giai đoạn 2008–2011 là 26,56% trong khi tốc độ tăng trưởng nợ xấu bình quân lên tới 51%; đến năm 2012 tăng trưởng tín dụng giảm mạnh còn 8,91%; xuất hiện các vấn đề nghiêm trọng về sở hữu chéo, đầu tư chéo và vốn điều lệ thiếu thực chất.
5. Hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh được đề xuất bao gồm những nhóm nào?
Hệ thống giải pháp gồm hai nhóm chính:
- Nhóm kiến nghị vĩ mô đối với Chính phủ (hoàn thiện pháp lý, ổn định vĩ mô, hỗ trợ xử lý nợ xấu qua VAMC) và Ngân hàng Nhà nước (điều hành tiền tệ, giám sát an toàn hệ thống, xử lý sở hữu chéo).
- Nhóm kiến nghị vi mô đối với các NHTM (định hướng thị trường mục tiêu, nâng cao quản trị rủi ro, tăng cường năng lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ chiều sâu và phát triển nguồn nhân lực).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Việt Dũng đã hệ thống hóa và vận dụng lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành để phân tích thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn biến động 2000–2013. Bằng việc kết hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh với các công cụ định lượng DEA, SFA và mô hình hồi quy Tobit, công trình đã đo lường chuẩn xác hiệu quả kỹ thuật và làm rõ tác động của các yếu tố cấu trúc thị trường đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách điều hành của cơ quan quản lý và định hình chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cho các NHTM Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.