Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc (MFN) trong pháp luật thương mại quốc tế" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Sơn tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo - Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Phước Hiệp và PGS. TS. Nguyễn Hồng Bắc. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế, mã số đào tạo 62380108, bảo vệ năm 2017.

Bối cảnh và tính cấp thiết nghiên cứu

Nguyên tắc không phân biệt đối xử được thừa nhận rộng rãi giữa các quốc gia, đóng vai trò nền tảng cho việc thiết lập quan hệ thương mại quốc tế. Chế định Đãi ngộ Tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN) trong các hiệp định thương mại từng bước được thể chế hóa và hoàn thiện về nội dung pháp lý lẫn cơ chế vận hành, từ các thỏa thuận song phương có đi có lại sang nguyên tắc nền tảng vô điều kiện của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1947) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Theo trình bày của tác giả, nghiên cứu xuất phát từ 5 lý do cấp thiết:

  1. Nhiệm vụ hoàn thiện pháp luật về hội nhập kinh tế quốc tế: Thể chế hóa chủ trương của Đảng về rà soát, sửa đổi, bổ sung và ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật nhằm tương thích với thông lệ quốc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  2. Khoảng trống nghiên cứu lý luận và thực tiễn về MFN tại Việt Nam: Mặc dù thuật ngữ MFN đã xuất hiện trong Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA 2000) và được thể chế hóa trong Pháp lệnh về Đối xử tối huệ quốc và Đối xử quốc gia trong thương mại quốc tế năm 2002 (Pháp lệnh số 41/2002/PL-UBTVQH10), các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng ở mức độ giới thiệu tổng quan các quy định của WTO.
  3. Nhu cầu tham gia đàm phán đa phương: Phục vụ quá trình Việt Nam tham gia đàm phán Vòng Phát triển Doha của WTO nhằm củng cố hệ thống thương mại đa phương minh bạch, cân bằng lợi ích cho các nước có trình độ phát triển thấp hơn.
  4. Phục vụ tiến trình đàm phán và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới: Tính đến ngày 05/10/2016, Việt Nam đã tham gia 10 FTA (gồm AFTA, ACFTA, AKFTA, AIFTA, AANZFTA, AJCEP, VJEPA, Việt Nam - Chi-lê, Việt Nam - Hàn Quốc, Việt Nam - EAEC); ký kết 2 hiệp định đang làm thủ tục phê chuẩn (TPP, Việt Nam - EU); đang đàm phán 4 hiệp định (AHKFTA, RCEP, Việt Nam - Israel, Việt Nam - EFTA). Các FTA này thiết kế điều khoản MFN riêng biệt, tác động trực tiếp đến mặt bằng cam kết chung.
  5. Yêu cầu thực tiễn công tác: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban chỉ đạo liên ngành về hội nhập kinh tế quốc tế trong công tác tư vấn cho Thủ tướng Chính phủ về đàm phán và thực thi cam kết thương mại quốc tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn thực thi MFN trong thương mại quốc tế; phân tích thực tiễn pháp luật Việt Nam về MFN; từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi MFN trong bối cảnh hội nhập hiện tại.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Nhiệm vụ 1: Phân tích lịch sử hình thành và phát triển của đối xử MFN trong thương mại quốc tế; làm rõ vai trò, ý nghĩa của điều khoản này đối với tự do hóa thương mại.
  • Nhiệm vụ 2: Nghiên cứu nội dung pháp lý của điều khoản MFN trong khuôn khổ WTO và các FTA.
  • Nhiệm vụ 3: Làm rõ ý nghĩa của việc thể chế hóa MFN thành nguyên tắc nền tảng của hệ thống thương mại đa phương và sự biến đổi vai trò pháp lý của MFN trong thương mại hiện đại.
  • Nhiệm vụ 4: Phân tích lịch sử phát triển thuật ngữ pháp lý MFN trong pháp luật Việt Nam và quá trình vận hành nguyên tắc này trong thực tiễn thương mại.
  • Nhiệm vụ 5: Rà soát các quy định pháp luật hiện hành về MFN, bao gồm hệ thống văn bản nội luật và các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết.
  • Nhiệm vụ 6: Xác định phương hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật trong nước về MFN trong bối cảnh Việt Nam là thành viên WTO và tham gia nhiều FTA.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của GATT/WTO về MFN trong các lĩnh vực thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư và sở hữu trí tuệ; các hiệp định thương mại song phương (BTA), hiệp định bảo hộ đầu tư song phương (BIT) và các hiệp định khu vực mậu dịch tự do (FTA) của Việt Nam; các tranh chấp và phán quyết của Ban Hội thẩm/Cơ quan Phúc thẩm WTO liên quan đến MFN; hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam về MFN.
  • Phạm vi không gian: Pháp luật quốc tế điều chỉnh MFN (trọng tâm là WTO, FTA) và hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu khảo cứu các hiệp định thương mại Việt Nam ký kết từ sau năm 1975 đến thời điểm năm 2016-2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu trên thế giới

Tác giả chia tổng quan nghiên cứu quốc tế về MFN thành 3 giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn trước khi GATT 1947 ra đời: Số lượng công trình nghiên cứu độc lập còn hạn chế do MFN chưa được đa phương hóa. Công trình tiêu biểu nhất là nghiên cứu năm 1948 của Giáo sư Richard Carlton Snyder (Đại học Columbia, Hoa Kỳ) mang tên "The Most-Favored-Nation Clause: An Analysis with Particular Reference to Recent Treaty Practice and Tariffs". Snyder đã phân tích sự phát triển của MFN qua 7 giai đoạn lịch sử từ thế kỷ XI đến trước năm 1947, chỉ ra sự chuyển biến từ MFN đơn phương, MFN có điều kiện sang MFN vô điều kiện.
  2. Giai đoạn từ khi thành lập GATT đến khi thành lập WTO (1947–1995): Các nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận của MFN trong thương mại hàng hóa, phân tích các yếu tố nội hàm và tác động kinh tế của MFN.
    • Báo cáo của Ủy ban Pháp luật Quốc tế Liên hợp quốc (ILC, 1969): Làm rõ cấu trúc pháp lý tam giác của MFN (Bên trao, Bên nhận, Bên thứ ba), khẳng định MFN không phát sinh từ tập quán quốc tế mà phải bắt nguồn từ điều ước quốc tế có hiệu lực.
    • Robert E. Hudec (1993): Phân tích tính hai mặt của việc phân biệt đối xử qua mô hình hiệu ứng tạo lập thương mại (trade creation) và chuyển hướng thương mại (trade diversion).
    • Michael J. Trebilcock và Robert Howse (1995): Trong tác phẩm "The Regulation of International Trade", các tác giả phân tích ý nghĩa chính trị - kinh tế của MFN và nhận định miễn trừ MFN dành cho các liên minh thuế quan và khu vực mậu dịch tự do (Điều XXIV GATT) là ngoại lệ quan trọng nhất.
    • John H. Jackson (1997): Trong "The World Trading System: Law and Policy of International Economic Relations", Jackson khẳng định MFN giúp duy trì hiệu quả vận hành của cơ chế thị trường ngay cả khi áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại nhất quán.
  3. Giai đoạn từ sau khi thành lập WTO đến nay:
    • Kyle Bagwell và Robert W. Staiger (2000): Nhận diện 3 tác động kinh tế không mong muốn của MFN vô điều kiện trong hệ thống đa phương (làm giảm động lực nhượng bộ song phương, tạo hiệu ứng chuyển hướng thương mại thúc đẩy FTA khu vực, và phát sinh vấn đề "kẻ cơ hội" - free rider).
    • Akiko Yanai (2002): Phân tích MFN qua 3 giai đoạn tiến hóa, đánh giá cơ chế vận hành của hai ngoại lệ MFN lớn là Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) và các thỏa thuận thương mại khu vực.
    • Báo cáo của OECD (2004): Phân tích sự đa dạng của điều khoản MFN trong các hiệp định đầu tư song phương (BIT).
    • Julien Chaisse (2012): Phân tích cơ chế "mua sắm hiệp định" (treaty shopping) thông qua điều khoản MFN trong BIT để tiếp cận quy định giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS).

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

Các công trình nghiên cứu trong nước về MFN phát triển mạnh từ sau thời điểm Việt Nam nộp đơn gia nhập WTO (1995), được chia thành 3 nhóm:

  • Nhóm nghiên cứu giới thiệu quy chuẩn WTO: Điển hình là đề tài cấp Bộ năm 2002 của Hoàng Tích Phúc và Vụ Chính sách Thương mại Đa biên (Bộ Thương mại) về quy chế MFN và NT; luận văn thạc sĩ năm 2002 của Phạm Thanh Hoa (Đại học Ngoại thương) về nguyên tắc không phân biệt đối xử.
  • Nhóm nghiên cứu rà soát chính sách và văn bản quy phạm pháp luật: Nghiên cứu năm 2001 của Vụ Thị trường Châu Mỹ (Bộ Thương mại) về Hiệp định BTA Việt Nam - Hoa Kỳ; nghiên cứu năm 2006 của Nguyễn Sơn và Nhóm Hỗ trợ kỹ thuật Đoàn đàm phán WTO về quy chế PNTR và Điều khoản XXXV GATT.
  • Nhóm nghiên cứu phục vụ đàm phán và hoàn thiện chính sách ngành: Luận án tiến sĩ của Bùi Thị Lý (2003) về chính sách thương mại hàng hóa; luận án tiến sĩ của Lê Quang Trung (2007) về các nguyên tắc MFN, NT trong tiến trình gia nhập WTO.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Luận án chỉ ra các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở mức giới thiệu lý thuyết chung của WTO mà chưa đi sâu vào các vấn đề sau:

  1. Thiếu công trình nghiên cứu chuyên sâu về MFN theo hướng phân tích lịch sử nội dung pháp lý (thay vì thuần túy liệt kê thời gian).
  2. Chưa có công trình phân tích toàn diện mối tương quan và tác động qua lại của điều khoản MFN trong mạng lưới các FTA thế hệ mới đối với hệ thống thương mại đa phương.
  3. Chưa có nghiên cứu hệ thống hóa quá trình hình thành, phát triển của thuật ngữ MFN trong các văn bản pháp luật và điều ước quốc tế của Việt Nam từ sau năm 1975 đến nay.
  4. Thiếu các khuyến nghị cụ thể về kỹ thuật thiết kế và chiến lược đàm phán điều khoản MFN trong các hiệp định FTA phù hợp với vị thế của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

  • Hệ thống lý thuyết nền tảng: Dựa trên phương pháp luận Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật; các lý thuyết pháp lý quốc tế về chủ quyền quốc gia, quyền bình đẳng giữa các quốc gia trong quan hệ quốc tế; lý thuyết về quan hệ pháp lý ba bên (Bên trao - Bên nhận - Bên thứ ba) của Ủy ban Pháp luật Quốc tế Liên hợp quốc (ILC).
  • Khung phân tích kinh tế - pháp lý: Tiếp cận các khái niệm kinh tế học thương mại quốc tế về hiệu ứng tạo lập thương mại (trade creation), chuyển hướng thương mại (trade diversion) và hiện tượng "kẻ cơ hội" (free rider) để lý giải cơ chế vận hành của MFN vô điều kiện và các điều khoản ngoại lệ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết pháp lý và khảo cứu thực tiễn:

  • Phương pháp lịch sử: Khảo cứu các mô hình MFN từng tồn tại trong lịch sử bang giao quốc tế để làm rõ sự tiến hóa về nội dung pháp lý và chức năng của MFN trong từng thời kỳ.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật trong và ngoài nước, các văn kiện pháp lý quốc tế (GATT, GATS, TRIPS, TRIMs) và hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp khảo cứu án lệ và thực tế: Phân tích hồ sơ các vụ tranh chấp thực tế và phán quyết trọng tài của GATT/WTO (ví dụ: Vụ kiện Vương quốc Bỉ liên quan đến trợ cấp gia đình); khai thác tài liệu lưu trữ tại Bộ Công Thương về các hiệp định thương mại đã ký kết.
  • Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, tham vấn ý kiến của các nhà khoa học, chuyên gia đàm phán thương mại quốc tế về kỹ thuật thiết kế điều khoản MFN trong các FTA.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

  • Hệ thống văn kiện pháp lý và cơ sở dữ liệu phán quyết giải quyết tranh chấp của WTO.
  • Báo cáo và tài liệu của Ủy ban Pháp luật Quốc tế Liên hợp quốc (ILC), OECD, UNCTAD.
  • Hồ sơ, văn bản lưu trữ của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) về các hiệp định thương mại song phương và khu vực từ sau năm 1975.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam liên quan đến thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về lý luận và thực tiễn MFN trong pháp luật thương mại quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về chế định MFN từ thời kỳ tiền GATT, giai đoạn GATT 1947 đến giai đoạn WTO và sự bùng nổ của các FTA. Tác giả đánh giá kết quả của các học giả đi trước về lịch sử, nội hàm pháp lý, cơ chế ngoại lệ, tác động kinh tế của MFN, đồng thời làm rõ những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ trong bối cảnh các FTA thế hệ mới xuất hiện. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định 5 hướng nghiên cứu trọng tâm mà luận án sẽ giải quyết.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về MFN trong pháp luật thương mại quốc tế

Chương 2 tập trung phân tích nguồn gốc, bản chất pháp lý và các hình thức biểu hiện của MFN trong lịch sử và pháp luật quốc tế đương đại:

  • Lịch sử hình thành và 4 mô hình MFN trong lịch sử:
    1. MFN giới hạn: Ra đời thời kỳ sơ khai, giới hạn phạm vi hưởng ưu đãi theo không gian, thời gian hoặc nhóm quốc gia cụ thể (ví dụ: Thỏa thuận năm 1417 giữa Vua Henry V của Anh với Công tước xứ Burgundi và Hầu tước xứ Flanders).
    2. MFN một chiều: Thể hiện quan hệ bất bình đẳng, một bên đơn phương trao MFN mà không nhận lại đãi ngộ tương ứng; phổ biến trong các hiệp định thời kỳ thực dân (ví dụ: Hiệp định giữa Công ty Đông Ấn Pháp và Hoàng đế Mogul năm 1666; Hiệp định Hữu nghị, Thương mại và Hoa tiêu giữa Bỉ và Trung Quốc năm 1865; Hiệp định Hòa bình Paris sau Chiến tranh Thế giới thứ hai).
    3. MFN vô điều kiện: Xuất hiện trong các hiệp định thế kỷ XVIII (tiêu biểu là Hiệp định Utrecht năm 1713 giữa Anh và Pháp), khẳng định việc trao ưu đãi không kèm điều kiện đánh đổi và trở thành nguyên tắc cốt lõi của GATT 1947 và WTO. Án lệ vụ kiện Vương quốc Bỉ về trợ cấp gia đình tại GATT xác lập nguyên tắc cấm sử dụng tiêu chí phi thương mại để hạn chế việc hưởng MFN.
    4. MFN có điều kiện: Bên thụ hưởng chỉ được nhận nhượng bộ nếu đáp ứng lại các ưu đãi tương đương với nhượng bộ mà Bên thứ ba đã trao cho Bên trao (Hoa Kỳ áp dụng chủ yếu từ Hiệp định với Pháp năm 1778 đến sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, tiêu biểu qua vụ tranh chấp cảng phí vụ Louisiana năm 1817).
Mô hình MFN Thời kỳ tiêu biểu Đặc điểm pháp lý cốt lõi Ví dụ văn kiện lịch sử
MFN giới hạn Thế kỷ XV Giới hạn theo đối tác, thời gian hoặc phạm vi nhượng bộ cụ thể Thỏa thuận Anh - Burgundi/Flanders (1417)
MFN một chiều Thế kỷ XVII - XIX Cam kết đơn phương, không có đi có lại, phản ánh vị thế bất bình đẳng Hiệp định Pháp - Mogul (1666); Hiệp định Bỉ - Trung Quốc (1865)
MFN vô điều kiện Thế kỷ XVIII, GATT/WTO Trao ưu đãi ngay lập tức, không phụ thuộc vào nhượng bộ tương ứng Hiệp định Utrecht (1713); Điều I:1 GATT 1947
MFN có điều kiện Thế kỷ XVIII - đầu XX Ưu đãi phụ thuộc vào sự đền bù/nhượng bộ tương đương từ bên nhận Hiệp định Hoa Kỳ - Pháp (1778)
  • Bản chất pháp lý và phạm vi điều chỉnh của MFN: Luận án khẳng định MFN không đương nhiên phát sinh từ tập quán mà là quy phạm bắt nguồn từ điều ước. Đối tượng thụ hưởng thực tế là các thể nhân, pháp nhân và sự vật (hàng hóa, dịch vụ, vốn đầu tư, tài sản trí tuệ) có mối liên hệ pháp lý xác định (quốc tịch, xuất xứ) với quốc gia thành viên.
  • Tác động của MFN: Phân tích tác động thúc đẩy tự do hóa thương mại, mở rộng thị trường, bảo vệ các nền kinh tế nhỏ; đồng thời chỉ ra các hạn chế như hiệu ứng chuyển hướng thương mại, vấn đề "kẻ cơ hội" (free rider) và tính phức tạp khi vận hành cùng lúc nhiều ngoại lệ (GSP, Điều XXIV GATT, Điều V GATS).

Chương 3: Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MFN trong thương mại quốc tế

Chương 3 khảo cứu thực tiễn lập pháp và áp dụng điều khoản MFN của Việt Nam:

  • Tiến trình lập pháp về MFN: Khảo cứu thuật ngữ MFN trong các hiệp định thương mại sau năm 1975, sự chuyển biến qua Hiệp định BTA năm 2000 và dấu mốc ban hành Pháp lệnh về Đối xử tối huệ quốc và Đối xử quốc gia năm 2002.
  • Thực tiễn MFN trong 4 lĩnh vực chuyên ngành:
    1. Thương mại hàng hóa: Thực thi cam kết MFN theo biểu thuế WTO, quy tắc xuất xứ và các biện pháp phi thuế quan.
    2. Thương mại dịch vụ: Rà soát cam kết MFN trong GATS, danh mục miễn trừ MFN và các phân ngành dịch vụ theo lộ trình mở cửa.
    3. Lĩnh vực đầu tư: Phân tích điều khoản MFN trong các hiệp định BIT, việc bảo hộ nhà đầu tư ở giai đoạn thành lập và sau thành lập; nguy cơ mở rộng thẩm quyền tài phán thông qua cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS.
    4. Lĩnh vực sở hữu trí tuệ: Thực thi MFN theo Hiệp định TRIPS và các chuẩn mực bảo hộ sở hữu trí tuệ trong các FTA song phương, khu vực.
  • Tổng hợp điều khoản MFN trong các FTA của Việt Nam: Luận án phân tích cấu trúc điều khoản MFN tại 10 FTA Việt Nam đã tham gia (AFTA, ACFTA, AKFTA, AIFTA, AANZFTA, AJCEP, VJEPA, Việt Nam - Chi-lê, Việt Nam - Hàn Quốc, Việt Nam - EAEC) và các hiệp định đang đàm phán/ký kết (TPP, Việt Nam - EU).

Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về MFN

Chương 4 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Sự cần thiết hoàn thiện: Bắt nguồn từ yêu cầu đồng bộ hóa hệ thống pháp luật nội dung với các cam kết quốc tế mới; khắc phục sự phân tán, chồng chéo trong các văn bản chuyên ngành; nâng cao năng lực ứng phó với các tranh chấp thương mại và đầu tư quốc tế.
  • Phương hướng hoàn thiện: Đảm bảo nguyên tắc tôn trọng chủ quyền; tương thích với các điều ước quốc tế đa phương và khu vực; kết hợp hài hòa giữa mở cửa thị trường và bảo vệ các ngành sản xuất trong nước.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện khung pháp luật trong nước: Nâng cao giá trị pháp lý và sửa đổi nội dung của Pháp lệnh MFN và NT năm 2002; rà soát, sửa đổi các đạo luật chuyên ngành (Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu).
    • Giải pháp trong đàm phán và thực thi FTA: Xây dựng tiêu chí và kỹ thuật thiết kế điều khoản MFN linh hoạt; bổ sung các điều khoản loại trừ cụ thể (như loại trừ cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS ra khỏi phạm vi áp dụng MFN đầu tư); nâng cao năng lực của đội ngũ chuyên gia đàm phán và cơ quan thực thi pháp luật.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Tiếp cận lịch sử theo bản chất pháp lý: Thay vì cách tiếp cận theo trình tự thời gian đơn thuần, luận án phân tích lịch sử MFN thông qua sự biến đổi của các mô hình pháp lý (MFN giới hạn, MFN một chiều, MFN có điều kiện, MFN vô điều kiện), làm rõ mối quan hệ giữa bản chất quan hệ quốc tế và kỹ thuật lập pháp của điều khoản MFN.
  2. Đánh giá vị thế của MFN trong kỷ nguyên FTA thế hệ mới: Luận án chỉ ra sự chuyển dịch của MFN từ vai trò một công cụ ưu đãi sang chuẩn mực đối xử tối thiểu trong hệ thống đa phương, đồng thời phân tích cơ chế MFN kết nối các cam kết riêng lẻ trong mạng lưới FTA đan xen.
  3. Làm sáng tỏ tiến trình thể chế hóa MFN tại Việt Nam: Rà soát có hệ thống sự xuất hiện của khái niệm MFN trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết từ sau năm 1975, đánh giá vai trò lịch sử và những giới hạn của Pháp lệnh MFN và NT năm 2002.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Phân loại và xây dựng cẩm nang thiết kế điều khoản MFN trong FTA: Tổng hợp toàn diện điều khoản MFN trong các FTA Việt Nam đã ký kết; so sánh với thực tiễn quốc tế để chỉ ra ưu, nhược điểm của từng phương thức thiết kế; đưa ra khuyến nghị cụ thể cho đàm phán thương mại.
  2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật thực định: Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện các quy định nội luật điều chỉnh MFN, đề xuất cơ chế áp dụng trực tiếp điều ước quốc tế và giải pháp phòng ngừa rủi ro tranh chấp ISDS liên quan đến MFN trong đầu tư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh pháp lý và thực tiễn đàm phán các hiệp định thương mại; chưa xây dựng các mô hình định lượng phức tạp để đo lường cụ thể mức độ thiệt hại hoặc lợi ích kinh tế phát sinh từ từng điều khoản MFN cụ thể. Phạm vi dữ liệu thực tiễn của các FTA dừng ở mốc thời điểm năm 2016-2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Đánh giá thực tiễn thực thi điều khoản MFN khi các hiệp định FTA thế hệ mới có hiệu lực đầy đủ (như CPTPP, EVFTA, RCEP).
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các phán quyết trọng tài ISDS mới đối với việc giải thích điều khoản MFN trong các hiệp định đầu tư quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn cho Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp và Ban chỉ đạo liên ngành về hội nhập kinh tế quốc tế trong việc xây dựng phương án đàm phán các FTA và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước.
  • Đối với hoạt động nghiên cứu và giảng dạy: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại quốc tế và Kinh tế quốc tế tại các cơ sở đào tạo luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả phân loại lịch sử phát triển của chế định MFN thành những mô hình nào?

Luận án phân loại sự phát triển của MFN theo 4 mô hình pháp lý chính: MFN giới hạn (giới hạn theo đối tác/thời gian), MFN một chiều (cam kết đơn phương, không có đi có lại trong thời kỳ thực dân), MFN có điều kiện (ưu đãi dựa trên sự đền bù tương đương, tiêu biểu trong thực tiễn Hoa Kỳ thế kỷ XVIII–XIX) và MFN vô điều kiện (áp dụng ngay lập tức, không điều kiện trong khuôn khổ GATT/WTO).

2. Theo luận án, nguồn pháp lý xác lập quyền hưởng MFN bắt nguồn từ đâu?

Kế thừa quan điểm của Ủy ban Pháp luật Quốc tế Liên hợp quốc (ILC), luận án khẳng định MFN không phải là một quy phạm tập quán pháp quốc tế mặc nhiên được hưởng. Quyền của bên thụ hưởng đối với MFN chỉ phát sinh khi có một điều khoản MFN cụ thể có hiệu lực pháp lý trong điều ước quốc tế được xác lập giữa Bên trao và Bên nhận.

3. Vụ kiện nào trong GATT được tác giả dẫn chứng để làm rõ tính chất "vô điều kiện" của MFN?

Tác giả dẫn chứng vụ kiện giữa Đan Mạch, Na Uy với Vương quốc Bỉ tại GATT liên quan đến quy định phụ phí đối với hàng nhập khẩu từ các nước có hệ thống trợ cấp gia đình không đáp ứng tiêu chí của Bỉ. Phán quyết của Ban Hội thẩm kết luận Bỉ vi phạm nguyên tắc MFN do đặt ra các điều kiện phi thương mại để hưởng ưu đãi.

4. Tính đến tháng 10/2016, Việt Nam đã tham gia bao nhiêu FTA theo thống kê của luận án?

Tính đến ngày 05/10/2016, Việt Nam đã tham gia 10 FTA (AFTA, ACFTA, AKFTA, AIFTA, AANZFTA, AJCEP, VJEPA, Việt Nam - Chi-lê, Việt Nam - Hàn Quốc, Việt Nam - EAEC); đã ký kết và làm thủ tục phê chuẩn 2 hiệp định (TPP, Việt Nam - EU); đang đàm phán 4 hiệp định (AHKFTA, RCEP, Việt Nam - Israel, Việt Nam - EFTA).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Sơn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chế định Đối xử Tối huệ quốc (MFN) trong pháp luật thương mại quốc tế. Công trình phân tích tiến trình tiến hóa các mô hình MFN trong lịch sử, cơ chế vận hành của MFN trong WTO và mạng lưới các FTA thế hệ mới, đồng thời đánh giá thực trạng lập pháp và áp dụng MFN tại Việt Nam trong các lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và sở hữu trí tuệ. Trên cơ sở đối chiếu các cam kết quốc tế và văn bản nội luật, luận án đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và kỹ thuật đàm phán nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật Việt Nam về MFN, phục vụ yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.