Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế và sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11 tháng 01 năm 2007 (thành viên thứ 150) đã tạo bước ngoặt phát triển cho hoạt động ngoại thương và ngành dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu. Trong các phương thức vận chuyển hàng hóa quốc tế, xuất khẩu hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển là phương thức chiếm tỷ trọng lớn nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ này đòi hỏi tính đồng bộ cao, liên quan đến nhiều khâu phức tạp như đàm phán hợp đồng, xin giấy phép, điều vỏ container, đóng gói, lập phiếu xác nhận khối lượng (VGM), mua bảo hiểm hàng hải, thông quan hải quan điện tử và theo dõi hành trình vận chuyển. Việc tối ưu hóa quy trình nhằm tiết kiệm chi phí, bảo đảm an toàn hàng hóa và đáp ứng thời gian giao hàng là yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu.

Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Thực Trạng Và Giải Pháp Về Tổ Chức Thực Hiện Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Hàng Nguyên Container Bằng Đường Biển Tại Công Ty TNHH Sản Xuất Sunluxe".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức thực hiện nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng tổ chức thực hiện quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện nghiệp vụ tổ chức xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu được xác định:

  • Có những vấn đề nào xuất hiện trong quá trình tổ chức thực hiện xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp?
  • Đâu là các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến nghiệp vụ tổ chức xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe?
  • Đâu là các giải pháp giúp doanh nghiệp cải thiện và tối ưu hóa quy trình xuất khẩu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ tổ chức thực hiện xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe (Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai) và khu vực Cảng Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 và dữ liệu thực tế thực hiện quy trình nghiệp vụ xuất khẩu giai đoạn 2021 - 2022.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ các bước tác nghiệp trong quy trình xuất khẩu hàng FCL bằng đường biển, gắn liền với mặt hàng thực tế là tấm tản nhiệt có gắn cuộn cảm xuất khẩu sang thị trường Hồng Kông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành kinh doanh quốc tế và logistics ngoại thương, bao gồm:

  • Khái niệm và đặc điểm: Làm rõ định nghĩa về xuất khẩu hàng hóa, vận tải đường biển và phương thức giao nhận hàng nguyên container (FCL). Tác giả phân tích các đặc trưng kỹ thuật - kinh tế của vận tải biển: khả năng chuyên chở khối lượng hàng lớn gấp 2-3 lần so với đường bộ hoặc hàng không, chi phí thấp, tính an toàn ổn định cao; đi kèm các hạn chế như tốc độ chậm (thời gian vận chuyển dài hơn từ 4-5 ngày so với các phương thức khác), thủ tục phức tạp và phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.
  • Các hình thức xuất khẩu: Phân tích 4 hình thức gồm xuất khẩu trực tiếp (tự doanh), xuất khẩu ủy thác, tạm nhập tái xuất và xuất khẩu qua trung gian (xuất khẩu tại chỗ theo quy định tại Điều 32 Nghị định số 187/2013/NĐ-CP).
  • Khung quy trình nghiệp vụ chuẩn: Tổng hợp quy trình xuất khẩu hàng FCL bằng đường biển gồm 10 bước: Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương $\rightarrow$ Xin giấy phép xuất khẩu $\rightarrow$ Đặt booking và lấy container rỗng $\rightarrow$ Chuẩn bị và kiểm tra hàng xuất $\rightarrow$ Đóng gói hàng, ký hiệu chuyên chở (lập VGM) $\rightarrow$ Mua bảo hiểm hàng hải $\rightarrow$ Thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW) và hệ thống VNACCS/VCIS $\rightarrow$ Phát hành vận đơn và gửi chứng từ scan qua email $\rightarrow$ Giao hàng cho tàu kèm chứng từ gốc $\rightarrow$ Thu tiền bán hàng (thông qua các phương thức T/T, L/C, Nhờ thu).
  • Tiêu chí đánh giá nghiệp vụ: Gồm 4 tiêu chí cốt lõi: Tính thiết kế, bố trí đồng bộ, nhịp nhàng; Tính kịp thời (đáp ứng thời hạn deadline của hải quan và đối tác); Độ tin cậy (giảm thiểu sai sót chứng từ); Tính an toàn và bảo mật thông tin.
  • Nhóm nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố vĩ mô (luật pháp, kinh tế, biến động xã hội/dịch bệnh, môi trường công nghệ, hạ tầng giao thông cảng biển) và nhân tố vi mô (khách hàng, hãng tàu/đại lý forwarder, nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp bàn giấy (Desk research): Thu thập, hệ thống hóa tài liệu, văn bản quy phạm pháp luật và sử dụng kỹ thuật bản đồ tư duy để mô hình hóa toàn bộ 10 bước nghiệp vụ xuất khẩu.
  • Phương pháp phỏng vấn: Thiết kế bảng câu hỏi gồm 5 câu hỏi bán cấu trúc để phỏng vấn sâu 2 nhân sự chủ chốt tại doanh nghiệp: Trưởng phòng Kinh doanh và Nhân viên làm thủ tục hải quan, tập trung vào các khó khăn, nguyên nhân phát sinh sai sót và giải pháp khắc phục.
  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp ghi nhận và theo dõi thao tác tác nghiệp của nhân viên chứng từ, nhân viên hiện trường tại văn phòng công ty và tại cảng Cát Lái trong việc nhận container rỗng, đóng hàng, cân VGM, khai báo phần mềm ECUS và nộp hồ sơ hải quan.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 (Phòng Kế toán), hồ sơ cơ cấu tổ chức (Phòng Nhân sự), các văn bản hợp đồng ngoại thương số 221912-S-H, booking note số VN00802971, hóa đơn thương mại số HLDSVS2212-38, packing list ABA74610201, tờ khai hải quan điện tử số 305228866850 và vận đơn đường biển số HLDSVS221238 từ Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Sunluxe.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về tổ chức thực hiện nghiệp vụ xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển

Chương 1 khái quát toàn bộ hệ thống lý luận về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển. Tác giả làm rõ bản chất của phương thức FCL, trong đó người gửi hàng (shipper) chịu trách nhiệm đóng hàng vào container, niêm phong kẹp chì (seal) và giao container nguyên vẹn cho người vận chuyển tại bãi container (CY) cảng xuất.

Nội dung chương phân tích chi tiết quy trình 10 bước nghiệp vụ, nhấn mạnh các chứng từ bắt buộc như hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM), vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), lệnh giao hàng (D/O), phiếu giao nhận container (EIR) và tờ khai hải quan. Đồng thời, chương 1 phân tích các rủi ro vận tải biển để khẳng định tính cấp thiết của bảo hiểm hàng hóa, cũng như các rủi ro thanh toán quốc tế khi áp dụng phương thức T/T, L/C và Nhờ thu. Cuối chương, tác giả trích dẫn bài học kinh nghiệm từ Công ty TNHH Cách Âm Cách Nhiệt Phương Nam và Công ty TNHH Ba Con Cò trong việc chủ động đào tạo nhân lực chuyên môn, tối ưu hóa dịch vụ khách hàng và tổ chức phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban.

Chương 2: Thực trạng và giải pháp về tổ chức thực hiện nghiệp vụ xuất khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe (thành lập ngày 30/06/2015, người đại diện theo pháp luật: Shen Lingxue, mã số thuế: 3603296793, trụ sở tại KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Đồng Nai). Doanh nghiệp chuyên sản xuất tấm tản nhiệt, mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị chuyển đổi điện, bộ lưu điện (UPS) và máy kích bình.

Tác giả phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 qua số liệu cụ thể:

Chỉ tiêu Năm 2019 (Triệu VND) Năm 2020 (Triệu VND) Năm 2021 (Triệu VND) Tăng giảm 2019/2020 (Triệu VND) Tỷ lệ 2019/2020 (%) Tăng giảm 2020/2021 (Triệu VND) Tỷ lệ 2020/2021 (%)
Doanh thu 45.561 158.278 137.066 +112.717 +247,09% -21.212 -13,40%
Chi phí 32.656 124.143 119.348 +91.487 +280,15% -4.795 -3,86%
Lợi nhuận 12.905 34.135 17.718 +21.230 +164,51% -16.417 -48,09%

Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng mạnh trong năm 2020 nhờ mở rộng thị trường xuất khẩu, tuy nhiên sang năm 2021 có sự sụt giảm do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng và gia tăng chi phí logistics.

Điểm trọng tâm của chương 2 là việc phân tích chi tiết quy trình thực hiện một lô hàng xuất khẩu cụ thể:

  • Thông tin lô hàng: Xuất khẩu Tấm tản nhiệt có gắn cuộn cảm (HS CODE: 8504 9090, tên khai báo: COIL), số lượng 1 container 20 GP, trọng lượng tổng (gross weight): 2.268,000 kg.
  • Đối tác nhập khẩu: HITACHI-LG DATA STORAGE (HUIZHOU), INC.
  • Hợp đồng và điều kiện giao hàng: Hợp đồng số 221912-S-H, ngày giao hàng 19/12/2022, điều kiện giao hàng CFR HCM Port (Incoterms 2020).
  • Vận chuyển: Hãng tàu KMTC, tàu SAWASDEE VEGA 2202N, số booking note VN00802971, số container/seal: SEGU2438551 / KMB422317 (20GP), cảng xếp hàng: Cát Lái (TP.HCM), cảng dỡ: Hồng Kông. Thời gian cut-off CY: 22/12/2022, ETD: 24/12/2022.
  • Khai báo hải quan: Sử dụng phần mềm ECUS kết nối hệ thống VNACCS/VCIS qua 8 bước tác nghiệp: Đăng nhập hệ thống $\rightarrow$ Thiết lập thông số VNACCS $\rightarrow$ Đăng ký mới tờ khai xuất khẩu (EDA) $\rightarrow$ Điền thông tin chung (Mã loại hình: E62 - Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu, mã chi cục: 02CIS01 - Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV I, phương thức vận chuyển: 3 - Đường biển) $\rightarrow$ Điền thông tin container $\rightarrow$ Điền danh sách hàng $\rightarrow$ Khai trước thông tin (EDA) và khai chính thức (EDC) $\rightarrow$ Lấy kết quả phân luồng.
  • Kết quả thông quan thực tế: Tờ khai số 305228866850, ngày tờ khai 20/12/2022, phân luồng Vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ), số quản lý hàng hóa: 122200023199758.

Tác giả tổng hợp kết quả phỏng vấn Trưởng phòng Kinh doanh và Nhân viên hải quan như sau:

Nội dung câu hỏi Ý kiến của Trưởng phòng Kinh doanh Ý kiến của Nhân viên làm thủ tục hải quan
Khó khăn phát sinh Biến động thời tiết, tắc nghẽn đường biển/đường bộ gây trễ hạn giao hàng; nguy cơ hư hỏng, mất mát hàng trong container. Biến động giá cước biển tăng cao và chi phí phát sinh lớn (đặc biệt trong giai đoạn dịch Covid-19).
Nguyên nhân chính Thiếu kinh nghiệm quản lý, vận hành vận tải biển; các rủi ro an ninh, an toàn trên biển. Sự cố kỹ thuật hệ thống, đội ngũ vận hành chưa đồng đều; thiếu công cụ kiểm soát, giám sát hành trình.
Biện pháp đề xuất Đào tạo nhân viên về quản lý rủi ro; xây dựng hệ thống giám sát hành trình; ứng dụng công nghệ quản lý kho/đơn hàng, GPS, cảm biến. Lập kế hoạch vận chuyển dự phòng cho tình huống khẩn cấp; tìm kiếm đối tác vận chuyển tin cậy có chất lượng dịch vụ tốt.
Ý nghĩa mục tiêu top 1 Nâng cao uy tín thương hiệu quốc tế, mở rộng quy mô sản xuất và tăng doanh số. Đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia và tạo thêm việc làm cho người lao động.
Giải pháp đạt mục tiêu Xây dựng quan hệ hợp tác vững chắc với các đối tác trong và ngoài nước, bảo đảm nguồn cung hàng. Tăng cường quảng bá, tiếp thị, định vị thương hiệu sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp có 9 ưu điểm (nhân lực có kinh nghiệm ngoại ngữ, phối hợp phòng ban tốt, ứng dụng hải quan điện tử, quan hệ tốt với các hãng tàu OOCL, TS.LINE, EVERGREEN LINE, KMTC LINE), nhưng còn tồn tại các nhược điểm: nhân sự mỏng dẫn đến tình trạng kiêm nhiệm nhiều khâu gây sai sót chứng từ; hệ thống hải quan đôi khi bị lỗi kỹ thuật; hồ sơ bị chậm 4-5 ngày khi cán bộ hải quan nghỉ bù; cơ sở vật chất kho bãi, phòng cân và số lượng xe vận chuyển riêng còn thiếu hụt.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện việc tổ chức thực hiện xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe

Dựa trên các hạn chế và kết quả khảo sát, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tế:

  1. Đánh giá và kiểm soát chất lượng sản phẩm trước khi xuất khẩu: Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng chuẩn hóa từ khâu sản xuất đến đóng gói, ứng dụng thiết bị kiểm định hiện đại và tổ chức các khóa đào tạo nội bộ nhằm nâng cao kỹ năng kiểm tra chất lượng của nhân viên trước khi đóng hàng vào container.
  2. Đánh giá và kiểm tra sơ bộ đối tác để đảm bảo chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng: Tiến hành thẩm định năng lực pháp lý, giấy phép kinh doanh, chứng chỉ chất lượng của các đơn vị forwarder/hãng tàu; ký kết hợp đồng dịch vụ vận tải với các điều khoản ràng buộc trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại rõ ràng.
  3. Cải thiện và nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ làm thủ tục hải quan: Tăng cường đào tạo chuyên sâu về chính sách mặt hàng, mã HS Code, quy trình khai báo VNACCS/VCIS cho nhân viên chứng từ và hiện trường nhằm giảm thiểu sai sót phải sửa đổi tờ khai (IDD), đồng thời cải thiện mối quan hệ công tác với cơ quan hải quan cảng.
  4. Đầu tư vào các công nghệ và thiết bị theo dõi, giám sát hàng hóa trong quá trình vận chuyển: Trang bị hệ thống định vị GPS trên phương tiện vận tải nội địa và sử dụng các thiết bị cảm biến nhiệt độ, độ ẩm gắn trong container đường biển để theo dõi sát sao tình trạng hàng hóa theo thời gian thực.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm và số liệu: Khóa luận đã phản ánh chi tiết toàn bộ số liệu tài chính của Công ty Sunluxe từ 2019 đến 2021 (doanh thu đạt đỉnh 158,28 tỷ VND năm 2020 và giảm xuống 137,07 tỷ VND năm 2021; lợi nhuận tương ứng đạt 34,14 tỷ VND và 17,72 tỷ VND). Đồng thời, tác giả lượng hóa quy trình tác nghiệp thực tế thông qua bộ thông số kỹ thuật của lô hàng xuất khẩu tấm tản nhiệt có gắn cuộn cảm tháng 12/2022 (container 20GP, gross weight 2.268 kg, tàu SAWASDEE VEGA 2202N, tờ khai luồng Vàng số 305228866850 tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV I).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất được 4 nhóm giải pháp mang tính thực tế, tập trung trực tiếp vào các khâu xung yếu của doanh nghiệp: kiểm soát chất lượng hàng trước khi đóng container, lựa chọn hãng vận chuyển, nâng cao chuyên môn hải quan điện tử và ứng dụng thiết bị giám sát hành trình (GPS, cảm biến).
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận là công trình nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về nghiệp vụ xuất khẩu hàng FCL đường biển trong nhóm ngành sản xuất linh kiện, thiết bị điện phụ trợ tại địa bàn tỉnh Đồng Nai. Đề tài đóng góp tài liệu minh chứng trực quan về quy trình xử lý chứng từ và phần mềm hải quan ECUS cho doanh nghiệp ngoài nhà nước trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ được khảo sát tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe) với một nhóm mặt hàng đặc thù (tấm tản nhiệt, linh kiện điện tử). Số liệu tài chính khảo sát dừng lại ở năm 2021; dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ (2 đối tượng gồm Trưởng phòng Kinh doanh và Nhân viên hải quan) nên tính đại diện thống kê chưa cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp (đường biển - đường bộ - đường sắt) và khảo sát quy trình xuất khẩu sang các thị trường mới mà doanh nghiệp đang định hướng mở rộng như Ấn Độ, Nga và Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; đồng thời hỗ trợ thực tế cho các nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu (Docs/CS) và nhân viên hiện trường (Ops) mới vào nghề.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần mô tả chi tiết 8 bước thao tác trực tiếp trên phần mềm khai báo hải quan ECUS kết nối hệ thống VNACCS/VCIS (từ khởi tạo tờ khai EDA, nhập tiêu chí hóa đơn, vận đơn, container đến truyền tờ khai EDC và tiếp nhận kết quả phân luồng) kèm các bộ chứng từ mẫu (Booking Note, B/L, Invoice, Packing List).

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng xuất khẩu mẫu được phân tích trong khóa luận có thông tin kỹ thuật và đối tác như thế nào?
Lô hàng mẫu là mặt hàng Tấm tản nhiệt có gắn cuộn cảm (khai báo tên hàng là COIL, mã HS: 8504 9090), số lượng 1 container 20 GP, tổng trọng lượng (gross weight) 2.268,000 kg. Đối tác nhập khẩu là công ty HITACHI-LG DATA STORAGE (HUIZHOU), INC. theo hợp đồng số 221912-S-H, giao hàng ngày 19/12/2022 theo điều kiện CFR Cảng TP.HCM (Incoterms 2020), đích đến là Hồng Kông trên tàu SAWASDEE VEGA 2202N của hãng tàu KMTC.

2. Tình hình kinh doanh của Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe trong giai đoạn 2019 - 2021 biến động ra sao?
Năm 2020, doanh thu tăng trưởng 247,09% (từ 45,561 tỷ lên 158,278 tỷ VND) và lợi nhuận tăng 164,51% (từ 12,905 tỷ lên 34,135 tỷ VND) nhờ mở rộng thị trường. Sang năm 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu giảm 13,4% xuống còn 137,066 tỷ VND và lợi nhuận giảm 48,09% xuống còn 17,718 tỷ VND do chi phí logistics gia tăng và sản lượng xuất khẩu bị gián đoạn.

3. Tờ khai hải quan điện tử của lô hàng thực tế được xử lý tại chi cục nào và nhận kết quả phân luồng gì?
Tờ khai hải quan số 305228866850 (mã loại hình E62 - Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu) được đăng ký và xử lý tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV I (mã 02CIS01). Kết quả tiếp nhận phân luồng Vàng (cơ quan hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ giấy/điện tử trước khi chấp nhận thông quan).

4. Những nhược điểm chính trong khâu làm thủ tục hải quan và chứng từ tại Sunluxe là gì?
Doanh nghiệp gặp tình trạng thiếu hụt nhân sự chuyên trách dẫn đến một nhân viên phải kiêm nhiệm nhiều khâu, dễ phát sinh sai sót số liệu trên chứng từ và hợp đồng; hệ thống hải quan điện tử thỉnh thoảng báo lỗi kỹ thuật dù nhập liệu đúng; tiến độ thông quan có trường hợp bị chậm 4-5 ngày khi cán bộ hải quan nghỉ bù; ngoài ra cơ sở hạ tầng kho bãi và đội xe vận chuyển của công ty còn thiếu.

5. Tác giả đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu thực tế nào để hoàn thành đề tài?
Tác giả kết hợp 3 phương pháp: Phương pháp bàn giấy (sử dụng sơ đồ tư duy mô hình hóa 10 bước quy trình), Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc (khảo sát trực tiếp Trưởng phòng Kinh doanh và Nhân viên làm thủ tục hải quan qua bộ 5 câu hỏi) và Phương pháp quan sát thực địa (theo dõi các thao tác làm hàng, đổi lệnh container và khai phần mềm ECUS tại văn phòng và cảng Cát Lái).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển và phân tích sâu sát thực tế áp dụng tại Công ty TNHH Sản xuất Sunluxe. Thông qua việc mổ xẻ dữ liệu tài chính 3 năm (2019 - 2021) cùng hồ sơ tác nghiệp chi tiết của lô hàng xuất khẩu linh kiện điện tử sang Hồng Kông, công trình đã chỉ rõ các điểm nghẽn về nhân lực, quy trình chứng từ và công tác thông quan hải quan điện tử. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình giao nhận, kiểm soát rủi ro vận tải biển và nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động thương mại quốc tế.