Xây dựng CSDL địa chính phục vụ quản lý đất đai tại xã Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ trình bày quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính và ứng dụng phần mềm VILIS phục vụ quản lý đất đai tại xã Kim Sơn, Gia Lâm.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dự án Xây dựng CSDL địa chính tại Kim Sơn Gia Lâm

Dự án Xây dựng CSDL địa chính tại Kim Sơn, Gia Lâm là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước về đất đai. Đất đai, theo Hiến pháp 2013, là tài nguyên đặc biệt và nguồn lực phát triển quốc gia, do đó việc quản lý hiệu quả nguồn lực này là nhiệm vụ chiến lược. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, việc chuyển đổi từ hồ sơ giấy sang cơ sở dữ liệu số là xu thế tất yếu, giúp nâng cao tính minh bạch, chính xác và hiệu quả. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Khánh đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hoàn chỉnh cho xã Kim Sơn, một địa bàn có tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng thuộc huyện Gia Lâm. Mục tiêu chính của dự án không chỉ dừng lại ở việc số hóa dữ liệu địa chính mà còn hướng đến việc khai thác, vận hành cơ sở dữ liệu này để phục vụ các nghiệp vụ cốt lõi như tra cứu thông tin, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và quản lý các thay đổi về đất đai. Việc xây dựng thành công mô hình này tại Kim Sơn sẽ là tiền đề vững chắc để nhân rộng ra các địa phương khác, góp phần xây dựng hệ thống quản lý đất đai thống nhất, hiện đại và tiến tới mục tiêu chính quyền điện tử.

1.1. Tính cấp thiết của việc hiện đại hóa quản lý đất đai

Công tác quản lý hồ sơ địa chính theo phương pháp truyền thống trên giấy tờ tại nhiều địa phương, bao gồm xã Kim Sơn, bộc lộ nhiều hạn chế. Việc lưu trữ, cập nhật và tra cứu thông tin thủ công không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót, thất lạc dữ liệu. Đặc biệt, khi các giao dịch và đăng ký biến động đất đai ngày càng gia tăng, hệ thống cũ trở nên quá tải, không đáp ứng được yêu cầu quản lý nhanh chóng và chính xác. Luật Đất đai đã và đang khuyến khích việc ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng CSDL đất đai quốc gia. Việc hiện đại hóa giúp liên thông dữ liệu giữa các cấp, đảm bảo thông tin được quản lý nhất quán từ cấp xã lên huyện, tỉnh. Điều này không chỉ phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp mà còn là công cụ đắc lực giúp cơ quan nhà nước hoạch định chính sách, quy hoạch sử dụng đất và giải quyết tranh chấp hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng tại xã Kim Sơn

Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh cho xã Kim Sơn theo đúng các quy định kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Quá trình này bao gồm việc số hóa dữ liệu địa chính từ các tài liệu gốc, chuẩn hóa dữ liệu cả về không gian và thuộc tính. Thứ hai, khai thác và ứng dụng CSDL đã xây dựng vào các nghiệp vụ thực tiễn tại văn phòng đăng ký đất đai. Cụ thể là các chức năng tra cứu thông tin thửa đất, hỗ trợ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và quản lý quy trình đăng ký biến động đất đai. Phạm vi không gian của đề tài được thực hiện thí điểm tại thôn Linh Quy Đông, xã Kim Sơn, trên 5 tờ bản đồ địa chính tỷ lệ 1/500, bao gồm các tờ số 38, 39, 40, 41, và 42, với dữ liệu được cập nhật đến tháng 6 năm 2019. Kết quả của dự án là một mô hình thực tiễn, có khả năng áp dụng và nhân rộng.

II. Hiện trạng Thách thức trong quản lý đất đai tại Kim Sơn

Trước khi triển khai dự án, công tác quản lý đất đai tại xã Kim Sơn chủ yếu dựa trên hệ thống hồ sơ giấy, một phương pháp đã tồn tại hàng chục năm và bộc lộ nhiều bất cập. Theo khảo sát trong luận văn, hệ thống này bao gồm 49 tờ bản đồ địa chính dạng giấy, 9 quyển sổ địa chính, 4 quyển sổ mục kê và các loại sổ sách khác. Các tài liệu này được lưu trữ riêng lẻ, thiếu sự kết nối đồng bộ. Dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thông tin chủ sử dụng, tình trạng pháp lý) tồn tại độc lập, gây khó khăn lớn cho việc đối chiếu và xác minh. Tình trạng này được mô tả là “chưa hoàn thiện, chắp vá”. Mỗi khi cần tra cứu thông tin một thửa đất, cán bộ địa chính phải tìm kiếm thủ công qua nhiều loại sổ sách, một quy trình tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Hơn nữa, việc cập nhật các biến động như chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp hay tách thửa lên toàn bộ các tài liệu liên quan là một thách thức lớn, thường xuyên dẫn đến tình trạng thông tin không nhất quán. Những yếu kém này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân, gây chậm trễ trong việc giải quyết các thủ tục hành chính.

2.1. Đánh giá hệ thống hồ sơ địa chính dạng giấy truyền thống

Hệ thống hồ sơ địa chính truyền thống tại Kim Sơn bao gồm các tài liệu pháp lý quan trọng nhưng lại thiếu tính hệ thống. Các bản đồ địa chính được lập từ những năm 1993-1994, qua thời gian đã xuống cấp và không phản ánh đầy đủ những thay đổi về hiện trạng sử dụng đất. Dữ liệu thuộc tính được ghi chép trong các loại sổ sách riêng biệt như sổ địa chính, sổ mục kê, sổ cấp giấy chứng nhận. Sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa bản đồ và sổ sách là điểm yếu cốt lõi. Ví dụ, một biến động trên thực địa có thể đã được ghi nhận trong sổ theo dõi nhưng chưa được cập nhật lên bản đồ, và ngược lại. Điều này tạo ra một hệ thống dữ liệu phân mảnh, không đáng tin cậy, gây khó khăn cho việc thống kê, kiểm kê đất đai và lập quy hoạch sử dụng đất.

2.2. Khó khăn trong công tác cập nhật biến động đất đai

Việc đăng ký biến động đất đai là một trong những nghiệp vụ phức tạp nhất khi sử dụng hồ sơ giấy. Quy trình thủ công đòi hỏi cán bộ phải chỉnh lý thông tin trên nhiều tài liệu: cập nhật bản đồ, ghi vào sổ địa chính, sổ theo dõi biến động. Quá trình này không chỉ chậm chạp mà còn dễ gây ra lỗi “tam sao thất bản”. Luận văn chỉ ra rằng, việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung khiến việc truy xuất lịch sử của một thửa đất trở nên cực kỳ khó khăn. Điều này ảnh hưởng lớn đến việc xác định nguồn gốc đất, giải quyết tranh chấp và thực hiện các nghĩa vụ tài chính. Sự chậm trễ và thiếu minh bạch trong quy trình này là rào cản lớn đối với sự phát triển của thị trường bất động sản và làm giảm hiệu lực của công tác quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương.

III. Phương pháp số hóa bản đồ chuẩn hóa dữ liệu địa chính

Để khắc phục những hạn chế của hệ thống cũ, giải pháp cốt lõi là xây dựng một CSDL địa chính số hóa và đồng bộ. Quá trình này bắt đầu bằng công tác nền tảng: số hóa dữ liệu địa chính và chuẩn hóa toàn bộ thông tin. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Luận văn đã trình bày một quy trình chi tiết, bắt đầu từ việc thu thập và phân loại toàn bộ hồ sơ địa chính dạng giấy hiện có tại xã Kim Sơn. Các tài liệu như bản đồ địa chính, sổ mục kê, sổ địa chính, và bản lưu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được tập hợp và kiểm tra. Sau đó, các bản đồ giấy được chuyển sang dạng số bằng các công nghệ quét và phần mềm chuyên dụng như MicroStation. Dữ liệu không gian sau khi số hóa phải trải qua quá trình nắn chỉnh, gán hệ tọa độ VN-2000 và biên tập lại các đối tượng (thửa đất, giao thông, thủy hệ) theo đúng quy phạm. Song song với đó, dữ liệu thuộc tính từ các loại sổ sách cũng được nhập liệu và chuẩn hóa dữ liệu theo một cấu trúc thống nhất, sẵn sàng để tích hợp vào một cơ sở dữ liệu không gian (Geodatabase).

3.1. Quy trình thu thập và phân loại hồ sơ địa chính gốc

Bước đầu tiên của dự án là tiến hành điều tra, thu thập toàn bộ số liệu thứ cấp liên quan đến quản lý đất đai tại xã Kim Sơn. Đội ngũ thực hiện đã làm việc trực tiếp với UBND xã và Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Gia Lâm để tập hợp đầy đủ các tài liệu gốc. Các tài liệu này sau đó được phân loại một cách khoa học: bản đồ được phân loại theo tờ, theo tỷ lệ; sổ sách được phân loại theo chức năng (sổ địa chính, sổ mục kê, sổ cấp GCN). Quá trình này giúp hệ thống hóa toàn bộ thông tin, xác định những thiếu sót, mâu thuẫn trong hồ sơ hiện trạng, từ đó có phương án xử lý và bổ sung trước khi đưa vào số hóa. Đây là bước chuẩn bị quan trọng, đảm bảo tính đầy đủ và chính xác cho CSDL đầu vào.

3.2. Kỹ thuật đo đạc thành lập bản đồ và chuẩn hóa dữ liệu

Dữ liệu không gian là xương sống của CSDL địa chính. Luận văn đã áp dụng phương pháp số hóa bản đồ địa chính từ bản đồ giấy. Các bản đồ được quét với độ phân giải cao, sau đó được nắn chỉnh vào đúng hệ tọa độ quốc gia VN-2000 dựa trên các điểm khống chế. Sử dụng các phần mềm GIS như MicroStation hay QGIS, các đối tượng trên bản đồ như ranh giới thửa, đường giao thông, sông ngòi được vẽ lại (số hóa) thành các lớp dữ liệu vector. Quan trọng nhất là quá trình chuẩn hóa dữ liệu theo Thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường, trong đó mỗi lớp đối tượng (ví dụ: lớp thửa đất, lớp giao thông) được gán các thuộc tính và cấu trúc theo quy định. Việc này đảm bảo dữ liệu của Kim Sơn có thể tương thích và tích hợp vào hệ thống dữ liệu của cấp huyện và toàn quốc trong tương lai.

IV. Quy trình xây dựng CSDL địa chính bằng GIS và phần mềm VILIS

Sau khi dữ liệu được số hóa và chuẩn hóa, bước tiếp theo là xây dựng CSDL địa chính hoàn chỉnh. Đây là giai đoạn tích hợp dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính vào một hệ thống quản trị duy nhất. Luận văn đã lựa chọn sử dụng kết hợp công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) và phần mềm VILIS 2.0. VILIS là hệ thống phần mềm chuyên dụng do Bộ Tài nguyên và Môi trường phát triển, được thiết kế để quản lý hồ sơ địa chính và xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) thống nhất từ cấp xã đến trung ương. Quy trình được thực hiện bài bản: đầu tiên, một cơ sở dữ liệu không gian (Geodatabase) được thiết lập, thường sử dụng các công cụ mạnh như ArcGIS. Cấu trúc của Geodatabase được thiết kế để lưu trữ các lớp bản đồ đã được chuẩn hóa. Tiếp theo, dữ liệu không gian này được chuyển vào môi trường VILIS. Tại đây, các thông tin thuộc tính chi tiết về thửa đất, chủ sử dụng, tình trạng pháp lý, lịch sử biến động được nhập liệu và liên kết trực tiếp với từng đối tượng thửa đất trên bản đồ. Kết quả là một CSDL địa chính trực quan, nơi người dùng có thể truy vấn thông tin hai chiều: từ bản đồ ra thông tin thuộc tính và ngược lại.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian Geodatabase với ArcGIS

Việc tạo lập một cơ sở dữ liệu không gian, hay Geodatabase, là bước nền tảng để quản lý dữ liệu bản đồ một cách khoa học. Phần mềm ArcGIS được sử dụng để thiết kế cấu trúc CSDL, bao gồm việc định nghĩa các lớp đối tượng (feature classes) cho thửa đất, giao thông, thủy hệ, địa danh. Các quy tắc топо (topology) được thiết lập để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, ví dụ như các thửa đất không được chồng lấn, ranh giới thửa phải khép kín. Trong phạm vi nghiên cứu, 390 thửa đất thuộc 5 tờ bản đồ đã được biên tập và đưa vào Geodatabase. CSDL không gian này không chỉ chứa đựng hình thể, vị trí của thửa đất mà còn là nền tảng để kết nối với các thông tin thuộc tính chi tiết, tạo ra một mô hình dữ liệu đất đai hoàn chỉnh.

4.2. Tích hợp dữ liệu và quản lý trên phần mềm VILIS 2.0

VILIS 2.0 đóng vai trò là phần mềm nghiệp vụ trung tâm. Dữ liệu không gian từ ArcGIS và dữ liệu thuộc tính từ các bảng tính nhập liệu được tích hợp vào VILIS. Tại đây, một quy trình liên kết chặt chẽ được thực hiện: mỗi thửa đất trên bản đồ được gán một mã định danh duy nhất (ID) và liên kết với toàn bộ thông tin thuộc tính của nó (chủ sử dụng, diện tích, mục đích sử dụng, thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất,...). Phần mềm VILIS cho phép quản lý toàn diện các nghiệp vụ tại văn phòng đăng ký đất đai, từ việc đăng ký lần đầu, cấp đổi GCN, đến xử lý các trường hợp đăng ký biến động đất đai như chuyển quyền, thế chấp, tách thửa. Toàn bộ lịch sử thay đổi của thửa đất đều được hệ thống ghi nhận, tạo nên một bộ hồ sơ địa chính điện tử đầy đủ và minh bạch.

V. Hướng dẫn khai thác CSDL địa chính phục vụ quản lý đất đai

Việc Xây dựng CSDL địa chính tại Kim Sơn, Gia Lâm chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được đưa vào khai thác và vận hành hiệu quả, mang lại lợi ích thiết thực cho công tác quản lý và người dân. Luận văn đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của hệ thống mới thông qua các ứng dụng thực tiễn. Hệ thống VILIS sau khi hoàn thiện cho phép cán bộ địa chính thực hiện các nghiệp vụ một cách nhanh chóng và chính xác. Thay vì tra cứu hồ sơ giấy, giờ đây chỉ cần vài cú nhấp chuột là có thể truy xuất toàn bộ thông tin về một thửa đất, bao gồm vị trí trên bản đồ, thông tin chủ sở hữu, lịch sử giao dịch và tình trạng pháp lý. Một trong những thành công nổi bật nhất là việc rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết thủ tục hành chính. Theo kết quả nghiên cứu, thời gian giải quyết hồ sơ đã giảm từ 30-45 ngày xuống chỉ còn 12-15 ngày. Hệ thống hỗ trợ đắc lực cho việc cấp mới, cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất, trích lục bản đồ. Ngoài ra, việc quản lý đăng ký biến động đất đai trở nên minh bạch và dễ kiểm soát hơn, góp phần ổn định thị trường bất động sản và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về đất đai.

5.1. Ứng dụng tra cứu thông tin và cấp giấy chứng nhận nhanh chóng

CSDL địa chính mới cho phép tra cứu thông tin đa chiều. Người dùng có thể tìm kiếm theo tên chủ sử dụng, số tờ, số thửa, hoặc trực tiếp chọn một thửa đất trên bản đồ số để xem thông tin chi tiết. Chức năng này giúp đẩy nhanh quá trình xác minh thông tin, một bước quan trọng trong quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hệ thống VILIS còn tự động hóa việc tạo các biểu mẫu, đơn đăng ký và hồ sơ kỹ thuật thửa đất theo đúng quy định. Nhờ đó, khối lượng công việc thủ công của cán bộ địa chính giảm đi, đồng thời giảm thiểu sai sót, đảm bảo tính nhất quán của hồ sơ. Kết quả là người dân được nhận kết quả nhanh hơn, hài lòng hơn với chất lượng dịch vụ công.

5.2. Quản lý đăng ký biến động đất đai hiệu quả và minh bạch

Mọi thay đổi liên quan đến thửa đất như chuyển quyền, thừa kế, tặng cho, thế chấp, góp vốn, tách thửa, hợp thửa đều được cập nhật vào CSDL một cách đồng bộ. Khi một biến động xảy ra, hệ thống sẽ cập nhật cả dữ liệu không gian (thay đổi hình dạng thửa trên bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thay đổi thông tin chủ sử dụng, tình trạng pháp lý). Toàn bộ lịch sử biến động được lưu lại, cho phép truy vết và kiểm tra khi cần thiết. Quy trình xử lý hồ sơ được chuẩn hóa trên phần mềm, giúp lãnh đạo có thể giám sát tiến độ và kết quả công việc. Sự minh bạch này giúp ngăn ngừa các tiêu cực và đảm bảo việc quản lý đất đai tuân thủ chặt chẽ Luật Đất đai.

VI. Đánh giá hiệu quả và tương lai CSDL địa chính Kim Sơn

Dự án Xây dựng CSDL địa chính tại Kim Sơn, Gia Lâm đã chứng tỏ là một sáng kiến thành công, mang lại hiệu quả rõ rệt cả về kinh tế và xã hội. Luận văn đã đưa ra những so sánh thuyết phục giữa mô hình cũ và mới. Hiệu quả lớn nhất là việc tạo ra một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, minh bạch và hiệu quả, đặt nền móng cho việc xây dựng chính quyền điện tử tại địa phương. Dữ liệu được quản lý thống nhất, tập trung, dễ dàng chia sẻ giữa các cấp xã, huyện, tỉnh, khắc phục hoàn toàn tình trạng phân mảnh, thiếu nhất quán của hồ sơ giấy. Việc giảm thời gian xử lý hồ sơ không chỉ tiết kiệm chi phí cho nhà nước mà còn tạo môi trường thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong các giao dịch liên quan đến đất đai. Mô hình thành công tại Kim Sơn là một bài học kinh nghiệm quý báu, cho thấy tính khả thi và lợi ích của việc ứng dụng công nghệ thông tin. Tương lai của CSDL địa chính không chỉ dừng lại ở việc quản lý mà còn mở ra khả năng tích hợp với các hệ thống dữ liệu khác như quy hoạch xây dựng, giao thông, thuế, tạo thành một hệ thống thông tin đất đai (LIS) đa mục tiêu, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

6.1. Hiệu quả kinh tế xã hội từ hệ thống thông tin đất đai mới

Về mặt kinh tế, hệ thống giúp giảm chi phí vận hành, lưu trữ hồ sơ, tiết kiệm thời gian và nguồn nhân lực cho cơ quan quản lý. Về mặt xã hội, nó nâng cao tính minh bạch trong quản lý đất đai, giảm thiểu tranh chấp và tiêu cực. Người dân được tiếp cận dịch vụ công nhanh chóng, thuận tiện hơn. Các nhà đầu tư có thể dễ dàng tra cứu thông tin quy hoạch, pháp lý của thửa đất, thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Hệ thống còn là công cụ hữu hiệu để nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất, chống lấn chiếm, sử dụng sai mục đích, và phục vụ tốt hơn cho công tác thống kê, lập kế hoạch sử dụng đất theo Luật Đất đai.

6.2. Hướng phát triển và nhân rộng mô hình trên toàn huyện Gia Lâm

Thành công của dự án tại Kim Sơn là cơ sở vững chắc để đề xuất nhân rộng mô hình ra toàn bộ các xã, thị trấn còn lại của huyện Gia Lâm. Hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục hoàn thiện và cập nhật CSDL, đảm bảo dữ liệu luôn phản ánh đúng hiện trạng sử dụng đất. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu với các ngành khác để tạo thành một CSDL lớn, dùng chung. Về lâu dài, việc tích hợp CSDL địa chính vào Cổng dịch vụ công quốc gia sẽ cho phép người dân thực hiện các thủ tục đất đai trực tuyến, góp phần hoàn thiện mục tiêu xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) quốc gia đồng bộ, hiện đại và thống nhất, phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp phát triển đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính phục vụ công tác quản lý đất đai tại xã kim sơn huyện gia lâm thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN KHÁNH XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊA CHÍNH PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI TẠI XÃ KIM SƠN, HUYỆN GIA LÂM, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Duy Bình NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được dùng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ từ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 21 tháng 9 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Khánh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa luận này, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Duy Bình, thầy đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình viết luận văn thạc sỹ. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Hệ thống thông tin đất đai, Khoa Quản lý Đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ Uỷ ban nhân dân xã Kim Sơn, Phòng Tài Nguyên và Môi trường huyện Gia Lâm cùng những người dân tham gia đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 21 tháng 9 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Khánh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.

vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Những đóng góp mới. Tổng quan tài liệu. Tổng quan về quản lý đất đai, đăng ký đất đai ở Việt Nam. Khái quát về quản lý đất đai.

Tình hình quản lý và sử dụng đất của nước ta. Tổng quan về hệ thống hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu địa chính. Hệ thống hồ sơ địa chính. Cơ sở dữ liệu địa chính.

Tình hình xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính ở trong nước và trên thế giới. Tình hình xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính trên thế giới. Tình hình xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính ở Việt Nam. Tổng quan các phần mềm trong quản lý cơ sở dữ liệu địa chính.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, tình hình quản lý đất đai. Đánh giá hiện trạng hồ sơ địa chính xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.

Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Khai thác cơ sở dữ liệu đất đai. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp.

Phương pháp phân loại hồ sơ. Phương pháp số hóa bản đồ địa chính. Phương pháp chỉnh lý bản đồ, hoàn thiện hồ sơ. Phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu.

Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp. Phương pháp trình bày kết quả. Phương pháp đánh giá. Kết quả và thảo luận.

Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Kım Sơn, huyện Gıa Lâm, thành phố Hà Nộı. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội. Thực trạng phát triển cở sở hạ tầng.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Hiện trạng sử dụng đất năm 2018. Đánh giá chung về tình hình quản lý và sử dụng đất đai trong những năm gần đây. Hiện trạng cơ sở dữ liệu địa chính trên địa bàn xã kim sơn , huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.

Đánh giá thực trạng công tác quản lý hồ sơ địa chính của xã Kim Sơn. Đánh giá thực trạng hệ thống địa chính xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính. Thu thập dữ liệu.

Phân loại hồ sơ. Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian. Xây dựng dữ liệu thuộc tính địa chính. Chuyển bản đồ địa chính sau khi đã chỉnh lý biến động sang dạng.

Chuyển bản đồ địa chính lên phần mềm VILIS. Nhập bổ sung các thông tin thuộc tính của thửa đất (tính trạng pháp lý, thông tin về người sử dụng đất…) 70 4. Kết quả xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính trong VILIS. Chuyển cơ sở dữ liệu đã xây dựng trên nền WEB.

Khai thác csdl hồ sơ địa chính phục vụ công tác quản lý đất đai xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội 75 4. Tra cứu thông tin. Tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất, trích lục thửa đất. Cấp giấy chứng nhận.

Quản lý biến động đất đai. Thống kê đất đai. Tạo hồ sơ địa chính. Đánh giá việc ứng dụng phần mềm Vilis xây dựng CSDL đất đai xã Kim Sơn 90 Phần 5.

Kết luận và kiến nghị. 99 Tài liệu tham khảo. 103 v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân cấp các nhóm dữ liệu địa chính.

Chuẩn hóa các lớp đối tượng không gian theo đúng quy định. Thực trạng phát triển kinh tế xã Kim Sơn năm 2016-2018. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp năm 2018. Hiện trạng sử dụng đất phi nông nghiệp năm 2018.

Phân loại hồ sơ. Những đối tượng biến động trên bản đồ địa chính. Các lớp đối tượng trên bản đồ địa chính số. So sánh cơ sở dữ liệu địa chính hiện trạng của xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm và cơ sở dữ liệu địa chính đề tài xây dựng.

Thời gian giải quyết hồ sơ và nghĩa vụ tài chính thuế.94 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Các nhóm dữ liệu cấu thành CSDL địa chính. Mối quan hệ các nhóm dữ liệu địa chính. Sơ đồ vị trí xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Tp.

Cơ cấu sử dụng đất xã Kim Sơn năm 2018. Tờ bản đồ địa chính số 40, Tỷ lệ 1/500. Quy trình xây dựng CSDL địa chính xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm. Lưới địa chính tỷ lệ 1/500.

Nắn bản đồ địa chính số 38 vào đúng tọa độ lưới. Số hóa đối tượng trên bản đồ. Cửa sổ giao diện vẽ nhãn. Dữ liệu thuộc tính.

Bản đồ địa chính chuyển sang phần mềm VILIS 2. Nhập thông tin về chủ sử dụng đất. Nhập thông tin về thửa đất. Giao diện nhập thông tin pháp lý của thửa đất.

Kết nối với ArcGIS online. Phân quyền sử dụng và chia sẻ dữ liệu. Tra cứu thông tin theo yêu cầu trên ArcGIS Online. Giao diện hồ sơ kĩ thuật thửa đất.

Giao diện khai báo đơn đăng ký. Giao diện cấp giấy chứng nhận. Giao diện in giấy chứng nhận. Giao diện đăng ký thế chấp.

Biến động thế chấp QSDD. Chuyển quyền sử dụng đất. Thực hiện biến động chuyển quyền sử dụng đất. Giao diện thực hiện cấp lại, cấp đổi GCN.

Thực hiện biến động cấp đổi, cấp lại GCN. Cửa sổ giao diện về khởi tạo kho số thửa. Giao diện gộp thửa trên bản đồ. Cửa sổ giao diện về lịch sử biến động.

Cửa sổ giao diện về Thống kê đất đai. Tạo sổ địa chính. Giao diện tạo sổ mục kê. Giao diện tạo sổ cấp GCN.

Giao diện tạo sổ theo dõi BĐ. Mã vạch của Giấy chứng nhận. 96 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Văn Khánh Tên Luận văn: “Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính phục vụ công tác quản lý đất đai xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội” Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đạo tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành. - Khai thác CSDL địa chính để tra cứu thông tin thửa đất, cấp giấy chứng nhận và đăng ký biến động tại địa bàn xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.

Phương pháp nghiên cứu Phương pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp, Phương pháp phân loại hồ sơ, Phương pháp chỉnh lý bản đồ, hoàn thiện hồ sơ, Phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu,Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp, Phương pháp trình bày kết quả, Phương pháp đánh giá. Kết quả chính và kết luận Xã Kim Sơn là một xã thuộc khu vực vùng đồng bằng của huyện Gia Lâm, giao thông đi lại thuận lợi, địa hình tương đối bằng phẳng, có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế, xã hội. Là trung tâm kinh tế - chính trị - văn hoá - xã hội của huyện Gia Lâm. Về giá trị sản xuất của các ngành kinh tế trong năm 2018, công nghiệp và xây dựng đứng đầu chiếm 39,31%; thương mại và dịch vụ chiếm 38,78% và ngành nông nghiệp chiếm 21,91% tổng giá trị sản xuất.

Công tác quản lý đất đai được thị trấn tổ chức thực hiện tốt như công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, công tác giao đất, công tác cấp GCN, thống kê kiểm kê. Công tác đăng ký quyền sử dụng đất đã được triển khai đến tất cả các đối tượng đang sử dụng. Về diện tích đất tự nhiên của xã Kim Sơn là 626,15 ha, trong đó diện tích đất nông nghiệp là 352,42 ha (chiếm 56%), diện tích đất phi nông nghiệp là 273,73 ha (chiếm 44%). Hiện trạng cơ sở dữ liệu địa chính của xã Kim Sơn: Đối với dữ liệu không gian (bản đồ địa chính) có 49 tờ bản đồ địa chính dạng giấy, đối với dữ liệu thuộc tính hiện xã đang lưu trữ ở dạng giấy gồm 09 quyền sổ địa chính, 2 quyển sổ cấp giấy chứng ix nhận, 04 quyển sổ mục kê, 01 quyển sổ đăng ký biến động và các bản lưu GCN đã cấp.

Cơ sở dữ liệu địa chính của xã Kim Sơn còn chưa hoàn thiện, chắp vá, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở dữ liệu không gian và cơ sở dữ liệu thuộc tính. Đề tài đã xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính tại 05 mảnh bản đồ 38,39,40,41 và 42 tỷ lệ 1/500 với 390 thửa đất biên tập, chuẩn hóa tờ bản đồ địa chính số 40 để chuyển sang phần mềm VILIS phục vụ xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ