Thực trạng và giải pháp ủy thác tín dụng Hội Nông dân Phú Bình - Nguyễn Văn Tú

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động ủy thác tín dụng của hội nông dân huyện, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Tác giả

Nguyễn Văn Tú

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Hoạt động ủy thác tín dụng của Ngân hàng Chính sách xã hội

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Hệ thống tín dụng nông thôn ở Việt Nam

1.3.2. Một số kinh nghiệm về hoạt động ủy thác của ngân hàng chính sách cho hội nông dân ở một số địa phương

1.3.3. Rút ra bài học kinh nghiệm cho việc ủy thác của ngân hàng chính sách cho hội nông dân ở huyện Phú Bình

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Phú Bình

2.1.1. Đặc điểm tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.1.3. Hệ thống cơ sở hạ tầng của huyện Phú Bình

2.1.4. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Phú Bình

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.3.2. Phương pháp xử lý và tổng hợp thông tin

2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng ủy thác tín dụng của Ngân hàng chính sách đến Hội nông dân huyện Phú Bình

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển Hội nông dân huyện Phú Bình

3.1.2. Cơ cấu, bộ máy tổ chức của Phó giám đốc ngân hàng chính sách xã hội huyện Phú Bình

3.1.3. Các hoạt động chính của NHCSXH huyện Phú Bình

3.1.4. Tình hình ủy thác cho vay thông qua các tổ chức chính trị-xã hội

3.2. Thực trạng hoạt động nhận ủy thác tín dụng của hội nông dân huyện Phú Bình

3.2.1. Bộ máy Tổ chức hội Nông dân huyện Phú Bình

3.2.2. Nhân lực hội Nông dân huyện Phú Bình

3.2.3. Hoạt động nhận ủy thác tín dụng của Hội nông dân huyện Phú Bình

3.3. Tình hình thực hiện vay vốn của các hộ nông dân

3.3.1. Đặc điểm kinh tế, xã hội của hộ tham gia tín dụng

3.3.2. Tình hình vay vốn của các hộ điều tra

3.4. Phân tích ảnh hưởng của hoạt động ủy thác tín dụng đến hộ nông dân

3.4.1. Hiệu quả sử dụng vốn của các hộ vay

3.4.2. Nhận thức người dân

3.5. Phân tích tác động của hoạt động ủy thác tín dụng đến phát triển nông thôn

3.6. Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động ủy thác và nhận ủy thác tín dụng trên địa bàn huyện Phú Bình đến năm 2025

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình ủy thác tín dụng Hội Nông dân Phú Bình

Hoạt động ủy thác tín dụng Hội Nông dân huyện Phú Bình là một cơ chế tài chính quan trọng, đóng vai trò cầu nối hiệu quả giữa nguồn vốn tín dụng chính sách và các hộ nông dân. Mô hình này được triển khai thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Chính sách xã hội Phú Bình (NHCSXH) và Hội Nông dân các cấp. Mục tiêu chính là chuyển tải nguồn vốn ưu đãi của Chính phủ đến đúng đối tượng, đặc biệt là hộ nghèo và các gia đình chính sách, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình và thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo tại Phú Bình. Trong giai đoạn 2017-2019, hoạt động này đã cho thấy những kết quả tích cực, với dư nợ cho vay ủy thác liên tục tăng trưởng, góp phần không nhỏ vào việc tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Thông qua cơ chế này, Hội Nông dân không chỉ là một tổ chức chính trị - xã hội mà còn trở thành một kênh dẫn vốn tin cậy, giúp người dân tiếp cận nguồn lực tài chính một cách thuận lợi, giảm thiểu chi phí giao dịch và các rào cản về thủ tục. Sự thành công của mô hình cho vay ủy thác qua Hội Nông dân khẳng định chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong việc xã hội hóa hoạt động tín dụng chính sách, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

1.1. Vai trò của Hội Nông dân trong ủy thác tín dụng

Vai trò của Hội Nông dân trong ủy thác tín dụng được thể hiện rõ qua việc thực hiện các công đoạn quan trọng trong quy trình cho vay. Hội Nông dân cấp cơ sở là đơn vị trực tiếp tuyên truyền, phổ biến chính sách tín dụng ưu đãi đến hội viên. Họ chịu trách nhiệm hướng dẫn thành lập, quản lý và giám sát hoạt động của các tổ tiết kiệm và vay vốn (TK&VV). Đây là những "cánh tay nối dài" của ngân hàng, giúp bình xét công khai, dân chủ các hộ đủ điều kiện vay vốn, đảm bảo nguồn vốn đến đúng đối tượng thụ hưởng. Ngoài ra, Hội còn đóng vai trò kiểm tra, giám sát quá trình sử dụng vốn của các hộ vay, đôn đốc thu hồi nợ gốc và lãi đúng hạn. Theo Luận văn của Nguyễn Văn Tú (2020), việc ủy thác qua Hội Nông dân giúp củng cố hoạt động của tổ chức hội ở cơ sở, làm cho sinh hoạt hội trở nên thiết thực và gắn kết hơn với đời sống của hội viên.

1.2. Nguồn vốn tín dụng chính sách và mục tiêu triển khai

Nguồn vốn tín dụng chính sách được Chính phủ phân bổ thông qua NHCSXH nhằm thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội. Tại huyện Phú Bình, nguồn vốn này tập trung vào các chương trình như cho vay hộ nghèo, hộ cận nghèo, cho vay giải quyết việc làm, cho vay nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn, và hỗ trợ nông dân vay vốn để phát triển sản xuất kinh doanh. Mục tiêu cốt lõi là tạo đòn bẩy tài chính giúp người dân, đặc biệt là các đối tượng yếu thế, có cơ hội đầu tư vào sản xuất, cải thiện sinh kế, từng bước vươn lên thoát nghèo bền vững. Hoạt động tín dụng nông nghiệp nông thôn này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, góp phần ổn định chính trị, giảm chênh lệch giàu nghèo và thúc đẩy sự phát triển toàn diện tại các địa bàn nông thôn.

II. Thách thức trong ủy thác tín dụng Hội Nông dân Phú Bình

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, hoạt động ủy thác tín dụng Hội Nông dân huyện Phú Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng hoạt động của các tổ tiết kiệm và vay vốn chưa đồng đều. Một số tổ hoạt động còn mang tính hình thức, công tác bình xét cho vay chưa thực sự công khai, dân chủ, gây ra những băn khoăn trong dư luận. Công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay của một số cán bộ Hội còn chưa thường xuyên và sâu sát. Điều này dẫn đến tình trạng một số hộ sử dụng vốn sai mục đích, hiệu quả đầu tư không cao, tiềm ẩn nguy cơ nợ quá hạn. Bên cạnh đó, năng lực của một bộ phận cán bộ Hội tham gia công tác ủy thác còn hạn chế, chưa được tập huấn đầy đủ về nghiệp vụ tín dụng. Luận văn của Nguyễn Văn Tú (2020) chỉ ra rằng "công tác bồi dưỡng, tập huấn cho cán bộ hội về ủy thác, hướng dẫn giúp đỡ hộ vay vốn về kinh nghiệm sản xuất, kinh doanh còn ít". Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng tín dụng chính sách và cần có giải pháp khắc phục kịp thời để mô hình phát huy tối đa hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong quản lý vốn vay ủy thác và nợ quá hạn

Việc quản lý vốn vay ủy thác đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và trách nhiệm cao từ các bên. Tuy nhiên, trên thực tế, công tác này tại Phú Bình vẫn còn những điểm yếu. Việc theo dõi, đôn đốc thu hồi nợ, đặc biệt là các khoản nợ quá hạn, đôi khi chưa quyết liệt. Nguyên nhân có thể đến từ tâm lý nể nang, tình làng nghĩa xóm tại cơ sở, hoặc do cán bộ Hội chưa thực sự nắm vững quy trình xử lý nợ. Dư nợ cho vay ủy thác tăng nhanh cũng tạo áp lực lớn lên hệ thống quản lý. Các trường hợp rủi ro do thiên tai, dịch bệnh hoặc do hộ vay sử dụng vốn kém hiệu quả cần được phát hiện và xử lý kịp thời để tránh phát sinh nợ xấu, bảo toàn nguồn vốn quý giá của nhà nước.

2.2. Hạn chế về nhận thức và hiệu quả sử dụng vốn vay

Một thách thức khác là nhận thức của một bộ phận người dân về trách nhiệm trả nợ còn chưa cao, vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào chính sách của Nhà nước. Về phía người vay, không phải ai cũng có đủ kiến thức và kinh nghiệm để xây dựng phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả. Hiệu quả sử dụng vốn vay phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng quản lý, trình độ kỹ thuật và khả năng nắm bắt thị trường của hộ nông dân. Nếu không có sự tư vấn, hỗ trợ kịp thời về kỹ thuật, khuyến nông, khuyến lâm, nguồn vốn vay có thể không phát huy được tác dụng như kỳ vọng, thậm chí trở thành gánh nặng nợ nần cho người dân. Điều này cho thấy sự cần thiết phải lồng ghép hoạt động tín dụng với các chương trình tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật.

III. Phương pháp ủy thác tín dụng qua Hội Nông dân Phú Bình

Phương pháp cho vay ủy thác qua Hội Nông dân tại huyện Phú Bình được thực hiện theo một quy trình chuẩn hóa, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa NHCSXH và các cấp Hội. Quy trình này bao gồm 6 nội dung công việc được ủy thác, từ khâu tuyên truyền chính sách, thành lập và quản lý Tổ TK&VV, đến kiểm tra giám sát và đôn đốc thu nợ. Nền tảng của phương thức này là mô hình Tổ tiết kiệm và vay vốn, hoạt động dựa trên nguyên tắc tự nguyện, đoàn kết, tương trợ. Các thành viên trong tổ không chỉ giúp nhau vay vốn mà còn giám sát chéo việc sử dụng vốn và nhắc nhở nhau thực hiện nghĩa vụ trả nợ. NHCSXH chịu trách nhiệm cung ứng vốn, thẩm định và phê duyệt cho vay, thực hiện giải ngân và thu nợ gốc trực tiếp tại các điểm giao dịch xã. Hội Nông dân đóng vai trò "bà đỡ", hỗ trợ người dân từ lúc hình thành nhu cầu vay vốn cho đến khi hoàn trả khoản vay. Sự phối hợp nhịp nhàng này giúp giảm tải cho ngân hàng, đồng thời phát huy được lợi thế am hiểu địa bàn, gần gũi với người dân của tổ chức Hội, đảm bảo tín dụng nông nghiệp nông thôn được triển khai hiệu quả và an toàn.

3.1. Quy trình thành lập Tổ tiết kiệm và vay vốn hiệu quả

Việc thành lập và vận hành Tổ tiết kiệm và vay vốn là khâu then chốt. Hội Nông dân xã chỉ đạo, hướng dẫn các chi hội thành lập tổ dựa trên địa bàn dân cư hoặc cùng ngành nghề sản xuất. Một tổ thường có từ 5 đến 50 thành viên, tự nguyện tham gia và bầu ra Ban quản lý. Quy trình bắt đầu bằng việc tổ chức họp dân để phổ biến chủ trương, kết nạp thành viên, xây dựng quy ước hoạt động. Sau đó, tổ tiến hành bình xét công khai những hộ có nhu cầu và đủ điều kiện, lập danh sách đề nghị vay vốn (Mẫu 03/TD) trình UBND xã xác nhận. Hoạt động hiệu quả của tổ giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và nâng cao ý thức trách nhiệm tập thể của các thành viên, là nền tảng vững chắc cho việc quản lý vốn vay ủy thác.

3.2. Sự phối hợp với Ngân hàng Chính sách xã hội Phú Bình

Sự phối hợp giữa Hội Nông dân và Ngân hàng Chính sách xã hội Phú Bình được quy định rõ trong các văn bản liên tịch và hợp đồng ủy thác. Định kỳ hàng tháng, quý, hai bên tổ chức các buổi giao ban để đánh giá kết quả, tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. NHCSXH cung cấp thông tin về các chính sách mới, tổ chức tập huấn nghiệp vụ cho cán bộ Hội. Ngược lại, Hội Nông dân cung cấp thông tin về tình hình sử dụng vốn, các trường hợp rủi ro tại cơ sở. Sự tương tác hai chiều này tạo nên một cơ chế giám sát và quản lý hiệu quả, giúp nâng cao chất lượng tín dụng chính sách và đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, an toàn.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả ủy thác tín dụng Hội Nông dân

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay và chất lượng hoạt động ủy thác tín dụng Hội Nông dân huyện Phú Bình, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ Hội các cấp và Ban quản lý các Tổ tiết kiệm và vay vốn. Nội dung tập huấn cần tập trung vào quy trình tín dụng, kỹ năng kiểm tra, giám sát, và phương pháp xử lý nợ. Thứ hai, phải nâng cao chất lượng hoạt động của các tổ TK&VV thông qua việc rà soát, củng cố các tổ yếu kém, đồng thời nhân rộng các mô hình tổ hoạt động tốt. Việc bình xét cho vay phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch tuyệt đối. Thứ ba, cần gắn kết chặt chẽ hoạt động cho vay với công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật. Hỗ trợ nông dân vay vốn không chỉ là đưa tiền, mà còn là "trao cần câu" tri thức để họ sử dụng đồng vốn sinh lời. Cuối cùng, cần tăng cường vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chính quyền địa phương và sự phối hợp của các ban, ngành, đoàn thể trong việc chỉ đạo và giám sát hoạt động tín dụng chính sách trên địa bàn.

4.1. Nâng cao chất lượng tín dụng chính sách qua giám sát

Giám sát là chìa khóa để nâng cao chất lượng tín dụng chính sách. Các cấp Hội Nông dân cần xây dựng kế hoạch kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất đối với 100% các Tổ TK&VV và một tỷ lệ nhất định các hộ vay. Nội dung kiểm tra tập trung vào việc sử dụng vốn có đúng mục đích không, mô hình sản xuất có khả thi không, và hộ vay có gặp khó khăn gì không. Kết quả kiểm tra phải được lập thành văn bản, thông báo kịp thời cho NHCSXH để có biện pháp xử lý phù hợp. Việc đối chiếu công khai dư nợ giữa ngân hàng và hộ vay mỗi năm một lần cũng là biện pháp hữu hiệu để phòng ngừa tiêu cực và tăng cường tính minh bạch.

4.2. Gắn kết tín dụng với khuyến nông để xóa đói giảm nghèo

Để thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo tại Phú Bình một cách bền vững, không thể tách rời tín dụng và khuyến nông. Sau khi giải ngân, Hội Nông dân cần phối hợp với các trung tâm khuyến nông, các doanh nghiệp cung ứng vật tư nông nghiệp để tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, giới thiệu các mô hình sản xuất hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương. Việc lồng ghép này giúp các hộ vay, đặc biệt là hộ nghèo, có thêm kiến thức, kinh nghiệm để đầu tư hiệu quả, tạo ra sản phẩm có giá trị và đảm bảo khả năng hoàn trả vốn vay, từ đó thực sự vươn lên thoát nghèo.

V. Đánh giá hiệu quả ủy thác tín dụng cho nông dân Phú Bình

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại huyện Phú Bình giai đoạn 2017-2019 cho thấy hoạt động ủy thác tín dụng Hội Nông dân đã mang lại những tác động tích cực và sâu rộng. Về mặt kinh tế, nguồn vốn chính sách đã giúp hàng ngàn hộ nông dân có thêm nguồn lực để đầu tư mở rộng sản xuất, chăn nuôi, trồng trọt, phát triển các ngành nghề phụ. Theo khảo sát trong luận văn của Nguyễn Văn Tú, nhiều hộ sau khi vay vốn đã có sự thay đổi rõ rệt về thu nhập, cơ cấu kinh tế hộ chuyển dịch theo hướng tích cực. Hiệu quả sử dụng vốn vay được thể hiện qua việc nhiều mô hình kinh tế mới được hình thành, góp phần tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động. Về mặt xã hội, chương trình đã góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Phú Bình, giảm tỷ lệ hộ nghèo, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Hoạt động này cũng nâng cao vị thế và vai trò của tổ chức Hội Nông dân, củng cố lòng tin của nhân dân đối với các chính sách của Đảng và Nhà nước, góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại địa phương.

5.1. Tác động đến phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn

Nguồn vốn ủy thác đã trở thành một cú hích quan trọng cho phát triển kinh tế hộ gia đình tại Phú Bình. Các hộ vay đã sử dụng vốn để mua sắm tư liệu sản xuất, con giống, cây trồng có giá trị kinh tế cao, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Kết quả là năng suất lao động tăng, thu nhập của các hộ được cải thiện đáng kể. Bảng 3.16 trong luận văn gốc cho thấy sự thay đổi tích cực về thu nhập của các hộ được phỏng vấn sau khi tiếp cận vốn vay. Dòng vốn chính sách không chỉ giúp các hộ gia đình thoát nghèo mà còn tạo điều kiện cho nhiều hộ vươn lên làm giàu chính đáng, trở thành những điển hình kinh tế tại địa phương.

5.2. Phân tích dư nợ cho vay ủy thác theo mục đích sử dụng

Phân tích cơ cấu dư nợ cho vay ủy thác cho thấy nguồn vốn được tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và các ngành nghề phi nông nghiệp tại nông thôn. Bảng 3.8 và Biểu đồ 3.3 của luận văn cho thấy tình hình dư nợ cho vay theo mục đích vay, trong đó phần lớn vốn được đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt, và một phần cho các dịch vụ, buôn bán nhỏ. Điều này phản ánh đúng định hướng phát triển kinh tế của huyện, tận dụng lợi thế về đất đai và lao động. Việc đa dạng hóa mục đích sử dụng vốn giúp giảm thiểu rủi ro và tạo ra nhiều nguồn thu nhập cho các hộ gia đình, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế nông thôn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động ủy thác tín dụng của hội nông dân huyện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về phát triển Lucien Febvre, nhà nghiên cứu xã hội học Pháp nói: không bao giờ mất thì giờ vô ích để khảo cứu về lịch sử một tử, khi ông ta nghiên cứu từ văn minh. Tôi cũng muốn áp dụng quan điểm đó để nghiên cứu lịch sử của khái niệm phát triển.

Một số nhà nghiên cứu khoa học xã hội phương Tây, đặc biệt là Pháp, đã nêu rõ là khái niệm phát triển chỉ mới xuất hiện vào đầu thế kỷ XX; cụ thể là những năm sau chiến tranh thế giới thứ nhất. Từ phát triển ba lần được sử dụng trong bản báo cáo gồm 14 điểm của tổng thống Mỹ Wilson. Trong các tài liệu của Hội Quốc liên năm 1919, khái niệm phát triển được sử dụng đi đôi với khái niệm không phát triển, chậm phát triển. Khái niệm phát triển lúc này gắn với khái niệm văn minh.

Chính là với khái niệm đó mà chủ nghĩa thực dân phương tây đã tự cho mình có nhiệm vụ lịch sử đem ánh sáng văn minh đến khai hóa cho các dân tộc lạc hậu, dã man. Mãi sau này, đến những năm 30, khái niệm phát triển mới gắn với kinh tế, và lúc này người ta sử dụng nó gần như đồng nhất với phát triển kinh tế. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, khi đã thành lập Liên hợp quốc, các chuyên gia của tổ chức quốc tế này mới bắt đầu nêu ra lý thuyết về phát triển. Diễn văn của tổng thống Mỹ Truman năm 1949 nêu vấn đề trách nhiệm của Mỹ trong chương trình mang chủ đề phát triển các vùng chậm phát triển.

Vào thời điểm này, ngay cả những nhà kinh tế học lỗi lạc như Francois Perroux và Samir Amin vẫn chưa có sự phân biệt rõ rệt giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển. Một số nhà khoa học xã hội khác của phương Tây lại có ý kiến cho rằng khái niệm phát triển bắt nguồn từ thuyết tiến hóa của Darwin. Thời kỳ thế kỷ ánh sáng, nó gắn với khái niệm tiến bộ được Condorcet nêu lên. 6 Cho đến thập kỷ 70, xuất hiện sự lạm phát các khái niệm về phát triển: phát triển về liên đới, phát triển về nội sinh, phát triển về cộng đồng, phát triển về hội nhập, phát triển về sinh thái, phát triển xã hội chủ nghĩa.

Phải đợi đến những năm 80 và đầu những năm 90 mới có những lý thuyết về phát triển kinh tế gắn với sự phát triển con người được xem như là nhân vật chủ thể, động lực chính trong sự phát triển kinh tế và xã hội. Ở đây cần nói đến lý thuyết về sự phát triển bền vững (sustainable development). Xuất phát từ sự phá hoại ghê gớm môi trường, đe dọa sự tồn tại của các thế hệ tương lai, Ủy ban thế giới về môi trường và phát triển (mang tên Ủy ban Brundtland) đưa ra trong báo cáo năm 1987 “Tương lai của chúng ta” nhấn mạnh trách nhiệm của tất cả mọi người trên thế giới “trong khi đáp ứng những nhu cầu của thế hệ hiện tại thì không được làm ảnh hưởng đến sự thỏa mãn những nhu cầu của các thế hệ tương lai”. Nhìn lại một cách khái quát, về căn bản trong mấy thập kỷ qua, các lý thuyết về phát triển dù có khác nhau ở điểm này hay ở điểm khác, nhưng vẫn lấy châu Âu làm trung tâm (eurocentrisme) hoặc phương Tây làm trung tâm (occidentocentrisme).

Chính theo quan điểm đó mà trong một thời gian dài người ta lấy thu nhập tính theo đầu người/năm để xét một nước nào đó thuộc loại phát triển hay kém phát triển. tiêu chuẩn cơ bản để xét trình độ phát triển như vậy rõ ràng là quá hạn hẹp, không phản ánh đầy đủ thực tiễn. Do đó, năm 1990, Liên hợp quốc đã đưa ra những tiêu chuẩn bổ sung để xếp hạng các nước trên thế giới về sự phát triển của con người trên cơ sở ba tiêu chuẩn cơ bản: + Sử dụng các nguồn lực cần cho cuộc sống đáng kính trọng.Trong tiêu chuẩn này lấy thu nhập đầu người /năm là chính. + Trình độ giáo dục - kiến thức.

Đó là tiến bộ nhưng chưa đủ. Những chỉ số nói trên vẫn được tiếp tục bổ sung về nội dung để ngày càng tiếp cận sát hơn với thực tiễn cuộc sống. Ví như chỉ số GDP được bổ sung bằng các chỉ số PPP (purchasing power 7 parity) để cho thấy rõ khả năng mua trong thực tế của GDP. Hệ số Gini cũng đã được sử dụng (tỷ số giữa GNP đầu người và GDP thực trên đầu người - PPP) để thể hiện sự không đều về thu nhập, tuổi thọ của các tầng lớp xã hội khác nhau, của giới nam, nữ khác nhau.

Gần đây, năm 1997, Liên hợp quốc đưa thêm chỉ số nghèo (Human poverty indicator) vào chỉ số phát triển con người HDI (Human Development Indicator). Hiện nay, khái niệm về phát triển vẫn còn tiếp tục là vấn đề tranh luận giữa các nhà nghiên cứu khoa học và hoạch định chính sách trên thế giới. Chưa bao giờ trong giới nghiên cứu khoa học thế giới, vấn đề phát triển được nêu lên thành một trọng tâm hàng đầu như hiện nay. Hầu như không có lĩnh vực nghiên cứu nào không gắn với phát triển: tài nguyên con người và phát triển, môi trường và phát triển, phụ nữ, gia đình và phát triển, dân tộc và phát triển, tôn giáo và phát triển.

Trong những năm gần đây, Diễn đàn của thế giới thứ ba tập hợp khoảng 1000 nhà nghiên cứu khoa học xã hội ở châu Á, châu Phi và Mỹ la tinh có trụ sở ở Dakar (Sénégal) cũng quan tâm nghiên cứu những vấn đề phát triển của thế giới thứ ba. Quan điểm của tổ chức này cho rằng cần nghiên cứu vấn đề của các nước thuộc thế giới thứ ba theo một phương pháp liên ngành bao gồm các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội. Phải xem xét thế giới thứ ba như một bộ phận cấu thành của thế giới, nhưng phải xem xét nghiên cứu thế giới (cụ thể hơn là trật tự thế giới mới) theo quan điểm của phương Nam. Chúng tôi khái quát lại bằng việc đưa ra một khái niệm về phát triển: Phát triển là một quá trình tiến hóa của mọi xã hội, mọi cộng đồng dân tộc trong đó các chủ thể lãnh đạo và quản lý, bằng các chiến lược và chính sách thích hợp với những đặc điểm về lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của xã hội và cộng đồng dân tộc mình, tạo ra, huy động và quản lý các nguồn lực tự nhiên và con người nhằm đạt được những thành quả bền vững và được phân phối công bằng cho các thành viên trong xã hội vì mục đích không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống của họ.org/vi/news/Tin- tuc/VE-KHAI-NIEM-PHAT-TRIEN-199) 8 1.

Khái niệm tín dụng Tín dụng là một phạm trù kinh tế và nó cũng là sản phẩm của nền kinh tế hàng hóa, phản ánh quan hệ vay mượn giữa các chủ thể trong nền kinh tế theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi đúng thời hạn, có mục đích và bảo đảm tiền vay. Tín dụng ra đời, tồn tại qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, đồng thời xuất hiện quan hệ trao đổi hàng hóa. Thời kỳ này, tín dụng được thực hiện dưới hình thức vay mượn bằng hiện vật - hàng hóa.

Về sau, tín dụng đã chuyển sang hình thức vay mượn bằng tiền tệ. Theo nghĩa nguyên thủy, tín dụng (credit) là sự tin tưởng, tín nhiệm mà cho vay mượn các loại vật tư, hàng hóa, tiền tệ. Như vậy, tín dụng không chỉ là sự vay mượn thông thường mà là sự vay mượn với một mức tín nhiệm nhất định; Tức là khi thực hiện quyền cho vay, người cho vay tin vào khả năng trả nợ của người đi vay. Hiểu theo nghĩa rộng, tín dụng là một loại quan hệ xã hội biểu hiện mối liên hệ kinh tế, trước hết là dựa trên cơ sở niềm tin.

Tín dụng (credit) là khái niệm được sử dụng rộng rãi trong quá trình cho vay, nhất là các khoản vay ngắn hạn. Cấp tín dụng có nghĩa là tài trợ trực tiếp hoặc gián tiếp cho các khoản chi tiêu của người khác để đổi lấy một số tiền sẽ được hoàn trả trong tương lai. Việc cho vay hay “tài trợ” được coi là gián tiếp khi nhà sản xuất hoặc nhà buôn cung cấp hàng hóa “dưới hình thức tín dụng” tức mua chịu, không phải trả tiền ngay). Việc một người “có một khoản tín dụng” đồng nghĩa việc anh ta có một phương tiện để mua hàng hóa mà không phải trả tiền ngay, hoặc có thể rút tiền từ một tổ chức cho vay nào đó.

Trong môn kinh tế tiền tệ, khái niệm “tín dụng” thường được dùng để chỉ các loại hình cho vay có hiệu ứng tiền tệ, tức làm tăng cung ứng tiền tệ (khi sự gia tăng mức cho vay của ngân hàng dẫn tới sự gia tăng của tiền gửi ngân hàng), hoặc làm tăng các phương tiện thay thế tiền, chẳng hạn tín dụng thương mại. Mối quan hệ giữa tiền và tín dụng này là mối liên hệ trực tiếp ở cấp kinh tế vĩ mô, khi người ta phân tích sự thay đổi của cung ứng tiền tệ trên phương diện mở rộng tín dụng trong nước [16]. Bản chất, chức năng tín dụng * Bản chất của tín dụng Tín dụng là quan hệ sử dụng vốn lẫn nhau giữa người đi vay và người cho vay, giữa họ có mối liên hệ với nhau thông qua vận động giá trị vốn tín dụng được biểu hiện dưới hình thái tiền tệ hoặc hàng hóa. Quá trình vận động của vốn tín dụng có thể khái quát qua ba giai đoạn sau: [16] + Giai đoạn phân phối vốn tín dụng: giai đoạn này còn gọi là giai đoạn cho vay, ở giai đoạn này vốn tiền tệ hoặc giá trị vật tư hàng hóa được chuyển từ chủ thể đi vay sang chủ thể cho vay.

Như vậy, khi cho vay giá trị vốn tín dụng được chuyển sang chủ thể sử dụng vốn, đây là đặc điểm cơ bản khác với việc mua bán hàng hóa thông thường. + Giai đoạn sử dụng vốn tín dụng: ở giai đoạn này vốn tiền tệ hoặc giá trị vật tư hàng hóa được vận động trong chính tay người đi vay. Ngoài ra, ở giai đoạn này vốn vay được sử dụng trực tiếp nếu vay bằng hàng hóa; hoặc vốn vay được sử dụng để mua bằng hàng hóa nếu vay bằng tiền để thỏa mãn nhu cầu sản xuất kinh doanh dịch vụ hoặc tiêu dùng của người đi vay. + Giai đoạn hoàn trả vốn tín dụng: đây là giai đoạn kết thúc một vòng tuần hoàn của vốn tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ