Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu liên tục ở mức cao, riêng chín tháng đầu năm 2018 đã tăng trên 25% so với năm 2017. Sự phát triển của hạ tầng Internet và công nghệ số buộc các doanh nghiệp phải chuyển đổi phương thức xúc tiến thương mại, trong đó marketing điện tử trở thành công cụ trung tâm nhằm tiết kiệm chi phí, thu hẹp khoảng cách địa lý, tăng cường tương tác hai chiều và thiết lập mối quan hệ gắn kết với khách hàng.

Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công xây dựng công trình nhà ở, biệt thự, sân vườn. Ngay từ khi thành lập vào tháng 5 năm 2015, đơn vị đã xây dựng website thương mại điện tử kienthinh.vn và từng bước triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến như tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo tìm kiếm (Google AdWords), quảng cáo mạng xã hội (Facebook Ads), tiếp thị qua thư điện tử (Email marketing) và tiếp thị qua video. Tuy nhiên, quá trình vận hành thực tế tại Phòng Kinh doanh cho thấy việc ứng dụng các công cụ này còn mang tính manh mún, thiếu sự phối hợp đồng bộ và chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phát triển các công cụ marketing điện tử cho Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Mục tiêu chung: Đưa ra các giải pháp có luận cứ khoa học và thực tiễn nhằm phát triển các công cụ marketing điện tử cho Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh, phục vụ việc duy trì và mở rộng thị trường.
    2. Mục tiêu cụ thể 1: Tập hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing điện tử, các hình thức và công cụ marketing điện tử từ các tài liệu học thuật chuyên ngành.
    3. Mục tiêu cụ thể 2: Đánh giá, phân tích thực trạng sử dụng các công cụ marketing điện tử tại website kienthinh.vn, phân tích tác động của môi trường bên trong và bên ngoài, chỉ rõ các hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động tiếp thị trực tuyến của đơn vị.
    4. Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại công ty.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc triển khai các công cụ marketing điện tử của doanh nghiệp.
    • Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh; khảo sát môi trường Internet thông qua các công cụ tìm kiếm, mạng xã hội và diễn đàn thương mại điện tử.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp, số liệu kinh doanh và tài liệu kỹ thuật website được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2018; các giải pháp và định hướng ứng dụng được đề xuất cho giai đoạn 2019 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị kinh điển kết hợp các nguyên lý thương mại điện tử hiện đại, đồng thời vận dụng khung pháp lý hiện hành của Nhà nước Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:

    • Khái niệm và bản chất Marketing: Kế thừa định nghĩa của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), nhấn mạnh quá trình trao đổi thông tin - kinh tế nhằm thỏa mãn nhu cầu con người thông qua chuỗi giá trị cốt lõi: Nhu cầu/mong muốn $\rightarrow$ Sản phẩm $\rightarrow$ Giá trị/chi phí/sự hài lòng $\rightarrow$ Trao đổi/giao dịch/mối quan hệ $\rightarrow$ Thị trường $\rightarrow$ Marketing và người làm marketing.
    • Lý thuyết Marketing điện tử: Tiếp cận theo quan điểm của Ghosh Shikhar, Toby Bloomburg và các giáo trình chuyên ngành thương mại điện tử, xác định e-marketing là việc ứng dụng Internet và thiết bị điện tử để tiến hành quy trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến (mô hình 4P) nhằm đạt mục tiêu kinh doanh và duy trì quan hệ khách hàng.
    • Mô hình truyền thông AIDA: Vận dụng cấu trúc Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Mong muốn (Desire) $\rightarrow$ Hành động (Action) trong phân tích và xây dựng nội dung, bố cục website.
    • Phân loại công cụ e-marketing: Khóa luận hệ thống hóa 7 nhóm công cụ chính gồm: Trang thông tin điện tử (Website), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM - gồm Pay Per Click và SEO), Thư điện tử (Email marketing), Quảng cáo trực tuyến (Banner, Text link, Tài trợ), Tiếp thị di động (SMS Marketing, SMS Brand Name), Tiếp thị lan truyền (Viral Marketing) và Truyền thông xã hội (Social Media Marketing).
    • Căn cứ pháp lý: Hoạt động tiếp thị trực tuyến được rà soát đối chiếu với Luật Giao dịch điện tử 2005 (hiệu lực từ 01/03/2006), Luật Công nghệ thông tin 2006 (hiệu lực từ 01/01/2007), Nghị định 57/2006/NĐ-CP, Nghị định 97/2008/NĐ-CP, Nghị định 90/2008/NĐ-CP, Nghị định 77/2012/NĐ-CP về chống thư rác và Văn bản hợp nhất 11/VBHN-BCT năm 2018 về thương mại điện tử.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu sơ cấp:
      • Điều tra bảng hỏi 1: Tiến hành khảo sát toàn bộ 62 cán bộ nhân viên và ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh. Số phiếu phát ra 62, thu về 62 phiếu hợp lệ (đạt 100%).
      • Điều tra bảng hỏi 2: Khảo sát người tiêu dùng ngẫu nhiên trên địa bàn thành phố Hà Nội nhằm xác định hành vi tiếp nhận thông tin và mức độ quan tâm đối với dịch vụ thiết kế kiến trúc. Số phiếu phát ra 200, thu về 154 phiếu, trong đó có 126 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý.
      • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp với Ban Giám đốc (Giám đốc Đặng Văn Thắng) về định hướng chiến lược và các vướng mắc trong quản lý tiếp thị số.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ hồ sơ nhân sự, báo cáo tài chính giai đoạn 2015 – 2018 của Công ty Kiến Thịnh; dữ liệu đo lường kỹ thuật từ website qua Google Analytics, Alexa, SeoQuake; báo cáo nghiên cứu thị trường số của We Are Social (tháng 01/2018), Nielsen Việt Nam (năm 2017) và kết quả điều tra của Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao (2018).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:

    • Phân tích định lượng: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel và phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for Social Sciences) để làm sạch, mã hóa, lập bảng tần số và phân tích thống kê mô tả từ các phiếu điều tra hợp lệ.
    • Phân tích định tính: Sử dụng phương pháp tổng hợp, so sánh, đối chiếu logic giữa cơ sở lý luận với thực trạng vận hành để rút ra các ưu điểm, hạn chế và đề xuất phương án xử lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về Marketing điện tử

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, lịch sử phát triển và đặc trưng vận hành của tiếp thị số:

  • Lịch sử và các giai đoạn phát triển: Phân tích tiến trình marketing điện tử gắn liền với các mốc lịch sử Internet: khởi đầu từ email thương mại của Compuserve (năm 1983), sự ra đời trình duyệt web của Tim Berners-Lee (năm 1993), sự bùng nổ thương mại điện tử qua Amazon.com (năm 1995), quảng cáo tìm kiếm của Google, sự xuất hiện của điện thoại thông minh (iPhone năm 2007) và giao thức Open Graph của Facebook. Toàn bộ tiến trình được khái quát qua 3 giai đoạn: Thông tin (quảng bá thụ động qua website, catalogue điện tử) $\rightarrow$ Giao dịch (tự động hóa mua bán trực tuyến) $\rightarrow$ Tương tác (kết nối đa chiều, tích hợp chuỗi giá trị giữa nhà cung ứng, doanh nghiệp và khách hàng).
  • Đặc trưng và điều kiện ứng dụng: Nhận diện 5 đặc tính cốt lõi của e-marketing gồm: không giới hạn không gian, không giới hạn thời gian (vận hành 24/7/365), tính tương tác cao, khả năng hướng đối tượng chính xác và đa dạng hóa sản phẩm. Đi kèm với đó là các điều kiện cần về nhận thức thị trường, cơ sở hạ tầng viễn thông và năng lực đầu tư của tổ chức.
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Phân tích ưu - nhược điểm của các công trình trong nước (Đinh Thị Kim Anh 2009, Nguyễn Thùy Dương 2007, Phạm Hồng Hoa 2013, Bùi Hoàng Lân 2018, Nguyễn Thị Hồng Ngọc 2015) và tài liệu quốc tế (Dave Kerpen 2013, Judy Strauss và cs 2003, Marry Low Roberts 2002, Rob Stockes & Sarah Blake 2008, Philip Kotler 2003). Tác giả khẳng định chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên biệt về phát triển công cụ marketing điện tử trong ngành tư vấn thiết kế và xây dựng kiến trúc dân dụng, xác lập tính mới của đề tài.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về nguồn lực doanh nghiệp và hiện trạng vận hành các công cụ tiếp thị trực tuyến:

  • Hồ sơ doanh nghiệp và môi trường hoạt động: Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh thành lập ngày 19/05/2015 theo giấy phép kinh doanh số 0106853777 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp; người đại diện pháp luật là Giám đốc Đặng Văn Thắng; vốn điều lệ 10 tỷ đồng; mạng lưới văn phòng gồm trụ sở tại Hà Nội cùng hai văn phòng đại diện tại Đà Nẵng và Quận 2, TP.HCM. Doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị cùng ngành như thietkenhavanthanh.com, xaydungsonha.com, betaviet.vn, aspace.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tổng nhân sự toàn công ty là 62 người. Trình độ học vấn phân bổ theo phòng ban được thể hiện tại bảng sau:
STT Bộ phận / Phòng ban Trình độ chuyên môn Số lượng (người)
1 Giám đốc Kiến trúc sư, Kỹ sư 1
2 Phó Giám đốc Kiến trúc sư, Kỹ sư 2
3 Phòng Kỹ thuật Kiến trúc sư, Kỹ sư 9
4 Phòng Kinh doanh Cử nhân 6
5 Phòng Quản lý dự án Kỹ sư, Cử nhân 8
6 Phòng Thi công Kỹ sư, Công nhân 33
7 Phòng Hành chính Cử nhân 3
Tổng Toàn công ty 62

Trong 6 nhân sự thuộc Phòng Kinh doanh, chỉ có 3 nhân viên phụ trách trực tiếp các hoạt động tiếp thị trực tuyến. Khảo sát nội bộ chỉ ra 55% nhân viên nhận định công ty cần đầu tư mạnh mẽ hơn về nhân lực marketing số do khối lượng công việc hiện tại vượt quá khả năng đáp ứng.

  • Nguồn lực tài chính và hạ tầng CNTT: Chi phí marketing chiếm xấp xỉ 10% doanh thu hàng năm, trong đó ngân sách dành riêng cho marketing điện tử chiếm 62,5% tổng chi phí tiếp thị. Về hạ tầng, công ty trang bị 1 máy chủ tại Hà Nội, 7 máy tính để bàn, 19 laptop, 5 máy tính bảng, kết nối Internet cáp quang ADSL, sử dụng phần mềm kế toán MISA, giao thức bảo mật SSL (https://), phần mềm giao tiếp khách hàng Zendesk Chat, Skype và phần mềm diệt virus Kaspersky, BKAV Pro.
  • Thực trạng vận hành các công cụ tiếp thị trực tuyến:
    • Website kienthinh.vn: Thiết lập giao diện màu cam chủ đạo, tích hợp Zendesk Chat góc phải màn hình, đường dây nóng 24/24. Dữ liệu Google Analytics ghi nhận lượng khách truy cập đạt trung bình 190.000 lượt/tháng, số lượt xem trang đạt 620.000 lượt/tháng. Báo cáo lưu lượng quý II/2018 thể hiện biến động qua các tháng:
Chỉ số đo lường Tháng 4/2018 Tháng 5/2018 Tháng 6/2018
Số lần truy cập (Visits) 175.206 129.872 Đang cập nhật
Số lượt xem trang (Pageviews) Đang cập nhật Đang cập nhật 398.546

Số liệu xếp hạng từ Alexa.com cho thấy website xếp hạng thứ 1.753 trên toàn cầu và thứ 30 tại Việt Nam; người dùng truy cập trung bình 5,0 trang/lượt và thời gian lưu lại trung bình là 6,25 phút/lượt.

  • Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với website (thang điểm 5):
    • Có hình ảnh đi kèm mỗi sản phẩm: 4,52 điểm
    • Độ sắc nét của hình ảnh: 4,29 điểm
    • Khả năng liên hệ qua Hotline/Email: 4,20 điểm
    • Cơ chế bảo mật thông tin: 4,10 điểm
    • Mô tả sản phẩm đầy đủ: 3,34 điểm (nhiều bản thiết kế thiếu thông số vật tư, dự toán chi phí)
    • Tiện ích tìm kiếm sản phẩm: 3,09 điểm
    • Tốc độ tìm kiếm thông tin: 77% khách hàng đánh giá nhanh và rất nhanh; 23% đánh giá trung bình và chậm.
  • Kênh nhận biết thương hiệu và hành vi người dùng: Khảo sát khách hàng chỉ ra 61% biết đến Kiến Thịnh qua công cụ tìm kiếm, 23% qua mạng xã hội, 16% qua giới thiệu của bạn bè/đồng nghiệp và nguồn khác. Về tỷ lệ trải nghiệm, 55% khách hàng đã hoặc đang sử dụng dịch vụ của công ty, 45% chưa từng sử dụng. Khi tiếp xúc với quảng cáo trực tuyến, 42% khách hàng lựa chọn nhấp chuột vào quảng cáo Facebook, 27% qua quảng cáo Google Ads, 13% qua video/YouTube, 11% qua banner và 7% qua email.
  • Kiểm toán kỹ thuật SEO On-page: Đánh giá qua tiện ích SeoQuake cho thấy website có tên miền ngắn gọn, độ dài tiêu đề (Title) đạt 55 ký tự, thẻ mô tả (Meta Description) đạt 211 ký tự, cấu trúc Heading phân cấp từ H1 đến H4, hình ảnh có gắn thẻ Alt, đã tích hợp tập tin robots.txt, XML sitemap và giao diện tương thích thiết bị di động. Tuy nhiên, tỷ lệ Text/HTML ratio chỉ đạt 38,44% (mức trung bình), đòi hỏi phải bổ sung dung lượng văn bản mô tả để tối ưu hóa thứ hạng hiển thị.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp phát triển các công cụ Marketing điện tử cho Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh

  • Đánh giá tổng hợp: Hoạt động e-marketing đã tạo bước đệm nhận diện thương hiệu, giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần từ Hà Nội ra phạm vi toàn quốc với mạng lưới khách hàng miền Bắc chiếm 70%, miền Nam 20% và miền Trung 10%. Tuy nhiên, tồn tại lớn nhất nằm ở sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách (chỉ có 3 người), công cụ mạng xã hội chưa được đầu tư bài bản dù nhu cầu tương tác của khách hàng rất cao (42% click quảng cáo Facebook), nội dung mô tả kỹ thuật trên web còn sơ sài và rủi ro thư rác khi triển khai email marketing theo các quy định siết chặt tại Nghị định 77/2012/NĐ-CP.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất cho doanh nghiệp:
    • Hoàn thiện và tối ưu hóa website: Cải tạo chức năng tìm kiếm nội bộ nâng điểm hài lòng từ mức 3,09; bổ sung chi tiết dự toán vật liệu và đơn giá thi công vào phần mô tả sản phẩm để cải thiện mức điểm 3,34; gia tăng hàm lượng nội dung văn bản nhằm nâng cao chỉ số Text/HTML ratio vượt ngưỡng 38,44%.
    • Đẩy mạnh SEO On-page và Off-page: Tiếp tục chuẩn hóa hệ thống từ khóa chuyên ngành kiến trúc, xây dựng hệ thống liên kết nội bộ chặt chẽ và triển khai mạng lưới backlink chất lượng cao.
    • Tái cơ cấu nhân sự và ngân sách tiếp thị: Tuyển dụng thêm nhân sự có chuyên môn sâu về thương mại điện tử cho Phòng Kinh doanh, phân bổ ngân sách tiếp thị điện tử (hiện chiếm 62,5% chi phí marketing) hợp lý hơn giữa các kênh Google Ads, Facebook Ads và YouTube.
    • Phát triển Social Media Marketing và Email Marketing: Đầu tư chuyên nghiệp cho Fanpage Facebook "Kiến Trúc Kiến Thịnh" và kênh YouTube "Kiến Thịnh Kiến Trúc", xây dựng video thực tế công trình; chuẩn hóa danh sách khách hàng tự nguyện nhận tin (opt-in email) nhằm tuân thủ quy định pháp luật và tránh bị hệ thống lọc thư rác chặn thư.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý: Nhà nước và cơ quan chuyên trách cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về an toàn thông tin, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ bản quyền thiết kế trên không gian mạng và phát triển hạ tầng kết nối viễn thông tốc độ cao.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống kết quả định lượng được xác lập trong nghiên cứu:
Nhóm chỉ tiêu Thông số kỹ thuật / Thực tế ghi nhận Ý nghĩa thực tiễn
Quy mô đầu tư Ngân sách e-marketing chiếm 62,5% tổng chi phí tiếp thị; 3 nhân sự chuyên trách / 62 cán bộ nhân viên. Thể hiện mức độ ưu tiên tài chính cao nhưng nguồn lực vận hành trực tiếp còn thiếu hụt.
Lưu lượng web 190.000 lượt khách/tháng; 620.000 lượt xem trang/tháng; quý II/2018 đạt 398.546 lượt xem (tháng 6). Khẳng định mức độ nhận diện ban đầu của cổng thông tin kienthinh.vn trên môi trường số.
Chỉ số tương tác Thứ hạng Alexa: 1.753 thế giới, 30 tại Việt Nam; onsite 6,25 phút/lượt; 5,0 trang/lượt. Người dùng quan tâm sâu đến các bản vẽ mẫu, duy trì thời gian xem trang ở mức cao.
Kênh nhận biết 61% qua tìm kiếm; 23% qua mạng xã hội; 16% qua bạn bè/nguồn khác. Tối ưu hóa tìm kiếm (SEO/SEM) giữ vai trò chủ đạo trong việc thu hút khách hàng tiềm năng.
Thị hiếu quảng cáo 42% chuộng Facebook; 27% Google Ads; 13% YouTube; 11% Banner; 7% Email. Căn cứ định hướng dịch chuyển trọng tâm ngân sách sang các nền tảng mạng xã hội và video.
Chất lượng SEO Tiêu đề 55 ký tự; Mô tả 211 ký tự; Tỷ lệ Text/HTML đạt 38,44%; đã có sitemap và mobile view. Nền tảng kỹ thuật On-page cơ bản hoàn thiện nhưng cần gia tăng dung lượng nội dung văn bản.
  • Đóng góp của tác giả:
    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về hành vi và thái độ của khách hàng đối với dịch vụ tư vấn thiết kế kiến trúc trực tuyến tại thị trường Hà Nội.
    • Xây dựng mô hình phối thức các công cụ e-marketing (Website - SEM - Social Media - Email) gắn liền với chu kỳ ra quyết định của khách hàng trong ngành xây dựng dân dụng, giải quyết sự mất cân đối giữa chi phí đầu tư và năng lực nhân sự tại doanh nghiệp thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Giới hạn mẫu điều tra: Cỡ mẫu khảo sát khách hàng dừng lại ở 126 phiếu hợp lệ và mới chỉ khoanh vùng ngẫu nhiên tại địa bàn TP. Hà Nội, trong khi thị trường tiêu thụ của công ty đã mở rộng ra khu vực miền Trung (chiếm 10%) và miền Nam (chiếm 20%).
    • Thời gian tiếp cận thực tế: Thời gian thực tập có hạn khiến tác giả chưa thể theo dõi trọn vẹn chu kỳ đo lường hoàn vốn đầu tư tiếp thị (ROI) qua các mùa cao điểm xây dựng trong năm.
    • Kinh nghiệm thực tiễn: Các đánh giá phân tích chịu ảnh hưởng từ trình độ nhận thức và khả năng tiếp cận dữ liệu nội bộ của sinh viên thực tập, chưa đi sâu vào bài toán bóc tách chi phí - doanh thu cho từng hợp đồng tư vấn thiết kế cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát người tiêu dùng tại thị trường Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh để có góc nhìn đa chiều về thị hiếu vùng miền.
    • Nghiên cứu sâu cơ chế tích hợp công cụ tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nhằm tối ưu quy trình chăm sóc từ khâu tư vấn trực tuyến đến thi công hoàn thiện.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo mẫu về phương pháp kết hợp điều tra xã hội học (SPSS/Excel) với các công cụ kiểm toán kỹ thuật số (Alexa, Google Analytics, SeoQuake).
  • Doanh nghiệp ngành dịch vụ xây dựng, kiến trúc: Doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, trang trí nội thất có thể tham khảo trực tiếp mô hình tổ chức website, quy chuẩn kỹ thuật SEO On-page và phương thức điều tiết ngân sách tiếp thị số được tác giả đúc kết tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp và quy mô mẫu khảo sát nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?
Tác giả thực hiện khảo sát qua 2 bộ câu hỏi: Bảng 1 điều tra toàn diện 62/62 cán bộ nhân viên và lãnh đạo Công ty Kiến Thịnh; Bảng 2 phát ngẫu nhiên 200 phiếu cho khách hàng tại Hà Nội, thu về 126 phiếu hợp lệ được xử lý qua phần mềm Excel và SPSS. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp Giám đốc điều hành Đặng Văn Thắng.

2. Ngân sách và cơ cấu nhân lực dành cho tiếp thị điện tử tại Công ty Kiến Thịnh được phân bổ ra sao?
Tổng nhân sự công ty là 62 người, Phòng Kinh doanh có 6 cử nhân nhưng chỉ có 3 nhân viên phụ trách trực tiếp e-marketing; 55% nhân viên đánh giá cần bổ sung thêm nhân sự tiếp thị số. Về tài chính, ngân sách marketing chiếm xấp xỉ 10% doanh thu hàng năm, trong đó chi phí cho marketing điện tử chiếm 62,5% tổng kinh phí tiếp thị.

3. Lưu lượng truy cập website kienthinh.vn và mức độ quan tâm của khách hàng đạt các thông số nào?
Website thu hút trung bình 190.000 lượt khách/tháng và 620.000 lượt xem trang/tháng; riêng quý II/2018 tháng 4 có 175.206 lượt truy cập, tháng 5 có 129.872 lượt truy cập và tháng 6 đạt 398.546 lượt xem trang. Xếp hạng Alexa ghi nhận vị trí 1.753 toàn cầu và thứ 30 tại Việt Nam; thời gian lưu lại trung bình 6,25 phút/lượt và số trang xem trung bình đạt 5,0 trang/lượt.

4. Kênh tiếp cận nào đưa khách hàng đến với công ty nhiều nhất và yếu tố nào trên website bị đánh giá thấp nhất?
Khách hàng biết đến công ty chủ yếu qua công cụ tìm kiếm (chiếm 61%), tiếp theo là mạng xã hội (23%) và bạn bè/kênh khác (16%). Khảo sát sự hài lòng cho thấy điểm đánh giá thấp nhất thuộc về tiện ích tìm kiếm sản phẩm (3,09/5 điểm) và mức độ đầy đủ của phần mô tả sản phẩm (3,34/5 điểm) do thiếu thông số vật tư và đơn giá thi công.

5. Kiểm toán kỹ thuật qua tiện ích SeoQuake phát hiện điểm hạn chế nào trong cấu trúc SEO On-page của kienthinh.vn?
Các yếu tố Title (55 ký tự), Meta Description (211 ký tự), thẻ Heading H1-H4, thẻ Alt hình ảnh, tập tin robots.txt, XML sitemap và giao diện di động đều được cấu hình hợp chuẩn; tuy nhiên, tỷ lệ nội dung văn bản so với mã nguồn (Text/HTML ratio) chỉ đạt mức trung bình 38,44%, đòi hỏi phải bổ sung bài viết và thông tin mô tả chi tiết để tăng hiệu quả hiển thị tự nhiên.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing điện tử và làm rõ bức tranh thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh giai đoạn 2015 – 2018. Thông qua việc kết hợp các công cụ đo lường kỹ thuật số và khảo sát thực nghiệm xã hội học, nghiên cứu đã chỉ rõ những điểm nghẽn về nhân lực chuyên trách, chất lượng dữ liệu mô tả sản phẩm và sự mất cân đối trong khai thác mạng xã hội. Các đề xuất giải pháp đồng bộ từ tối ưu hóa giao diện website, đẩy mạnh SEO, phân bổ lại ngân sách quảng cáo đến chuẩn hóa email marketing mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường bền vững trong giai đoạn 2019 – 2022.